Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 15-16 tuổi
88 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 15-16 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. Câu 'My mother gave me a new bike.' có thể chuyển thành bao nhiêu dạng bị động?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 3
- D. 0
2. 'Primary school' là cấp học nào?
- A. mẫu giáo
- B. tiểu học ✓ Đáp án đúng
- C. trung học cơ sở
- D. đại học
3. Động từ 'to melt' nghĩa là gì?
- A. đóng băng
- B. bốc hơi
- C. ngưng tụ
- D. tan chảy ✓ Đáp án đúng
4. Động từ nào sau đây KHÔNG đi với V-ing?
- A. mind
- B. suggest
- C. practise
- D. decide ✓ Đáp án đúng
5. Dạng bị động của 'They are repairing the road.' là gì?
- A. The road is repaired.
- B. The road is being repair.
- C. The road was being repaired.
- D. The road is being repaired. ✓ Đáp án đúng
6. Nếu nội dung tường thuật là chân lý hiển nhiên thì không bắt buộc lùi thì.
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
7. Sau giới từ (in, at, on, of, about...), động từ phải chuyển sang dạng V-ing.
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
8. Dạng bị động đúng của 'They built this bridge in 1990.' là gì?
- A. This bridge is built in 1990.
- B. This bridge was built in 1990. ✓ Đáp án đúng
- C. This bridge has been built in 1990.
- D. This bridge built in 1990.
9. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Bài tập quá khó nên em không làm được'?
- A. The exercise is enough difficult to do.
- B. The exercise is too difficult for do.
- C. The exercise is so difficult to doing.
- D. The exercise is too difficult for me to do. ✓ Đáp án đúng
10. Cụm từ 'global warming' có nghĩa tiếng Việt là gì?
- A. ô nhiễm không khí
- B. sự nóng lên toàn cầu ✓ Đáp án đúng
- C. hiệu ứng nhà kính
- D. thủng tầng ozone
11. 'Carbon footprint' có nghĩa là dấu chân để lại trên cát.
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
12. Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, ta dùng từ nối nào?
- A. that
- B. what
- C. which
- D. if hoặc whether ✓ Đáp án đúng
13. Từ 'kindergarten' có nghĩa là trường mẫu giáo.
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
14. 'Secondary school' tương đương với cấp học nào ở Việt Nam?
- A. mầm non
- B. tiểu học
- C. trung học (THCS và THPT) ✓ Đáp án đúng
- D. cao đẳng
15. Chuyển sang lời nói gián tiếp: He said, 'I have been waiting for an hour.'
- A. He said he had been waiting for an hour. ✓ Đáp án đúng
- B. He said he has been waiting for an hour.
- C. He said he was waiting for an hour.
- D. He said he had waited an hour ago.
16. Điền từ thích hợp: 'In Japan, the school year usually ... in April.'
- A. ends
- B. begins ✓ Đáp án đúng
- C. closes
- D. stops
17. Từ tiếng Anh chỉ 'hiệu ứng nhà kính' là gì?
- A. greenhouse gas
- B. global effect
- C. greenhouse effect ✓ Đáp án đúng
- D. warming effect
18. Trong lời nói gián tiếp, trạng từ 'here' thường đổi thành gì?
- A. here
- B. near
- C. there ✓ Đáp án đúng
- D. where
19. 'Tertiary education' (giáo dục bậc ba) chỉ cấp học nào?
- A. cao đẳng, đại học trở lên ✓ Đáp án đúng
- B. tiểu học
- C. trung học
- D. mầm non
20. Từ 'drought' nghĩa là gì?
- A. lũ lụt
- B. hạn hán ✓ Đáp án đúng
- C. bão
- D. sóng thần
21. Ở Mỹ, 'high school' thường gồm những lớp nào?
- A. lớp 6 đến lớp 8
- B. lớp 9 đến lớp 12 ✓ Đáp án đúng
- C. lớp 1 đến lớp 5
- D. lớp 10 và lớp 11
22. Chọn đáp án đúng: 'He is used to ___ up early.'
- A. get
- B. to get
- C. getting ✓ Đáp án đúng
- D. got
23. Kỳ thi 'A-levels' là kỳ thi cuối bậc phổ thông của nước nào?
- A. Mỹ
- B. Úc
- C. Nhật Bản
- D. Anh ✓ Đáp án đúng
24. Nội động từ như 'happen', 'arrive' có thể chuyển sang câu bị động.
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
25. Điền từ thích hợp: 'We should ... energy to protect the environment.'
- A. waste
- B. save ✓ Đáp án đúng
- C. spend
- D. burn
26. Điền dạng đúng (câu gốc: 'I can swim,' he said.): 'He said he ... swim.'
- A. can
- B. could ✓ Đáp án đúng
- C. will
- D. must
27. Ở Mỹ, 'college' thường khác 'university' ở điểm nào?
- A. college chỉ dạy nghề và không cấp bằng
- B. college dành cho học sinh dưới 15 tuổi
- C. college thường nhỏ hơn và chủ yếu đào tạo bậc cử nhân, còn university có cả bậc sau đại học ✓ Đáp án đúng
- D. hai từ này không liên quan gì đến nhau
28. Điền từ thích hợp: 'Education is ... in Vietnam until the end of lower secondary school.'
- A. compulsory ✓ Đáp án đúng
- B. voluntary
- C. private
- D. expensive
29. Điền từ thích hợp: 'It is no use ... about the past.'
- A. to worry
- B. worrying ✓ Đáp án đúng
- C. worry
- D. worried
30. Cụm 'to graduate from university' nghĩa là gì?
- A. nhập học đại học
- B. bỏ học giữa chừng
- C. tốt nghiệp đại học ✓ Đáp án đúng
- D. thi lại đại học
31. Câu 'Remember to lock the door.' mang nghĩa nào?
- A. Nhớ là mình đã khoá cửa rồi
- B. Quên mất chưa khoá cửa
- C. Hãy nhớ khoá cửa (việc chưa làm) ✓ Đáp án đúng
- D. Khoá cửa thêm một lần nữa
32. Trong câu tường thuật, từ chỉ định 'this' luôn được giữ nguyên là 'this'.
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
33. Điền từ thích hợp: 'I have finished ... my homework.'
- A. doing ✓ Đáp án đúng
- B. to do
- C. do
- D. did
34. Điền từ thích hợp: 'I hope ... you again next summer.'
- A. to see ✓ Đáp án đúng
- B. seeing
- C. see
- D. saw
35. Câu nào vừa đúng ngữ pháp vừa đúng nghĩa về nguyên nhân của nóng lên toàn cầu?
- A. Global warming causes by human activities.
- B. Global warming is cause by human activities.
- C. Global warming is caused mainly by human activities. ✓ Đáp án đúng
- D. Global warming caused by human activities is.
36. Điền từ thích hợp: 'She won a ... to study at Harvard University.'
- A. tuition
- B. degree
- C. scholarship ✓ Đáp án đúng
- D. semester
37. Chọn động từ tường thuật phù hợp (câu gốc: 'Let us go to the beach.'): 'He ___ going to the beach.'
- A. told
- B. asked
- C. said
- D. suggested ✓ Đáp án đúng
38. 'Renewable energy' nghĩa là gì?
- A. năng lượng tái tạo ✓ Đáp án đúng
- B. năng lượng dự trữ
- C. năng lượng hạt nhân
- D. năng lượng nhiệt
39. Chọn đáp án đúng: 'She likes ___ by her first name.'
- A. being called ✓ Đáp án đúng
- B. to call
- C. called
- D. calling
40. Cụm động từ 'cut down on' trong 'cut down on carbon emissions' nghĩa là gì?
- A. giảm bớt ✓ Đáp án đúng
- B. chặt bỏ
- C. tăng lên
- D. đo lường
41. 'Undergraduate' chỉ đối tượng nào?
- A. học sinh phổ thông
- B. sinh viên đại học chưa tốt nghiệp ✓ Đáp án đúng
- C. học viên cao học
- D. giảng viên đại học
42. Cụm 'absorb heat' nghĩa là gì?
- A. phản xạ nhiệt
- B. toả nhiệt
- C. hấp thụ nhiệt ✓ Đáp án đúng
- D. truyền nhiệt
43. Câu 'The car needs washing.' mang nghĩa bị động: chiếc xe cần được rửa.
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
44. Sau 'make' và 'let' ở thể chủ động, động từ theo sau ở dạng nào?
- A. to + V
- B. V-ing
- C. V nguyên mẫu không 'to' ✓ Đáp án đúng
- D. V-ed
45. Chọn phương án đúng: 'She wants ___ a nurse in the future.'
- A. being
- B. be
- C. to be ✓ Đáp án đúng
- D. been
46. Trong câu bị động, cụm 'by + tác nhân' luôn bắt buộc phải xuất hiện.
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
47. 'Fossil fuels' nghĩa là gì?
- A. năng lượng mặt trời
- B. năng lượng gió
- C. năng lượng hạt nhân
- D. nhiên liệu hoá thạch ✓ Đáp án đúng
48. Từ nào chỉ 'học kỳ' trong tiếng Anh Mỹ?
- A. semester ✓ Đáp án đúng
- B. seminar
- C. session
- D. subject
49. Câu 'He stopped smoking.' có nghĩa là gì?
- A. Anh ấy dừng lại để hút thuốc
- B. Anh ấy đã bỏ hẳn thuốc lá ✓ Đáp án đúng
- C. Anh ấy sắp hút thuốc
- D. Anh ấy thích hút thuốc
50. Chuyển sang lời nói gián tiếp: He asked me, 'Where do you live?'
- A. He asked me where I lived. ✓ Đáp án đúng
- B. He asked me where did I live.
- C. He asked me where do I live.
- D. He asked me where I live?
51. Khi tường thuật lời của một người nam, đại từ 'I' trong lời nói trực tiếp thường đổi thành gì?
- A. he ✓ Đáp án đúng
- B. you
- C. they
- D. we
52. Điền dạng đúng: 'English ... in many countries around the world.'
- A. speaks
- B. is spoken ✓ Đáp án đúng
- C. is speaking
- D. spoken
53. Cấu trúc 'get + tân ngữ + V3/-ed' có thể dùng thay cho 'have + tân ngữ + V3/-ed' trong văn nói.
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
54. Dạng bị động của 'Nobody has seen him since Monday.' là gì?
- A. He has been seen by nobody since Monday.
- B. He has not been seen since Monday. ✓ Đáp án đúng
- C. He was not seen since Monday.
- D. He has not seen since Monday.
55. 'Must' chỉ sự bắt buộc bắt buộc phải đổi thành 'had to' trong mọi trường hợp tường thuật.
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
56. Dạng bị động của 'They made him work overtime.' là gì?
- A. He was made work overtime.
- B. He was made working overtime.
- C. He was made to work overtime. ✓ Đáp án đúng
- D. He made to work overtime.
57. Chuyển sang lời nói gián tiếp: He said, 'I am tired.'
- A. He said he is tired.
- B. He said he was tired. ✓ Đáp án đúng
- C. He said I was tired.
- D. He says he was tired.
58. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, 'tomorrow' thường đổi thành gì?
- A. yesterday
- B. that day
- C. the next day ✓ Đáp án đúng
- D. the day before
59. 'Boarding school' là loại trường nào?
- A. trường trực tuyến
- B. trường dạy nghề
- C. trường quốc tế
- D. trường nội trú ✓ Đáp án đúng
60. Điền từ thích hợp: 'Cars produce a lot of harmful ... every day.'
- A. emotions
- B. emissions ✓ Đáp án đúng
- C. erosions
- D. editions
61. Chọn đáp án đúng: 'I look forward to ___ from you soon.'
- A. hearing ✓ Đáp án đúng
- B. hear
- C. to hear
- D. heard
62. Từ 'deforestation' có nghĩa là nạn phá rừng.
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
63. Điền từ thích hợp: 'Carbon dioxide is one of the main ... gases.'
- A. greenhouse ✓ Đáp án đúng
- B. warming
- C. cooling
- D. natural
64. Chọn đáp án đúng: 'She spends two hours ___ English every day.'
- A. to study
- B. studying ✓ Đáp án đúng
- C. study
- D. studied
65. Dạng bị động của 'Someone must clean the room.' là gì?
- A. The room must clean.
- B. The room must be cleaning.
- C. The room must be cleaned. ✓ Đáp án đúng
- D. The room must been cleaned.
66. 'Tuition fees' nghĩa là gì?
- A. học bổng
- B. bằng cấp
- C. điểm tổng kết
- D. học phí ✓ Đáp án đúng
67. Điền dạng đúng: 'The letter ... by Nam yesterday.'
- A. was written ✓ Đáp án đúng
- B. was wrote
- C. were written
- D. is written
68. Từ nào KHÔNG chỉ một nguồn năng lượng tái tạo?
- A. solar power
- B. wind power
- C. hydropower
- D. coal ✓ Đáp án đúng
69. Sau động từ 'avoid', ta dùng to-infinitive (to + V).
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
70. Điền từ thích hợp: 'Sea ... are rising because the ice at the poles is melting.'
- A. waters
- B. winds
- C. levels ✓ Đáp án đúng
- D. storms
71. Ở Anh, 'public school' nghĩa là trường công lập do nhà nước quản lý.
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
72. Điền từ thích hợp: 'He admitted ... the window.'
- A. to break
- B. break
- C. to have break
- D. breaking ✓ Đáp án đúng
73. Điền dạng đúng: 'She said she ... to the cinema the night before.'
- A. had gone ✓ Đáp án đúng
- B. went
- C. has gone
- D. goes
74. Điền dạng đúng: 'I had my hair ... last week.' (nhờ người khác cắt tóc)
- A. to cut
- B. cutting
- C. cut ✓ Đáp án đúng
- D. cutted
75. Điền dạng đúng (câu gốc: Please open the door.): 'She told me ... the door.'
- A. opening
- B. to open ✓ Đáp án đúng
- C. open
- D. opened
76. Dạng bị động của 'They have finished the project.' là gì?
- A. The project has been finished. ✓ Đáp án đúng
- B. The project have been finished.
- C. The project is finished by them yesterday.
- D. The project was been finished.
77. Trong câu bị động, động từ 'to be' được chia dựa vào yếu tố nào?
- A. tân ngữ của câu chủ động
- B. trạng ngữ chỉ thời gian
- C. thì của câu chủ động và chủ ngữ mới ✓ Đáp án đúng
- D. động từ chính ở dạng V3
78. Chuyển 'People say that he is very rich.' sang bị động bắt đầu bằng 'He':
- A. He is said to be very rich by people.
- B. He is said to be very rich. ✓ Đáp án đúng
- C. He said to be very rich.
- D. He is saying to be very rich.
79. Chuyển 'People believe that she stole the money.' sang bị động bắt đầu bằng 'She':
- A. She is believed to steal the money.
- B. She is believed stealing the money.
- C. She was believed to steal the money.
- D. She is believed to have stolen the money. ✓ Đáp án đúng
80. Sau động từ 'enjoy', động từ theo sau phải ở dạng nào?
- A. to + V
- B. V-ing ✓ Đáp án đúng
- C. V nguyên mẫu không 'to'
- D. V-ed
81. Ở Phần Lan, học sinh tiểu học có rất ít bài tập về nhà và ít kỳ thi chuẩn hoá.
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
82. Sau động từ 'told' bắt buộc phải có thành phần nào?
- A. giới từ 'to'
- B. dấu phẩy
- C. tân ngữ chỉ người ✓ Đáp án đúng
- D. liên từ 'that'
83. Chuyển sang lời nói gián tiếp: The teacher said to us, 'Don't touch it!'
- A. The teacher told us don't touch it.
- B. The teacher said us not touch it.
- C. The teacher told us not to touch it. ✓ Đáp án đúng
- D. The teacher told us to not touching it.
84. Chuyển sang lời nói gián tiếp: 'I will help you tomorrow,' he said.
- A. He said he will help me tomorrow.
- B. He said he would help me the following day. ✓ Đáp án đúng
- C. He said he would help me tomorrow.
- D. He said that he helps me the next day.
85. Điền từ nối đúng: 'Lan asked me ... I had finished my homework.'
- A. that
- B. what
- C. when
- D. whether ✓ Đáp án đúng
86. Chọn đáp án đúng: 'It ___ that the factory pollutes the river.'
- A. is say
- B. says
- C. is saying
- D. is said ✓ Đáp án đúng
87. Tầng ozone (the ozone layer) và hiệu ứng nhà kính là cùng một hiện tượng.
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
88. 'Try doing yoga' khác 'try to do yoga' như thế nào?
- A. Hai cách nói hoàn toàn giống nhau
- B. 'Try doing' là thử làm xem kết quả ra sao, 'try to do' là cố gắng làm ✓ Đáp án đúng
- C. 'Try doing' là cố gắng hết sức
- D. 'Try to do' là làm thử cho vui
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay