Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 13-13 tuổi
400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 13-13 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. "spiritual" nghĩa là gì?
- A. hợp pháp
- B. bị sốc
- C. dốc đứng
- D. thuộc tinh thần ✓ Đáp án đúng
2. Trong tiếng Anh, "temporary" là gì?
- A. vững vàng, đều đặn
- B. được nói
- C. dân gian
- D. tạm thời ✓ Đáp án đúng
3. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: môn bóng bầu dục)
- A. rgby
- B. rugby ✓ Đáp án đúng
- C. rrugby
- D. rugbyy
4. Trong câu "What were his actual words?", từ "actual" có nghĩa là gì?
- A. thực tế ✓ Đáp án đúng
- B. bê tông, cụ thể
- C. người đứng đầu
- D. kinh ngạc
5. Trong tiếng Anh, "scheme" là gì?
- A. khoản vay thế chấp
- B. kế hoạch, sơ đồ ✓ Đáp án đúng
- C. dốc
- D. bức chân dung
6. "entertainment" nghĩa là gì?
- A. giải trí ✓ Đáp án đúng
- B. vỏ sò
- C. vải vóc
- D. xuất khẩu
7. Trong tiếng Anh, "impress" là gì?
- A. trượt chân
- B. ôn tập, sửa lại
- C. gây ấn tượng ✓ Đáp án đúng
- D. hạn chế
8. Trong tiếng Anh, "lung" là gì?
- A. người biểu tình
- B. lá phổi ✓ Đáp án đúng
- C. băng dính, băng ghi
- D. nhà sản xuất
9. Từ "spectator" có nghĩa là gì?
- A. khung
- B. nhà phân tích
- C. sự thiếu hụt
- D. khán giả ✓ Đáp án đúng
10. Từ "confused" có nghĩa là gì?
- A. bối rối ✓ Đáp án đúng
- B. khiêm tốn
- C. nghiêm khắc
- D. thuộc môi trường
11. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: diễn đàn)
- A. forumm
- B. foram
- C. ferum
- D. forum ✓ Đáp án đúng
12. Trong câu "These are the nominees from each category.", từ "category" có nghĩa là gì?
- A. luận văn
- B. tù nhân
- C. tổ chức, cơ quan
- D. loại, hạng mục ✓ Đáp án đúng
13. "chương" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. guideline
- B. chapter ✓ Đáp án đúng
- C. category
- D. logo
14. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phe đối lập"?
- A. opposition ✓ Đáp án đúng
- B. gang
- C. minister
- D. colony
15. "ngân sách" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. civilization
- B. cabin
- C. budget ✓ Đáp án đúng
- D. ceiling
16. "cast" nghĩa là gì?
- A. dàn diễn viên, ném ✓ Đáp án đúng
- B. màn trình diễn
- C. cái lốp xe
- D. sóng thần
17. "dũng cảm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. beneficial
- B. amazed
- C. educational
- D. brave ✓ Đáp án đúng
18. Trong tiếng Anh, "poem" là gì?
- A. đạt được
- B. chỉ mục
- C. bộ trang phục
- D. bài thơ ✓ Đáp án đúng
19. Từ "lord" có nghĩa là gì?
- A. thiên tài
- B. chúa, lãnh chúa ✓ Đáp án đúng
- C. cuộn, lăn
- D. quầy, bộ đếm
20. Trong tiếng Anh, "evaluate" là gì?
- A. tuân theo
- B. tiến hoá
- C. đánh giá ✓ Đáp án đúng
- D. trân trọng
21. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiến hành"?
- A. proceed ✓ Đáp án đúng
- B. decorate
- C. retire
- D. sink
22. Từ "gaming" có nghĩa là gì?
- A. sự thiếu hụt
- B. cắn
- C. việc chơi game ✓ Đáp án đúng
- D. người tổ chức
23. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc lắp đặt"?
- A. estate
- B. version
- C. installation ✓ Đáp án đúng
- D. mixture
24. "permanently" nghĩa là gì?
- A. do đó
- B. một cách vĩnh viễn ✓ Đáp án đúng
- C. một cách công khai
- D. cuối cùng thì
25. Trong câu "We offer quality products at affordable prices.", từ "affordable" có nghĩa là gì?
- A. được lặp lại
- B. vừa túi tiền ✓ Đáp án đúng
- C. hiện tại
- D. gần đó
26. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: công chúa)
- A. pprincess
- B. pincess
- C. prinncess
- D. princess ✓ Đáp án đúng
27. Trong câu "The word ‘planet’ literally means ‘wandering body’.", từ "literally" có nghĩa là gì?
- A. rất, cao độ
- B. theo nghĩa đen ✓ Đáp án đúng
- C. một cách đúng đắn
- D. thỉnh thoảng
28. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hoàn toàn"?
- A. overnight
- B. thus
- C. absolutely ✓ Đáp án đúng
- D. freely
29. Trong câu "The situation got steadily worse.", từ "steadily" có nghĩa là gì?
- A. một cách đều đặn ✓ Đáp án đúng
- B. cụ thể là
- C. về cơ bản
- D. đơn giản là
30. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cổ vũ)
- A. cheer ✓ Đáp án đúng
- B. cheor
- C. cheerr
- D. hceer
31. Trong tiếng Anh, "float" là gì?
- A. đánh giá
- B. toả sáng
- C. nổi ✓ Đáp án đúng
- D. chia
32. Trong tiếng Anh, "crucial" là gì?
- A. nhẹ, không đáng kể
- B. ngoạn mục
- C. cực kỳ quan trọng ✓ Đáp án đúng
- D. hài lòng
33. "variation" nghĩa là gì?
- A. sự lựa chọn
- B. bệnh béo phì
- C. sự biến đổi ✓ Đáp án đúng
- D. dàn diễn viên, ném
34. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một phần"?
- A. generally
- B. genuinely
- C. partly ✓ Đáp án đúng
- D. incredibly
35. Trong câu "There were areas that needed improvement.", từ "improvement" có nghĩa là gì?
- A. đoàn quân
- B. giảm xuống
- C. sự cải thiện ✓ Đáp án đúng
- D. lòng bàn tay, cây cọ
36. Trong tiếng Anh, "toe" là gì?
- A. vỏ sò
- B. ngón chân ✓ Đáp án đúng
- C. nghĩa vụ
- D. học sinh, con ngươi
37. "relation" nghĩa là gì?
- A. mối quan hệ ✓ Đáp án đúng
- B. đua xe
- C. thuế
- D. tầm nhìn
38. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc đình công, đánh)
- A. strike ✓ Đáp án đúng
- B. streke
- C. strie
- D. stike
39. "vui vẻ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. cheerful ✓ Đáp án đúng
- B. competitive
- C. bound
- D. bitter
40. "thuộc thị giác" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. domestic
- B. ultimate
- C. visual ✓ Đáp án đúng
- D. proper
41. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhiệm vụ)
- A. mision
- B. missino
- C. mission ✓ Đáp án đúng
- D. ission
42. Trong câu "The dog gave me a playful bite.", từ "bite" có nghĩa là gì?
- A. cắn ✓ Đáp án đúng
- B. chớp sáng
- C. tiến hành, hạnh kiểm
- D. viên thuốc
43. Trong tiếng Anh, "feather" là gì?
- A. lông vũ ✓ Đáp án đúng
- B. trung tâm mua sắm
- C. cuộc tranh cãi
- D. cơ quan nội tạng, đàn organ
44. Trong câu "Thank you very much indeed!", từ "indeed" có nghĩa là gì?
- A. thật vậy ✓ Đáp án đúng
- B. ban đầu
- C. một cách mạnh mẽ
- D. một cách bằng nhau
45. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thu nhập)
- A. income ✓ Đáp án đúng
- B. incme
- C. ncome
- D. inncome
46. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đường cong"?
- A. protester
- B. force
- C. curve ✓ Đáp án đúng
- D. planning
47. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hoàn toàn, thuần tuý"?
- A. instantly
- B. originally
- C. purely ✓ Đáp án đúng
- D. nevertheless
48. Từ "logical" có nghĩa là gì?
- A. hợp lý ✓ Đáp án đúng
- B. phía trên
- C. thuộc trí tuệ
- D. chưa biết
49. Trong câu "His clothes were curiously old-fashioned.", từ "old-fashioned" có nghĩa là gì?
- A. kỹ lưỡng
- B. lỗi thời ✓ Đáp án đúng
- C. có sức thuyết phục
- D. trước đây
50. Trong tiếng Anh, "heavily" là gì?
- A. một cách tình cờ
- B. thật vậy
- C. vào lúc nào đó
- D. một cách nặng nề ✓ Đáp án đúng
51. Trong tiếng Anh, "slogan" là gì?
- A. phiên bản
- B. mục nhập, lối vào
- C. khẩu hiệu ✓ Đáp án đúng
- D. lối vào
52. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự quan sát"?
- A. household
- B. therapist
- C. coin
- D. observation ✓ Đáp án đúng
53. Từ "propose" có nghĩa là gì?
- A. đề xuất ✓ Đáp án đúng
- B. chứa được, đáp ứng
- C. đạt được
- D. bao quanh
54. "gây ấn tượng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. freeze
- B. impress ✓ Đáp án đúng
- C. compose
- D. negotiate
55. "empire" nghĩa là gì?
- A. quy định
- B. đế chế ✓ Đáp án đúng
- C. tác phẩm điêu khắc
- D. cabin, nhà gỗ
56. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: điều bí ẩn)
- A. mysttery
- B. mysterry
- C. mystery ✓ Đáp án đúng
- D. mytsery
57. Từ "simply" có nghĩa là gì?
- A. mặc dù
- B. tạm thời
- C. đơn giản là ✓ Đáp án đúng
- D. trực tiếp
58. Từ "generation" có nghĩa là gì?
- A. vải vóc
- B. thế hệ ✓ Đáp án đúng
- C. sự mở rộng
- D. giảm xuống
59. Từ "privacy" có nghĩa là gì?
- A. quyền riêng tư ✓ Đáp án đúng
- B. nhãn
- C. xem như, sự tôn trọng
- D. tình trạng khuyết tật
60. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mức độ"?
- A. poem
- B. shelter
- C. tin
- D. extent ✓ Đáp án đúng
61. Từ "multiple" có nghĩa là gì?
- A. nhiều, bội số ✓ Đáp án đúng
- B. khuyết tật
- C. chân thành
- D. đồng tính nam
62. Từ "hidden" có nghĩa là gì?
- A. bị ẩn ✓ Đáp án đúng
- B. hỗn hợp
- C. bất hợp pháp
- D. gây xấu hổ
63. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kinh khủng"?
- A. risky
- B. horrible ✓ Đáp án đúng
- C. tough
- D. gentle
64. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quầy, bộ đếm"?
- A. counter ✓ Đáp án đúng
- B. greenhouse
- C. worm
- D. function
65. "lối ra" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. barrier
- B. exit ✓ Đáp án đúng
- C. net
- D. monster
66. Từ "timing" có nghĩa là gì?
- A. thử thách
- B. giới hạn
- C. thời điểm ✓ Đáp án đúng
- D. đường ray
67. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khuyết tật"?
- A. distant
- B. urban
- C. imaginary
- D. disabled ✓ Đáp án đúng
68. Từ "contest" có nghĩa là gì?
- A. chuỗi, trình tự
- B. gen
- C. cuộc thi ✓ Đáp án đúng
- D. thông tin
69. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cơ bản, tiểu học)
- A. elemetnary
- B. elementury
- C. elementary ✓ Đáp án đúng
- D. eelementary
70. "command" nghĩa là gì?
- A. dàn hợp xướng
- B. chạm trán
- C. mệnh lệnh ✓ Đáp án đúng
- D. đức tin
71. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đồ trang điểm)
- A. make-up ✓ Đáp án đúng
- B. mako-up
- C. ake-up
- D. make-uup
72. "nụ hôn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. forecast
- B. kiss ✓ Đáp án đúng
- C. inspector
- D. leisure
73. Từ "pour" có nghĩa là gì?
- A. thừa kế
- B. xoá
- C. thông báo
- D. rót, đổ ✓ Đáp án đúng
74. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhận thức được"?
- A. affordable
- B. annual
- C. golden
- D. aware ✓ Đáp án đúng
75. "bằng cấp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. qualification ✓ Đáp án đúng
- B. force
- C. surface
- D. passion
76. Từ "nursing" có nghĩa là gì?
- A. con ma
- B. kho báu
- C. lời nhận xét
- D. việc điều dưỡng ✓ Đáp án đúng
77. Từ "impose" có nghĩa là gì?
- A. áp đặt ✓ Đáp án đúng
- B. đe doạ
- C. điều tiết
- D. thích nghi
78. "organized" nghĩa là gì?
- A. được tổ chức ✓ Đáp án đúng
- B. khổng lồ
- C. phức tạp
- D. linh hoạt
79. Trong tiếng Anh, "racing" là gì?
- A. chuyến du ngoạn biển
- B. đua xe ✓ Đáp án đúng
- C. chữa khỏi
- D. dự trữ, đặt trước
80. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tuyển dụng)
- A. ercruit
- B. recuit
- C. recruit ✓ Đáp án đúng
- D. recruitt
81. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự giàu có)
- A. ealth
- B. weath
- C. wealth ✓ Đáp án đúng
- D. wialth
82. Từ "biological" có nghĩa là gì?
- A. hào hứng, ham thích
- B. thực tế
- C. đặc điểm
- D. thuộc sinh học ✓ Đáp án đúng
83. "vì thế" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. thus ✓ Đáp án đúng
- B. therefore
- C. obviously
- D. indoors
84. "quét" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. sweep ✓ Đáp án đúng
- B. distinguish
- C. preserve
- D. advise
85. "cuối cùng thì" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. ultimately ✓ Đáp án đúng
- B. freely
- C. formerly
- D. totally
86. "acquire" nghĩa là gì?
- A. diễn giải, phiên dịch
- B. xử lý, cản phá
- C. thu được ✓ Đáp án đúng
- D. hoà nhập
87. Từ "mechanism" có nghĩa là gì?
- A. cơ chế ✓ Đáp án đúng
- B. chuông báo
- C. hợp đồng
- D. góc nhìn
88. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhẹ nhõm)
- A. relieved ✓ Đáp án đúng
- B. rilieved
- C. erlieved
- D. reieved
89. Từ "cliff" có nghĩa là gì?
- A. trường hợp
- B. toà án, sân
- C. đồng xu
- D. vách đá ✓ Đáp án đúng
90. "da thuộc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. leather ✓ Đáp án đúng
- B. truth
- C. version
- D. attempt
91. Trong tiếng Anh, "rocket" là gì?
- A. chuyến du ngoạn biển
- B. sự cân bằng
- C. tên lửa ✓ Đáp án đúng
- D. dàn diễn viên, ném
92. "patience" nghĩa là gì?
- A. sự kiên nhẫn ✓ Đáp án đúng
- B. sự không chắc chắn
- C. bóng râm, sắc độ
- D. chuỗi, trình tự
93. "metaphor" nghĩa là gì?
- A. cát
- B. phép ẩn dụ ✓ Đáp án đúng
- C. trợ cấp, ban cho
- D. người tổ chức
94. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rõ ràng"?
- A. frightened
- B. unpleasant
- C. apparent ✓ Đáp án đúng
- D. glad
95. Trong câu "The dominant feature of the room was the large fireplace.", từ "dominant" có nghĩa là gì?
- A. chiếm ưu thế ✓ Đáp án đúng
- B. thực tế
- C. ngẫu nhiên
- D. được viết
96. Từ "angrily" có nghĩa là gì?
- A. chủ yếu
- B. mặc dù
- C. một cách giận dữ ✓ Đáp án đúng
- D. do đó
97. Trong câu "The president's approval ratings were slipping.", từ "approval" có nghĩa là gì?
- A. sân đấu, cao độ
- B. bóng râm, sắc độ
- C. người tị nạn
- D. sự chấp thuận ✓ Đáp án đúng
98. Trong tiếng Anh, "doubt" là gì?
- A. chương
- B. nghi ngờ ✓ Đáp án đúng
- C. người nộp đơn
- D. đạo đức
99. Trong câu "You've all done a magnificent job.", từ "magnificent" có nghĩa là gì?
- A. được viết
- B. thuộc kỹ thuật
- C. tối thượng
- D. tráng lệ ✓ Đáp án đúng
100. Từ "graduate" có nghĩa là gì?
- A. tốt nghiệp ✓ Đáp án đúng
- B. luận văn
- C. thì thầm
- D. dây thần kinh
101. "nhìn chằm chằm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. satisfy
- B. stare ✓ Đáp án đúng
- C. wrap
- D. regulate
102. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chuẩn mực)
- A. nrom
- B. nnorm
- C. norm ✓ Đáp án đúng
- D. nrm
103. Trong tiếng Anh, "innovation" là gì?
- A. lá cờ
- B. khoản vay thế chấp
- C. thính giác, phiên điều trần
- D. sự đổi mới ✓ Đáp án đúng
104. Từ "southern" có nghĩa là gì?
- A. thuộc phía nam ✓ Đáp án đúng
- B. duyên dáng
- C. thuộc trí tuệ
- D. toàn cầu
105. "loài" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. civilization
- B. signal
- C. species ✓ Đáp án đúng
- D. reduction
106. "educated" nghĩa là gì?
- A. may mắn
- B. có học thức ✓ Đáp án đúng
- C. không công bằng
- D. mạnh mẽ
107. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhợt nhạt)
- A. aple
- B. pael
- C. ple
- D. pale ✓ Đáp án đúng
108. "rose" nghĩa là gì?
- A. đăng ký
- B. hoa hồng ✓ Đáp án đúng
- C. bong bóng
- D. hiện tượng
109. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hợp thời trang"?
- A. fashionable ✓ Đáp án đúng
- B. external
- C. frequent
- D. firm
110. Trong tiếng Anh, "thoroughly" là gì?
- A. rất nhiều
- B. về bản chất
- C. đặc biệt là
- D. một cách kỹ lưỡng ✓ Đáp án đúng
111. "tác động" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. aspect
- B. impact ✓ Đáp án đúng
- C. procedure
- D. invasion
112. "ongoing" nghĩa là gì?
- A. cư dân
- B. đang diễn ra ✓ Đáp án đúng
- C. khiêm tốn
- D. nhút nhát
113. Từ "visible" có nghĩa là gì?
- A. đã dùng, cũ
- B. nhìn thấy được ✓ Đáp án đúng
- C. bối rối
- D. gián tiếp
114. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vì thế"?
- A. deliberately
- B. appropriately
- C. desperately
- D. thus ✓ Đáp án đúng
115. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: kết quả)
- A. utcome
- B. ouutcome
- C. outcomee
- D. outcome ✓ Đáp án đúng
116. Trong tiếng Anh, "importance" là gì?
- A. sự độc lập
- B. tầm quan trọng ✓ Đáp án đúng
- C. dinh dưỡng
- D. ngân sách
117. Từ "stare" có nghĩa là gì?
- A. tạo ra
- B. nhìn chằm chằm ✓ Đáp án đúng
- C. tham gia, thu hút
- D. tiết lộ
118. "firmly" nghĩa là gì?
- A. có vẻ như
- B. hơn nữa
- C. theo nghĩa đen
- D. một cách chắc chắn ✓ Đáp án đúng
119. Trong tiếng Anh, "animation" là gì?
- A. dây cáp
- B. sự đầu tư
- C. phim hoạt hình ✓ Đáp án đúng
- D. tỷ lệ phần trăm
120. "đạt được" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. gain ✓ Đáp án đúng
- B. priest
- C. temple
- D. bias
121. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhận thức"?
- A. summary
- B. innovation
- C. perception ✓ Đáp án đúng
- D. guarantee
122. Trong tiếng Anh, "shelf" là gì?
- A. thực tế
- B. cái kệ ✓ Đáp án đúng
- C. hậu quả
- D. hướng dẫn
123. Trong câu "A trap was laid, with fresh bait.", từ "trap" có nghĩa là gì?
- A. sự bất đồng
- B. khu vực, ngành
- C. cái bẫy ✓ Đáp án đúng
- D. mạch điện
124. Từ "globe" có nghĩa là gì?
- A. cái mũ lưỡi trai
- B. nền tảng, căn cứ
- C. rễ cây, gốc
- D. quả địa cầu ✓ Đáp án đúng
125. Trong tiếng Anh, "challenging" là gì?
- A. chất lỏng
- B. đầy thử thách ✓ Đáp án đúng
- C. chán nản
- D. trước đó
126. Trong câu "The building needs improved security and lighting.", từ "lighting" có nghĩa là gì?
- A. hệ thống chiếu sáng ✓ Đáp án đúng
- B. tuyển dụng
- C. người tổ chức
- D. con dơi, cây gậy
127. "cách tiếp cận" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. regret
- B. diagram
- C. pile
- D. approach ✓ Đáp án đúng
128. "kick" nghĩa là gì?
- A. thẩm quyền
- B. cái thang
- C. đá ✓ Đáp án đúng
- D. điều cần thiết
129. "fever" nghĩa là gì?
- A. tiền đặt cọc
- B. cơn sốt ✓ Đáp án đúng
- C. chỗ ở
- D. bóng tối
130. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khắp thế giới)
- A. woorldwide
- B. wworldwide
- C. worldwde
- D. worldwide ✓ Đáp án đúng
131. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sau đó"?
- A. deeply
- B. significantly
- C. subsequently ✓ Đáp án đúng
- D. consequently
132. "sự tự do" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. blanket
- B. opera
- C. freedom ✓ Đáp án đúng
- D. tension
133. "hunt" nghĩa là gì?
- A. phân loại
- B. săn bắt ✓ Đáp án đúng
- C. nhắc nhở, nhanh chóng
- D. gấp lại
134. "graphics" nghĩa là gì?
- A. thời điểm
- B. thuỷ thủ
- C. luận văn
- D. đồ hoạ ✓ Đáp án đúng
135. "xâm lược" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. forbid
- B. invade ✓ Đáp án đúng
- C. calculate
- D. engage
136. "rào cản" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. ethic
- B. coal
- C. barrier ✓ Đáp án đúng
- D. id
137. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: máy bay trực thăng)
- A. helicoptr
- B. hlicopter
- C. helcopter
- D. helicopter ✓ Đáp án đúng
138. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thập kỷ"?
- A. decade ✓ Đáp án đúng
- B. discount
- C. sibling
- D. relief
139. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chấp nhận được"?
- A. dramatic
- B. acceptable ✓ Đáp án đúng
- C. living
- D. executive
140. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phúc lợi)
- A. welfaare
- B. welfre
- C. welfare ✓ Đáp án đúng
- D. ewlfare
141. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: gia vị)
- A. sspice
- B. sice
- C. spice ✓ Đáp án đúng
- D. psice
142. Trong tiếng Anh, "finding" là gì?
- A. phạm vi
- B. sự kiên nhẫn
- C. phát hiện ✓ Đáp án đúng
- D. nhà sử học
143. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tổ chức, cơ quan)
- A. institution ✓ Đáp án đúng
- B. institutioon
- C. institutio
- D. institition
144. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trách nhiệm"?
- A. ceiling
- B. rose
- C. responsibility ✓ Đáp án đúng
- D. circuit
145. "trong nhà" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. hopefully
- B. primarily
- C. relatively
- D. indoors ✓ Đáp án đúng
146. "giải trí" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. label
- B. entertainment ✓ Đáp án đúng
- C. tag
- D. litter
147. Trong tiếng Anh, "basement" là gì?
- A. lời trích dẫn
- B. tầng hầm ✓ Đáp án đúng
- C. ngân sách
- D. thấu kính
148. "tỷ lệ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. circumstance
- B. scream
- C. proportion ✓ Đáp án đúng
- D. statue
149. Từ "acid" có nghĩa là gì?
- A. trí tưởng tượng
- B. axit ✓ Đáp án đúng
- C. nhận thức
- D. vội vã
150. "aim" nghĩa là gì?
- A. nhân viên văn phòng
- B. mục đích, nhắm ✓ Đáp án đúng
- C. công dân
- D. máy bay phản lực
151. "instance" nghĩa là gì?
- A. kim cương
- B. sự cân nhắc
- C. trường hợp ✓ Đáp án đúng
- D. người sưu tầm
152. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tham khảo ý kiến"?
- A. suffer
- B. grab
- C. impress
- D. consult ✓ Đáp án đúng
153. "absolute" nghĩa là gì?
- A. tổng thể
- B. thuộc nông thôn
- C. tuyệt đối ✓ Đáp án đúng
- D. hằng tháng
154. "goods" nghĩa là gì?
- A. tuyển dụng
- B. nhạc kịch
- C. lề, biên
- D. hàng hoá ✓ Đáp án đúng
155. "documentary" nghĩa là gì?
- A. hỗn hợp
- B. quầy, bộ đếm
- C. phim tài liệu ✓ Đáp án đúng
- D. hôn nhân
156. "quá mức" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. flexible
- B. liquid
- C. odd
- D. excessive ✓ Đáp án đúng
157. Trong câu "Text and graphics are prepared separately and then combined.", từ "graphics" có nghĩa là gì?
- A. đơn, ứng dụng
- B. sự trầm cảm
- C. đồ hoạ ✓ Đáp án đúng
- D. ý định
158. Từ "loan" có nghĩa là gì?
- A. sự đau khổ
- B. lời cảnh báo
- C. nhà tiểu thuyết
- D. khoản vay ✓ Đáp án đúng
159. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiêu chí"?
- A. helmet
- B. criterion ✓ Đáp án đúng
- C. sibling
- D. percentage
160. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà trị liệu"?
- A. oxygen
- B. spectator
- C. therapist ✓ Đáp án đúng
- D. opposition
161. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự tin tưởng"?
- A. curriculum
- B. trust ✓ Đáp án đúng
- C. toe
- D. supporter
162. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thất nghiệp)
- A. nemployed
- B. unemployed ✓ Đáp án đúng
- C. uenmployed
- D. unemployyed
163. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khái niệm"?
- A. concept ✓ Đáp án đúng
- B. depression
- C. healthcare
- D. assumption
164. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: riêng biệt, rõ rệt)
- A. distnict
- B. disinct
- C. distinct ✓ Đáp án đúng
- D. disticnt
165. Trong tiếng Anh, "challenge" là gì?
- A. cuộc biểu tình, sự trình diễn
- B. thử thách ✓ Đáp án đúng
- C. chuyển giao
- D. tài năng
166. "nhận thức" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. leather
- B. episode
- C. fame
- D. perception ✓ Đáp án đúng
167. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "câu đố"?
- A. garage
- B. mud
- C. relief
- D. puzzle ✓ Đáp án đúng
168. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nếu không thì)
- A. therwise
- B. otherwies
- C. otherwie
- D. otherwise ✓ Đáp án đúng
169. "inquiry" nghĩa là gì?
- A. cuộc điều tra, câu hỏi ✓ Đáp án đúng
- B. kẻ thù
- C. thực tế
- D. việc sắp xếp vị trí
170. "thuộc võ thuật" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. innocent
- B. aggressive
- C. martial ✓ Đáp án đúng
- D. relieved
171. Từ "retire" có nghĩa là gì?
- A. đình chỉ, treo
- B. tiêu thụ
- C. bao quanh
- D. nghỉ hưu ✓ Đáp án đúng
172. "đạt được" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. faith
- B. gain ✓ Đáp án đúng
- C. kick
- D. obligation
173. "bình tĩnh" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. unpleasant
- B. skilled
- C. calm ✓ Đáp án đúng
- D. matching
174. "cliff" nghĩa là gì?
- A. chính trị gia
- B. vách đá ✓ Đáp án đúng
- C. hạn chót
- D. nền kinh tế
175. Từ "freedom" có nghĩa là gì?
- A. trường hợp
- B. lệnh cấm
- C. chuẩn mực
- D. sự tự do ✓ Đáp án đúng
176. Trong câu "She spoke critically of her father.", từ "critically" có nghĩa là gì?
- A. hơn nữa
- B. xuống dưới
- C. thỉnh thoảng
- D. một cách nghiêm trọng ✓ Đáp án đúng
177. "lít" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. diamond
- B. bug
- C. litre ✓ Đáp án đúng
- D. bat
178. "mở rộng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. reinforce
- B. expand ✓ Đáp án đúng
- C. enhance
- D. bury
179. Trong tiếng Anh, "homeless" là gì?
- A. thuộc tôn giáo
- B. rộng
- C. vô gia cư ✓ Đáp án đúng
- D. khôn ngoan
180. "khuyên" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. elect
- B. lower
- C. indicate
- D. advise ✓ Đáp án đúng
181. "aware" nghĩa là gì?
- A. nhận thức được ✓ Đáp án đúng
- B. trung lập
- C. kinh điển
- D. đáng sợ
182. Trong tiếng Anh, "pace" là gì?
- A. đoàn quân
- B. vội vàng
- C. điều tưởng tượng
- D. nhịp độ ✓ Đáp án đúng
183. Từ "fond" có nghĩa là gì?
- A. cao su
- B. tự động
- C. yêu thích ✓ Đáp án đúng
- D. không may
184. "nhớ lại, thu hồi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. relieve
- B. recall ✓ Đáp án đúng
- C. classify
- D. bury
185. Trong câu "You must carry ID at all times.", từ "id" có nghĩa là gì?
- A. giấy tờ tuỳ thân ✓ Đáp án đúng
- B. khí ô-xy
- C. bụi bẩn
- D. cuộc phẫu thuật
186. Từ "valid" có nghĩa là gì?
- A. hợp lệ ✓ Đáp án đúng
- B. công ty, chắc chắn
- C. cẩu thả
- D. thiêng liêng
187. "accuse" nghĩa là gì?
- A. thừa kế
- B. áp đặt
- C. buộc tội ✓ Đáp án đúng
- D. thú nhận
188. Trong câu "I can't see him now-it isn't convenient.", từ "convenient" có nghĩa là gì?
- A. nhất quán
- B. bất ngờ
- C. có lợi
- D. tiện lợi ✓ Đáp án đúng
189. Trong câu "He is a member of the Institute of Chartered Accountants.", từ "institute" có nghĩa là gì?
- A. mô, khăn giấy
- B. viện ✓ Đáp án đúng
- C. niềm tự hào
- D. cây nến
190. Trong câu "What an extraordinary thing to say!", từ "extraordinary" có nghĩa là gì?
- A. trung thành
- B. hài lòng
- C. phi thường ✓ Đáp án đúng
- D. hằng năm
191. Trong tiếng Anh, "phenomenon" là gì?
- A. người phát ngôn
- B. việc sản xuất
- C. hiện tượng ✓ Đáp án đúng
- D. biên giới
192. "phù hợp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. appropriate ✓ Đáp án đúng
- B. neat
- C. indoor
- D. organized
193. "phi hành đoàn, tổ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. teens
- B. crew ✓ Đáp án đúng
- C. herb
- D. resolution
194. Từ "overseas" có nghĩa là gì?
- A. có khả năng xảy ra
- B. mù
- C. ở nước ngoài ✓ Đáp án đúng
- D. thuộc thị giác
195. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đuổi theo)
- A. chase ✓ Đáp án đúng
- B. chse
- C. chsae
- D. chaes
196. Từ "resolution" có nghĩa là gì?
- A. độ phân giải, nghị quyết ✓ Đáp án đúng
- B. tiền tệ
- C. sự thiên vị
- D. giới tính
197. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đang di chuyển, cảm động)
- A. moving ✓ Đáp án đúng
- B. moviing
- C. movign
- D. mving
198. Trong tiếng Anh, "dressed" là gì?
- A. đã mặc quần áo ✓ Đáp án đúng
- B. sẵn lòng
- C. không thể tránh khỏi
- D. không trung thực
199. "passion" nghĩa là gì?
- A. triết học
- B. bầu không khí
- C. cuộc đàm phán
- D. niềm đam mê ✓ Đáp án đúng
200. "đi trước" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. swallow
- B. sweep
- C. maintain
- D. precede ✓ Đáp án đúng
201. "hơn nữa" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. furthermore ✓ Đáp án đúng
- B. originally
- C. slightly
- D. simply
202. "giảm xuống" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. decrease ✓ Đáp án đúng
- B. countryside
- C. forum
- D. instance
203. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thiểu số)
- A. menority
- B. minority ✓ Đáp án đúng
- C. minoraty
- D. miority
204. Từ "blanket" có nghĩa là gì?
- A. đĩa
- B. thị giác, cảnh tượng
- C. cái ống
- D. cái chăn ✓ Đáp án đúng
205. "giới tính" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. gender ✓ Đáp án đúng
- B. appointment
- C. scandal
- D. visa
206. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nỗ lực)
- A. efffort
- B. effor
- C. fefort
- D. effort ✓ Đáp án đúng
207. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự căng thẳng"?
- A. accommodation
- B. tension ✓ Đáp án đúng
- C. gain
- D. tent
208. "confess" nghĩa là gì?
- A. thừa nhận
- B. làm hỏng, chiều hư
- C. rót, đổ
- D. thú nhận ✓ Đáp án đúng
209. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc làm)
- A. emplayment
- B. employment ✓ Đáp án đúng
- C. employent
- D. emplloyment
210. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kinh điển"?
- A. covered
- B. controversial
- C. mixed
- D. classic ✓ Đáp án đúng
211. "hoàn toàn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. fully ✓ Đáp án đúng
- B. freely
- C. constantly
- D. considerably
212. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: suy ra)
- A. nifer
- B. infer ✓ Đáp án đúng
- C. inferr
- D. innfer
213. "inherit" nghĩa là gì?
- A. cam đoan
- B. tan chảy
- C. đảm bảo
- D. thừa kế ✓ Đáp án đúng
214. Từ "suspend" có nghĩa là gì?
- A. làm sợ
- B. nộp
- C. đình chỉ, treo ✓ Đáp án đúng
- D. sa thải, bác bỏ
215. "điều tra" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. assign
- B. accuse
- C. investigate ✓ Đáp án đúng
- D. explore
216. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: làm rõ)
- A. clariyf
- B. clarify ✓ Đáp án đúng
- C. clariffy
- D. claify
217. "phân tích" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. arise
- B. analyse ✓ Đáp án đúng
- C. possess
- D. commit
218. "psychologist" nghĩa là gì?
- A. cơn sốt
- B. cổ họng
- C. nhà tâm lý học ✓ Đáp án đúng
- D. vội vàng
219. "scare" nghĩa là gì?
- A. cuộc tranh cãi
- B. linh mục
- C. việc làm ra
- D. làm sợ hãi ✓ Đáp án đúng
220. Trong tiếng Anh, "commitment" là gì?
- A. cuộn, lăn
- B. sự cam kết ✓ Đáp án đúng
- C. sự cân nhắc
- D. việc lắp đặt
221. "khăng khăng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. insist ✓ Đáp án đúng
- B. spread
- C. wander
- D. regulate
222. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "máy bay phản lực"?
- A. obligation
- B. poison
- C. conclusion
- D. jet ✓ Đáp án đúng
223. "quả bóng bay" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. theme
- B. balloon ✓ Đáp án đúng
- C. pleasure
- D. opera
224. Trong câu "Sales are up by roughly 10 per cent.", từ "roughly" có nghĩa là gì?
- A. một cách đáng chú ý
- B. khoảng chừng ✓ Đáp án đúng
- C. hơn nữa
- D. tương đối
225. "formerly" nghĩa là gì?
- A. gần đây
- B. ngày càng
- C. trước đây ✓ Đáp án đúng
- D. cực kỳ
226. "perceive" nghĩa là gì?
- A. chịu đựng
- B. hấp thụ
- C. nhận thức ✓ Đáp án đúng
- D. phê duyệt
227. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự thoải mái"?
- A. comfort ✓ Đáp án đúng
- B. fortune
- C. blame
- D. conclusion
228. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhiên liệu"?
- A. fuel ✓ Đáp án đúng
- B. booking
- C. preparation
- D. file
229. Trong tiếng Anh, "envelope" là gì?
- A. sự quan sát
- B. bản phác thảo
- C. phong bì ✓ Đáp án đúng
- D. triển vọng
230. "duty" nghĩa là gì?
- A. nhiệm vụ ✓ Đáp án đúng
- B. nhà thơ
- C. việc làm
- D. ngân sách
231. "powerful" nghĩa là gì?
- A. mạnh mẽ ✓ Đáp án đúng
- B. thuộc công nghệ
- C. đầy rủi ro
- D. gây tranh cãi
232. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "buổi diễn"?
- A. requirement
- B. gig ✓ Đáp án đúng
- C. prediction
- D. transportation
233. "leadership" nghĩa là gì?
- A. tổng
- B. sự lãnh đạo ✓ Đáp án đúng
- C. vỏ sò
- D. sự bảo đảm
234. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giả định"?
- A. assumption ✓ Đáp án đúng
- B. clue
- C. anxiety
- D. freedom
235. Trong câu "Verdi was a prolific composer of operas.", từ "composer" có nghĩa là gì?
- A. quốc gia
- B. nhà soạn nhạc ✓ Đáp án đúng
- C. vị trí
- D. bắt giữ
236. Trong câu "The storm caused widespread damage.", từ "widespread" có nghĩa là gì?
- A. lan rộng ✓ Đáp án đúng
- B. có màu
- C. sản phẩm từ sữa
- D. kỳ quặc
237. "khuyến khích" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. compose
- B. abandon
- C. encourage ✓ Đáp án đúng
- D. expand
238. Từ "tank" có nghĩa là gì?
- A. bể chứa, xe tăng ✓ Đáp án đúng
- B. sự đến nơi
- C. sự bảo đảm
- D. tác phẩm điêu khắc
239. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vụng về, khó xử"?
- A. experienced
- B. awkward ✓ Đáp án đúng
- C. casual
- D. intended
240. "sweep" nghĩa là gì?
- A. mở rộng
- B. đàm phán
- C. xây dựng lại
- D. quét ✓ Đáp án đúng
241. Trong tiếng Anh, "extraordinary" là gì?
- A. lành nghề
- B. tiếp theo sau
- C. tuyệt đối
- D. phi thường ✓ Đáp án đúng
242. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự gian lận"?
- A. technique
- B. romance
- C. collection
- D. fraud ✓ Đáp án đúng
243. Trong câu "You mustn't let yourself get depressed.", từ "depressed" có nghĩa là gì?
- A. đặc điểm
- B. chán nản ✓ Đáp án đúng
- C. miễn dịch
- D. sợ hãi
244. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: doanh thu)
- A. reveneu
- B. reveune
- C. revenue ✓ Đáp án đúng
- D. revenuee
245. "appreciate" nghĩa là gì?
- A. đạt được
- B. trân trọng ✓ Đáp án đúng
- C. làm phân tâm
- D. nhớ lại, thu hồi
246. Trong câu "We operate a fleet of six aircraft.", từ "aircraft" có nghĩa là gì?
- A. mạch điện
- B. sự phán xét
- C. máy bay ✓ Đáp án đúng
- D. sự theo đuổi
247. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái ống)
- A. tue
- B. tuube
- C. utbe
- D. tube ✓ Đáp án đúng
248. Từ "prepared" có nghĩa là gì?
- A. đã chuẩn bị ✓ Đáp án đúng
- B. bên trong
- C. tối đa
- D. so sánh
249. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhẹ, ôn hoà"?
- A. classic
- B. mild ✓ Đáp án đúng
- C. silly
- D. associated
250. Trong tiếng Anh, "portrait" là gì?
- A. bức chân dung ✓ Đáp án đúng
- B. mực
- C. khung sườn
- D. chủ đề
251. Từ "leading" có nghĩa là gì?
- A. hàng đầu ✓ Đáp án đúng
- B. đầy rủi ro
- C. ngay lập tức
- D. ngoạn mục
252. "góc nhìn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. perspective ✓ Đáp án đúng
- B. prince
- C. export
- D. reserve
253. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: manh mối)
- A. cule
- B. clua
- C. cclue
- D. clue ✓ Đáp án đúng
254. "agreement" nghĩa là gì?
- A. giấy chứng nhận
- B. buổi lễ
- C. thoả thuận ✓ Đáp án đúng
- D. cơn sốt
255. Trong câu "The original interview notes were subsequently lost.", từ "subsequently" có nghĩa là gì?
- A. về bản chất
- B. về cơ bản
- C. một cách chặt chẽ
- D. sau đó ✓ Đáp án đúng
256. "huy chương" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. tournament
- B. nation
- C. medal ✓ Đáp án đúng
- D. alien
257. "suburb" nghĩa là gì?
- A. vùng ngoại ô ✓ Đáp án đúng
- B. gen
- C. trường hợp
- D. niềm vui thích
258. Từ "kit" có nghĩa là gì?
- A. bộ dụng cụ ✓ Đáp án đúng
- B. ngôi đền
- C. phép đo
- D. cơn sốt
259. "nhà tiểu thuyết" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. preference
- B. intention
- C. institution
- D. novelist ✓ Đáp án đúng
260. "khẩu hiệu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. slogan ✓ Đáp án đúng
- B. self
- C. channel
- D. guideline
261. "tình trạng khuyết tật" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. notion
- B. disability ✓ Đáp án đúng
- C. captain
- D. economics
262. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc chi tiêu"?
- A. addition
- B. teens
- C. arrest
- D. spending ✓ Đáp án đúng
263. "shell" nghĩa là gì?
- A. vỏ sò ✓ Đáp án đúng
- B. thu nhập
- C. thính giác, phiên điều trần
- D. đế chế
264. "không may" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. balanced
- B. unfortunate ✓ Đáp án đúng
- C. global
- D. probable
265. "found" nghĩa là gì?
- A. nhấn mạnh
- B. nghiêm cấm
- C. đã tìm thấy ✓ Đáp án đúng
- D. tuân theo
266. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nông)
- A. shallo
- B. shallow ✓ Đáp án đúng
- C. shhallow
- D. shalloww
267. Trong câu "She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.", từ "astonishing" có nghĩa là gì?
- A. chán nản
- B. đáng kinh ngạc ✓ Đáp án đúng
- C. khổ sở
- D. bị ràng buộc
268. Từ "certainty" có nghĩa là gì?
- A. sự chắc chắn ✓ Đáp án đúng
- B. sự kết nối
- C. gót chân
- D. thẩm quyền
269. Trong tiếng Anh, "strike" là gì?
- A. cơn sốt
- B. thuê
- C. cuộc đình công, đánh ✓ Đáp án đúng
- D. cái lưỡi
270. Từ "terminal" có nghĩa là gì?
- A. lề, biên
- B. nhà ga, thiết bị đầu cuối ✓ Đáp án đúng
- C. hệ thống chiếu sáng
- D. hàng tạp hoá
271. "chân thành" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. historic
- B. sincere ✓ Đáp án đúng
- C. extraordinary
- D. ridiculous
272. "khá là" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. fairly ✓ Đáp án đúng
- B. heavily
- C. shortly
- D. indeed
273. "phức tạp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. solar
- B. complex ✓ Đáp án đúng
- C. extraordinary
- D. downtown
274. "investment" nghĩa là gì?
- A. bụi bẩn
- B. sự hoàn thành
- C. sự đầu tư ✓ Đáp án đúng
- D. số liệu thống kê
275. "cử chỉ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. goods
- B. measurement
- C. gesture ✓ Đáp án đúng
- D. pile
276. Từ "wrist" có nghĩa là gì?
- A. cổ tay ✓ Đáp án đúng
- B. thông báo
- C. anh chị em ruột
- D. việc làm
277. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con dơi, cây gậy"?
- A. alarm
- B. revision
- C. racing
- D. bat ✓ Đáp án đúng
278. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quảng bá"?
- A. promote ✓ Đáp án đúng
- B. accompany
- C. occur
- D. translate
279. "sự phơi bày, tiếp xúc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. display
- B. exposure ✓ Đáp án đúng
- C. gaming
- D. chase
280. Trong câu "She was lying face downwards on the grass.", từ "downwards" có nghĩa là gì?
- A. rõ ràng là
- B. một cách nặng nề
- C. xuống dưới ✓ Đáp án đúng
- D. thỉnh thoảng
281. Trong tiếng Anh, "define" là gì?
- A. dựa vào
- B. cài đặt
- C. dám
- D. định nghĩa ✓ Đáp án đúng
282. "cái chuông" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. importance
- B. satellite
- C. bell ✓ Đáp án đúng
- D. shadow
283. "fundamentally" nghĩa là gì?
- A. về cơ bản ✓ Đáp án đúng
- B. rất, cao độ
- C. cụ thể là
- D. chắc chắn
284. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự đổi mới"?
- A. innovation ✓ Đáp án đúng
- B. pupil
- C. clinic
- D. protection
285. Từ "dramatically" có nghĩa là gì?
- A. tách rời
- B. ngày càng
- C. một cách mạnh mẽ
- D. một cách đột ngột ✓ Đáp án đúng
286. Trong câu "He was sent off for arguing with the referee.", từ "referee" có nghĩa là gì?
- A. cơ sở hạ tầng
- B. thái độ
- C. chiếc lá
- D. trọng tài ✓ Đáp án đúng
287. Từ "inherit" có nghĩa là gì?
- A. tiêu thụ
- B. thừa kế ✓ Đáp án đúng
- C. tập trung
- D. đào
288. Trong câu "The factory has a 1 000-strong workforce.", từ "workforce" có nghĩa là gì?
- A. bong bóng
- B. sự ác ý
- C. sự hoàn thành
- D. lực lượng lao động ✓ Đáp án đúng
289. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời cảnh báo"?
- A. agency
- B. warning ✓ Đáp án đúng
- C. weakness
- D. election
290. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghiêng, gầy"?
- A. lean ✓ Đáp án đúng
- B. donate
- C. illustrate
- D. trace
291. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự xấu hổ)
- A. shami
- B. hame
- C. shame ✓ Đáp án đúng
- D. hsame
292. "nhút nhát" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. central
- B. controversial
- C. latest
- D. shy ✓ Đáp án đúng
293. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khí ô-xy"?
- A. oxygen ✓ Đáp án đúng
- B. alien
- C. seed
- D. suffering
294. Trong tiếng Anh, "reserve" là gì?
- A. dự trữ, đặt trước ✓ Đáp án đúng
- B. sự giúp đỡ, ưu ái
- C. giải đấu
- D. mối đe doạ
295. "ban" nghĩa là gì?
- A. người buôn bán
- B. sự đa dạng
- C. kim cương
- D. lệnh cấm ✓ Đáp án đúng
296. "nét tính cách" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. illustration
- B. speculation
- C. goods
- D. trait ✓ Đáp án đúng
297. Trong câu "The prisoners grew increasingly desperate.", từ "desperate" có nghĩa là gì?
- A. vui mừng
- B. lo lắng, liên quan
- C. tuyệt vọng ✓ Đáp án đúng
- D. có ý thức
298. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhận thức)
- A. perception ✓ Đáp án đúng
- B. percoption
- C. prception
- D. perceptino
299. Trong câu "These are the terms and conditions of your employment.", từ "terms" có nghĩa là gì?
- A. điều khoản ✓ Đáp án đúng
- B. lít
- C. động vật hoang dã
- D. cơ sở dữ liệu
300. Trong tiếng Anh, "disadvantage" là gì?
- A. niềm đam mê
- B. bong bóng
- C. trụ sở chính
- D. điểm bất lợi ✓ Đáp án đúng
301. "khắp thế giới" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. political
- B. worldwide ✓ Đáp án đúng
- C. indoor
- D. additional
302. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhắc nhở, nhanh chóng)
- A. prompt ✓ Đáp án đúng
- B. proompt
- C. promppt
- D. rpompt
303. "sự biến đổi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. variation ✓ Đáp án đúng
- B. gene
- C. tension
- D. uncertainty
304. Từ "election" có nghĩa là gì?
- A. quận, hạt
- B. cái đinh, móng
- C. vị trí
- D. cuộc bầu cử ✓ Đáp án đúng
305. Trong câu "She was known to be a woman of great wisdom.", từ "wisdom" có nghĩa là gì?
- A. khuôn viên trường
- B. toàn cầu hoá
- C. sự khôn ngoan ✓ Đáp án đúng
- D. đang là, sinh vật
306. Từ "additional" có nghĩa là gì?
- A. cầu kỳ, thích
- B. tiến lên, trước
- C. đầy hứa hẹn
- D. thêm vào ✓ Đáp án đúng
307. "thu được" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. assume
- B. resolve
- C. impose
- D. acquire ✓ Đáp án đúng
308. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khẩu hiệu"?
- A. truth
- B. slogan ✓ Đáp án đúng
- C. monitor
- D. shock
309. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngưỡng mộ)
- A. dmire
- B. aadmire
- C. admrie
- D. admire ✓ Đáp án đúng
310. Trong câu "The violins have the principal tune.", từ "principal" có nghĩa là gì?
- A. ngớ ngẩn
- B. hiệu trưởng, chính ✓ Đáp án đúng
- C. thực tế
- D. tuyệt đẹp
311. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự đánh giá)
- A. evaaluation
- B. evvaluation
- C. evlauation
- D. evaluation ✓ Đáp án đúng
312. "insight" nghĩa là gì?
- A. việc tiết kiệm
- B. diễn đàn
- C. sự giảm bớt
- D. cái nhìn sâu sắc ✓ Đáp án đúng
313. Từ "prompt" có nghĩa là gì?
- A. đe doạ
- B. đánh giá
- C. nhắc nhở, nhanh chóng ✓ Đáp án đúng
- D. định nghĩa
314. Trong tiếng Anh, "finance" là gì?
- A. buổi diễn
- B. tình trạng
- C. đạo đức
- D. tài chính ✓ Đáp án đúng
315. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chấp nhận được"?
- A. solar
- B. unable
- C. valid
- D. acceptable ✓ Đáp án đúng
316. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "được tổ chức"?
- A. organized ✓ Đáp án đúng
- B. previous
- C. weekly
- D. horrible
317. "closely" nghĩa là gì?
- A. rất nhiều
- B. có tiềm năng
- C. một cách chặt chẽ ✓ Đáp án đúng
- D. một cách mạnh mẽ
318. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nạn thất nghiệp"?
- A. treatment
- B. insight
- C. unemployment ✓ Đáp án đúng
- D. tap
319. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bỏ phiếu"?
- A. conclusion
- B. tent
- C. vote ✓ Đáp án đúng
- D. pupil
320. "contribution" nghĩa là gì?
- A. sự đóng góp ✓ Đáp án đúng
- B. nhà sản xuất
- C. khoáng chất
- D. niềm vui thích
321. "ridiculous" nghĩa là gì?
- A. dài hạn
- B. lố bịch ✓ Đáp án đúng
- C. thuộc di truyền
- D. thực tế
322. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đầu ra"?
- A. output ✓ Đáp án đúng
- B. opening
- C. emergency
- D. breath
323. "đi lang thang" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. extend
- B. consume
- C. justify
- D. wander ✓ Đáp án đúng
324. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự thiếu hụt)
- A. lack ✓ Đáp án đúng
- B. alck
- C. lcak
- D. lacck
325. Trong câu "My dance class is the highlight of my week.", từ "highlight" có nghĩa là gì?
- A. điểm nhấn ✓ Đáp án đúng
- B. nạn thất nghiệp
- C. bộ, đặt
- D. gót chân
326. Trong tiếng Anh, "pleasant" là gì?
- A. chính thức
- B. hằng tuần
- C. đồ sộ
- D. dễ chịu ✓ Đáp án đúng
327. "volume" nghĩa là gì?
- A. sự kết hợp
- B. âm lượng, thể tích ✓ Đáp án đúng
- C. nhà ở
- D. bức tượng
328. "chạm trán" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. encounter ✓ Đáp án đúng
- B. rush
- C. slide
- D. stick
329. "trừu tượng, tóm tắt" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. abstract ✓ Đáp án đúng
- B. folk
- C. tight
- D. strict
330. "nghỉ hưu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. stare
- B. divide
- C. perceive
- D. retire ✓ Đáp án đúng
331. Trong tiếng Anh, "erupt" là gì?
- A. quyên góp
- B. bao quanh
- C. còn lại
- D. phun trào ✓ Đáp án đúng
332. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tạm dừng"?
- A. protest
- B. textbook
- C. pause ✓ Đáp án đúng
- D. poison
333. "bên ngoài" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. fond
- B. outer ✓ Đáp án đúng
- C. delighted
- D. educated
334. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nghĩa vụ)
- A. obligattion
- B. obligation ✓ Đáp án đúng
- C. boligation
- D. oblligation
335. Từ "creativity" có nghĩa là gì?
- A. nhà tiểu thuyết
- B. sự sáng tạo ✓ Đáp án đúng
- C. chớp sáng
- D. thể loại
336. "bán thời gian" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. so-called
- B. complex
- C. part-time ✓ Đáp án đúng
- D. isolated
337. Trong tiếng Anh, "punishment" là gì?
- A. tình trạng
- B. nơi trú ẩn
- C. học bổng
- D. hình phạt ✓ Đáp án đúng
338. Từ "decorate" có nghĩa là gì?
- A. hoàn thành
- B. trang trí ✓ Đáp án đúng
- C. khuyến khích
- D. đoàn kết
339. Trong tiếng Anh, "delete" là gì?
- A. cài đặt
- B. hoà nhập
- C. xoá ✓ Đáp án đúng
- D. quyên góp
340. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đại lý)
- A. gaent
- B. agetn
- C. agent ✓ Đáp án đúng
- D. agennt
341. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: không thích)
- A. dislike ✓ Đáp án đúng
- B. idslike
- C. diislike
- D. disliko
342. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bên trong)
- A. intenal
- B. inteernal
- C. interal
- D. internal ✓ Đáp án đúng
343. Trong tiếng Anh, "entertaining" là gì?
- A. hàng đầu
- B. bị ràng buộc
- C. thú vị, giải trí ✓ Đáp án đúng
- D. đáng giá
344. "món hời" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. indication
- B. bargain ✓ Đáp án đúng
- C. healthcare
- D. master
345. "thiết yếu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. vital ✓ Đáp án đúng
- B. intense
- C. associated
- D. stable
346. Từ "regional" có nghĩa là gì?
- A. không thể tránh khỏi
- B. đáng sợ
- C. được mong đợi
- D. thuộc vùng ✓ Đáp án đúng
347. "classic" nghĩa là gì?
- A. bực mình
- B. buồn tẻ, xỉn
- C. quý giá
- D. kinh điển ✓ Đáp án đúng
348. "guideline" nghĩa là gì?
- A. nền dân chủ
- B. hướng dẫn ✓ Đáp án đúng
- C. máy bay trực thăng
- D. điều cần thiết
349. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hợp lý)
- A. reasonabe
- B. reasonalbe
- C. reasoable
- D. reasonable ✓ Đáp án đúng
350. "sự trung thực" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. rugby
- B. improvement
- C. honesty ✓ Đáp án đúng
- D. cleaning
351. Trong câu "The report was accurate and well balanced.", từ "balanced" có nghĩa là gì?
- A. độc ác
- B. nâng cao
- C. cân bằng ✓ Đáp án đúng
- D. xa xôi
352. "rất nhiều" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. proud
- B. numerous ✓ Đáp án đúng
- C. temporary
- D. enthusiastic
353. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đồ lót)
- A. underwer
- B. underwear ✓ Đáp án đúng
- C. underwea
- D. undderwear
354. "trace" nghĩa là gì?
- A. loại bỏ
- B. dấu vết ✓ Đáp án đúng
- C. hoàn thành
- D. đề xuất
355. "vải vóc" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. production
- B. fabric ✓ Đáp án đúng
- C. purchase
- D. publicity
356. "nhịp độ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. pace ✓ Đáp án đúng
- B. duty
- C. expansion
- D. growth
357. Từ "excitement" có nghĩa là gì?
- A. nụ hôn
- B. việc chơi game
- C. bầu không khí
- D. sự phấn khích ✓ Đáp án đúng
358. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: một cách nặng nề)
- A. heaavily
- B. heavvily
- C. heavil
- D. heavily ✓ Đáp án đúng
359. "tongue" nghĩa là gì?
- A. cái lưỡi ✓ Đáp án đúng
- B. tài sản
- C. hậu vệ, người bảo vệ
- D. kim cương
360. "continuous" nghĩa là gì?
- A. trước đó
- B. khối lượng, đại chúng
- C. thư thái
- D. liên tục ✓ Đáp án đúng
361. Trong tiếng Anh, "politician" là gì?
- A. chính trị gia ✓ Đáp án đúng
- B. tài năng
- C. dốc
- D. ngôi nhà nhỏ
362. Từ "programming" có nghĩa là gì?
- A. việc lập trình ✓ Đáp án đúng
- B. cuộc phẫu thuật, hoạt động
- C. tay cầm, xử lý
- D. sự theo đuổi
363. "confuse" nghĩa là gì?
- A. điều chỉnh
- B. làm bối rối ✓ Đáp án đúng
- C. đe doạ
- D. khăng khăng
364. "thép" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. range
- B. steel ✓ Đáp án đúng
- C. recommendation
- D. universe
365. Trong tiếng Anh, "difficulty" là gì?
- A. sự khó khăn ✓ Đáp án đúng
- B. người lạ
- C. địa điểm tổ chức
- D. dàn hợp xướng
366. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc học thuật"?
- A. willing
- B. academic ✓ Đáp án đúng
- C. affordable
- D. thorough
367. Trong tiếng Anh, "poet" là gì?
- A. bằng cấp
- B. việc thanh toán
- C. ảnh hưởng
- D. nhà thơ ✓ Đáp án đúng
368. "sự phá huỷ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. destruction ✓ Đáp án đúng
- B. basket
- C. id
- D. reduction
369. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cơn bão lớn)
- A. hurricane ✓ Đáp án đúng
- B. hurricne
- C. hurricanee
- D. hurrican
370. Trong câu "The program automatically plots the curve on a graph.", từ "curve" có nghĩa là gì?
- A. ngôi đền
- B. đường cong ✓ Đáp án đúng
- C. nỗ lực
- D. lòng thương hại
371. Trong tiếng Anh, "therapist" là gì?
- A. việc sửa đổi, ôn tập
- B. liên hiệp
- C. danh tiếng
- D. nhà trị liệu ✓ Đáp án đúng
372. "procedure" nghĩa là gì?
- A. niềm vui
- B. phí, sạc điện
- C. bản tóm tắt
- D. quy trình ✓ Đáp án đúng
373. Từ "convey" có nghĩa là gì?
- A. nhắc nhở, nhanh chóng
- B. cân nặng
- C. tính toán
- D. truyền đạt ✓ Đáp án đúng
374. Trong tiếng Anh, "expansion" là gì?
- A. ứng viên
- B. động lực
- C. sự mở rộng ✓ Đáp án đúng
- D. thương mại
375. Trong câu "The road ahead was blocked.", từ "ahead" có nghĩa là gì?
- A. ngay tức khắc
- B. một cách vĩnh viễn
- C. thường xuyên
- D. phía trước ✓ Đáp án đúng
376. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trải qua"?
- A. possess
- B. dominate
- C. commit
- D. undergo ✓ Đáp án đúng
377. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lát cắt)
- A. slcie
- B. sliice
- C. slicce
- D. slice ✓ Đáp án đúng
378. Trong tiếng Anh, "confess" là gì?
- A. sa thải, bác bỏ
- B. thú nhận ✓ Đáp án đúng
- C. tương tác
- D. bầu cử chọn
379. Từ "referee" có nghĩa là gì?
- A. niềm tự hào
- B. trọng tài ✓ Đáp án đúng
- C. hàng rào
- D. gót chân
380. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "so sánh"?
- A. potential
- B. guilty
- C. sensitive
- D. comparative ✓ Đáp án đúng
381. "spite" nghĩa là gì?
- A. cơn sốt
- B. thuốc men
- C. sự ác ý ✓ Đáp án đúng
- D. phản ứng
382. Trong câu "Don't worry, it's only a scratch-you'll survive.", từ "survive" có nghĩa là gì?
- A. sống sót ✓ Đáp án đúng
- B. nuốt
- C. săn bắt
- D. xây dựng
383. "significantly" nghĩa là gì?
- A. cũng không
- B. một cách đáng kể ✓ Đáp án đúng
- C. thường xuyên
- D. hầu như không
384. "suitable" nghĩa là gì?
- A. cao tuổi
- B. bất tỉnh
- C. phù hợp ✓ Đáp án đúng
- D. bị thuyết phục
385. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngày nay)
- A. owadays
- B. nowadayys
- C. nowadays ✓ Đáp án đúng
- D. nowaadys
386. "toàn thời gian" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. complicated
- B. full-time ✓ Đáp án đúng
- C. cultural
- D. eastern
387. "thuộc nhiệt đới" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. impatient
- B. tropical ✓ Đáp án đúng
- C. spicy
- D. minimum
388. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhỏ, thứ yếu"?
- A. sufficient
- B. psychological
- C. effective
- D. minor ✓ Đáp án đúng
389. "compose" nghĩa là gì?
- A. sáng tác ✓ Đáp án đúng
- B. gấp lại
- C. nhớ lại, thu hồi
- D. từ chối
390. "toe" nghĩa là gì?
- A. cái nồi
- B. động lực
- C. sự cam kết
- D. ngón chân ✓ Đáp án đúng
391. Trong tiếng Anh, "existence" là gì?
- A. cái bóng
- B. bảo vệ
- C. sự tồn tại ✓ Đáp án đúng
- D. kẻ thù
392. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rễ cây, gốc)
- A. roott
- B. rooot
- C. reot
- D. root ✓ Đáp án đúng
393. Trong tiếng Anh, "dominate" là gì?
- A. hoàn thành
- B. thống trị ✓ Đáp án đúng
- C. nâng cao
- D. kết hợp
394. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hấp thụ"?
- A. locate
- B. absorb ✓ Đáp án đúng
- C. rub
- D. undertake
395. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lớp)
- A. layerr
- B. layer ✓ Đáp án đúng
- C. alyer
- D. layyer
396. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giữ lại"?
- A. retain ✓ Đáp án đúng
- B. examine
- C. commit
- D. hesitate
397. Trong tiếng Anh, "essential" là gì?
- A. thiết yếu ✓ Đáp án đúng
- B. phù hợp
- C. vững vàng, đều đặn
- D. thuộc liên bang
398. "weird" nghĩa là gì?
- A. kỳ quặc ✓ Đáp án đúng
- B. cố ý
- C. được lặp lại
- D. khuyết tật
399. "găng tay" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. rugby
- B. glove ✓ Đáp án đúng
- C. recommendation
- D. grain
400. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách tự động"?
- A. automatically ✓ Đáp án đúng
- B. totally
- C. thus
- D. throughout
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay