Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 11-11 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 11-11 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Trong câu "The journey took approximately seven hours.", từ "approximately" có nghĩa là gì?

    • A. may mắn thay
    • B. khoảng chừng ✓ Đáp án đúng
    • C. về mặt cá nhân
    • D. phía trước
  2. 2. So sánh nhất của "big" (to) là gì?

    • A. the bigger
    • B. bigger
    • C. most big
    • D. biggest ✓ Đáp án đúng
  3. 3. Trong tiếng Anh, "painter" là gì?

    • A. niềm vui thích
    • B. cơn bão
    • C. liên hiệp
    • D. hoạ sĩ, thợ sơn ✓ Đáp án đúng
  4. 4. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: trốn, giấu)

    • A. hidde
    • B. hide ✓ Đáp án đúng
    • C. hiide
    • D. ihde
  5. 5. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: định vị)

    • A. locate ✓ Đáp án đúng
    • B. olcate
    • C. loacte
    • D. locatee
  6. 6. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tủ lạnh"?

    • A. fridge ✓ Đáp án đúng
    • B. education
    • C. poetry
    • D. king
  7. 7. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiến bộ"?

    • A. edge
    • B. review
    • C. progress ✓ Đáp án đúng
    • D. injury
  8. 8. "định vị" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mention
    • B. disappear
    • C. persuade
    • D. locate ✓ Đáp án đúng
  9. 9. "nền tảng, căn cứ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. track
    • B. trainer
    • C. base ✓ Đáp án đúng
    • D. wood
  10. 10. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giải pháp"?

    • A. bride
    • B. essay
    • C. channel
    • D. solution ✓ Đáp án đúng
  11. 11. Trong tiếng Anh, "power" là gì?

    • A. môn toán học
    • B. sự đa dạng
    • C. sức mạnh, điện năng ✓ Đáp án đúng
    • D. cát
  12. 12. "thư thái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. frightening
    • B. attractive
    • C. relaxed ✓ Đáp án đúng
    • D. keen
  13. 13. Trong tiếng Anh, "dirt" là gì?

    • A. ứng viên
    • B. bụi bẩn ✓ Đáp án đúng
    • C. cập nhật
    • D. xu hướng
  14. 14. Trong câu "If persuasion doesn't work, they use force.", từ "force" có nghĩa là gì?

    • A. việc in ấn
    • B. lực, ép buộc ✓ Đáp án đúng
    • C. căng thẳng
    • D. con nhện
  15. 15. Động từ "smile" (mỉm cười) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. smiled ✓ Đáp án đúng
    • B. smilied
    • C. smileed
    • D. smiles
  16. 16. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái đĩa)

    • A. platu
    • B. plate ✓ Đáp án đúng
    • C. pate
    • D. pltae
  17. 17. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: mục tiêu, bàn thắng)

    • A. gooal
    • B. ogal
    • C. gal
    • D. goal ✓ Đáp án đúng
  18. 18. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hơi thở"?

    • A. suggestion
    • B. breath ✓ Đáp án đúng
    • C. mail
    • D. addition
  19. 19. "thư thái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. relaxed ✓ Đáp án đúng
    • B. further
    • C. empty
    • D. serious
  20. 20. Từ "connected" có nghĩa là gì?

    • A. thất nghiệp
    • B. được kết nối ✓ Đáp án đúng
    • C. tròn, vòng
    • D. khắp thế giới
  21. 21. Từ "embarrassed" có nghĩa là gì?

    • A. đã chuẩn bị
    • B. xấu hổ ✓ Đáp án đúng
    • C. tệ hơn
    • D. sâu
  22. 22. Trong tiếng Anh, "politician" là gì?

    • A. đầu bếp
    • B. điểm nhấn
    • C. dòng chảy
    • D. chính trị gia ✓ Đáp án đúng
  23. 23. "bóng chày" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. baseball ✓ Đáp án đúng
    • B. reply
    • C. leaf
    • D. advantage
  24. 24. "nhà máy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. intention
    • B. dentist
    • C. memory
    • D. factory ✓ Đáp án đúng
  25. 25. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kẻ thù"?

    • A. tin
    • B. laughter
    • C. file
    • D. enemy ✓ Đáp án đúng
  26. 26. "thành công" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. switch
    • B. pour
    • C. succeed ✓ Đáp án đúng
    • D. pull
  27. 27. Trong câu "Are you having difficulty in breathing?", từ "breathing" có nghĩa là gì?

    • A. giải trí
    • B. cánh đồng, lĩnh vực
    • C. đua xe
    • D. việc hít thở ✓ Đáp án đúng
  28. 28. Trong câu "To order, simply click here.", từ "simply" có nghĩa là gì?

    • A. đơn giản là ✓ Đáp án đúng
    • B. tách rời
    • C. đều đặn
    • D. bất cứ đâu
  29. 29. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khá là)

    • A. faily
    • B. fairly ✓ Đáp án đúng
    • C. faorly
    • D. firly
  30. 30. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sửa chữa"?

    • A. continue
    • B. shine
    • C. repair ✓ Đáp án đúng
    • D. entertain
  31. 31. "indeed" nghĩa là gì?

    • A. một cách rõ ràng
    • B. một cách cẩn thận
    • C. có thể
    • D. thật vậy ✓ Đáp án đúng
  32. 32. Từ "knock" có nghĩa là gì?

    • A. định vị
    • B. phát triển
    • C. ảnh hưởng
    • D. gõ cửa ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phương hướng"?

    • A. protest
    • B. direction ✓ Đáp án đúng
    • C. software
    • D. habit
  34. 34. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời giải thích"?

    • A. path
    • B. iron
    • C. explanation ✓ Đáp án đúng
    • D. furniture
  35. 35. Trong tiếng Anh, "unfair" là gì?

    • A. lẻ, kỳ quặc
    • B. không công bằng ✓ Đáp án đúng
    • C. xấu hổ
    • D. hài lòng
  36. 36. Trong tiếng Anh, "glad" là gì?

    • A. hấp dẫn, cuốn hút
    • B. có khả năng
    • C. thuộc tinh thần
    • D. vui mừng ✓ Đáp án đúng
  37. 37. "thuộc điện" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. brave
    • B. electrical ✓ Đáp án đúng
    • C. creative
    • D. unfair
  38. 38. Từ "blank" có nghĩa là gì?

    • A. đỉnh, trên cùng
    • B. chỗ trống ✓ Đáp án đúng
    • C. thương mại
    • D. sâu
  39. 39. "clause" nghĩa là gì?

    • A. mệnh đề ✓ Đáp án đúng
    • B. niềm tin
    • C. người nói, loa
    • D. đánh, va vào
  40. 40. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát minh"?

    • A. difficulty
    • B. ocean
    • C. cash
    • D. invention ✓ Đáp án đúng
  41. 41. "leading" nghĩa là gì?

    • A. hàng đầu ✓ Đáp án đúng
    • B. kinh ngạc
    • C. phức tạp
    • D. to lớn
  42. 42. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhắc nhở"?

    • A. remind ✓ Đáp án đúng
    • B. shine
    • C. reach
    • D. breathe
  43. 43. Trong câu "He retained a childlike sense of wonder.", từ "wonder" có nghĩa là gì?

    • A. sự đến nơi
    • B. tự hỏi, điều kỳ diệu ✓ Đáp án đúng
    • C. chức năng
    • D. giải pháp
  44. 44. "tiền tệ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. wish
    • B. equipment
    • C. community
    • D. currency ✓ Đáp án đúng
  45. 45. Trong tiếng Anh, "global" là gì?

    • A. họ hàng, tương đối
    • B. khó xảy ra
    • C. toàn cầu ✓ Đáp án đúng
    • D. bản địa
  46. 46. Từ "sauce" có nghĩa là gì?

    • A. sự khám phá
    • B. con khỉ
    • C. nước sốt ✓ Đáp án đúng
    • D. người lãnh đạo
  47. 47. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trung tâm"?

    • A. central ✓ Đáp án đúng
    • B. typical
    • C. unemployed
    • D. amazed
  48. 48. Từ "container" có nghĩa là gì?

    • A. vật đựng ✓ Đáp án đúng
    • B. cái lưỡi
    • C. truy cập
    • D. sự giúp đỡ, ưu ái
  49. 49. "thông thường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. normally ✓ Đáp án đúng
    • B. perhaps
    • C. successfully
    • D. yet
  50. 50. Trong câu "We had good reason to celebrate.", từ "celebrate" có nghĩa là gì?

    • A. xuất hiện
    • B. thuộc về
    • C. quản lý, xoay xở
    • D. ăn mừng ✓ Đáp án đúng
  51. 51. Từ "tidy" có nghĩa là gì?

    • A. được mong đợi
    • B. xấu xí
    • C. gọn gàng ✓ Đáp án đúng
    • D. xuất sắc
  52. 52. "bề mặt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. surface ✓ Đáp án đúng
    • B. entertainment
    • C. length
    • D. stress
  53. 53. Trong câu "He came home later than usual.", từ "usual" có nghĩa là gì?

    • A. thường lệ ✓ Đáp án đúng
    • B. cụ thể
    • C. hằng ngày
    • D. trực tiếp
  54. 54. Trong câu "My next-door neighbor was watering her yard.", từ "yard" có nghĩa là gì?

    • A. sự giúp đỡ, ưu ái
    • B. tấm rèm
    • C. cái sân ✓ Đáp án đúng
    • D. vải
  55. 55. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chỗ trống"?

    • A. blank ✓ Đáp án đúng
    • B. polite
    • C. giant
    • D. royal
  56. 56. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: yếu)

    • A. wiak
    • B. waek
    • C. weak ✓ Đáp án đúng
    • D. wek
  57. 57. "ngữ cảnh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. politics
    • B. cheat
    • C. understanding
    • D. context ✓ Đáp án đúng
  58. 58. "suggest" nghĩa là gì?

    • A. chọn, nhặt
    • B. lan rộng, phết
    • C. tụ tập, thu thập
    • D. đề nghị ✓ Đáp án đúng
  59. 59. Từ "pilot" có nghĩa là gì?

    • A. đồng xu
    • B. vật sở hữu
    • C. phi công ✓ Đáp án đúng
    • D. việc thanh toán
  60. 60. "cash" nghĩa là gì?

    • A. cuộc phẫu thuật, hoạt động
    • B. tiền mặt ✓ Đáp án đúng
    • C. bảo vệ
    • D. đau đầu
  61. 61. Từ "guard" có nghĩa là gì?

    • A. phòng trưng bày
    • B. đường sắt
    • C. kinh nghiệm
    • D. bảo vệ ✓ Đáp án đúng
  62. 62. Trong tiếng Anh, "rude" là gì?

    • A. ở giữa
    • B. thuộc khoa học
    • C. thô lỗ ✓ Đáp án đúng
    • D. đột ngột
  63. 63. "ngành kỹ thuật" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. supporter
    • B. uniform
    • C. engineering ✓ Đáp án đúng
    • D. earth
  64. 64. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cơ hội)

    • A. cahnce
    • B. chance ✓ Đáp án đúng
    • C. chnce
    • D. cchance
  65. 65. So sánh nhất của "wet" (ướt) là gì?

    • A. wetter
    • B. most wet
    • C. wettest ✓ Đáp án đúng
    • D. the wetter
  66. 66. Từ "quit" có nghĩa là gì?

    • A. bỏ, nghỉ ✓ Đáp án đúng
    • B. giới thiệu, khuyên dùng
    • C. cài chặt
    • D. khám phá
  67. 67. Trong tiếng Anh, "generous" là gì?

    • A. toàn bộ
    • B. chất lỏng
    • C. ngọt
    • D. hào phóng ✓ Đáp án đúng
  68. 68. Trong tiếng Anh, "shoulder" là gì?

    • A. việc dạy học
    • B. vai ✓ Đáp án đúng
    • C. thắt lưng
    • D. thuốc, y học
  69. 69. Trong câu "We employ 16 full-time staff.", từ "employ" có nghĩa là gì?

    • A. thuê làm việc ✓ Đáp án đúng
    • B. quảng bá
    • C. khám phá
    • D. kiếm được
  70. 70. Từ "retired" có nghĩa là gì?

    • A. đã nghỉ hưu ✓ Đáp án đúng
    • B. gián tiếp
    • C. truyền thống
    • D. họ hàng, tương đối
  71. 71. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: biên tập viên)

    • A. editor ✓ Đáp án đúng
    • B. eitor
    • C. edtior
    • D. editr
  72. 72. "tongue" nghĩa là gì?

    • A. lời giới thiệu
    • B. chú ý, thông báo
    • C. cái lưỡi ✓ Đáp án đúng
    • D. bình luận
  73. 73. "receipt" nghĩa là gì?

    • A. hoá đơn ✓ Đáp án đúng
    • B. người đi du lịch
    • C. bài tập được giao
    • D. hàng hoá
  74. 74. "sự phân tích" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. soccer
    • B. similarity
    • C. analysis ✓ Đáp án đúng
    • D. journal
  75. 75. Trong tiếng Anh, "native" là gì?

    • A. thuộc phía bắc
    • B. bản địa ✓ Đáp án đúng
    • C. lo lắng, hồi hộp
    • D. lười biếng
  76. 76. Trong câu "Only later did she realize her mistake.", từ "realize" có nghĩa là gì?

    • A. có xu hướng
    • B. nhận ra ✓ Đáp án đúng
    • C. làm bị thương
    • D. dẫn đầu
  77. 77. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hằng ngày"?

    • A. everyday ✓ Đáp án đúng
    • B. careless
    • C. cruel
    • D. disappointed
  78. 78. Trong tiếng Anh, "impressive" là gì?

    • A. đúng đắn, phù hợp
    • B. buồn bực
    • C. ấn tượng ✓ Đáp án đúng
    • D. có khả năng
  79. 79. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: huấn luyện viên, giày thể thao)

    • A. troiner
    • B. trainer ✓ Đáp án đúng
    • C. traine
    • D. traineer
  80. 80. "nhựa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. necessary
    • B. calm
    • C. plastic ✓ Đáp án đúng
    • D. unemployed
  81. 81. "nền, lai lịch" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. background ✓ Đáp án đúng
    • B. occasion
    • C. comparison
    • D. palace
  82. 82. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gián tiếp"?

    • A. unlikely
    • B. ski
    • C. global
    • D. indirect ✓ Đáp án đúng
  83. 83. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thất vọng)

    • A. disappointed ✓ Đáp án đúng
    • B. dissappointed
    • C. diseppointed
    • D. disappionted
  84. 84. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự cải thiện"?

    • A. toe
    • B. solution
    • C. editor
    • D. improvement ✓ Đáp án đúng
  85. 85. Trong tiếng Anh, "spot" là gì?

    • A. căng thẳng
    • B. sức mạnh
    • C. cái kệ
    • D. điểm, đốm ✓ Đáp án đúng
  86. 86. "độ, bằng cấp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. stage
    • B. degree ✓ Đáp án đúng
    • C. birth
    • D. mixture
  87. 87. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cà vạt, buộc"?

    • A. purpose
    • B. position
    • C. stage
    • D. tie ✓ Đáp án đúng
  88. 88. "client" nghĩa là gì?

    • A. đặc điểm
    • B. khách hàng ✓ Đáp án đúng
    • C. chiếc lá
    • D. ấn tượng
  89. 89. Trong tiếng Anh, "borrow" là gì?

    • A. đầu tư
    • B. cho là
    • C. mượn ✓ Đáp án đúng
    • D. tái chế
  90. 90. "robot" nghĩa là gì?

    • A. bề mặt
    • B. linh mục
    • C. người máy ✓ Đáp án đúng
    • D. ngành kỹ thuật
  91. 91. Động từ "lend" (cho mượn) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. lending
    • B. lent ✓ Đáp án đúng
    • C. lends
    • D. lended
  92. 92. Từ "advertising" có nghĩa là gì?

    • A. vội vàng
    • B. quảng cáo ✓ Đáp án đúng
    • C. rắc rối
    • D. ảnh hưởng
  93. 93. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm rơi, giọt"?

    • A. hang
    • B. injure
    • C. appreciate
    • D. drop ✓ Đáp án đúng
  94. 94. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hầu như không"?

    • A. abroad
    • B. hardly ✓ Đáp án đúng
    • C. extremely
    • D. apart
  95. 95. Trong tiếng Anh, "soap" là gì?

    • A. cuộc triển lãm
    • B. sĩ quan, cán bộ
    • C. người hâm mộ, cái quạt
    • D. xà phòng ✓ Đáp án đúng
  96. 96. Từ "realize" có nghĩa là gì?

    • A. nhắc đến
    • B. dẫn đầu
    • C. ném
    • D. nhận ra ✓ Đáp án đúng
  97. 97. "wonder" nghĩa là gì?

    • A. tự hỏi, điều kỳ diệu ✓ Đáp án đúng
    • B. hình, con số
    • C. tác động
    • D. con tem
  98. 98. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nói chung)

    • A. generaly
    • B. gneerally
    • C. gunerally
    • D. generally ✓ Đáp án đúng
  99. 99. Từ "path" có nghĩa là gì?

    • A. kịch
    • B. quần
    • C. lối đi ✓ Đáp án đúng
    • D. bài tập được giao
  100. 100. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thập kỷ"?

    • A. property
    • B. decade ✓ Đáp án đúng
    • C. departure
    • D. fork
  101. 101. "politics" nghĩa là gì?

    • A. điều khiển
    • B. lực, ép buộc
    • C. chính trị ✓ Đáp án đúng
    • D. xe tải
  102. 102. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rác)

    • A. rubbsh
    • B. rubbbish
    • C. rubbish ✓ Đáp án đúng
    • D. rbubish
  103. 103. "exist" nghĩa là gì?

    • A. chứng minh
    • B. đề nghị
    • C. nhắc nhở
    • D. tồn tại ✓ Đáp án đúng
  104. 104. "comfortable" nghĩa là gì?

    • A. việc bay
    • B. có học thức
    • C. liên quan
    • D. thoải mái ✓ Đáp án đúng
  105. 105. Từ "winner" có nghĩa là gì?

    • A. con ma
    • B. sự phấn khích
    • C. tập phim
    • D. người thắng cuộc ✓ Đáp án đúng
  106. 106. "runner" nghĩa là gì?

    • A. người chạy ✓ Đáp án đúng
    • B. phòng ban
    • C. phim hoạt hình
    • D. bánh quy
  107. 107. "category" nghĩa là gì?

    • A. loại, hạng mục ✓ Đáp án đúng
    • B. việc câu cá
    • C. lệnh cấm
    • D. người nhập cư
  108. 108. "thin" nghĩa là gì?

    • A. bất hợp pháp
    • B. gầy, mỏng ✓ Đáp án đúng
    • C. bé xíu
    • D. có sẵn
  109. 109. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhiệt độ"?

    • A. pipe
    • B. possibility
    • C. application
    • D. temperature ✓ Đáp án đúng
  110. 110. "vị, nếm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. spot
    • B. nation
    • C. golf
    • D. taste ✓ Đáp án đúng
  111. 111. Trong tiếng Anh, "actually" là gì?

    • A. hoàn toàn
    • B. thực ra ✓ Đáp án đúng
    • C. đặc biệt là
    • D. cực kỳ
  112. 112. "số liệu thống kê" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. role
    • B. statistic ✓ Đáp án đúng
    • C. glove
    • D. production
  113. 113. "tiền mặt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. host
    • B. beauty
    • C. statue
    • D. cash ✓ Đáp án đúng
  114. 114. "helpful" nghĩa là gì?

    • A. rõ ràng, dọn sạch
    • B. trung bình
    • C. hữu ích ✓ Đáp án đúng
    • D. được kết nối
  115. 115. "helpful" nghĩa là gì?

    • A. hữu ích ✓ Đáp án đúng
    • B. xấu hổ
    • C. công bằng, hội chợ
    • D. vô tội
  116. 116. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: trung bình, phương tiện)

    • A. midium
    • B. medium ✓ Đáp án đúng
    • C. medim
    • D. mediu
  117. 117. "đa dạng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bottom
    • B. aged
    • C. various ✓ Đáp án đúng
    • D. usual
  118. 118. Trong câu "The public demanded her release.", từ "release" có nghĩa là gì?

    • A. nỗi kinh hoàng
    • B. tinh thần
    • C. quảng cáo
    • D. phát hành ✓ Đáp án đúng
  119. 119. "trong nhà" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. expert
    • B. indoor ✓ Đáp án đúng
    • C. narrow
    • D. brilliant
  120. 120. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bài thơ"?

    • A. mall
    • B. condition
    • C. performance
    • D. poem ✓ Đáp án đúng
  121. 121. "eventually" nghĩa là gì?

    • A. chắc chắn
    • B. cực kỳ
    • C. vì vậy
    • D. cuối cùng thì ✓ Đáp án đúng
  122. 122. Trong tiếng Anh, "laboratory" là gì?

    • A. ứng dụng
    • B. phòng thí nghiệm ✓ Đáp án đúng
    • C. hàng hoá
    • D. cái đĩa
  123. 123. "cruel" nghĩa là gì?

    • A. có khả năng
    • B. thông minh
    • C. đóng lại
    • D. độc ác ✓ Đáp án đúng
  124. 124. "guard" nghĩa là gì?

    • A. ngôi nhà nhỏ
    • B. chính phủ
    • C. sự tăng trưởng
    • D. bảo vệ ✓ Đáp án đúng
  125. 125. Trong câu "Sift the flour and salt into a bowl.", từ "flour" có nghĩa là gì?

    • A. cuộc phẫu thuật, hoạt động
    • B. chuyến tham quan
    • C. nghỉ ngơi, phần còn lại
    • D. bột mì ✓ Đáp án đúng
  126. 126. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đường dẫn"?

    • A. link ✓ Đáp án đúng
    • B. accident
    • C. supporter
    • D. highlight
  127. 127. "cấp độ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. level ✓ Đáp án đúng
    • B. evidence
    • C. ground
    • D. gate
  128. 128. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thứ cấp, trung học"?

    • A. specific
    • B. secondary ✓ Đáp án đúng
    • C. financial
    • D. giant
  129. 129. "vùng nông thôn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. countryside ✓ Đáp án đúng
    • B. chest
    • C. mark
    • D. tool
  130. 130. Trong tiếng Anh, "revise" là gì?

    • A. giải trí
    • B. ném
    • C. chọn, nhặt
    • D. ôn tập, sửa lại ✓ Đáp án đúng
  131. 131. "fitness" nghĩa là gì?

    • A. tỷ lệ, mức
    • B. đá
    • C. thể lực ✓ Đáp án đúng
    • D. cánh
  132. 132. Trong tiếng Anh, "donate" là gì?

    • A. giải quyết
    • B. toả sáng
    • C. quyên góp ✓ Đáp án đúng
    • D. đi thuyền buồm
  133. 133. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm rơi, giọt"?

    • A. discover
    • B. sail
    • C. drop ✓ Đáp án đúng
    • D. act
  134. 134. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc điều trị"?

    • A. treatment ✓ Đáp án đúng
    • B. reservation
    • C. dentist
    • D. court
  135. 135. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đơn giản là"?

    • A. unfortunately
    • B. simply ✓ Đáp án đúng
    • C. generally
    • D. necessarily
  136. 136. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhắc đến"?

    • A. avoid
    • B. mention ✓ Đáp án đúng
    • C. fry
    • D. borrow
  137. 137. Trong tiếng Anh, "nut" là gì?

    • A. hạt ✓ Đáp án đúng
    • B. vẻ đẹp
    • C. đá
    • D. con chip, khoai chiên
  138. 138. Trong câu "I had to cancel my hotel reservation.", từ "reservation" có nghĩa là gì?

    • A. phòng thí nghiệm
    • B. việc đặt chỗ ✓ Đáp án đúng
    • C. bên, phía
    • D. sắp xếp, loại
  139. 139. Trong tiếng Anh, "based" là gì?

    • A. dựa trên ✓ Đáp án đúng
    • B. trước đó
    • C. không thoải mái
    • D. chỗ trống
  140. 140. Trong tiếng Anh, "row" là gì?

    • A. danh tính
    • B. người tổ chức
    • C. hàng, chèo thuyền ✓ Đáp án đúng
    • D. xưởng, phòng thu
  141. 141. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chắc chắn)

    • A. definutely
    • B. deifnitely
    • C. definitely ✓ Đáp án đúng
    • D. dfeinitely
  142. 142. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: máy bay trực thăng)

    • A. helicopter ✓ Đáp án đúng
    • B. helicoptr
    • C. helicoopter
    • D. helicoptir
  143. 143. Động từ "take" (lấy, cầm) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. took ✓ Đáp án đúng
    • B. taked
    • C. takeed
    • D. taken
  144. 144. Trong tiếng Anh, "retired" là gì?

    • A. có tội
    • B. khác thường
    • C. đã nghỉ hưu ✓ Đáp án đúng
    • D. thô lỗ
  145. 145. Trong câu "The detergent comes in powder or liquid form.", từ "liquid" có nghĩa là gì?

    • A. bị đông lạnh
    • B. xa hơn
    • C. chất lỏng ✓ Đáp án đúng
    • D. việc bay
  146. 146. Trong câu "Make the most of your leisure time!", từ "leisure" có nghĩa là gì?

    • A. lúc rảnh rỗi ✓ Đáp án đúng
    • B. thuỷ thủ
    • C. máy bay trực thăng
    • D. găng tay
  147. 147. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng"?

    • A. energy ✓ Đáp án đúng
    • B. similarity
    • C. size
    • D. benefit
  148. 148. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chấp nhận"?

    • A. freeze
    • B. afford
    • C. assist
    • D. accept ✓ Đáp án đúng
  149. 149. "thuộc thể chất" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. essential
    • B. musical
    • C. physical ✓ Đáp án đúng
    • D. waste
  150. 150. Trong câu "Hurry up and get dressed.", từ "dressed" có nghĩa là gì?

    • A. cạnh tranh
    • B. vừa vặn, khoẻ khoắn
    • C. cơ bản
    • D. đã mặc quần áo ✓ Đáp án đúng
  151. 151. Trong câu "It was a noble effort that deserves respect.", từ "respect" có nghĩa là gì?

    • A. tờ giấy, tấm
    • B. bóng chày
    • C. cái hồ
    • D. sự tôn trọng ✓ Đáp án đúng
  152. 152. Từ "coast" có nghĩa là gì?

    • A. công cụ
    • B. bờ biển ✓ Đáp án đúng
    • C. đơn vị
    • D. vùng
  153. 153. Từ "dirt" có nghĩa là gì?

    • A. bụi bẩn ✓ Đáp án đúng
    • B. sự phân tích
    • C. nền, lai lịch
    • D. thiếc, hộp thiếc
  154. 154. Từ "glad" có nghĩa là gì?

    • A. vui mừng ✓ Đáp án đúng
    • B. cụ thể
    • C. bản gốc
    • D. không thể tin được
  155. 155. Trong tiếng Anh, "petrol" là gì?

    • A. xăng ✓ Đáp án đúng
    • B. xà phòng
    • C. phép cộng, sự bổ sung
    • D. nỗi sợ
  156. 156. Trong câu "I'll make the necessary arrangements.", từ "necessary" có nghĩa là gì?

    • A. nước ngoài
    • B. thân mật
    • C. hằng ngày
    • D. cần thiết ✓ Đáp án đúng
  157. 157. "old-fashioned" nghĩa là gì?

    • A. thuộc giáo dục
    • B. thành công
    • C. gây thất vọng
    • D. lỗi thời ✓ Đáp án đúng
  158. 158. Trong câu "She went for a bone density scan.", từ "bone" có nghĩa là gì?

    • A. máy in
    • B. nhà thờ
    • C. xương ✓ Đáp án đúng
    • D. sự thật
  159. 159. "highlight" nghĩa là gì?

    • A. giáo dục
    • B. sân ga, nền tảng
    • C. kịch bản
    • D. điểm nhấn ✓ Đáp án đúng
  160. 160. "engaged" nghĩa là gì?

    • A. đã đính hôn, bận ✓ Đáp án đúng
    • B. bằng nhau
    • C. thuộc tài chính
    • D. ướt
  161. 161. Trong tiếng Anh, "cottage" là gì?

    • A. thời trang
    • B. bột
    • C. phí, sạc điện
    • D. ngôi nhà nhỏ ✓ Đáp án đúng
  162. 162. "một cách khác" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. differently ✓ Đáp án đúng
    • B. simply
    • C. heavily
    • D. directly
  163. 163. Từ "polite" có nghĩa là gì?

    • A. gần đây
    • B. làm đau
    • C. nghiêm túc
    • D. lịch sự ✓ Đáp án đúng
  164. 164. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lát cắt"?

    • A. soap
    • B. slice ✓ Đáp án đúng
    • C. printing
    • D. running
  165. 165. Trong tiếng Anh, "physics" là gì?

    • A. đồ trang sức
    • B. phương pháp
    • C. môn vật lý ✓ Đáp án đúng
    • D. thể lực
  166. 166. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: làm rơi, giọt)

    • A. drrop
    • B. drop ✓ Đáp án đúng
    • C. rop
    • D. drp
  167. 167. "major" nghĩa là gì?

    • A. đáng sợ
    • B. chính, chủ yếu ✓ Đáp án đúng
    • C. trung tâm
    • D. kỹ thuật số
  168. 168. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lo lắng"?

    • A. worry ✓ Đáp án đúng
    • B. shake
    • C. burn
    • D. entertain
  169. 169. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bệnh nhân, kiên nhẫn"?

    • A. patient ✓ Đáp án đúng
    • B. wave
    • C. flag
    • D. poster
  170. 170. Trong tiếng Anh, "hall" là gì?

    • A. bài luận
    • B. cạnh, rìa
    • C. dấu, điểm số
    • D. hội trường, sảnh ✓ Đáp án đúng
  171. 171. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "linh mục"?

    • A. personality
    • B. pocket
    • C. drawing
    • D. priest ✓ Đáp án đúng
  172. 172. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: được tổ chức)

    • A. organizd
    • B. organized ✓ Đáp án đúng
    • C. orgnaized
    • D. orrganized
  173. 173. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chất lỏng)

    • A. liuqid
    • B. lquid
    • C. liquid ✓ Đáp án đúng
    • D. iquid
  174. 174. Động từ "talk" (nói chuyện) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. talkd
    • B. talks
    • C. talied
    • D. talked ✓ Đáp án đúng
  175. 175. "reception" nghĩa là gì?

    • A. khu phố
    • B. quầy lễ tân ✓ Đáp án đúng
    • C. lệnh cấm
    • D. vùng
  176. 176. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: triệu chứng)

    • A. syymptom
    • B. symtpom
    • C. symptom ✓ Đáp án đúng
    • D. symptmo
  177. 177. Trong câu "It is a technologically advanced society.", từ "advanced" có nghĩa là gì?

    • A. cụ thể
    • B. nâng cao ✓ Đáp án đúng
    • C. liên quan
    • D. có khả năng
  178. 178. Từ "electricity" có nghĩa là gì?

    • A. định nghĩa
    • B. kết luận
    • C. điện ✓ Đáp án đúng
    • D. cân nặng
  179. 179. "qualify" nghĩa là gì?

    • A. đủ điều kiện ✓ Đáp án đúng
    • B. tăng lên, mọc
    • C. mở rộng
    • D. liên quan
  180. 180. Trong câu "Is anything the matter?", từ "matter" có nghĩa là gì?

    • A. vấn đề, quan trọng ✓ Đáp án đúng
    • B. nhãn hiệu
    • C. lời cảnh báo
    • D. biên tập viên
  181. 181. "nhợt nhạt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. whole
    • B. intelligent
    • C. dressed
    • D. pale ✓ Đáp án đúng
  182. 182. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc triển lãm)

    • A. exhiibition
    • B. ehxibition
    • C. exhibition ✓ Đáp án đúng
    • D. exhiibtion
  183. 183. Động từ "fall" (ngã) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. falls
    • B. fell ✓ Đáp án đúng
    • C. falled
    • D. fallen
  184. 184. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đề nghị, ưu đãi)

    • A. ofer
    • B. ffer
    • C. offfer
    • D. offer ✓ Đáp án đúng
  185. 185. Trong tiếng Anh, "guide" là gì?

    • A. xưởng, phòng thu
    • B. bộ lông
    • C. phản hồi
    • D. hướng dẫn ✓ Đáp án đúng
  186. 186. "lịch sự" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. old-fashioned
    • B. liquid
    • C. national
    • D. polite ✓ Đáp án đúng
  187. 187. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thương mại"?

    • A. straight
    • B. commercial ✓ Đáp án đúng
    • C. reliable
    • D. prepared
  188. 188. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: truyền thông)

    • A. edia
    • B. medi
    • C. medii
    • D. media ✓ Đáp án đúng
  189. 189. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tấm thảm)

    • A. capret
    • B. caarpet
    • C. carppet
    • D. carpet ✓ Đáp án đúng
  190. 190. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lan rộng, phết"?

    • A. involve
    • B. disagree
    • C. spread ✓ Đáp án đúng
    • D. attach
  191. 191. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái sân"?

    • A. politics
    • B. analysis
    • C. economy
    • D. yard ✓ Đáp án đúng
  192. 192. Từ "tie" có nghĩa là gì?

    • A. tự hỏi, điều kỳ diệu
    • B. nghề nông
    • C. cà vạt, buộc ✓ Đáp án đúng
    • D. cái sân
  193. 193. Từ "statistic" có nghĩa là gì?

    • A. việc quản lý
    • B. số liệu thống kê ✓ Đáp án đúng
    • C. truyền thống
    • D. việc học
  194. 194. Từ "distance" có nghĩa là gì?

    • A. cái que, dán
    • B. khoảng cách ✓ Đáp án đúng
    • C. người hâm mộ, cái quạt
    • D. vẻ đẹp
  195. 195. Trong câu "She gradually regained strength in her legs.", từ "strength" có nghĩa là gì?

    • A. môn vật lý
    • B. sức mạnh ✓ Đáp án đúng
    • C. sợi dây thừng
    • D. cái chảo
  196. 196. Trong tiếng Anh, "reaction" là gì?

    • A. nhấp chuột
    • B. chức năng
    • C. phản ứng ✓ Đáp án đúng
    • D. lối đi
  197. 197. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhãn)

    • A. llabel
    • B. label ✓ Đáp án đúng
    • C. labe
    • D. lubel
  198. 198. "investigate" nghĩa là gì?

    • A. bỏ, nghỉ
    • B. điều tra ✓ Đáp án đúng
    • C. chọn, nhặt
    • D. quảng bá
  199. 199. Trong câu "Public safety must come first.", từ "public" có nghĩa là gì?

    • A. công cộng ✓ Đáp án đúng
    • B. thuộc khoa học
    • C. vàng
    • D. thuộc kinh tế
  200. 200. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phụ thuộc)

    • A. depend ✓ Đáp án đúng
    • B. dupend
    • C. epend
    • D. edpend
  201. 201. Từ "legal" có nghĩa là gì?

    • A. sinh đôi
    • B. hợp pháp ✓ Đáp án đúng
    • C. hấp dẫn, cuốn hút
    • D. phức tạp
  202. 202. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc dạy học"?

    • A. monkey
    • B. dislike
    • C. technique
    • D. teaching ✓ Đáp án đúng
  203. 203. So sánh nhất của "far" (xa) là gì?

    • A. the farther
    • B. farther
    • C. farthest ✓ Đáp án đúng
    • D. most far
  204. 204. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dầu"?

    • A. runner
    • B. oil ✓ Đáp án đúng
    • C. function
    • D. portrait
  205. 205. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tuỳ chỉnh)

    • A. custom ✓ Đáp án đúng
    • B. custm
    • C. cusstom
    • D. ccustom
  206. 206. Trong câu "It is a technologically advanced society.", từ "advanced" có nghĩa là gì?

    • A. đột ngột
    • B. nâng cao ✓ Đáp án đúng
    • C. ở giữa
    • D. chắc chắn, nào đó
  207. 207. Trong tiếng Anh, "physical" là gì?

    • A. bằng nhau
    • B. thẳng
    • C. thuộc thể chất ✓ Đáp án đúng
    • D. cần thiết
  208. 208. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thư)

    • A. mil
    • B. mail ✓ Đáp án đúng
    • C. mali
    • D. amil
  209. 209. "thư giãn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. relaxing ✓ Đáp án đúng
    • B. chemical
    • C. lonely
    • D. cheerful
  210. 210. Từ "sweet" có nghĩa là gì?

    • A. phép thuật
    • B. đa dạng
    • C. gấp đôi
    • D. ngọt ✓ Đáp án đúng
  211. 211. Từ "various" có nghĩa là gì?

    • A. đa dạng ✓ Đáp án đúng
    • B. đơn giản
    • C. chật, chặt
    • D. thuộc phía nam
  212. 212. "symptom" nghĩa là gì?

    • A. hạt
    • B. phản hồi
    • C. sự tăng trưởng
    • D. triệu chứng ✓ Đáp án đúng
  213. 213. Trong câu "You're coming? I'm so pleased.", từ "pleased" có nghĩa là gì?

    • A. hài lòng ✓ Đáp án đúng
    • B. lỗi thời
    • C. khắp thế giới
    • D. rõ ràng, dọn sạch
  214. 214. Trong tiếng Anh, "lack" là gì?

    • A. trí nhớ
    • B. sự thiếu hụt ✓ Đáp án đúng
    • C. nâng lên, thang máy
    • D. kim cương
  215. 215. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giải pháp"?

    • A. solution ✓ Đáp án đúng
    • B. battery
    • C. ship
    • D. sky
  216. 216. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghỉ ngơi, phần còn lại"?

    • A. soap
    • B. adventure
    • C. rest ✓ Đáp án đúng
    • D. designer
  217. 217. "bối rối" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. valuable
    • B. confused ✓ Đáp án đúng
    • C. advanced
    • D. old-fashioned
  218. 218. Từ "escape" có nghĩa là gì?

    • A. công thức nấu ăn
    • B. bong bóng
    • C. tai nạn
    • D. trốn thoát ✓ Đáp án đúng
  219. 219. Động từ "say" (nói) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. saying
    • B. said ✓ Đáp án đúng
    • C. says
    • D. sayed
  220. 220. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hệ thống)

    • A. sytem
    • B. system ✓ Đáp án đúng
    • C. systemm
    • D. sysem
  221. 221. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trang trọng"?

    • A. necessary
    • B. formal ✓ Đáp án đúng
    • C. inside
    • D. physical
  222. 222. Từ "advise" có nghĩa là gì?

    • A. khuyên ✓ Đáp án đúng
    • B. tránh
    • C. lo lắng
    • D. treo
  223. 223. "thành công" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. embarrassed
    • B. commercial
    • C. successful ✓ Đáp án đúng
    • D. scary
  224. 224. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự hiểu biết"?

    • A. device
    • B. accident
    • C. understanding ✓ Đáp án đúng
    • D. height
  225. 225. Trong câu "Are you sure these documents belong together?", từ "belong" có nghĩa là gì?

    • A. đủ điều kiện
    • B. thuộc về ✓ Đáp án đúng
    • C. trốn, giấu
    • D. phụ thuộc
  226. 226. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc huấn luyện)

    • A. training ✓ Đáp án đúng
    • B. trainnig
    • C. traoning
    • D. trainiing
  227. 227. "đối thủ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. suggestion
    • B. ground
    • C. competitor ✓ Đáp án đúng
    • D. chip
  228. 228. Từ "analyse" có nghĩa là gì?

    • A. tiêu thụ
    • B. nhắc nhở
    • C. toả sáng
    • D. phân tích ✓ Đáp án đúng
  229. 229. "yêu cầu, tuyên bố" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. transport
    • B. hall
    • C. claim ✓ Đáp án đúng
    • D. entry
  230. 230. "nạn thất nghiệp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. unemployment ✓ Đáp án đúng
    • B. sheet
    • C. update
    • D. entry
  231. 231. "recommendation" nghĩa là gì?

    • A. lời giới thiệu ✓ Đáp án đúng
    • B. dòng tiêu đề
    • C. tự hỏi, điều kỳ diệu
    • D. nữ hoàng
  232. 232. Từ "typically" có nghĩa là gì?

    • A. điển hình là ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách hiệu quả
    • C. có lẽ
    • D. tương tự như vậy
  233. 233. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: vị trí)

    • A. posiiton
    • B. poistion
    • C. position ✓ Đáp án đúng
    • D. positino
  234. 234. "favour" nghĩa là gì?

    • A. nội dung
    • B. cắm trại
    • C. sự giúp đỡ, ưu ái ✓ Đáp án đúng
    • D. việc chi tiêu
  235. 235. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nền, lai lịch)

    • A. bakcground
    • B. backkground
    • C. background ✓ Đáp án đúng
    • D. backgrond
  236. 236. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thư ký)

    • A. secretar
    • B. secretory
    • C. secretary ✓ Đáp án đúng
    • D. secreatry
  237. 237. "kinh khủng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. daily
    • B. spicy
    • C. smooth
    • D. horrible ✓ Đáp án đúng
  238. 238. "kinh khủng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. honest
    • B. typical
    • C. horrible ✓ Đáp án đúng
    • D. valuable
  239. 239. "mặt trăng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. coach
    • B. moon ✓ Đáp án đúng
    • C. currency
    • D. leisure
  240. 240. "disadvantage" nghĩa là gì?

    • A. thư ký
    • B. điểm bất lợi ✓ Đáp án đúng
    • C. hạt ngũ cốc
    • D. giấc mơ
  241. 241. "bên trong" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. unnecessary
    • B. cheerful
    • C. inside ✓ Đáp án đúng
    • D. medical
  242. 242. Từ "fence" có nghĩa là gì?

    • A. thú cưng
    • B. làn da
    • C. hàng rào ✓ Đáp án đúng
    • D. áp lực
  243. 243. "trượt tuyết" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ski ✓ Đáp án đúng
    • B. physical
    • C. lost
    • D. private
  244. 244. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chuyên gia)

    • A. exppert
    • B. expert ✓ Đáp án đúng
    • C. epxert
    • D. exeprt
  245. 245. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dân gian)

    • A. folk ✓ Đáp án đúng
    • B. foolk
    • C. ffolk
    • D. flok
  246. 246. Từ "consequence" có nghĩa là gì?

    • A. kim cương
    • B. sự cho phép
    • C. hậu quả ✓ Đáp án đúng
    • D. thái độ
  247. 247. Trong tiếng Anh, "policy" là gì?

    • A. chính sách ✓ Đáp án đúng
    • B. cân nặng
    • C. bệnh cúm
    • D. phi công
  248. 248. Từ "earn" có nghĩa là gì?

    • A. biến mất
    • B. xuất bản
    • C. kiếm được ✓ Đáp án đúng
    • D. loại bỏ
  249. 249. Từ "application" có nghĩa là gì?

    • A. đơn, ứng dụng ✓ Đáp án đúng
    • B. điều bí ẩn
    • C. khung
    • D. lớp, điểm
  250. 250. Từ "lawyer" có nghĩa là gì?

    • A. tác động
    • B. bột
    • C. chủ tịch, tổng thống
    • D. luật sư ✓ Đáp án đúng
  251. 251. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự bừa bộn)

    • A. meess
    • B. messs
    • C. mess ✓ Đáp án đúng
    • D. mmess
  252. 252. "bar" nghĩa là gì?

    • A. quán bar, thanh ✓ Đáp án đúng
    • B. thư
    • C. luật sư
    • D. đối thủ
  253. 253. "có trách nhiệm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. responsible ✓ Đáp án đúng
    • B. amazed
    • C. commercial
    • D. guilty
  254. 254. "lý tưởng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. united
    • B. ideal ✓ Đáp án đúng
    • C. glad
    • D. rude
  255. 255. Trong tiếng Anh, "lonely" là gì?

    • A. chất lỏng
    • B. điện tử
    • C. đa dạng
    • D. cô đơn ✓ Đáp án đúng
  256. 256. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: công chúa)

    • A. princess ✓ Đáp án đúng
    • B. proncess
    • C. prnicess
    • D. princiss
  257. 257. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tác động"?

    • A. effect ✓ Đáp án đúng
    • B. kiss
    • C. employee
    • D. pipe
  258. 258. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: trí nhớ)

    • A. meomry
    • B. memoory
    • C. emory
    • D. memory ✓ Đáp án đúng
  259. 259. "nụ cười" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. excitement
    • B. reporter
    • C. fence
    • D. smile ✓ Đáp án đúng
  260. 260. Động từ "sing" (hát) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. sings
    • B. sang ✓ Đáp án đúng
    • C. singed
    • D. sung
  261. 261. Trong tiếng Anh, "president" là gì?

    • A. khu phố
    • B. đề nghị, ưu đãi
    • C. chủ tịch, tổng thống ✓ Đáp án đúng
    • D. đồng xu
  262. 262. Từ "growth" có nghĩa là gì?

    • A. sự mất mát
    • B. sự tăng trưởng ✓ Đáp án đúng
    • C. người xem
    • D. chỗ đỗ xe
  263. 263. "contain" nghĩa là gì?

    • A. giải trí
    • B. chứa đựng ✓ Đáp án đúng
    • C. tiếp tục
    • D. đếm
  264. 264. Trong tiếng Anh, "independent" là gì?

    • A. đã dùng, cũ
    • B. độc lập ✓ Đáp án đúng
    • C. có kinh nghiệm
    • D. được mong đợi
  265. 265. Từ "route" có nghĩa là gì?

    • A. cành cây, chi nhánh
    • B. lộ trình ✓ Đáp án đúng
    • C. liên hệ
    • D. thuế
  266. 266. "lo lắng, hồi hộp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ambitious
    • B. frozen
    • C. confident
    • D. nervous ✓ Đáp án đúng
  267. 267. Từ "technical" có nghĩa là gì?

    • A. thuộc kỹ thuật ✓ Đáp án đúng
    • B. tự hào
    • C. có sẵn
    • D. thuộc khoa học
  268. 268. Từ "valley" có nghĩa là gì?

    • A. đơn, ứng dụng
    • B. thung lũng ✓ Đáp án đúng
    • C. đại dương
    • D. cái thìa
  269. 269. Trong câu "He wore thick glasses.", từ "thick" có nghĩa là gì?

    • A. cụ thể
    • B. có khả năng
    • C. dày ✓ Đáp án đúng
    • D. trung tâm
  270. 270. Trong câu "Finally ready, they all set off.", từ "finally" có nghĩa là gì?

    • A. một cách vui vẻ
    • B. cuối cùng ✓ Đáp án đúng
    • C. một cách bằng nhau
    • D. xuyên suốt
  271. 271. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bao gồm"?

    • A. consist ✓ Đáp án đúng
    • B. cover
    • C. decorate
    • D. disagree
  272. 272. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bộ vest, phù hợp)

    • A. suiit
    • B. suti
    • C. uit
    • D. suit ✓ Đáp án đúng
  273. 273. Trong tiếng Anh, "publish" là gì?

    • A. kiểm tra kỹ
    • B. tụ tập, thu thập
    • C. xuất bản ✓ Đáp án đúng
    • D. ăn mừng
  274. 274. "support" nghĩa là gì?

    • A. yêu cầu, tuyên bố
    • B. hỗ trợ ✓ Đáp án đúng
    • C. lệnh cấm
    • D. mái nhà
  275. 275. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngọt"?

    • A. independent
    • B. sweet ✓ Đáp án đúng
    • C. poisonous
    • D. general
  276. 276. "castle" nghĩa là gì?

    • A. con gấu, chịu đựng
    • B. trích dẫn, báo giá
    • C. lâu đài ✓ Đáp án đúng
    • D. chủ tịch, tổng thống
  277. 277. Từ "tie" có nghĩa là gì?

    • A. kịch
    • B. cà vạt, buộc ✓ Đáp án đúng
    • C. môn bóng bầu dục
    • D. lệnh cấm
  278. 278. "birth" nghĩa là gì?

    • A. sự ra đời ✓ Đáp án đúng
    • B. việc lau dọn
    • C. hơi thở
    • D. công thức nấu ăn
  279. 279. "unit" nghĩa là gì?

    • A. đơn vị ✓ Đáp án đúng
    • B. nền kinh tế
    • C. liên hệ
    • D. tốt nghiệp
  280. 280. Từ "unfortunately" có nghĩa là gì?

    • A. trước hết
    • B. khá là
    • C. thật không may ✓ Đáp án đúng
    • D. hiện nay
  281. 281. "xuất sắc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. impressive
    • B. excellent ✓ Đáp án đúng
    • C. helpful
    • D. liquid
  282. 282. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tủ lạnh"?

    • A. strategy
    • B. director
    • C. planet
    • D. fridge ✓ Đáp án đúng
  283. 283. Từ "heating" có nghĩa là gì?

    • A. hệ thống sưởi ✓ Đáp án đúng
    • B. tập trung
    • C. lá cờ
    • D. ông chủ
  284. 284. "giảm bớt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. catch
    • B. expand
    • C. analyse
    • D. reduce ✓ Đáp án đúng
  285. 285. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kéo"?

    • A. pull ✓ Đáp án đúng
    • B. continue
    • C. bother
    • D. receive
  286. 286. "tiểu thuyết" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. relationship
    • B. novel ✓ Đáp án đúng
    • C. campus
    • D. fishing
  287. 287. Trong tiếng Anh, "communicate" là gì?

    • A. nhận
    • B. giao tiếp ✓ Đáp án đúng
    • C. nhận ra
    • D. định nghĩa
  288. 288. Từ "united" có nghĩa là gì?

    • A. rõ ràng
    • B. phiền toái
    • C. hợp nhất ✓ Đáp án đúng
    • D. hấp dẫn, cuốn hút
  289. 289. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tác giả"?

    • A. author ✓ Đáp án đúng
    • B. setting
    • C. safety
    • D. pain
  290. 290. "outdoor" nghĩa là gì?

    • A. nhợt nhạt
    • B. đã già, ở tuổi
    • C. phức tạp
    • D. ngoài trời ✓ Đáp án đúng
  291. 291. Từ "shoulder" có nghĩa là gì?

    • A. sự giống nhau
    • B. vai ✓ Đáp án đúng
    • C. đồng xu
    • D. nhấp chuột
  292. 292. "vừa vặn, khoẻ khoắn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fit ✓ Đáp án đúng
    • B. strange
    • C. practical
    • D. surprised
  293. 293. Từ "require" có nghĩa là gì?

    • A. gắn vào
    • B. phớt lờ
    • C. quyên góp
    • D. yêu cầu ✓ Đáp án đúng
  294. 294. Trong câu "Nothing is in its proper place.", từ "proper" có nghĩa là gì?

    • A. trong nhà
    • B. đa dạng
    • C. hình vuông, quảng trường
    • D. đúng đắn, phù hợp ✓ Đáp án đúng
  295. 295. Trong tiếng Anh, "pick" là gì?

    • A. chọn, nhặt ✓ Đáp án đúng
    • B. chìm, bồn rửa
    • C. cảnh báo
    • D. bắt lấy
  296. 296. Từ "spoken" có nghĩa là gì?

    • A. sáng tạo
    • B. không thể
    • C. ngọt
    • D. được nói ✓ Đáp án đúng
  297. 297. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lựa chọn thay thế"?

    • A. possession
    • B. choice
    • C. chance
    • D. alternative ✓ Đáp án đúng
  298. 298. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sửa chữa"?

    • A. admit
    • B. cry
    • C. fix ✓ Đáp án đúng
    • D. deal
  299. 299. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đám đông"?

    • A. coal
    • B. crowd ✓ Đáp án đúng
    • C. department
    • D. press
  300. 300. Từ "complain" có nghĩa là gì?

    • A. thất bại, trượt
    • B. chỉ ra
    • C. phàn nàn ✓ Đáp án đúng
    • D. hỗ trợ
  301. 301. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: giao hàng)

    • A. delliver
    • B. deeliver
    • C. deliver ✓ Đáp án đúng
    • D. delvier
  302. 302. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hấp dẫn"?

    • A. grateful
    • B. tidy
    • C. attractive ✓ Đáp án đúng
    • D. organized
  303. 303. "rõ ràng là" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. particularly
    • B. obviously ✓ Đáp án đúng
    • C. typically
    • D. indeed
  304. 304. Trong câu "Boys and girls may behave differently.", từ "differently" có nghĩa là gì?

    • A. gần đây
    • B. cụ thể là
    • C. một cách khác ✓ Đáp án đúng
    • D. một cách hoàn hảo
  305. 305. "cuộc phiêu lưu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. adventure ✓ Đáp án đúng
    • B. grass
    • C. code
    • D. award
  306. 306. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc khoa học"?

    • A. old-fashioned
    • B. cruel
    • C. unnecessary
    • D. scientific ✓ Đáp án đúng
  307. 307. "đồng nghiệp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. colleague ✓ Đáp án đúng
    • B. consequence
    • C. pleasure
    • D. flag
  308. 308. "transport" nghĩa là gì?

    • A. tuổi trẻ
    • B. phương tiện đi lại ✓ Đáp án đúng
    • C. tập trung
    • D. lời giới thiệu
  309. 309. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thi đấu"?

    • A. combine
    • B. divide
    • C. compete ✓ Đáp án đúng
    • D. tend
  310. 310. Trong câu "The director was not available for comment.", từ "comment" có nghĩa là gì?

    • A. nỗi sợ
    • B. bình luận ✓ Đáp án đúng
    • C. khăn tắm
    • D. phòng trưng bày
  311. 311. "clearly" nghĩa là gì?

    • A. một cách rõ ràng ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách cẩn thận
    • C. chắc chắn
    • D. đơn giản là
  312. 312. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thư thái)

    • A. rleaxed
    • B. relaxed ✓ Đáp án đúng
    • C. relaexd
    • D. elaxed
  313. 313. Trong tiếng Anh, "employer" là gì?

    • A. người chủ ✓ Đáp án đúng
    • B. vội vàng
    • C. bộ, đặt
    • D. đường dẫn
  314. 314. "roof" nghĩa là gì?

    • A. mẫu
    • B. văn học
    • C. mái nhà ✓ Đáp án đúng
    • D. cái thìa
  315. 315. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhạc jazz)

    • A. ajzz
    • B. jaz
    • C. jzz
    • D. jazz ✓ Đáp án đúng
  316. 316. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đơn giản là"?

    • A. less
    • B. simply ✓ Đáp án đúng
    • C. actually
    • D. mostly
  317. 317. "việc lập kế hoạch" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pattern
    • B. airline
    • C. planning ✓ Đáp án đúng
    • D. marriage
  318. 318. Từ "affect" có nghĩa là gì?

    • A. sưu tầm, thu thập
    • B. ảnh hưởng ✓ Đáp án đúng
    • C. kết hợp
    • D. làm bối rối
  319. 319. Từ "fascinating" có nghĩa là gì?

    • A. vô tội
    • B. hấp dẫn, cuốn hút ✓ Đáp án đúng
    • C. thuộc giáo dục
    • D. xấu hổ
  320. 320. Động từ "wake" (thức dậy) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. woke ✓ Đáp án đúng
    • B. waked
    • C. woken
    • D. wakeed
  321. 321. "nhận thức được" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. whole
    • B. glad
    • C. aware ✓ Đáp án đúng
    • D. relative
  322. 322. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc thảo luận)

    • A. discussaon
    • B. discussion ✓ Đáp án đúng
    • C. discusssion
    • D. discussioon
  323. 323. "unfortunately" nghĩa là gì?

    • A. đặc biệt là
    • B. nói chung
    • C. thật không may ✓ Đáp án đúng
    • D. trực tiếp
  324. 324. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: kế toán)

    • A. accountiing
    • B. accounitng
    • C. accounting ✓ Đáp án đúng
    • D. acounting
  325. 325. "outdoors" nghĩa là gì?

    • A. một cách mạnh mẽ
    • B. thật không may
    • C. thường xuyên
    • D. ngoài trời ✓ Đáp án đúng
  326. 326. "discount" nghĩa là gì?

    • A. giảm giá ✓ Đáp án đúng
    • B. ấn tượng
    • C. ảnh hưởng
    • D. giải thưởng
  327. 327. Trong tiếng Anh, "penny" là gì?

    • A. người nhập cư
    • B. đồng xu ✓ Đáp án đúng
    • C. gói hàng
    • D. khoảng cách
  328. 328. "tuổi thiếu niên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. peaceful
    • B. teenage ✓ Đáp án đúng
    • C. scared
    • D. southern
  329. 329. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhãn hiệu"?

    • A. spoon
    • B. cotton
    • C. skin
    • D. brand ✓ Đáp án đúng
  330. 330. Từ "anyway" có nghĩa là gì?

    • A. đột nhiên
    • B. dù sao đi nữa ✓ Đáp án đúng
    • C. rất, cao độ
    • D. nữa
  331. 331. Từ "hunt" có nghĩa là gì?

    • A. săn bắt ✓ Đáp án đúng
    • B. kết nối
    • C. phân tích
    • D. cung cấp
  332. 332. "màn trình diễn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. friendship
    • B. performance ✓ Đáp án đúng
    • C. manner
    • D. effort
  333. 333. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc làm)

    • A. emplyoment
    • B. emloyment
    • C. employment ✓ Đáp án đúng
    • D. employmeent
  334. 334. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "loại bỏ"?

    • A. complain
    • B. repair
    • C. avoid
    • D. remove ✓ Đáp án đúng
  335. 335. Trong tiếng Anh, "serious" là gì?

    • A. lẻ, kỳ quặc
    • B. nghiêm túc ✓ Đáp án đúng
    • C. gầy, mỏng
    • D. thành công
  336. 336. "sự kết nối" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. planet
    • B. shape
    • C. connection ✓ Đáp án đúng
    • D. care
  337. 337. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phàn nàn)

    • A. ccomplain
    • B. complain ✓ Đáp án đúng
    • C. omplain
    • D. commplain
  338. 338. Trong câu "Leave the cake to cool completely. Meanwhile, make the topping.", từ "meanwhile" có nghĩa là gì?

    • A. về mặt cá nhân
    • B. một cách buồn bã
    • C. hầu như không
    • D. trong khi đó ✓ Đáp án đúng
  339. 339. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: độc ác)

    • A. cruel ✓ Đáp án đúng
    • B. crul
    • C. crel
    • D. cruuel
  340. 340. "identity" nghĩa là gì?

    • A. vải
    • B. danh tính ✓ Đáp án đúng
    • C. tuổi trẻ
    • D. bệnh cúm
  341. 341. Trong tiếng Anh, "forest" là gì?

    • A. rừng ✓ Đáp án đúng
    • B. số lượng
    • C. dịp
    • D. lỗi
  342. 342. Động từ "help" (giúp) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. helied
    • B. helpd
    • C. helped ✓ Đáp án đúng
    • D. helps
  343. 343. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cài chặt)

    • A. faten
    • B. afsten
    • C. fassten
    • D. fasten ✓ Đáp án đúng
  344. 344. "vật sở hữu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. percentage
    • B. vehicle
    • C. owner
    • D. possession ✓ Đáp án đúng
  345. 345. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nghề nghiệp)

    • A. rpofession
    • B. profession ✓ Đáp án đúng
    • C. professin
    • D. profeession
  346. 346. Trong câu "Sheep were kept for their wool and meat.", từ "wool" có nghĩa là gì?

    • A. ngành công nghiệp
    • B. len ✓ Đáp án đúng
    • C. phép cộng, sự bổ sung
    • D. bầu trời
  347. 347. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đột ngột"?

    • A. remote
    • B. academic
    • C. rough
    • D. sudden ✓ Đáp án đúng
  348. 348. "trong khi đó" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. meanwhile ✓ Đáp án đúng
    • B. secondly
    • C. certainly
    • D. especially
  349. 349. "hoạ sĩ, thợ sơn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. consequence
    • B. range
    • C. tin
    • D. painter ✓ Đáp án đúng
  350. 350. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ấn tượng)

    • A. immpressive
    • B. impressive ✓ Đáp án đúng
    • C. impessive
    • D. impressve
  351. 351. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có khả năng"?

    • A. likely ✓ Đáp án đúng
    • B. repeated
    • C. public
    • D. social
  352. 352. Trong tiếng Anh, "leisure" là gì?

    • A. công nghệ
    • B. bài tập được giao
    • C. lúc rảnh rỗi ✓ Đáp án đúng
    • D. tác động
  353. 353. Từ "circle" có nghĩa là gì?

    • A. luật sư
    • B. hình tròn ✓ Đáp án đúng
    • C. nhân viên
    • D. sự ra đời
  354. 354. Trong câu "The instructions were rather complicated.", từ "rather" có nghĩa là gì?

    • A. khá, thà rằng ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách chậm rãi
    • C. thật không may
    • D. một cách hiệu quả
  355. 355. Trong tiếng Anh, "bride" là gì?

    • A. thiếc, hộp thiếc
    • B. thẩm phán, phán xét
    • C. cô dâu ✓ Đáp án đúng
    • D. giáo sư
  356. 356. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhân viên)

    • A. employee ✓ Đáp án đúng
    • B. employeee
    • C. emploee
    • D. emmployee
  357. 357. Trong câu "I can't see him now-it isn't convenient.", từ "convenient" có nghĩa là gì?

    • A. đáng sợ
    • B. tiện lợi ✓ Đáp án đúng
    • C. mạnh mẽ
    • D. chính, chủ yếu
  358. 358. Trong tiếng Anh, "worldwide" là gì?

    • A. mang tính lịch sử
    • B. khắp thế giới ✓ Đáp án đúng
    • C. lỗi thời
    • D. ngay lập tức
  359. 359. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: công tắc, chuyển đổi)

    • A. siwtch
    • B. switch ✓ Đáp án đúng
    • C. sswitch
    • D. switchh
  360. 360. Trong tiếng Anh, "educate" là gì?

    • A. in
    • B. nướng bánh
    • C. giáo dục ✓ Đáp án đúng
    • D. phớt lờ
  361. 361. Trong tiếng Anh, "coach" là gì?

    • A. nền tảng, căn cứ
    • B. huấn luyện viên ✓ Đáp án đúng
    • C. quý bà
    • D. thư
  362. 362. Trong câu "This interruption is very annoying.", từ "annoying" có nghĩa là gì?

    • A. gây xấu hổ
    • B. đã già, ở tuổi
    • C. phiền toái ✓ Đáp án đúng
    • D. dưới lòng đất, tàu điện ngầm
  363. 363. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tệ hơn)

    • A. worsse
    • B. wores
    • C. wworse
    • D. worse ✓ Đáp án đúng
  364. 364. Từ "addition" có nghĩa là gì?

    • A. bộ não
    • B. phép cộng, sự bổ sung ✓ Đáp án đúng
    • C. khoá
    • D. đau đầu
  365. 365. "hurt" nghĩa là gì?

    • A. hài lòng
    • B. toàn bộ
    • C. làm đau ✓ Đáp án đúng
    • D. một mình
  366. 366. "intelligence" nghĩa là gì?

    • A. buổi lễ
    • B. lối vào
    • C. trí thông minh ✓ Đáp án đúng
    • D. giọng nói
  367. 367. Trong tiếng Anh, "rough" là gì?

    • A. còn sống
    • B. bực mình
    • C. gồ ghề, thô ✓ Đáp án đúng
    • D. thuộc xã hội
  368. 368. Từ "comment" có nghĩa là gì?

    • A. cung điện
    • B. cục pin
    • C. bình luận ✓ Đáp án đúng
    • D. cành cây, chi nhánh
  369. 369. So sánh nhất của "bad" (tệ) là gì?

    • A. the worse
    • B. most bad
    • C. worst ✓ Đáp án đúng
    • D. worse
  370. 370. "relaxing" nghĩa là gì?

    • A. thân mật
    • B. thư giãn ✓ Đáp án đúng
    • C. thuộc khoa học
    • D. khô
  371. 371. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chính trị)

    • A. politic
    • B. poitics
    • C. politiics
    • D. politics ✓ Đáp án đúng
  372. 372. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nha sĩ"?

    • A. expedition
    • B. dentist ✓ Đáp án đúng
    • C. base
    • D. benefit
  373. 373. Từ "chapter" có nghĩa là gì?

    • A. cuộc hẹn
    • B. nền, lai lịch
    • C. trung tâm mua sắm
    • D. chương ✓ Đáp án đúng
  374. 374. Động từ "enjoy" (thích thú) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. enjoyed ✓ Đáp án đúng
    • B. enjoied
    • C. enjoyd
    • D. enjoys
  375. 375. "sự sắp xếp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. needle
    • B. advantage
    • C. law
    • D. arrangement ✓ Đáp án đúng
  376. 376. Trong tiếng Anh, "participate" là gì?

    • A. gõ cửa
    • B. lưu, tiết kiệm
    • C. công tắc, chuyển đổi
    • D. tham gia ✓ Đáp án đúng
  377. 377. "lợi thế" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. advantage ✓ Đáp án đúng
    • B. weight
    • C. alternative
    • D. position
  378. 378. "chuyển động" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. movement ✓ Đáp án đúng
    • B. pipe
    • C. effort
    • D. factor
  379. 379. Từ "button" có nghĩa là gì?

    • A. cái nút ✓ Đáp án đúng
    • B. phương tiện xe
    • C. thông báo
    • D. chú ý, thông báo
  380. 380. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "từ thiện"?

    • A. loss
    • B. charity ✓ Đáp án đúng
    • C. grass
    • D. escape
  381. 381. "chất độc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. highlight
    • B. receipt
    • C. poison ✓ Đáp án đúng
    • D. battery
  382. 382. "contact" nghĩa là gì?

    • A. sân vận động
    • B. liên hệ ✓ Đáp án đúng
    • C. khu phố
    • D. nụ cười
  383. 383. Trong tiếng Anh, "content" là gì?

    • A. tiếng cười
    • B. nội dung ✓ Đáp án đúng
    • C. bức chân dung
    • D. bộ, đặt
  384. 384. "phụ thuộc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cry
    • B. depend ✓ Đáp án đúng
    • C. identify
    • D. respond
  385. 385. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khả năng"?

    • A. drum
    • B. athlete
    • C. possibility ✓ Đáp án đúng
    • D. motorcycle
  386. 386. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khu phố"?

    • A. plate
    • B. review
    • C. knee
    • D. neighbourhood ✓ Đáp án đúng
  387. 387. "may mắn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. conclusion
    • B. addition
    • C. luck ✓ Đáp án đúng
    • D. prisoner
  388. 388. "designer" nghĩa là gì?

    • A. sự giống nhau
    • B. nhà thiết kế ✓ Đáp án đúng
    • C. tấm áp phích
    • D. khách
  389. 389. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bánh quy)

    • A. bisucit
    • B. ibscuit
    • C. biscoit
    • D. biscuit ✓ Đáp án đúng
  390. 390. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự an toàn)

    • A. saefty
    • B. safey
    • C. sfety
    • D. safety ✓ Đáp án đúng
  391. 391. Từ "blank" có nghĩa là gì?

    • A. sắc bén
    • B. đáy, dưới cùng
    • C. chỗ trống ✓ Đáp án đúng
    • D. nhận thức được
  392. 392. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cá nhân"?

    • A. disappointing
    • B. individual ✓ Đáp án đúng
    • C. secondary
    • D. frozen
  393. 393. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khổng lồ)

    • A. gant
    • B. gaint
    • C. giant ✓ Đáp án đúng
    • D. iant
  394. 394. Trong tiếng Anh, "wooden" là gì?

    • A. gọn gàng
    • B. tiện lợi
    • C. liên quan
    • D. bằng gỗ ✓ Đáp án đúng
  395. 395. Trong câu "Firstly, it's expensive, and secondly, it's too slow.", từ "secondly" có nghĩa là gì?

    • A. đều đặn
    • B. thật vậy
    • C. hầu như không
    • D. thứ hai là ✓ Đáp án đúng
  396. 396. "ồn ào" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. noisy ✓ Đáp án đúng
    • B. bright
    • C. brilliant
    • D. empty
  397. 397. "đông đúc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. careful
    • B. crowded ✓ Đáp án đúng
    • C. folk
    • D. scientific
  398. 398. Từ "shape" có nghĩa là gì?

    • A. đồ đạc
    • B. sắt, bàn là
    • C. cái đinh, móng
    • D. hình dạng ✓ Đáp án đúng
  399. 399. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chất độc"?

    • A. strategy
    • B. shape
    • C. condition
    • D. poison ✓ Đáp án đúng
  400. 400. "sự đa dạng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. variety ✓ Đáp án đúng
    • B. fishing
    • C. disadvantage
    • D. nature

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay