Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 10-11 tuổi
288 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 10-11 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. Từ "yesterday" (hôm qua) thường được dùng với thì quá khứ đơn. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
2. Câu nào đúng?
- A. She will goes to school.
- B. She wills go to school.
- C. She will go to school. ✓ Đáp án đúng
3. "Opposite" có nghĩa là gì?
- A. bên cạnh
- B. ở giữa
- C. đối diện ✓ Đáp án đúng
4. Tết Trung thu trong tiếng Anh là gì?
- A. Middle Fall Day
- B. Autumn New Year
- C. Mid-Autumn Festival ✓ Đáp án đúng
5. "Turn left" có nghĩa là gì?
- A. rẽ trái ✓ Đáp án đúng
- B. rẽ phải
- C. đi thẳng
6. Dạng phủ định của "will" là gì?
- A. won't ✓ Đáp án đúng
- B. don't
- C. didn't
7. "Turn right" có nghĩa là rẽ phải. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
8. Cụm từ "in the future" có nghĩa là "trong tương lai". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
9. Trong tương lai, chị ấy sẽ trở thành bác sĩ: "She ... be a doctor in the future."
- A. was
- B. does
- C. will ✓ Đáp án đúng
10. Dạng so sánh hơn của "bad" (tệ) là "badder". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
11. Dạng so sánh hơn của từ "tall" (cao) là gì?
- A. taller ✓ Đáp án đúng
- B. tallest
- C. more tall
- D. talls
12. Dạng so sánh hơn của "beautiful" (đẹp) là gì?
- A. beautifuler
- B. more beautiful ✓ Đáp án đúng
- C. most beautiful
- D. beautifulest
13. Dạng so sánh hơn của "hot" (nóng) là gì?
- A. hoter
- B. hotter ✓ Đáp án đúng
- C. more hot
14. Anh trai tôi cao hơn tôi: "My brother is ... than me."
- A. tallest
- B. taller ✓ Đáp án đúng
- C. tall
15. Câu nào nói về tương lai?
- A. I went to Hue last year.
- B. I will travel to Hue next year. ✓ Đáp án đúng
- C. I go to school every day.
16. Câu "How can I get to the zoo?" có nghĩa là gì?
- A. Sở thú có những con vật gì?
- B. Sở thú mở cửa lúc mấy giờ?
- C. Làm thế nào để đến được sở thú? ✓ Đáp án đúng
17. Ngày mai em sẽ thăm bà: "Tomorrow, I ... visit my grandma."
- A. will ✓ Đáp án đúng
- B. was
- C. did
18. "He'll" là dạng viết tắt của cụm từ nào?
- A. He all
- B. He will ✓ Đáp án đúng
- C. He well
19. Câu "What will you do this weekend?" có nghĩa là gì?
- A. Cuối tuần này bạn sẽ làm gì? ✓ Đáp án đúng
- B. Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
- C. Bạn có thích cuối tuần không?
20. "Lucky money" có nghĩa là gì?
- A. tiền tiết kiệm
- B. tiền lì xì ✓ Đáp án đúng
- C. tiền mua sách
21. Dạng quá khứ của động từ "eat" (ăn) là gì?
- A. eated
- B. eaten
- C. ate ✓ Đáp án đúng
22. "Between" có nghĩa là ở giữa hai vật. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
23. Mùa đông lạnh hơn mùa hè: "Winter is ... than summer."
- A. cold
- B. colder ✓ Đáp án đúng
- C. coldest
24. "Next to" có nghĩa là gì?
- A. đối diện
- B. bên cạnh ✓ Đáp án đúng
- C. phía sau
25. "Mooncake" là loại bánh nào?
- A. bánh chưng
- B. bánh sinh nhật
- C. bánh trung thu ✓ Đáp án đúng
26. Dạng quá khứ của động từ "see" (nhìn thấy) là gì?
- A. seed
- B. seen
- C. saw ✓ Đáp án đúng
27. Bánh chưng là món bánh truyền thống trong dịp Tết ở Việt Nam. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
28. Cụm từ "last night" có nghĩa là gì?
- A. tối nay
- B. tối qua ✓ Đáp án đúng
- C. ngày mai
29. "Children's Day" là ngày gì?
- A. Ngày Nhà giáo
- B. Ngày Quốc tế Thiếu nhi ✓ Đáp án đúng
- C. Ngày của Mẹ
30. Đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố: "Go ... ahead and turn left at the corner."
- A. strong
- B. straight ✓ Đáp án đúng
- C. street
31. "Won't" là dạng viết tắt của "will not". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
32. Khi muốn hỏi đường một người lạ, em thường mở đầu lịch sự bằng câu gì?
- A. Excuse me! ✓ Đáp án đúng
- B. Goodbye!
- C. Well done!
33. "... is the supermarket?" - "It's next to the school."
- A. Where ✓ Đáp án đúng
- B. What
- C. Who
34. Dạng quá khứ của động từ "make" (làm, tạo ra) là gì?
- A. maked
- B. makes
- C. made ✓ Đáp án đúng
35. Tớ nghĩ ngày mai trời sẽ mưa: "I think it ... rain tomorrow."
- A. did
- B. will ✓ Đáp án đúng
- C. is
36. Chúng em xem pháo hoa đêm giao thừa: "We watch ... on New Year's Eve."
- A. flowers
- B. fireworks ✓ Đáp án đúng
- C. firemen
37. Chọn từ đúng cho câu phủ định: "I ___ go to school yesterday."
- A. didn't ✓ Đáp án đúng
- B. don't
- C. doesn't
38. "It's on your right" có nghĩa là gì?
- A. Nó ở bên trái bạn
- B. Nó ở bên phải bạn ✓ Đáp án đúng
- C. Nó ở phía sau bạn
39. Câu hỏi nào đúng ở thì quá khứ đơn?
- A. Did you watched TV?
- B. Did you watch TV? ✓ Đáp án đúng
- C. Do you watched TV?
40. Trong câu "I will go to the beach tomorrow.", từ "will" diễn tả điều gì?
- A. việc đã xảy ra trong quá khứ
- B. việc đang xảy ra bây giờ
- C. việc sẽ xảy ra trong tương lai ✓ Đáp án đúng
41. Hiệu sách nằm giữa tiệm bánh và rạp chiếu phim: "The bookshop is ___ the bakery and the cinema."
- A. next
- B. between ✓ Đáp án đúng
- C. behind
42. Dạng quá khứ của động từ "play" (chơi) là gì?
- A. played ✓ Đáp án đúng
- B. plays
- C. playing
43. Chọn câu đúng để nói "Voi to hơn mèo":
- A. Elephants are big than cats.
- B. Elephants are biggest than cats.
- C. Elephants are bigger than cats. ✓ Đáp án đúng
44. Chọn câu đúng để nói "Môn Toán khó hơn môn Tiếng Anh":
- A. Maths is more difficult than English. ✓ Đáp án đúng
- B. Maths is difficulter than English.
- C. Maths is the more difficult than English.
45. Trung thu, các bạn nhỏ rước đèn lồng: "At the Mid-Autumn Festival, children carry colourful ..."
- A. lamps
- B. candles
- C. lanterns ✓ Đáp án đúng
46. Nói "more tall" là cách đúng để diễn tả "cao hơn". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
47. Ngày Nhà giáo Việt Nam (Vietnamese Teachers' Day) là ngày nào?
- A. 20 tháng 11 ✓ Đáp án đúng
- B. 1 tháng 6
- C. 8 tháng 3
48. Câu trả lời ngắn đúng cho "Will you play football tomorrow?" là gì?
- A. Yes, I will. ✓ Đáp án đúng
- B. Yes, I do.
- C. Yes, I played.
49. Từ nào dưới đây thường đi cùng với "will"?
- A. yesterday
- B. last week
- C. tomorrow ✓ Đáp án đúng
50. Báo gêpa là con vật chạy nhanh nhất trên cạn: "The cheetah is the ___ animal on land."
- A. fast
- B. faster
- C. fastest ✓ Đáp án đúng
51. Muốn hỏi "Bưu điện ở đâu?", em nói câu nào?
- A. What is the post office?
- B. When is the post office?
- C. Where is the post office? ✓ Đáp án đúng
52. Dạng viết tắt của "I will" là gì?
- A. I'm
- B. I'll ✓ Đáp án đúng
- C. I've
53. Câu hỏi nào dùng "will" đúng cách?
- A. Will you come to my party? ✓ Đáp án đúng
- B. Do you will come to my party?
- C. You will come to my party.
54. Từ "fireworks" có nghĩa là pháo hoa. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
55. Hôm qua tớ đã đi sở thú: "Yesterday, I ... to the zoo."
- A. go
- B. went ✓ Đáp án đúng
- C. goes
56. Câu nào đúng để kể "Chủ nhật tuần trước tớ thăm bà"?
- A. I visit my grandma last Sunday.
- B. I visited my grandma last Sunday. ✓ Đáp án đúng
- C. I visiting my grandma last Sunday.
57. Dạng quá khứ của "is" là gì?
- A. was ✓ Đáp án đúng
- B. are
- C. were
58. Dạng quá khứ của động từ "buy" (mua) là gì?
- A. bought ✓ Đáp án đúng
- B. buyed
- C. brought
59. Tối qua bạn ấy đã làm bài tập: "She ... her homework last night."
- A. did ✓ Đáp án đúng
- B. do
- C. does
60. Cuối tuần trước các bạn ấy đã đá bóng trong công viên: "They ... football in the park last weekend."
- A. play
- B. plays
- C. played ✓ Đáp án đúng
61. Từ "good" (tốt) có dạng so sánh hơn là "better". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
62. "Christmas" là lễ gì?
- A. Tết Trung thu
- B. Lễ Giáng sinh ✓ Đáp án đúng
- C. Ngày Quốc khánh
63. Rạp chiếu phim ở phía trước công viên: "The cinema is ... front of the park."
- A. on
- B. at
- C. in ✓ Đáp án đúng
64. "Watched" là dạng quá khứ của động từ "watch" (xem). Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
65. Từ "smaller" có nghĩa là gì?
- A. nhỏ hơn ✓ Đáp án đúng
- B. nhỏ nhất
- C. to hơn
66. Khi so sánh hơn giữa hai thứ, ta thường dùng từ "than" sau tính từ. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
67. Vào lễ Giáng sinh, trẻ em phương Tây thường mong nhận quà từ ai?
- A. the Easter Bunny
- B. Santa Claus ✓ Đáp án đúng
- C. the king
68. Chọn câu chỉ đường đúng:
- A. Turn left at the traffic lights. ✓ Đáp án đúng
- B. Turn left on the traffic lights at.
- C. At turn left the traffic lights.
69. "Cross the street" có nghĩa là băng qua đường. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
70. Dạng so sánh hơn của "happy" (vui) là gì?
- A. happyer
- B. more happy
- C. happier ✓ Đáp án đúng
- D. happiest
71. Lời chúc mừng năm mới trong tiếng Anh là gì?
- A. Happy birthday!
- B. Good night!
- C. Happy New Year! ✓ Đáp án đúng
72. Dạng quá khứ của "have" là "haved". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
73. Với câu hỏi "What do you do at Tet?", câu trả lời nào phù hợp?
- A. I visit my grandparents. ✓ Đáp án đúng
- B. I am ten years old.
- C. It is in January.
74. "Ran" là dạng quá khứ của động từ "run" (chạy). Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
75. Dạng quá khứ của động từ "go" (đi) là gì?
- A. goed
- B. went ✓ Đáp án đúng
- C. gone
76. Đây là bộ phim hay nhất trong năm: "This is the ... film of the year."
- A. best ✓ Đáp án đúng
- B. better
- C. good
77. "Behind" có nghĩa là ở phía trước. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
78. Từ "hospital" chỉ địa điểm nào?
- A. trường học
- B. siêu thị
- C. bệnh viện ✓ Đáp án đúng
79. Sau "will", động từ giữ nguyên, không thêm -s hay -ed. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
80. "Đi thẳng" trong tiếng Anh nói thế nào?
- A. turn right
- B. go straight ✓ Đáp án đúng
- C. stop
81. Dạng so sánh nhất của từ "big" (to) là gì?
- A. bigger
- B. the biggest ✓ Đáp án đúng
- C. more big
82. Câu nào đúng để nói "Sông Nin là con sông dài nhất thế giới"?
- A. The Nile is the longest river in the world. ✓ Đáp án đúng
- B. The Nile is the longer river in the world.
- C. The Nile is longest river in the world.
83. Dạng so sánh nhất của "good" (tốt) là gì?
- A. goodest
- B. better
- C. the best ✓ Đáp án đúng
84. Tết Nguyên đán của Việt Nam trong tiếng Anh thường được gọi là gì?
- A. Lunar New Year (Tet) ✓ Đáp án đúng
- B. Christmas
- C. Halloween
85. "I will" có nghĩa là "tôi đã". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
86. Vào dịp Tết, chúng em nhận tiền lì xì: "At Tet, we ... lucky money."
- A. get ✓ Đáp án đúng
- B. go
- C. make
87. "Merry Christmas!" là lời chúc dùng trong dịp Tết Trung thu. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
88. Từ "decorate" có nghĩa là trang trí. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
89. Ba trong bốn từ dưới đây nhấn ở âm tiết thứ hai, còn một từ thì không. Đó là từ nào?
- A. information ✓ Đáp án đúng
- B. community
- C. equality
- D. biology
90. Bác Tư ngã xe ở ngã tư lúc trời mưa. May quá, vết thương không ___ , chỉ xước một mảng ở đầu gối.
- A. careless
- B. important
- C. difficult
- D. serious ✓ Đáp án đúng
91. Thầy Nam vừa cài cho phòng máy một phần mềm vẽ bản đồ, cả lớp thích mê. "This is the software ___ helps us draw maps."
- A. who
- B. whose
- C. which ✓ Đáp án đúng
- D. where
92. Bà Tám kể chuyện hàng xóm bằng tiếng Anh cho cháu nghe, có một chỗ trật: "The citizen which lives next to bà Tám grows chilli on his roof."
- A. The citizen
- B. which ✓ Đáp án đúng
- C. lives
- D. on his roof
93. Bác Tư ngồi tính tiền phòng trọ, thở dài bảo hơi cao so với thu nhập chạy xe ôm, nhưng chưa tới mức không kham nổi. Câu nào diễn tả đúng mức độ đó?
- A. The rent is quite high for bác Tư's income. ✓ Đáp án đúng
- B. The rent is extremely high for bác Tư's income.
- C. The rent is very high for bác Tư's income.
- D. The rent is too high for bác Tư's income.
94. Linh vẽ mỗi tối một bức nhỏ vào quyển sổ tay, dù chỉ mười lăm phút. Sau ba tháng, cả nhà đều thấy nét vẽ của bạn ấy đã ___ rất nhiều.
- A. increased
- B. repaired
- C. developed
- D. improved ✓ Đáp án đúng
95. Giờ khoa học, thầy Nam cầm cái bát vừa tráng nước sôi lên hỏi lại cả lớp cho chắc. Câu nào có đuôi hỏi đúng?
- A. Hot water kills bacteria, doesn't it? ✓ Đáp án đúng
- B. Hot water kills bacteria, don't they?
- C. Hot water kills bacteria, doesn't they?
- D. Hot water kills bacteria, isn't it?
96. Trên tờ báo tường của lớp, bốn bạn viết cùng một từ theo bốn kiểu khác nhau. Bạn nào viết đúng?
- A. comunity
- B. communitty
- C. comunnity
- D. community ✓ Đáp án đúng
97. Từ trái nghĩa của 'agree' là từ nào?
- A. disagree ✓ Đáp án đúng
- B. dislike
- C. discuss
- D. describe
98. Cả tổ bàn nhau chọn trò cho hội trại, riêng Linh cứ lắc đầu. Thêm câu hỏi đuôi cho đúng: "Linh disagrees with the plan, ___?"
- A. does she
- B. isn't she
- C. don't she
- D. doesn't she ✓ Đáp án đúng
99. Minh cần tra một chữ cho bài tập và muốn mượn máy tính của chị Linh mười phút. Minh nên mở lời ra sao?
- A. I use your computer now.
- B. Can I use your computer for ten minutes, please? ✓ Đáp án đúng
- C. Let me your computer.
- D. Your computer is mine for ten minutes.
100. Bà Tám's green bean xôi costs only ten thousand đồng, and it is ___ too.
- A. nutrition
- B. nutritious ✓ Đáp án đúng
- C. nutritiously
- D. nutrient
101. Bìa quyển sách Linh mượn ở thư viện in dòng chữ 'Children in Modern Society'. Từ 'society' nghĩa là gì?
- A. xã hội ✓ Đáp án đúng
- B. sự an toàn
- C. buổi lễ
- D. thành phố
102. Bốn giờ sáng bà Tám đã dọn hàng xôi ở đầu ngõ, gói nào cũng có lạc rang. "Peanuts ___ on the xôi because they are full of protein."
- A. are put ✓ Đáp án đúng
- B. put
- C. are putting
- D. is put
103. Thầy Nam treats every student ___ , even the ones who come late.
- A. equal
- B. equality
- C. equally ✓ Đáp án đúng
- D. unequal
104. Linh đọc mục hỏi đáp trong tập san: 'Economics starts from one simple fact: there is never enough of everything. A village with only one field must choose. If the villagers plant rice, they will have no room for flowers.' What is the passage mainly about?
- A. How to grow rice better than flowers.
- B. Why villages should sell flowers.
- C. How to count money in a shop.
- D. Choosing what to make when there is not enough for everything. ✓ Đáp án đúng
105. Bản tin thời tiết dán ở cửa lớp: 'A hurricane will reach Quang Ngai on Friday night. All fishing boats must return before six o'clock. Schools will close on Friday and open again on Monday.' Which sentence is true?
- A. The boats may go out again on Friday evening.
- B. Schools will close for a whole week.
- C. The hurricane came last Friday.
- D. Pupils in Quang Ngai stay at home on Friday. ✓ Đáp án đúng
106. Bà Tám đang kể chuyện ma thì đèn pin tắt phụt: 'The old battery had run out, and there was no electricity in the alley either.' Cụm 'had run out' ở đây nghĩa là gì?
- A. đã hết sạch, không dùng được nữa ✓ Đáp án đúng
- B. đã chạy ra ngoài ngõ
- C. đã rơi ra khỏi đèn pin
- D. đã chạy nhanh hơn trước
107. Thầy Nam hỏi vì sao Minh đi học muộn, và Minh đưa ra một 'reason'. Từ nào gần nghĩa nhất với 'reason' ở đây?
- A. result
- B. problem
- C. explanation ✓ Đáp án đúng
- D. promise
108. Thầy Nam viết lên bảng một câu rồi đố cả lớp tìm chỗ hỏng: "If we will wash our hands often, we will prevent many diseases."
- A. often
- B. we will prevent
- C. many diseases
- D. we will wash ✓ Đáp án đúng
109. Anh họ của Linh học lớp 8, mỗi tuần có hai tiết học về nguyên tố và phản ứng. Môn Hoá học trong tiếng Anh là từ nào?
- A. biology
- B. chemistry ✓ Đáp án đúng
- C. physics
- D. economics
110. Bác Tư phanh gấp giữa dốc và kêu lên: 'Look out! That nail on the road is a danger for your tyre.' Bác muốn nói gì?
- A. Nhìn ra ngoài đường đi
- B. Tìm hộ bác cái đinh
- C. Coi chừng, nguy hiểm ✓ Đáp án đúng
- D. Trông xe hộ bác một lát
111. Đang chào cờ mà bạn bên cạnh vẫn quay sang nói chuyện. Linh muốn nhắc bạn mà không làm bạn xấu hổ trước cả lớp. Câu nào hợp nhất?
- A. Be quiet! You have no respect.
- B. You are very rude, stop it.
- C. Shh, let us listen. It shows respect for the flag. ✓ Đáp án đúng
- D. Sir, this boy is talking!
112. Một bạn đứng đọc to câu này trong giờ địa lí, cả lớp thấy sai sai: "Rice are grown in the Mekong Delta, where agriculture is the main job."
- A. Rice are grown ✓ Đáp án đúng
- B. in the Mekong Delta
- C. where
- D. is the main job
113. Lớp 5A gom được ba trăm nghìn cho buổi liên hoan cuối năm. Linh chỉ vào cái bánh kem to nhất tủ kính: 'Can we buy that one?' Thầy Nam nhẩm lại tờ giấy tính tiền rồi đáp thế nào?
- A. Sorry, that is over our money.
- B. Sorry, our budget is very rich.
- C. Sorry, we have not enough budget money.
- D. Sorry, that cake is over our budget. ✓ Đáp án đúng
114. Cô giao một bài toán mà Minh nghe giảng xong vẫn chưa hiểu. Minh nên nói thế nào để vừa xin giúp vừa lễ phép?
- A. This part is difficult for me. Could you explain it again, please? ✓ Đáp án đúng
- B. This is too difficult. I do not do it.
- C. Your homework is very difficult, madam.
- D. Explain again for me.
115. Bà Tám gật đầu, tay vẫn đảo chảo mỡ hành: 'I will pass your message on to your mother when she comes back from the market.' Cụm 'pass on' ở đây nghĩa là gì?
- A. đi ngang qua chỗ mẹ
- B. bỏ qua lời nhắn, không nói nữa
- C. đọc to lời nhắn lên cho cả ngõ nghe
- D. chuyển lời nhắn lại cho mẹ ✓ Đáp án đúng
116. Bác Tư chở Minh tới trường mỗi sáng. He drives very ___ and never runs a red light.
- A. safe
- B. safely ✓ Đáp án đúng
- C. safety
- D. safeness
117. Bà Tám always puts an extra spoon of pork floss in Minh's xôi. She is very ___ .
- A. generous ✓ Đáp án đúng
- B. generosity
- C. generously
- D. generousness
118. Which word matches this meaning: 'the power to do something well, for example to sing or to solve maths problems'?
- A. effort
- B. progress
- C. ability ✓ Đáp án đúng
- D. chance
119. Cả lớp 5B mang bao tay đi nhặt rác quanh hồ vào chiều thứ Bảy. Trước khi về, thầy Nam nói: 'We pick up rubbish here to protect the ___.'
- A. environment ✓ Đáp án đúng
- B. entertainment
- C. equipment
- D. experiment
120. Câu gốc: "Bác Tư tried very hard so that he could start the old motorbike." Câu nào cùng nghĩa?
- A. Bác Tư attempted starting to the old motorbike.
- B. Bác Tư attempted start the old motorbike.
- C. Bác Tư attempted to start the old motorbike. ✓ Đáp án đúng
- D. Bác Tư attempted for starting the old motorbike.
121. Choose the words closest in meaning to 'survived' in this sentence: 'Only three of the young birds survived the big storm last night.'
- A. escaped from the nest
- B. stayed alive ✓ Đáp án đúng
- C. grew up quickly
- D. woke up early
122. Thầy Nam đọc thời khoá biểu mới cho cả lớp chép. Chọn phương án đúng: "Linh studies ___ physics on Tuesday morning."
- A. để trống, không dùng mạo từ ✓ Đáp án đúng
- B. the
- C. a
- D. an
123. Trường lập một trang riêng trên mạng để đăng thời khoá biểu, ai vào cũng xem được. Trang đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. email
- B. internet
- C. website ✓ Đáp án đúng
- D. screen
124. 'the study of the mind, and of why people feel and act the way they do' is called ___ .
- A. biology
- B. physics
- C. psychology ✓ Đáp án đúng
- D. philosophy
125. Trong bài kiểm tra mười lăm phút có một câu tìm từ trái nghĩa. Từ nào trái nghĩa với 'modern'?
- A. simple
- B. serious
- C. ancient ✓ Đáp án đúng
- D. special
126. At the Tet dinner table, Minh's family has one rule: nobody talks about ___ matters.
- A. politics
- B. political ✓ Đáp án đúng
- C. politically
- D. politician
127. Trang sức khoẻ trong sổ tay lớp: 'Dengue is a disease that mosquitoes carry. This mosquito grows in clean water, not in dirty water. That is why Linh empties the flower pot behind the kitchen every week.' Why does Linh empty the flower pot?
- A. Because dirty water in the pot makes people ill.
- B. Because the disease lives inside the pot.
- C. Because the mosquito cannot grow without that clean water. ✓ Đáp án đúng
- D. Because the flowers need new water every week.
128. Từ nào điền vào chỗ trống thì đúng? 'Bac Tu has driven his xe om for twenty years and knows every small alley in the ward. That is why the new drivers ask him first: he has more ___ than any of them.'
- A. experience ✓ Đáp án đúng
- B. experiences
- C. experienced
- D. experiment
129. Câu gốc: "Linh worked as a volunteer at the library every Sunday, but she does not any more." Câu nào cùng nghĩa?
- A. Linh used to working as a volunteer at the library.
- B. Linh was used to work as a volunteer at the library.
- C. Linh used to work as a volunteer at the library. ✓ Đáp án đúng
- D. Linh uses to work as a volunteer at the library.
130. Lớp muốn mua thùng phân loại rác nhưng quỹ lớp chỉ còn mấy chục nghìn, cuối cùng cả lớp lấy thùng giấy ra dùng tạm. Ghép các từ sau thành câu đúng: the / best / solution / was / expensive / so / the / class / chose / paper / boxes
- A. Because the best solution was expensive, so the class chose paper boxes.
- B. The best solution was expensive, so the class chose paper boxes. ✓ Đáp án đúng
- C. The best solution was expensive, because the class chose paper boxes.
- D. Although the best solution was expensive, so the class chose paper boxes.
131. Đây là một dòng trong từ điển học sinh: 'happening very often and seen almost everywhere'. Từ được định nghĩa là từ nào?
- A. serious
- B. simple
- C. common ✓ Đáp án đúng
- D. special
132. 'I did not recognize her in that big yellow raincoat.' Cụm nào thay được cho 'recognize' mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa?
- A. remember her name
- B. know who she was ✓ Đáp án đúng
- C. see her
- D. meet her
133. Bảng tin ở phường ghi về đợt quyên góp giúp các gia đình khó khăn. Từ nào viết đúng?
- A. poverty ✓ Đáp án đúng
- B. poverity
- C. poverety
- D. povertty
134. Bốn động từ dưới đây đều đã chia ở quá khứ. Đuôi ed của từ nào đọc khác ba từ còn lại?
- A. decided
- B. suggested
- C. supported
- D. realized ✓ Đáp án đúng
135. Sau trận lụt, lớp làm báo tường về xóm nhỏ. Một câu bị cô gạch đỏ vì thừa một chữ: "The people in the village want the peace and quiet after the flood season."
- A. The people
- B. the village
- C. the flood season
- D. the peace ✓ Đáp án đúng
136. Cuối tuần chị Linh theo nhóm đi vớt rác dưới kênh. Điền từ nối phù hợp: "The volunteer ___ cleaned the canal is my sister."
- A. which
- B. who ✓ Đáp án đúng
- C. where
- D. what
137. Buổi trưa nhà Minh nóng hầm hập, cái quạt chạy suốt từ sáng mà chẳng ai nhớ tắt. Câu nào dưới đây đúng ngữ pháp?
- A. If Minh will turn off the fan, the family will save energy.
- B. If Minh turn off the fan, the family saves energy.
- C. If Minh turns off the fan, the family will save energy. ✓ Đáp án đúng
- D. If Minh turns off the fan, the family save energy.
138. Ba trong bốn từ này cùng một loại từ, một từ khác hẳn. Từ nào khác loại?
- A. festival
- B. tradition
- C. celebrate ✓ Đáp án đúng
- D. ceremony
139. Minh vừa cắt giấy thủ công vừa quay sang nói chuyện, thế là đứt tay. Bạn ấy kể lại: "Minh was so careless that he cut hisself with the scissors."
- A. hisself ✓ Đáp án đúng
- B. was so careless
- C. that
- D. with the scissors
140. Trên phiếu học tập cô ghi cho Minh một dòng: 'You should improve your handwriting.' Cụm nào thay được cho 'improve'?
- A. make better ✓ Đáp án đúng
- B. make bigger
- C. make faster
- D. make again
141. Bốn giờ sáng bà Tám đã bắc nồi xôi, bán tới trưa mới hết, vậy mà tiền lời chẳng được bao nhiêu. "___ bà Tám works very hard, her income is still small."
- A. Although ✓ Đáp án đúng
- B. Because
- C. So
- D. Therefore because
142. Bống trèo lên nóc tủ rồi kêu meo meo mãi mà không dám nhảy xuống. Bác Tư bắc thang, trèo lên và ___ con mèo béo ấy.
- A. protected
- B. escaped
- C. rescued ✓ Đáp án đúng
- D. repaired
143. Linh chép lời dặn của cô vào sổ nhưng không chắc mình viết đúng. Cách viết nào dưới đây đúng chính tả?
- A. neccessary
- B. necessary ✓ Đáp án đúng
- C. necesary
- D. nessesary
144. Trước khi ra khỏi nhà, mẹ ngoái lại dặn với theo: 'Please ___ to close the window, it will rain this afternoon.'
- A. remind
- B. notice
- C. realize
- D. remember ✓ Đáp án đúng
145. Ba từ nói về điều đẹp trong lòng người, một từ thì ngược lại. Từ nào không cùng nhóm?
- A. pride
- B. courage
- C. jealousy ✓ Đáp án đúng
- D. sympathy
146. Read the definition: 'to take someone or something out of a dangerous place, when the danger is already happening'. Which word is it?
- A. protect
- B. help
- C. survive
- D. rescue ✓ Đáp án đúng
147. Ba tháng liền không một giọt mưa, ruộng nứt ra từng đường như bàn tay. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. The drought was too long for the rice to surviving.
- B. The drought was long too for the rice to survive.
- C. The drought was too long for the rice to survive. ✓ Đáp án đúng
- D. The drought was enough long for the rice to survive.
148. Mưa đêm qua làm con đường mòn sau trường lép nhép, giày ai cũng dính bùn. Ghép các từ sau thành câu đúng: the / nature / path / was / quite / muddy / after / the / rain
- A. The nature path was muddy quite after the rain.
- B. The nature path quite was muddy after the rain.
- C. The nature path was quite muddy after the rain. ✓ Đáp án đúng
- D. The quite nature path was muddy after the rain.
149. Bốn từ dưới đây đều có đúng ba âm tiết. Từ nào nhấn ngay ở âm tiết đầu?
- A. nutrition
- B. election
- C. imagine
- D. generous ✓ Đáp án đúng
150. Bà Tám gói riêng một nắm xôi dặn Minh mang về cho Linh, nhưng đi được nửa đường thì Minh quên khuấy. Từ trái nghĩa với 'remember' là:
- A. forgive
- B. forget ✓ Đáp án đúng
- C. remind
- D. realize
151. Minh tra từ điển vì không chắc mình viết đúng cái từ chỉ những thứ rất cổ xưa. Từ điển in như thế nào?
- A. anceint
- B. ancent
- C. anciant
- D. ancient ✓ Đáp án đúng
152. Thư viện trường muốn dán một tấm bảng: học sinh phải xuất trình thẻ mới được vào phòng đọc. Cách viết vừa đúng vừa nhã nhặn là:
- A. Readers require to show a card at the door.
- B. Readers must showing a card at the door.
- C. Readers are required to show a card at the door. ✓ Đáp án đúng
- D. Readers are require showing a card at the door.
153. Điện thoại nhà reo lúc mẹ đang nấu bếp, tay còn dính bột. Người gọi hỏi mẹ. Minh nhấc máy thì nên nói gì?
- A. Can I make a message for you?
- B. She cannot come now. Can I take a message? ✓ Đáp án đúng
- C. She cannot come now. Can I take a news?
- D. Mum is busy, call again later.
154. Giờ ra chơi, cả tổ chỉ có một hộp bút màu. Một bạn ôm khư khư cả hộp vào lòng, ai hỏi mượn một cây cũng lắc đầu. Từ nào tả bạn ấy?
- A. shy
- B. selfish ✓ Đáp án đúng
- C. careless
- D. serious
155. Ruộng khô nứt suốt ba tháng, lúa vàng cháy cả chân. Điền từ nối phù hợp: "The rice died ___ the drought lasted too long."
- A. so
- B. although
- C. because ✓ Đáp án đúng
- D. but so
156. Nhóm của Linh thuyết trình về rừng ngập mặn Cần Giờ, slide đầu tiên chỉ có một câu. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. Ecosystem of Cần Giờ protects coast from sea.
- B. The ecosystem of Cần Giờ protects the coast from the sea. ✓ Đáp án đúng
- C. An ecosystem of Cần Giờ protects the coast from a sea.
- D. The ecosystem of the Cần Giờ protects the coast from sea.
157. Bài văn tả Tết của Minh có một chỗ bị cô gạch chân: "For Minh, Tet is the more special festival of the year." Chọn phần sai.
- A. For Minh
- B. the more special ✓ Đáp án đúng
- C. festival
- D. of the year
158. Minh tả cho em họ nghe: 'Nó nằm ngay trước màn hình, có rất nhiều phím vuông, mỗi phím in một chữ cái, gõ vào thì chữ chạy ra.' Minh đang tả cái gì?
- A. screen
- B. software
- C. device
- D. keyboard ✓ Đáp án đúng
159. Trong bài viết của Linh có một chỗ hỏng: "I have learned that fact when I was in grade three." Phần nào sai?
- A. that fact
- B. when
- C. have learned ✓ Đáp án đúng
- D. was in
160. Thầy Nam khiêng cái máy chiếu mới vào lớp, cả lớp xúm lại xem. Minh reo lên: "I have never ___ this technology before!" Chọn dạng đúng của động từ.
- A. see
- B. saw
- C. seen ✓ Đáp án đúng
- D. seeing
161. Trước Trung thu, bà Tám ngồi gấp đèn ông sao ở đầu ngõ và hỏi Minh một câu. Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi đúng: have / you / ever / joined / a / lantern / ceremony
- A. Have you joined ever a lantern ceremony?
- B. Have you ever joined a lantern ceremony? ✓ Đáp án đúng
- C. You have ever joined a lantern ceremony?
- D. Ever have you joined a lantern ceremony?
162. Bống trèo lên nóc tủ rồi kêu meo meo không dám xuống, chẳng ai dám bắc ghế ngoài Minh. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. Minh climbed up and brought Bống down hisself.
- B. Minh climbed up and brought Bống down himselves.
- C. Minh climbed up and brought Bống down himself. ✓ Đáp án đúng
- D. Minh was brave and brought Bống down by his own.
163. Đầu năm Linh dán lên tường một tờ giấy: 'Đọc hết ba mươi quyển sách.' Chiều ba mươi Tết, bạn ấy gạch nốt dòng cuối cùng rồi reo lên. Linh ___ her goal.
- A. attempted
- B. achieved ✓ Đáp án đúng
- C. arrived
- D. agreed
164. Bác sĩ ở trạm y tế hỏi Minh về những dấu hiệu bị ốm, và Minh muốn ghi từ đó vào sổ khám. Cách viết nào đúng?
- A. symtom
- B. sympton
- C. simptom
- D. symptom ✓ Đáp án đúng
165. Bác Tư nằm viện mười ngày, ngày nào bác sĩ cũng thay băng, tiêm thuốc và cho uống thuốc đúng giờ. Cả quá trình chữa bệnh đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. recovery
- B. symptom
- C. medicine
- D. treatment ✓ Đáp án đúng
166. Linh chạy vào lớp khoe: 'Tomorrow is my birthday!' Minh muốn chúc mừng và hỏi bạn định làm gì. Câu đáp nào đúng nhất?
- A. Congratulation! I celebrate you.
- B. Happy birthday! How will you celebrate? ✓ Đáp án đúng
- C. Happy birthday! How do you celebrated?
- D. Happy birthday! Celebrate me too.
167. Một buổi sáng Minh làm rơi bút ba lần, còn Linh thì chẳng rơi lần nào. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. Minh is carelesser than Linh.
- B. Minh is more carelesser than Linh.
- C. Minh is more careless than Linh. ✓ Đáp án đúng
- D. Minh is the more careless than Linh.
168. Bà Tám gói xôi bằng lá chuối chứ không dùng túi ni lông. Bà bảo Minh: 'A ___ bag stays in the ground for hundreds of years, but a banana leaf does not.'
- A. paper
- B. plastic ✓ Đáp án đúng
- C. cotton
- D. rubbish
169. Câu gốc: "Take the medicine on time, and your recovery will be faster." Câu nào cùng nghĩa?
- A. If you take the medicine on time, your recovery will be faster. ✓ Đáp án đúng
- B. If you will take the medicine on time, your recovery will be faster.
- C. If you took the medicine on time, your recovery will be faster.
- D. If you take the medicine on time, your recovery is faster.
170. Từ nào có trọng âm rơi khác ba từ còn lại?
- A. necessary ✓ Đáp án đúng
- B. unusual
- C. example
- D. tomorrow
171. Chữ a đầu tiên trong ba từ được đọc giống nhau, còn một từ thì đọc khác hẳn. Đó là từ nào?
- A. habitat ✓ Đáp án đúng
- B. trade
- C. safety
- D. glacier
172. Đoạn dưới đây thiếu một từ. Từ nào đúng? 'Linh's computer became slower and slower last week. Her uncle opened it on Sunday and found a ___ hidden in a free game she had downloaded.'
- A. bacteria
- B. viruses
- C. virus ✓ Đáp án đúng
- D. disease
173. Trong sổ tay từ vựng, Linh kẻ hai cột: một cột ghi từ, một cột ghi từ trái nghĩa. Bên cạnh chữ 'problem' bạn ấy nên ghi từ nào?
- A. question
- B. mistake
- C. reason
- D. solution ✓ Đáp án đúng
174. Bống nằm cuộn tròn nghe Linh ôn bài. Trong bốn từ này, chữ o đầu tiên của từ nào đọc khác ba từ kia?
- A. volcano
- B. politics
- C. poverty
- D. obtain ✓ Đáp án đúng
175. Thầy Nam nhớ mang máng là Linh đã gửi bài rồi, nhưng vẫn hỏi lại một câu. Thêm đuôi hỏi cho câu "You sent the email, ___?"
- A. don't you
- B. didn't you ✓ Đáp án đúng
- C. did you
- D. weren't you
176. Bạn cùng bàn kể bà của bạn ấy đang nằm viện, giọng nhỏ hẳn đi. Câu nào thể hiện sự cảm thông đúng mực nhất?
- A. Do not worry, it is not a serious disease.
- B. My grandmother was in hospital too, and it was much worse.
- C. That is bad luck for your family.
- D. I am so sorry to hear that. I hope she gets better soon. ✓ Đáp án đúng
177. Tấm bảng nhỏ treo ở cổng trường: 'NOTICE: The gate closes at 5 p.m. Pupils who wait for their parents must sit inside the library, not on the street.' Where must a pupil wait after five o'clock?
- A. At the gate.
- B. Inside the library. ✓ Đáp án đúng
- C. On the street in front of the school.
- D. In the classroom with a teacher.
178. Chọn từ hợp nhất cho chỗ trống trong đoạn sau: 'Wrapping banh chung on the last evening of the year is a family ___. Minh's grandmother learned it from her own mother, and now Minh ties the strings.'
- A. traditional
- B. tradition ✓ Đáp án đúng
- C. traditionally
- D. traditions
179. Linh đánh dấu trọng âm bằng bút đỏ trước khi học thuộc. Từ nào bạn ấy phải đánh dấu ở âm tiết thứ hai?
- A. internet
- B. politics
- C. volcano ✓ Đáp án đúng
- D. empathy
180. Bống ngủ trên nóc tủ suốt ngày, thế mà hôm nay nó chạy vòng quanh nhà. Muốn nói chuyện này không bình thường, Linh gắn tiền tố nào vào trước usual?
- A. in-
- B. un- ✓ Đáp án đúng
- C. dis-
- D. im-
181. Read this definition and choose the right word: 'everything that a person knows after reading and learning for a long time'.
- A. opinion
- B. knowledge ✓ Đáp án đúng
- C. message
- D. subject
182. Linh nộp bài thi vẽ hôm thứ Hai, tới nay vẫn chưa thấy kết quả, ngày nào cũng chạy ra hòm thư. "Linh ___ for this opportunity since Monday."
- A. has waited ✓ Đáp án đúng
- B. waited
- C. is waiting
- D. have waited
183. Thầy Nam ghi vào sổ liên lạc của Linh: 'Linh has read one book every week this term. Keep up the good work!' Thầy muốn nói gì qua cụm 'keep up'?
- A. hãy giữ gìn quyển sách cho cẩn thận
- B. hãy thức khuya để học thêm
- C. hãy duy trì nếp làm tốt như thế ✓ Đáp án đúng
- D. hãy làm bài nhanh hơn nữa
184. Câu gốc: "Hot water kills most bacteria on the bowls." Đổi sang câu bị động, câu nào đúng?
- A. Most bacteria is killed by hot water.
- B. Most bacteria are killed by hot water. ✓ Đáp án đúng
- C. Most bacteria are kill by hot water.
- D. Most bacteria are killed from hot water.
185. 'Minh could not draw a horse. He tore up four sheets of paper, but he did not give up. In the end his effort showed: the fifth horse looked almost real.' Cụm 'give up' trong đoạn trên nghĩa là gì?
- A. đưa lên cao cho mọi người xem
- B. bỏ cuộc, không làm nữa ✓ Đáp án đúng
- C. nộp bài vẽ cho thầy
- D. tặng lại tranh cho người khác
186. Hai bạn cùng viết về quê. Câu nào nói lại đúng ý câu gốc? 'Minh's cousin lives in a rural area: the nearest shop is four kilometres away.'
- A. He lives in a busy town centre.
- B. He lives four kilometres from his school.
- C. He lives in the countryside, far from any shop. ✓ Đáp án đúng
- D. He lives next to a big market.
187. Minh viết vào phiếu ý kiến: I have a good ___ for the class trip. Bạn ấy cần biến động từ suggest thành danh từ. Hậu tố nào đúng?
- A. -ment
- B. -ance
- C. -ion ✓ Đáp án đúng
- D. -ness
188. Thầy Nam viết chữ 'environment' lên bảng rồi chỉ tay ra sân trường đầy lá rụng và mấy vỏ hộp sữa. Từ đó nghĩa là gì?
- A. sự giải trí
- B. môi trường ✓ Đáp án đúng
- C. lối vào
- D. sự kiện
189. Hoàn thành lời Linh nói: 'Two boys broke a window with one ball. Thay Nam asked each of them to pay half, not one of them to pay everything. Linh nodded and said that was real ___.'
- A. just
- B. justice ✓ Đáp án đúng
- C. justly
- D. judge
190. Bản tin thời sự tối qua nói miền Trung đang có lũ lụt. Từ tiếng Anh cho 'lũ lụt' là từ nào?
- A. flood ✓ Đáp án đúng
- B. blood
- C. food
- D. flower
191. Trong truyện Linh mượn về, con chó nằm đợi chủ ở sân ga suốt chín năm, ngày nào cũng đúng giờ tàu về. Tác giả gọi đó là 'loyalty'. Từ này nghĩa là gì?
- A. lòng trung thành ✓ Đáp án đúng
- B. sự kiên nhẫn
- C. lòng dũng cảm
- D. sự cô đơn
192. Xe của bác Tư chết máy giữa trưa nắng. Bác mở yên xe, lắc lắc rồi cười: 'The ___ is not the engine, it is the empty petrol tank.'
- A. question
- B. problem ✓ Đáp án đúng
- C. result
- D. accident
193. Mẩu tin trên báo tường lớp 5A: 'Cuc Phuong Park is home to many species that live nowhere else in Viet Nam. Two years ago the rangers counted 42 kinds of bird there. This year only 31 kinds came back.' What does the passage say about the birds?
- A. There are 42 species of bird in the park now.
- B. The rangers keep 31 birds in a cage.
- C. Eleven species of bird did not come back this year. ✓ Đáp án đúng
- D. All the birds of Viet Nam live in Cuc Phuong.
194. Ba từ nói về một thứ con cầm được trên tay, một từ thì không. Từ nào lạc nhóm?
- A. plastic
- B. metal
- C. recycle ✓ Đáp án đúng
- D. wood
195. Sau buổi sinh hoạt lớp, cả lớp 5A hứa với thầy Nam một chuyện. Ghép các từ sau thành câu đúng: the / class / promised / to / reduce / plastic / cups
- A. The class promised reducing plastic cups.
- B. The class promised to reduce plastic cups. ✓ Đáp án đúng
- C. The class promised reduce plastic cups.
- D. The class promised for reducing plastic cups.
196. Minh khoe với bà ngoại về giờ học vẽ trên máy tính. Ghép các từ sau thành câu đúng: the / technology / that / changed / our / class / is / a / free / drawing / app
- A. The technology that it changed our class is a free drawing app.
- B. The technology what changed our class is a free drawing app.
- C. The technology that changed our class it is a free drawing app.
- D. The technology that changed our class is a free drawing app. ✓ Đáp án đúng
197. Nhìn cảnh này: một toà nhà kính hai mươi tầng, thang máy chạy êm ru, đèn tự bật khi có người đi qua hành lang. Từ nào tả đúng toà nhà đó?
- A. modern ✓ Đáp án đúng
- B. ancient
- C. crowded
- D. serious
198. Bống trốn dưới gầm giường suốt buổi chiều. Minh gọi điện cho bà ngoại và cố ___ con mèo cho bà hình dung: béo tròn, lông vàng, đuôi cụt một khúc.
- A. discuss
- B. describe ✓ Đáp án đúng
- C. explain
- D. suggest
199. Which word means 'all the animals and plants that live freely in forests and rivers, not in houses or farms'?
- A. wildlife ✓ Đáp án đúng
- B. farmland
- C. pet
- D. habitat
200. Minh lấy bút chì gạch chân chữ c trong bốn từ rồi tập đọc từng từ. Từ nào có chữ c đọc khác ba từ kia?
- A. ancient ✓ Đáp án đúng
- B. necessary
- C. city
- D. cinema
201. Sáng hai mươi ba tháng Chạp, cả xóm ra bờ sông thả cá chép. Tối đó Minh viết vào nhật ký tiếng Anh: 'Tet is the biggest ___ of the year in my country.'
- A. ceremony
- B. custom
- C. festival ✓ Đáp án đúng
- D. tradition
202. Thầy Nam hỏi cả lớp: 'Should we have a five minute break in every lesson?' Linh muốn nêu ý riêng của mình. Câu nào nghe tự nhiên nhất?
- A. In my opinion is five minutes enough.
- B. My opinion thinks five minutes is good.
- C. In my opinion, five minutes is quite enough for us. ✓ Đáp án đúng
- D. I am agree with five minutes.
203. Linh mở tờ giấy báo điểm ra, đọc xong còn dụi mắt mấy lần. Ghép các từ sau thành câu đúng: the / result / was / too / good / to / believe
- A. The result was too good to believe. ✓ Đáp án đúng
- B. The result was good too to believe.
- C. The result was too good for believe.
- D. The result was too good to believing.
204. 'The tap in the school yard dripped all night. Thay Nam wanted to find out the cause, so he opened the little box under the wall and saw a crack in the pipe.' Cụm 'find out' nghĩa là gì?
- A. tìm rồi mang ra ngoài sân
- B. đi ra ngoài mà tìm
- C. để ý thấy ngay từ đầu
- D. tìm cho ra điều chưa biết ✓ Đáp án đúng
205. Trên bìa vở anh họ Linh ghi tên các môn học, nhưng có một từ bị ghi lẫn vào đó lại không phải môn học. Từ nào?
- A. chemistry
- B. biology
- C. laboratory ✓ Đáp án đúng
- D. physics
206. Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất ý này? 'It took courage for Minh to say sorry in front of the whole class.'
- A. Minh took a long time to say sorry.
- B. The class made Minh say sorry.
- C. Minh was afraid, so he said nothing.
- D. Minh had to be brave to say sorry there. ✓ Đáp án đúng
207. Bà Tám kể cho Minh nghe: 'When I was ten, there was a war. My school moved into a cave near the hill. We used to write on banana leaves because we had no paper. I still keep one dry leaf in a tin box.' What does bà Tám keep in the tin box?
- A. A banana leaf she wrote on when she was a child. ✓ Đáp án đúng
- B. An old school bag from the cave.
- C. The paper her school gave her.
- D. A photo of her class inside the cave.
208. Trước cơn bão, tin nhắn của bà ngoại gửi vào nhóm gia đình nghe đầy lo sợ. Ghép fear với hậu tố nào để được tính từ mang nghĩa đầy sợ hãi?
- A. -ful ✓ Đáp án đúng
- B. -ous
- C. -ive
- D. -al
209. Mẹ gọt hai quả cam để lên bàn học rồi giục: 'Ăn đi con, cam nhiều ___ C lắm, mùa này hay ho.'
- A. protein
- B. vitamin ✓ Đáp án đúng
- C. vaccine
- D. nutrition
210. Cô y tá ở trạm y tế phường tiêm cho Minh một mũi phòng bệnh sởi. Thứ được tiêm vào tay Minh tiếng Anh gọi là gì?
- A. virus
- B. medicine
- C. vaccine ✓ Đáp án đúng
- D. vitamin
211. Năm nay lễ khai giảng dời sang tám giờ, mấy bạn lớp trên còn nhớ hồi trước bắt đầu sớm hơn. Câu hỏi nào đúng ngữ pháp?
- A. Did the ceremony used to start at seven?
- B. Used the ceremony to start at seven?
- C. Did the ceremony use to starting at seven?
- D. Did the ceremony use to start at seven? ✓ Đáp án đúng
212. Thay cách nói mà giữ nguyên ý: 'Nothing is more important to ba Tam than her morning customers.'
- A. Her customers are not important to her.
- B. Her morning customers matter to her more than anything else. ✓ Đáp án đúng
- C. Nothing important happens in the morning.
- D. She has more customers in the morning than in the evening.
213. Linh viết bài về chuyện hiểu và thương người khác. Trong bốn cách viết dưới đây chỉ một cách đúng, đó là cách nào?
- A. empaty
- B. emphaty
- C. empathy ✓ Đáp án đúng
- D. impathy
214. Trên tivi có chương trình về những người chuyên nghiên cứu cây cỏ và côn trùng. Ghép biology với hậu tố nào để gọi tên nghề đó?
- A. -er
- B. -ian
- C. -ist ✓ Đáp án đúng
- D. -or
215. Bốn từ dưới đây, ba từ cùng một loại từ và cùng nói về tiền bạc. Từ nào lạc?
- A. wealth
- B. budget
- C. income
- D. generous ✓ Đáp án đúng
216. Linh writes new words on the back of old calendars. Her way of learning costs nothing, but it is very ___ .
- A. effective ✓ Đáp án đúng
- B. effect
- C. affect
- D. effectively
217. Choosing a secondary school is a big ___ , so Linh asked her whole family first.
- A. decision ✓ Đáp án đúng
- B. decide
- C. decided
- D. decisive
218. Bà Tám kể chuyện cũ. Từ nào hợp với chỗ trống? 'One night a small ___ shook the north of Viet Nam. The bowls on my shelf rang like little bells, and the water in the big jar moved in slow circles.'
- A. earthquake ✓ Đáp án đúng
- B. earthquick
- C. thunder
- D. flood
219. Thầy Nam put some ___ about the Saturday museum trip on the board.
- A. inform
- B. information ✓ Đáp án đúng
- C. informations
- D. informative
220. Minh viết vào vở nháp: "I have already finish my project about pollution." Phần nào phải sửa?
- A. have
- B. already
- C. my project
- D. finish ✓ Đáp án đúng
221. Câu gốc: "This is the most exciting opportunity Linh has ever had." Câu nào cùng nghĩa?
- A. Linh has never had a more exciting opportunity than this. ✓ Đáp án đúng
- B. Linh has never had the most exciting opportunity than this.
- C. Linh has ever had a more exciting opportunity than this.
- D. Linh has never had a most exciting opportunity than this.
222. Mưa suốt ba ngày không ngớt. Nước dâng lên ngập nửa bánh xe máy, bà Tám phải kê nồi xôi lên hai viên gạch mới bán được. Chuyện đang xảy ra ở đầu ngõ gọi là gì?
- A. storm
- B. drought
- C. climate
- D. flood ✓ Đáp án đúng
223. Câu gốc: "It was impossible for bác Tư to lift the sack of rice." Câu nào cùng nghĩa?
- A. The sack of rice was enough heavy for bác Tư to lift.
- B. The sack of rice was too heavy for bác Tư to lift. ✓ Đáp án đúng
- C. The sack of rice was too heavy for bác Tư to lifting.
- D. The sack of rice was heavy enough for bác Tư to lift.
224. Linh vẽ xong bài dự thi từ tối qua và đã bấm gửi cho cô giáo. Câu nào dưới đây đúng ngữ pháp?
- A. Linh has already send the email.
- B. Linh has already sent the email. ✓ Đáp án đúng
- C. Linh already has sent the email.
- D. Linh has sent already the email.
225. Bác Tư ốm nằm nhà cả tháng, nay đã chạy xe lại được. Minh kể chuyện bác cho cô giáo nghe nhưng viết sai một chỗ: "Bác Tư didn't used to walk this far before his recovery."
- A. didn't
- B. used to ✓ Đáp án đúng
- C. this far
- D. before his recovery
226. Khi thêm s vào cuối, đuôi s của từ nào được đọc thành một nhịp riêng?
- A. symptoms
- B. skills
- C. choices ✓ Đáp án đúng
- D. treaties
227. Chọn nghĩa đúng của 'put off' trong tình huống sau: 'It rained hard all Saturday morning, so the class put the trip off until Monday. Linh said it was a good decision because nobody had a raincoat.'
- A. huỷ hẳn, không đi nữa
- B. hoãn lại sang hôm khác ✓ Đáp án đúng
- C. cởi áo mưa ra
- D. đặt xuống bàn
228. Minh xếp bốn từ này vào một nhóm nhưng thầy Nam bảo có một từ xếp nhầm. Từ nào bị xếp nhầm?
- A. keyboard
- B. screen
- C. printer
- D. software ✓ Đáp án đúng
229. Hồi chưa có phòng máy, thầy Nam phải kẻ bản đồ bằng tay lên giấy khổ lớn, mất cả buổi tối. "Thầy Nam ___ draw maps by hand before the school got new software."
- A. used to ✓ Đáp án đúng
- B. use to
- C. is used to
- D. uses to
230. Minh làm thiệp mời đêm Trung thu của lớp và cần một từ tiếng Anh nghĩa là 'lễ hội'. Từ nào đúng?
- A. celebrate
- B. festival ✓ Đáp án đúng
- C. ceremony
- D. custom
231. Linh vẽ poster cho câu lạc bộ yêu thiên nhiên, cần viết dòng chữ 'động vật hoang dã' bằng tiếng Anh. Bạn ấy nên viết từ nào?
- A. wildfire
- B. wildlife ✓ Đáp án đúng
- C. wild live
- D. lifewild
232. Bài thuyết trình về ngôi làng của nhóm Minh có một lỗi mà năm nào lớp nào cũng mắc: "Although the village is poor, but the school still develops every year."
- A. Although
- B. is poor
- C. develops
- D. but ✓ Đáp án đúng
233. Phòng máy của trường vừa dán bảng nội quy mới, dòng cuối nói về việc kiểm tra hằng tuần. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. The new software are checked by thầy Nam every Monday.
- B. The new software is check by thầy Nam every Monday.
- C. The new software checks by thầy Nam every Monday.
- D. The new software is checked by thầy Nam every Monday. ✓ Đáp án đúng
234. Sau ba năm không gặp, thầy Nam vẫn 'recognized' Linh ngay giữa chợ đông, dù bạn ấy đã cao thêm cả gang tay. Từ 'recognize' nghĩa là gì?
- A. nhận ra ✓ Đáp án đúng
- B. nhớ lại
- C. chào hỏi
- D. ghi nhận
235. Trời kéo mây đen, thầy Nam hỏi lại Minh cho chắc. Nhưng câu thầy viết trên bảng có một chỗ sai: "Minh didn't forget his umbrella, didn't he?"
- A. Minh didn't
- B. forget
- C. didn't he ✓ Đáp án đúng
- D. his umbrella
236. Cả tổ bàn nhau nên trực nhật lúc nào. Minh muốn làm đầu giờ sáng, ba bạn còn lại muốn làm cuối buổi. Nghe các bạn nói xong, Minh gật đầu: 'All right, I ___ with you.'
- A. believe
- B. prefer
- C. agree ✓ Đáp án đúng
- D. imagine
237. Hôm qua bác Tư đi chở khách cả ngày mà quên tắt cái quạt trong phòng trọ. Tối về bác lắc đầu: "I ___ a lot of energy yesterday." Chọn dạng đúng.
- A. have wasted
- B. has wasted
- C. am wasting
- D. wasted ✓ Đáp án đúng
238. Bác Tư dựng xe đầu hẻm, hỏi Minh: 'Bike or walk to school?' Minh thích đi xe đạp hơn. Bạn ấy nên đáp thế nào?
- A. I prefer to going by bike.
- B. I prefer bike than walking.
- C. I am prefer bike.
- D. I prefer going by bike. ✓ Đáp án đúng
239. Minh đọc bốn từ này lên, ba từ nghe nặng ở nửa sau. Từ nào nghe nặng ngay ở nửa đầu?
- A. obtain
- B. support
- C. decide
- D. rubbish ✓ Đáp án đúng
240. Bà Tám dọn hàng xôi lúc bốn giờ sáng, sớm hơn mọi khi. Câu tiếng Anh: 'Ba Tam opened her xoi stall at four, earlier than usual.' Câu nào giữ nguyên ý?
- A. She always opens the stall at four.
- B. She opened later than she does every day.
- C. Four o'clock is her usual time.
- D. She usually opens later than four. ✓ Đáp án đúng
241. Cô giáo cho một cặp từ trái nghĩa về tính cách. Từ 'selfish' đi cặp với từ nào?
- A. generous ✓ Đáp án đúng
- B. honest
- C. patient
- D. quiet
242. Mùa mưa, con hẻm nhà bác Tư ngập tới đầu gối. Chở khách qua đó, bác toàn vòng ra đường lớn xa hơn hai cây số để ___ chỗ nước ngập.
- A. prevent
- B. avoid ✓ Đáp án đúng
- C. protect
- D. reduce
243. Trong bài Khoa học có nhắc tới lớp không khí dày bao quanh Trái Đất, chỗ máy bay bay và mây hình thành. Lớp đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. climate
- B. atmosphere ✓ Đáp án đúng
- C. ecosystem
- D. temperature
244. Thầy Nam cho cả lớp đứng dậy đọc to bốn từ này. Từ nào có trọng âm rơi vào âm tiết khác ba từ kia?
- A. rubbish
- B. custom
- C. suggest ✓ Đáp án đúng
- D. safety
245. Cả nhóm loay hoay mãi với bài toán chia kẹo Tết, rồi Linh nghĩ ra cách. Đúng năm phút trước thôi. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. Linh found the solution five minutes ago. ✓ Đáp án đúng
- B. Linh has found the solution five minutes ago.
- C. Linh has find the solution five minutes ago.
- D. Linh did found the solution five minutes ago.
246. Minh chạy vào bếp mách: 'Bong ate half of the fish!' Linh vừa thấy con mèo ngủ trên nóc tủ nên không tin. Linh nói gì?
- A. I do not believe you. Bong was asleep on the wardrobe. ✓ Đáp án đúng
- B. I am not believe you.
- C. I do not believing you.
- D. I no believe you.
247. Thầy Nam nói leo lên tận đỉnh cột cờ của trường là chuyện 'not possible' với học sinh. Từ nào trái nghĩa với 'possible'?
- A. difficult
- B. impossible ✓ Đáp án đúng
- C. unusual
- D. serious
248. Minh cãi lại bà Tám rồi bỏ đi. Tối đó mẹ ngồi nói chuyện với Minh về sự thô lỗ ấy. Từ rude thành danh từ nhờ hậu tố nào?
- A. -ity
- B. -ness ✓ Đáp án đúng
- C. -tion
- D. -ment
249. Bản tin dán ở cuối lớp: 'Last month 5A collected 240 old books. A charity carried them to a small school in Lai Chau. Minh gave six books. Linh gave her whole box of comics and cried a little.' Why did the charity come to 5A?
- A. To take the old books to another school. ✓ Đáp án đúng
- B. To sell the books at the morning market.
- C. To give Minh six new books.
- D. To count the comics in Linh's box.
250. Trong phim tài liệu tối qua, người dẫn nói mấy con rùa mới nở phải bò thật nhanh ra biển thì mới 'survive'. Từ đó nghĩa là gì?
- A. sống sót ✓ Đáp án đúng
- B. phục vụ
- C. khảo sát
- D. bơi lội
251. Chỗ trống trong đoạn dưới cần từ nào? 'Bong sat on the roof and cried all night. Minh is afraid of heights, but he climbed the wet ladder anyway and carried the cat down. Linh said it took real ___.'
- A. courageous
- B. brave
- C. fear
- D. courage ✓ Đáp án đúng
252. Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: 'Every Tet, bà Tám hangs a long line of small lamps over her xoi stall. Last year the whole alley hung up lamps at the same time, so the ___ went off at nine o'clock and everybody laughed in the dark.'
- A. electric
- B. electrical
- C. electricity ✓ Đáp án đúng
- D. electrician
253. Bống nhảy qua bàn làm đổ lọ mực lên bài vẽ, vậy mà Linh cứ ngồi trách mình. Câu nào cùng nghĩa với "Linh felt shame and said the mistake was her fault"?
- A. Linh blamed her for the mistake.
- B. Linh blamed sheself for the mistake.
- C. Linh blamed herselves for the mistake.
- D. Linh blamed herself for the mistake. ✓ Đáp án đúng
254. Đề bài trong vở Linh ghi: 'Describe your grandmother in five sentences.' Từ 'describe' bảo Linh phải làm gì?
- A. giải thích
- B. thảo luận
- C. miêu tả ✓ Đáp án đúng
- D. quyết định
255. Vườn rau nhà bác Tư bị dê hàng xóm chui vào phá hai đêm liền. Câu kể sau có một chỗ sai: "The fence is not high enough for protect the garden from the goats."
- A. is not
- B. high enough
- C. from the goats
- D. for protect ✓ Đáp án đúng
256. Chuyển vế if của câu sau sang dạng phủ định: "If the school reduces plastic cups, the rubbish will be less."
- A. If the school won't reduce plastic cups, the rubbish will be less.
- B. If the school not reduces plastic cups, the rubbish will be less.
- C. If the school isn't reduce plastic cups, the rubbish will be less.
- D. If the school doesn't reduce plastic cups, the rubbish will be less. ✓ Đáp án đúng
257. Thầy Nam bảo Linh làm cho cái sơ đồ trên báo tường gọn lại cho dễ nhìn. Từ simple cộng thêm đuôi nào thì thành động từ nghĩa là làm cho đơn giản?
- A. -en
- B. -ify ✓ Đáp án đúng
- C. -ate
- D. -ize
258. Giờ trực nhật, thầy Nam nhặt cái vỏ chai nhựa lên và hỏi cả lớp: 'Where should this go?' Câu đáp nào vừa đúng tiếng Anh vừa đúng việc?
- A. In the green bin, so the school can recycle it. ✓ Đáp án đúng
- B. In the green bin, so the school can recycled it.
- C. Throw to the river, sir.
- D. It is a recycle, sir.
259. Bài trong tập san trường: 'The old quarter of Ha Noi keeps a strange architecture. Many houses are only three metres wide but forty metres deep. Long ago each family paid tax by the width of its house, so everyone built thin and long.' Why are the houses so thin?
- A. Because there was no wood for wide houses.
- B. Because the tax was counted by the width of the house. ✓ Đáp án đúng
- C. Because thin houses are safer in a storm.
- D. Because the street is only three metres wide.
260. Giờ địa lí hôm nay so sánh thời tiết hai nơi. Chọn phương án đúng cho chỗ trống: "___ climate in Sa Pa is colder than in Hà Nội."
- A. A
- B. Its
- C. The ✓ Đáp án đúng
- D. để trống, không dùng mạo từ
261. Sau đợt lũ, trường gửi cho mỗi bạn ở vùng ngập một chiếc cặp mới. Trong bản tin của trường viết: 'The school provided new school bags.' Từ nào thay được cho 'provided'?
- A. sold
- B. borrowed
- C. gave ✓ Đáp án đúng
- D. needed
262. Bài hát tiếng Anh Linh đang tập cho đêm văn nghệ có chữ 'freedom' lặp đi lặp lại ở điệp khúc. Từ đó nghĩa là gì?
- A. sự miễn phí
- B. tự do ✓ Đáp án đúng
- C. hoà bình
- D. sự công bằng
263. Không ai dạy Linh vẽ truyện tranh, chị tự mò từ mấy quyển sách cũ ở hiệu sách đầu phố. Ghép các từ sau thành câu đúng: Linh / found / her / talent / by / herself
- A. Linh found her talent by hers.
- B. Linh found her talent by herself. ✓ Đáp án đúng
- C. Linh found herself talent by her.
- D. Linh found her talent by her self.
264. Bác Tư chở khách khắp thành phố nên biết chỗ nào đắt chỗ nào rẻ. Ghép các từ sau thành câu đúng: the / urban / area / is / more / expensive / than / the / countryside
- A. The urban area is expensiver than the countryside.
- B. The urban area is more expensive as the countryside.
- C. The urban area is more expensive than the countryside. ✓ Đáp án đúng
- D. The urban area more is expensive than the countryside.
265. Bài đọc về khối băng ở hai cực có một từ Minh chưa gặp bao giờ. Bản in nào viết đúng?
- A. glacer
- B. glasier
- C. glaceir
- D. glacier ✓ Đáp án đúng
266. Tháng Mười, từng đàn chim xếp thành hình chữ V trên trời, bay liền mấy nghìn cây số về phương nam để tránh rét, tới mùa xuân lại quay về. Hiện tượng đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. survival
- B. tradition
- C. migration ✓ Đáp án đúng
- D. recovery
267. Minh nhặt được một cái ví ở sân bóng, bên trong dày cộm tiền. Bạn ấy cầm thẳng lên phòng thầy Nam, không mở ra đếm lấy một tờ. Từ nào tả đúng Minh lúc đó?
- A. brave
- B. generous
- C. honest ✓ Đáp án đúng
- D. polite
268. Câu gốc: "Thầy Nam started using this technology in 2020 and he still uses it." Câu nào giữ nguyên nghĩa?
- A. Thầy Nam has used this technology for 2020.
- B. Thầy Nam used this technology since 2020.
- C. Thầy Nam is using this technology since 2020.
- D. Thầy Nam has used this technology since 2020. ✓ Đáp án đúng
269. Linh drew a dragon with three tails. She used only her ___ , not a picture book.
- A. imagined
- B. imagine
- C. imaginative
- D. imagination ✓ Đáp án đúng
270. Cuối buổi học Minh lại để quên hộp bút trong ngăn bàn, lần thứ ba trong tuần. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. Minh forgot bring his pencil case home.
- B. Minh forgot for bring his pencil case home.
- C. Minh forgot to bringing his pencil case home.
- D. Minh forgot to bring his pencil case home. ✓ Đáp án đúng
271. Trước quầy thuốc, một em bé khóc mãi làm hàng người phải chờ, mẹ bé luống cuống xin lỗi mọi người. Bác Tư đứng sau nói gì cho phải phép?
- A. Do not worry. We can be patient, she is only three. ✓ Đáp án đúng
- B. Please be quick, everybody is waiting.
- C. You should keep your patient at home.
- D. I am not patient, hurry up.
272. Which word means 'the group of people who are chosen by citizens to make the laws of a country'?
- A. election
- B. citizen
- C. justice
- D. parliament ✓ Đáp án đúng
273. Chữ u trong ba từ dưới đây đọc giống hệt nhau, còn một từ thì đọc khác. Đó là từ nào?
- A. rubbish
- B. trust
- C. custom
- D. fuel ✓ Đáp án đúng
274. Linh mang giải nhất cuộc thi vẽ về nhà, Minh cứ đứng nhìn tờ giấy khen mãi rồi viết vào nhật kí: "Minh felt a very jealousy when Linh won the drawing prize."
- A. felt
- B. when
- C. won
- D. a very jealousy ✓ Đáp án đúng
275. Thầy Nam luôn dặn một câu trước mỗi trận bóng. Hoàn thành câu ấy: 'Winning is nice, but playing fair is more ___.'
- A. importantly
- B. importanter
- C. importance
- D. important ✓ Đáp án đúng
276. Lớp 5A làm báo tường về con kênh sau trường. Trên tờ giấy có câu: "If everyone throws rubbish into the canal, the pollution ___ worse."
- A. get
- B. will get ✓ Đáp án đúng
- C. gets
- D. got
277. Cuối buổi họp lớp, thầy Nam nhìn đồng hồ: 'We still have ten minutes.' Linh muốn xin cả lớp bàn tiếp chuyện đi dã ngoại. Câu nào đúng nhất?
- A. Can we discuss about the trip now?
- B. Can we discussing the trip now?
- C. Can we discuss the trip now, please? ✓ Đáp án đúng
- D. Can we talk the trip now?
278. Câu nào dưới đây nói lại đúng ý câu sau? 'Linh's uncle can repair any small device: a fan, a rice cooker, even a broken phone.'
- A. He can repair small machines of many kinds. ✓ Đáp án đúng
- B. He repairs only fans and rice cookers.
- C. He sells small machines in his shop.
- D. He can repair any big machine too.
279. Minh giữ tay Linh lại bên thùng rác: 'Do not throw that paper away, we can recycle it.' Ý của Minh gần nhất với câu nào?
- A. Keep the paper, it can be made into something new. ✓ Đáp án đúng
- B. Keep the paper, we can read it again.
- C. Put the paper in the bin quickly.
- D. Burn the paper in the yard.
280. Chuyển câu kể "Linh has visited the nature park twice." thành câu hỏi Yes/No.
- A. Has Linh visited the nature park? ✓ Đáp án đúng
- B. Does Linh have visited the nature park?
- C. Has Linh visit the nature park?
- D. Linh has visited the nature park?
281. Linh được cô chọn vào đội vẽ báo tường của trường. Mẹ xoa đầu bạn ấy: 'Đây là một chance tốt đấy con.' Từ nào thay được cho 'chance' trong câu này?
- A. accident
- B. decision
- C. skill
- D. opportunity ✓ Đáp án đúng
282. Minh giơ tay nói chưa hiểu bài, thầy Nam gật đầu rồi quay lại bảng. "Thầy Nam agreed ___ the lesson again."
- A. explain
- B. explaining
- C. to explain ✓ Đáp án đúng
- D. explained
283. Đọc câu của Linh rồi chọn câu cùng nghĩa: 'We chose our class monitor by democracy: every pupil wrote one name on a slip of paper.'
- A. Thay Nam chose the monitor for the class.
- B. Every pupil had one vote when the class chose the monitor. ✓ Đáp án đúng
- C. The pupils wrote a story about the monitor.
- D. Only the best pupils were allowed to choose.
284. Minh quên cục tẩy ở nhà và muốn mượn của bạn cùng bàn. Cách nói lịch sự nhất là:
- A. Give me your eraser.
- B. Could I borrow your eraser, please? ✓ Đáp án đúng
- C. I want your eraser now.
- D. You must lend me your eraser.
285. Cô giáo đọc chính tả, cả lớp cắm cúi viết theo. Bốn bạn nộp bốn bản dưới đây, bản nào đúng?
- A. vulcano
- B. volcano ✓ Đáp án đúng
- C. volcanoe
- D. vocalno
286. Chiều thứ Sáu cả lớp được xem múa rối nước, Minh ngồi há miệng suốt buổi. Câu nào đúng ngữ pháp?
- A. The show about Vietnamese culture was extreme interesting.
- B. The show about Vietnamese culture was extremely interesting. ✓ Đáp án đúng
- C. The show about Vietnamese culture was extremely interested.
- D. The show about Vietnamese culture was very much interesting.
287. Cuối học kỳ, cô ghi vào sổ liên lạc của Minh một dòng ngắn: 'He is an honest boy.' Cô đang khen Minh điều gì?
- A. chăm chỉ
- B. thật thà ✓ Đáp án đúng
- C. lễ phép
- D. dũng cảm
288. Linh nhắn cho bạn cùng lớp: "Linh is considering to join the drawing club this term." Chỗ nào phải sửa?
- A. to join ✓ Đáp án đúng
- B. is considering
- C. the drawing club
- D. this term
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay