Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 15-15 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 15-15 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Trong tiếng Anh, "advance" là gì?

    • A. thuộc công dân
    • B. dễ vỡ
    • C. tiến lên, trước ✓ Đáp án đúng
    • D. thuộc dân chủ
  2. 2. Trong tiếng Anh, "thread" là gì?

    • A. việc thực thi
    • B. thanh tra viên
    • C. luồng, sợi chỉ ✓ Đáp án đúng
    • D. sự lựa chọn
  3. 3. Trong tiếng Anh, "administrative" là gì?

    • A. thuộc hành chính ✓ Đáp án đúng
    • B. giận dữ
    • C. có hại
    • D. thuộc di truyền
  4. 4. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khiêu khích"?

    • A. provoke ✓ Đáp án đúng
    • B. pose
    • C. reassure
    • D. cease
  5. 5. "máy bay phản lực" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. physician
    • B. regulation
    • C. jet ✓ Đáp án đúng
    • D. spy
  6. 6. "endure" nghĩa là gì?

    • A. đạt được
    • B. phấn đấu
    • C. chịu đựng ✓ Đáp án đúng
    • D. định cư, giải quyết
  7. 7. Từ "litre" có nghĩa là gì?

    • A. liên minh
    • B. việc mua
    • C. thư từ
    • D. lít ✓ Đáp án đúng
  8. 8. Trong tiếng Anh, "accidentally" là gì?

    • A. nửa đường
    • B. một cách tình cờ ✓ Đáp án đúng
    • C. tuy nhiên
    • D. qua đêm
  9. 9. "prevail" nghĩa là gì?

    • A. bóp, siết
    • B. phấn đấu
    • C. lật ngược
    • D. chiếm ưu thế ✓ Đáp án đúng
  10. 10. "widespread" nghĩa là gì?

    • A. cái gọi là
    • B. lan rộng ✓ Đáp án đúng
    • C. rõ rệt
    • D. ẩn danh
  11. 11. "critically" nghĩa là gì?

    • A. lúc đầu
    • B. một cách nghiêm trọng ✓ Đáp án đúng
    • C. một cách tình cờ
    • D. nếu không thì
  12. 12. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ban phước"?

    • A. commence
    • B. bless ✓ Đáp án đúng
    • C. reproduce
    • D. utilize
  13. 13. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "động lực"?

    • A. junction
    • B. motivation ✓ Đáp án đúng
    • C. fee
    • D. enquiry
  14. 14. Trong tiếng Anh, "tribal" là gì?

    • A. thuộc hệ tư tưởng
    • B. đối thủ
    • C. chịu trách nhiệm
    • D. thuộc bộ lạc ✓ Đáp án đúng
  15. 15. "strengthen" nghĩa là gì?

    • A. thích nghi
    • B. làm mạnh thêm ✓ Đáp án đúng
    • C. sơ yếu lý lịch, tiếp tục
    • D. diễn giải, phiên dịch
  16. 16. Trong tiếng Anh, "reduction" là gì?

    • A. sự giảm bớt ✓ Đáp án đúng
    • B. sự đấu tranh
    • C. hành động tàn bạo
    • D. lá phiếu
  17. 17. "bảo thủ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. conservative ✓ Đáp án đúng
    • B. tender
    • C. raw
    • D. broad
  18. 18. "kỳ tích" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. chase
    • B. incident
    • C. likelihood
    • D. feat ✓ Đáp án đúng
  19. 19. "associate" nghĩa là gì?

    • A. tuân thủ
    • B. cái roi
    • C. khởi hành
    • D. cộng sự, liên kết ✓ Đáp án đúng
  20. 20. Từ "presidential" có nghĩa là gì?

    • A. có chọn lọc
    • B. thuyết phục, cuốn hút
    • C. tuyệt vọng
    • D. thuộc tổng thống ✓ Đáp án đúng
  21. 21. "monitor" nghĩa là gì?

    • A. màn hình, theo dõi ✓ Đáp án đúng
    • B. sòng bạc
    • C. diễn ngôn
    • D. bản sao lưu
  22. 22. Trong tiếng Anh, "resistance" là gì?

    • A. đồ điện tử
    • B. nỗi khốn khổ
    • C. sự kháng cự ✓ Đáp án đúng
    • D. bất động sản
  23. 23. "ý thức" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. consciousness ✓ Đáp án đúng
    • B. junction
    • C. controversy
    • D. exit
  24. 24. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "máy bay"?

    • A. accordance
    • B. insurance
    • C. hatred
    • D. aircraft ✓ Đáp án đúng
  25. 25. Từ "judicial" có nghĩa là gì?

    • A. hợp lý
    • B. tuyệt vời
    • C. thuộc tư pháp ✓ Đáp án đúng
    • D. khổ sở
  26. 26. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đang trôi qua"?

    • A. storage
    • B. recipient
    • C. passing ✓ Đáp án đúng
    • D. formation
  27. 27. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thuộc doanh nghiệp)

    • A. corporatte
    • B. corporatee
    • C. corporate ✓ Đáp án đúng
    • D. corpoorate
  28. 28. "sự đóng góp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. rebel
    • B. weakness
    • C. contribution ✓ Đáp án đúng
    • D. terms
  29. 29. "quốc hội" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. conduct
    • B. parliament ✓ Đáp án đúng
    • C. glance
    • D. index
  30. 30. "người tị nạn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. refugee ✓ Đáp án đúng
    • B. participation
    • C. humanity
    • D. testing
  31. 31. Từ "assumption" có nghĩa là gì?

    • A. giả định ✓ Đáp án đúng
    • B. nỗ lực
    • C. việc bảo tồn
    • D. tài sản
  32. 32. Trong tiếng Anh, "auction" là gì?

    • A. người biểu tình
    • B. bản sao lưu
    • C. cuộc đấu giá ✓ Đáp án đúng
    • D. hội chứng
  33. 33. "nhà kho" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sigh
    • B. warehouse ✓ Đáp án đúng
    • C. receiver
    • D. harassment
  34. 34. "vibrant" nghĩa là gì?

    • A. quyết đoán, mang tính quyết định
    • B. hoài nghi, yếm thế
    • C. sôi động, rực rỡ ✓ Đáp án đúng
    • D. nhỏ, thứ yếu
  35. 35. Trong tiếng Anh, "publicity" là gì?

    • A. dấu chấm
    • B. việc thi hành
    • C. sự quảng bá ✓ Đáp án đúng
    • D. đoạn phim, cái kẹp
  36. 36. Trong tiếng Anh, "arguably" là gì?

    • A. theo đó
    • B. có thể cho rằng ✓ Đáp án đúng
    • C. ở nơi khác
    • D. một cách đáng kể
  37. 37. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người sống sót"?

    • A. sponsorship
    • B. league
    • C. survivor ✓ Đáp án đúng
    • D. bid
  38. 38. Trong câu "We congratulate you on this glorious victory.", từ "glorious" có nghĩa là gì?

    • A. huy hoàng ✓ Đáp án đúng
    • B. bình thường, thoải mái
    • C. lâu dài
    • D. chu đáo, sâu sắc
  39. 39. "sự rút lui" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cheer
    • B. workout
    • C. withdrawal ✓ Đáp án đúng
    • D. refusal
  40. 40. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chủ quyền)

    • A. osvereignty
    • B. sovereignty ✓ Đáp án đúng
    • C. sovereognty
    • D. soveroignty
  41. 41. Trong tiếng Anh, "nursing" là gì?

    • A. việc điều dưỡng ✓ Đáp án đúng
    • B. chiến thắng vẻ vang
    • C. sự phản đối
    • D. ngôi đền
  42. 42. Từ "authentic" có nghĩa là gì?

    • A. thuộc hành chính
    • B. trừu tượng, tóm tắt
    • C. chính hiệu ✓ Đáp án đúng
    • D. rất nhiều
  43. 43. Trong câu "Some hospital patients experience high levels of anxiety.", từ "anxiety" có nghĩa là gì?

    • A. công dân
    • B. lỗi, khuyết điểm
    • C. ấn bản
    • D. sự lo âu ✓ Đáp án đúng
  44. 44. "organ" nghĩa là gì?

    • A. sự chính trực
    • B. cơ quan nội tạng, đàn organ ✓ Đáp án đúng
    • C. thiên tài
    • D. bản sao lưu
  45. 45. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thần học)

    • A. ttheology
    • B. thheology
    • C. theology ✓ Đáp án đúng
    • D. theoloyg
  46. 46. "mô, khăn giấy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. consumption
    • B. shadow
    • C. ambulance
    • D. tissue ✓ Đáp án đúng
  47. 47. "cognitive" nghĩa là gì?

    • A. không may
    • B. thuộc nhận thức ✓ Đáp án đúng
    • C. tối thiểu
    • D. dài hạn
  48. 48. Từ "furious" có nghĩa là gì?

    • A. miễn cưỡng
    • B. đơn giản, đồng bằng
    • C. giận dữ ✓ Đáp án đúng
    • D. hài hước
  49. 49. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thuộc công dân)

    • A. civic ✓ Đáp án đúng
    • B. civci
    • C. ciic
    • D. ciivc
  50. 50. "sống, thô" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. raw ✓ Đáp án đúng
    • B. irrelevant
    • C. efficient
    • D. favourable
  51. 51. Từ "neighbouring" có nghĩa là gì?

    • A. kinh điển
    • B. có ảnh hưởng
    • C. thô, thô sơ
    • D. lân cận ✓ Đáp án đúng
  52. 52. Trong tiếng Anh, "outsider" là gì?

    • A. thẩm phán sơ cấp
    • B. vận may, tài sản lớn
    • C. người ngoài cuộc ✓ Đáp án đúng
    • D. âm lượng, thể tích
  53. 53. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thương gia)

    • A. merrchant
    • B. mrechant
    • C. merchaant
    • D. merchant ✓ Đáp án đúng
  54. 54. Trong câu "The supervisor is always very critical.", từ "critical" có nghĩa là gì?

    • A. nhẹ, không đáng kể
    • B. hằng năm
    • C. kịch tính
    • D. quan trọng, phê phán ✓ Đáp án đúng
  55. 55. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phân đoạn"?

    • A. upgrade
    • B. acid
    • C. segment ✓ Đáp án đúng
    • D. deficiency
  56. 56. Trong tiếng Anh, "dignity" là gì?

    • A. tham số
    • B. tổng
    • C. lạm phát
    • D. phẩm giá ✓ Đáp án đúng
  57. 57. Trong tiếng Anh, "headquarters" là gì?

    • A. sự nhượng bộ
    • B. tế bào, ô
    • C. trụ sở chính ✓ Đáp án đúng
    • D. pha trộn
  58. 58. "hollow" nghĩa là gì?

    • A. rỗng ✓ Đáp án đúng
    • B. thuộc ngoại ô
    • C. thiếu kiên nhẫn
    • D. đặc trưng riêng
  59. 59. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: liệu pháp)

    • A. terapy
    • B. therapy ✓ Đáp án đúng
    • C. theraapy
    • D. hterapy
  60. 60. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mẫu Anh"?

    • A. lobby
    • B. remark
    • C. barrel
    • D. acre ✓ Đáp án đúng
  61. 61. Trong câu "She is a writer and broadcaster on environmental matters.", từ "broadcaster" có nghĩa là gì?

    • A. mạch điện
    • B. sự nhiệt tình
    • C. đài phát thanh truyền hình ✓ Đáp án đúng
    • D. kịch bản tình huống
  62. 62. Trong tiếng Anh, "former" là gì?

    • A. kỹ lưỡng
    • B. không trung thực
    • C. cứng
    • D. trước đây ✓ Đáp án đúng
  63. 63. "gấp lại được" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. biological
    • B. judicial
    • C. folding ✓ Đáp án đúng
    • D. administrative
  64. 64. "fragment" nghĩa là gì?

    • A. mảnh vỡ ✓ Đáp án đúng
    • B. cacbon
    • C. chế độ
    • D. cuộc thi
  65. 65. "giảm dần" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. equip
    • B. circulate
    • C. compile
    • D. diminish ✓ Đáp án đúng
  66. 66. Trong tiếng Anh, "rail" là gì?

    • A. lòng bàn tay, cây cọ
    • B. đường ray ✓ Đáp án đúng
    • C. mệnh lệnh
    • D. chất xơ, sợi
  67. 67. Từ "odds" có nghĩa là gì?

    • A. tỷ lệ cược ✓ Đáp án đúng
    • B. tiền thưởng
    • C. đĩa
    • D. sự bảo vệ
  68. 68. Trong tiếng Anh, "disrupt" là gì?

    • A. đề xuất
    • B. làm gián đoạn ✓ Đáp án đúng
    • C. thông báo
    • D. nhúng vào
  69. 69. "nhạc kịch" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. insult
    • B. bench
    • C. opera ✓ Đáp án đúng
    • D. allowance
  70. 70. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thuộc sân khấu)

    • A. tehatrical
    • B. theatrica
    • C. theatricel
    • D. theatrical ✓ Đáp án đúng
  71. 71. Trong câu "He achieved his aim more by luck than judgement.", từ "judgement" có nghĩa là gì?

    • A. sự phán xét ✓ Đáp án đúng
    • B. sự lưu vong
    • C. điểm yếu
    • D. gen
  72. 72. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dốc)

    • A. slipe
    • B. slape
    • C. slope ✓ Đáp án đúng
    • D. sloep
  73. 73. "tính hợp lệ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. guidance
    • B. gravity
    • C. validity ✓ Đáp án đúng
    • D. embassy
  74. 74. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tác nhân kích thích"?

    • A. debut
    • B. stimulus ✓ Đáp án đúng
    • C. scream
    • D. grip
  75. 75. Trong câu "Her face was in darkness.", từ "darkness" có nghĩa là gì?

    • A. bóng tối ✓ Đáp án đúng
    • B. mặt nạ, khẩu trang
    • C. giai điệu
    • D. triển vọng
  76. 76. "cây nến" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. prevention
    • B. deficit
    • C. candle ✓ Đáp án đúng
    • D. inmate
  77. 77. "adequately" nghĩa là gì?

    • A. theo báo cáo
    • B. khoảng chừng
    • C. bên cạnh đó
    • D. một cách đầy đủ ✓ Đáp án đúng
  78. 78. Trong câu "The German parliament is called the ‘Bundestag’.", từ "parliament" có nghĩa là gì?

    • A. chớp sáng
    • B. tâm hồn
    • C. quốc hội ✓ Đáp án đúng
    • D. quy mô, cái cân
  79. 79. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tầng hầm"?

    • A. pace
    • B. basement ✓ Đáp án đúng
    • C. meantime
    • D. breed
  80. 80. Trong tiếng Anh, "curve" là gì?

    • A. đường cong ✓ Đáp án đúng
    • B. lời nhận xét
    • C. cây nến
    • D. sự thống nhất
  81. 81. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chấm dứt"?

    • A. abandon
    • B. terminate ✓ Đáp án đúng
    • C. disturb
    • D. opt
  82. 82. Trong tiếng Anh, "fund" là gì?

    • A. quỹ ✓ Đáp án đúng
    • B. sự dễ dàng
    • C. sự đa dạng
    • D. việc lưu trữ
  83. 83. "hiệp hội" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ladder
    • B. association ✓ Đáp án đúng
    • C. harm
    • D. textbook
  84. 84. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đường ống"?

    • A. landlord
    • B. kingdom
    • C. pipeline ✓ Đáp án đúng
    • D. resistance
  85. 85. Trong tiếng Anh, "specify" là gì?

    • A. chỉnh sửa
    • B. nêu rõ ✓ Đáp án đúng
    • C. thuyết giảng
    • D. nhúng, giảm nhẹ
  86. 86. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rõ rệt, trơ trụi"?

    • A. oral
    • B. dishonest
    • C. ideological
    • D. stark ✓ Đáp án đúng
  87. 87. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bao gồm"?

    • A. vary
    • B. comprise ✓ Đáp án đúng
    • C. occupy
    • D. heal
  88. 88. Từ "parallel" có nghĩa là gì?

    • A. nhân tạo
    • B. ngắn gọn
    • C. có lợi nhuận
    • D. song song ✓ Đáp án đúng
  89. 89. "anxiety" nghĩa là gì?

    • A. sự lo âu ✓ Đáp án đúng
    • B. chuyển động
    • C. người viết chuyên mục
    • D. thâm hụt
  90. 90. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dai dẳng"?

    • A. peculiar
    • B. persistent ✓ Đáp án đúng
    • C. magical
    • D. decisive
  91. 91. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thuộc thống kê)

    • A. statsitical
    • B. statistical ✓ Đáp án đúng
    • C. statisticl
    • D. sstatistical
  92. 92. Từ "frustrated" có nghĩa là gì?

    • A. hấp dẫn, gây tò mò
    • B. nhẹ nhõm
    • C. thuộc dân tộc
    • D. bực bội, nản lòng ✓ Đáp án đúng
  93. 93. Trong câu "Your account and hers do not correspond.", từ "correspond" có nghĩa là gì?

    • A. tương ứng, trao đổi thư ✓ Đáp án đúng
    • B. vứt bỏ
    • C. hoà nhập
    • D. biện minh
  94. 94. Từ "mobilize" có nghĩa là gì?

    • A. tán thành
    • B. huy động ✓ Đáp án đúng
    • C. hết hạn
    • D. xảy ra tiếp theo
  95. 95. Trong tiếng Anh, "spiritual" là gì?

    • A. dữ dội
    • B. thuộc tinh thần ✓ Đáp án đúng
    • C. thuộc quang học
    • D. nghiệp dư
  96. 96. "cảnh báo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. preliminary
    • B. alert ✓ Đáp án đúng
    • C. rational
    • D. depressing
  97. 97. Từ "decent" có nghĩa là gì?

    • A. tử tế, đàng hoàng ✓ Đáp án đúng
    • B. cái gọi là
    • C. chán nản
    • D. tráng lệ
  98. 98. Trong câu "They have pledged to end racial discrimination in areas such as employment.", từ "racial" có nghĩa là gì?

    • A. thuộc chủng tộc ✓ Đáp án đúng
    • B. sống, thô
    • C. thời hậu chiến
    • D. độc hại
  99. 99. Trong tiếng Anh, "spam" là gì?

    • A. hơi nước
    • B. thư rác ✓ Đáp án đúng
    • C. việc triển khai
    • D. tỉnh
  100. 100. "phần bổ sung" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bond
    • B. formula
    • C. supplement ✓ Đáp án đúng
    • D. analyst
  101. 101. Trong tiếng Anh, "citizenship" là gì?

    • A. nhà trị liệu
    • B. nỗ lực
    • C. triều đại
    • D. quyền công dân ✓ Đáp án đúng
  102. 102. "dân làng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. rose
    • B. dam
    • C. villager ✓ Đáp án đúng
    • D. gaming
  103. 103. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời xin lỗi"?

    • A. screw
    • B. habitat
    • C. pause
    • D. apology ✓ Đáp án đúng
  104. 104. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bộ ba)

    • A. tri
    • B. trio ✓ Đáp án đúng
    • C. triio
    • D. tio
  105. 105. Trong tiếng Anh, "scale" là gì?

    • A. tổ chức, cơ quan
    • B. quy mô, cái cân ✓ Đáp án đúng
    • C. bộ phận
    • D. lượng nạp vào
  106. 106. Trong tiếng Anh, "vice" là gì?

    • A. sự tiết lộ
    • B. tài liệu hướng dẫn
    • C. phó, thói xấu ✓ Đáp án đúng
    • D. máy bay
  107. 107. Từ "beneficiary" có nghĩa là gì?

    • A. tranh chấp
    • B. người thụ hưởng ✓ Đáp án đúng
    • C. bộ lọc
    • D. trường hợp
  108. 108. Từ "prejudice" có nghĩa là gì?

    • A. sự soi xét kỹ
    • B. triển vọng, cách nhìn
    • C. định kiến ✓ Đáp án đúng
    • D. liên minh
  109. 109. Từ "sketch" có nghĩa là gì?

    • A. vụ va chạm
    • B. dự báo, hình chiếu
    • C. bản phác hoạ ✓ Đáp án đúng
    • D. trưng bày
  110. 110. "crystal" nghĩa là gì?

    • A. pha lê, tinh thể ✓ Đáp án đúng
    • B. bản nháp
    • C. goá phụ
    • D. quang phổ, dải
  111. 111. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nổi bật, được chú ý"?

    • A. tropical
    • B. thorough
    • C. ethnic
    • D. high-profile ✓ Đáp án đúng
  112. 112. "encounter" nghĩa là gì?

    • A. chạm trán ✓ Đáp án đúng
    • B. vải vóc
    • C. sự suy đoán
    • D. nhãn hiệu đăng ký
  113. 113. Trong tiếng Anh, "defend" là gì?

    • A. tương ứng, trao đổi thư
    • B. bảo vệ ✓ Đáp án đúng
    • C. đánh giá
    • D. tiết lộ
  114. 114. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lít)

    • A. litrre
    • B. litree
    • C. llitre
    • D. litre ✓ Đáp án đúng
  115. 115. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhân đạo)

    • A. humanitirian
    • B. humnaitarian
    • C. humanitarian ✓ Đáp án đúng
    • D. humantarian
  116. 116. Từ "scale" có nghĩa là gì?

    • A. con thú
    • B. thiên thần
    • C. nhà giáo dục
    • D. quy mô, cái cân ✓ Đáp án đúng
  117. 117. Từ "initiate" có nghĩa là gì?

    • A. chèn vào
    • B. khởi xướng ✓ Đáp án đúng
    • C. chúc mừng
    • D. mở rộng
  118. 118. Trong tiếng Anh, "victory" là gì?

    • A. chiến thắng ✓ Đáp án đúng
    • B. người phạm tội
    • C. quầy, bộ đếm
    • D. quận, huyện
  119. 119. Từ "contender" có nghĩa là gì?

    • A. nỗi kinh hoàng
    • B. sự tri ân
    • C. ứng cử viên tranh tài ✓ Đáp án đúng
    • D. sự đồng thuận
  120. 120. "association" nghĩa là gì?

    • A. hiệp hội ✓ Đáp án đúng
    • B. bị buộc tội
    • C. tiền đặt cọc
    • D. đường chân trời
  121. 121. Từ "considerably" có nghĩa là gì?

    • A. đáng kể ✓ Đáp án đúng
    • B. hiếm khi
    • C. lúc đầu
    • D. một cách tuyệt vọng
  122. 122. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự tích hợp"?

    • A. integration ✓ Đáp án đúng
    • B. necessity
    • C. apparatus
    • D. anniversary
  123. 123. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tần suất)

    • A. frequenncy
    • B. frequency ✓ Đáp án đúng
    • C. frequencyy
    • D. frqeuency
  124. 124. Trong tiếng Anh, "suite" là gì?

    • A. việc xử lý
    • B. bản tuyên ngôn
    • C. cái giỏ
    • D. bộ, dãy phòng ✓ Đáp án đúng
  125. 125. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hiếm khi"?

    • A. widely
    • B. seldom ✓ Đáp án đúng
    • C. greatly
    • D. openly
  126. 126. Từ "parish" có nghĩa là gì?

    • A. giáo xứ ✓ Đáp án đúng
    • B. nhà trẻ, vườn ươm
    • C. máy móc
    • D. sự đấu tranh
  127. 127. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "theo thứ tự"?

    • A. permanently
    • B. inevitably
    • C. respectively ✓ Đáp án đúng
    • D. substantially
  128. 128. Từ "pathway" có nghĩa là gì?

    • A. lối đi, con đường ✓ Đáp án đúng
    • B. nhà phân tích
    • C. sự tương tác
    • D. cuộc đàm phán
  129. 129. Từ "rapid" có nghĩa là gì?

    • A. nhanh chóng ✓ Đáp án đúng
    • B. tiến lên, trước
    • C. có lợi nhuận
    • D. có sức thuyết phục
  130. 130. "việc đăng ký" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. registration ✓ Đáp án đúng
    • B. load
    • C. creator
    • D. aggression
  131. 131. Từ "drain" có nghĩa là gì?

    • A. giảm thiểu
    • B. cống thoát, rút cạn ✓ Đáp án đúng
    • C. vỡ tung
    • D. nhún vai
  132. 132. "đường hầm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fraction
    • B. strain
    • C. being
    • D. tunnel ✓ Đáp án đúng
  133. 133. "thuộc công dân" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. civic ✓ Đáp án đúng
    • B. limited
    • C. fierce
    • D. operational
  134. 134. "vertical" nghĩa là gì?

    • A. thuộc thị giác
    • B. thẳng đứng ✓ Đáp án đúng
    • C. tuyệt hảo
    • D. đáng công
  135. 135. "người trẻ tuổi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. youngster ✓ Đáp án đúng
    • B. ballot
    • C. controversy
    • D. badge
  136. 136. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: theo đó)

    • A. whereby ✓ Đáp án đúng
    • B. wherbey
    • C. wherebby
    • D. wehreby
  137. 137. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rút lui, rút tiền)

    • A. withdraw ✓ Đáp án đúng
    • B. witthdraw
    • C. wuthdraw
    • D. wthdraw
  138. 138. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người vận hành)

    • A. operitor
    • B. operator ✓ Đáp án đúng
    • C. operato
    • D. operattor
  139. 139. "instruct" nghĩa là gì?

    • A. biến mất
    • B. khắc hoạ
    • C. chỉ dẫn ✓ Đáp án đúng
    • D. điều tiết
  140. 140. Từ "broadly" có nghĩa là gì?

    • A. hằng năm
    • B. một cách nghiêm trọng
    • C. nói chung ✓ Đáp án đúng
    • D. về cơ bản
  141. 141. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quốc hội"?

    • A. remark
    • B. spokesperson
    • C. poll
    • D. parliament ✓ Đáp án đúng
  142. 142. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bán thời gian)

    • A. part-time ✓ Đáp án đúng
    • B. par-ttime
    • C. paart-time
    • D. part-itme
  143. 143. Từ "feedback" có nghĩa là gì?

    • A. trợ lý
    • B. định dạng
    • C. phản hồi ✓ Đáp án đúng
    • D. vũ trụ
  144. 144. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "củng cố"?

    • A. operate
    • B. exceed
    • C. consolidate ✓ Đáp án đúng
    • D. escalate
  145. 145. "verdict" nghĩa là gì?

    • A. quan niệm, sự thụ thai
    • B. phán quyết ✓ Đáp án đúng
    • C. nhà ngoại giao
    • D. độ tin cậy
  146. 146. "chiết xuất, trích ra" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. extract ✓ Đáp án đúng
    • B. archive
    • C. assurance
    • D. analyst
  147. 147. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lòng thương xót"?

    • A. estate
    • B. password
    • C. mercy ✓ Đáp án đúng
    • D. inmate
  148. 148. Từ "symbolic" có nghĩa là gì?

    • A. mang tính biểu tượng ✓ Đáp án đúng
    • B. đặc trưng riêng
    • C. bao la
    • D. gây khó hiểu
  149. 149. "denounce" nghĩa là gì?

    • A. tố cáo ✓ Đáp án đúng
    • B. phun trào
    • C. cô lập
    • D. hoà nhập
  150. 150. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đế chế)

    • A. impire
    • B. emppire
    • C. eempire
    • D. empire ✓ Đáp án đúng
  151. 151. Trong câu "I have run out of patience with her.", từ "patience" có nghĩa là gì?

    • A. sự dồi dào
    • B. sự kiên nhẫn ✓ Đáp án đúng
    • C. sự cống hiến
    • D. bánh răng, dụng cụ
  152. 152. "tolerate" nghĩa là gì?

    • A. hoà tan, giải thể
    • B. cộng sự, liên kết
    • C. huy động
    • D. chịu đựng ✓ Đáp án đúng
  153. 153. "sweep" nghĩa là gì?

    • A. sửa đổi
    • B. quét ✓ Đáp án đúng
    • C. suy đoán
    • D. khiêu khích
  154. 154. "phân bổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. insist
    • B. allocate ✓ Đáp án đúng
    • C. precede
    • D. inhibit
  155. 155. "registration" nghĩa là gì?

    • A. thị trường ngách
    • B. sự đóng cửa
    • C. việc đăng ký ✓ Đáp án đúng
    • D. thông số kỹ thuật
  156. 156. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hợp đồng"?

    • A. accent
    • B. shareholder
    • C. outsider
    • D. contract ✓ Đáp án đúng
  157. 157. Trong tiếng Anh, "utilize" là gì?

    • A. ngừng lại
    • B. thu được
    • C. tận dụng ✓ Đáp án đúng
    • D. chấm dứt
  158. 158. "cacbon" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. kidney
    • B. insight
    • C. carbon ✓ Đáp án đúng
    • D. peer
  159. 159. "scrutiny" nghĩa là gì?

    • A. khiếm khuyết
    • B. tro
    • C. hình cầu, phạm vi
    • D. sự soi xét kỹ ✓ Đáp án đúng
  160. 160. Từ "arise" có nghĩa là gì?

    • A. đạt được
    • B. dám
    • C. cho quyền, đặt tên
    • D. nảy sinh ✓ Đáp án đúng
  161. 161. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tạo dáng, đặt ra"?

    • A. propose
    • B. pose ✓ Đáp án đúng
    • C. retain
    • D. resume
  162. 162. "vacuum" nghĩa là gì?

    • A. nhà thờ Hồi giáo
    • B. đàn gia súc
    • C. chân không, máy hút bụi ✓ Đáp án đúng
    • D. sự gian lận
  163. 163. "satisfied" nghĩa là gì?

    • A. không đủ
    • B. hài lòng ✓ Đáp án đúng
    • C. thuộc liên bang
    • D. hoành tráng
  164. 164. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tạm thời"?

    • A. apparent
    • B. temporary ✓ Đáp án đúng
    • C. superior
    • D. cooperative
  165. 165. "thông báo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. recount
    • B. consolidate
    • C. deploy
    • D. inform ✓ Đáp án đúng
  166. 166. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lực lượng lao động"?

    • A. workforce ✓ Đáp án đúng
    • B. canal
    • C. horn
    • D. equation
  167. 167. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nước cộng hoà"?

    • A. offering
    • B. palm
    • C. nightmare
    • D. republic ✓ Đáp án đúng
  168. 168. "entirely" nghĩa là gì?

    • A. hơn nữa
    • B. rộng rãi
    • C. hoàn toàn ✓ Đáp án đúng
    • D. một cách vĩnh viễn
  169. 169. "sự thờ phụng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dam
    • B. cave
    • C. worship ✓ Đáp án đúng
    • D. harvest
  170. 170. "bản năng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. opening
    • B. instinct ✓ Đáp án đúng
    • C. cave
    • D. hook
  171. 171. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự tồn tại"?

    • A. cliff
    • B. insurance
    • C. dose
    • D. existence ✓ Đáp án đúng
  172. 172. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hoa hồng"?

    • A. competence
    • B. rose ✓ Đáp án đúng
    • C. interference
    • D. fantasy
  173. 173. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chỉ duy nhất"?

    • A. solely ✓ Đáp án đúng
    • B. potentially
    • C. simultaneously
    • D. partially
  174. 174. Từ "assurance" có nghĩa là gì?

    • A. sự nghỉ hưu
    • B. đèn sân khấu, tâm điểm
    • C. sự bảo đảm ✓ Đáp án đúng
    • D. triển vọng, cách nhìn
  175. 175. "convention" nghĩa là gì?

    • A. cái thẻ
    • B. vụ kiện
    • C. thuốc men
    • D. hội nghị, quy ước ✓ Đáp án đúng
  176. 176. "spectator" nghĩa là gì?

    • A. nhiệm vụ
    • B. mệnh lệnh
    • C. doanh thu
    • D. khán giả ✓ Đáp án đúng
  177. 177. "vi phạm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. articulate
    • B. distribute
    • C. prosecute
    • D. violate ✓ Đáp án đúng
  178. 178. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tính di động)

    • A. mboility
    • B. mobilety
    • C. ombility
    • D. mobility ✓ Đáp án đúng
  179. 179. Trong tiếng Anh, "perceive" là gì?

    • A. chịu đựng
    • B. nhận thức ✓ Đáp án đúng
    • C. kể lại
    • D. đảm bảo
  180. 180. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự chính trực)

    • A. integrit
    • B. integrrity
    • C. integrity ✓ Đáp án đúng
    • D. integirty
  181. 181. Từ "clarify" có nghĩa là gì?

    • A. tuân thủ
    • B. làm gián đoạn
    • C. hoà nhập
    • D. làm rõ ✓ Đáp án đúng
  182. 182. Trong tiếng Anh, "realization" là gì?

    • A. sự nhiệt tình
    • B. sự trùng hợp
    • C. sự nhận ra ✓ Đáp án đúng
    • D. bản tin
  183. 183. "retrieve" nghĩa là gì?

    • A. lấy lại ✓ Đáp án đúng
    • B. sơ yếu lý lịch, tiếp tục
    • C. thừa nhận, nhượng bộ
    • D. tăng cường
  184. 184. Trong câu "The court has powers to compel witnesses to attend.", từ "compel" có nghĩa là gì?

    • A. lái, điều hướng
    • B. chạm khắc
    • C. buộc phải ✓ Đáp án đúng
    • D. bãi bỏ
  185. 185. Trong câu "This research is a terrible indictment on the medical profession.", từ "indictment" có nghĩa là gì?

    • A. khe, khung giờ
    • B. chữa khỏi
    • C. bản cáo trạng ✓ Đáp án đúng
    • D. khoa, giảng viên
  186. 186. Trong câu "The database is updated monthly.", từ "database" có nghĩa là gì?

    • A. phán quyết
    • B. tiến hành, hạnh kiểm
    • C. cuộc tranh luận
    • D. cơ sở dữ liệu ✓ Đáp án đúng
  187. 187. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trung tâm thành phố"?

    • A. notorious
    • B. raw
    • C. downtown ✓ Đáp án đúng
    • D. tropical
  188. 188. Trong câu "Dissatisfied customers will look elsewhere.", từ "elsewhere" có nghĩa là gì?

    • A. nhờ đó
    • B. một phần
    • C. liên tục
    • D. ở nơi khác ✓ Đáp án đúng
  189. 189. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đặc biệt xuất sắc)

    • A. excepional
    • B. exxceptional
    • C. exceptioonal
    • D. exceptional ✓ Đáp án đúng
  190. 190. "phần còn lại" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. revenue
    • B. sake
    • C. remainder ✓ Đáp án đúng
    • D. installation
  191. 191. "contend" nghĩa là gì?

    • A. cấm
    • B. tranh luận, cạnh tranh ✓ Đáp án đúng
    • C. áp đặt
    • D. giống với
  192. 192. Trong tiếng Anh, "sympathetic" là gì?

    • A. thông cảm ✓ Đáp án đúng
    • B. thuộc nông nghiệp
    • C. vô hình
    • D. thường dân
  193. 193. Trong tiếng Anh, "teens" là gì?

    • A. sự thoải mái
    • B. lính cứu hoả
    • C. sự giám sát
    • D. tuổi thiếu niên ✓ Đáp án đúng
  194. 194. Trong tiếng Anh, "beneficial" là gì?

    • A. gây khó hiểu
    • B. có lợi ✓ Đáp án đúng
    • C. rõ ràng
    • D. tối thiểu
  195. 195. "phenomenon" nghĩa là gì?

    • A. nỗ lực
    • B. hiện tượng ✓ Đáp án đúng
    • C. hối tiếc
    • D. diễn đàn
  196. 196. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc quân đội"?

    • A. feminist
    • B. influential
    • C. military ✓ Đáp án đúng
    • D. variable
  197. 197. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "căn chỉnh"?

    • A. dictate
    • B. accuse
    • C. align ✓ Đáp án đúng
    • D. motivate
  198. 198. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ước tính"?

    • A. emphasis
    • B. victory
    • C. estimate ✓ Đáp án đúng
    • D. flash
  199. 199. "sự chứng thực" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. equality
    • B. endorsement ✓ Đáp án đúng
    • C. pastor
    • D. balloon
  200. 200. "crucial" nghĩa là gì?

    • A. thuộc lâm sàng
    • B. cực kỳ quan trọng ✓ Đáp án đúng
    • C. say mê
    • D. gặp rắc rối
  201. 201. "việc lắp đặt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. equality
    • B. ruling
    • C. collision
    • D. installation ✓ Đáp án đúng
  202. 202. Trong tiếng Anh, "joint" là gì?

    • A. tuyệt vời
    • B. khớp nối, chung ✓ Đáp án đúng
    • C. mục tiêu, khách quan
    • D. thuộc thể chế
  203. 203. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hiến pháp"?

    • A. protester
    • B. spin
    • C. offering
    • D. constitution ✓ Đáp án đúng
  204. 204. Trong tiếng Anh, "plain" là gì?

    • A. thuộc cộng sản
    • B. có thể áp dụng
    • C. đơn giản, đồng bằng ✓ Đáp án đúng
    • D. đầy đủ, thoả đáng
  205. 205. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự bối rối)

    • A. embarrassment ✓ Đáp án đúng
    • B. embarrassmnet
    • C. umbarrassment
    • D. ebarrassment
  206. 206. "aide" nghĩa là gì?

    • A. bộ đôi
    • B. nền dân chủ
    • C. biến chứng
    • D. trợ lý ✓ Đáp án đúng
  207. 207. "consequently" nghĩa là gì?

    • A. do đó ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách nghiêm ngặt
    • C. một cách rõ ràng
    • D. hơn nữa
  208. 208. Trong tiếng Anh, "comprise" là gì?

    • A. bao gồm ✓ Đáp án đúng
    • B. kéo lê
    • C. truyền đạt
    • D. đào
  209. 209. "lệ phí" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bulk
    • B. trial
    • C. blade
    • D. fee ✓ Đáp án đúng
  210. 210. "đường cao tốc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ward
    • B. highway ✓ Đáp án đúng
    • C. adaptation
    • D. justice
  211. 211. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: viện dẫn)

    • A. innvoke
    • B. invoke ✓ Đáp án đúng
    • C. invokee
    • D. invokke
  212. 212. "independence" nghĩa là gì?

    • A. quan niệm
    • B. sự độc lập ✓ Đáp án đúng
    • C. đặc quyền
    • D. thu nhập
  213. 213. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ôm, đón nhận)

    • A. mbrace
    • B. embace
    • C. embrace ✓ Đáp án đúng
    • D. embraec
  214. 214. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giọng điệu vùng miền"?

    • A. patch
    • B. accent ✓ Đáp án đúng
    • C. cliff
    • D. frequency
  215. 215. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngã tư, điểm nối)

    • A. junctin
    • B. junctioon
    • C. jnction
    • D. junction ✓ Đáp án đúng
  216. 216. "sự nhạy cảm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. password
    • B. shore
    • C. declaration
    • D. sensitivity ✓ Đáp án đúng
  217. 217. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tuyệt vời"?

    • A. multiple
    • B. alike
    • C. weird
    • D. fabulous ✓ Đáp án đúng
  218. 218. Trong câu "Some trade unions have a more militant approach to pay negotiations.", từ "militant" có nghĩa là gì?

    • A. vừa túi tiền
    • B. chiến binh, hiếu chiến ✓ Đáp án đúng
    • C. mù
    • D. tiếp theo sau
  219. 219. Trong tiếng Anh, "ideology" là gì?

    • A. vương miện
    • B. mảnh vỡ
    • C. bản cáo trạng
    • D. hệ tư tưởng ✓ Đáp án đúng
  220. 220. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hàng đầu, thủ tướng"?

    • A. thrilled
    • B. marginal
    • C. worthwhile
    • D. premier ✓ Đáp án đúng
  221. 221. Từ "investment" có nghĩa là gì?

    • A. nhìn chăm chú
    • B. bút dạ, dấu mốc
    • C. sự đầu tư ✓ Đáp án đúng
    • D. việc sắp xếp vị trí
  222. 222. Trong câu "The band have reportedly decided to split up.", từ "reportedly" có nghĩa là gì?

    • A. ở nơi khác
    • B. không nghi ngờ gì
    • C. một cách sâu sắc
    • D. theo báo cáo ✓ Đáp án đúng
  223. 223. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tiến hành, hạnh kiểm)

    • A. connduct
    • B. cinduct
    • C. conduct ✓ Đáp án đúng
    • D. conuct
  224. 224. Từ "mob" có nghĩa là gì?

    • A. dấu hiệu
    • B. thảo mộc
    • C. đám đông hỗn loạn ✓ Đáp án đúng
    • D. con bọ, lỗi
  225. 225. "sự tiến hoá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. evolution ✓ Đáp án đúng
    • B. ruling
    • C. declaration
    • D. finance
  226. 226. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dự đoán trước"?

    • A. absorb
    • B. retrieve
    • C. anticipate ✓ Đáp án đúng
    • D. initiate
  227. 227. "lĩnh vực, vương quốc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. prevention
    • B. scope
    • C. textbook
    • D. realm ✓ Đáp án đúng
  228. 228. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tận dụng)

    • A. utilize ✓ Đáp án đúng
    • B. utileze
    • C. tilize
    • D. uttilize
  229. 229. "feather" nghĩa là gì?

    • A. lông vũ ✓ Đáp án đúng
    • B. nhà sử học
    • C. viện
    • D. tính nhất quán
  230. 230. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gây tổn hại"?

    • A. characteristic
    • B. alike
    • C. conservative
    • D. damaging ✓ Đáp án đúng
  231. 231. Trong câu "The weather was terrible but we carried on regardless.", từ "regardless" có nghĩa là gì?

    • A. chỉ riêng
    • B. hằng năm
    • C. bất kể ✓ Đáp án đúng
    • D. một cách công khai
  232. 232. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự tiến hoá)

    • A. evolutoin
    • B. evoultion
    • C. evolution ✓ Đáp án đúng
    • D. evoluton
  233. 233. "trophy" nghĩa là gì?

    • A. sự phối hợp
    • B. chấn thương tâm lý
    • C. thứ hạng
    • D. chiếc cúp ✓ Đáp án đúng
  234. 234. "ngôi đền" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. accordance
    • B. directory
    • C. temple ✓ Đáp án đúng
    • D. delay
  235. 235. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự tin tưởng"?

    • A. permit
    • B. trust ✓ Đáp án đúng
    • C. compliance
    • D. reporting
  236. 236. "xổ số" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. genre
    • B. lottery ✓ Đáp án đúng
    • C. corporation
    • D. poll
  237. 237. "probable" nghĩa là gì?

    • A. có khả năng xảy ra ✓ Đáp án đúng
    • B. thuộc triết học
    • C. trong suốt
    • D. bị sốc
  238. 238. "cargo" nghĩa là gì?

    • A. hạn ngạch
    • B. hàng hoá vận chuyển ✓ Đáp án đúng
    • C. chiều, kích thước
    • D. chớp sáng
  239. 239. "việc phục hồi chức năng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. rehabilitation ✓ Đáp án đúng
    • B. basement
    • C. orientation
    • D. detection
  240. 240. "worthwhile" nghĩa là gì?

    • A. nhân tạo
    • B. đáng công ✓ Đáp án đúng
    • C. có thể đoán trước
    • D. đang hoạt động
  241. 241. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự biến đổi)

    • A. varriation
    • B. varitaion
    • C. variation ✓ Đáp án đúng
    • D. varition
  242. 242. "cơ quan quản lý" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. correspondent
    • B. regulator ✓ Đáp án đúng
    • C. boundary
    • D. distribution
  243. 243. Trong câu "The attempt was doomed to failure.", từ "failure" có nghĩa là gì?

    • A. sự thất bại ✓ Đáp án đúng
    • B. người được uỷ thác
    • C. kinh tế học
    • D. người nước ngoài
  244. 244. "người bạn, đồng nghiệp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fellow ✓ Đáp án đúng
    • B. beloved
    • C. productive
    • D. folding
  245. 245. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đinh vít)

    • A. scre
    • B. screww
    • C. scriw
    • D. screw ✓ Đáp án đúng
  246. 246. Trong câu "There's no need to get aggressive.", từ "aggressive" có nghĩa là gì?

    • A. hỗ trợ, ủng hộ
    • B. hung hăng ✓ Đáp án đúng
    • C. thuộc tinh thần
    • D. tập thể
  247. 247. Trong câu "The book is too long but, nonetheless, informative and entertaining.", từ "nonetheless" có nghĩa là gì?

    • A. tuy nhiên ✓ Đáp án đúng
    • B. theo báo cáo
    • C. bằng cách nào đó
    • D. khoảng chừng
  248. 248. "recall" nghĩa là gì?

    • A. cấu thành
    • B. nhớ lại, thu hồi ✓ Đáp án đúng
    • C. tuân theo
    • D. làm giảm bớt
  249. 249. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tình cảm, quan điểm)

    • A. sntiment
    • B. sentimen
    • C. sentiment ✓ Đáp án đúng
    • D. snetiment
  250. 250. "reconstruction" nghĩa là gì?

    • A. việc ra quyết định
    • B. chiến thắng
    • C. bắt giữ, ghi lại
    • D. việc tái thiết ✓ Đáp án đúng
  251. 251. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lòng trung thành"?

    • A. correspondent
    • B. loyalty ✓ Đáp án đúng
    • C. collector
    • D. booking
  252. 252. "observe" nghĩa là gì?

    • A. bám chặt
    • B. gợi lên
    • C. quan sát ✓ Đáp án đúng
    • D. hợp nhất
  253. 253. Trong tiếng Anh, "inquiry" là gì?

    • A. vụ mùa
    • B. cuộc điều tra, câu hỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. nhiệm kỳ
    • D. cuộc trưng cầu dân ý
  254. 254. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sòng bạc)

    • A. casino ✓ Đáp án đúng
    • B. acsino
    • C. caasino
    • D. caisno
  255. 255. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc nhập học, thừa nhận)

    • A. admission ✓ Đáp án đúng
    • B. admissin
    • C. admmission
    • D. aadmission
  256. 256. Trong tiếng Anh, "cargo" là gì?

    • A. hàng hoá vận chuyển ✓ Đáp án đúng
    • B. đuổi theo
    • C. băng thông rộng
    • D. bảng điểm, bản ghi
  257. 257. Trong tiếng Anh, "preside" là gì?

    • A. kéo lê
    • B. giấy phép
    • C. chủ trì ✓ Đáp án đúng
    • D. tương tác
  258. 258. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thuộc hệ tư tưởng)

    • A. ideological ✓ Đáp án đúng
    • B. ideollogical
    • C. idealogical
    • D. ideoloigcal
  259. 259. "sự vi phạm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. disagreement
    • B. recruit
    • C. breach ✓ Đáp án đúng
    • D. correlation
  260. 260. Trong câu "They faced the prospect of defeat in the elections.", từ "prospect" có nghĩa là gì?

    • A. triển vọng ✓ Đáp án đúng
    • B. sự đi xuống, dòng dõi
    • C. kịch bản tình huống
    • D. đường mòn
  261. 261. Trong tiếng Anh, "plunge" là gì?

    • A. gợi lên
    • B. lao xuống ✓ Đáp án đúng
    • C. kéo dài, mở rộng
    • D. phơi bày
  262. 262. "phê duyệt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. correlate
    • B. deny
    • C. approve ✓ Đáp án đúng
    • D. widen
  263. 263. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: xấu hổ)

    • A. asahmed
    • B. ashaamed
    • C. ashmaed
    • D. ashamed ✓ Đáp án đúng
  264. 264. Từ "incorrect" có nghĩa là gì?

    • A. chân thật
    • B. không đúng ✓ Đáp án đúng
    • C. cực kỳ quan trọng
    • D. tối cao
  265. 265. "cuộc mít tinh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. assistance
    • B. rally ✓ Đáp án đúng
    • C. objection
    • D. monument
  266. 266. "hình dung, thụ thai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. distort
    • B. implement
    • C. conceive ✓ Đáp án đúng
    • D. oversee
  267. 267. "tiểu sử" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. biography ✓ Đáp án đúng
    • B. suffering
    • C. occurrence
    • D. tension
  268. 268. "đánh giá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. assess ✓ Đáp án đúng
    • B. rub
    • C. instruct
    • D. satisfy
  269. 269. Trong tiếng Anh, "closure" là gì?

    • A. sự khích lệ
    • B. tầm quan trọng
    • C. sự đóng cửa ✓ Đáp án đúng
    • D. mối đe doạ
  270. 270. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhịp điệu"?

    • A. universe
    • B. tear
    • C. rhythm ✓ Đáp án đúng
    • D. stroke
  271. 271. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tình trạng sẵn có)

    • A. avaiilability
    • B. avvailability
    • C. availability ✓ Đáp án đúng
    • D. availabiliy
  272. 272. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách đầy đủ"?

    • A. sufficiently ✓ Đáp án đúng
    • B. additionally
    • C. beyond
    • D. critically
  273. 273. "migration" nghĩa là gì?

    • A. mô phỏng
    • B. sự di cư ✓ Đáp án đúng
    • C. bản phác hoạ
    • D. cuộc khủng hoảng
  274. 274. "buộc phải" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. compel ✓ Đáp án đúng
    • B. grab
    • C. cite
    • D. render
  275. 275. Trong tiếng Anh, "reminder" là gì?

    • A. lời nhắc nhở ✓ Đáp án đúng
    • B. việc lưu trữ
    • C. kinh tế học
    • D. cả đời
  276. 276. "hiện ra lờ mờ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. deem
    • B. recall
    • C. lean
    • D. loom ✓ Đáp án đúng
  277. 277. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: giàu cảm xúc)

    • A. emotionall
    • B. emotional ✓ Đáp án đúng
    • C. emotoinal
    • D. emotionnal
  278. 278. "skull" nghĩa là gì?

    • A. bóng tối
    • B. hộp sọ ✓ Đáp án đúng
    • C. thương mại
    • D. học thuyết
  279. 279. "inability" nghĩa là gì?

    • A. sự chấp nhận
    • B. cái móc
    • C. chương trình học
    • D. sự bất lực ✓ Đáp án đúng
  280. 280. Từ "beg" có nghĩa là gì?

    • A. van xin ✓ Đáp án đúng
    • B. xoay vòng
    • C. thực hiện
    • D. đóng góp
  281. 281. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khiêu khích"?

    • A. precede
    • B. provoke ✓ Đáp án đúng
    • C. defend
    • D. persist
  282. 282. Trong tiếng Anh, "guerrilla" là gì?

    • A. du kích ✓ Đáp án đúng
    • B. bức xạ
    • C. cao cấp, phí bảo hiểm
    • D. việc bỏ phiếu
  283. 283. Từ "opposed" có nghĩa là gì?

    • A. phản đối ✓ Đáp án đúng
    • B. cố ý
    • C. chưa từng có
    • D. đủ tư cách
  284. 284. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nghi lễ)

    • A. ritul
    • B. ritual ✓ Đáp án đúng
    • C. rituual
    • D. rituil
  285. 285. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách phù hợp"?

    • A. consistently
    • B. appropriately ✓ Đáp án đúng
    • C. overnight
    • D. inevitably
  286. 286. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chiến binh, hiếu chiến)

    • A. mliitant
    • B. mmilitant
    • C. miltiant
    • D. militant ✓ Đáp án đúng
  287. 287. Trong câu "We could see the stars through an opening in the roof.", từ "opening" có nghĩa là gì?

    • A. sự truyền tải
    • B. vội vã
    • C. sự nắm chặt
    • D. lễ khai trương, khe hở ✓ Đáp án đúng
  288. 288. Từ "devastate" có nghĩa là gì?

    • A. mưa đá, ca ngợi
    • B. đầu hàng
    • C. tàn phá ✓ Đáp án đúng
    • D. trải qua
  289. 289. "việc chơi game" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. trust
    • B. oxygen
    • C. gaming ✓ Đáp án đúng
    • D. preservation
  290. 290. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "diễn giải, phiên dịch"?

    • A. interpret ✓ Đáp án đúng
    • B. weave
    • C. applaud
    • D. drift
  291. 291. Trong tiếng Anh, "multiply" là gì?

    • A. hỏi
    • B. làm mạnh thêm
    • C. làm yếu đi
    • D. nhân lên ✓ Đáp án đúng
  292. 292. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự cô lập"?

    • A. recovery
    • B. isolation ✓ Đáp án đúng
    • C. gene
    • D. shipping
  293. 293. "cuộc đối đầu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. confrontation ✓ Đáp án đúng
    • B. line-up
    • C. plea
    • D. creation
  294. 294. "merely" nghĩa là gì?

    • A. hiện nay
    • B. chỉ đơn thuần ✓ Đáp án đúng
    • C. hoàn toàn
    • D. một cách hiệu quả
  295. 295. "đủ tư cách" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. eligible ✓ Đáp án đúng
    • B. martial
    • C. peculiar
    • D. vibrant
  296. 296. "striking" nghĩa là gì?

    • A. tiện dụng
    • B. nổi bật, gây ấn tượng ✓ Đáp án đúng
    • C. đúng lúc
    • D. toàn thời gian
  297. 297. Trong tiếng Anh, "unprecedented" là gì?

    • A. thuộc doanh nghiệp
    • B. chưa từng có ✓ Đáp án đúng
    • C. khó chịu, tệ hại
    • D. đặc trưng riêng
  298. 298. "tình trạng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. consumption
    • B. quest
    • C. status ✓ Đáp án đúng
    • D. memorial
  299. 299. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đi cùng)

    • A. ccompany
    • B. accompany ✓ Đáp án đúng
    • C. acccompany
    • D. accommpany
  300. 300. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một cách chắc chắn"?

    • A. somehow
    • B. literally
    • C. firmly ✓ Đáp án đúng
    • D. briefly
  301. 301. "phích cắm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. workshop
    • B. depth
    • C. plug ✓ Đáp án đúng
    • D. awareness
  302. 302. Trong tiếng Anh, "temple" là gì?

    • A. chỉ huy
    • B. sự tiêu thụ
    • C. ngôi đền ✓ Đáp án đúng
    • D. đánh bại
  303. 303. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cuộc tranh cãi"?

    • A. pupil
    • B. restoration
    • C. controversy ✓ Đáp án đúng
    • D. portion
  304. 304. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời nhận xét"?

    • A. embassy
    • B. remark ✓ Đáp án đúng
    • C. prosperity
    • D. gathering
  305. 305. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thường thấy)

    • A. commnoly
    • B. commmonly
    • C. ocmmonly
    • D. commonly ✓ Đáp án đúng
  306. 306. Trong tiếng Anh, "motion" là gì?

    • A. cảnh tượng
    • B. cảnh sát
    • C. tù nhân
    • D. chuyển động ✓ Đáp án đúng
  307. 307. Trong câu "The cost includes transit.", từ "transit" có nghĩa là gì?

    • A. việc quá cảnh ✓ Đáp án đúng
    • B. việc kiểm tra
    • C. người định cư
    • D. đàn gia súc
  308. 308. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bên ngoài)

    • A. external ✓ Đáp án đúng
    • B. exterrnal
    • C. extornal
    • D. exteral
  309. 309. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "miễn cưỡng"?

    • A. intriguing
    • B. reluctant ✓ Đáp án đúng
    • C. nearby
    • D. unprecedented
  310. 310. Trong tiếng Anh, "maintenance" là gì?

    • A. buổi hội thảo, xưởng
    • B. việc chơi game
    • C. vũ trụ
    • D. việc bảo trì ✓ Đáp án đúng
  311. 311. "chaos" nghĩa là gì?

    • A. sự căng thẳng, chủng
    • B. sự hỗn loạn ✓ Đáp án đúng
    • C. hệ thống chiếu sáng
    • D. thép
  312. 312. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự sáp nhập"?

    • A. merger ✓ Đáp án đúng
    • B. suite
    • C. embarrassment
    • D. ideology
  313. 313. "transcript" nghĩa là gì?

    • A. vương miện
    • B. nhà triết học
    • C. bảng điểm, bản ghi ✓ Đáp án đúng
    • D. cuộc đấu giá
  314. 314. "seek" nghĩa là gì?

    • A. kiên trì, dai dẳng
    • B. tiết lộ
    • C. kéo lê
    • D. tìm kiếm ✓ Đáp án đúng
  315. 315. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: giấy phép, cho phép)

    • A. ermit
    • B. permitt
    • C. permi
    • D. permit ✓ Đáp án đúng
  316. 316. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phần)

    • A. porrtion
    • B. poortion
    • C. portoin
    • D. portion ✓ Đáp án đúng
  317. 317. Trong tiếng Anh, "subsequently" là gì?

    • A. sau đó ✓ Đáp án đúng
    • B. một phần
    • C. tuy nhiên
    • D. một cách đáng chú ý
  318. 318. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rút lui, nơi ẩn dật)

    • A. rerteat
    • B. reterat
    • C. ertreat
    • D. retreat ✓ Đáp án đúng
  319. 319. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con dơi, cây gậy"?

    • A. bat ✓ Đáp án đúng
    • B. audit
    • C. mechanism
    • D. transcript
  320. 320. Trong tiếng Anh, "initiate" là gì?

    • A. bãi rác, đổ bỏ
    • B. nhắc nhở, nhanh chóng
    • C. cái roi
    • D. khởi xướng ✓ Đáp án đúng
  321. 321. Từ "casual" có nghĩa là gì?

    • A. bình thường, thoải mái ✓ Đáp án đúng
    • B. đáng công
    • C. quá mức
    • D. bực bội, nản lòng
  322. 322. Trong tiếng Anh, "dam" là gì?

    • A. phóng viên thường trú
    • B. đập nước ✓ Đáp án đúng
    • C. khí ô-xy
    • D. sự dễ dàng
  323. 323. "handy" nghĩa là gì?

    • A. tiện dụng ✓ Đáp án đúng
    • B. hỗn hợp
    • C. nhân đạo
    • D. cong
  324. 324. Từ "infer" có nghĩa là gì?

    • A. củng cố
    • B. suy ra ✓ Đáp án đúng
    • C. chọn
    • D. tố cáo
  325. 325. Từ "congressional" có nghĩa là gì?

    • A. hữu cơ
    • B. thuộc hệ tư tưởng
    • C. thuộc quốc hội ✓ Đáp án đúng
    • D. toàn bộ
  326. 326. Từ "destruction" có nghĩa là gì?

    • A. thành tựu
    • B. sự phá huỷ ✓ Đáp án đúng
    • C. chồng, đống
    • D. người thụ hưởng
  327. 327. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: căn chỉnh)

    • A. ailgn
    • B. allign
    • C. alig
    • D. align ✓ Đáp án đúng
  328. 328. "quý giá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. precious ✓ Đáp án đúng
    • B. isolated
    • C. ideological
    • D. appropriate
  329. 329. "đầy hứa hẹn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. generic
    • B. thorough
    • C. artistic
    • D. promising ✓ Đáp án đúng
  330. 330. "thuộc sinh thái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. medieval
    • B. ecological ✓ Đáp án đúng
    • C. prospective
    • D. contrary
  331. 331. Trong tiếng Anh, "division" là gì?

    • A. người biểu tình
    • B. phương thuốc
    • C. khán giả
    • D. phép chia, bộ phận ✓ Đáp án đúng
  332. 332. "surrounding" nghĩa là gì?

    • A. sống, thô
    • B. hoàn toàn, dốc đứng
    • C. say mê
    • D. xung quanh ✓ Đáp án đúng
  333. 333. Từ "characteristic" có nghĩa là gì?

    • A. có liên quan
    • B. đặc điểm ✓ Đáp án đúng
    • C. hỗn hợp
    • D. tạm thời
  334. 334. Trong tiếng Anh, "superior" là gì?

    • A. vượt trội, cấp trên ✓ Đáp án đúng
    • B. thuộc nông thôn
    • C. tổng thể
    • D. suốt đời
  335. 335. "buffer" nghĩa là gì?

    • A. nhôm
    • B. việc vận chuyển
    • C. vùng đệm ✓ Đáp án đúng
    • D. chia tách
  336. 336. Trong tiếng Anh, "implementation" là gì?

    • A. phó, cấp phó
    • B. lòng dũng cảm
    • C. cái bẫy
    • D. việc triển khai ✓ Đáp án đúng
  337. 337. "người phát ngôn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. debate
    • B. motivation
    • C. spokesman ✓ Đáp án đúng
    • D. philosopher
  338. 338. Trong tiếng Anh, "confess" là gì?

    • A. phản bội
    • B. đánh giá
    • C. thú nhận ✓ Đáp án đúng
    • D. nộp
  339. 339. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: gợi lên)

    • A. evoek
    • B. evoke ✓ Đáp án đúng
    • C. evkoe
    • D. evoko
  340. 340. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc tìm kiếm)

    • A. ques
    • B. quuest
    • C. uqest
    • D. quest ✓ Đáp án đúng
  341. 341. "benchmark" nghĩa là gì?

    • A. tiền vé
    • B. khiếm khuyết
    • C. chuẩn so sánh ✓ Đáp án đúng
    • D. xung đột
  342. 342. Từ "criticize" có nghĩa là gì?

    • A. giảm thiểu
    • B. giám sát
    • C. chỉ trích ✓ Đáp án đúng
    • D. tan chảy
  343. 343. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hậu quả)

    • A. aftermat
    • B. aftermath ✓ Đáp án đúng
    • C. aftermth
    • D. afteermath
  344. 344. Từ "remarkably" có nghĩa là gì?

    • A. lên trên
    • B. một cách chặt chẽ
    • C. thẳng thắn mà nói
    • D. một cách đáng chú ý ✓ Đáp án đúng
  345. 345. Trong tiếng Anh, "relevant" là gì?

    • A. liên quan ✓ Đáp án đúng
    • B. ít hơn, nhỏ hơn
    • C. đầy hứa hẹn
    • D. một phần
  346. 346. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kéo lê"?

    • A. drag ✓ Đáp án đúng
    • B. overlook
    • C. restrict
    • D. strengthen
  347. 347. "cabinet" nghĩa là gì?

    • A. người tiên phong
    • B. tủ, nội các ✓ Đáp án đúng
    • C. tổng
    • D. sự khoan dung
  348. 348. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hợp lý)

    • A. reasonale
    • B. rreasonable
    • C. reasonaable
    • D. reasonable ✓ Đáp án đúng
  349. 349. Trong tiếng Anh, "portion" là gì?

    • A. trọng lực
    • B. hàng tồn, cổ phiếu
    • C. phần ✓ Đáp án đúng
    • D. biểu ngữ
  350. 350. Trong câu "Salaries and associated costs have risen substantially.", từ "associated" có nghĩa là gì?

    • A. mang tính biểu tượng
    • B. hoàn toàn, dốc đứng
    • C. có liên quan ✓ Đáp án đúng
    • D. sôi động, rực rỡ
  351. 351. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: làm rõ)

    • A. claify
    • B. cllarify
    • C. clarify ✓ Đáp án đúng
    • D. clarrify
  352. 352. "đúng lúc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. emotional
    • B. suspicious
    • C. thoughtful
    • D. timely ✓ Đáp án đúng
  353. 353. "tuyệt đẹp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. holy
    • B. stunning ✓ Đáp án đúng
    • C. instrumental
    • D. enthusiastic
  354. 354. Trong tiếng Anh, "shocking" là gì?

    • A. tối đa
    • B. gây sốc ✓ Đáp án đúng
    • C. hung hăng
    • D. tai tiếng
  355. 355. "refusal" nghĩa là gì?

    • A. sự từ chối ✓ Đáp án đúng
    • B. tình trạng khuyết tật
    • C. hệ tư tưởng
    • D. đoạn phim
  356. 356. Từ "zone" có nghĩa là gì?

    • A. khu vực ✓ Đáp án đúng
    • B. cuộc điều tra
    • C. cái nhìn sâu sắc
    • D. việc phát hiện
  357. 357. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: máy bơm)

    • A. pmp
    • B. pimp
    • C. pump ✓ Đáp án đúng
    • D. ppump
  358. 358. Từ "timber" có nghĩa là gì?

    • A. gỗ xẻ ✓ Đáp án đúng
    • B. người cố vấn
    • C. mô phỏng
    • D. nhà tâm lý học
  359. 359. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tiền công)

    • A. wage ✓ Đáp án đúng
    • B. wag
    • C. waga
    • D. awge
  360. 360. Trong tiếng Anh, "punk" là gì?

    • A. nhu cầu, đòi hỏi
    • B. tĩnh mạch
    • C. hồi ký
    • D. nhạc punk ✓ Đáp án đúng
  361. 361. Từ "incidence" có nghĩa là gì?

    • A. đoạn phim giới thiệu, rơ moóc
    • B. cách diễn giải
    • C. sự quảng bá
    • D. tỷ lệ xảy ra ✓ Đáp án đúng
  362. 362. "precedent" nghĩa là gì?

    • A. tiền lệ ✓ Đáp án đúng
    • B. người được uỷ thác
    • C. bệnh béo phì
    • D. quyền riêng tư
  363. 363. "creator" nghĩa là gì?

    • A. người sáng tạo ✓ Đáp án đúng
    • B. sự thờ phụng
    • C. sự xuất hiện
    • D. sự tích hợp
  364. 364. "furious" nghĩa là gì?

    • A. gấp lại được
    • B. giận dữ ✓ Đáp án đúng
    • C. bên ngoài
    • D. rất nhiều
  365. 365. "controversy" nghĩa là gì?

    • A. sự thiếu hụt
    • B. cuộc tranh cãi ✓ Đáp án đúng
    • C. thì thầm
    • D. khoản vay thế chấp
  366. 366. Trong câu "The iron is fitted with a three-pin plug.", từ "plug" có nghĩa là gì?

    • A. phích cắm ✓ Đáp án đúng
    • B. lời khẳng định
    • C. sự thay thế
    • D. sự lưu thông
  367. 367. Trong tiếng Anh, "virtue" là gì?

    • A. sự xấu hổ
    • B. đức hạnh ✓ Đáp án đúng
    • C. người tìm kiếm
    • D. đoàn quân
  368. 368. Từ "promising" có nghĩa là gì?

    • A. nghiêm khắc
    • B. lõi, cốt lõi
    • C. đầy hứa hẹn ✓ Đáp án đúng
    • D. cơ bản, tiểu học
  369. 369. "preliminary" nghĩa là gì?

    • A. sơ bộ ✓ Đáp án đúng
    • B. chuyên biệt
    • C. biến số, hay thay đổi
    • D. thuộc tâm lý
  370. 370. Trong tiếng Anh, "configuration" là gì?

    • A. đạt được
    • B. lúa mì
    • C. cấu hình ✓ Đáp án đúng
    • D. cuộc diễu hành
  371. 371. Trong tiếng Anh, "profitable" là gì?

    • A. đang hoạt động
    • B. ngoạn mục
    • C. có sức thuyết phục
    • D. có lợi nhuận ✓ Đáp án đúng
  372. 372. Trong tiếng Anh, "medication" là gì?

    • A. sách giáo khoa
    • B. việc sa thải
    • C. thuốc men ✓ Đáp án đúng
    • D. sự nhẹ nhõm, cứu trợ
  373. 373. "dedicated" nghĩa là gì?

    • A. tuyệt hảo
    • B. gây chán nản
    • C. tận tuỵ, chuyên dụng ✓ Đáp án đúng
    • D. bằng miệng
  374. 374. "sự can thiệp, nhiễu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. split
    • B. interference ✓ Đáp án đúng
    • C. trait
    • D. testimony
  375. 375. Trong câu "They have refused to allow UN troops to be stationed in their territory.", từ "territory" có nghĩa là gì?

    • A. nông dân
    • B. quan niệm, sự thụ thai
    • C. lãnh thổ ✓ Đáp án đúng
    • D. thu nhập
  376. 376. "phối hợp, toạ độ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. crawl
    • B. coordinate ✓ Đáp án đúng
    • C. resist
    • D. skip
  377. 377. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự thăng chức, khuyến mãi)

    • A. promition
    • B. promotionn
    • C. promotion ✓ Đáp án đúng
    • D. proomotion
  378. 378. Trong tiếng Anh, "legitimate" là gì?

    • A. thuộc văn học
    • B. chính đáng, hợp pháp ✓ Đáp án đúng
    • C. thuộc chiến thuật
    • D. giống hệt nhau
  379. 379. "balloon" nghĩa là gì?

    • A. bố cục
    • B. vì lợi ích
    • C. con dấu, hải cẩu
    • D. quả bóng bay ✓ Đáp án đúng
  380. 380. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: qua đêm)

    • A. overnight ✓ Đáp án đúng
    • B. overnnight
    • C. uvernight
    • D. overnigh
  381. 381. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: người hành nghề)

    • A. practitiooner
    • B. practittioner
    • C. practitionerr
    • D. practitioner ✓ Đáp án đúng
  382. 382. Trong tiếng Anh, "offence" là gì?

    • A. hành vi phạm tội ✓ Đáp án đúng
    • B. sự tuân thủ
    • C. cuộc đối đầu
    • D. bộ lạc
  383. 383. Trong tiếng Anh, "creation" là gì?

    • A. giai điệu
    • B. hương vị
    • C. liên minh
    • D. sự sáng tạo ✓ Đáp án đúng
  384. 384. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vấp ngã"?

    • A. emphasize
    • B. indulge
    • C. clarify
    • D. stumble ✓ Đáp án đúng
  385. 385. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "triển vọng, cách nhìn"?

    • A. outlook ✓ Đáp án đúng
    • B. domain
    • C. tuition
    • D. revelation
  386. 386. "tuy nhiên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. continually
    • B. partially
    • C. nevertheless ✓ Đáp án đúng
    • D. considerably
  387. 387. Trong tiếng Anh, "appeal" là gì?

    • A. nhân loại, lòng nhân đạo
    • B. tình cảm yêu mến
    • C. lời kêu gọi, sức hấp dẫn ✓ Đáp án đúng
    • D. chồng, đống
  388. 388. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bị ẩn)

    • A. hidden ✓ Đáp án đúng
    • B. hidedn
    • C. hdiden
    • D. hdden
  389. 389. Trong câu "For an application form, please contact our administrator.", từ "administrator" có nghĩa là gì?

    • A. lễ khai trương, khe hở
    • B. bộ trưởng
    • C. việc thử nghiệm
    • D. quản trị viên ✓ Đáp án đúng
  390. 390. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nảy sinh"?

    • A. arise ✓ Đáp án đúng
    • B. distinguish
    • C. circulate
    • D. designate
  391. 391. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà nữ quyền"?

    • A. psychological
    • B. feminist ✓ Đáp án đúng
    • C. theoretical
    • D. risky
  392. 392. Từ "gang" có nghĩa là gì?

    • A. cuộc tìm kiếm
    • B. pha lê, tinh thể
    • C. băng nhóm ✓ Đáp án đúng
    • D. nền văn minh
  393. 393. "sự bảo đảm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. guarantee ✓ Đáp án đúng
    • B. acre
    • C. behalf
    • D. clip
  394. 394. Từ "privilege" có nghĩa là gì?

    • A. sự không chắc chắn
    • B. sự bất công
    • C. buồng, viện
    • D. đặc quyền ✓ Đáp án đúng
  395. 395. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quận, huyện"?

    • A. implementation
    • B. district ✓ Đáp án đúng
    • C. missile
    • D. hook
  396. 396. "một cách kỹ lưỡng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. openly
    • B. overly
    • C. thoroughly ✓ Đáp án đúng
    • D. continually
  397. 397. Từ "perspective" có nghĩa là gì?

    • A. cảm giác tội lỗi
    • B. góc nhìn ✓ Đáp án đúng
    • C. ngọn lửa
    • D. quan niệm, sự thụ thai
  398. 398. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả địa cầu"?

    • A. root
    • B. approval
    • C. globe ✓ Đáp án đúng
    • D. selection
  399. 399. "công tố viên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. trophy
    • B. scratch
    • C. prosecutor ✓ Đáp án đúng
    • D. surveillance
  400. 400. Trong tiếng Anh, "screening" là gì?

    • A. vương quốc
    • B. việc kiểm tra sàng lọc ✓ Đáp án đúng
    • C. nhà ở
    • D. hội nghị thượng đỉnh, đỉnh núi

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay