Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 10-10 tuổi
400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 10-10 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. "businessman" nghĩa là gì?
- A. cuộc khảo sát
- B. hình ảnh
- C. cặp đôi, vài
- D. doanh nhân ✓ Đáp án đúng
2. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ở nước ngoài"?
- A. certainly
- B. recently
- C. abroad ✓ Đáp án đúng
- D. forward
3. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thông minh)
- A. cever
- B. clever ✓ Đáp án đúng
- C. clveer
- D. cleveer
4. "soccer" nghĩa là gì?
- A. bóng đá ✓ Đáp án đúng
- B. con khỉ
- C. việc học
- D. vai
5. "media" nghĩa là gì?
- A. bậc cầu thang
- B. bóng rổ
- C. truyền thông ✓ Đáp án đúng
- D. kỹ sư
6. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ở giữa)
- A. middle ✓ Đáp án đúng
- B. middel
- C. midlde
- D. mdidle
7. Trong câu "Only later did she realize her mistake.", từ "realize" có nghĩa là gì?
- A. áp dụng, nộp đơn
- B. đáp lại
- C. phát triển
- D. nhận ra ✓ Đáp án đúng
8. Trong tiếng Anh, "introduction" là gì?
- A. nhà nghiên cứu
- B. lời giới thiệu ✓ Đáp án đúng
- C. thói quen
- D. luật sư
9. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trường hợp"?
- A. equipment
- B. case ✓ Đáp án đúng
- C. injury
- D. record
10. "khác thường" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. unusual ✓ Đáp án đúng
- B. plastic
- C. polite
- D. helpful
11. Trong tiếng Anh, "asleep" là gì?
- A. bạc
- B. rộng
- C. đang ngủ ✓ Đáp án đúng
- D. thường lệ
12. Trong tiếng Anh, "realize" là gì?
- A. phản ứng
- B. phục vụ
- C. loại bỏ
- D. nhận ra ✓ Đáp án đúng
13. "bạc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. silver ✓ Đáp án đúng
- B. major
- C. informal
- D. public
14. Trong câu "A public notice about the planned development was pinned to the wall.", từ "notice" có nghĩa là gì?
- A. chu kỳ, đạp xe
- B. vai
- C. nhân vật, tính cách
- D. chú ý, thông báo ✓ Đáp án đúng
15. "mục tiêu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. government
- B. target ✓ Đáp án đúng
- C. size
- D. ending
16. Trong tiếng Anh, "award" là gì?
- A. môn trượt tuyết
- B. tác giả
- C. giải thưởng ✓ Đáp án đúng
- D. môn khúc côn cầu
17. Từ "fortunately" có nghĩa là gì?
- A. ngay lập tức
- B. may mắn thay ✓ Đáp án đúng
- C. một cách tệ
- D. có lẽ
18. "ký tên, dấu hiệu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. term
- B. sign ✓ Đáp án đúng
- C. quality
- D. society
19. Trong tiếng Anh, "regular" là gì?
- A. lười biếng
- B. đều đặn, thường ✓ Đáp án đúng
- C. hấp dẫn
- D. to, ồn
20. "máy tính bảng, viên thuốc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. tablet ✓ Đáp án đúng
- B. nature
- C. tour
- D. lab
21. Động từ "find" (tìm thấy) ở thì quá khứ đơn là gì?
- A. found ✓ Đáp án đúng
- B. finding
- C. finds
- D. finded
22. "bóng đá" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. population
- B. soccer ✓ Đáp án đúng
- C. sir
- D. circle
23. Trong tiếng Anh, "pronounce" là gì?
- A. nhắc đến, tham chiếu
- B. nhận ra
- C. phát âm ✓ Đáp án đúng
- D. phục vụ
24. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cá nhân"?
- A. intelligent
- B. simple
- C. individual ✓ Đáp án đúng
- D. following
25. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: góc)
- A. crner
- B. corner ✓ Đáp án đúng
- C. corneer
- D. curner
26. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngọn đồi)
- A. hilll
- B. hull
- C. hill ✓ Đáp án đúng
- D. hlil
27. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngạc nhiên)
- A. surprisud
- B. usrprised
- C. surprised ✓ Đáp án đúng
- D. surprisd
28. Trong tiếng Anh, "education" là gì?
- A. yếu tố
- B. điện
- C. con tem
- D. giáo dục ✓ Đáp án đúng
29. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chắc chắn"?
- A. clearly
- B. actually
- C. certainly ✓ Đáp án đúng
- D. especially
30. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người hướng dẫn)
- A. instructor ✓ Đáp án đúng
- B. instuctor
- C. instructro
- D. instructr
31. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dấu, điểm số)
- A. marrk
- B. mrak
- C. maark
- D. mark ✓ Đáp án đúng
32. "phục vụ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. burn
- B. pack
- C. serve ✓ Đáp án đúng
- D. identify
33. Từ "coast" có nghĩa là gì?
- A. xà phòng
- B. cái đèn
- C. giác quan, ý thức
- D. bờ biển ✓ Đáp án đúng
34. Trong câu "I nudged her but she didn't react.", từ "react" có nghĩa là gì?
- A. phản ứng ✓ Đáp án đúng
- B. lưu, tiết kiệm
- C. phát âm
- D. cho mượn
35. "musician" nghĩa là gì?
- A. lộ trình
- B. xương
- C. nhạc sĩ ✓ Đáp án đúng
- D. rắc rối
36. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khác thường)
- A. unusial
- B. unusaal
- C. unusual ✓ Đáp án đúng
- D. unusua
37. "instead" nghĩa là gì?
- A. thay vì ✓ Đáp án đúng
- B. ít hơn
- C. ít nhất
- D. hoặc là
38. "thuộc âm nhạc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. square
- B. typical
- C. musical ✓ Đáp án đúng
- D. independent
39. "greet" nghĩa là gì?
- A. cầm, giữ
- B. chào hỏi ✓ Đáp án đúng
- C. tổ chức
- D. giải quyết
40. Từ "beat" có nghĩa là gì?
- A. sản xuất
- B. tiếp tục
- C. phát minh
- D. đánh bại, nhịp ✓ Đáp án đúng
41. "toàn bộ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. foreign
- B. wet
- C. whole ✓ Đáp án đúng
- D. nervous
42. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đâu đó)
- A. somewehre
- B. somehwere
- C. soewhere
- D. somewhere ✓ Đáp án đúng
43. "lý tưởng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. excellent
- B. physical
- C. weak
- D. ideal ✓ Đáp án đúng
44. "giọng nói" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. voice ✓ Đáp án đúng
- B. camping
- C. couple
- D. dentist
45. Từ "noisy" có nghĩa là gì?
- A. điên rồ
- B. thuộc xã hội
- C. con người
- D. ồn ào ✓ Đáp án đúng
46. "research" nghĩa là gì?
- A. xe máy
- B. lâu đài
- C. đường ray, theo dõi
- D. nghiên cứu ✓ Đáp án đúng
47. Từ "expert" có nghĩa là gì?
- A. chuyên gia ✓ Đáp án đúng
- B. có khả năng
- C. mềm
- D. được kết nối
48. "truyền thống" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. colleague
- B. skiing
- C. fan
- D. tradition ✓ Đáp án đúng
49. Trong tiếng Anh, "earn" là gì?
- A. tiếp tục
- B. nhận ra
- C. kiếm được ✓ Đáp án đúng
- D. ngăn chặn
50. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cực độ"?
- A. independent
- B. brilliant
- C. strange
- D. extreme ✓ Đáp án đúng
51. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sáng)
- A. bight
- B. bbright
- C. bright ✓ Đáp án đúng
- D. birght
52. Từ "serious" có nghĩa là gì?
- A. tươi
- B. nghiêm túc ✓ Đáp án đúng
- C. công bằng, hội chợ
- D. ướt
53. Từ "thinking" có nghĩa là gì?
- A. việc suy nghĩ ✓ Đáp án đúng
- B. thắt lưng
- C. du lịch
- D. quá trình
54. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nụ cười)
- A. smle
- B. smille
- C. smile ✓ Đáp án đúng
- D. smilee
55. "background" nghĩa là gì?
- A. thám tử
- B. nền, lai lịch ✓ Đáp án đúng
- C. bài giảng
- D. mạng lưới
56. Trong tiếng Anh, "inside" là gì?
- A. đang làm việc
- B. bên trong ✓ Đáp án đúng
- C. một mình
- D. bản gốc
57. Trong câu "She ran into the hall and up the stairs.", từ "hall" có nghĩa là gì?
- A. hội trường, sảnh ✓ Đáp án đúng
- B. phóng viên
- C. sự sắp xếp
- D. quảng cáo
58. Từ "employer" có nghĩa là gì?
- A. người chủ ✓ Đáp án đúng
- B. cuộc khảo sát
- C. năng lượng
- D. chú ý, thông báo
59. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời mời"?
- A. invitation ✓ Đáp án đúng
- B. headache
- C. guest
- D. camping
60. Từ "owner" có nghĩa là gì?
- A. sắp xếp, loại
- B. chủ sở hữu ✓ Đáp án đúng
- C. quầy lễ tân
- D. người thắng cuộc
61. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách vui vẻ"?
- A. recently
- B. almost
- C. happily ✓ Đáp án đúng
- D. instead
62. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: kích cỡ)
- A. soze
- B. size ✓ Đáp án đúng
- C. isze
- D. ssize
63. Trong câu "Sorry I can't be more helpful.", từ "helpful" có nghĩa là gì?
- A. hữu ích ✓ Đáp án đúng
- B. thân mật
- C. có khả năng
- D. đáng sợ
64. "bình thường" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. hurt
- B. ill
- C. ordinary ✓ Đáp án đúng
- D. pop
65. "bang, trạng thái" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. camp
- B. choice
- C. ship
- D. state ✓ Đáp án đúng
66. Trong tiếng Anh, "push" là gì?
- A. mượn
- B. bày tỏ, tốc hành
- C. đẩy ✓ Đáp án đúng
- D. trốn, giấu
67. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát triển"?
- A. repair
- B. knock
- C. recycle
- D. develop ✓ Đáp án đúng
68. "ăn mừng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. worry
- B. protect
- C. celebrate ✓ Đáp án đúng
- D. appear
69. Từ "nowhere" có nghĩa là gì?
- A. không đâu ✓ Đáp án đúng
- B. một cách khác
- C. ngay lập tức
- D. đột nhiên
70. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cảnh"?
- A. athlete
- B. record
- C. context
- D. scene ✓ Đáp án đúng
71. Từ "worried" có nghĩa là gì?
- A. trang trọng
- B. vừa vặn, khoẻ khoắn
- C. lo lắng ✓ Đáp án đúng
- D. mềm
72. "receive" nghĩa là gì?
- A. kéo
- B. tham dự
- C. nhận ra
- D. nhận ✓ Đáp án đúng
73. Trong tiếng Anh, "runner" là gì?
- A. người thắng cuộc
- B. băng qua, chữ thập
- C. sự sắp xếp
- D. người chạy ✓ Đáp án đúng
74. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khả năng"?
- A. understanding
- B. ability ✓ Đáp án đúng
- C. journalist
- D. fan
75. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tệ hơn)
- A. worse ✓ Đáp án đúng
- B. owrse
- C. wores
- D. wosre
76. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trái đất"?
- A. circle
- B. nut
- C. scene
- D. earth ✓ Đáp án đúng
77. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giác quan, ý thức"?
- A. sense ✓ Đáp án đúng
- B. president
- C. symbol
- D. belt
78. "tower" nghĩa là gì?
- A. chiếc nhẫn, reo chuông
- B. tòa tháp ✓ Đáp án đúng
- C. truyện hư cấu
- D. sự ra đời
79. "chu kỳ, đạp xe" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. matter
- B. region
- C. cycle ✓ Đáp án đúng
- D. army
80. Trong câu "Militants have taken control of the town.", từ "control" có nghĩa là gì?
- A. điều khiển ✓ Đáp án đúng
- B. đường dẫn
- C. nhà thờ
- D. người quản lý
81. "allow" nghĩa là gì?
- A. đề nghị
- B. kết nối
- C. cho phép ✓ Đáp án đúng
- D. đi vào, nhập
82. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đạt được)
- A. achiove
- B. achieve ✓ Đáp án đúng
- C. achhieve
- D. achievve
83. "to lớn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. underground
- B. low
- C. enormous ✓ Đáp án đúng
- D. careful
84. "không thể" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. everyday
- B. impossible ✓ Đáp án đúng
- C. single
- D. loud
85. "công cộng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. public ✓ Đáp án đúng
- B. impossible
- C. single
- D. unusual
86. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rắc rối)
- A. troubl
- B. trouble ✓ Đáp án đúng
- C. truble
- D. troublee
87. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà nghiên cứu"?
- A. user
- B. hero
- C. ground
- D. researcher ✓ Đáp án đúng
88. "điều bất ngờ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. surprise ✓ Đáp án đúng
- B. desert
- C. professor
- D. camp
89. "tuổi thiếu niên" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bottom
- B. necessary
- C. teenage ✓ Đáp án đúng
- D. soft
90. Trong câu "This book is available as a free download.", từ "download" có nghĩa là gì?
- A. tải xuống ✓ Đáp án đúng
- B. truyền thông
- C. phóng viên
- D. cái gương
91. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bài luận)
- A. esasy
- B. essay ✓ Đáp án đúng
- C. essayy
- D. ssay
92. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bóng rổ"?
- A. law
- B. tourism
- C. fiction
- D. basketball ✓ Đáp án đúng
93. Từ "unhappy" có nghĩa là gì?
- A. đơn giản
- B. lười biếng
- C. có khả năng
- D. không vui ✓ Đáp án đúng
94. "lock" nghĩa là gì?
- A. tỷ lệ, mức
- B. khoá ✓ Đáp án đúng
- C. quý bà
- D. hồ sơ
95. "factory" nghĩa là gì?
- A. hội trường, sảnh
- B. nhà máy ✓ Đáp án đúng
- C. chủ tịch, tổng thống
- D. khán giả
96. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc suy nghĩ)
- A. htinking
- B. thinking ✓ Đáp án đúng
- C. thinkin
- D. thikning
97. "thiên nhiên" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. discovery
- B. thought
- C. designer
- D. nature ✓ Đáp án đúng
98. "vận động viên" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. athlete ✓ Đáp án đúng
- B. fork
- C. motorcycle
- D. height
99. Trong câu "All subjects undergo a physical examination.", từ "physical" có nghĩa là gì?
- A. thoải mái
- B. cực độ
- C. ồn ào
- D. thuộc thể chất ✓ Đáp án đúng
100. "airline" nghĩa là gì?
- A. hãng hàng không ✓ Đáp án đúng
- B. kỳ hạn, thuật ngữ
- C. nha sĩ
- D. giọng nói
101. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phương tiện xe)
- A. vehicle ✓ Đáp án đúng
- B. vehocle
- C. evhicle
- D. ehicle
102. "cánh đồng, lĩnh vực" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. weight
- B. carpet
- C. field ✓ Đáp án đúng
- D. belt
103. Trong tiếng Anh, "progress" là gì?
- A. sự đa dạng
- B. ngành công nghiệp
- C. tập trung
- D. tiến bộ ✓ Đáp án đúng
104. Trong câu "That's strange-the front door's open.", từ "strange" có nghĩa là gì?
- A. công cộng
- B. kinh khủng
- C. kỳ lạ ✓ Đáp án đúng
- D. tuổi thiếu niên
105. Từ "sale" có nghĩa là gì?
- A. việc bán, giảm giá ✓ Đáp án đúng
- B. hành khách
- C. nhà thiết kế
- D. kích cỡ
106. Từ "replace" có nghĩa là gì?
- A. thay thế ✓ Đáp án đúng
- B. phụ thuộc
- C. thành công
- D. thất bại, trượt
107. "informal" nghĩa là gì?
- A. thân mật ✓ Đáp án đúng
- B. gầy, mỏng
- C. cổ đại
- D. rộng
108. Trong tiếng Anh, "society" là gì?
- A. cái bát
- B. xã hội ✓ Đáp án đúng
- C. bệnh cúm
- D. du lịch
109. Trong câu "His stories usually have a happy ending.", từ "ending" có nghĩa là gì?
- A. du lịch
- B. chiến lược
- C. phần kết ✓ Đáp án đúng
- D. sự ra đời
110. Từ "review" có nghĩa là gì?
- A. cái túi áo
- B. dữ liệu
- C. đánh giá ✓ Đáp án đúng
- D. đồng nghiệp
111. Từ "instructor" có nghĩa là gì?
- A. thư
- B. người hướng dẫn ✓ Đáp án đúng
- C. quần
- D. thắt lưng
112. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bí mật)
- A. secret ✓ Đáp án đúng
- B. secrret
- C. sceret
- D. sucret
113. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môn gôn"?
- A. audience
- B. uniform
- C. context
- D. golf ✓ Đáp án đúng
114. "người lãnh đạo" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. leader ✓ Đáp án đúng
- B. knee
- C. lawyer
- D. joke
115. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tái chế"?
- A. boil
- B. recycle ✓ Đáp án đúng
- C. contain
- D. lead
116. Trong tiếng Anh, "earth" là gì?
- A. trái đất ✓ Đáp án đúng
- B. cái đèn
- C. mắt cá chân
- D. cuộc thi
117. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái túi áo"?
- A. pocket ✓ Đáp án đúng
- B. fishing
- C. circle
- D. painter
118. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tệ nhất"?
- A. clever
- B. pleased
- C. worst ✓ Đáp án đúng
- D. major
119. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tệ nhất"?
- A. individual
- B. specific
- C. extreme
- D. worst ✓ Đáp án đúng
120. Trong tiếng Anh, "regular" là gì?
- A. hình vuông, quảng trường
- B. giống cái, nữ
- C. đều đặn, thường ✓ Đáp án đúng
- D. lịch sự
121. "mathematics" nghĩa là gì?
- A. tiếng cười
- B. giọng nói
- C. ký tên, dấu hiệu
- D. môn toán học ✓ Đáp án đúng
122. Từ "promise" có nghĩa là gì?
- A. cái lò nướng
- B. lời hứa ✓ Đáp án đúng
- C. mẹo, tiền boa
- D. điện
123. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự cho phép"?
- A. transport
- B. wood
- C. season
- D. permission ✓ Đáp án đúng
124. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc thi)
- A. comeptition
- B. competition ✓ Đáp án đúng
- C. compteition
- D. ompetition
125. Trong tiếng Anh, "instead" là gì?
- A. đâu đó
- B. chưa, tuy nhiên
- C. thay vì ✓ Đáp án đúng
- D. khắp mọi nơi
126. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khá, thà rằng"?
- A. perhaps
- B. rather ✓ Đáp án đúng
- C. badly
- D. easily
127. "sự đa dạng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. secretary
- B. variety ✓ Đáp án đúng
- C. personality
- D. neck
128. Từ "employ" có nghĩa là gì?
- A. cho mượn
- B. thuê làm việc ✓ Đáp án đúng
- C. tranh cãi
- D. khóc
129. Từ "loud" có nghĩa là gì?
- A. nhạc pop, nổ bốp
- B. bị mất
- C. cực độ
- D. to, ồn ✓ Đáp án đúng
130. "soft" nghĩa là gì?
- A. thông minh
- B. bản gốc
- C. truyền thống
- D. mềm ✓ Đáp án đúng
131. Từ "case" có nghĩa là gì?
- A. làn sóng, vẫy tay
- B. cái gương
- C. trường hợp ✓ Đáp án đúng
- D. nhân vật, tính cách
132. "người nghe" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. wheel
- B. review
- C. queen
- D. listener ✓ Đáp án đúng
133. Trong tiếng Anh, "pilot" là gì?
- A. nhà thiết kế
- B. vị thần
- C. phi công ✓ Đáp án đúng
- D. anh hùng
134. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái bát)
- A. bolw
- B. bowl ✓ Đáp án đúng
- C. obwl
- D. bbowl
135. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lịch sự)
- A. polite ✓ Đáp án đúng
- B. polote
- C. plite
- D. pollite
136. Từ "guy" có nghĩa là gì?
- A. cách thức
- B. chàng trai ✓ Đáp án đúng
- C. tìm kiếm
- D. bóng chày
137. Từ "wood" có nghĩa là gì?
- A. hội nghị
- B. tập trung
- C. sự hiểu biết
- D. gỗ ✓ Đáp án đúng
138. "cơn bão" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. storm ✓ Đáp án đúng
- B. experience
- C. chemistry
- D. fiction
139. Trong câu "Don't look so worried!", từ "worried" có nghĩa là gì?
- A. thông minh
- B. lo lắng ✓ Đáp án đúng
- C. điên rồ
- D. ồn ào
140. Trong tiếng Anh, "document" là gì?
- A. hồ sơ
- B. số lượng
- C. tài liệu ✓ Đáp án đúng
- D. huấn luyện viên
141. "bản thu âm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. maths
- B. recording ✓ Đáp án đúng
- C. heat
- D. profile
142. "charity" nghĩa là gì?
- A. tính cách
- B. bang, trạng thái
- C. từ thiện ✓ Đáp án đúng
- D. dịch vụ
143. Từ "unusual" có nghĩa là gì?
- A. khác thường ✓ Đáp án đúng
- B. trợ lý
- C. sáng tạo
- D. dày
144. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đáp lại)
- A. respond ✓ Đáp án đúng
- B. respnod
- C. rspond
- D. rrespond
145. "có khả năng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. formal
- B. nervous
- C. likely ✓ Đáp án đúng
- D. hurt
146. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách rõ ràng"?
- A. along
- B. certainly
- C. clearly ✓ Đáp án đúng
- D. normally
147. "công nghệ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. storm
- B. technology ✓ Đáp án đúng
- C. coach
- D. gap
148. Từ "physical" có nghĩa là gì?
- A. thuộc thể chất ✓ Đáp án đúng
- B. công cộng
- C. theo sau
- D. hấp dẫn
149. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái thìa"?
- A. cash
- B. joke
- C. field
- D. spoon ✓ Đáp án đúng
150. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đáy, dưới cùng)
- A. bottmo
- B. botom
- C. bottem
- D. bottom ✓ Đáp án đúng
151. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hét lên)
- A. sshout
- B. shout ✓ Đáp án đúng
- C. shot
- D. sout
152. Trong tiếng Anh, "certainly" là gì?
- A. một cách chậm rãi
- B. thực ra
- C. chắc chắn ✓ Đáp án đúng
- D. một cách rõ ràng
153. "hình vuông, quảng trường" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. flying
- B. independent
- C. square ✓ Đáp án đúng
- D. whole
154. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gần đây"?
- A. ordinary
- B. polite
- C. recent ✓ Đáp án đúng
- D. pleased
155. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cây cầu"?
- A. amount
- B. skiing
- C. bridge ✓ Đáp án đúng
- D. gate
156. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cung cấp"?
- A. provide ✓ Đáp án đúng
- B. solve
- C. arrange
- D. lend
157. "sáng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. following
- B. bright ✓ Đáp án đúng
- C. direct
- D. everyday
158. Trong tiếng Anh, "hide" là gì?
- A. trốn, giấu ✓ Đáp án đúng
- B. xuất hiện
- C. tham dự
- D. lưu, tiết kiệm
159. "task" nghĩa là gì?
- A. giải thưởng
- B. luật
- C. nhiệm vụ ✓ Đáp án đúng
- D. người nổi tiếng
160. "cash" nghĩa là gì?
- A. tăng lên
- B. khoảng cách
- C. bức vẽ
- D. tiền mặt ✓ Đáp án đúng
161. Động từ "buy" (mua) ở thì quá khứ đơn là gì?
- A. buying
- B. bought ✓ Đáp án đúng
- C. buyed
- D. buys
162. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chạm)
- A. toch
- B. toach
- C. touc
- D. touch ✓ Đáp án đúng
163. "môn gôn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bridge
- B. washing
- C. golf ✓ Đáp án đúng
- D. officer
164. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe tải nhỏ"?
- A. athlete
- B. personality
- C. van ✓ Đáp án đúng
- D. basketball
165. Trong câu "You should keep a record of your expenses.", từ "record" có nghĩa là gì?
- A. tốc độ
- B. kỷ lục, ghi âm ✓ Đáp án đúng
- C. tăng lên
- D. bộ vest, phù hợp
166. Trong tiếng Anh, "seat" là gì?
- A. phát minh
- B. luật sư
- C. chỗ ngồi ✓ Đáp án đúng
- D. cái túi áo
167. Trong câu "Can I make a suggestion?", từ "suggestion" có nghĩa là gì?
- A. lời đề nghị ✓ Đáp án đúng
- B. khoảng trống
- C. cái bát
- D. cái hồ
168. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sân khấu, giai đoạn"?
- A. tradition
- B. instrument
- C. stage ✓ Đáp án đúng
- D. accident
169. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tranh cãi"?
- A. argue ✓ Đáp án đúng
- B. worry
- C. suppose
- D. consider
170. Trong tiếng Anh, "worst" là gì?
- A. một mình
- B. quốc tế
- C. chuyên gia
- D. tệ nhất ✓ Đáp án đúng
171. "mượn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. pick
- B. identify
- C. burn
- D. borrow ✓ Đáp án đúng
172. Trong tiếng Anh, "beef" là gì?
- A. thịt bò ✓ Đáp án đúng
- B. kỹ sư
- C. cách diễn đạt
- D. con nhện
173. Trong tiếng Anh, "mark" là gì?
- A. môn trượt tuyết
- B. cánh đồng, lĩnh vực
- C. bờ biển
- D. dấu, điểm số ✓ Đáp án đúng
174. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chung, tổng quát)
- A. gneeral
- B. general ✓ Đáp án đúng
- C. egneral
- D. gneral
175. "carpet" nghĩa là gì?
- A. tấm thảm ✓ Đáp án đúng
- B. đơn vị
- C. đường sắt
- D. cột
176. Từ "rest" có nghĩa là gì?
- A. đứa trẻ
- B. nghỉ ngơi, phần còn lại ✓ Đáp án đúng
- C. phương pháp
- D. môn gôn
177. Trong tiếng Anh, "motorcycle" là gì?
- A. xe máy ✓ Đáp án đúng
- B. luật sư
- C. cái thìa
- D. cắm trại
178. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc dạy học)
- A. teaching ✓ Đáp án đúng
- B. teeaching
- C. teachig
- D. teachin
179. Trong tiếng Anh, "copy" là gì?
- A. điện
- B. bản sao, sao chép ✓ Đáp án đúng
- C. phim hoạt hình
- D. chu kỳ, đạp xe
180. Trong tiếng Anh, "peace" là gì?
- A. cuộc khảo sát
- B. tác giả
- C. yêu cầu
- D. hoà bình ✓ Đáp án đúng
181. "musical" nghĩa là gì?
- A. cổ điển
- B. giống đực, nam
- C. dày
- D. thuộc âm nhạc ✓ Đáp án đúng
182. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tấm áp phích)
- A. oster
- B. poster ✓ Đáp án đúng
- C. postter
- D. poser
183. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tăng lên"?
- A. shape
- B. plate
- C. increase ✓ Đáp án đúng
- D. poster
184. "professor" nghĩa là gì?
- A. cuộc đua
- B. phương hướng
- C. người dùng
- D. giáo sư ✓ Đáp án đúng
185. "decision" nghĩa là gì?
- A. quyết định ✓ Đáp án đúng
- B. vai trò
- C. lâu đài
- D. phương hướng
186. Trong câu "The company has launched its latest 10-inch tablet.", từ "tablet" có nghĩa là gì?
- A. máy tính bảng, viên thuốc ✓ Đáp án đúng
- B. trò chuyện
- C. quán bar, thanh
- D. chương trình
187. "bị vỡ, bị hỏng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. worst
- B. weak
- C. broken ✓ Đáp án đúng
- D. comfortable
188. Từ "throw" có nghĩa là gì?
- A. phát triển
- B. ném ✓ Đáp án đúng
- C. bày tỏ, tốc hành
- D. cháy, đốt
189. Trong tiếng Anh, "knee" là gì?
- A. hướng dẫn
- B. bằng chứng
- C. đầu gối ✓ Đáp án đúng
- D. vị thần
190. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "truyện hư cấu"?
- A. power
- B. drama
- C. surprise
- D. fiction ✓ Đáp án đúng
191. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng"?
- A. ability
- B. fiction
- C. energy ✓ Đáp án đúng
- D. industry
192. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ước"?
- A. possession
- B. wish ✓ Đáp án đúng
- C. research
- D. platform
193. Trong câu "She chose the least expensive of the hotels.", từ "least" có nghĩa là gì?
- A. không đâu
- B. ít nhất ✓ Đáp án đúng
- C. về phía trước
- D. ít hơn
194. Từ "blow" có nghĩa là gì?
- A. chào hỏi
- B. nhận ra
- C. thổi ✓ Đáp án đúng
- D. từ chối
195. "giải pháp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. advertisement
- B. recording
- C. image
- D. solution ✓ Đáp án đúng
196. "kid" nghĩa là gì?
- A. kỷ lục, ghi âm
- B. hạt
- C. đứa trẻ ✓ Đáp án đúng
- D. bằng chứng
197. So sánh nhất của "far" (xa) là gì?
- A. farthest ✓ Đáp án đúng
- B. most far
- C. farther
- D. the farther
198. Trong câu "She went for a bone density scan.", từ "bone" có nghĩa là gì?
- A. xương ✓ Đáp án đúng
- B. khán giả
- C. rừng
- D. cuộc phiêu lưu
199. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người chạy)
- A. ruunner
- B. rrunner
- C. runner ✓ Đáp án đúng
- D. runneer
200. "discover" nghĩa là gì?
- A. khám phá ✓ Đáp án đúng
- B. tránh
- C. mong đợi
- D. giảm bớt
201. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lo lắng)
- A. woryr
- B. worry ✓ Đáp án đúng
- C. woorry
- D. wory
202. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: gầy, mỏng)
- A. hin
- B. thin ✓ Đáp án đúng
- C. htin
- D. thhin
203. Từ "farming" có nghĩa là gì?
- A. bản thu âm
- B. mục đích
- C. hình, con số
- D. nghề nông ✓ Đáp án đúng
204. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đường sắt)
- A. railway ✓ Đáp án đúng
- B. ralway
- C. raulway
- D. ruilway
205. "trả lời" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. electricity
- B. reply ✓ Đáp án đúng
- C. bin
- D. structure
206. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: mượn)
- A. boorrow
- B. borow
- C. borrow ✓ Đáp án đúng
- D. borroow
207. Trong tiếng Anh, "pronounce" là gì?
- A. chào hỏi
- B. phát âm ✓ Đáp án đúng
- C. xuất hiện
- D. đếm
208. "careful" nghĩa là gì?
- A. chung, tổng quát
- B. cẩn thận ✓ Đáp án đúng
- C. cụ thể
- D. mềm
209. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quyết định"?
- A. case
- B. comment
- C. gate
- D. decision ✓ Đáp án đúng
210. Trong tiếng Anh, "traditional" là gì?
- A. thông minh
- B. truyền thống ✓ Đáp án đúng
- C. khổng lồ
- D. thường lệ
211. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ít nhất)
- A. leost
- B. least ✓ Đáp án đúng
- C. leastt
- D. luast
212. Trong tiếng Anh, "reporter" là gì?
- A. cà vạt, buộc
- B. hồ sơ
- C. phóng viên ✓ Đáp án đúng
- D. số lượng
213. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: mắt cá chân)
- A. anklle
- B. annkle
- C. anle
- D. ankle ✓ Đáp án đúng
214. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đâu đó)
- A. somewhere ✓ Đáp án đúng
- B. omewhere
- C. somewheru
- D. somewhhere
215. "lưu, tiết kiệm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. cover
- B. hide
- C. save ✓ Đáp án đúng
- D. knock
216. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cấp độ)
- A. levle
- B. level ✓ Đáp án đúng
- C. lveel
- D. leve
217. "teenage" nghĩa là gì?
- A. tuổi thiếu niên ✓ Đáp án đúng
- B. đơn giản
- C. thuộc y tế
- D. toàn bộ
218. Trong câu "Only later did she realize her mistake.", từ "realize" có nghĩa là gì?
- A. ảnh hưởng
- B. ăn mừng
- C. nhận ra ✓ Đáp án đúng
- D. che phủ, bìa
219. "thư" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. farming
- B. advantage
- C. mail ✓ Đáp án đúng
- D. learning
220. "bánh quy" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. architecture
- B. biscuit ✓ Đáp án đúng
- C. size
- D. factory
221. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: môn gôn)
- A. oglf
- B. gofl
- C. golf ✓ Đáp án đúng
- D. glf
222. Trong tiếng Anh, "cycle" là gì?
- A. tiền lương
- B. chu kỳ, đạp xe ✓ Đáp án đúng
- C. gỗ
- D. thám tử
223. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngăn chặn"?
- A. mention
- B. lead
- C. recognize
- D. prevent ✓ Đáp án đúng
224. Động từ "run" (chạy) ở thì quá khứ đơn là gì?
- A. run
- B. runs
- C. ran ✓ Đáp án đúng
- D. runed
225. Từ "wooden" có nghĩa là gì?
- A. có khả năng
- B. rõ ràng, dọn sạch
- C. bằng gỗ ✓ Đáp án đúng
- D. sáng
226. Trong tiếng Anh, "invite" là gì?
- A. bảo vệ
- B. mời ✓ Đáp án đúng
- C. giải quyết
- D. cho ăn
227. "coach" nghĩa là gì?
- A. chất lượng
- B. bộ vest, phù hợp
- C. huấn luyện viên ✓ Đáp án đúng
- D. dân số
228. Trong tiếng Anh, "record" là gì?
- A. kỷ lục, ghi âm ✓ Đáp án đúng
- B. hạt
- C. gỗ
- D. cà vạt, buộc
229. Từ "arrange" có nghĩa là gì?
- A. sắp xếp ✓ Đáp án đúng
- B. ảnh hưởng
- C. biến mất
- D. ngăn chặn
230. "mùi, ngửi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. detective
- B. fiction
- C. smell ✓ Đáp án đúng
- D. gas
231. Từ "knock" có nghĩa là gì?
- A. kiếm được
- B. phản ứng
- C. với tới, đến
- D. gõ cửa ✓ Đáp án đúng
232. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đám đông)
- A. crodw
- B. croowd
- C. crowd ✓ Đáp án đúng
- D. crowdd
233. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ướt"?
- A. everyday
- B. surprised
- C. wet ✓ Đáp án đúng
- D. included
234. "hướng dẫn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. researcher
- B. crowd
- C. knee
- D. guide ✓ Đáp án đúng
235. So sánh nhất của "big" (to) là gì?
- A. bigger
- B. the bigger
- C. most big
- D. biggest ✓ Đáp án đúng
236. Trong tiếng Anh, "any more" là gì?
- A. cuối cùng
- B. nữa ✓ Đáp án đúng
- C. cực kỳ
- D. ít nhất
237. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tải xuống)
- A. downlod
- B. downolad
- C. download ✓ Đáp án đúng
- D. downloa
238. Từ "finger" có nghĩa là gì?
- A. ngón tay ✓ Đáp án đúng
- B. yêu cầu
- C. làn sóng, vẫy tay
- D. môn hoá học
239. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái cổ"?
- A. neck ✓ Đáp án đúng
- B. degree
- C. teaching
- D. jump
240. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiếng cười"?
- A. laughter ✓ Đáp án đúng
- B. hockey
- C. spider
- D. carpet
241. Từ "penny" có nghĩa là gì?
- A. môn đua thuyền buồm
- B. đồng xu ✓ Đáp án đúng
- C. nhà máy
- D. vật sở hữu
242. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đẩy"?
- A. achieve
- B. destroy
- C. act
- D. push ✓ Đáp án đúng
243. "cái túi áo" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. credit
- B. pocket ✓ Đáp án đúng
- C. furniture
- D. president
244. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cơ hội"?
- A. chance ✓ Đáp án đúng
- B. mail
- C. gas
- D. stair
245. "suggestion" nghĩa là gì?
- A. người đi du lịch
- B. lời đề nghị ✓ Đáp án đúng
- C. tủ chén
- D. phản hồi
246. "castle" nghĩa là gì?
- A. cỏ
- B. anh hùng
- C. công cụ
- D. lâu đài ✓ Đáp án đúng
247. Trong tiếng Anh, "cross" là gì?
- A. xe tải
- B. thời trang
- C. băng qua, chữ thập ✓ Đáp án đúng
- D. thảm hoạ
248. Trong câu "She has a busy social life.", từ "social" có nghĩa là gì?
- A. thuộc xã hội ✓ Đáp án đúng
- B. lo lắng, hồi hộp
- C. mềm
- D. chuyên nghiệp
249. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời mời"?
- A. invitation ✓ Đáp án đúng
- B. bone
- C. professor
- D. airline
250. Trong câu "We employ 16 full-time staff.", từ "employ" có nghĩa là gì?
- A. tổ chức
- B. thuê làm việc ✓ Đáp án đúng
- C. cho ăn
- D. mong đợi
251. Trong tiếng Anh, "repair" là gì?
- A. che phủ, bìa
- B. lắc, rung
- C. sửa chữa ✓ Đáp án đúng
- D. giải quyết
252. "đá, nhạc rock" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. screen
- B. rock ✓ Đáp án đúng
- C. tip
- D. scene
253. "bạc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. ideal
- B. enormous
- C. silver ✓ Đáp án đúng
- D. crowded
254. "to, ồn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. dry
- B. per cent
- C. loud ✓ Đáp án đúng
- D. lost
255. Từ "structure" có nghĩa là gì?
- A. lời mời
- B. cuộc đua
- C. cấu trúc ✓ Đáp án đúng
- D. kỳ hạn, thuật ngữ
256. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhảy"?
- A. jump ✓ Đáp án đúng
- B. site
- C. poster
- D. spoon
257. Trong tiếng Anh, "cross" là gì?
- A. nâng lên, thang máy
- B. giác quan, ý thức
- C. băng qua, chữ thập ✓ Đáp án đúng
- D. môn đua thuyền buồm
258. "đáng yêu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. lovely ✓ Đáp án đúng
- B. wooden
- C. wet
- D. general
259. "lộ trình" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. tower
- B. route ✓ Đáp án đúng
- C. discovery
- D. beef
260. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiếng ồn"?
- A. noise ✓ Đáp án đúng
- B. smartphone
- C. advertising
- D. architecture
261. Từ "round" có nghĩa là gì?
- A. tròn, vòng ✓ Đáp án đúng
- B. may mắn
- C. bình thường
- D. nhựa
262. Trong tiếng Anh, "track" là gì?
- A. lựa chọn thay thế
- B. giải thưởng
- C. phóng viên
- D. đường ray, theo dõi ✓ Đáp án đúng
263. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cân nặng)
- A. wiight
- B. weightt
- C. weight ✓ Đáp án đúng
- D. weght
264. Từ "speaker" có nghĩa là gì?
- A. sự đa dạng
- B. động cơ
- C. người nói, loa ✓ Đáp án đúng
- D. điểm số
265. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vùng"?
- A. grass
- B. region ✓ Đáp án đúng
- C. advertising
- D. evidence
266. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ít nhất)
- A. lesat
- B. leats
- C. leas
- D. least ✓ Đáp án đúng
267. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bên, phía)
- A. sude
- B. sied
- C. sdie
- D. side ✓ Đáp án đúng
268. Trong câu "That's strange-the front door's open.", từ "strange" có nghĩa là gì?
- A. mềm
- B. xuất sắc
- C. cực độ
- D. kỳ lạ ✓ Đáp án đúng
269. "tái chế" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. involve
- B. cover
- C. recycle ✓ Đáp án đúng
- D. suggest
270. Từ "clothing" có nghĩa là gì?
- A. người nghe
- B. khán giả
- C. quần áo ✓ Đáp án đúng
- D. cảnh
271. Trong tiếng Anh, "usual" là gì?
- A. rộng
- B. theo sau
- C. đóng lại
- D. thường lệ ✓ Đáp án đúng
272. "hẹp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. digital
- B. physical
- C. ordinary
- D. narrow ✓ Đáp án đúng
273. Động từ "like" (thích) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?
- A. likeed
- B. likes
- C. likied
- D. liked ✓ Đáp án đúng
274. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phàn nàn)
- A. complai
- B. copmlain
- C. complan
- D. complain ✓ Đáp án đúng
275. Từ "blank" có nghĩa là gì?
- A. có khả năng
- B. thông minh
- C. chính, chủ yếu
- D. chỗ trống ✓ Đáp án đúng
276. Trong câu "She made no response.", từ "response" có nghĩa là gì?
- A. phản hồi ✓ Đáp án đúng
- B. bình luận
- C. cái túi áo
- D. phương hướng
277. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhắc đến, tham chiếu"?
- A. refer ✓ Đáp án đúng
- B. provide
- C. advertise
- D. succeed
278. Trong tiếng Anh, "heavy" là gì?
- A. thường lệ
- B. thông minh
- C. ướt
- D. nặng ✓ Đáp án đúng
279. "bowl" nghĩa là gì?
- A. cái bát ✓ Đáp án đúng
- B. phản hồi
- C. truyền thống
- D. thắt lưng
280. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thoải mái)
- A. comfortablle
- B. comforrtable
- C. comfortable ✓ Đáp án đúng
- D. comforatble
281. "tổ chức" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. respond
- B. solve
- C. organize ✓ Đáp án đúng
- D. reach
282. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phụ thuộc"?
- A. boil
- B. prevent
- C. depend ✓ Đáp án đúng
- D. arrange
283. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dấu, điểm số)
- A. mmark
- B. amrk
- C. mark ✓ Đáp án đúng
- D. mak
284. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cực độ)
- A. extreme ✓ Đáp án đúng
- B. ixtreme
- C. exreme
- D. extrme
285. Trong câu "She's a London-based architect and interior designer.", từ "architect" có nghĩa là gì?
- A. cái đĩa
- B. thám tử
- C. trái đất
- D. kiến trúc sư ✓ Đáp án đúng
286. Động từ "choose" (chọn) ở thì quá khứ đơn là gì?
- A. chosen
- B. chose ✓ Đáp án đúng
- C. chooseed
- D. choosed
287. Trong tiếng Anh, "stone" là gì?
- A. mắt cá chân
- B. hòn đá ✓ Đáp án đúng
- C. kỹ sư
- D. ký tên, dấu hiệu
288. Từ "raise" có nghĩa là gì?
- A. nâng lên, nuôi ✓ Đáp án đúng
- B. nhắc đến, tham chiếu
- C. chấp nhận
- D. giao tiếp
289. So sánh hơn của "cheap" (rẻ) là gì?
- A. cheapest
- B. more cheap
- C. more cheaper
- D. cheaper ✓ Đáp án đúng
290. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mong đợi"?
- A. earn
- B. greet
- C. lend
- D. expect ✓ Đáp án đúng
291. "cái nĩa" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. item
- B. fork ✓ Đáp án đúng
- C. choice
- D. advertising
292. Từ "beef" có nghĩa là gì?
- A. thói quen
- B. nhân vật, tính cách
- C. chút ít
- D. thịt bò ✓ Đáp án đúng
293. Trong tiếng Anh, "luck" là gì?
- A. tác giả
- B. đặc điểm
- C. may mắn ✓ Đáp án đúng
- D. số lượng
294. Trong tiếng Anh, "cover" là gì?
- A. đếm
- B. nhận ra
- C. khóc
- D. che phủ, bìa ✓ Đáp án đúng
295. Từ "clearly" có nghĩa là gì?
- A. cuối cùng
- B. thứ hai là
- C. một cách rõ ràng ✓ Đáp án đúng
- D. thay vì
296. "hành động" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. refuse
- B. protect
- C. act ✓ Đáp án đúng
- D. marry
297. "tiến bộ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. progress ✓ Đáp án đúng
- B. site
- C. feature
- D. advertising
298. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: môn sinh học)
- A. biollogy
- B. boilogy
- C. biology ✓ Đáp án đúng
- D. bioology
299. Từ "catch" có nghĩa là gì?
- A. hành động
- B. khóc
- C. bắt lấy ✓ Đáp án đúng
- D. nâng lên, nuôi
300. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hét lên)
- A. sohut
- B. hout
- C. sshout
- D. shout ✓ Đáp án đúng
301. Từ "site" có nghĩa là gì?
- A. cách diễn đạt
- B. cái gương
- C. trang mạng, địa điểm ✓ Đáp án đúng
- D. sắp xếp, loại
302. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "điểm số"?
- A. soap
- B. teaching
- C. score ✓ Đáp án đúng
- D. uniform
303. Trong tiếng Anh, "refer" là gì?
- A. nhắc đến, tham chiếu ✓ Đáp án đúng
- B. tổ chức
- C. ngăn chặn
- D. xuất bản
304. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hữu ích)
- A. helpfl
- B. elpful
- C. hlpful
- D. helpful ✓ Đáp án đúng
305. Từ "hall" có nghĩa là gì?
- A. hội trường, sảnh ✓ Đáp án đúng
- B. khán giả
- C. con tàu
- D. mặt trăng
306. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sâu)
- A. edep
- B. deep ✓ Đáp án đúng
- C. deepp
- D. deeep
307. Trong câu "We only communicate by email.", từ "communicate" có nghĩa là gì?
- A. sửa chữa
- B. giao tiếp ✓ Đáp án đúng
- C. kết nối
- D. đếm
308. Từ "professional" có nghĩa là gì?
- A. giống đực, nam
- B. không thể
- C. chuyên nghiệp ✓ Đáp án đúng
- D. lo lắng
309. "sort" nghĩa là gì?
- A. sắp xếp, loại ✓ Đáp án đúng
- B. băng qua, chữ thập
- C. chiều cao
- D. cuộc thi
310. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khả năng"?
- A. ability ✓ Đáp án đúng
- B. employee
- C. insect
- D. army
311. Từ "tidy" có nghĩa là gì?
- A. hữu ích
- B. có sẵn
- C. gọn gàng ✓ Đáp án đúng
- D. chính, chủ yếu
312. Từ "diary" có nghĩa là gì?
- A. tòa tháp
- B. nhật ký ✓ Đáp án đúng
- C. hạt đậu
- D. người thắng cuộc
313. Trong tiếng Anh, "earn" là gì?
- A. kiếm được ✓ Đáp án đúng
- B. đề nghị
- C. mượn
- D. phát triển
314. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thảm hoạ)
- A. disaster ✓ Đáp án đúng
- B. disater
- C. disaaster
- D. disastter
315. Trong câu "I think we're making progress.", từ "progress" có nghĩa là gì?
- A. khí hậu
- B. mạng lưới
- C. tiến bộ ✓ Đáp án đúng
- D. gió
316. "biểu diễn, thực hiện" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. reduce
- B. perform ✓ Đáp án đúng
- C. express
- D. publish
317. "một cách buồn bã" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. happily
- B. anywhere
- C. sadly ✓ Đáp án đúng
- D. either
318. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: điều khiển)
- A. contrlo
- B. contrrol
- C. coontrol
- D. control ✓ Đáp án đúng
319. Trong câu "Cut the vegetables into thin strips.", từ "thin" có nghĩa là gì?
- A. đáy, dưới cùng
- B. nhựa
- C. gầy, mỏng ✓ Đáp án đúng
- D. lịch sự
320. "sâu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. middle
- B. deep ✓ Đáp án đúng
- C. top
- D. recent
321. "giải pháp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. soldier
- B. industry
- C. solution ✓ Đáp án đúng
- D. teaching
322. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giáo dục"?
- A. education ✓ Đáp án đúng
- B. movement
- C. poster
- D. parking
323. Trong tiếng Anh, "belong" là gì?
- A. cân nhắc
- B. che phủ, bìa
- C. giải quyết
- D. thuộc về ✓ Đáp án đúng
324. Từ "distance" có nghĩa là gì?
- A. sân ga, nền tảng
- B. hãng hàng không
- C. huấn luyện viên, giày thể thao
- D. khoảng cách ✓ Đáp án đúng
325. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thi đấu)
- A. compete ✓ Đáp án đúng
- B. compeet
- C. comptee
- D. competee
326. "trượt tuyết" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. expert
- B. inside
- C. included
- D. ski ✓ Đáp án đúng
327. Trong tiếng Anh, "sale" là gì?
- A. chút ít
- B. việc bán, giảm giá ✓ Đáp án đúng
- C. cấp độ
- D. phòng thí nghiệm
328. "ability" nghĩa là gì?
- A. khả năng ✓ Đáp án đúng
- B. tòa tháp
- C. giáo sư
- D. cái nĩa
329. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tiếng ồn)
- A. onise
- B. noisi
- C. noise ✓ Đáp án đúng
- D. noisee
330. Trong câu "Those who could not write signed with a cross.", từ "cross" có nghĩa là gì?
- A. dạ dày, bụng
- B. gỗ
- C. tủ lạnh
- D. băng qua, chữ thập ✓ Đáp án đúng
331. "support" nghĩa là gì?
- A. hỗ trợ ✓ Đáp án đúng
- B. hệ thống
- C. chiều cao
- D. hoạ sĩ, thợ sơn
332. "researcher" nghĩa là gì?
- A. nhà nghiên cứu ✓ Đáp án đúng
- B. ngành công nghiệp
- C. môn toán
- D. chiều cao
333. Trong tiếng Anh, "speed" là gì?
- A. lộ trình
- B. cái đèn
- C. tốc độ ✓ Đáp án đúng
- D. chỗ ngồi
334. Từ "character" có nghĩa là gì?
- A. sân khấu, giai đoạn
- B. nhân vật, tính cách ✓ Đáp án đúng
- C. cái túi áo
- D. tốc độ
335. Trong tiếng Anh, "scared" là gì?
- A. được kết nối
- B. sợ hãi ✓ Đáp án đúng
- C. thuộc điện
- D. bạc
336. Từ "rubbish" có nghĩa là gì?
- A. rác ✓ Đáp án đúng
- B. sự khám phá
- C. con khỉ
- D. thiết bị
337. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắt lấy"?
- A. exist
- B. catch ✓ Đáp án đúng
- C. pick
- D. succeed
338. Từ "competition" có nghĩa là gì?
- A. mạng lưới
- B. chủ sở hữu
- C. nghỉ ngơi, phần còn lại
- D. cuộc thi ✓ Đáp án đúng
339. "bệnh cúm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. detective
- B. sort
- C. employer
- D. flu ✓ Đáp án đúng
340. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hạt đậu)
- A. bea
- B. bbean
- C. bean ✓ Đáp án đúng
- D. baen
341. Trong tiếng Anh, "recent" là gì?
- A. đỉnh, trên cùng
- B. kỳ lạ
- C. gần đây ✓ Đáp án đúng
- D. thuộc âm nhạc
342. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngữ cảnh"?
- A. context ✓ Đáp án đúng
- B. jam
- C. motorcycle
- D. journalist
343. "knowledge" nghĩa là gì?
- A. kiến thức ✓ Đáp án đúng
- B. kiến trúc sư
- C. năng lượng
- D. phát minh
344. Từ "hold" có nghĩa là gì?
- A. đi vào, nhập
- B. mong đợi
- C. cầm, giữ ✓ Đáp án đúng
- D. nhận
345. Trong câu "Will you be able to come?", từ "able" có nghĩa là gì?
- A. đồ chơi
- B. thông minh
- C. có khả năng ✓ Đáp án đúng
- D. sáng
346. Từ "drama" có nghĩa là gì?
- A. đá, nhạc rock
- B. luật sư
- C. kịch ✓ Đáp án đúng
- D. thiết bị
347. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trại"?
- A. context
- B. population
- C. camp ✓ Đáp án đúng
- D. device
348. "chàng trai" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. guy ✓ Đáp án đúng
- B. seat
- C. gift
- D. flu
349. "tiền lương" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. valley
- B. network
- C. salary ✓ Đáp án đúng
- D. solution
350. Trong câu "He came home later than usual.", từ "usual" có nghĩa là gì?
- A. quốc gia
- B. thường lệ ✓ Đáp án đúng
- C. cần thiết
- D. đang ngủ
351. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con tàu"?
- A. route
- B. ship ✓ Đáp án đúng
- C. reporter
- D. learning
352. "apply" nghĩa là gì?
- A. áp dụng, nộp đơn ✓ Đáp án đúng
- B. che phủ, bìa
- C. sắp xếp
- D. bảo vệ
353. Trong tiếng Anh, "oil" là gì?
- A. dầu ✓ Đáp án đúng
- B. bản sao, sao chép
- C. may mắn
- D. quán bar, thanh
354. "prevent" nghĩa là gì?
- A. đun sôi
- B. tổ chức
- C. phục vụ
- D. ngăn chặn ✓ Đáp án đúng
355. "bánh xe" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. tradition
- B. earth
- C. wheel ✓ Đáp án đúng
- D. fridge
356. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bánh xe)
- A. wehel
- B. whel
- C. wheel ✓ Đáp án đúng
- D. wwheel
357. Động từ "write" (viết) ở thì quá khứ đơn là gì?
- A. writeed
- B. written
- C. wrote ✓ Đáp án đúng
- D. writed
358. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm đau"?
- A. ill
- B. musical
- C. hurt ✓ Đáp án đúng
- D. noisy
359. Trong tiếng Anh, "cloud" là gì?
- A. sự sắp xếp
- B. đám mây ✓ Đáp án đúng
- C. kiến trúc
- D. chiếc nhẫn, reo chuông
360. "phần kết" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. ending ✓ Đáp án đúng
- B. skin
- C. architecture
- D. reply
361. Trong tiếng Anh, "female" là gì?
- A. hẹp
- B. giống cái, nữ ✓ Đáp án đúng
- C. chính, chủ yếu
- D. bị thiếu, mất tích
362. Từ "individual" có nghĩa là gì?
- A. thẳng
- B. bị mất
- C. sáng tạo
- D. cá nhân ✓ Đáp án đúng
363. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giống đực, nam"?
- A. male ✓ Đáp án đúng
- B. all right
- C. ski
- D. typical
364. So sánh hơn của "fast" (nhanh) là gì?
- A. fastest
- B. faster ✓ Đáp án đúng
- C. more faster
- D. more fast
365. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vị, nếm"?
- A. kid
- B. sir
- C. introduction
- D. taste ✓ Đáp án đúng
366. "copy" nghĩa là gì?
- A. bản sao, sao chép ✓ Đáp án đúng
- B. phương tiện xe
- C. cuộc khảo sát
- D. cảnh
367. "thí nghiệm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. government
- B. climate
- C. experiment ✓ Đáp án đúng
- D. invention
368. "pronounce" nghĩa là gì?
- A. phát âm ✓ Đáp án đúng
- B. cân nhắc
- C. biểu diễn, thực hiện
- D. từ chối
369. Trong tiếng Anh, "reception" là gì?
- A. tiếng ồn
- B. nhà báo
- C. cái thìa
- D. quầy lễ tân ✓ Đáp án đúng
370. "anywhere" nghĩa là gì?
- A. đâu đó
- B. bất cứ đâu ✓ Đáp án đúng
- C. khá, thà rằng
- D. chắc chắn
371. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kiến trúc sư"?
- A. disaster
- B. architect ✓ Đáp án đúng
- C. cupboard
- D. quality
372. "trước hết" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. quietly
- B. firstly ✓ Đáp án đúng
- C. forward
- D. suddenly
373. Trong tiếng Anh, "somewhere" là gì?
- A. có lẽ
- B. cực kỳ
- C. đâu đó ✓ Đáp án đúng
- D. cuối cùng
374. Trong tiếng Anh, "loudly" là gì?
- A. cực kỳ
- B. gần như
- C. chắc chắn
- D. một cách to tiếng ✓ Đáp án đúng
375. "thư ký" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. secretary ✓ Đáp án đúng
- B. fiction
- C. hall
- D. process
376. "ký tên, dấu hiệu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. sign ✓ Đáp án đúng
- B. shoulder
- C. distance
- D. tour
377. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tác giả"?
- A. author ✓ Đáp án đúng
- B. novel
- C. context
- D. training
378. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cư xử)
- A. behvae
- B. buhave
- C. beave
- D. behave ✓ Đáp án đúng
379. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lý tưởng)
- A. ideal ✓ Đáp án đúng
- B. idel
- C. iedal
- D. ideall
380. Trong tiếng Anh, "goal" là gì?
- A. tấm áp phích
- B. chỗ đỗ xe
- C. xe tải
- D. mục tiêu, bàn thắng ✓ Đáp án đúng
381. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thô lỗ"?
- A. wild
- B. excellent
- C. rude ✓ Đáp án đúng
- D. silver
382. Trong tiếng Anh, "broken" là gì?
- A. việc bay
- B. bị vỡ, bị hỏng ✓ Đáp án đúng
- C. có sẵn
- D. quốc tế
383. "lời đề nghị" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. dentist
- B. speed
- C. suggestion ✓ Đáp án đúng
- D. lifestyle
384. "disaster" nghĩa là gì?
- A. mặt trăng
- B. sự khám phá
- C. nghiên cứu
- D. thảm hoạ ✓ Đáp án đúng
385. "cấu trúc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. structure ✓ Đáp án đúng
- B. education
- C. guest
- D. organization
386. "tai nạn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. accident ✓ Đáp án đúng
- B. view
- C. error
- D. penny
387. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "huấn luyện viên, giày thể thao"?
- A. knee
- B. mind
- C. trainer ✓ Đáp án đúng
- D. employee
388. Từ "rather" có nghĩa là gì?
- A. ít nhất
- B. khá, thà rằng ✓ Đáp án đúng
- C. ít hơn
- D. một cách to tiếng
389. Từ "amount" có nghĩa là gì?
- A. việc dạy học
- B. thắt lưng
- C. số lượng ✓ Đáp án đúng
- D. bóng rổ
390. "catch" nghĩa là gì?
- A. sưu tầm, thu thập
- B. đi thuyền buồm
- C. cho phép
- D. bắt lấy ✓ Đáp án đúng
391. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc suy nghĩ"?
- A. trouble
- B. thinking ✓ Đáp án đúng
- C. site
- D. stair
392. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự hiểu biết"?
- A. behaviour
- B. carpet
- C. understanding ✓ Đáp án đúng
- D. schedule
393. "heart" nghĩa là gì?
- A. mạng lưới
- B. tác giả
- C. góc
- D. trái tim ✓ Đáp án đúng
394. "trainer" nghĩa là gì?
- A. nhà máy
- B. xe tải
- C. đám mây
- D. huấn luyện viên, giày thể thao ✓ Đáp án đúng
395. Trong tiếng Anh, "headache" là gì?
- A. giáo dục
- B. đau đầu ✓ Đáp án đúng
- C. cà vạt, buộc
- D. môn toán
396. "thoả thuận" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. print
- B. deal ✓ Đáp án đúng
- C. repair
- D. affect
397. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khô"?
- A. helpful
- B. dry ✓ Đáp án đúng
- C. specific
- D. wild
398. "size" nghĩa là gì?
- A. kích cỡ ✓ Đáp án đúng
- B. thiên nhiên
- C. cuộc phiêu lưu
- D. đá, nhạc rock
399. "từ thiện" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. instrument
- B. charity ✓ Đáp án đúng
- C. environment
- D. season
400. Trong tiếng Anh, "solve" là gì?
- A. cháy, đốt
- B. in
- C. giải quyết ✓ Đáp án đúng
- D. kết nối
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay