Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 10-10 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 10-10 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. "businessman" nghĩa là gì?

    • A. cuộc khảo sát
    • B. hình ảnh
    • C. cặp đôi, vài
    • D. doanh nhân ✓ Đáp án đúng
  2. 2. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ở nước ngoài"?

    • A. certainly
    • B. recently
    • C. abroad ✓ Đáp án đúng
    • D. forward
  3. 3. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thông minh)

    • A. cever
    • B. clever ✓ Đáp án đúng
    • C. clveer
    • D. cleveer
  4. 4. "soccer" nghĩa là gì?

    • A. bóng đá ✓ Đáp án đúng
    • B. con khỉ
    • C. việc học
    • D. vai
  5. 5. "media" nghĩa là gì?

    • A. bậc cầu thang
    • B. bóng rổ
    • C. truyền thông ✓ Đáp án đúng
    • D. kỹ sư
  6. 6. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ở giữa)

    • A. middle ✓ Đáp án đúng
    • B. middel
    • C. midlde
    • D. mdidle
  7. 7. Trong câu "Only later did she realize her mistake.", từ "realize" có nghĩa là gì?

    • A. áp dụng, nộp đơn
    • B. đáp lại
    • C. phát triển
    • D. nhận ra ✓ Đáp án đúng
  8. 8. Trong tiếng Anh, "introduction" là gì?

    • A. nhà nghiên cứu
    • B. lời giới thiệu ✓ Đáp án đúng
    • C. thói quen
    • D. luật sư
  9. 9. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trường hợp"?

    • A. equipment
    • B. case ✓ Đáp án đúng
    • C. injury
    • D. record
  10. 10. "khác thường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. unusual ✓ Đáp án đúng
    • B. plastic
    • C. polite
    • D. helpful
  11. 11. Trong tiếng Anh, "asleep" là gì?

    • A. bạc
    • B. rộng
    • C. đang ngủ ✓ Đáp án đúng
    • D. thường lệ
  12. 12. Trong tiếng Anh, "realize" là gì?

    • A. phản ứng
    • B. phục vụ
    • C. loại bỏ
    • D. nhận ra ✓ Đáp án đúng
  13. 13. "bạc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. silver ✓ Đáp án đúng
    • B. major
    • C. informal
    • D. public
  14. 14. Trong câu "A public notice about the planned development was pinned to the wall.", từ "notice" có nghĩa là gì?

    • A. chu kỳ, đạp xe
    • B. vai
    • C. nhân vật, tính cách
    • D. chú ý, thông báo ✓ Đáp án đúng
  15. 15. "mục tiêu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. government
    • B. target ✓ Đáp án đúng
    • C. size
    • D. ending
  16. 16. Trong tiếng Anh, "award" là gì?

    • A. môn trượt tuyết
    • B. tác giả
    • C. giải thưởng ✓ Đáp án đúng
    • D. môn khúc côn cầu
  17. 17. Từ "fortunately" có nghĩa là gì?

    • A. ngay lập tức
    • B. may mắn thay ✓ Đáp án đúng
    • C. một cách tệ
    • D. có lẽ
  18. 18. "ký tên, dấu hiệu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. term
    • B. sign ✓ Đáp án đúng
    • C. quality
    • D. society
  19. 19. Trong tiếng Anh, "regular" là gì?

    • A. lười biếng
    • B. đều đặn, thường ✓ Đáp án đúng
    • C. hấp dẫn
    • D. to, ồn
  20. 20. "máy tính bảng, viên thuốc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. tablet ✓ Đáp án đúng
    • B. nature
    • C. tour
    • D. lab
  21. 21. Động từ "find" (tìm thấy) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. found ✓ Đáp án đúng
    • B. finding
    • C. finds
    • D. finded
  22. 22. "bóng đá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. population
    • B. soccer ✓ Đáp án đúng
    • C. sir
    • D. circle
  23. 23. Trong tiếng Anh, "pronounce" là gì?

    • A. nhắc đến, tham chiếu
    • B. nhận ra
    • C. phát âm ✓ Đáp án đúng
    • D. phục vụ
  24. 24. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cá nhân"?

    • A. intelligent
    • B. simple
    • C. individual ✓ Đáp án đúng
    • D. following
  25. 25. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: góc)

    • A. crner
    • B. corner ✓ Đáp án đúng
    • C. corneer
    • D. curner
  26. 26. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngọn đồi)

    • A. hilll
    • B. hull
    • C. hill ✓ Đáp án đúng
    • D. hlil
  27. 27. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngạc nhiên)

    • A. surprisud
    • B. usrprised
    • C. surprised ✓ Đáp án đúng
    • D. surprisd
  28. 28. Trong tiếng Anh, "education" là gì?

    • A. yếu tố
    • B. điện
    • C. con tem
    • D. giáo dục ✓ Đáp án đúng
  29. 29. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chắc chắn"?

    • A. clearly
    • B. actually
    • C. certainly ✓ Đáp án đúng
    • D. especially
  30. 30. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người hướng dẫn)

    • A. instructor ✓ Đáp án đúng
    • B. instuctor
    • C. instructro
    • D. instructr
  31. 31. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dấu, điểm số)

    • A. marrk
    • B. mrak
    • C. maark
    • D. mark ✓ Đáp án đúng
  32. 32. "phục vụ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. burn
    • B. pack
    • C. serve ✓ Đáp án đúng
    • D. identify
  33. 33. Từ "coast" có nghĩa là gì?

    • A. xà phòng
    • B. cái đèn
    • C. giác quan, ý thức
    • D. bờ biển ✓ Đáp án đúng
  34. 34. Trong câu "I nudged her but she didn't react.", từ "react" có nghĩa là gì?

    • A. phản ứng ✓ Đáp án đúng
    • B. lưu, tiết kiệm
    • C. phát âm
    • D. cho mượn
  35. 35. "musician" nghĩa là gì?

    • A. lộ trình
    • B. xương
    • C. nhạc sĩ ✓ Đáp án đúng
    • D. rắc rối
  36. 36. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khác thường)

    • A. unusial
    • B. unusaal
    • C. unusual ✓ Đáp án đúng
    • D. unusua
  37. 37. "instead" nghĩa là gì?

    • A. thay vì ✓ Đáp án đúng
    • B. ít hơn
    • C. ít nhất
    • D. hoặc là
  38. 38. "thuộc âm nhạc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. square
    • B. typical
    • C. musical ✓ Đáp án đúng
    • D. independent
  39. 39. "greet" nghĩa là gì?

    • A. cầm, giữ
    • B. chào hỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. tổ chức
    • D. giải quyết
  40. 40. Từ "beat" có nghĩa là gì?

    • A. sản xuất
    • B. tiếp tục
    • C. phát minh
    • D. đánh bại, nhịp ✓ Đáp án đúng
  41. 41. "toàn bộ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. foreign
    • B. wet
    • C. whole ✓ Đáp án đúng
    • D. nervous
  42. 42. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đâu đó)

    • A. somewehre
    • B. somehwere
    • C. soewhere
    • D. somewhere ✓ Đáp án đúng
  43. 43. "lý tưởng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. excellent
    • B. physical
    • C. weak
    • D. ideal ✓ Đáp án đúng
  44. 44. "giọng nói" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. voice ✓ Đáp án đúng
    • B. camping
    • C. couple
    • D. dentist
  45. 45. Từ "noisy" có nghĩa là gì?

    • A. điên rồ
    • B. thuộc xã hội
    • C. con người
    • D. ồn ào ✓ Đáp án đúng
  46. 46. "research" nghĩa là gì?

    • A. xe máy
    • B. lâu đài
    • C. đường ray, theo dõi
    • D. nghiên cứu ✓ Đáp án đúng
  47. 47. Từ "expert" có nghĩa là gì?

    • A. chuyên gia ✓ Đáp án đúng
    • B. có khả năng
    • C. mềm
    • D. được kết nối
  48. 48. "truyền thống" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. colleague
    • B. skiing
    • C. fan
    • D. tradition ✓ Đáp án đúng
  49. 49. Trong tiếng Anh, "earn" là gì?

    • A. tiếp tục
    • B. nhận ra
    • C. kiếm được ✓ Đáp án đúng
    • D. ngăn chặn
  50. 50. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cực độ"?

    • A. independent
    • B. brilliant
    • C. strange
    • D. extreme ✓ Đáp án đúng
  51. 51. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sáng)

    • A. bight
    • B. bbright
    • C. bright ✓ Đáp án đúng
    • D. birght
  52. 52. Từ "serious" có nghĩa là gì?

    • A. tươi
    • B. nghiêm túc ✓ Đáp án đúng
    • C. công bằng, hội chợ
    • D. ướt
  53. 53. Từ "thinking" có nghĩa là gì?

    • A. việc suy nghĩ ✓ Đáp án đúng
    • B. thắt lưng
    • C. du lịch
    • D. quá trình
  54. 54. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nụ cười)

    • A. smle
    • B. smille
    • C. smile ✓ Đáp án đúng
    • D. smilee
  55. 55. "background" nghĩa là gì?

    • A. thám tử
    • B. nền, lai lịch ✓ Đáp án đúng
    • C. bài giảng
    • D. mạng lưới
  56. 56. Trong tiếng Anh, "inside" là gì?

    • A. đang làm việc
    • B. bên trong ✓ Đáp án đúng
    • C. một mình
    • D. bản gốc
  57. 57. Trong câu "She ran into the hall and up the stairs.", từ "hall" có nghĩa là gì?

    • A. hội trường, sảnh ✓ Đáp án đúng
    • B. phóng viên
    • C. sự sắp xếp
    • D. quảng cáo
  58. 58. Từ "employer" có nghĩa là gì?

    • A. người chủ ✓ Đáp án đúng
    • B. cuộc khảo sát
    • C. năng lượng
    • D. chú ý, thông báo
  59. 59. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời mời"?

    • A. invitation ✓ Đáp án đúng
    • B. headache
    • C. guest
    • D. camping
  60. 60. Từ "owner" có nghĩa là gì?

    • A. sắp xếp, loại
    • B. chủ sở hữu ✓ Đáp án đúng
    • C. quầy lễ tân
    • D. người thắng cuộc
  61. 61. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách vui vẻ"?

    • A. recently
    • B. almost
    • C. happily ✓ Đáp án đúng
    • D. instead
  62. 62. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: kích cỡ)

    • A. soze
    • B. size ✓ Đáp án đúng
    • C. isze
    • D. ssize
  63. 63. Trong câu "Sorry I can't be more helpful.", từ "helpful" có nghĩa là gì?

    • A. hữu ích ✓ Đáp án đúng
    • B. thân mật
    • C. có khả năng
    • D. đáng sợ
  64. 64. "bình thường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. hurt
    • B. ill
    • C. ordinary ✓ Đáp án đúng
    • D. pop
  65. 65. "bang, trạng thái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. camp
    • B. choice
    • C. ship
    • D. state ✓ Đáp án đúng
  66. 66. Trong tiếng Anh, "push" là gì?

    • A. mượn
    • B. bày tỏ, tốc hành
    • C. đẩy ✓ Đáp án đúng
    • D. trốn, giấu
  67. 67. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát triển"?

    • A. repair
    • B. knock
    • C. recycle
    • D. develop ✓ Đáp án đúng
  68. 68. "ăn mừng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. worry
    • B. protect
    • C. celebrate ✓ Đáp án đúng
    • D. appear
  69. 69. Từ "nowhere" có nghĩa là gì?

    • A. không đâu ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách khác
    • C. ngay lập tức
    • D. đột nhiên
  70. 70. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cảnh"?

    • A. athlete
    • B. record
    • C. context
    • D. scene ✓ Đáp án đúng
  71. 71. Từ "worried" có nghĩa là gì?

    • A. trang trọng
    • B. vừa vặn, khoẻ khoắn
    • C. lo lắng ✓ Đáp án đúng
    • D. mềm
  72. 72. "receive" nghĩa là gì?

    • A. kéo
    • B. tham dự
    • C. nhận ra
    • D. nhận ✓ Đáp án đúng
  73. 73. Trong tiếng Anh, "runner" là gì?

    • A. người thắng cuộc
    • B. băng qua, chữ thập
    • C. sự sắp xếp
    • D. người chạy ✓ Đáp án đúng
  74. 74. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khả năng"?

    • A. understanding
    • B. ability ✓ Đáp án đúng
    • C. journalist
    • D. fan
  75. 75. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tệ hơn)

    • A. worse ✓ Đáp án đúng
    • B. owrse
    • C. wores
    • D. wosre
  76. 76. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trái đất"?

    • A. circle
    • B. nut
    • C. scene
    • D. earth ✓ Đáp án đúng
  77. 77. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giác quan, ý thức"?

    • A. sense ✓ Đáp án đúng
    • B. president
    • C. symbol
    • D. belt
  78. 78. "tower" nghĩa là gì?

    • A. chiếc nhẫn, reo chuông
    • B. tòa tháp ✓ Đáp án đúng
    • C. truyện hư cấu
    • D. sự ra đời
  79. 79. "chu kỳ, đạp xe" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. matter
    • B. region
    • C. cycle ✓ Đáp án đúng
    • D. army
  80. 80. Trong câu "Militants have taken control of the town.", từ "control" có nghĩa là gì?

    • A. điều khiển ✓ Đáp án đúng
    • B. đường dẫn
    • C. nhà thờ
    • D. người quản lý
  81. 81. "allow" nghĩa là gì?

    • A. đề nghị
    • B. kết nối
    • C. cho phép ✓ Đáp án đúng
    • D. đi vào, nhập
  82. 82. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đạt được)

    • A. achiove
    • B. achieve ✓ Đáp án đúng
    • C. achhieve
    • D. achievve
  83. 83. "to lớn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. underground
    • B. low
    • C. enormous ✓ Đáp án đúng
    • D. careful
  84. 84. "không thể" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. everyday
    • B. impossible ✓ Đáp án đúng
    • C. single
    • D. loud
  85. 85. "công cộng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. public ✓ Đáp án đúng
    • B. impossible
    • C. single
    • D. unusual
  86. 86. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rắc rối)

    • A. troubl
    • B. trouble ✓ Đáp án đúng
    • C. truble
    • D. troublee
  87. 87. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà nghiên cứu"?

    • A. user
    • B. hero
    • C. ground
    • D. researcher ✓ Đáp án đúng
  88. 88. "điều bất ngờ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. surprise ✓ Đáp án đúng
    • B. desert
    • C. professor
    • D. camp
  89. 89. "tuổi thiếu niên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bottom
    • B. necessary
    • C. teenage ✓ Đáp án đúng
    • D. soft
  90. 90. Trong câu "This book is available as a free download.", từ "download" có nghĩa là gì?

    • A. tải xuống ✓ Đáp án đúng
    • B. truyền thông
    • C. phóng viên
    • D. cái gương
  91. 91. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bài luận)

    • A. esasy
    • B. essay ✓ Đáp án đúng
    • C. essayy
    • D. ssay
  92. 92. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bóng rổ"?

    • A. law
    • B. tourism
    • C. fiction
    • D. basketball ✓ Đáp án đúng
  93. 93. Từ "unhappy" có nghĩa là gì?

    • A. đơn giản
    • B. lười biếng
    • C. có khả năng
    • D. không vui ✓ Đáp án đúng
  94. 94. "lock" nghĩa là gì?

    • A. tỷ lệ, mức
    • B. khoá ✓ Đáp án đúng
    • C. quý bà
    • D. hồ sơ
  95. 95. "factory" nghĩa là gì?

    • A. hội trường, sảnh
    • B. nhà máy ✓ Đáp án đúng
    • C. chủ tịch, tổng thống
    • D. khán giả
  96. 96. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc suy nghĩ)

    • A. htinking
    • B. thinking ✓ Đáp án đúng
    • C. thinkin
    • D. thikning
  97. 97. "thiên nhiên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. discovery
    • B. thought
    • C. designer
    • D. nature ✓ Đáp án đúng
  98. 98. "vận động viên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. athlete ✓ Đáp án đúng
    • B. fork
    • C. motorcycle
    • D. height
  99. 99. Trong câu "All subjects undergo a physical examination.", từ "physical" có nghĩa là gì?

    • A. thoải mái
    • B. cực độ
    • C. ồn ào
    • D. thuộc thể chất ✓ Đáp án đúng
  100. 100. "airline" nghĩa là gì?

    • A. hãng hàng không ✓ Đáp án đúng
    • B. kỳ hạn, thuật ngữ
    • C. nha sĩ
    • D. giọng nói
  101. 101. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phương tiện xe)

    • A. vehicle ✓ Đáp án đúng
    • B. vehocle
    • C. evhicle
    • D. ehicle
  102. 102. "cánh đồng, lĩnh vực" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. weight
    • B. carpet
    • C. field ✓ Đáp án đúng
    • D. belt
  103. 103. Trong tiếng Anh, "progress" là gì?

    • A. sự đa dạng
    • B. ngành công nghiệp
    • C. tập trung
    • D. tiến bộ ✓ Đáp án đúng
  104. 104. Trong câu "That's strange-the front door's open.", từ "strange" có nghĩa là gì?

    • A. công cộng
    • B. kinh khủng
    • C. kỳ lạ ✓ Đáp án đúng
    • D. tuổi thiếu niên
  105. 105. Từ "sale" có nghĩa là gì?

    • A. việc bán, giảm giá ✓ Đáp án đúng
    • B. hành khách
    • C. nhà thiết kế
    • D. kích cỡ
  106. 106. Từ "replace" có nghĩa là gì?

    • A. thay thế ✓ Đáp án đúng
    • B. phụ thuộc
    • C. thành công
    • D. thất bại, trượt
  107. 107. "informal" nghĩa là gì?

    • A. thân mật ✓ Đáp án đúng
    • B. gầy, mỏng
    • C. cổ đại
    • D. rộng
  108. 108. Trong tiếng Anh, "society" là gì?

    • A. cái bát
    • B. xã hội ✓ Đáp án đúng
    • C. bệnh cúm
    • D. du lịch
  109. 109. Trong câu "His stories usually have a happy ending.", từ "ending" có nghĩa là gì?

    • A. du lịch
    • B. chiến lược
    • C. phần kết ✓ Đáp án đúng
    • D. sự ra đời
  110. 110. Từ "review" có nghĩa là gì?

    • A. cái túi áo
    • B. dữ liệu
    • C. đánh giá ✓ Đáp án đúng
    • D. đồng nghiệp
  111. 111. Từ "instructor" có nghĩa là gì?

    • A. thư
    • B. người hướng dẫn ✓ Đáp án đúng
    • C. quần
    • D. thắt lưng
  112. 112. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bí mật)

    • A. secret ✓ Đáp án đúng
    • B. secrret
    • C. sceret
    • D. sucret
  113. 113. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn gôn"?

    • A. audience
    • B. uniform
    • C. context
    • D. golf ✓ Đáp án đúng
  114. 114. "người lãnh đạo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. leader ✓ Đáp án đúng
    • B. knee
    • C. lawyer
    • D. joke
  115. 115. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tái chế"?

    • A. boil
    • B. recycle ✓ Đáp án đúng
    • C. contain
    • D. lead
  116. 116. Trong tiếng Anh, "earth" là gì?

    • A. trái đất ✓ Đáp án đúng
    • B. cái đèn
    • C. mắt cá chân
    • D. cuộc thi
  117. 117. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái túi áo"?

    • A. pocket ✓ Đáp án đúng
    • B. fishing
    • C. circle
    • D. painter
  118. 118. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tệ nhất"?

    • A. clever
    • B. pleased
    • C. worst ✓ Đáp án đúng
    • D. major
  119. 119. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tệ nhất"?

    • A. individual
    • B. specific
    • C. extreme
    • D. worst ✓ Đáp án đúng
  120. 120. Trong tiếng Anh, "regular" là gì?

    • A. hình vuông, quảng trường
    • B. giống cái, nữ
    • C. đều đặn, thường ✓ Đáp án đúng
    • D. lịch sự
  121. 121. "mathematics" nghĩa là gì?

    • A. tiếng cười
    • B. giọng nói
    • C. ký tên, dấu hiệu
    • D. môn toán học ✓ Đáp án đúng
  122. 122. Từ "promise" có nghĩa là gì?

    • A. cái lò nướng
    • B. lời hứa ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹo, tiền boa
    • D. điện
  123. 123. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự cho phép"?

    • A. transport
    • B. wood
    • C. season
    • D. permission ✓ Đáp án đúng
  124. 124. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc thi)

    • A. comeptition
    • B. competition ✓ Đáp án đúng
    • C. compteition
    • D. ompetition
  125. 125. Trong tiếng Anh, "instead" là gì?

    • A. đâu đó
    • B. chưa, tuy nhiên
    • C. thay vì ✓ Đáp án đúng
    • D. khắp mọi nơi
  126. 126. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khá, thà rằng"?

    • A. perhaps
    • B. rather ✓ Đáp án đúng
    • C. badly
    • D. easily
  127. 127. "sự đa dạng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. secretary
    • B. variety ✓ Đáp án đúng
    • C. personality
    • D. neck
  128. 128. Từ "employ" có nghĩa là gì?

    • A. cho mượn
    • B. thuê làm việc ✓ Đáp án đúng
    • C. tranh cãi
    • D. khóc
  129. 129. Từ "loud" có nghĩa là gì?

    • A. nhạc pop, nổ bốp
    • B. bị mất
    • C. cực độ
    • D. to, ồn ✓ Đáp án đúng
  130. 130. "soft" nghĩa là gì?

    • A. thông minh
    • B. bản gốc
    • C. truyền thống
    • D. mềm ✓ Đáp án đúng
  131. 131. Từ "case" có nghĩa là gì?

    • A. làn sóng, vẫy tay
    • B. cái gương
    • C. trường hợp ✓ Đáp án đúng
    • D. nhân vật, tính cách
  132. 132. "người nghe" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. wheel
    • B. review
    • C. queen
    • D. listener ✓ Đáp án đúng
  133. 133. Trong tiếng Anh, "pilot" là gì?

    • A. nhà thiết kế
    • B. vị thần
    • C. phi công ✓ Đáp án đúng
    • D. anh hùng
  134. 134. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái bát)

    • A. bolw
    • B. bowl ✓ Đáp án đúng
    • C. obwl
    • D. bbowl
  135. 135. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lịch sự)

    • A. polite ✓ Đáp án đúng
    • B. polote
    • C. plite
    • D. pollite
  136. 136. Từ "guy" có nghĩa là gì?

    • A. cách thức
    • B. chàng trai ✓ Đáp án đúng
    • C. tìm kiếm
    • D. bóng chày
  137. 137. Từ "wood" có nghĩa là gì?

    • A. hội nghị
    • B. tập trung
    • C. sự hiểu biết
    • D. gỗ ✓ Đáp án đúng
  138. 138. "cơn bão" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. storm ✓ Đáp án đúng
    • B. experience
    • C. chemistry
    • D. fiction
  139. 139. Trong câu "Don't look so worried!", từ "worried" có nghĩa là gì?

    • A. thông minh
    • B. lo lắng ✓ Đáp án đúng
    • C. điên rồ
    • D. ồn ào
  140. 140. Trong tiếng Anh, "document" là gì?

    • A. hồ sơ
    • B. số lượng
    • C. tài liệu ✓ Đáp án đúng
    • D. huấn luyện viên
  141. 141. "bản thu âm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. maths
    • B. recording ✓ Đáp án đúng
    • C. heat
    • D. profile
  142. 142. "charity" nghĩa là gì?

    • A. tính cách
    • B. bang, trạng thái
    • C. từ thiện ✓ Đáp án đúng
    • D. dịch vụ
  143. 143. Từ "unusual" có nghĩa là gì?

    • A. khác thường ✓ Đáp án đúng
    • B. trợ lý
    • C. sáng tạo
    • D. dày
  144. 144. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đáp lại)

    • A. respond ✓ Đáp án đúng
    • B. respnod
    • C. rspond
    • D. rrespond
  145. 145. "có khả năng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. formal
    • B. nervous
    • C. likely ✓ Đáp án đúng
    • D. hurt
  146. 146. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách rõ ràng"?

    • A. along
    • B. certainly
    • C. clearly ✓ Đáp án đúng
    • D. normally
  147. 147. "công nghệ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. storm
    • B. technology ✓ Đáp án đúng
    • C. coach
    • D. gap
  148. 148. Từ "physical" có nghĩa là gì?

    • A. thuộc thể chất ✓ Đáp án đúng
    • B. công cộng
    • C. theo sau
    • D. hấp dẫn
  149. 149. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái thìa"?

    • A. cash
    • B. joke
    • C. field
    • D. spoon ✓ Đáp án đúng
  150. 150. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đáy, dưới cùng)

    • A. bottmo
    • B. botom
    • C. bottem
    • D. bottom ✓ Đáp án đúng
  151. 151. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hét lên)

    • A. sshout
    • B. shout ✓ Đáp án đúng
    • C. shot
    • D. sout
  152. 152. Trong tiếng Anh, "certainly" là gì?

    • A. một cách chậm rãi
    • B. thực ra
    • C. chắc chắn ✓ Đáp án đúng
    • D. một cách rõ ràng
  153. 153. "hình vuông, quảng trường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. flying
    • B. independent
    • C. square ✓ Đáp án đúng
    • D. whole
  154. 154. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gần đây"?

    • A. ordinary
    • B. polite
    • C. recent ✓ Đáp án đúng
    • D. pleased
  155. 155. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cây cầu"?

    • A. amount
    • B. skiing
    • C. bridge ✓ Đáp án đúng
    • D. gate
  156. 156. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cung cấp"?

    • A. provide ✓ Đáp án đúng
    • B. solve
    • C. arrange
    • D. lend
  157. 157. "sáng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. following
    • B. bright ✓ Đáp án đúng
    • C. direct
    • D. everyday
  158. 158. Trong tiếng Anh, "hide" là gì?

    • A. trốn, giấu ✓ Đáp án đúng
    • B. xuất hiện
    • C. tham dự
    • D. lưu, tiết kiệm
  159. 159. "task" nghĩa là gì?

    • A. giải thưởng
    • B. luật
    • C. nhiệm vụ ✓ Đáp án đúng
    • D. người nổi tiếng
  160. 160. "cash" nghĩa là gì?

    • A. tăng lên
    • B. khoảng cách
    • C. bức vẽ
    • D. tiền mặt ✓ Đáp án đúng
  161. 161. Động từ "buy" (mua) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. buying
    • B. bought ✓ Đáp án đúng
    • C. buyed
    • D. buys
  162. 162. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chạm)

    • A. toch
    • B. toach
    • C. touc
    • D. touch ✓ Đáp án đúng
  163. 163. "môn gôn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bridge
    • B. washing
    • C. golf ✓ Đáp án đúng
    • D. officer
  164. 164. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe tải nhỏ"?

    • A. athlete
    • B. personality
    • C. van ✓ Đáp án đúng
    • D. basketball
  165. 165. Trong câu "You should keep a record of your expenses.", từ "record" có nghĩa là gì?

    • A. tốc độ
    • B. kỷ lục, ghi âm ✓ Đáp án đúng
    • C. tăng lên
    • D. bộ vest, phù hợp
  166. 166. Trong tiếng Anh, "seat" là gì?

    • A. phát minh
    • B. luật sư
    • C. chỗ ngồi ✓ Đáp án đúng
    • D. cái túi áo
  167. 167. Trong câu "Can I make a suggestion?", từ "suggestion" có nghĩa là gì?

    • A. lời đề nghị ✓ Đáp án đúng
    • B. khoảng trống
    • C. cái bát
    • D. cái hồ
  168. 168. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sân khấu, giai đoạn"?

    • A. tradition
    • B. instrument
    • C. stage ✓ Đáp án đúng
    • D. accident
  169. 169. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tranh cãi"?

    • A. argue ✓ Đáp án đúng
    • B. worry
    • C. suppose
    • D. consider
  170. 170. Trong tiếng Anh, "worst" là gì?

    • A. một mình
    • B. quốc tế
    • C. chuyên gia
    • D. tệ nhất ✓ Đáp án đúng
  171. 171. "mượn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pick
    • B. identify
    • C. burn
    • D. borrow ✓ Đáp án đúng
  172. 172. Trong tiếng Anh, "beef" là gì?

    • A. thịt bò ✓ Đáp án đúng
    • B. kỹ sư
    • C. cách diễn đạt
    • D. con nhện
  173. 173. Trong tiếng Anh, "mark" là gì?

    • A. môn trượt tuyết
    • B. cánh đồng, lĩnh vực
    • C. bờ biển
    • D. dấu, điểm số ✓ Đáp án đúng
  174. 174. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chung, tổng quát)

    • A. gneeral
    • B. general ✓ Đáp án đúng
    • C. egneral
    • D. gneral
  175. 175. "carpet" nghĩa là gì?

    • A. tấm thảm ✓ Đáp án đúng
    • B. đơn vị
    • C. đường sắt
    • D. cột
  176. 176. Từ "rest" có nghĩa là gì?

    • A. đứa trẻ
    • B. nghỉ ngơi, phần còn lại ✓ Đáp án đúng
    • C. phương pháp
    • D. môn gôn
  177. 177. Trong tiếng Anh, "motorcycle" là gì?

    • A. xe máy ✓ Đáp án đúng
    • B. luật sư
    • C. cái thìa
    • D. cắm trại
  178. 178. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc dạy học)

    • A. teaching ✓ Đáp án đúng
    • B. teeaching
    • C. teachig
    • D. teachin
  179. 179. Trong tiếng Anh, "copy" là gì?

    • A. điện
    • B. bản sao, sao chép ✓ Đáp án đúng
    • C. phim hoạt hình
    • D. chu kỳ, đạp xe
  180. 180. Trong tiếng Anh, "peace" là gì?

    • A. cuộc khảo sát
    • B. tác giả
    • C. yêu cầu
    • D. hoà bình ✓ Đáp án đúng
  181. 181. "musical" nghĩa là gì?

    • A. cổ điển
    • B. giống đực, nam
    • C. dày
    • D. thuộc âm nhạc ✓ Đáp án đúng
  182. 182. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tấm áp phích)

    • A. oster
    • B. poster ✓ Đáp án đúng
    • C. postter
    • D. poser
  183. 183. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tăng lên"?

    • A. shape
    • B. plate
    • C. increase ✓ Đáp án đúng
    • D. poster
  184. 184. "professor" nghĩa là gì?

    • A. cuộc đua
    • B. phương hướng
    • C. người dùng
    • D. giáo sư ✓ Đáp án đúng
  185. 185. "decision" nghĩa là gì?

    • A. quyết định ✓ Đáp án đúng
    • B. vai trò
    • C. lâu đài
    • D. phương hướng
  186. 186. Trong câu "The company has launched its latest 10-inch tablet.", từ "tablet" có nghĩa là gì?

    • A. máy tính bảng, viên thuốc ✓ Đáp án đúng
    • B. trò chuyện
    • C. quán bar, thanh
    • D. chương trình
  187. 187. "bị vỡ, bị hỏng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. worst
    • B. weak
    • C. broken ✓ Đáp án đúng
    • D. comfortable
  188. 188. Từ "throw" có nghĩa là gì?

    • A. phát triển
    • B. ném ✓ Đáp án đúng
    • C. bày tỏ, tốc hành
    • D. cháy, đốt
  189. 189. Trong tiếng Anh, "knee" là gì?

    • A. hướng dẫn
    • B. bằng chứng
    • C. đầu gối ✓ Đáp án đúng
    • D. vị thần
  190. 190. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "truyện hư cấu"?

    • A. power
    • B. drama
    • C. surprise
    • D. fiction ✓ Đáp án đúng
  191. 191. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng"?

    • A. ability
    • B. fiction
    • C. energy ✓ Đáp án đúng
    • D. industry
  192. 192. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ước"?

    • A. possession
    • B. wish ✓ Đáp án đúng
    • C. research
    • D. platform
  193. 193. Trong câu "She chose the least expensive of the hotels.", từ "least" có nghĩa là gì?

    • A. không đâu
    • B. ít nhất ✓ Đáp án đúng
    • C. về phía trước
    • D. ít hơn
  194. 194. Từ "blow" có nghĩa là gì?

    • A. chào hỏi
    • B. nhận ra
    • C. thổi ✓ Đáp án đúng
    • D. từ chối
  195. 195. "giải pháp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. advertisement
    • B. recording
    • C. image
    • D. solution ✓ Đáp án đúng
  196. 196. "kid" nghĩa là gì?

    • A. kỷ lục, ghi âm
    • B. hạt
    • C. đứa trẻ ✓ Đáp án đúng
    • D. bằng chứng
  197. 197. So sánh nhất của "far" (xa) là gì?

    • A. farthest ✓ Đáp án đúng
    • B. most far
    • C. farther
    • D. the farther
  198. 198. Trong câu "She went for a bone density scan.", từ "bone" có nghĩa là gì?

    • A. xương ✓ Đáp án đúng
    • B. khán giả
    • C. rừng
    • D. cuộc phiêu lưu
  199. 199. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người chạy)

    • A. ruunner
    • B. rrunner
    • C. runner ✓ Đáp án đúng
    • D. runneer
  200. 200. "discover" nghĩa là gì?

    • A. khám phá ✓ Đáp án đúng
    • B. tránh
    • C. mong đợi
    • D. giảm bớt
  201. 201. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lo lắng)

    • A. woryr
    • B. worry ✓ Đáp án đúng
    • C. woorry
    • D. wory
  202. 202. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: gầy, mỏng)

    • A. hin
    • B. thin ✓ Đáp án đúng
    • C. htin
    • D. thhin
  203. 203. Từ "farming" có nghĩa là gì?

    • A. bản thu âm
    • B. mục đích
    • C. hình, con số
    • D. nghề nông ✓ Đáp án đúng
  204. 204. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đường sắt)

    • A. railway ✓ Đáp án đúng
    • B. ralway
    • C. raulway
    • D. ruilway
  205. 205. "trả lời" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. electricity
    • B. reply ✓ Đáp án đúng
    • C. bin
    • D. structure
  206. 206. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: mượn)

    • A. boorrow
    • B. borow
    • C. borrow ✓ Đáp án đúng
    • D. borroow
  207. 207. Trong tiếng Anh, "pronounce" là gì?

    • A. chào hỏi
    • B. phát âm ✓ Đáp án đúng
    • C. xuất hiện
    • D. đếm
  208. 208. "careful" nghĩa là gì?

    • A. chung, tổng quát
    • B. cẩn thận ✓ Đáp án đúng
    • C. cụ thể
    • D. mềm
  209. 209. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quyết định"?

    • A. case
    • B. comment
    • C. gate
    • D. decision ✓ Đáp án đúng
  210. 210. Trong tiếng Anh, "traditional" là gì?

    • A. thông minh
    • B. truyền thống ✓ Đáp án đúng
    • C. khổng lồ
    • D. thường lệ
  211. 211. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ít nhất)

    • A. leost
    • B. least ✓ Đáp án đúng
    • C. leastt
    • D. luast
  212. 212. Trong tiếng Anh, "reporter" là gì?

    • A. cà vạt, buộc
    • B. hồ sơ
    • C. phóng viên ✓ Đáp án đúng
    • D. số lượng
  213. 213. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: mắt cá chân)

    • A. anklle
    • B. annkle
    • C. anle
    • D. ankle ✓ Đáp án đúng
  214. 214. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đâu đó)

    • A. somewhere ✓ Đáp án đúng
    • B. omewhere
    • C. somewheru
    • D. somewhhere
  215. 215. "lưu, tiết kiệm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cover
    • B. hide
    • C. save ✓ Đáp án đúng
    • D. knock
  216. 216. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cấp độ)

    • A. levle
    • B. level ✓ Đáp án đúng
    • C. lveel
    • D. leve
  217. 217. "teenage" nghĩa là gì?

    • A. tuổi thiếu niên ✓ Đáp án đúng
    • B. đơn giản
    • C. thuộc y tế
    • D. toàn bộ
  218. 218. Trong câu "Only later did she realize her mistake.", từ "realize" có nghĩa là gì?

    • A. ảnh hưởng
    • B. ăn mừng
    • C. nhận ra ✓ Đáp án đúng
    • D. che phủ, bìa
  219. 219. "thư" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. farming
    • B. advantage
    • C. mail ✓ Đáp án đúng
    • D. learning
  220. 220. "bánh quy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. architecture
    • B. biscuit ✓ Đáp án đúng
    • C. size
    • D. factory
  221. 221. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: môn gôn)

    • A. oglf
    • B. gofl
    • C. golf ✓ Đáp án đúng
    • D. glf
  222. 222. Trong tiếng Anh, "cycle" là gì?

    • A. tiền lương
    • B. chu kỳ, đạp xe ✓ Đáp án đúng
    • C. gỗ
    • D. thám tử
  223. 223. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngăn chặn"?

    • A. mention
    • B. lead
    • C. recognize
    • D. prevent ✓ Đáp án đúng
  224. 224. Động từ "run" (chạy) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. run
    • B. runs
    • C. ran ✓ Đáp án đúng
    • D. runed
  225. 225. Từ "wooden" có nghĩa là gì?

    • A. có khả năng
    • B. rõ ràng, dọn sạch
    • C. bằng gỗ ✓ Đáp án đúng
    • D. sáng
  226. 226. Trong tiếng Anh, "invite" là gì?

    • A. bảo vệ
    • B. mời ✓ Đáp án đúng
    • C. giải quyết
    • D. cho ăn
  227. 227. "coach" nghĩa là gì?

    • A. chất lượng
    • B. bộ vest, phù hợp
    • C. huấn luyện viên ✓ Đáp án đúng
    • D. dân số
  228. 228. Trong tiếng Anh, "record" là gì?

    • A. kỷ lục, ghi âm ✓ Đáp án đúng
    • B. hạt
    • C. gỗ
    • D. cà vạt, buộc
  229. 229. Từ "arrange" có nghĩa là gì?

    • A. sắp xếp ✓ Đáp án đúng
    • B. ảnh hưởng
    • C. biến mất
    • D. ngăn chặn
  230. 230. "mùi, ngửi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. detective
    • B. fiction
    • C. smell ✓ Đáp án đúng
    • D. gas
  231. 231. Từ "knock" có nghĩa là gì?

    • A. kiếm được
    • B. phản ứng
    • C. với tới, đến
    • D. gõ cửa ✓ Đáp án đúng
  232. 232. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đám đông)

    • A. crodw
    • B. croowd
    • C. crowd ✓ Đáp án đúng
    • D. crowdd
  233. 233. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ướt"?

    • A. everyday
    • B. surprised
    • C. wet ✓ Đáp án đúng
    • D. included
  234. 234. "hướng dẫn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. researcher
    • B. crowd
    • C. knee
    • D. guide ✓ Đáp án đúng
  235. 235. So sánh nhất của "big" (to) là gì?

    • A. bigger
    • B. the bigger
    • C. most big
    • D. biggest ✓ Đáp án đúng
  236. 236. Trong tiếng Anh, "any more" là gì?

    • A. cuối cùng
    • B. nữa ✓ Đáp án đúng
    • C. cực kỳ
    • D. ít nhất
  237. 237. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tải xuống)

    • A. downlod
    • B. downolad
    • C. download ✓ Đáp án đúng
    • D. downloa
  238. 238. Từ "finger" có nghĩa là gì?

    • A. ngón tay ✓ Đáp án đúng
    • B. yêu cầu
    • C. làn sóng, vẫy tay
    • D. môn hoá học
  239. 239. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái cổ"?

    • A. neck ✓ Đáp án đúng
    • B. degree
    • C. teaching
    • D. jump
  240. 240. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiếng cười"?

    • A. laughter ✓ Đáp án đúng
    • B. hockey
    • C. spider
    • D. carpet
  241. 241. Từ "penny" có nghĩa là gì?

    • A. môn đua thuyền buồm
    • B. đồng xu ✓ Đáp án đúng
    • C. nhà máy
    • D. vật sở hữu
  242. 242. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đẩy"?

    • A. achieve
    • B. destroy
    • C. act
    • D. push ✓ Đáp án đúng
  243. 243. "cái túi áo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. credit
    • B. pocket ✓ Đáp án đúng
    • C. furniture
    • D. president
  244. 244. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cơ hội"?

    • A. chance ✓ Đáp án đúng
    • B. mail
    • C. gas
    • D. stair
  245. 245. "suggestion" nghĩa là gì?

    • A. người đi du lịch
    • B. lời đề nghị ✓ Đáp án đúng
    • C. tủ chén
    • D. phản hồi
  246. 246. "castle" nghĩa là gì?

    • A. cỏ
    • B. anh hùng
    • C. công cụ
    • D. lâu đài ✓ Đáp án đúng
  247. 247. Trong tiếng Anh, "cross" là gì?

    • A. xe tải
    • B. thời trang
    • C. băng qua, chữ thập ✓ Đáp án đúng
    • D. thảm hoạ
  248. 248. Trong câu "She has a busy social life.", từ "social" có nghĩa là gì?

    • A. thuộc xã hội ✓ Đáp án đúng
    • B. lo lắng, hồi hộp
    • C. mềm
    • D. chuyên nghiệp
  249. 249. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời mời"?

    • A. invitation ✓ Đáp án đúng
    • B. bone
    • C. professor
    • D. airline
  250. 250. Trong câu "We employ 16 full-time staff.", từ "employ" có nghĩa là gì?

    • A. tổ chức
    • B. thuê làm việc ✓ Đáp án đúng
    • C. cho ăn
    • D. mong đợi
  251. 251. Trong tiếng Anh, "repair" là gì?

    • A. che phủ, bìa
    • B. lắc, rung
    • C. sửa chữa ✓ Đáp án đúng
    • D. giải quyết
  252. 252. "đá, nhạc rock" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. screen
    • B. rock ✓ Đáp án đúng
    • C. tip
    • D. scene
  253. 253. "bạc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ideal
    • B. enormous
    • C. silver ✓ Đáp án đúng
    • D. crowded
  254. 254. "to, ồn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dry
    • B. per cent
    • C. loud ✓ Đáp án đúng
    • D. lost
  255. 255. Từ "structure" có nghĩa là gì?

    • A. lời mời
    • B. cuộc đua
    • C. cấu trúc ✓ Đáp án đúng
    • D. kỳ hạn, thuật ngữ
  256. 256. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhảy"?

    • A. jump ✓ Đáp án đúng
    • B. site
    • C. poster
    • D. spoon
  257. 257. Trong tiếng Anh, "cross" là gì?

    • A. nâng lên, thang máy
    • B. giác quan, ý thức
    • C. băng qua, chữ thập ✓ Đáp án đúng
    • D. môn đua thuyền buồm
  258. 258. "đáng yêu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. lovely ✓ Đáp án đúng
    • B. wooden
    • C. wet
    • D. general
  259. 259. "lộ trình" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. tower
    • B. route ✓ Đáp án đúng
    • C. discovery
    • D. beef
  260. 260. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiếng ồn"?

    • A. noise ✓ Đáp án đúng
    • B. smartphone
    • C. advertising
    • D. architecture
  261. 261. Từ "round" có nghĩa là gì?

    • A. tròn, vòng ✓ Đáp án đúng
    • B. may mắn
    • C. bình thường
    • D. nhựa
  262. 262. Trong tiếng Anh, "track" là gì?

    • A. lựa chọn thay thế
    • B. giải thưởng
    • C. phóng viên
    • D. đường ray, theo dõi ✓ Đáp án đúng
  263. 263. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cân nặng)

    • A. wiight
    • B. weightt
    • C. weight ✓ Đáp án đúng
    • D. weght
  264. 264. Từ "speaker" có nghĩa là gì?

    • A. sự đa dạng
    • B. động cơ
    • C. người nói, loa ✓ Đáp án đúng
    • D. điểm số
  265. 265. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vùng"?

    • A. grass
    • B. region ✓ Đáp án đúng
    • C. advertising
    • D. evidence
  266. 266. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ít nhất)

    • A. lesat
    • B. leats
    • C. leas
    • D. least ✓ Đáp án đúng
  267. 267. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bên, phía)

    • A. sude
    • B. sied
    • C. sdie
    • D. side ✓ Đáp án đúng
  268. 268. Trong câu "That's strange-the front door's open.", từ "strange" có nghĩa là gì?

    • A. mềm
    • B. xuất sắc
    • C. cực độ
    • D. kỳ lạ ✓ Đáp án đúng
  269. 269. "tái chế" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. involve
    • B. cover
    • C. recycle ✓ Đáp án đúng
    • D. suggest
  270. 270. Từ "clothing" có nghĩa là gì?

    • A. người nghe
    • B. khán giả
    • C. quần áo ✓ Đáp án đúng
    • D. cảnh
  271. 271. Trong tiếng Anh, "usual" là gì?

    • A. rộng
    • B. theo sau
    • C. đóng lại
    • D. thường lệ ✓ Đáp án đúng
  272. 272. "hẹp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. digital
    • B. physical
    • C. ordinary
    • D. narrow ✓ Đáp án đúng
  273. 273. Động từ "like" (thích) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. likeed
    • B. likes
    • C. likied
    • D. liked ✓ Đáp án đúng
  274. 274. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phàn nàn)

    • A. complai
    • B. copmlain
    • C. complan
    • D. complain ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Từ "blank" có nghĩa là gì?

    • A. có khả năng
    • B. thông minh
    • C. chính, chủ yếu
    • D. chỗ trống ✓ Đáp án đúng
  276. 276. Trong câu "She made no response.", từ "response" có nghĩa là gì?

    • A. phản hồi ✓ Đáp án đúng
    • B. bình luận
    • C. cái túi áo
    • D. phương hướng
  277. 277. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhắc đến, tham chiếu"?

    • A. refer ✓ Đáp án đúng
    • B. provide
    • C. advertise
    • D. succeed
  278. 278. Trong tiếng Anh, "heavy" là gì?

    • A. thường lệ
    • B. thông minh
    • C. ướt
    • D. nặng ✓ Đáp án đúng
  279. 279. "bowl" nghĩa là gì?

    • A. cái bát ✓ Đáp án đúng
    • B. phản hồi
    • C. truyền thống
    • D. thắt lưng
  280. 280. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thoải mái)

    • A. comfortablle
    • B. comforrtable
    • C. comfortable ✓ Đáp án đúng
    • D. comforatble
  281. 281. "tổ chức" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. respond
    • B. solve
    • C. organize ✓ Đáp án đúng
    • D. reach
  282. 282. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phụ thuộc"?

    • A. boil
    • B. prevent
    • C. depend ✓ Đáp án đúng
    • D. arrange
  283. 283. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dấu, điểm số)

    • A. mmark
    • B. amrk
    • C. mark ✓ Đáp án đúng
    • D. mak
  284. 284. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cực độ)

    • A. extreme ✓ Đáp án đúng
    • B. ixtreme
    • C. exreme
    • D. extrme
  285. 285. Trong câu "She's a London-based architect and interior designer.", từ "architect" có nghĩa là gì?

    • A. cái đĩa
    • B. thám tử
    • C. trái đất
    • D. kiến trúc sư ✓ Đáp án đúng
  286. 286. Động từ "choose" (chọn) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. chosen
    • B. chose ✓ Đáp án đúng
    • C. chooseed
    • D. choosed
  287. 287. Trong tiếng Anh, "stone" là gì?

    • A. mắt cá chân
    • B. hòn đá ✓ Đáp án đúng
    • C. kỹ sư
    • D. ký tên, dấu hiệu
  288. 288. Từ "raise" có nghĩa là gì?

    • A. nâng lên, nuôi ✓ Đáp án đúng
    • B. nhắc đến, tham chiếu
    • C. chấp nhận
    • D. giao tiếp
  289. 289. So sánh hơn của "cheap" (rẻ) là gì?

    • A. cheapest
    • B. more cheap
    • C. more cheaper
    • D. cheaper ✓ Đáp án đúng
  290. 290. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mong đợi"?

    • A. earn
    • B. greet
    • C. lend
    • D. expect ✓ Đáp án đúng
  291. 291. "cái nĩa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. item
    • B. fork ✓ Đáp án đúng
    • C. choice
    • D. advertising
  292. 292. Từ "beef" có nghĩa là gì?

    • A. thói quen
    • B. nhân vật, tính cách
    • C. chút ít
    • D. thịt bò ✓ Đáp án đúng
  293. 293. Trong tiếng Anh, "luck" là gì?

    • A. tác giả
    • B. đặc điểm
    • C. may mắn ✓ Đáp án đúng
    • D. số lượng
  294. 294. Trong tiếng Anh, "cover" là gì?

    • A. đếm
    • B. nhận ra
    • C. khóc
    • D. che phủ, bìa ✓ Đáp án đúng
  295. 295. Từ "clearly" có nghĩa là gì?

    • A. cuối cùng
    • B. thứ hai là
    • C. một cách rõ ràng ✓ Đáp án đúng
    • D. thay vì
  296. 296. "hành động" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. refuse
    • B. protect
    • C. act ✓ Đáp án đúng
    • D. marry
  297. 297. "tiến bộ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. progress ✓ Đáp án đúng
    • B. site
    • C. feature
    • D. advertising
  298. 298. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: môn sinh học)

    • A. biollogy
    • B. boilogy
    • C. biology ✓ Đáp án đúng
    • D. bioology
  299. 299. Từ "catch" có nghĩa là gì?

    • A. hành động
    • B. khóc
    • C. bắt lấy ✓ Đáp án đúng
    • D. nâng lên, nuôi
  300. 300. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hét lên)

    • A. sohut
    • B. hout
    • C. sshout
    • D. shout ✓ Đáp án đúng
  301. 301. Từ "site" có nghĩa là gì?

    • A. cách diễn đạt
    • B. cái gương
    • C. trang mạng, địa điểm ✓ Đáp án đúng
    • D. sắp xếp, loại
  302. 302. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "điểm số"?

    • A. soap
    • B. teaching
    • C. score ✓ Đáp án đúng
    • D. uniform
  303. 303. Trong tiếng Anh, "refer" là gì?

    • A. nhắc đến, tham chiếu ✓ Đáp án đúng
    • B. tổ chức
    • C. ngăn chặn
    • D. xuất bản
  304. 304. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hữu ích)

    • A. helpfl
    • B. elpful
    • C. hlpful
    • D. helpful ✓ Đáp án đúng
  305. 305. Từ "hall" có nghĩa là gì?

    • A. hội trường, sảnh ✓ Đáp án đúng
    • B. khán giả
    • C. con tàu
    • D. mặt trăng
  306. 306. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sâu)

    • A. edep
    • B. deep ✓ Đáp án đúng
    • C. deepp
    • D. deeep
  307. 307. Trong câu "We only communicate by email.", từ "communicate" có nghĩa là gì?

    • A. sửa chữa
    • B. giao tiếp ✓ Đáp án đúng
    • C. kết nối
    • D. đếm
  308. 308. Từ "professional" có nghĩa là gì?

    • A. giống đực, nam
    • B. không thể
    • C. chuyên nghiệp ✓ Đáp án đúng
    • D. lo lắng
  309. 309. "sort" nghĩa là gì?

    • A. sắp xếp, loại ✓ Đáp án đúng
    • B. băng qua, chữ thập
    • C. chiều cao
    • D. cuộc thi
  310. 310. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khả năng"?

    • A. ability ✓ Đáp án đúng
    • B. employee
    • C. insect
    • D. army
  311. 311. Từ "tidy" có nghĩa là gì?

    • A. hữu ích
    • B. có sẵn
    • C. gọn gàng ✓ Đáp án đúng
    • D. chính, chủ yếu
  312. 312. Từ "diary" có nghĩa là gì?

    • A. tòa tháp
    • B. nhật ký ✓ Đáp án đúng
    • C. hạt đậu
    • D. người thắng cuộc
  313. 313. Trong tiếng Anh, "earn" là gì?

    • A. kiếm được ✓ Đáp án đúng
    • B. đề nghị
    • C. mượn
    • D. phát triển
  314. 314. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thảm hoạ)

    • A. disaster ✓ Đáp án đúng
    • B. disater
    • C. disaaster
    • D. disastter
  315. 315. Trong câu "I think we're making progress.", từ "progress" có nghĩa là gì?

    • A. khí hậu
    • B. mạng lưới
    • C. tiến bộ ✓ Đáp án đúng
    • D. gió
  316. 316. "biểu diễn, thực hiện" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. reduce
    • B. perform ✓ Đáp án đúng
    • C. express
    • D. publish
  317. 317. "một cách buồn bã" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. happily
    • B. anywhere
    • C. sadly ✓ Đáp án đúng
    • D. either
  318. 318. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: điều khiển)

    • A. contrlo
    • B. contrrol
    • C. coontrol
    • D. control ✓ Đáp án đúng
  319. 319. Trong câu "Cut the vegetables into thin strips.", từ "thin" có nghĩa là gì?

    • A. đáy, dưới cùng
    • B. nhựa
    • C. gầy, mỏng ✓ Đáp án đúng
    • D. lịch sự
  320. 320. "sâu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. middle
    • B. deep ✓ Đáp án đúng
    • C. top
    • D. recent
  321. 321. "giải pháp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. soldier
    • B. industry
    • C. solution ✓ Đáp án đúng
    • D. teaching
  322. 322. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giáo dục"?

    • A. education ✓ Đáp án đúng
    • B. movement
    • C. poster
    • D. parking
  323. 323. Trong tiếng Anh, "belong" là gì?

    • A. cân nhắc
    • B. che phủ, bìa
    • C. giải quyết
    • D. thuộc về ✓ Đáp án đúng
  324. 324. Từ "distance" có nghĩa là gì?

    • A. sân ga, nền tảng
    • B. hãng hàng không
    • C. huấn luyện viên, giày thể thao
    • D. khoảng cách ✓ Đáp án đúng
  325. 325. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thi đấu)

    • A. compete ✓ Đáp án đúng
    • B. compeet
    • C. comptee
    • D. competee
  326. 326. "trượt tuyết" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. expert
    • B. inside
    • C. included
    • D. ski ✓ Đáp án đúng
  327. 327. Trong tiếng Anh, "sale" là gì?

    • A. chút ít
    • B. việc bán, giảm giá ✓ Đáp án đúng
    • C. cấp độ
    • D. phòng thí nghiệm
  328. 328. "ability" nghĩa là gì?

    • A. khả năng ✓ Đáp án đúng
    • B. tòa tháp
    • C. giáo sư
    • D. cái nĩa
  329. 329. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tiếng ồn)

    • A. onise
    • B. noisi
    • C. noise ✓ Đáp án đúng
    • D. noisee
  330. 330. Trong câu "Those who could not write signed with a cross.", từ "cross" có nghĩa là gì?

    • A. dạ dày, bụng
    • B. gỗ
    • C. tủ lạnh
    • D. băng qua, chữ thập ✓ Đáp án đúng
  331. 331. "support" nghĩa là gì?

    • A. hỗ trợ ✓ Đáp án đúng
    • B. hệ thống
    • C. chiều cao
    • D. hoạ sĩ, thợ sơn
  332. 332. "researcher" nghĩa là gì?

    • A. nhà nghiên cứu ✓ Đáp án đúng
    • B. ngành công nghiệp
    • C. môn toán
    • D. chiều cao
  333. 333. Trong tiếng Anh, "speed" là gì?

    • A. lộ trình
    • B. cái đèn
    • C. tốc độ ✓ Đáp án đúng
    • D. chỗ ngồi
  334. 334. Từ "character" có nghĩa là gì?

    • A. sân khấu, giai đoạn
    • B. nhân vật, tính cách ✓ Đáp án đúng
    • C. cái túi áo
    • D. tốc độ
  335. 335. Trong tiếng Anh, "scared" là gì?

    • A. được kết nối
    • B. sợ hãi ✓ Đáp án đúng
    • C. thuộc điện
    • D. bạc
  336. 336. Từ "rubbish" có nghĩa là gì?

    • A. rác ✓ Đáp án đúng
    • B. sự khám phá
    • C. con khỉ
    • D. thiết bị
  337. 337. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắt lấy"?

    • A. exist
    • B. catch ✓ Đáp án đúng
    • C. pick
    • D. succeed
  338. 338. Từ "competition" có nghĩa là gì?

    • A. mạng lưới
    • B. chủ sở hữu
    • C. nghỉ ngơi, phần còn lại
    • D. cuộc thi ✓ Đáp án đúng
  339. 339. "bệnh cúm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. detective
    • B. sort
    • C. employer
    • D. flu ✓ Đáp án đúng
  340. 340. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hạt đậu)

    • A. bea
    • B. bbean
    • C. bean ✓ Đáp án đúng
    • D. baen
  341. 341. Trong tiếng Anh, "recent" là gì?

    • A. đỉnh, trên cùng
    • B. kỳ lạ
    • C. gần đây ✓ Đáp án đúng
    • D. thuộc âm nhạc
  342. 342. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngữ cảnh"?

    • A. context ✓ Đáp án đúng
    • B. jam
    • C. motorcycle
    • D. journalist
  343. 343. "knowledge" nghĩa là gì?

    • A. kiến thức ✓ Đáp án đúng
    • B. kiến trúc sư
    • C. năng lượng
    • D. phát minh
  344. 344. Từ "hold" có nghĩa là gì?

    • A. đi vào, nhập
    • B. mong đợi
    • C. cầm, giữ ✓ Đáp án đúng
    • D. nhận
  345. 345. Trong câu "Will you be able to come?", từ "able" có nghĩa là gì?

    • A. đồ chơi
    • B. thông minh
    • C. có khả năng ✓ Đáp án đúng
    • D. sáng
  346. 346. Từ "drama" có nghĩa là gì?

    • A. đá, nhạc rock
    • B. luật sư
    • C. kịch ✓ Đáp án đúng
    • D. thiết bị
  347. 347. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trại"?

    • A. context
    • B. population
    • C. camp ✓ Đáp án đúng
    • D. device
  348. 348. "chàng trai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. guy ✓ Đáp án đúng
    • B. seat
    • C. gift
    • D. flu
  349. 349. "tiền lương" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. valley
    • B. network
    • C. salary ✓ Đáp án đúng
    • D. solution
  350. 350. Trong câu "He came home later than usual.", từ "usual" có nghĩa là gì?

    • A. quốc gia
    • B. thường lệ ✓ Đáp án đúng
    • C. cần thiết
    • D. đang ngủ
  351. 351. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con tàu"?

    • A. route
    • B. ship ✓ Đáp án đúng
    • C. reporter
    • D. learning
  352. 352. "apply" nghĩa là gì?

    • A. áp dụng, nộp đơn ✓ Đáp án đúng
    • B. che phủ, bìa
    • C. sắp xếp
    • D. bảo vệ
  353. 353. Trong tiếng Anh, "oil" là gì?

    • A. dầu ✓ Đáp án đúng
    • B. bản sao, sao chép
    • C. may mắn
    • D. quán bar, thanh
  354. 354. "prevent" nghĩa là gì?

    • A. đun sôi
    • B. tổ chức
    • C. phục vụ
    • D. ngăn chặn ✓ Đáp án đúng
  355. 355. "bánh xe" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. tradition
    • B. earth
    • C. wheel ✓ Đáp án đúng
    • D. fridge
  356. 356. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bánh xe)

    • A. wehel
    • B. whel
    • C. wheel ✓ Đáp án đúng
    • D. wwheel
  357. 357. Động từ "write" (viết) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. writeed
    • B. written
    • C. wrote ✓ Đáp án đúng
    • D. writed
  358. 358. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm đau"?

    • A. ill
    • B. musical
    • C. hurt ✓ Đáp án đúng
    • D. noisy
  359. 359. Trong tiếng Anh, "cloud" là gì?

    • A. sự sắp xếp
    • B. đám mây ✓ Đáp án đúng
    • C. kiến trúc
    • D. chiếc nhẫn, reo chuông
  360. 360. "phần kết" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ending ✓ Đáp án đúng
    • B. skin
    • C. architecture
    • D. reply
  361. 361. Trong tiếng Anh, "female" là gì?

    • A. hẹp
    • B. giống cái, nữ ✓ Đáp án đúng
    • C. chính, chủ yếu
    • D. bị thiếu, mất tích
  362. 362. Từ "individual" có nghĩa là gì?

    • A. thẳng
    • B. bị mất
    • C. sáng tạo
    • D. cá nhân ✓ Đáp án đúng
  363. 363. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giống đực, nam"?

    • A. male ✓ Đáp án đúng
    • B. all right
    • C. ski
    • D. typical
  364. 364. So sánh hơn của "fast" (nhanh) là gì?

    • A. fastest
    • B. faster ✓ Đáp án đúng
    • C. more faster
    • D. more fast
  365. 365. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vị, nếm"?

    • A. kid
    • B. sir
    • C. introduction
    • D. taste ✓ Đáp án đúng
  366. 366. "copy" nghĩa là gì?

    • A. bản sao, sao chép ✓ Đáp án đúng
    • B. phương tiện xe
    • C. cuộc khảo sát
    • D. cảnh
  367. 367. "thí nghiệm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. government
    • B. climate
    • C. experiment ✓ Đáp án đúng
    • D. invention
  368. 368. "pronounce" nghĩa là gì?

    • A. phát âm ✓ Đáp án đúng
    • B. cân nhắc
    • C. biểu diễn, thực hiện
    • D. từ chối
  369. 369. Trong tiếng Anh, "reception" là gì?

    • A. tiếng ồn
    • B. nhà báo
    • C. cái thìa
    • D. quầy lễ tân ✓ Đáp án đúng
  370. 370. "anywhere" nghĩa là gì?

    • A. đâu đó
    • B. bất cứ đâu ✓ Đáp án đúng
    • C. khá, thà rằng
    • D. chắc chắn
  371. 371. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kiến trúc sư"?

    • A. disaster
    • B. architect ✓ Đáp án đúng
    • C. cupboard
    • D. quality
  372. 372. "trước hết" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. quietly
    • B. firstly ✓ Đáp án đúng
    • C. forward
    • D. suddenly
  373. 373. Trong tiếng Anh, "somewhere" là gì?

    • A. có lẽ
    • B. cực kỳ
    • C. đâu đó ✓ Đáp án đúng
    • D. cuối cùng
  374. 374. Trong tiếng Anh, "loudly" là gì?

    • A. cực kỳ
    • B. gần như
    • C. chắc chắn
    • D. một cách to tiếng ✓ Đáp án đúng
  375. 375. "thư ký" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. secretary ✓ Đáp án đúng
    • B. fiction
    • C. hall
    • D. process
  376. 376. "ký tên, dấu hiệu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sign ✓ Đáp án đúng
    • B. shoulder
    • C. distance
    • D. tour
  377. 377. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tác giả"?

    • A. author ✓ Đáp án đúng
    • B. novel
    • C. context
    • D. training
  378. 378. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cư xử)

    • A. behvae
    • B. buhave
    • C. beave
    • D. behave ✓ Đáp án đúng
  379. 379. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lý tưởng)

    • A. ideal ✓ Đáp án đúng
    • B. idel
    • C. iedal
    • D. ideall
  380. 380. Trong tiếng Anh, "goal" là gì?

    • A. tấm áp phích
    • B. chỗ đỗ xe
    • C. xe tải
    • D. mục tiêu, bàn thắng ✓ Đáp án đúng
  381. 381. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thô lỗ"?

    • A. wild
    • B. excellent
    • C. rude ✓ Đáp án đúng
    • D. silver
  382. 382. Trong tiếng Anh, "broken" là gì?

    • A. việc bay
    • B. bị vỡ, bị hỏng ✓ Đáp án đúng
    • C. có sẵn
    • D. quốc tế
  383. 383. "lời đề nghị" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dentist
    • B. speed
    • C. suggestion ✓ Đáp án đúng
    • D. lifestyle
  384. 384. "disaster" nghĩa là gì?

    • A. mặt trăng
    • B. sự khám phá
    • C. nghiên cứu
    • D. thảm hoạ ✓ Đáp án đúng
  385. 385. "cấu trúc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. structure ✓ Đáp án đúng
    • B. education
    • C. guest
    • D. organization
  386. 386. "tai nạn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. accident ✓ Đáp án đúng
    • B. view
    • C. error
    • D. penny
  387. 387. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "huấn luyện viên, giày thể thao"?

    • A. knee
    • B. mind
    • C. trainer ✓ Đáp án đúng
    • D. employee
  388. 388. Từ "rather" có nghĩa là gì?

    • A. ít nhất
    • B. khá, thà rằng ✓ Đáp án đúng
    • C. ít hơn
    • D. một cách to tiếng
  389. 389. Từ "amount" có nghĩa là gì?

    • A. việc dạy học
    • B. thắt lưng
    • C. số lượng ✓ Đáp án đúng
    • D. bóng rổ
  390. 390. "catch" nghĩa là gì?

    • A. sưu tầm, thu thập
    • B. đi thuyền buồm
    • C. cho phép
    • D. bắt lấy ✓ Đáp án đúng
  391. 391. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc suy nghĩ"?

    • A. trouble
    • B. thinking ✓ Đáp án đúng
    • C. site
    • D. stair
  392. 392. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự hiểu biết"?

    • A. behaviour
    • B. carpet
    • C. understanding ✓ Đáp án đúng
    • D. schedule
  393. 393. "heart" nghĩa là gì?

    • A. mạng lưới
    • B. tác giả
    • C. góc
    • D. trái tim ✓ Đáp án đúng
  394. 394. "trainer" nghĩa là gì?

    • A. nhà máy
    • B. xe tải
    • C. đám mây
    • D. huấn luyện viên, giày thể thao ✓ Đáp án đúng
  395. 395. Trong tiếng Anh, "headache" là gì?

    • A. giáo dục
    • B. đau đầu ✓ Đáp án đúng
    • C. cà vạt, buộc
    • D. môn toán
  396. 396. "thoả thuận" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. print
    • B. deal ✓ Đáp án đúng
    • C. repair
    • D. affect
  397. 397. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khô"?

    • A. helpful
    • B. dry ✓ Đáp án đúng
    • C. specific
    • D. wild
  398. 398. "size" nghĩa là gì?

    • A. kích cỡ ✓ Đáp án đúng
    • B. thiên nhiên
    • C. cuộc phiêu lưu
    • D. đá, nhạc rock
  399. 399. "từ thiện" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. instrument
    • B. charity ✓ Đáp án đúng
    • C. environment
    • D. season
  400. 400. Trong tiếng Anh, "solve" là gì?

    • A. cháy, đốt
    • B. in
    • C. giải quyết ✓ Đáp án đúng
    • D. kết nối

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay