Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 14-14 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 14-14 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Trong tiếng Anh, "contract" là gì?

    • A. lúa mì
    • B. hợp đồng ✓ Đáp án đúng
    • C. bán lẻ
    • D. dốc
  2. 2. Trong tiếng Anh, "dependent" là gì?

    • A. phụ thuộc ✓ Đáp án đúng
    • B. dính
    • C. mù
    • D. thiêng liêng
  3. 3. "làm sợ hãi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. slogan
    • B. volume
    • C. viewpoint
    • D. scare ✓ Đáp án đúng
  4. 4. Trong tiếng Anh, "tonne" là gì?

    • A. rễ cây, gốc
    • B. tỷ lệ
    • C. sự thoải mái
    • D. tấn ✓ Đáp án đúng
  5. 5. "sự thoải mái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. depression
    • B. pity
    • C. comfort ✓ Đáp án đúng
    • D. limitation
  6. 6. "peer" nghĩa là gì?

    • A. bán lẻ
    • B. truyền thuyết, chuyện hoang đường
    • C. bạn đồng trang lứa ✓ Đáp án đúng
    • D. sự thiếu hụt
  7. 7. Trong tiếng Anh, "ridiculous" là gì?

    • A. trung lập
    • B. đang diễn ra
    • C. được dự định
    • D. lố bịch ✓ Đáp án đúng
  8. 8. Từ "psychologist" có nghĩa là gì?

    • A. nhà tâm lý học ✓ Đáp án đúng
    • B. sáng kiến
    • C. lụa
    • D. đuổi theo
  9. 9. Từ "technological" có nghĩa là gì?

    • A. yêu thích
    • B. thuộc công nghệ ✓ Đáp án đúng
    • C. mù
    • D. hài hước
  10. 10. Trong câu "He had spoken to Emma only briefly.", từ "briefly" có nghĩa là gì?

    • A. một cách đáng chú ý
    • B. một cách ngắn gọn ✓ Đáp án đúng
    • C. chẳng bao lâu nữa
    • D. do đó
  11. 11. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bao quanh"?

    • A. surround ✓ Đáp án đúng
    • B. reveal
    • C. proceed
    • D. consult
  12. 12. Từ "equip" có nghĩa là gì?

    • A. trang bị ✓ Đáp án đúng
    • B. tham khảo ý kiến
    • C. dấu vết
    • D. chộp lấy
  13. 13. "quyền riêng tư" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. venue
    • B. privacy ✓ Đáp án đúng
    • C. bat
    • D. protein
  14. 14. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đài phát thanh truyền hình)

    • A. broadcaster ✓ Đáp án đúng
    • B. broadcaser
    • C. braodcaster
    • D. broadcaste
  15. 15. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách công khai"?

    • A. openly ✓ Đáp án đúng
    • B. steadily
    • C. partly
    • D. significantly
  16. 16. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "doanh nhân khởi nghiệp"?

    • A. incentive
    • B. citizen
    • C. accountant
    • D. entrepreneur ✓ Đáp án đúng
  17. 17. "seeker" nghĩa là gì?

    • A. cuộc thi
    • B. người tìm kiếm ✓ Đáp án đúng
    • C. chuyển giao
    • D. phe đối lập
  18. 18. "cơ bản, nền tảng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. broad
    • B. resident
    • C. fundamental ✓ Đáp án đúng
    • D. appropriate
  19. 19. "excessive" nghĩa là gì?

    • A. có thể đoán trước
    • B. lan rộng
    • C. quá mức ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh lịch
  20. 20. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự đóng góp)

    • A. contribotion
    • B. centribution
    • C. contribution ✓ Đáp án đúng
    • D. cotnribution
  21. 21. Từ "myth" có nghĩa là gì?

    • A. bảng câu hỏi
    • B. truyền thuyết, chuyện hoang đường ✓ Đáp án đúng
    • C. đường ray
    • D. ấn bản
  22. 22. "hiệu quả" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. comparative
    • B. detailed
    • C. efficient ✓ Đáp án đúng
    • D. convinced
  23. 23. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nuốt)

    • A. swalow
    • B. swellow
    • C. swallow ✓ Đáp án đúng
    • D. swalloow
  24. 24. Từ "sensitive" có nghĩa là gì?

    • A. nhạy cảm ✓ Đáp án đúng
    • B. lạc quan
    • C. chính yếu
    • D. không đổi
  25. 25. Từ "crop" có nghĩa là gì?

    • A. má
    • B. người quan sát
    • C. sự thất vọng
    • D. vụ mùa ✓ Đáp án đúng
  26. 26. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thị thực"?

    • A. composer
    • B. settler
    • C. institution
    • D. visa ✓ Đáp án đúng
  27. 27. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuyện tình lãng mạn"?

    • A. drought
    • B. welfare
    • C. romance ✓ Đáp án đúng
    • D. disability
  28. 28. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hàng tồn, cổ phiếu"?

    • A. ownership
    • B. stock ✓ Đáp án đúng
    • C. commission
    • D. mosque
  29. 29. Từ "corporate" có nghĩa là gì?

    • A. kỳ quặc
    • B. duyên dáng
    • C. thuộc doanh nghiệp ✓ Đáp án đúng
    • D. tò mò
  30. 30. Trong câu "Inevitably, the press exaggerated the story.", từ "inevitably" có nghĩa là gì?

    • A. tương tự như vậy
    • B. có tiềm năng
    • C. chắc chắn sẽ ✓ Đáp án đúng
    • D. liên tục
  31. 31. "cam đoan" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. occupy
    • B. edit
    • C. construct
    • D. assure ✓ Đáp án đúng
  32. 32. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kế toán viên"?

    • A. tune
    • B. proof
    • C. honour
    • D. accountant ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Từ "password" có nghĩa là gì?

    • A. sự trợ giúp
    • B. mật khẩu ✓ Đáp án đúng
    • C. kỷ luật
    • D. khu vực
  34. 34. Từ "additionally" có nghĩa là gì?

    • A. theo nghĩa đen
    • B. ngoài ra ✓ Đáp án đúng
    • C. một cách nghiêm ngặt
    • D. vì thế
  35. 35. "visual" nghĩa là gì?

    • A. thuộc dân chủ
    • B. thuộc thị giác ✓ Đáp án đúng
    • C. vàng óng
    • D. tạm thời
  36. 36. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trang bị"?

    • A. equip ✓ Đáp án đúng
    • B. assume
    • C. reveal
    • D. proceed
  37. 37. "finance" nghĩa là gì?

    • A. cuộc chạy marathon
    • B. thông tin
    • C. tài chính ✓ Đáp án đúng
    • D. câu đố
  38. 38. Trong tiếng Anh, "establish" là gì?

    • A. thông báo
    • B. xử lý, cản phá
    • C. thành lập ✓ Đáp án đúng
    • D. theo đuổi
  39. 39. "rail" nghĩa là gì?

    • A. sự hạn chế
    • B. sự nổi tiếng
    • C. đường ray ✓ Đáp án đúng
    • D. đầu vào
  40. 40. Từ "beyond" có nghĩa là gì?

    • A. ngay tức khắc
    • B. vượt ra ngoài ✓ Đáp án đúng
    • C. rộng rãi
    • D. một cách nghiêm trọng
  41. 41. "sa thải, bác bỏ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dismiss ✓ Đáp án đúng
    • B. grab
    • C. clarify
    • D. imply
  42. 42. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhu cầu, đòi hỏi"?

    • A. organ
    • B. demand ✓ Đáp án đúng
    • C. implication
    • D. balloon
  43. 43. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người biểu tình)

    • A. protestr
    • B. protester ✓ Đáp án đúng
    • C. proetster
    • D. prrotester
  44. 44. Trong tiếng Anh, "proposal" là gì?

    • A. thấu kính
    • B. phe đối lập
    • C. lời đề xuất ✓ Đáp án đúng
    • D. vận may, tài sản lớn
  45. 45. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chồng, đống)

    • A. pilee
    • B. pil
    • C. pile ✓ Đáp án đúng
    • D. ile
  46. 46. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hành vi phạm tội"?

    • A. offence ✓ Đáp án đúng
    • B. heaven
    • C. dive
    • D. opera
  47. 47. "cứng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. random
    • B. stiff ✓ Đáp án đúng
    • C. inevitable
    • D. vital
  48. 48. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc nông thôn"?

    • A. rural ✓ Đáp án đúng
    • B. graphic
    • C. specialist
    • D. realistic
  49. 49. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đối thủ"?

    • A. rival ✓ Đáp án đúng
    • B. exotic
    • C. overall
    • D. tragic
  50. 50. Trong tiếng Anh, "necessity" là gì?

    • A. lời nhận xét
    • B. mối lo ngại
    • C. điều cần thiết ✓ Đáp án đúng
    • D. cú sốc
  51. 51. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hy vọng là)

    • A. ohpefully
    • B. hopeffully
    • C. hopeefully
    • D. hopefully ✓ Đáp án đúng
  52. 52. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự có mặt)

    • A. presenc
    • B. presence ✓ Đáp án đúng
    • C. persence
    • D. prseence
  53. 53. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách nhanh chóng"?

    • A. moreover
    • B. annually
    • C. sufficiently
    • D. rapidly ✓ Đáp án đúng
  54. 54. Trong câu "Highway patrol officers closed the road.", từ "highway" có nghĩa là gì?

    • A. sáng kiến
    • B. phạm vi bao phủ
    • C. đường cao tốc ✓ Đáp án đúng
    • D. cơn giận
  55. 55. Trong câu "She has received training in conflict resolution.", từ "conflict" có nghĩa là gì?

    • A. xung đột ✓ Đáp án đúng
    • B. nhà đầu tư
    • C. quy mô, cái cân
    • D. sự phân phối
  56. 56. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quỹ"?

    • A. fund ✓ Đáp án đúng
    • B. criticism
    • C. collapse
    • D. surgeon
  57. 57. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tầm quan trọng)

    • A. siggnificance
    • B. significanc
    • C. significance ✓ Đáp án đúng
    • D. significunce
  58. 58. "imply" nghĩa là gì?

    • A. xoá
    • B. chọn
    • C. ngụ ý ✓ Đáp án đúng
    • D. chà xát
  59. 59. "sự hạn chế" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. animation
    • B. limitation ✓ Đáp án đúng
    • C. marathon
    • D. investigation
  60. 60. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cách tiếp cận)

    • A. approach ✓ Đáp án đúng
    • B. appruach
    • C. approahc
    • D. approcah
  61. 61. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhìn thấy được"?

    • A. precious
    • B. moral
    • C. visible ✓ Đáp án đúng
    • D. emotional
  62. 62. "hình phạt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. governor
    • B. fantasy
    • C. thesis
    • D. penalty ✓ Đáp án đúng
  63. 63. Trong tiếng Anh, "pride" là gì?

    • A. niềm tự hào ✓ Đáp án đúng
    • B. việc đưa tin
    • C. thị thực
    • D. đa số
  64. 64. "minimum" nghĩa là gì?

    • A. vô gia cư
    • B. kỳ quặc
    • C. thuộc cơ khí
    • D. tối thiểu ✓ Đáp án đúng
  65. 65. Trong câu "We are concerned about the child's welfare.", từ "welfare" có nghĩa là gì?

    • A. phúc lợi ✓ Đáp án đúng
    • B. tình trạng khuyết tật
    • C. cuộc đàm phán
    • D. tấn
  66. 66. "aircraft" nghĩa là gì?

    • A. máy bay ✓ Đáp án đúng
    • B. sự hạn chế
    • C. cuộc cách mạng
    • D. ước tính
  67. 67. "initiative" nghĩa là gì?

    • A. quy định
    • B. sự sáng tạo
    • C. sáng kiến ✓ Đáp án đúng
    • D. hàng tạp hoá
  68. 68. "session" nghĩa là gì?

    • A. luận văn
    • B. phiên, buổi ✓ Đáp án đúng
    • C. lông vũ
    • D. câu hỏi, cuộc điều tra
  69. 69. Trong tiếng Anh, "tragedy" là gì?

    • A. bi kịch ✓ Đáp án đúng
    • B. mũ bảo hiểm
    • C. công dân
    • D. góc nhìn
  70. 70. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "suy thoái kinh tế"?

    • A. genre
    • B. recession ✓ Đáp án đúng
    • C. sponsorship
    • D. penalty
  71. 71. Trong tiếng Anh, "distinguish" là gì?

    • A. nảy sinh
    • B. phê duyệt
    • C. phân biệt ✓ Đáp án đúng
    • D. truyền cảm hứng
  72. 72. "slide" nghĩa là gì?

    • A. trượt, trang chiếu ✓ Đáp án đúng
    • B. bút dạ, dấu mốc
    • C. nghề nghiệp
    • D. bảng điều khiển
  73. 73. "entrepreneur" nghĩa là gì?

    • A. cuộc khủng hoảng
    • B. doanh nhân khởi nghiệp ✓ Đáp án đúng
    • C. sự tiến hoá
    • D. quốc hội
  74. 74. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhấn mạnh)

    • A. epmhasize
    • B. emphasize ✓ Đáp án đúng
    • C. empasize
    • D. emphsize
  75. 75. Trong tiếng Anh, "craft" là gì?

    • A. lễ khai trương, khe hở
    • B. nhà tài trợ
    • C. nghề thủ công ✓ Đáp án đúng
    • D. lời phê bình
  76. 76. "sự quan sát" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cell
    • B. encounter
    • C. observation ✓ Đáp án đúng
    • D. suffering
  77. 77. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chủ nhân, thạc sĩ)

    • A. mastter
    • B. master ✓ Đáp án đúng
    • C. maste
    • D. msater
  78. 78. Từ "sum" có nghĩa là gì?

    • A. vụ mùa
    • B. trợ cấp, ban cho
    • C. việc đặt chỗ
    • D. tổng ✓ Đáp án đúng
  79. 79. Từ "harm" có nghĩa là gì?

    • A. làm hại ✓ Đáp án đúng
    • B. phạm vi bao phủ
    • C. đổ lỗi
    • D. chạm trán
  80. 80. Trong tiếng Anh, "tale" là gì?

    • A. khẩu hiệu
    • B. mảnh vỡ
    • C. câu chuyện kể ✓ Đáp án đúng
    • D. khoản vay thế chấp
  81. 81. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hộ gia đình)

    • A. hosehold
    • B. househodl
    • C. household ✓ Đáp án đúng
    • D. householdd
  82. 82. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: gần đây)

    • A. lately ✓ Đáp án đúng
    • B. altely
    • C. latelly
    • D. latelyy
  83. 83. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thuộc công nghệ)

    • A. technological ✓ Đáp án đúng
    • B. technoogical
    • C. tecnhological
    • D. tehnological
  84. 84. Từ "reveal" có nghĩa là gì?

    • A. thu được
    • B. cấm
    • C. quan sát
    • D. tiết lộ ✓ Đáp án đúng
  85. 85. "xem như, sự tôn trọng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. regard ✓ Đáp án đúng
    • B. silk
    • C. chase
    • D. leadership
  86. 86. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bên cạnh đó"?

    • A. accidentally
    • B. thoroughly
    • C. deliberately
    • D. besides ✓ Đáp án đúng
  87. 87. "tone" nghĩa là gì?

    • A. giọng điệu, tông màu ✓ Đáp án đúng
    • B. trợ cấp, ban cho
    • C. cào, gãi
    • D. hoa hồng
  88. 88. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cô lập)

    • A. isolate ✓ Đáp án đúng
    • B. solate
    • C. islate
    • D. ioslate
  89. 89. "palm" nghĩa là gì?

    • A. sáng kiến
    • B. loài
    • C. sự nổi tiếng
    • D. lòng bàn tay, cây cọ ✓ Đáp án đúng
  90. 90. Trong tiếng Anh, "unconscious" là gì?

    • A. bất tỉnh ✓ Đáp án đúng
    • B. gấp lại được
    • C. truyện tranh
    • D. hợp đạo đức
  91. 91. Từ "pupil" có nghĩa là gì?

    • A. sự sụp đổ
    • B. học sinh, con ngươi ✓ Đáp án đúng
    • C. sự quyết tâm
    • D. mũ bảo hiểm
  92. 92. Trong câu "This will be the movie's first screening in this country.", từ "screening" có nghĩa là gì?

    • A. nhà đầu tư
    • B. cơ quan, đại lý
    • C. việc kiểm tra sàng lọc ✓ Đáp án đúng
    • D. cái bóng
  93. 93. "promising" nghĩa là gì?

    • A. đầy hứa hẹn ✓ Đáp án đúng
    • B. thuộc tâm lý
    • C. hợp lý
    • D. tổng thể
  94. 94. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ban giám khảo, bồi thẩm đoàn"?

    • A. jury ✓ Đáp án đúng
    • B. gang
    • C. presence
    • D. tunnel
  95. 95. "sự nhẹ nhõm, cứu trợ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bond
    • B. encounter
    • C. hip
    • D. relief ✓ Đáp án đúng
  96. 96. Trong tiếng Anh, "observation" là gì?

    • A. chiến thắng
    • B. mật khẩu
    • C. sự quan sát ✓ Đáp án đúng
    • D. phần mở rộng
  97. 97. Trong tiếng Anh, "habitat" là gì?

    • A. tế bào, ô
    • B. môi trường sống ✓ Đáp án đúng
    • C. khoáng chất
    • D. ưu tiên
  98. 98. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự suy giảm, từ chối)

    • A. declline
    • B. decine
    • C. declie
    • D. decline ✓ Đáp án đúng
  99. 99. "genetic" nghĩa là gì?

    • A. thường xuyên
    • B. thuộc di truyền ✓ Đáp án đúng
    • C. hỗn hợp
    • D. hữu cơ
  100. 100. Từ "brick" có nghĩa là gì?

    • A. quan điểm
    • B. sự nhiệt tình
    • C. ngoại lệ
    • D. viên gạch ✓ Đáp án đúng
  101. 101. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người vận hành"?

    • A. boost
    • B. institution
    • C. litter
    • D. operator ✓ Đáp án đúng
  102. 102. "một cách nghiêm trọng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. critically ✓ Đáp án đúng
    • B. downwards
    • C. purely
    • D. firmly
  103. 103. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bắt buộc)

    • A. complusory
    • B. compulsory ✓ Đáp án đúng
    • C. compulsury
    • D. compulsroy
  104. 104. Trong câu "He achieved his aim more by luck than judgement.", từ "judgement" có nghĩa là gì?

    • A. thợ máy
    • B. vách đá
    • C. phim hoạt hình
    • D. sự phán xét ✓ Đáp án đúng
  105. 105. "sector" nghĩa là gì?

    • A. tài chính
    • B. sự lựa chọn
    • C. lương hưu
    • D. khu vực, ngành ✓ Đáp án đúng
  106. 106. "trợ cấp, ban cho" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. grant ✓ Đáp án đúng
    • B. nightmare
    • C. creation
    • D. encounter
  107. 107. Từ "corporation" có nghĩa là gì?

    • A. tập đoàn ✓ Đáp án đúng
    • B. sự lo âu
    • C. sự ác ý
    • D. tiền đặt cọc
  108. 108. "sự quan sát" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. shock
    • B. outfit
    • C. observation ✓ Đáp án đúng
    • D. cue
  109. 109. Từ "bug" có nghĩa là gì?

    • A. kế toán viên
    • B. con bọ, lỗi ✓ Đáp án đúng
    • C. sự đấu tranh
    • D. cái móc
  110. 110. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cài đặt"?

    • A. submit
    • B. operate
    • C. delete
    • D. install ✓ Đáp án đúng
  111. 111. Trong tiếng Anh, "motor" là gì?

    • A. có sức thuyết phục
    • B. hài lòng
    • C. toàn thời gian
    • D. động cơ ✓ Đáp án đúng
  112. 112. Trong câu "It's amazing how soon you adapt.", từ "adapt" có nghĩa là gì?

    • A. củng cố
    • B. thích nghi ✓ Đáp án đúng
    • C. hạn chế
    • D. thừa kế
  113. 113. "băng nhóm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. interpretation
    • B. skull
    • C. gang ✓ Đáp án đúng
    • D. gain
  114. 114. Trong câu "The research produced promising results.", từ "promising" có nghĩa là gì?

    • A. nghiêm trọng
    • B. đầy hứa hẹn ✓ Đáp án đúng
    • C. ấn tượng
    • D. đa dạng
  115. 115. "sự đánh giá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. delight
    • B. zone
    • C. evaluation ✓ Đáp án đúng
    • D. register
  116. 116. "fabulous" nghĩa là gì?

    • A. tuyệt vời ✓ Đáp án đúng
    • B. yêu thích
    • C. rõ ràng
    • D. khớp nối, chung
  117. 117. Trong tiếng Anh, "certainty" là gì?

    • A. sự chắc chắn ✓ Đáp án đúng
    • B. cuộc biểu tình, sự trình diễn
    • C. tập đoàn
    • D. băng nhóm
  118. 118. Từ "widely" có nghĩa là gì?

    • A. thật sự
    • B. một cách đáng kể
    • C. cuối cùng thì
    • D. rộng rãi ✓ Đáp án đúng
  119. 119. Trong tiếng Anh, "largely" là gì?

    • A. một cách đầy đủ
    • B. phần lớn ✓ Đáp án đúng
    • C. một cách tuyệt vọng
    • D. một cách đáng kể
  120. 120. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "múa ba lê"?

    • A. programming
    • B. concept
    • C. proposal
    • D. ballet ✓ Đáp án đúng
  121. 121. Từ "formerly" có nghĩa là gì?

    • A. lúc đầu
    • B. hoàn toàn
    • C. qua đêm
    • D. trước đây ✓ Đáp án đúng
  122. 122. "vượt qua" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. overcome ✓ Đáp án đúng
    • B. fulfil
    • C. abandon
    • D. reckon
  123. 123. Trong câu "She wants to be a ballet dancer.", từ "ballet" có nghĩa là gì?

    • A. kênh đào
    • B. tuổi thiếu niên
    • C. sự phòng thủ
    • D. múa ba lê ✓ Đáp án đúng
  124. 124. Trong tiếng Anh, "wealthy" là gì?

    • A. giàu có ✓ Đáp án đúng
    • B. duyên dáng
    • C. tò mò
    • D. có thể đoán trước
  125. 125. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phát hiện)

    • A. finding ✓ Đáp án đúng
    • B. findinng
    • C. fnding
    • D. finnding
  126. 126. "việc quản lý hành chính" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. screening
    • B. administration ✓ Đáp án đúng
    • C. deposit
    • D. historian
  127. 127. "khối lượng, đại chúng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. realistic
    • B. dairy
    • C. mass ✓ Đáp án đúng
    • D. valid
  128. 128. Từ "delete" có nghĩa là gì?

    • A. tan chảy
    • B. xoá ✓ Đáp án đúng
    • C. tham gia, thu hút
    • D. phát hiện
  129. 129. "làm phân tâm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. disappoint
    • B. undergo
    • C. evolve
    • D. distract ✓ Đáp án đúng
  130. 130. Từ "expense" có nghĩa là gì?

    • A. lụa
    • B. việc xuất bản
    • C. thời lượng
    • D. chi phí ✓ Đáp án đúng
  131. 131. Trong câu "I'd appreciate your input on this.", từ "input" có nghĩa là gì?

    • A. quyền sở hữu
    • B. sự nổi tiếng
    • C. cách tiếp cận
    • D. đầu vào ✓ Đáp án đúng
  132. 132. Trong tiếng Anh, "justice" là gì?

    • A. việc đặt chỗ
    • B. trụ sở chính
    • C. công lý ✓ Đáp án đúng
    • D. làn đường
  133. 133. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hoàn toàn)

    • A. fullly
    • B. fluly
    • C. fully ✓ Đáp án đúng
    • D. fulyl
  134. 134. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: một cách nhanh chóng)

    • A. rupidly
    • B. rapiddly
    • C. rpidly
    • D. rapidly ✓ Đáp án đúng
  135. 135. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khoảng chừng)

    • A. roighly
    • B. roguhly
    • C. roughhly
    • D. roughly ✓ Đáp án đúng
  136. 136. Trong tiếng Anh, "controversial" là gì?

    • A. đầy đủ, thoả đáng
    • B. thuộc công nghiệp
    • C. thuộc nông thôn
    • D. gây tranh cãi ✓ Đáp án đúng
  137. 137. "có ý thức" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. multiple
    • B. short-term
    • C. conscious ✓ Đáp án đúng
    • D. awkward
  138. 138. Trong tiếng Anh, "grand" là gì?

    • A. vụng về, khó xử
    • B. bất tỉnh
    • C. chi tiết
    • D. hoành tráng ✓ Đáp án đúng
  139. 139. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khu vực, ngành"?

    • A. justice
    • B. sector ✓ Đáp án đúng
    • C. cruise
    • D. ownership
  140. 140. Trong tiếng Anh, "accuse" là gì?

    • A. buộc tội ✓ Đáp án đúng
    • B. hoà nhập
    • C. hoàn thành
    • D. tha thứ
  141. 141. Từ "dot" có nghĩa là gì?

    • A. nhịp điệu
    • B. dấu chấm ✓ Đáp án đúng
    • C. lãnh thổ
    • D. sự nhấn mạnh
  142. 142. Trong câu "Can you let me have the finished artwork for the poster by Friday?", từ "artwork" có nghĩa là gì?

    • A. làm sợ hãi
    • B. kế hoạch, sơ đồ
    • C. tác phẩm nghệ thuật ✓ Đáp án đúng
    • D. thể loại
  143. 143. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khoản vay"?

    • A. loan ✓ Đáp án đúng
    • B. harbour
    • C. committee
    • D. critic
  144. 144. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bị thuyết phục"?

    • A. solar
    • B. editorial
    • C. convinced ✓ Đáp án đúng
    • D. critical
  145. 145. Từ "instantly" có nghĩa là gì?

    • A. cuối cùng thì
    • B. một cách hợp lý
    • C. ngay tức khắc ✓ Đáp án đúng
    • D. phần nào
  146. 146. Trong câu "It was an inevitable consequence of the decision.", từ "inevitable" có nghĩa là gì?

    • A. có ý thức
    • B. không thể tránh khỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. ban đầu
    • D. toàn thời gian
  147. 147. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dính)

    • A. stickky
    • B. tsicky
    • C. sticky ✓ Đáp án đúng
    • D. sicky
  148. 148. "info" nghĩa là gì?

    • A. cái đĩa
    • B. thông tin ✓ Đáp án đúng
    • C. khoản quyên góp
    • D. người phát ngôn
  149. 149. "khoảng chừng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ultimately
    • B. roughly ✓ Đáp án đúng
    • C. fully
    • D. barely
  150. 150. Từ "publishing" có nghĩa là gì?

    • A. lít
    • B. việc xuất bản ✓ Đáp án đúng
    • C. ấn bản
    • D. khoản vay
  151. 151. Từ "entertaining" có nghĩa là gì?

    • A. gần đó
    • B. tráng lệ
    • C. đáng kinh ngạc
    • D. thú vị, giải trí ✓ Đáp án đúng
  152. 152. Từ "additionally" có nghĩa là gì?

    • A. chắc chắn sẽ
    • B. theo nghĩa đen
    • C. một cách vĩnh viễn
    • D. ngoài ra ✓ Đáp án đúng
  153. 153. "một cách tự do" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. truly
    • B. additionally
    • C. freely ✓ Đáp án đúng
    • D. nowadays
  154. 154. "sự nhấn mạnh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. broadcaster
    • B. anxiety
    • C. workforce
    • D. emphasis ✓ Đáp án đúng
  155. 155. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hoàn toàn)

    • A. flly
    • B. fuly
    • C. ully
    • D. fully ✓ Đáp án đúng
  156. 156. Trong tiếng Anh, "spiritual" là gì?

    • A. xấu hổ
    • B. lạ mắt, ngoại lai
    • C. thuộc tinh thần ✓ Đáp án đúng
    • D. đối thủ
  157. 157. "existence" nghĩa là gì?

    • A. sự tồn tại ✓ Đáp án đúng
    • B. sự thiếu hụt
    • C. hoàn cảnh
    • D. đang là, sinh vật
  158. 158. "ngắn gọn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. brief ✓ Đáp án đúng
    • B. extensive
    • C. visible
    • D. vast
  159. 159. "resign" nghĩa là gì?

    • A. chà xát
    • B. biện minh
    • C. cấm
    • D. từ chức ✓ Đáp án đúng
  160. 160. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vũ trụ"?

    • A. universe ✓ Đáp án đúng
    • B. lifetime
    • C. sequence
    • D. housing
  161. 161. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đi lang thang)

    • A. wander ✓ Đáp án đúng
    • B. wwander
    • C. waander
    • D. wande
  162. 162. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đoàn kết)

    • A. nite
    • B. unite ✓ Đáp án đúng
    • C. unitte
    • D. uite
  163. 163. Trong tiếng Anh, "defence" là gì?

    • A. người phát ngôn
    • B. nhịp độ
    • C. sự phòng thủ ✓ Đáp án đúng
    • D. phép chia, bộ phận
  164. 164. Từ "openly" có nghĩa là gì?

    • A. thật sự
    • B. rộng rãi
    • C. sau đó
    • D. một cách công khai ✓ Đáp án đúng
  165. 165. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thị thực)

    • A. ivsa
    • B. viisa
    • C. visa ✓ Đáp án đúng
    • D. via
  166. 166. Từ "compose" có nghĩa là gì?

    • A. làm mạnh thêm
    • B. nhân lên
    • C. sáng tác ✓ Đáp án đúng
    • D. hoà nhập
  167. 167. "khía cạnh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fund
    • B. priority
    • C. aspect ✓ Đáp án đúng
    • D. extent
  168. 168. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà đầu tư"?

    • A. bargain
    • B. helmet
    • C. highway
    • D. investor ✓ Đáp án đúng
  169. 169. "capacity" nghĩa là gì?

    • A. động vật hoang dã
    • B. sức chứa, năng lực ✓ Đáp án đúng
    • C. xung đột
    • D. giải cứu
  170. 170. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mở ra, diễn ra"?

    • A. reckon
    • B. unfold ✓ Đáp án đúng
    • C. multiply
    • D. interact
  171. 171. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chủ yếu"?

    • A. automatically
    • B. primarily ✓ Đáp án đúng
    • C. somehow
    • D. strictly
  172. 172. "lời kêu gọi, sức hấp dẫn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. hypothesis
    • B. arrow
    • C. novelist
    • D. appeal ✓ Đáp án đúng
  173. 173. Trong câu "The school curriculum should be as broad as possible.", từ "curriculum" có nghĩa là gì?

    • A. nhiệm vụ
    • B. dự báo
    • C. axit
    • D. chương trình học ✓ Đáp án đúng
  174. 174. "trượt, trang chiếu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. accent
    • B. dot
    • C. foundation
    • D. slide ✓ Đáp án đúng
  175. 175. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự thất bại)

    • A. faiilure
    • B. failure ✓ Đáp án đúng
    • C. faiulre
    • D. feilure
  176. 176. Trong tiếng Anh, "resident" là gì?

    • A. tiềm năng
    • B. thuộc thể thao
    • C. bê tông, cụ thể
    • D. cư dân ✓ Đáp án đúng
  177. 177. Trong câu "The factory has a 1 000-strong workforce.", từ "workforce" có nghĩa là gì?

    • A. lực lượng lao động ✓ Đáp án đúng
    • B. cuộc chạy marathon
    • C. màn hình, trưng bày
    • D. cơn sốt
  178. 178. Từ "navigation" có nghĩa là gì?

    • A. nền móng, quỹ
    • B. việc lập trình
    • C. việc điều hướng ✓ Đáp án đúng
    • D. độ phân giải, nghị quyết
  179. 179. "cuộc diễu hành" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fraud
    • B. draft
    • C. parade ✓ Đáp án đúng
    • D. firework
  180. 180. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc thị giác"?

    • A. nearby
    • B. visual ✓ Đáp án đúng
    • C. intended
    • D. conscious
  181. 181. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người vận hành)

    • A. operator ✓ Đáp án đúng
    • B. operatr
    • C. operatoor
    • D. opertaor
  182. 182. Từ "frequency" có nghĩa là gì?

    • A. tần suất ✓ Đáp án đúng
    • B. hợp đồng
    • C. xếp hạng
    • D. bộ phận
  183. 183. "việc điều dưỡng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. crew
    • B. committee
    • C. nursing ✓ Đáp án đúng
    • D. nightmare
  184. 184. "sự đa dạng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. diversity ✓ Đáp án đúng
    • B. pride
    • C. harm
    • D. institute
  185. 185. "nerve" nghĩa là gì?

    • A. dòng suối, phát trực tuyến
    • B. dây thần kinh ✓ Đáp án đúng
    • C. việc giao hàng
    • D. viên gạch
  186. 186. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chắc chắn sẽ"?

    • A. afterwards
    • B. dramatically
    • C. inevitably ✓ Đáp án đúng
    • D. desperately
  187. 187. Trong tiếng Anh, "commander" là gì?

    • A. má
    • B. huy hiệu
    • C. chỉ huy ✓ Đáp án đúng
    • D. phát hiện
  188. 188. Trong câu "Mark the message ‘urgent’, please.", từ "urgent" có nghĩa là gì?

    • A. khẩn cấp ✓ Đáp án đúng
    • B. hợp lý
    • C. tráng lệ
    • D. ảo
  189. 189. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc tranh luận)

    • A. debte
    • B. debate ✓ Đáp án đúng
    • C. debatte
    • D. deabte
  190. 190. "bond" nghĩa là gì?

    • A. doanh nhân khởi nghiệp
    • B. đồ trang trí
    • C. mối liên kết, trái phiếu ✓ Đáp án đúng
    • D. tấn
  191. 191. "pity" nghĩa là gì?

    • A. truyền thuyết, chuyện hoang đường
    • B. lòng thương hại ✓ Đáp án đúng
    • C. rối loạn
    • D. tâm hồn
  192. 192. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lông vũ"?

    • A. interaction
    • B. stretch
    • C. feather ✓ Đáp án đúng
    • D. championship
  193. 193. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: âm mưu)

    • A. conspiracy ✓ Đáp án đúng
    • B. consppiracy
    • C. conspriacy
    • D. conspracy
  194. 194. Từ "vertical" có nghĩa là gì?

    • A. âm thanh
    • B. có giới hạn
    • C. thẳng đứng ✓ Đáp án đúng
    • D. hài hước
  195. 195. Trong tiếng Anh, "commonly" là gì?

    • A. thường thấy ✓ Đáp án đúng
    • B. bằng cách nào đó
    • C. chẳng bao lâu nữa
    • D. hy vọng là
  196. 196. Từ "senior" có nghĩa là gì?

    • A. gọn gàng
    • B. đầy đủ, thoả đáng
    • C. lớn tuổi, cao cấp ✓ Đáp án đúng
    • D. có thể đoán trước
  197. 197. "kế hoạch, sơ đồ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. priority
    • B. worm
    • C. encounter
    • D. scheme ✓ Đáp án đúng
  198. 198. "fabulous" nghĩa là gì?

    • A. thuộc đô thị
    • B. vui mừng
    • C. tuyệt vời ✓ Đáp án đúng
    • D. thuộc sinh học
  199. 199. "lãnh thổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. peer
    • B. territory ✓ Đáp án đúng
    • C. globalization
    • D. rank
  200. 200. Trong tiếng Anh, "stimulate" là gì?

    • A. làm phân tâm
    • B. xây dựng lại
    • C. kích thích ✓ Đáp án đúng
    • D. nhắc nhở, nhanh chóng
  201. 201. Trong tiếng Anh, "broadly" là gì?

    • A. nói chung ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách chặt chẽ
    • C. trước đây
    • D. do đó
  202. 202. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách đáng kể"?

    • A. significantly ✓ Đáp án đúng
    • B. thoroughly
    • C. terribly
    • D. adequately
  203. 203. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm phân tâm"?

    • A. rely
    • B. equip
    • C. distract ✓ Đáp án đúng
    • D. emerge
  204. 204. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: một cách cố ý)

    • A. deilberately
    • B. deliberaely
    • C. deliberately ✓ Đáp án đúng
    • D. eliberately
  205. 205. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nữ phát ngôn viên"?

    • A. make-up
    • B. testing
    • C. spokeswoman ✓ Đáp án đúng
    • D. aspect
  206. 206. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hạn hán)

    • A. drought ✓ Đáp án đúng
    • B. drrought
    • C. droguht
    • D. droughht
  207. 207. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trước đó"?

    • A. conservative
    • B. prior ✓ Đáp án đúng
    • C. short-term
    • D. astonishing
  208. 208. "venue" nghĩa là gì?

    • A. cào, gãi
    • B. địa điểm tổ chức ✓ Đáp án đúng
    • C. ngôi đền
    • D. bờ biển
  209. 209. "sincere" nghĩa là gì?

    • A. khớp nối, chung
    • B. giận dữ
    • C. miễn dịch
    • D. chân thành ✓ Đáp án đúng
  210. 210. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nêu rõ)

    • A. specufy
    • B. specefy
    • C. specify ✓ Đáp án đúng
    • D. specif
  211. 211. Từ "downwards" có nghĩa là gì?

    • A. một cách hiệu quả
    • B. xuống dưới ✓ Đáp án đúng
    • C. một cách phù hợp
    • D. sang một bên
  212. 212. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vội vã"?

    • A. rush ✓ Đáp án đúng
    • B. income
    • C. recession
    • D. economics
  213. 213. "trung thành" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. vital
    • B. fabulous
    • C. steady
    • D. loyal ✓ Đáp án đúng
  214. 214. "consistent" nghĩa là gì?

    • A. đối thủ
    • B. nhất quán ✓ Đáp án đúng
    • C. chiếm ưu thế
    • D. tráng lệ
  215. 215. "lòng dũng cảm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. crew
    • B. rat
    • C. spite
    • D. courage ✓ Đáp án đúng
  216. 216. Trong câu "He failed to interview a key witness.", từ "witness" có nghĩa là gì?

    • A. nhân chứng ✓ Đáp án đúng
    • B. băng nhóm
    • C. câu chuyện kể
    • D. biểu tượng
  217. 217. Từ "norm" có nghĩa là gì?

    • A. cái bẫy
    • B. thì thầm
    • C. chuẩn mực ✓ Đáp án đúng
    • D. quan niệm
  218. 218. "người bạn, đồng nghiệp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. shaped
    • B. homeless
    • C. former
    • D. fellow ✓ Đáp án đúng
  219. 219. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sang một bên"?

    • A. appropriately
    • B. truly
    • C. annually
    • D. aside ✓ Đáp án đúng
  220. 220. Trong câu "Stay and have lunch. I insist!", từ "insist" có nghĩa là gì?

    • A. hoà nhập
    • B. làm mạnh thêm
    • C. khăng khăng ✓ Đáp án đúng
    • D. ngụ ý
  221. 221. Từ "corridor" có nghĩa là gì?

    • A. con dơi, cây gậy
    • B. hành lang ✓ Đáp án đúng
    • C. buổi diễn
    • D. bảng điều khiển
  222. 222. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phương tiện, nghĩa là"?

    • A. means ✓ Đáp án đúng
    • B. fraud
    • C. investigation
    • D. cue
  223. 223. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khí thải"?

    • A. journalism
    • B. emission ✓ Đáp án đúng
    • C. destruction
    • D. being
  224. 224. Trong tiếng Anh, "status" là gì?

    • A. tổ tiên
    • B. tình trạng ✓ Đáp án đúng
    • C. hộp sọ
    • D. cơn giận
  225. 225. Trong tiếng Anh, "innovative" là gì?

    • A. phi thường
    • B. linh hoạt
    • C. đổi mới sáng tạo ✓ Đáp án đúng
    • D. dài hạn
  226. 226. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chướng ngại vật)

    • A. obsttacle
    • B. obstacel
    • C. obstacle ✓ Đáp án đúng
    • D. oobstacle
  227. 227. "sau đó" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. largely
    • B. potentially
    • C. subsequently ✓ Đáp án đúng
    • D. genuinely
  228. 228. Từ "genius" có nghĩa là gì?

    • A. hạn hán
    • B. sự không chắc chắn
    • C. sự quan sát
    • D. thiên tài ✓ Đáp án đúng
  229. 229. Từ "distribute" có nghĩa là gì?

    • A. xoá
    • B. tan chảy
    • C. phân phát ✓ Đáp án đúng
    • D. hồi phục
  230. 230. Trong tiếng Anh, "nowadays" là gì?

    • A. ngày nay ✓ Đáp án đúng
    • B. hoàn toàn, thuần tuý
    • C. về cơ bản
    • D. hằng năm
  231. 231. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hành lang"?

    • A. insurance
    • B. leadership
    • C. economics
    • D. corridor ✓ Đáp án đúng
  232. 232. Trong tiếng Anh, "literary" là gì?

    • A. thuộc văn học ✓ Đáp án đúng
    • B. thêm vào
    • C. kịch tính
    • D. chân thành
  233. 233. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc trí tuệ"?

    • A. representative
    • B. intellectual ✓ Đáp án đúng
    • C. corporate
    • D. urban
  234. 234. Trong tiếng Anh, "gang" là gì?

    • A. sự tài trợ
    • B. băng nhóm ✓ Đáp án đúng
    • C. lập trường
    • D. huy hiệu
  235. 235. Từ "steadily" có nghĩa là gì?

    • A. một cách đều đặn ✓ Đáp án đúng
    • B. lên trên
    • C. một cách tự do
    • D. một cách công khai
  236. 236. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "viện"?

    • A. faith
    • B. existence
    • C. institute ✓ Đáp án đúng
    • D. attempt
  237. 237. Trong tiếng Anh, "fossil" là gì?

    • A. đăng ký
    • B. hoá thạch ✓ Đáp án đúng
    • C. cacbon
    • D. ngân sách
  238. 238. "phương tiện, nghĩa là" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. means ✓ Đáp án đúng
    • B. foundation
    • C. instance
    • D. marathon
  239. 239. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự căng thẳng"?

    • A. globe
    • B. tension ✓ Đáp án đúng
    • C. certainty
    • D. approval
  240. 240. "mệnh lệnh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ballet
    • B. habitat
    • C. strike
    • D. command ✓ Đáp án đúng
  241. 241. "subsequently" nghĩa là gì?

    • A. sau đó ✓ Đáp án đúng
    • B. ngay tức khắc
    • C. hoàn toàn, thuần tuý
    • D. tương đối
  242. 242. "encounter" nghĩa là gì?

    • A. diễn đàn
    • B. nhà ở
    • C. chạm trán ✓ Đáp án đúng
    • D. sự không chắc chắn
  243. 243. Từ "punk" có nghĩa là gì?

    • A. sự nhấn mạnh
    • B. nhạc punk ✓ Đáp án đúng
    • C. làm hại
    • D. địa điểm tổ chức
  244. 244. Từ "motivate" có nghĩa là gì?

    • A. đề xuất
    • B. tha thứ
    • C. cấm
    • D. tạo động lực ✓ Đáp án đúng
  245. 245. "panel" nghĩa là gì?

    • A. giải đấu
    • B. vòi nước, gõ nhẹ
    • C. máy bay
    • D. bảng điều khiển ✓ Đáp án đúng
  246. 246. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thêm vào"?

    • A. complicated
    • B. additional ✓ Đáp án đúng
    • C. thorough
    • D. adequate
  247. 247. "timing" nghĩa là gì?

    • A. thời điểm ✓ Đáp án đúng
    • B. con dơi, cây gậy
    • C. khung sườn
    • D. hoàn cảnh
  248. 248. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả địa cầu)

    • A. gloe
    • B. globe ✓ Đáp án đúng
    • C. gloeb
    • D. gloobe
  249. 249. Từ "sustainable" có nghĩa là gì?

    • A. năng động
    • B. bền vững ✓ Đáp án đúng
    • C. thú vị
    • D. âm thanh
  250. 250. "diversity" nghĩa là gì?

    • A. nỗi kinh hoàng
    • B. sự quảng bá
    • C. sự đa dạng ✓ Đáp án đúng
    • D. nhà phê bình
  251. 251. Trong tiếng Anh, "applicant" là gì?

    • A. nghề báo
    • B. người nộp đơn ✓ Đáp án đúng
    • C. chuyến du ngoạn biển
    • D. phi hành đoàn, tổ
  252. 252. Trong tiếng Anh, "melt" là gì?

    • A. ngụ ý
    • B. tan chảy ✓ Đáp án đúng
    • C. chọn
    • D. sản xuất
  253. 253. Trong câu "He goes hunting every weekend.", từ "hunting" có nghĩa là gì?

    • A. trí tưởng tượng
    • B. gia vị
    • C. tấn
    • D. việc săn bắn ✓ Đáp án đúng
  254. 254. Từ "pity" có nghĩa là gì?

    • A. việc đưa tin
    • B. thể loại
    • C. hàm ý, hệ quả
    • D. lòng thương hại ✓ Đáp án đúng
  255. 255. Trong câu "She was tall and elegant.", từ "elegant" có nghĩa là gì?

    • A. nhân tạo
    • B. thanh lịch ✓ Đáp án đúng
    • C. kỹ lưỡng
    • D. tự động
  256. 256. Trong tiếng Anh, "steam" là gì?

    • A. toàn cầu hoá
    • B. hơi nước ✓ Đáp án đúng
    • C. sự tiến hoá
    • D. sự tham gia
  257. 257. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "điểm yếu"?

    • A. therapy
    • B. perception
    • C. parliament
    • D. weakness ✓ Đáp án đúng
  258. 258. Từ "depth" có nghĩa là gì?

    • A. lời kêu gọi, sức hấp dẫn
    • B. vùng ngoại ô
    • C. quỹ
    • D. chiều sâu ✓ Đáp án đúng
  259. 259. "thúc giục" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. invade
    • B. exceed
    • C. urge ✓ Đáp án đúng
    • D. criticize
  260. 260. Trong tiếng Anh, "analyst" là gì?

    • A. cuộc tranh cãi
    • B. nhà phân tích ✓ Đáp án đúng
    • C. cuộc thử nghiệm, phiên toà
    • D. sân đấu, cao độ
  261. 261. Trong tiếng Anh, "tribe" là gì?

    • A. việc đăng ký
    • B. bộ lạc ✓ Đáp án đúng
    • C. xếp hạng
    • D. dây cáp
  262. 262. "giấy chứng nhận" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. enquiry
    • B. certificate ✓ Đáp án đúng
    • C. darkness
    • D. elbow
  263. 263. Từ "shame" có nghĩa là gì?

    • A. sự xấu hổ ✓ Đáp án đúng
    • B. làm sợ hãi
    • C. đồ trang trí
    • D. rễ cây, gốc
  264. 264. Từ "protein" có nghĩa là gì?

    • A. chất đạm ✓ Đáp án đúng
    • B. thép
    • C. bóng tối
    • D. nơi làm việc
  265. 265. Trong tiếng Anh, "elementary" là gì?

    • A. so sánh
    • B. toàn diện
    • C. bị cong
    • D. cơ bản, tiểu học ✓ Đáp án đúng
  266. 266. Từ "amusing" có nghĩa là gì?

    • A. vui nhộn ✓ Đáp án đúng
    • B. có sức thuyết phục
    • C. an toàn, bảo mật
    • D. bi thảm
  267. 267. Trong tiếng Anh, "agency" là gì?

    • A. cơ quan, đại lý ✓ Đáp án đúng
    • B. âm lượng, thể tích
    • C. cuộc tranh luận
    • D. quả địa cầu
  268. 268. Trong câu "My prime concern is to protect my property.", từ "prime" có nghĩa là gì?

    • A. ấn tượng
    • B. đồ hoạ
    • C. đặc điểm
    • D. chính yếu ✓ Đáp án đúng
  269. 269. Trong tiếng Anh, "regulate" là gì?

    • A. chứng minh, biểu tình
    • B. từ chức
    • C. đóng góp
    • D. điều tiết ✓ Đáp án đúng
  270. 270. "dự báo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. genre
    • B. forecast ✓ Đáp án đúng
    • C. aid
    • D. indication
  271. 271. Trong tiếng Anh, "core" là gì?

    • A. đáng chú ý
    • B. chân thành
    • C. lõi, cốt lõi ✓ Đáp án đúng
    • D. tò mò
  272. 272. Trong câu "The research shows that pre-school children are capable of thinking in abstract terms.", từ "abstract" có nghĩa là gì?

    • A. trừu tượng, tóm tắt ✓ Đáp án đúng
    • B. hằng năm
    • C. không đổi
    • D. thuộc tinh thần
  273. 273. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhân chứng"?

    • A. workplace
    • B. witness ✓ Đáp án đúng
    • C. oxygen
    • D. delay
  274. 274. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khoản vay thế chấp"?

    • A. mortgage ✓ Đáp án đúng
    • B. tale
    • C. cruise
    • D. deadline
  275. 275. "mechanical" nghĩa là gì?

    • A. đáng kể
    • B. vụng về, khó xử
    • C. người đứng đầu
    • D. thuộc cơ khí ✓ Đáp án đúng
  276. 276. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hiệp hội"?

    • A. association ✓ Đáp án đúng
    • B. defeat
    • C. fraction
    • D. disorder
  277. 277. Trong câu "Dissatisfied customers will look elsewhere.", từ "elsewhere" có nghĩa là gì?

    • A. ở nơi khác ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách vĩnh viễn
    • C. vào lúc nào đó
    • D. phần lớn
  278. 278. "phun trào" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. eliminate
    • B. assure
    • C. acquire
    • D. erupt ✓ Đáp án đúng
  279. 279. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hữu cơ)

    • A. organic ✓ Đáp án đúng
    • B. oragnic
    • C. oorganic
    • D. organc
  280. 280. "domestic" nghĩa là gì?

    • A. đáng chú ý
    • B. gọn gàng
    • C. thuộc trong nước, gia đình ✓ Đáp án đúng
    • D. tinh khiết
  281. 281. Trong câu "Most domestic freezers operate at below −18°C.", từ "operate" có nghĩa là gì?

    • A. vận hành ✓ Đáp án đúng
    • B. từ chức
    • C. hoàn thành
    • D. làm giảm bớt
  282. 282. Trong tiếng Anh, "launch" là gì?

    • A. phóng, ra mắt ✓ Đáp án đúng
    • B. cơ quan, đại lý
    • C. dây cáp
    • D. mạch điện
  283. 283. Từ "puzzle" có nghĩa là gì?

    • A. sự quyết tâm
    • B. lễ kỷ niệm
    • C. câu đố ✓ Đáp án đúng
    • D. quy trình
  284. 284. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khó chịu, tệ hại)

    • A. nasty ✓ Đáp án đúng
    • B. asty
    • C. nsaty
    • D. nsty
  285. 285. Trong tiếng Anh, "restore" là gì?

    • A. phê duyệt
    • B. khôi phục ✓ Đáp án đúng
    • C. van xin
    • D. kéo dài, mở rộng
  286. 286. "chỉ mục" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pace
    • B. commission
    • C. index ✓ Đáp án đúng
    • D. parliament
  287. 287. Từ "shock" có nghĩa là gì?

    • A. tế bào, ô
    • B. quyền riêng tư
    • C. cú sốc ✓ Đáp án đúng
    • D. bản thân
  288. 288. Từ "opponent" có nghĩa là gì?

    • A. đối thủ ✓ Đáp án đúng
    • B. danh dự
    • C. ngân sách
    • D. nhà ở
  289. 289. "đóng góp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. recall
    • B. contribute ✓ Đáp án đúng
    • C. precede
    • D. assess
  290. 290. Trong tiếng Anh, "golden" là gì?

    • A. toàn diện
    • B. vàng óng ✓ Đáp án đúng
    • C. hằng tháng
    • D. thuộc di truyền
  291. 291. Từ "somewhat" có nghĩa là gì?

    • A. một cách sâu sắc
    • B. phần nào ✓ Đáp án đúng
    • C. hoàn toàn, thuần tuý
    • D. rất nhiều
  292. 292. "sự tin tưởng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. crisis
    • B. hunger
    • C. screening
    • D. trust ✓ Đáp án đúng
  293. 293. Trong tiếng Anh, "creation" là gì?

    • A. ngọn lửa
    • B. bó, chùm
    • C. sự sáng tạo ✓ Đáp án đúng
    • D. đường cong
  294. 294. Từ "install" có nghĩa là gì?

    • A. cài đặt ✓ Đáp án đúng
    • B. làm nản lòng
    • C. gói lại
    • D. xúc phạm
  295. 295. Trong tiếng Anh, "metaphor" là gì?

    • A. kế toán viên
    • B. nhân chứng
    • C. thứ hạng
    • D. phép ẩn dụ ✓ Đáp án đúng
  296. 296. "biến đổi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. transform ✓ Đáp án đúng
    • B. devote
    • C. inspire
    • D. demonstrate
  297. 297. "margin" nghĩa là gì?

    • A. vết nứt
    • B. sự tiện lợi
    • C. lề, biên ✓ Đáp án đúng
    • D. hệ thống chiếu sáng
  298. 298. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bác sĩ phẫu thuật)

    • A. usrgeon
    • B. suurgeon
    • C. surgeon ✓ Đáp án đúng
    • D. surgeonn
  299. 299. Từ "overseas" có nghĩa là gì?

    • A. tối đa
    • B. không đổi
    • C. ở nước ngoài ✓ Đáp án đúng
    • D. gây chán nản
  300. 300. "transmit" nghĩa là gì?

    • A. sửa đổi
    • B. bỏ rơi
    • C. truyền đi ✓ Đáp án đúng
    • D. nhận nuôi, áp dụng
  301. 301. "sự bất đồng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. perception
    • B. depth
    • C. offender
    • D. disagreement ✓ Đáp án đúng
  302. 302. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngón tay cái)

    • A. thimb
    • B. thumb ✓ Đáp án đúng
    • C. htumb
    • D. thuumb
  303. 303. "khăng khăng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. insist ✓ Đáp án đúng
    • B. transmit
    • C. equip
    • D. exceed
  304. 304. Trong tiếng Anh, "graphics" là gì?

    • A. sự trùng hợp
    • B. cuộc khủng hoảng
    • C. tín hiệu gợi ý
    • D. đồ hoạ ✓ Đáp án đúng
  305. 305. "offend" nghĩa là gì?

    • A. sản xuất
    • B. thú nhận
    • C. đóng góp
    • D. xúc phạm ✓ Đáp án đúng
  306. 306. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc cơ khí"?

    • A. fortunate
    • B. wealthy
    • C. mechanical ✓ Đáp án đúng
    • D. conventional
  307. 307. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kênh đào"?

    • A. clinic
    • B. canal ✓ Đáp án đúng
    • C. attempt
    • D. silk
  308. 308. "treasure" nghĩa là gì?

    • A. khái niệm
    • B. bộ trưởng
    • C. dây thần kinh
    • D. kho báu ✓ Đáp án đúng
  309. 309. "má" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. exploration
    • B. stock
    • C. cheek ✓ Đáp án đúng
    • D. panic
  310. 310. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cơ sở vật chất"?

    • A. tragedy
    • B. facility ✓ Đáp án đúng
    • C. assumption
    • D. revision
  311. 311. Trong tiếng Anh, "sustainable" là gì?

    • A. tiếp theo sau
    • B. gây khó hiểu
    • C. bền vững ✓ Đáp án đúng
    • D. linh hoạt
  312. 312. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ấn bản"?

    • A. pursuit
    • B. measurement
    • C. punk
    • D. edition ✓ Đáp án đúng
  313. 313. Từ "shelter" có nghĩa là gì?

    • A. nhà phê bình
    • B. đồ hoạ
    • C. người nhận, máy thu
    • D. nơi trú ẩn ✓ Đáp án đúng
  314. 314. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kéo dài, mở rộng"?

    • A. convert
    • B. assign
    • C. compose
    • D. extend ✓ Đáp án đúng
  315. 315. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm nản lòng"?

    • A. manufacture
    • B. discourage ✓ Đáp án đúng
    • C. seek
    • D. mount
  316. 316. "scheme" nghĩa là gì?

    • A. bến cảng
    • B. bộ dụng cụ
    • C. kế hoạch, sơ đồ ✓ Đáp án đúng
    • D. khí thải
  317. 317. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trải qua"?

    • A. obtain
    • B. overcome
    • C. withdraw
    • D. undergo ✓ Đáp án đúng
  318. 318. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đường hầm"?

    • A. firefighter
    • B. tunnel ✓ Đáp án đúng
    • C. empire
    • D. wage
  319. 319. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự việc)

    • A. inccident
    • B. inicdent
    • C. incident ✓ Đáp án đúng
    • D. inident
  320. 320. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khiêm tốn"?

    • A. failed
    • B. remarkable
    • C. modest ✓ Đáp án đúng
    • D. audio
  321. 321. "tiếp theo sau" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. representative
    • B. efficient
    • C. stiff
    • D. subsequent ✓ Đáp án đúng
  322. 322. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hiện tượng)

    • A. phenomenonn
    • B. phenomonon
    • C. phenomenon ✓ Đáp án đúng
    • D. phenomeon
  323. 323. "một cách đột ngột" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fully
    • B. dramatically ✓ Đáp án đúng
    • C. moreover
    • D. somehow
  324. 324. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lít"?

    • A. pitch
    • B. joy
    • C. litre ✓ Đáp án đúng
    • D. conduct
  325. 325. Trong câu "Click on the printer icon with the mouse.", từ "icon" có nghĩa là gì?

    • A. màn hình, trưng bày
    • B. biểu tượng ✓ Đáp án đúng
    • C. quả bóng bay
    • D. nỗ lực
  326. 326. "steadily" nghĩa là gì?

    • A. ngoài ra
    • B. một cách vĩnh viễn
    • C. ở nơi khác
    • D. một cách đều đặn ✓ Đáp án đúng
  327. 327. Trong tiếng Anh, "consistently" là gì?

    • A. sau đó
    • B. gần đây
    • C. một cách tự do
    • D. một cách nhất quán ✓ Đáp án đúng
  328. 328. "unknown" nghĩa là gì?

    • A. thuộc công nghệ
    • B. tuyệt đối
    • C. chưa biết ✓ Đáp án đúng
    • D. thuộc công nghiệp
  329. 329. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bất ngờ)

    • A. unxpected
    • B. unexpecteed
    • C. unexpected ✓ Đáp án đúng
    • D. unexpetced
  330. 330. Từ "enable" có nghĩa là gì?

    • A. đàm phán
    • B. cho phép, kích hoạt ✓ Đáp án đúng
    • C. phát hiện
    • D. làm phiền
  331. 331. "đầy đủ, thoả đáng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. adequate ✓ Đáp án đúng
    • B. intellectual
    • C. capable
    • D. dairy
  332. 332. "sự tiện lợi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. steam
    • B. reduction
    • C. convenience ✓ Đáp án đúng
    • D. handle
  333. 333. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuyến du ngoạn biển"?

    • A. cruise ✓ Đáp án đúng
    • B. mayor
    • C. load
    • D. canal
  334. 334. Từ "hearing" có nghĩa là gì?

    • A. tổ chức, cơ quan
    • B. thính giác, phiên điều trần ✓ Đáp án đúng
    • C. niềm vui sướng
    • D. chuẩn mực
  335. 335. Trong tiếng Anh, "clerk" là gì?

    • A. nghề báo
    • B. nhân viên văn phòng ✓ Đáp án đúng
    • C. tình trạng
    • D. giọng điệu, tông màu
  336. 336. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giấy phép"?

    • A. licence ✓ Đáp án đúng
    • B. existence
    • C. mayor
    • D. screening
  337. 337. "nộp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. criticize
    • B. submit ✓ Đáp án đúng
    • C. integrate
    • D. discourage
  338. 338. "sincere" nghĩa là gì?

    • A. cái gọi là
    • B. nhất quán
    • C. bất tỉnh
    • D. chân thành ✓ Đáp án đúng
  339. 339. "đi lang thang" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. alter
    • B. wander ✓ Đáp án đúng
    • C. embrace
    • D. found
  340. 340. Trong câu "Sales are up by roughly 10 per cent.", từ "roughly" có nghĩa là gì?

    • A. khoảng chừng ✓ Đáp án đúng
    • B. hoàn toàn, thuần tuý
    • C. một cách kỹ lưỡng
    • D. tương đối
  341. 341. Từ "oxygen" có nghĩa là gì?

    • A. tình trạng khuyết tật
    • B. khí ô-xy ✓ Đáp án đúng
    • C. sự chuyển tiếp
    • D. độ phân giải, nghị quyết
  342. 342. "mới đây" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. newly ✓ Đáp án đúng
    • B. somehow
    • C. afterwards
    • D. barely
  343. 343. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xung đột"?

    • A. sequence
    • B. database
    • C. extension
    • D. conflict ✓ Đáp án đúng
  344. 344. Từ "curriculum" có nghĩa là gì?

    • A. cơ sở hạ tầng
    • B. anh chị em ruột
    • C. sự đấu tranh
    • D. chương trình học ✓ Đáp án đúng
  345. 345. "capable" nghĩa là gì?

    • A. thuộc mặt trời
    • B. bị cô lập
    • C. nông
    • D. có khả năng ✓ Đáp án đúng
  346. 346. Trong tiếng Anh, "insist" là gì?

    • A. dự đoán trước
    • B. khăng khăng ✓ Đáp án đúng
    • C. thống trị
    • D. tạo ra
  347. 347. "tầm nhìn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. root
    • B. vision ✓ Đáp án đúng
    • C. treasure
    • D. stall
  348. 348. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhớ lại, thu hồi)

    • A. reclal
    • B. recall ✓ Đáp án đúng
    • C. rcall
    • D. rceall
  349. 349. "specify" nghĩa là gì?

    • A. gói lại
    • B. nêu rõ ✓ Đáp án đúng
    • C. tuyên bố
    • D. bảo vệ
  350. 350. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mối đe doạ"?

    • A. threat ✓ Đáp án đúng
    • B. ruin
    • C. scholarship
    • D. master
  351. 351. Từ "regard" có nghĩa là gì?

    • A. người sống sót
    • B. xem như, sự tôn trọng ✓ Đáp án đúng
    • C. sự thiên vị
    • D. lòng bàn tay, cây cọ
  352. 352. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có khả năng"?

    • A. slight
    • B. tragic
    • C. intellectual
    • D. capable ✓ Đáp án đúng
  353. 353. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gây tranh cãi"?

    • A. diverse
    • B. permanent
    • C. ethnic
    • D. controversial ✓ Đáp án đúng
  354. 354. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bảo hiểm"?

    • A. applicant
    • B. insurance ✓ Đáp án đúng
    • C. voting
    • D. insight
  355. 355. Từ "secure" có nghĩa là gì?

    • A. trước đó
    • B. phụ thuộc
    • C. chưa biết
    • D. an toàn, bảo mật ✓ Đáp án đúng
  356. 356. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người buôn bán"?

    • A. decline
    • B. output
    • C. coverage
    • D. dealer ✓ Đáp án đúng
  357. 357. "sự cân nhắc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. founder
    • B. consideration ✓ Đáp án đúng
    • C. reporting
    • D. reduction
  358. 358. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "luận văn"?

    • A. membership
    • B. conduct
    • C. encounter
    • D. thesis ✓ Đáp án đúng
  359. 359. "thú nhận" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. confess ✓ Đáp án đúng
    • B. resolve
    • C. spill
    • D. unfold
  360. 360. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dấu vết)

    • A. rtace
    • B. trrace
    • C. traci
    • D. trace ✓ Đáp án đúng
  361. 361. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái chăn)

    • A. blannket
    • B. blankat
    • C. blankett
    • D. blanket ✓ Đáp án đúng
  362. 362. Trong câu "Dare to be different!", từ "dare" có nghĩa là gì?

    • A. phê duyệt
    • B. nổi
    • C. làm thất vọng
    • D. dám ✓ Đáp án đúng
  363. 363. Trong tiếng Anh, "troop" là gì?

    • A. vòi nước, gõ nhẹ
    • B. băng nhóm
    • C. thép
    • D. đoàn quân ✓ Đáp án đúng
  364. 364. Từ "spectator" có nghĩa là gì?

    • A. sự thất vọng
    • B. nhịp điệu
    • C. thuốc men
    • D. khán giả ✓ Đáp án đúng
  365. 365. Trong câu "I'd appreciate your input on this.", từ "input" có nghĩa là gì?

    • A. đầu vào ✓ Đáp án đúng
    • B. lễ kỷ niệm
    • C. xu hướng
    • D. nền móng, quỹ
  366. 366. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc liên bang"?

    • A. apparent
    • B. genetic
    • C. universal
    • D. federal ✓ Đáp án đúng
  367. 367. "nhà tâm lý học" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. permit
    • B. psychologist ✓ Đáp án đúng
    • C. herb
    • D. forum
  368. 368. Trong tiếng Anh, "distract" là gì?

    • A. tính toán
    • B. làm phân tâm ✓ Đáp án đúng
    • C. hoàn thành
    • D. đã tìm thấy
  369. 369. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự hoàn thành)

    • A. comletion
    • B. cmopletion
    • C. compleion
    • D. completion ✓ Đáp án đúng
  370. 370. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: một cách nhất quán)

    • A. consistenty
    • B. consistently ✓ Đáp án đúng
    • C. consisttently
    • D. consistentlyy
  371. 371. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: anh chị em ruột)

    • A. sibling ✓ Đáp án đúng
    • B. siblingg
    • C. sibilng
    • D. ssibling
  372. 372. "controversy" nghĩa là gì?

    • A. bất động sản
    • B. bộ trang phục
    • C. cuộc tranh cãi ✓ Đáp án đúng
    • D. khu vực, ngành
  373. 373. "deserve" nghĩa là gì?

    • A. vận hành
    • B. cho phép, kích hoạt
    • C. tuân theo
    • D. xứng đáng ✓ Đáp án đúng
  374. 374. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bi thảm)

    • A. rtagic
    • B. traggic
    • C. tagic
    • D. tragic ✓ Đáp án đúng
  375. 375. Từ "input" có nghĩa là gì?

    • A. đầu vào ✓ Đáp án đúng
    • B. phát sóng
    • C. thời điểm
    • D. lạm phát
  376. 376. Trong tiếng Anh, "housing" là gì?

    • A. định dạng
    • B. cái bóng
    • C. nhà ở ✓ Đáp án đúng
    • D. thấu kính
  377. 377. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nền dân chủ"?

    • A. leadership
    • B. gender
    • C. democracy ✓ Đáp án đúng
    • D. retail
  378. 378. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: vội vã)

    • A. rushh
    • B. rush ✓ Đáp án đúng
    • C. ruhs
    • D. rsh
  379. 379. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "công lý"?

    • A. pill
    • B. justice ✓ Đáp án đúng
    • C. gig
    • D. tap
  380. 380. Trong câu "I'm terribly sorry-did I hurt you?", từ "terribly" có nghĩa là gì?

    • A. nói chung
    • B. hoàn toàn
    • C. một cách kinh khủng ✓ Đáp án đúng
    • D. một cách chân thành
  381. 381. "interpret" nghĩa là gì?

    • A. làm gián đoạn
    • B. xử lý, cản phá
    • C. thay đổi
    • D. diễn giải, phiên dịch ✓ Đáp án đúng
  382. 382. "audio" nghĩa là gì?

    • A. thuộc di truyền
    • B. vui nhộn
    • C. âm thanh ✓ Đáp án đúng
    • D. quan trọng, phê phán
  383. 383. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lòng tốt"?

    • A. goodness ✓ Đáp án đúng
    • B. household
    • C. outcome
    • D. reputation
  384. 384. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hỗn hợp)

    • A. mixed ✓ Đáp án đúng
    • B. mixeed
    • C. mmixed
    • D. mixd
  385. 385. Trong tiếng Anh, "elsewhere" là gì?

    • A. ở nơi khác ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách chân thành
    • C. tạm thời
    • D. một cách đều đặn
  386. 386. "lệ phí" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fee ✓ Đáp án đúng
    • B. transfer
    • C. troop
    • D. occupation
  387. 387. Từ "basement" có nghĩa là gì?

    • A. hàm ý, hệ quả
    • B. quầy, bộ đếm
    • C. tầng hầm ✓ Đáp án đúng
    • D. nhịp độ
  388. 388. "bị cô lập" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. isolated ✓ Đáp án đúng
    • B. crucial
    • C. secure
    • D. distinct
  389. 389. "gói lại" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. abandon
    • B. accomplish
    • C. preserve
    • D. wrap ✓ Đáp án đúng
  390. 390. Trong tiếng Anh, "secure" là gì?

    • A. không thể chấp nhận
    • B. đổi mới sáng tạo
    • C. đầy đủ, thoả đáng
    • D. an toàn, bảo mật ✓ Đáp án đúng
  391. 391. "initial" nghĩa là gì?

    • A. nhân tạo
    • B. cố ý
    • C. thuộc công nghiệp
    • D. ban đầu ✓ Đáp án đúng
  392. 392. "cứng rắn, khó khăn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. overseas
    • B. tough ✓ Đáp án đúng
    • C. balanced
    • D. opposed
  393. 393. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vui mừng"?

    • A. desperate
    • B. delighted ✓ Đáp án đúng
    • C. awkward
    • D. graphic
  394. 394. Trong tiếng Anh, "invasion" là gì?

    • A. hông
    • B. lòng tốt
    • C. bộ trang phục
    • D. cuộc xâm lược ✓ Đáp án đúng
  395. 395. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự độc lập"?

    • A. hip
    • B. command
    • C. workplace
    • D. independence ✓ Đáp án đúng
  396. 396. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khoản quyên góp)

    • A. donation ✓ Đáp án đúng
    • B. donatin
    • C. donationn
    • D. donatiion
  397. 397. Trong tiếng Anh, "inherit" là gì?

    • A. chữa lành
    • B. thừa kế ✓ Đáp án đúng
    • C. suy đoán
    • D. sở hữu
  398. 398. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trợ cấp, ban cho"?

    • A. revision
    • B. grant ✓ Đáp án đúng
    • C. landing
    • D. protein
  399. 399. Từ "steady" có nghĩa là gì?

    • A. năng động
    • B. vững vàng, đều đặn ✓ Đáp án đúng
    • C. có thể đoán trước
    • D. không đổi
  400. 400. Từ "sincere" có nghĩa là gì?

    • A. chân thật
    • B. lạ mắt, ngoại lai
    • C. chân thành ✓ Đáp án đúng
    • D. duyên dáng

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay