Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 15-16 tuổi

288 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 15-16 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Câu 'My mother gave me a new bike.' có thể chuyển thành bao nhiêu dạng bị động?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
    • D. 0
  2. 2. 'Primary school' là cấp học nào?

    • A. mẫu giáo
    • B. tiểu học ✓ Đáp án đúng
    • C. trung học cơ sở
    • D. đại học
  3. 3. Động từ 'to melt' nghĩa là gì?

    • A. đóng băng
    • B. bốc hơi
    • C. ngưng tụ
    • D. tan chảy ✓ Đáp án đúng
  4. 4. Động từ nào sau đây KHÔNG đi với V-ing?

    • A. mind
    • B. suggest
    • C. practise
    • D. decide ✓ Đáp án đúng
  5. 5. Dạng bị động của 'They are repairing the road.' là gì?

    • A. The road is repaired.
    • B. The road is being repair.
    • C. The road was being repaired.
    • D. The road is being repaired. ✓ Đáp án đúng
  6. 6. Nếu nội dung tường thuật là chân lý hiển nhiên thì không bắt buộc lùi thì.

    • A. Đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. Sai
  7. 7. Sau giới từ (in, at, on, of, about...), động từ phải chuyển sang dạng V-ing.

    • A. Đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. Sai
  8. 8. Dạng bị động đúng của 'They built this bridge in 1990.' là gì?

    • A. This bridge is built in 1990.
    • B. This bridge was built in 1990. ✓ Đáp án đúng
    • C. This bridge has been built in 1990.
    • D. This bridge built in 1990.
  9. 9. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Bài tập quá khó nên em không làm được'?

    • A. The exercise is enough difficult to do.
    • B. The exercise is too difficult for do.
    • C. The exercise is so difficult to doing.
    • D. The exercise is too difficult for me to do. ✓ Đáp án đúng
  10. 10. Cụm từ 'global warming' có nghĩa tiếng Việt là gì?

    • A. ô nhiễm không khí
    • B. sự nóng lên toàn cầu ✓ Đáp án đúng
    • C. hiệu ứng nhà kính
    • D. thủng tầng ozone
  11. 11. 'Carbon footprint' có nghĩa là dấu chân để lại trên cát.

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  12. 12. Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, ta dùng từ nối nào?

    • A. that
    • B. what
    • C. which
    • D. if hoặc whether ✓ Đáp án đúng
  13. 13. Từ 'kindergarten' có nghĩa là trường mẫu giáo.

    • A. Đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. Sai
  14. 14. 'Secondary school' tương đương với cấp học nào ở Việt Nam?

    • A. mầm non
    • B. tiểu học
    • C. trung học (THCS và THPT) ✓ Đáp án đúng
    • D. cao đẳng
  15. 15. Chuyển sang lời nói gián tiếp: He said, 'I have been waiting for an hour.'

    • A. He said he had been waiting for an hour. ✓ Đáp án đúng
    • B. He said he has been waiting for an hour.
    • C. He said he was waiting for an hour.
    • D. He said he had waited an hour ago.
  16. 16. Điền từ thích hợp: 'In Japan, the school year usually ... in April.'

    • A. ends
    • B. begins ✓ Đáp án đúng
    • C. closes
    • D. stops
  17. 17. Từ tiếng Anh chỉ 'hiệu ứng nhà kính' là gì?

    • A. greenhouse gas
    • B. global effect
    • C. greenhouse effect ✓ Đáp án đúng
    • D. warming effect
  18. 18. Trong lời nói gián tiếp, trạng từ 'here' thường đổi thành gì?

    • A. here
    • B. near
    • C. there ✓ Đáp án đúng
    • D. where
  19. 19. 'Tertiary education' (giáo dục bậc ba) chỉ cấp học nào?

    • A. cao đẳng, đại học trở lên ✓ Đáp án đúng
    • B. tiểu học
    • C. trung học
    • D. mầm non
  20. 20. Từ 'drought' nghĩa là gì?

    • A. lũ lụt
    • B. hạn hán ✓ Đáp án đúng
    • C. bão
    • D. sóng thần
  21. 21. Ở Mỹ, 'high school' thường gồm những lớp nào?

    • A. lớp 6 đến lớp 8
    • B. lớp 9 đến lớp 12 ✓ Đáp án đúng
    • C. lớp 1 đến lớp 5
    • D. lớp 10 và lớp 11
  22. 22. Chọn đáp án đúng: 'He is used to ___ up early.'

    • A. get
    • B. to get
    • C. getting ✓ Đáp án đúng
    • D. got
  23. 23. Kỳ thi 'A-levels' là kỳ thi cuối bậc phổ thông của nước nào?

    • A. Mỹ
    • B. Úc
    • C. Nhật Bản
    • D. Anh ✓ Đáp án đúng
  24. 24. Nội động từ như 'happen', 'arrive' có thể chuyển sang câu bị động.

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  25. 25. Điền từ thích hợp: 'We should ... energy to protect the environment.'

    • A. waste
    • B. save ✓ Đáp án đúng
    • C. spend
    • D. burn
  26. 26. Điền dạng đúng (câu gốc: 'I can swim,' he said.): 'He said he ... swim.'

    • A. can
    • B. could ✓ Đáp án đúng
    • C. will
    • D. must
  27. 27. Ở Mỹ, 'college' thường khác 'university' ở điểm nào?

    • A. college chỉ dạy nghề và không cấp bằng
    • B. college dành cho học sinh dưới 15 tuổi
    • C. college thường nhỏ hơn và chủ yếu đào tạo bậc cử nhân, còn university có cả bậc sau đại học ✓ Đáp án đúng
    • D. hai từ này không liên quan gì đến nhau
  28. 28. Điền từ thích hợp: 'Education is ... in Vietnam until the end of lower secondary school.'

    • A. compulsory ✓ Đáp án đúng
    • B. voluntary
    • C. private
    • D. expensive
  29. 29. Điền từ thích hợp: 'It is no use ... about the past.'

    • A. to worry
    • B. worrying ✓ Đáp án đúng
    • C. worry
    • D. worried
  30. 30. Cụm 'to graduate from university' nghĩa là gì?

    • A. nhập học đại học
    • B. bỏ học giữa chừng
    • C. tốt nghiệp đại học ✓ Đáp án đúng
    • D. thi lại đại học
  31. 31. Câu 'Remember to lock the door.' mang nghĩa nào?

    • A. Nhớ là mình đã khoá cửa rồi
    • B. Quên mất chưa khoá cửa
    • C. Hãy nhớ khoá cửa (việc chưa làm) ✓ Đáp án đúng
    • D. Khoá cửa thêm một lần nữa
  32. 32. Trong câu tường thuật, từ chỉ định 'this' luôn được giữ nguyên là 'this'.

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Điền từ thích hợp: 'I have finished ... my homework.'

    • A. doing ✓ Đáp án đúng
    • B. to do
    • C. do
    • D. did
  34. 34. Điền từ thích hợp: 'I hope ... you again next summer.'

    • A. to see ✓ Đáp án đúng
    • B. seeing
    • C. see
    • D. saw
  35. 35. Câu nào vừa đúng ngữ pháp vừa đúng nghĩa về nguyên nhân của nóng lên toàn cầu?

    • A. Global warming causes by human activities.
    • B. Global warming is cause by human activities.
    • C. Global warming is caused mainly by human activities. ✓ Đáp án đúng
    • D. Global warming caused by human activities is.
  36. 36. Điền từ thích hợp: 'She won a ... to study at Harvard University.'

    • A. tuition
    • B. degree
    • C. scholarship ✓ Đáp án đúng
    • D. semester
  37. 37. Chọn động từ tường thuật phù hợp (câu gốc: 'Let us go to the beach.'): 'He ___ going to the beach.'

    • A. told
    • B. asked
    • C. said
    • D. suggested ✓ Đáp án đúng
  38. 38. 'Renewable energy' nghĩa là gì?

    • A. năng lượng tái tạo ✓ Đáp án đúng
    • B. năng lượng dự trữ
    • C. năng lượng hạt nhân
    • D. năng lượng nhiệt
  39. 39. Chọn đáp án đúng: 'She likes ___ by her first name.'

    • A. being called ✓ Đáp án đúng
    • B. to call
    • C. called
    • D. calling
  40. 40. Cụm động từ 'cut down on' trong 'cut down on carbon emissions' nghĩa là gì?

    • A. giảm bớt ✓ Đáp án đúng
    • B. chặt bỏ
    • C. tăng lên
    • D. đo lường
  41. 41. 'Undergraduate' chỉ đối tượng nào?

    • A. học sinh phổ thông
    • B. sinh viên đại học chưa tốt nghiệp ✓ Đáp án đúng
    • C. học viên cao học
    • D. giảng viên đại học
  42. 42. Cụm 'absorb heat' nghĩa là gì?

    • A. phản xạ nhiệt
    • B. toả nhiệt
    • C. hấp thụ nhiệt ✓ Đáp án đúng
    • D. truyền nhiệt
  43. 43. Câu 'The car needs washing.' mang nghĩa bị động: chiếc xe cần được rửa.

    • A. Đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. Sai
  44. 44. Sau 'make' và 'let' ở thể chủ động, động từ theo sau ở dạng nào?

    • A. to + V
    • B. V-ing
    • C. V nguyên mẫu không 'to' ✓ Đáp án đúng
    • D. V-ed
  45. 45. Chọn phương án đúng: 'She wants ___ a nurse in the future.'

    • A. being
    • B. be
    • C. to be ✓ Đáp án đúng
    • D. been
  46. 46. Trong câu bị động, cụm 'by + tác nhân' luôn bắt buộc phải xuất hiện.

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  47. 47. 'Fossil fuels' nghĩa là gì?

    • A. năng lượng mặt trời
    • B. năng lượng gió
    • C. năng lượng hạt nhân
    • D. nhiên liệu hoá thạch ✓ Đáp án đúng
  48. 48. Từ nào chỉ 'học kỳ' trong tiếng Anh Mỹ?

    • A. semester ✓ Đáp án đúng
    • B. seminar
    • C. session
    • D. subject
  49. 49. Câu 'He stopped smoking.' có nghĩa là gì?

    • A. Anh ấy dừng lại để hút thuốc
    • B. Anh ấy đã bỏ hẳn thuốc lá ✓ Đáp án đúng
    • C. Anh ấy sắp hút thuốc
    • D. Anh ấy thích hút thuốc
  50. 50. Chuyển sang lời nói gián tiếp: He asked me, 'Where do you live?'

    • A. He asked me where I lived. ✓ Đáp án đúng
    • B. He asked me where did I live.
    • C. He asked me where do I live.
    • D. He asked me where I live?
  51. 51. Khi tường thuật lời của một người nam, đại từ 'I' trong lời nói trực tiếp thường đổi thành gì?

    • A. he ✓ Đáp án đúng
    • B. you
    • C. they
    • D. we
  52. 52. Điền dạng đúng: 'English ... in many countries around the world.'

    • A. speaks
    • B. is spoken ✓ Đáp án đúng
    • C. is speaking
    • D. spoken
  53. 53. Cấu trúc 'get + tân ngữ + V3/-ed' có thể dùng thay cho 'have + tân ngữ + V3/-ed' trong văn nói.

    • A. Đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. Sai
  54. 54. Dạng bị động của 'Nobody has seen him since Monday.' là gì?

    • A. He has been seen by nobody since Monday.
    • B. He has not been seen since Monday. ✓ Đáp án đúng
    • C. He was not seen since Monday.
    • D. He has not seen since Monday.
  55. 55. 'Must' chỉ sự bắt buộc bắt buộc phải đổi thành 'had to' trong mọi trường hợp tường thuật.

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  56. 56. Dạng bị động của 'They made him work overtime.' là gì?

    • A. He was made work overtime.
    • B. He was made working overtime.
    • C. He was made to work overtime. ✓ Đáp án đúng
    • D. He made to work overtime.
  57. 57. Chuyển sang lời nói gián tiếp: He said, 'I am tired.'

    • A. He said he is tired.
    • B. He said he was tired. ✓ Đáp án đúng
    • C. He said I was tired.
    • D. He says he was tired.
  58. 58. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, 'tomorrow' thường đổi thành gì?

    • A. yesterday
    • B. that day
    • C. the next day ✓ Đáp án đúng
    • D. the day before
  59. 59. 'Boarding school' là loại trường nào?

    • A. trường trực tuyến
    • B. trường dạy nghề
    • C. trường quốc tế
    • D. trường nội trú ✓ Đáp án đúng
  60. 60. Điền từ thích hợp: 'Cars produce a lot of harmful ... every day.'

    • A. emotions
    • B. emissions ✓ Đáp án đúng
    • C. erosions
    • D. editions
  61. 61. Chọn đáp án đúng: 'I look forward to ___ from you soon.'

    • A. hearing ✓ Đáp án đúng
    • B. hear
    • C. to hear
    • D. heard
  62. 62. Từ 'deforestation' có nghĩa là nạn phá rừng.

    • A. Đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. Sai
  63. 63. Điền từ thích hợp: 'Carbon dioxide is one of the main ... gases.'

    • A. greenhouse ✓ Đáp án đúng
    • B. warming
    • C. cooling
    • D. natural
  64. 64. Chọn đáp án đúng: 'She spends two hours ___ English every day.'

    • A. to study
    • B. studying ✓ Đáp án đúng
    • C. study
    • D. studied
  65. 65. Dạng bị động của 'Someone must clean the room.' là gì?

    • A. The room must clean.
    • B. The room must be cleaning.
    • C. The room must be cleaned. ✓ Đáp án đúng
    • D. The room must been cleaned.
  66. 66. 'Tuition fees' nghĩa là gì?

    • A. học bổng
    • B. bằng cấp
    • C. điểm tổng kết
    • D. học phí ✓ Đáp án đúng
  67. 67. Điền dạng đúng: 'The letter ... by Nam yesterday.'

    • A. was written ✓ Đáp án đúng
    • B. was wrote
    • C. were written
    • D. is written
  68. 68. Từ nào KHÔNG chỉ một nguồn năng lượng tái tạo?

    • A. solar power
    • B. wind power
    • C. hydropower
    • D. coal ✓ Đáp án đúng
  69. 69. Sau động từ 'avoid', ta dùng to-infinitive (to + V).

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  70. 70. Điền từ thích hợp: 'Sea ... are rising because the ice at the poles is melting.'

    • A. waters
    • B. winds
    • C. levels ✓ Đáp án đúng
    • D. storms
  71. 71. Ở Anh, 'public school' nghĩa là trường công lập do nhà nước quản lý.

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  72. 72. Điền từ thích hợp: 'He admitted ... the window.'

    • A. to break
    • B. break
    • C. to have break
    • D. breaking ✓ Đáp án đúng
  73. 73. Điền dạng đúng: 'She said she ... to the cinema the night before.'

    • A. had gone ✓ Đáp án đúng
    • B. went
    • C. has gone
    • D. goes
  74. 74. Điền dạng đúng: 'I had my hair ... last week.' (nhờ người khác cắt tóc)

    • A. to cut
    • B. cutting
    • C. cut ✓ Đáp án đúng
    • D. cutted
  75. 75. Điền dạng đúng (câu gốc: Please open the door.): 'She told me ... the door.'

    • A. opening
    • B. to open ✓ Đáp án đúng
    • C. open
    • D. opened
  76. 76. Dạng bị động của 'They have finished the project.' là gì?

    • A. The project has been finished. ✓ Đáp án đúng
    • B. The project have been finished.
    • C. The project is finished by them yesterday.
    • D. The project was been finished.
  77. 77. Trong câu bị động, động từ 'to be' được chia dựa vào yếu tố nào?

    • A. tân ngữ của câu chủ động
    • B. trạng ngữ chỉ thời gian
    • C. thì của câu chủ động và chủ ngữ mới ✓ Đáp án đúng
    • D. động từ chính ở dạng V3
  78. 78. Chuyển 'People say that he is very rich.' sang bị động bắt đầu bằng 'He':

    • A. He is said to be very rich by people.
    • B. He is said to be very rich. ✓ Đáp án đúng
    • C. He said to be very rich.
    • D. He is saying to be very rich.
  79. 79. Chuyển 'People believe that she stole the money.' sang bị động bắt đầu bằng 'She':

    • A. She is believed to steal the money.
    • B. She is believed stealing the money.
    • C. She was believed to steal the money.
    • D. She is believed to have stolen the money. ✓ Đáp án đúng
  80. 80. Sau động từ 'enjoy', động từ theo sau phải ở dạng nào?

    • A. to + V
    • B. V-ing ✓ Đáp án đúng
    • C. V nguyên mẫu không 'to'
    • D. V-ed
  81. 81. Ở Phần Lan, học sinh tiểu học có rất ít bài tập về nhà và ít kỳ thi chuẩn hoá.

    • A. Đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. Sai
  82. 82. Sau động từ 'told' bắt buộc phải có thành phần nào?

    • A. giới từ 'to'
    • B. dấu phẩy
    • C. tân ngữ chỉ người ✓ Đáp án đúng
    • D. liên từ 'that'
  83. 83. Chuyển sang lời nói gián tiếp: The teacher said to us, 'Don't touch it!'

    • A. The teacher told us don't touch it.
    • B. The teacher said us not touch it.
    • C. The teacher told us not to touch it. ✓ Đáp án đúng
    • D. The teacher told us to not touching it.
  84. 84. Chuyển sang lời nói gián tiếp: 'I will help you tomorrow,' he said.

    • A. He said he will help me tomorrow.
    • B. He said he would help me the following day. ✓ Đáp án đúng
    • C. He said he would help me tomorrow.
    • D. He said that he helps me the next day.
  85. 85. Điền từ nối đúng: 'Lan asked me ... I had finished my homework.'

    • A. that
    • B. what
    • C. when
    • D. whether ✓ Đáp án đúng
  86. 86. Chọn đáp án đúng: 'It ___ that the factory pollutes the river.'

    • A. is say
    • B. says
    • C. is saying
    • D. is said ✓ Đáp án đúng
  87. 87. Tầng ozone (the ozone layer) và hiệu ứng nhà kính là cùng một hiện tượng.

    • A. Đúng
    • B. Sai ✓ Đáp án đúng
  88. 88. 'Try doing yoga' khác 'try to do yoga' như thế nào?

    • A. Hai cách nói hoàn toàn giống nhau
    • B. 'Try doing' là thử làm xem kết quả ra sao, 'try to do' là cố gắng làm ✓ Đáp án đúng
    • C. 'Try doing' là cố gắng hết sức
    • D. 'Try to do' là làm thử cho vui
  89. 89. Linh xin mẹ cho đi học nhóm tối thứ bảy. Mẹ nhìn thẳng: “Is that a legitimate reason, or just an excuse to go out?” Linh đáp thế nào để giữ được lý lẽ?

    • A. “I legitimate my reason, mom.”
    • B. “It is legitimate reason, mom.”
    • C. “It is very legitimated, mom.”
    • D. “It is legitimate. Our group presentation is on Monday morning.” ✓ Đáp án đúng
  90. 90. Phần trong ngoặc vuông của từ nào đọc khác ba từ còn lại?

    • A. pr[o]hibit
    • B. c[o]nstrain
    • C. c[o]nceive
    • D. [o]ngoing ✓ Đáp án đúng
  91. 91. Trước khi nhóm bắt đầu thuyết trình, Linh viết ba dòng lên góc bảng. Điền từ: “Linh set three clear ___ for every group: fifteen minutes, five slides, and no reading from the paper.”

    • A. parameters ✓ Đáp án đúng
    • B. parameter
    • C. perimeters
    • D. parametres
  92. 92. Thư cảm ơn của ban tổ chức hội chợ Tết trường viết: 'We would like to acknowledge the help of bà Tám, who cooked xôi for all the volunteers.' Từ nào gần nghĩa nhất với 'acknowledge' ở đây?

    • A. announce
    • B. recognize ✓ Đáp án đúng
    • C. know
    • D. remember
  93. 93. Bà Tám nhờ Linh đọc giúp lá thư của người cháu gửi từ xa, chữ nghĩa lằng nhằng khó hiểu. Linh viết lại chuyện đó bằng tiếng Anh nhưng sai một chỗ. Chỗ nào sai? "Having interpreted the ambiguous letter for bà Tám, the envelope was put back into the drawer by Linh."

    • A. Having interpreted
    • B. was put back
    • C. the envelope ✓ Đáp án đúng
    • D. by Linh
  94. 94. Từ ngày có tuyến buýt mới chạy qua đầu hẻm, bác Tư đổi hẳn giờ chạy xe. Điền hai giới từ đúng: "Bác Tư attributes his busy mornings ___ the new bus route, and his whole approach ___ the job has changed since then."

    • A. to / of
    • B. for / of
    • C. on / for
    • D. to / to ✓ Đáp án đúng
  95. 95. Linh dạy toán cho bạn cùng bàn, bạn ấy dạy lại Linh cách dựng hình bằng phần mềm. Từ nào khớp với định nghĩa 'given or done by each of two people to the other'?

    • A. respectful
    • B. reciprocal ✓ Đáp án đúng
    • C. recyclable
    • D. repetitive
  96. 96. Mưa từ chiều thứ Sáu tới sáng Chủ nhật vẫn chưa tạnh, giải bóng đá sân phường phải hoãn. Chọn từ đúng: 'The rain ___ for three days, so the match was cancelled.'

    • A. insisted
    • B. resisted
    • C. persisted ✓ Đáp án đúng
    • D. consisted
  97. 97. Học kỳ trước thư viện tầng bốn chỉ mở cửa hai buổi một tuần, Linh leo lên mấy lần đều gặp cửa khoá. Chọn dạng đúng: "I wish the library ___ more accessible last semester."

    • A. would be
    • B. was
    • C. had been ✓ Đáp án đúng
    • D. has been
  98. 98. Bài đọc về vịnh Hạ Long có câu: 'If we ___ the caves only for quick profit, the next generation will see nothing.' Từ nào điền đúng vào chỗ trống?

    • A. explore
    • B. exploit ✓ Đáp án đúng
    • C. explode
    • D. expose
  99. 99. Bài viết dự thi giới hạn 250 từ. Minh nộp bài 310 từ. Cô giáo muốn nhắc cho Minh biết mà không làm em nản. Câu nào đúng và đủ nhẹ?

    • A. “Your essay is exceed the limit, Minh.”
    • B. “Your essay exceeds over the word limit.”
    • C. “Your essay exceeded to 310 words.”
    • D. “Your essay exceeds the word limit by sixty words.” ✓ Đáp án đúng
  100. 100. Cuối năm thầy Nam tặng Linh một quyển sổ dày để ghi sách đọc thêm: "Thầy Nam gave Linh a notebook for her external reading." Câu bị động nào đúng khi lấy Linh làm chủ ngữ?

    • A. Linh was gave a notebook for her external reading by thầy Nam.
    • B. Linh was given a notebook for her external reading by thầy Nam. ✓ Đáp án đúng
    • C. Linh was given to a notebook for her external reading by thầy Nam.
    • D. Linh was given a notebook for her external reading from thầy Nam.
  101. 101. Biên bản họp lớp ghi: 'Minh admitted that he had broken the window during break time.' Nếu Minh làm điều ngược lại, ta thay 'admitted' bằng từ nào?

    • A. denied ✓ Đáp án đúng
    • B. accepted
    • C. apologized
    • D. explained
  102. 102. Minh về tới nhà thì thấy cửa hé mở, đôi dép của Linh ở ngoài bậc. Minh nhắn mẹ: “I presume Linh got home before me.” Mẹ nhắn lại thế nào cho khớp nghĩa và đúng ngữ pháp?

    • A. “You are presume right, she is home.”
    • B. “I presume you to come home now.”
    • C. “Do not presume too fast. Those sandals have been there since morning.” ✓ Đáp án đúng
    • D. “Do not presume it. She is presumed at home.”
  103. 103. Họp phụ huynh, thầy Nam muốn nói kỹ chuyện mấy bạn hay đến muộn mà không để phụ huynh nào phải đỏ mặt. Câu nào phù hợp nhất?

    • A. “I emphasise you all to send your children early.”
    • B. “You are emphasised to come at seven.”
    • C. “I would just like to emphasise that the gate closes at seven.” ✓ Đáp án đúng
    • D. “I want to emphasise about the gate time again.”
  104. 104. Trong buổi họp phụ huynh cuối cấp, thầy Nam nói: 'The transition from lớp 9 to lớp 10 is harder than most parents expect.' Từ 'transition' nghĩa là gì?

    • A. truyền thống
    • B. bản dịch
    • C. giai đoạn chuyển tiếp ✓ Đáp án đúng
    • D. phương tiện đi lại
  105. 105. Sân bóng phường mới treo tấm biển ở cổng. Từ nào điền đúng vào chỗ trống? 'Maximum ___: 40 people. Please wait outside if the field is full.'

    • A. capital
    • B. captain
    • C. capability
    • D. capacity ✓ Đáp án đúng
  106. 106. Bống nhảy tót lên bàn ăn, Minh vừa hít hơi định quát thì bà ngoại đã bước tới trước. Câu tiếng Anh: “Grandma stepped in before Minh could shout at the cat.” Stepped in ở đây nghĩa là gì?

    • A. walked into the room
    • B. intervened ✓ Đáp án đúng
    • C. gave up
    • D. stepped back
  107. 107. Cho câu: “For twenty minutes 9A dominated the second half, and thầy Nam did not shout once from the touchline.” Câu nào gần nghĩa nhất?

    • A. “9A controlled the second half for twenty minutes while thầy Nam stayed quiet.” ✓ Đáp án đúng
    • B. “9A lost control of the second half for twenty minutes.”
    • C. “Thầy Nam controlled the second half for twenty minutes.”
    • D. “9A shouted at thầy Nam for twenty minutes.”
  108. 108. “The noise from the morning market slowly died down after nine, and bà Tám finally sat on her stool.” Từ nào thay được cho died down?

    • A. died
    • B. increased again
    • C. diminished ✓ Đáp án đúng
    • D. disappeared completely
  109. 109. Minh để quên mũ bảo hiểm ở quán nước trước cổng trường, quay lại thì không thấy. Chọn từ điền: 'The owner ___ that anyone had touched the helmet.'

    • A. refused
    • B. denied ✓ Đáp án đúng
    • C. rejected
    • D. declined
  110. 110. Quán trà sữa gần trường dán tờ rơi tuyển người làm thêm buổi tối. Chọn từ điền: 'A part time job can ___ your communication skills, but it must not take your study time.'

    • A. enhance ✓ Đáp án đúng
    • B. enhanced
    • C. enhancement
    • D. enhancing
  111. 111. Thông báo dán ở bảng tin trường: 'From this term, parents may pay the insurance fee ___ the bank app instead of bringing cash to the office.' Từ nào điền đúng?

    • A. among
    • B. across
    • C. via ✓ Đáp án đúng
    • D. toward
  112. 112. Sau trận mưa chiều, cả xóm lội nước tới mắt cá chân. Trong nhóm chat của chung cư có câu: 'It was apparent that the drain had been blocked for weeks.' Từ 'apparent' nghĩa là gì?

    • A. rõ ràng, ai cũng thấy ✓ Đáp án đúng
    • B. trong suốt, nhìn xuyên qua được
    • C. chỉ là tạm thời
    • D. vắng mặt, không có ở đó
  113. 113. Lớp Linh tranh luận có nên cấm xe máy vào phố đi bộ cuối tuần. Linh chỉ vào bảng của nhóm bạn và nói: 'Your second reason ___ your first one: you cannot say the street is empty and also say it is too crowded.'

    • A. contracts
    • B. contributes
    • C. contacts
    • D. contradicts ✓ Đáp án đúng
  114. 114. Tổ dân phố vừa trồng cây vừa nạo vét con kênh trước mùa mưa. Câu dưới đây hỏng ở cấu trúc song song, chỗ nào? "Bác Tư and his neighbours not only planted trees but also the canal was cleaned to mitigate flooding."

    • A. not only planted trees
    • B. but also the canal was cleaned ✓ Đáp án đúng
    • C. to mitigate
    • D. flooding
  115. 115. Thầy Nam nhận xét trong sổ chủ nhiệm: 'Many students draw only when there is a prize, but Linh has ___ motivation: she draws in her notebook even during the break.' Từ nào điền đúng?

    • A. instinct
    • B. intensive
    • C. intrinsic ✓ Đáp án đúng
    • D. extrinsic
  116. 116. Minh ngủ quên ba hôm liền nên nghĩ ra trò úp đồng hồ báo thức vào cái bát inox. Chỗ nào sai? "Minh put his alarm clock inside a metal bowl so that to trigger a louder sound at six."

    • A. put
    • B. inside a metal bowl
    • C. so that to trigger ✓ Đáp án đúng
    • D. at six
  117. 117. “The school health check in October was not comprehensive. It measured height, weight and eyesight, and that was all. Minh's mother took him to the district clinic anyway. The doctor there listened to his chest for a long time and asked whether he coughed at night in the rainy season.” Câu nào giải nghĩa đúng chữ comprehensive trong đoạn?

    • A. The check was too hard for the students to understand.
    • B. The check took far too long to finish.
    • C. The check was carried out by people who were not doctors.
    • D. The check looked at only a few things instead of the whole body. ✓ Đáp án đúng
  118. 118. Đọc rồi trả lời: “Bà Tám has sold xôi at the same corner for nineteen years. She has never put a price board on her cart. She says her customers retain the prices better than any board does: five thousand for a small packet, eight for a large one with extra pork floss.” Vì sao bà Tám không dùng bảng giá?

    • A. She thinks a price board would cost too much for a small cart.
    • B. She changes her prices every day, so a board is useless.
    • C. She believes her regular customers already remember the prices. ✓ Đáp án đúng
    • D. She cannot write the prices down herself.
  119. 119. Thầy Nam hỏi vì sao hai bạn trong nhóm Linh giận nhau ba ngày liền, hỏi mãi mới ra. Linh đáp: 'The ___ reason is that nobody wants to do the boring part.' Chọn dạng đúng của underlie.

    • A. underlie
    • B. underlay
    • C. underlying ✓ Đáp án đúng
    • D. underlain
  120. 120. Đội bóng rổ của trường qua vòng loại rồi thắng luôn trận chung kết. Chọn dạng đúng: "Not only ___ the preliminary round, but the team also won the final."

    • A. they passed
    • B. did they pass ✓ Đáp án đúng
    • C. did they passed
    • D. they did pass
  121. 121. Đọc rồi chọn: “The bus fare went up by two thousand đồng in June. Linh's mother did not complain to anyone. She simply stopped buying bottled water on the way and filled a flask at home instead, which saved about six thousand a day. That more than offset the fare.” Câu cuối có nghĩa gì?

    • A. The bus fare was cancelled after June.
    • B. The money saved on water was larger than the extra bus fare. ✓ Đáp án đúng
    • C. The water money covered the extra fare exactly, down to the last đồng.
    • D. The bus fare went up by six thousand đồng in total.
  122. 122. Linh mang tập tranh cũ của bà ra tiệm ảnh nhờ quét thành file. Câu nào ĐÚNG?

    • A. Linh got her grandmother's old drawings scanning into a virtual album.
    • B. Linh got scanned her grandmother's old drawings into a virtual album.
    • C. Linh got her grandmother's old drawings scanned into a virtual album. ✓ Đáp án đúng
    • D. Linh got her grandmother's old drawings scan into a virtual album.
  123. 123. Ban giám khảo cuộc thi vẽ báo tường của trường dán một tờ giấy ghi 'các tiêu chí chấm điểm'. Trong tiếng Anh, từ nào đúng cho cụm 'các tiêu chí'?

    • A. criteria ✓ Đáp án đúng
    • B. critics
    • C. critical
    • D. crisis
  124. 124. Cả lớp bàn nhau xin đổi lịch trực nhật. Bạn lớp trưởng gạt đi: “Thầy Nam only teaches PE. He does not have the authority to change the duty roster.” Câu nào tiếp lời hợp lý nhất?

    • A. “Then we should take it to the head teacher instead.” ✓ Đáp án đúng
    • B. “So thầy Nam is a very authority man.”
    • C. “Yes, he has no authorities for that.”
    • D. “Then the duty roster has authority over thầy Nam.”
  125. 125. Linh viết báo cáo khảo sát cách các bạn đi học. Chọn từ điền vào chỗ trống: 'A large ___ of the class walks to school; only nine students ride a bike.'

    • A. portion
    • B. proposal
    • C. position
    • D. proportion ✓ Đáp án đúng
  126. 126. Chợ đầu ngõ vừa bỏ túi ni lông, bà Tám phải sắm lại cả chồng hộp nhựa. Một chỗ trong câu này sai, chỗ nào? "The ban on plastic bags has had a strong affect on the domestic routine of bà Tám's stall."

    • A. The ban
    • B. has had
    • C. on
    • D. affect ✓ Đáp án đúng
  127. 127. Trước vòng loại, thầy Nam kéo Minh ra góc sân bảo nằm xuống thảm thở cho đều. Chỗ nào sai? "Thầy Nam told Minh to lay down on the mat and breathe slowly before the preliminary round."

    • A. told Minh
    • B. the preliminary round
    • C. breathe slowly
    • D. to lay down ✓ Đáp án đúng
  128. 128. Minh cứ đinh ninh cá heo là một loài cá. Linh cười rồi bảo: rất nhiều người lớn cũng nghĩ y như vậy. Ghép tiền tố nào với conception để gọi đúng tên cái ý nghĩ đó?

    • A. dis
    • B. mis ✓ Đáp án đúng
    • C. un
    • D. re
  129. 129. Bà Tám bán xôi đầu ngõ, sáng nào cũng có thêm một món mới, hôm thì xôi gấc, hôm thì xôi lạc rắc dừa. Minh viết trong bài văn: 'Bà Tám sells a wide ___ of sticky rice every morning.'

    • A. various
    • B. variety ✓ Đáp án đúng
    • C. vary
    • D. variously
  130. 130. Linh đang chuẩn bị làm khảo sát về giờ ngủ của học sinh khối 9. Ba trong bốn từ dưới đây là thứ Linh cầm trên tay hoặc nộp lại được, một từ thì không. Từ nào khác nhóm?

    • A. survey
    • B. questionnaire
    • C. conduct ✓ Đáp án đúng
    • D. report
  131. 131. “This year Tết ___ with the first week of the second term, so the school moved the exam forward by six days.” Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống.

    • A. coincide
    • B. coincides to
    • C. coincides ✓ Đáp án đúng
    • D. is coinciding to
  132. 132. Chọn từ nối đúng: "___ the rain, thầy Nam still held the crucial final match on the wet yard."

    • A. Although
    • B. Despite ✓ Đáp án đúng
    • C. Because
    • D. However
  133. 133. Minh khăng khăng là Bống tự mở được cánh tủ lạnh. Linh chỉ tay vào cái ghế kê sát cửa tủ rồi nói. Điền từ: “That is not ___ , Minh. Somebody moved this chair here first.”

    • A. plausibly
    • B. plausible ✓ Đáp án đúng
    • C. plausibility
    • D. unplausible
  134. 134. Bác Tư nghe kế hoạch trồng cây dọc cả con phố rồi lắc đầu. Chọn từ đúng: “The plan is still ___ , bác Tư said. Nobody has asked who will carry water out here in April.”

    • A. theorical
    • B. theoretical ✓ Đáp án đúng
    • C. theoretically
    • D. theories
  135. 135. Tuần đó mẹ Linh đi công tác, một mình Linh lo cơm nước cho cả nhà mà bức tranh tường vẫn xong đúng hạn. Chọn từ đúng: "___ Linh had a lot of domestic chores that week, she finished the whole mural on time."

    • A. In spite of
    • B. Despite
    • C. Despite of
    • D. Although ✓ Đáp án đúng
  136. 136. Bống bị nhốt trong nhà tắm suốt buổi sáng vì nhà có khách. Cửa vừa hé là nó lao ra sân. Câu nào ĐÚNG?

    • A. Having been restrained in the bathroom all morning, Bống shot into the yard. ✓ Đáp án đúng
    • B. Having restrained in the bathroom all morning, Bống shot into the yard.
    • C. Have been restrained in the bathroom all morning, Bống shot into the yard.
    • D. Restraining in the bathroom all morning, Bống shot into the yard.
  137. 137. Nhóm Linh khảo sát quán nước trước cổng trường. Chọn từ điền vào chỗ trống: “We counted how many students bought drinks at the quán nước each day. Linh wrote the numbers on the board so that we could ___ them week by week.”

    • A. analysis
    • B. analyse ✓ Đáp án đúng
    • C. analysed
    • D. analysing
  138. 138. Học bạ bản tiếng Anh của một trường quốc tế trong thành phố có dòng 'Conduct: good' ngay dưới điểm các môn. Trong bối cảnh này, 'conduct' nghĩa là gì?

    • A. khả năng dẫn điện
    • B. kết luận cuối năm
    • C. hạnh kiểm ✓ Đáp án đúng
    • D. môn kỹ thuật
  139. 139. Một bài viết về ba năm dạy học trực tuyến có câu: 'Those years changed the whole paradigm of what a classroom is.' Từ 'paradigm' nghĩa là gì?

    • A. khuôn mẫu chung mà mọi người vẫn mặc định ✓ Đáp án đúng
    • B. thiên đường
    • C. nghịch lý
    • D. một đoạn văn
  140. 140. Cho câu: “Passing the entrance exam is not Linh's ultimate goal; she wants to study architecture in Da Nang.” Câu nào gần nghĩa nhất?

    • A. “Linh does not care about the entrance exam at all.”
    • B. “For Linh the entrance exam is only a step towards studying architecture.” ✓ Đáp án đúng
    • C. “Linh's final goal is to pass the entrance exam.”
    • D. “Linh has already passed the entrance exam in Da Nang.”
  141. 141. Bà Tám vừa múc xôi vừa kể chuyện cái ao sau quán. Câu nào ĐÚNG ngữ pháp?

    • A. Never before did such a strange creature had emerged from that pond.
    • B. Never before such a strange creature had emerged from that pond.
    • C. Never before had emerged such a strange creature from that pond.
    • D. Never before had such a strange creature emerged from that pond. ✓ Đáp án đúng
  142. 142. Nửa đêm Bống nhảy trúng công tắc quạt, cả nhà tỉnh dậy lục đục tới sáng. Câu nào ĐÚNG?

    • A. If Bống didn't trigger the fan switch, the whole family would have slept through the night.
    • B. Had not Bống triggered the fan switch, the whole family would have slept through the night.
    • C. Had Bống not triggered the fan switch, the whole family would have slept through the night. ✓ Đáp án đúng
    • D. If Bống wouldn't trigger the fan switch, the whole family would have slept through the night.
  143. 143. “Thầy Nam never lets a class run laps on the first day back after Tết. He starts with twenty minutes of walking. A body that has eaten bánh chưng for a week has to be reinforced slowly, he says, the way you fix a bamboo fence: one pole at a time, not the whole wall in one morning.” Vì sao thầy Nam cho lớp đi bộ trước?

    • A. Because he thinks the body should be built back up little by little. ✓ Đáp án đúng
    • B. Because he believes running is bad for students in general.
    • C. Because the class has to repair the school fence that morning.
    • D. Because he thinks bánh chưng makes students run faster.
  144. 144. Đợt trường chuyển sang học trực tuyến, mãi hai tuần sau lớp Linh mới quen được. Sắp xếp thành câu đúng: [had adapted] [no one would have fallen behind] [if the school] [to online classes sooner]

    • A. If the school had adapted to online classes sooner, no one would have fallen behind. ✓ Đáp án đúng
    • B. If the school adapted to online classes sooner, no one would have fallen behind.
    • C. If the school would have adapted to online classes sooner, no one would have fallen behind.
    • D. Had the school adapted to online classes sooner, no one would had fallen behind.
  145. 145. Bác Tư ngồi chờ khách ở đầu hẻm, nói vui: "Hồi trẻ mà chú theo nghề sửa xe điện thì giờ chú đâu phải chạy xe ôm." Câu tiếng Anh nào diễn đạt đúng ý bác?

    • A. If I pursued that trade, I would not drive a motorbike taxi now.
    • B. If I had pursued that trade, I would not have driven a motorbike taxi now.
    • C. If I had pursued that trade, I would not be driving a motorbike taxi now. ✓ Đáp án đúng
    • D. If I have pursued that trade, I will not drive a motorbike taxi now.
  146. 146. Thầy Nam không tự đứng ra mà giao hẳn cho bạn lớp trưởng phát động đợt tổng vệ sinh. Câu nào ĐÚNG?

    • A. Thầy Nam had initiated the class monitor the clean up drive.
    • B. Thầy Nam had the class monitor initiated the clean up drive.
    • C. Thầy Nam had the class monitor initiate the clean up drive. ✓ Đáp án đúng
    • D. Thầy Nam had the clean up drive initiate by the class monitor.
  147. 147. Minh gõ bài tập nhóm trên máy tính, đến chữ 'kịch bản' bằng tiếng Anh thì bị gạch chân đỏ. Minh sửa bốn lần. Lần nào máy hết gạch?

    • A. senario
    • B. scenerio
    • C. scenario ✓ Đáp án đúng
    • D. scienario
  148. 148. Ba trong bốn động từ dưới đây đều nói về việc xem xét rồi cho nhận xét, một từ thì nói về việc không thèm để ý. Từ nào khác nhóm?

    • A. assess
    • B. measure
    • C. ignore ✓ Đáp án đúng
    • D. evaluate
  149. 149. Buổi họp phụ huynh cuối tháng, thầy Nam mang bảng điểm thử ra nói cho cả hội trường nghe. Câu nào ĐÚNG?

    • A. The parents were explained the preliminary results.
    • B. The preliminary results were explained the parents.
    • C. The parents were explained about the preliminary results.
    • D. The preliminary results were explained to the parents. ✓ Đáp án đúng
  150. 150. Bài báo phường viết về việc cấm xe máy vào một đoạn phố. Cho câu: “It is said that the new one way rule on Nguyễn Trãi street is too radical for the shop owners.” Câu nào gần nghĩa nhất?

    • A. “The shop owners are said that the new rule is too radical.”
    • B. “It says that the new one way rule is too radical for the shop owners.”
    • C. “The new one way rule on Nguyễn Trãi street is said to be too extreme for the shop owners.” ✓ Đáp án đúng
    • D. “The new one way rule is said to be too new for the shop owners.”
  151. 151. Hai chị em bày mô hình phường bằng bìa ra giữa nhà từ thứ Hai, đổ nước vào xem chỗ nào ngập trước. Chỗ nào trong câu này sai? "Minh and Linh have been simulate a flood on a paper model for their synthesis project since Monday."

    • A. have been
    • B. a paper model
    • C. simulate ✓ Đáp án đúng
    • D. since Monday
  152. 152. Bốn câu dưới đây, ba câu viết đúng và một câu sai chính tả ở từ chỉ việc phân biệt. Câu nào SAI?

    • A. Minh cannot distinguish the twins in class 9A.
    • B. Linh can distinquish two shades of green in her paint box. ✓ Đáp án đúng
    • C. Bống can distinguish my footsteps from anyone else's.
    • D. Thầy Nam asked us to distinguish fact from opinion.
  153. 153. Minh vừa buông tay ra là Bống phóng thẳng lên mẹt xôi của bà Tám. Câu dưới đây có đúng hai lỗi. Đáp án nào sửa được cả hai? "Hardly Minh had restrained Bống than it jumped onto bà Tám's tray of xôi."

    • A. Hardly did Minh had restrained Bống when it jumped onto bà Tám's tray of xôi.
    • B. Hardly Minh restrained Bống when it jumped onto bà Tám's tray of xôi.
    • C. Hardly had Minh restrained Bống than it jumped onto bà Tám's tray of xôi.
    • D. Hardly had Minh restrained Bống when it jumped onto bà Tám's tray of xôi. ✓ Đáp án đúng
  154. 154. Trong bốn từ dưới đây, từ nào có trọng âm rơi vào âm tiết ĐẦU?

    • A. conceive
    • B. constrain
    • C. thereby
    • D. feasible ✓ Đáp án đúng
  155. 155. Tấm ảnh chụp trộm lúc cả nhà đang ăn cơm bị ai đó định đăng lên trang lớp. Chọn dạng đúng: "Neither Minh nor his cousins ___ consent to post that photo on the class page."

    • A. gives
    • B. has given
    • C. is giving
    • D. give ✓ Đáp án đúng
  156. 156. Thể lệ giải bóng đá hè của phường dán ở nhà văn hoá có một dòng bị mờ mất một chữ: 'A team that loses two matches will be ___ from the tournament.' Chữ bị mờ là từ nào?

    • A. elaborated
    • B. illuminated
    • C. eliminated ✓ Đáp án đúng
    • D. estimated
  157. 157. Minh chê bức tranh chị vẽ là không giống con mèo Bống ngoài đời. Linh cãi: 'It is an ___ painting, Minh. I painted how Bống makes me feel, not his fur.'

    • A. attractive
    • B. abstract ✓ Đáp án đúng
    • C. absent
    • D. accurate
  158. 158. Có tin đồn lộ đề thi thử lan khắp nhóm chat của khối 9. Chọn từ điền vào chỗ trống: 'The rumour about a leaked test became so ___ that even bác Tư asked Linh about it.'

    • A. widely
    • B. widespread ✓ Đáp án đúng
    • C. wide
    • D. widen
  159. 159. Từ đầu học kỳ, tối nào Linh cũng ngồi vẽ tới khuya bằng cái bảng vẽ cũ mượn của phòng tin học. Chọn dạng đúng: "Linh ___ the school's old drawing tablet every evening since the new term began."

    • A. is utilising
    • B. utilises
    • C. has been utilising ✓ Đáp án đúng
    • D. has utilise
  160. 160. Chiều qua Bống nằm lì trên nắp nồi cơm điện, tới lúc mùi cá kho bốc lên mới chịu nhảy xuống. Chọn dạng đúng: "Bống ___ on the warm cover of the rice cooker until the smell of cá kho emerged from the pot."

    • A. laid
    • B. lay ✓ Đáp án đúng
    • C. lied
    • D. layed
  161. 161. Từ Tết tới giờ bến phà lúc nào cũng đông nghịt, bác Tư chạy không hết khách. Chọn dạng đúng: "The number of domestic tourists at the ferry pier ___ sharply since Tết."

    • A. have risen
    • B. are rising
    • C. has risen ✓ Đáp án đúng
    • D. rise
  162. 162. Ban cán sự xếp lại chỗ ngồi, Minh nhìn mãi không ra tiêu chí nào. Minh muốn hỏi cho rõ mà không thành gây gổ giữa lớp. Câu nào phù hợp nhất?

    • A. “Your seating is arbitrary, you are unfair to me.”
    • B. “You arbitrary the seating without asking anyone.”
    • C. “The new seating looks a bit arbitrary. Could you tell us how it was decided?” ✓ Đáp án đúng
    • D. “The new seating is arbitraryly decided.”
  163. 163. Minh trồng hai chậu đậu ở góc lớp, một chậu để chỗ sáng, một chậu để trong hộc bàn, rồi ghi vào vở: 'Cây thiếu sáng sẽ cao vống hơn.' Câu Minh ghi khớp với định nghĩa nào dưới đây, và từ tiếng Anh của nó là gì? Định nghĩa: 'an idea you suggest to explain something, before you have any proof'.

    • A. hypnosis
    • B. analysis
    • C. thesis
    • D. hypothesis ✓ Đáp án đúng
  164. 164. Bảng ghi kỹ thuật ở bể nước chung cư: 'Tank capacity: 5,000 litres.' Trong câu này, từ nào thay được cho 'capacity'?

    • A. volume ✓ Đáp án đúng
    • B. weight
    • C. quality
    • D. area
  165. 165. Cái ổ cứng rời của Minh kêu lạch cạch mấy hôm nay, Linh muốn biết em đã mang đi kiểm tra chưa. Câu hỏi nào ĐÚNG cho câu "Minh has had the external hard drive checked."?

    • A. Has Minh had the external hard drive checked? ✓ Đáp án đúng
    • B. Has Minh have the external hard drive checked?
    • C. Did Minh has the external hard drive checked?
    • D. Has Minh had checked the external hard drive?
  166. 166. Hai bạn lớp bên cãi nhau to tiếng ở sân sau, thầy Nam đi tới thì hai đứa im. Tối đó Linh kể lại cho mẹ. Câu nào tự nhiên và đúng?

    • A. “Luckily thầy Nam intervened before it turned into a fight.” ✓ Đáp án đúng
    • B. “Luckily thầy Nam intervened them before a fight.”
    • C. “Luckily thầy Nam was intervened before a fight.”
    • D. “Luckily thầy Nam intervened into the two boys.”
  167. 167. Chung cư nhà Linh dán thông báo mới ở thang máy. Chọn từ điền vào chỗ trống: 'Every family that sorts its rubbish correctly for one month will get an ___: one free month of parking.'

    • A. intensive
    • B. inventive
    • C. invention
    • D. incentive ✓ Đáp án đúng
  168. 168. Chọn câu gần nghĩa nhất: "Although bác Tư is over sixty, he adapted to the ride hailing app in one week."

    • A. Despite bác Tư is over sixty, he adapted to the ride hailing app in one week.
    • B. In spite of his age, bác Tư adapted to the ride hailing app in one week. ✓ Đáp án đúng
    • C. Because of his age, bác Tư adapted to the ride hailing app in one week.
    • D. Despite of being over sixty, bác Tư adapted to the ride hailing app in one week.
  169. 169. Công trường đầu hẻm dựng một tấm biển tiếng Anh cho khách thuê trọ nước ngoài: 'Heavy rain has rendered the path unsafe.' Từ 'rendered' ở đây nghĩa là gì?

    • A. làm cho trở nên ✓ Đáp án đúng
    • B. đã sửa lại
    • C. đã đầu hàng
    • D. cho thuê lại
  170. 170. Nhóm Linh hứa quay xong một phim ngắn trong ba ngày, quay bằng điện thoại, diễn viên là mấy đứa trong xóm. Thầy Nam không nói không được, thầy chỉ hỏi lại: 'Have you checked the ___ of this plan?'

    • A. feasible
    • B. feasibly
    • C. feasibility ✓ Đáp án đúng
    • D. feasibleness
  171. 171. Phần đặt trong ngoặc vuông của từ nào đọc khác ba từ còn lại?

    • A. in[s]ight
    • B. fea[s]ible ✓ Đáp án đúng
    • C. ju[s]tify
    • D. a[ss]ess
  172. 172. Cây đa đầu phường to đến mức ba đứa ôm không xuể, ai cũng đoán một con số tuổi khác nhau. Chọn dạng đúng: "It ___ that the old banyan tree is over two hundred years old, though no written proof is evident."

    • A. said
    • B. says
    • C. is saying
    • D. is said ✓ Đáp án đúng
  173. 173. Minh bỏ ngoài tai đoạn thầy Nam dặn kỹ nhất, thế là trẹo chân ngay vòng đầu. Câu sau có một chỗ sai, chỗ nào? "If Minh would have listened to the crucial part of thầy Nam's warning, he would not have twisted his ankle."

    • A. would have listened ✓ Đáp án đúng
    • B. the crucial part
    • C. would not have
    • D. twisted
  174. 174. Thầy Nam đọc to nội quy mới trước cả lớp. Điền vào chỗ trống: “Three late arrivals in one month ___ a formal warning on the student record.”

    • A. constitute ✓ Đáp án đúng
    • B. constitutes
    • C. constitute of
    • D. are constituted
  175. 175. Buổi chạy việt dã hôm ấy cả nhóm rẽ nhầm, thầy Nam đi tìm mất hai tiếng. Sắp xếp các mảnh sau thành câu đúng: [not deviated] [if only] [from the marked path] [the group had]

    • A. If only the group had not deviated from the marked path. ✓ Đáp án đúng
    • B. If only the group not had deviated from the marked path.
    • C. If only had the group not deviated from the marked path.
    • D. If only the group had deviated not from the marked path.
  176. 176. “The district gave three schools a small fund for the science fair and told them to ___ , not to copy the winning projects from last year.” Từ nào điền vào chỗ trống?

    • A. innovation
    • B. innovate ✓ Đáp án đúng
    • C. innovative
    • D. innovating
  177. 177. Câu trong bài đọc về chạy bộ: 'Minh could not sustain that speed for more than two rounds of the yard.' Từ nào thay được cho 'sustain'?

    • A. obtain
    • B. maintain ✓ Đáp án đúng
    • C. contain
    • D. entertain
  178. 178. Trong phòng thể chất có hai cái túi đựng bóng giống nhau như đúc, vậy mà Minh vẫn nhặt trúng túi của mình trong một nốt nhạc. Câu nào ĐÚNG?

    • A. In spite of the two bags are identical, Minh found his own in a second.
    • B. In spite of the two bags being identical, Minh found his own in a second. ✓ Đáp án đúng
    • C. Despite of the two bags being identical, Minh found his own in a second.
    • D. Although being identical the two bags, Minh found his own in a second.
  179. 179. Thầy Nam vỗ tay theo nhịp trọng âm để cả lớp đọc theo. Ở từ nào tiếng vỗ rơi vào chỗ khác ba từ kia?

    • A. demonstrate
    • B. generate
    • C. establish ✓ Đáp án đúng
    • D. justify
  180. 180. Bà ngoại xách hai cái làn ra cửa đi chợ sáng. Linh chạy theo: “Grandma, let me accompany you today. Your knees ache when it rains like this.” Bà đáp lại thế nào cho tự nhiên nhất?

    • A. “You accompany with me yesterday, right?”
    • B. “Yes, I accompany you too.”
    • C. “All right, dear. Then you carry the small basket.” ✓ Đáp án đúng
    • D. “I am accompany with the market now.”
  181. 181. Ngày hai tám Tết, bác Tư dắt xe ra đầu hẻm từ năm giờ sáng, còn sớm hơn cả bà Tám bắc nồi xôi. Câu nào điền đúng: 'He waited there in ___ of a very busy day.'

    • A. anticipation ✓ Đáp án đúng
    • B. anticipate
    • C. anticipated
    • D. anticipating
  182. 182. “The ward asked each lane to pick one person to keep the shared gate key. Nobody wanted the job. In the end bác Tư took it, and he was careful about one thing: he told everyone he held the key, not the authority. Any request to leave the gate open at night still went to the whole lane group chat.” Bác Tư muốn hàng xóm hiểu điều gì?

    • A. That the ward had put him in charge of the whole lane.
    • B. That holding the key did not give him the right to decide alone. ✓ Đáp án đúng
    • C. That the gate should be left open at night from now on.
    • D. That he did not want to keep the key at all.
  183. 183. Đọc định nghĩa rồi chọn từ khớp: 'very different from one another; of many kinds'. Ví dụ: the food stalls in bà Tám's alley are very ___, from xôi to bánh mì to chè.

    • A. divided
    • B. diverted
    • C. reversed
    • D. diverse ✓ Đáp án đúng
  184. 184. Đọc định nghĩa rồi chọn từ đúng: 'the standards that you use when you judge something or make a decision'. Ví dụ: the ___ for the drawing contest are creativity, neatness and effort.

    • A. criticism
    • B. categories
    • C. credits
    • D. criteria ✓ Đáp án đúng
  185. 185. Năm ngoái bác Tư bán con xe cũ, giờ tìm mãi không ra phụ tùng cho con xe mới. Chỗ nào sai? "Bác Tư wishes he didn't sell his old motorbike last year, because spare parts for the new one are almost obsolete."

    • A. wishes
    • B. because
    • C. didn't sell ✓ Đáp án đúng
    • D. are almost obsolete
  186. 186. Tháng Chạp, sáng nào bà Tám cũng lấy phấn sửa lại giá trên tấm bảng con trước hàng xôi. Chọn từ tả đúng chuyện đó: 'The price of green beans ___ almost every week before Tet.'

    • A. flourishes
    • B. frustrates
    • C. fluctuates ✓ Đáp án đúng
    • D. flatters
  187. 187. Mảnh đất sau nhà bà Tám hai mươi năm nay chưa lúc nào bỏ không, tháng này riêng rau muống đã cắt được ba rổ. Chọn cặp đúng: "Bà Tám ___ that patch of land for twenty years, and it ___ three baskets of rau muống this month alone."

    • A. is farming / yields
    • B. has farmed / has been yielding
    • C. has been farming / has yielded ✓ Đáp án đúng
    • D. has been farming / has been yielded
  188. 188. Linh viết trong bài luận: 'The clubs at our school are diverse: chess, football, drawing, and even a repair club.' Nếu tất cả các câu lạc bộ đều giống hệt nhau thì Linh phải thay 'diverse' bằng từ nào?

    • A. various
    • B. mixed
    • C. uniform ✓ Đáp án đúng
    • D. colourful
  189. 189. Linh mượn cuốn từ điển của thầy Nam từ tuần trước, đến hẹn trả mà vẫn chưa tra xong phần cuối. Linh nhắn xin giữ thêm mấy hôm. Câu nào lịch sự và đúng?

    • A. “Would it be all right if I retained the dictionary until Friday?” ✓ Đáp án đúng
    • B. “I retain your dictionary until Friday, ok?”
    • C. “Can I retain with your dictionary?”
    • D. “Please let me retaining it a bit longer.”
  190. 190. Linh đọc bốn từ này cho Minh chép chính tả, Minh chép sai một từ vì nghe ra âm khác hẳn. Phần trong ngoặc vuông của từ nào đọc khác ba từ kia?

    • A. convin[c]e
    • B. per[c]eive
    • C. en[c]ounter ✓ Đáp án đúng
    • D. pre[c]ede
  191. 191. Bác Tư ngồi đầu hẻm than về nghề xe ôm khi ứng dụng gọi xe mọc lên đầy đường: 'One trip an hour is not enough to ___ a family of four.' Từ nào điền đúng?

    • A. obtain
    • B. sustain ✓ Đáp án đúng
    • C. entertain
    • D. detain
  192. 192. Minh và Linh chơi trò đọc to từ vựng trước khi ngủ, ai đọc sai nhịp thì thua. Từ nào có trọng âm rơi vào âm tiết KHÁC ba từ còn lại?

    • A. convince
    • B. perceive
    • C. precede
    • D. insight ✓ Đáp án đúng
  193. 193. Thầy Nam trả phiếu chấm thể lực đầu năm, thấy vài bạn xị mặt liền nói thêm một câu cho cả lớp yên tâm: 'This is only the first ___ of the year.' Chọn dạng đúng của assess.

    • A. assess
    • B. assessed
    • C. assessing
    • D. assessment ✓ Đáp án đúng
  194. 194. Linh muốn quay một đoạn phim ngắn về gánh xôi buổi sáng. Điền giới từ đúng: "Bà Tám only agreed to be filmed after Linh had asked ___ her consent politely."

    • A. to
    • B. for ✓ Đáp án đúng
    • C. of
    • D. about
  195. 195. Linh ngồi dịch lá thư cho bà Tám từ lúc bà dọn hàng, giờ bà đã bán hết xôi mà Linh vẫn cắm cúi. Câu hỏi nào ĐÚNG? "___ that letter for bà Tám?"

    • A. How long have you been interpreting ✓ Đáp án đúng
    • B. How long are you interpreting
    • C. How long you have interpreted
    • D. How long did you interpreting
  196. 196. Sau trận mưa chiều, rác dồn lại một đống ở khúc cua trước nhà bác Tư. Minh chép câu này vào bài tập môi trường: 'Rubbish ___ in that corner after every heavy rain.' Cách viết nào đúng?

    • A. accumulates ✓ Đáp án đúng
    • B. acumulates
    • C. accummulates
    • D. accumulattes
  197. 197. Trước đợt ra quân ở cổng trường, cả khối được xem một phim ngắn về luật giao thông. Chỗ nào sai? "The students was shown a short film about traffic legislation before the school gate campaign."

    • A. The students
    • B. was shown ✓ Đáp án đúng
    • C. a short film
    • D. before
  198. 198. Thầy Nam viết một từ lên bảng rồi xoá đi ngay, bảo cả lớp chép lại theo trí nhớ. Từ đó nghĩa là 'thành lập'. Bốn bạn nộp bốn kiểu. Bạn nào chép đúng?

    • A. estabilish
    • B. establich
    • C. establish ✓ Đáp án đúng
    • D. estalish
  199. 199. Minh ngồi gom ảnh cho tập kỷ yếu từ trưa, tới giờ cơm chiều vẫn chưa xong. Câu nào ĐÚNG?

    • A. Minh has been compiling photos all afternoon, and he still is not finished. ✓ Đáp án đúng
    • B. Minh has been compiled photos all afternoon, and he still is not finished.
    • C. Minh is compiling photos since noon, and he still is not finished.
    • D. Minh compiles photos all afternoon, and he still is not finished.
  200. 200. Bà Tám nhờ Linh viết giúp tấm bảng nhỏ dựng cạnh nồi xôi để rủ hàng xóm ra dọn con ngõ ngập rác sau mưa: 'This work is ___, but the tea is free.' Linh phải viết từ nào cho đúng chính tả?

    • A. volountary
    • B. voluntery
    • C. volunatry
    • D. voluntary ✓ Đáp án đúng
  201. 201. Trường Linh có chương trình công tác xã hội. Cho câu: “One hour of helping bà Tám at her xôi stall is equivalent to one hour of school volunteer credit.” Câu nào gần nghĩa nhất?

    • A. “Bà Tám decides how much volunteer credit each student gets.”
    • B. “An hour at bà Tám's stall is worth more than an hour of school volunteer work.”
    • C. “The school does not count the work students do at bà Tám's stall.”
    • D. “An hour at bà Tám's stall counts as one hour of school volunteer credit.” ✓ Đáp án đúng
  202. 202. Trong thư giới thiệu học sinh, thầy Nam viết về Minh: 'He persisted with the same experiment for four months, even after it failed twice.' Từ 'persisted' ở đây nghĩa là gì?

    • A. kiên trì theo đuổi ✓ Đáp án đúng
    • B. khăng khăng cãi lại
    • C. gồm có nhiều phần
    • D. chống đối lại thầy cô
  203. 203. Chuyển sang dạng be said to: "People say that this phenomenon happens only twice a year."

    • A. This phenomenon is said to happens only twice a year.
    • B. This phenomenon is said to happen only twice a year. ✓ Đáp án đúng
    • C. This phenomenon is said happen only twice a year.
    • D. It is said this phenomenon to happen only twice a year.
  204. 204. Thầy Nam đọc bài viết của Linh rồi ghi bên lề đúng một dòng: chỗ này cần nói kỹ hơn. Danh từ của động từ elaborate là từ nào?

    • A. elaborateness
    • B. elaboration ✓ Đáp án đúng
    • C. elaborating
    • D. elaborative
  205. 205. Cho câu: “Minh missed the first rehearsal, and every subsequent one was moved to the morning.” Câu nào gần nghĩa nhất?

    • A. “Minh missed the first rehearsal, and the rehearsals before it were in the morning.”
    • B. “Minh missed every rehearsal because they were all in the morning.”
    • C. “Minh missed the first rehearsal, and the next one was cancelled.”
    • D. “Minh missed the first rehearsal, and every rehearsal after it took place in the morning.” ✓ Đáp án đúng
  206. 206. Minh học phát âm bằng cách đọc to trước gương. Có một từ Minh đọc bật hẳn ra thành hai tiếng dính nhau, khác ba từ kia. Phần trong ngoặc vuông của từ nào đọc khác?

    • A. ins[i]ght ✓ Đáp án đúng
    • B. impl[i]cit
    • C. prohib[i]t
    • D. nom[i]nal
  207. 207. Bà Tám cầm tờ hoá đơn tiền điện giơ lên sát bóng đèn, dò từng dòng một, đọc đi đọc lại chỗ ghi số công tơ. Từ nào tả đúng nhất việc bà đang làm?

    • A. glance at it
    • B. summarize it
    • C. criticize it
    • D. scrutinize it ✓ Đáp án đúng
  208. 208. Mưa hắt vào hành lang làm nhoè hai tấm áp phích y hệt nhau. Chọn câu hỏi ĐÚNG cho câu "Linh, as well as her two classmates, has to redraw two identical posters."

    • A. Has Linh, as well as her two classmates, to redraw two identical posters?
    • B. Do Linh, as well as her two classmates, have to redraw two identical posters?
    • C. Does Linh, as well as her two classmates, have to redraw two identical posters? ✓ Đáp án đúng
    • D. Does Linh, as well as her two classmates, has to redraw two identical posters?
  209. 209. Ba trong bốn động từ dưới đây đều nói rằng người nói CHƯA chắc chắn, một động từ thì nói rằng đã chắc chắn rồi. Từ nào khác nhóm?

    • A. guess
    • B. assume
    • C. confirm ✓ Đáp án đúng
    • D. suppose
  210. 210. Linh chê bài thuyết trình của nhóm bạn là 'too abstract', vì cả bài không có lấy một con số nào. Từ nào trái nghĩa với 'abstract' trong nhận xét này?

    • A. general
    • B. attractive
    • C. absent
    • D. concrete ✓ Đáp án đúng
  211. 211. Câu trong bài đọc: 'Free parking was the only incentive that made the whole building sort its rubbish.' Từ nào gần nghĩa nhất với 'incentive'?

    • A. intention
    • B. invention
    • C. motivation ✓ Đáp án đúng
    • D. intensity
  212. 212. Trận mưa chiều thứ Bảy đổ ập xuống đúng lúc cả lớp đang chụp ảnh kỷ yếu ngoài sân. Linh tiếc mãi. Chọn dạng đúng: "If Linh ___ that the backup room was free, the rain would not have ruined the yearbook photos."

    • A. had ensured ✓ Đáp án đúng
    • B. ensured
    • C. would ensure
    • D. have ensured
  213. 213. Tuần trước Linh dọn ngăn kéo, gom hết đống sạc điện thoại đời cũ vào một cái hộp rồi để lên nóc tủ. Câu nào ĐÚNG?

    • A. The boxes of obsolete phone charger that Linh sorted last week is still on the top shelf.
    • B. The box of obsolete phone chargers that Linh sorted last week are still on the top shelf.
    • C. The box of obsolete phone chargers that Linh sorted last week have still been on the top shelf.
    • D. The box of obsolete phone chargers that Linh sorted last week is still on the top shelf. ✓ Đáp án đúng
  214. 214. Linh nói suốt hai mươi phút mà mẹ vẫn chưa cho đi cắm trại. Minh ngồi cạnh nghe hết, rồi nhận xét đúng một câu: 'Your reasons were not ___ enough.' Chọn dạng đúng của convince.

    • A. convincing ✓ Đáp án đúng
    • B. convince
    • C. convinced
    • D. convincingly
  215. 215. Mười một giờ đêm trước hạn nộp, Linh mới nhớ ra đống ghi chép vẫn nằm rải rác trong sáu quyển vở. Câu nào diễn đạt đúng nỗi tiếc của Linh?

    • A. If only I had compiled all my notes earlier. ✓ Đáp án đúng
    • B. If only I compiled all my notes earlier.
    • C. If only I would compile all my notes earlier.
    • D. If only I have compiled all my notes earlier.
  216. 216. Hai nhà đầu ngõ cãi nhau vì chỗ dựng xe máy, cãi to đến mức cả xóm nghe. Bà Tám bỏ dở nồi xôi, ra đứng giữa, nói cho cả hai bên cùng nghe. Thêm hậu tố nào vào mediate để gọi tên vai trò của bà Tám lúc đó?

    • A. or ✓ Đáp án đúng
    • B. er
    • C. ist
    • D. ian
  217. 217. Chọn từ có trọng âm khác ba từ còn lại.

    • A. vary ✓ Đáp án đúng
    • B. assess
    • C. infer
    • D. exclude
  218. 218. Chọn từ khớp với định nghĩa: 'to say the opposite of what someone else has just said, or to be so different from another fact that both cannot be true'.

    • A. contradict ✓ Đáp án đúng
    • B. complain
    • C. correct
    • D. compete
  219. 219. Câu sau nói về nội quy mới của trường: “The rule about phones in class was carried out from the first Monday of the term.” Từ nào thay được cho carried out mà giữ nguyên nghĩa?

    • A. carried
    • B. carried on
    • C. taken away
    • D. implemented ✓ Đáp án đúng
  220. 220. “By half past five the lane behind the market is still dark, but bác Tư's motorbike is easy to find. Last Tết his daughter tied a strip of orange tape to the mirror. Nothing else in that lane is that colour, so the bike stays visible even in the rain.” Cái gì làm xe của bác Tư dễ nhận ra?

    • A. A strip of orange tape that no other bike in the lane has. ✓ Đáp án đúng
    • B. The street light behind the market.
    • C. The rain, which makes the mirror shine.
    • D. His daughter, who waits beside it every morning.
  221. 221. Linh thuyết trình xong, thầy Nam chưa cho ngồi mà viết lên bảng một câu còn để trống: 'Please explain the ___ behind your choice of topic.' Chọn từ đúng.

    • A. rational
    • B. rationally
    • C. rationalise
    • D. rationale ✓ Đáp án đúng
  222. 222. Bống nằm trên nóc tủ nghe Linh đọc bốn từ. Ở câu này advocate là DANH TỪ, nghĩa là người lên tiếng bênh vực cho ai đó. Phần trong ngoặc vuông của từ nào đọc khác ba từ kia?

    • A. gener[a]te
    • B. demonstr[a]te
    • C. advoc[a]te ✓ Đáp án đúng
    • D. specul[a]te
  223. 223. Phường vừa làm cái dốc thoải thay cho bậc thềm cũ ở cửa thư viện. Điền cặp từ nối đúng: "The new ramp is ___ cheaper ___ more accessible than the old steps, which sounds like a paradox until you see it."

    • A. not only / but too
    • B. neither / nor
    • C. both / and also
    • D. not only / but also ✓ Đáp án đúng
  224. 224. Cuối buổi thuyết trình về phân loại rác, thầy Nam nói: 'Now let us evaluate each group before we go home.' Thầy đang định làm gì?

    • A. sơ tán từng nhóm ra khỏi lớp
    • B. đánh giá từng nhóm ✓ Đáp án đúng
    • C. mời từng nhóm lên nói lại
    • D. chia lại các nhóm
  225. 225. Chọn từ khớp với định nghĩa: 'happening in many places or among many people at the same time'. Ví dụ trong bản tin sáng: after two days of rain, flooding was ___ in the low streets of the district.

    • A. worldwide
    • B. widely
    • C. overspread
    • D. widespread ✓ Đáp án đúng
  226. 226. Linh cân nhắc cả tháng giữa hai hướng học rồi mới chốt. Câu nào dùng ĐÚNG cụm cố định?

    • A. Linh took a decision to pursue design instead of economics.
    • B. Linh gave a decision to pursue design instead of economics.
    • C. Linh did a decision to pursue design instead of economics.
    • D. Linh made a decision to pursue design instead of economics. ✓ Đáp án đúng
  227. 227. Cái giếng đá sau đình chỉ lộ ra sau trận lụt lớn năm 1971, dân trong phường vẫn kể vậy. Câu tiếng Anh nào diễn đạt đúng?

    • A. The well is said to emerge after the flood of 1971.
    • B. It is said the well emerged to have after the flood of 1971.
    • C. The well was said to emerging after the flood of 1971.
    • D. The well is said to have emerged after the flood of 1971. ✓ Đáp án đúng
  228. 228. Thầy Nam gọi Minh lên bảng. Minh đứng dậy, kéo ghế thật chậm, sửa lại cổ áo, rồi lê từng bước. Câu nào tả đúng: 'Minh walked to the board ___.'

    • A. reluctant
    • B. reluctance
    • C. reluctanted
    • D. reluctantly ✓ Đáp án đúng
  229. 229. Cho câu: “Reading the question twice is a fundamental habit on exam day, thầy Nam tells every class.” Câu nào gần nghĩa nhất?

    • A. “Thầy Nam tells every class that reading the question twice is a basic habit that really matters on exam day.” ✓ Đáp án đúng
    • B. “Thầy Nam tells every class that reading the question twice is optional on exam day.”
    • C. “Thầy Nam tells every class that reading the question twice is the hardest habit to build.”
    • D. “Thầy Nam himself reads every question twice on exam day.”
  230. 230. Sau buổi tập, thầy Nam nói đùa với Minh. Điền từ vào chỗ trống: “You trained hard for a month, but one bowl of bún at eleven at night can ___ half of that work.”

    • A. negates
    • B. negative
    • C. negate ✓ Đáp án đúng
    • D. be negated
  231. 231. Thông báo của trường: 'The new bus route will integrate the timetables of three schools in the ward.' Từ nào thay được cho 'integrate' mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa?

    • A. combine ✓ Đáp án đúng
    • B. separate
    • C. compare
    • D. imitate
  232. 232. Trường mở thêm lối cầu thang sau vào thư viện nhưng chẳng mấy ai biết. Chỗ nào sai? "Despite the library is now accessible from the back stairs, few students use that door."

    • A. that door
    • B. accessible
    • C. few students
    • D. Despite ✓ Đáp án đúng
  233. 233. Thầy Nam bấm đồng hồ cho cả lớp khởi động trước giờ chạy. Chọn dạng đúng: "Each of the six crucial steps in thầy Nam's warm up routine ___ exactly thirty seconds."

    • A. takes ✓ Đáp án đúng
    • B. take
    • C. are taking
    • D. have taken
  234. 234. Chọn từ khớp với định nghĩa: 'a part of a whole, compared with the whole'. Ví dụ: only a small ___ of the class had ever taken a train.

    • A. proportion ✓ Đáp án đúng
    • B. percentage sign
    • C. quantity
    • D. amount
  235. 235. Chuyện bài dự thi của Linh: “The district essay contest set a limit of 500 words. Linh's first draft was 640. She cut the whole paragraph about her grandmother's rice pot, then put half of it back and cut two other paragraphs instead. The final count was 498. She said cutting taught her more than writing did.” Câu nào đúng với bài của Linh?

    • A. Her final version still exceeded the 500 word limit.
    • B. She wrote 498 words in her very first draft.
    • C. Her first draft exceeded the limit, and she cut it down to just under 500 words. ✓ Đáp án đúng
    • D. She removed the paragraph about her grandmother and never used any of it again.
  236. 236. Nhà sắp đi Đà Lạt ba đêm. Mẹ cầm cái áo khoác mỏng của Linh lên hỏi: “Is one thin jacket adequate for three nights up there?” Câu đáp nào vừa đúng tiếng Anh vừa hợp lý?

    • A. “Yes, I adequate two jackets already.”
    • B. “No, it is not. It drops to thirteen degrees there at night.” ✓ Đáp án đúng
    • C. “Yes, adequate is very cold in Da Lat.”
    • D. “No, one jacket is enough adequate for me.”
  237. 237. Ban phụ huynh họp bàn tiêu quỹ lớp cuối năm. Chọn từ điền: 'We will ___ 500,000 dong to the Tet party and keep the rest for library books.'

    • A. allocate ✓ Đáp án đúng
    • B. locate
    • C. relocate
    • D. allow
  238. 238. Lớp Linh muốn mượn phòng đọc của thư viện mỗi chiều thứ năm để sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh. Linh nhắn cho cô thủ thư. Câu nào vừa lịch sự vừa đúng?

    • A. “Please facilitate me to borrow the reading room now.”
    • B. “Would you be able to facilitate a short English club session in the reading room on Thursdays?” ✓ Đáp án đúng
    • C. “You must facilitate us the reading room on Thursdays.”
    • D. “Can you facilitate, please?”
  239. 239. Câu trong bài tập đọc: 'Motorbikes are still the predominant means of transport in bác Tư's ward.' Từ nào thay được cho 'predominant'?

    • A. previous
    • B. main ✓ Đáp án đúng
    • C. permanent
    • D. private
  240. 240. Bà Tám dậy từ bốn giờ sáng, lúc cả ngõ còn tối om. Chọn cụm đúng: "Bà Tám wakes up at four ___ she can ensure the xôi is still hot when the first students arrive."

    • A. because
    • B. in order to
    • C. so that ✓ Đáp án đúng
    • D. so as to
  241. 241. Một câu về ngày 20 tháng 11 còn thiếu một từ: “In Vietnam it is a ___ to visit your old teacher on the twentieth of November, even ten years after you leave school.”

    • A. conventional
    • B. conventionally
    • C. convenience
    • D. convention ✓ Đáp án đúng
  242. 242. Chọn từ có trọng âm khác ba từ còn lại.

    • A. prohibit ✓ Đáp án đúng
    • B. substitute
    • C. speculate
    • D. mediate
  243. 243. Bốn từ dưới đây đều có bốn âm tiết. Từ nào đánh trọng âm khác ba từ kia?

    • A. accumulate
    • B. beneficial ✓ Đáp án đúng
    • C. anticipate
    • D. elaborate
  244. 244. Cho câu: “Although 9B practised every evening for a month, losing to 9A in the final was inevitable.” Câu nào gần nghĩa nhất?

    • A. “Despite 9B practised every evening, they lost to 9A.”
    • B. “Because 9B practised every evening, they lost to 9A.”
    • C. “Despite practising every evening, 9B were always going to lose to 9A.” ✓ Đáp án đúng
    • D. “9B practised every evening, so beating 9A was inevitable.”
  245. 245. Một đoạn về giờ thư viện: “The school library opens for forty minutes at lunch. For Minh that is adequate: he returns one book, takes another, and still has ten minutes to eat. For Linh it is not. She reads at the corner table and is always the last one out.” Vì sao bốn mươi phút đủ với Minh mà không đủ với Linh?

    • A. Because the library closes earlier for older students.
    • B. Because Linh gets to the library late every day.
    • C. Because Minh reads much faster than Linh does.
    • D. Because Minh only returns and borrows books, while Linh stays there to read. ✓ Đáp án đúng
  246. 246. Cả lớp cứ cãi nhau tuần này tới phiên ai trực nhật, nên thầy Nam làm hẳn một bảng phân công. Điền từ đúng: "A new duty framework has been handed ___ the class monitors by thầy Nam."

    • A. of
    • B. for
    • C. to ✓ Đáp án đúng
    • D. không cần thêm từ nào
  247. 247. Thầy Nam vừa giơ tay ra hiệu hết giờ thì cả sân đã trống trơn. Chọn dạng đúng: "No sooner ___ the end of the lesson than the yard was empty."

    • A. thầy Nam indicated
    • B. had thầy Nam indicated ✓ Đáp án đúng
    • C. did thầy Nam indicate
    • D. thầy Nam had indicated
  248. 248. Buổi tranh luận ở lớp về việc có nên cấm xe máy vào phố đi bộ. Linh nói xong thì hai bạn giơ tay nói thêm cho ý của Linh chắc hơn: “Two classmates backed Linh up with figures from the ward survey.” Backed up ở đây nghĩa là gì?

    • A. copied her files onto a USB
    • B. stood behind her chair
    • C. walked back to their seats
    • D. reinforced her argument ✓ Đáp án đúng
  249. 249. Hỏi bác Tư ngõ nào thông ra đường lớn là bác nói vanh vách, không cần mở điện thoại. Chỗ nào sai? "Bác Tư is very good in remembering every alley in this ward, better than any virtual map."

    • A. is
    • B. in remembering ✓ Đáp án đúng
    • C. very good
    • D. better than
  250. 250. Linh nhắn cho Minh: 'Don't assume I still have your charger just because I borrowed it last week.' Từ 'assume' ở đây nghĩa là gì?

    • A. bảo đảm chắc chắn
    • B. mặc định cho rằng ✓ Đáp án đúng
    • C. dùng tiếp cho hết
    • D. tiêu thụ hết
  251. 251. Một bạn học sinh Singapore nhắn hỏi Linh về kỳ thi vào lớp 10 ở Việt Nam. Linh muốn nói mình sẽ trả lời thật đầy đủ nhưng cần đến tối. Câu nào lịch sự nhất?

    • A. “My answer will be comprehensived tonight.”
    • B. “Give me until tonight and I will send you a comprehensive answer.” ✓ Đáp án đúng
    • C. “I will answer you comprehensive tonight, you must wait.”
    • D. “Wait for tonight, then my answer is comprehensive.”
  252. 252. Giờ ra chơi các bạn chia đội đá bóng, đếm đi đếm lại rồi quên mất Minh đang đứng ngay đó. Buổi tối Linh viết vào nhật ký: 'Nobody meant it, but the ___ hurt him all afternoon.'

    • A. exclude
    • B. exclusive
    • C. excluded
    • D. exclusion ✓ Đáp án đúng
  253. 253. “From the mud on Bống's paws, Linh figured out that the back door had been open since the rain started.” Figured out gần nghĩa nhất với từ nào?

    • A. counted the numbers
    • B. deduced ✓ Đáp án đúng
    • C. drew a figure of
    • D. guessed with no reason at all
  254. 254. Nhóm Linh làm mô hình tuabin gió cho hội chợ khoa học của trường, cánh quạt cắt từ vỏ chai nhựa. Linh viết bảng giới thiệu: 'The small turbine can ___ enough electricity for one light bulb.' Chọn dạng đúng.

    • A. generation
    • B. generate ✓ Đáp án đúng
    • C. generative
    • D. generating
  255. 255. Thầy Nam giải thích tại sao bắt cả đội chạy bổ trợ mười phút mỗi buổi. Từ nào khớp với định nghĩa 'to make something that is already good become even better'?

    • A. enlarge
    • B. enhance ✓ Đáp án đúng
    • C. enchant
    • D. advance
  256. 256. Bống nhảy lên bàn, hất đổ cốc nước vào bàn phím máy tính của Linh. Chọn từ điền: 'One jump from the cat ___ the keyboard useless.'

    • A. rendered ✓ Đáp án đúng
    • B. returned
    • C. reminded
    • D. repaired
  257. 257. Năm rưỡi sáng, sương mù dày kín đầu hẻm. Bác Tư dắt xe ra, càu nhàu: “I cannot see the road at all.” Linh nói gọn lại ý đó bằng một câu. Câu nào đúng?

    • A. “The road does not visible now.”
    • B. “The road is not visibility now.”
    • C. “The road is not visible able now.”
    • D. “The road is not visible now.” ✓ Đáp án đúng
  258. 258. Viết lại giữ nguyên nghĩa: "Bác Tư and his neighbours planted forty trees along the canal so that they could mitigate the summer heat."

    • A. Bác Tư and his neighbours planted forty trees along the canal in order to mitigate the summer heat. ✓ Đáp án đúng
    • B. Bác Tư and his neighbours planted forty trees along the canal in order that mitigate the summer heat.
    • C. Bác Tư and his neighbours planted forty trees along the canal so as mitigate the summer heat.
    • D. Bác Tư and his neighbours planted forty trees along the canal for mitigating the summer heat.
  259. 259. Minh được 6 trên 10 bài kiểm tra toán, không tệ mà cũng chưa giỏi. Cô giáo hỏi: “How did the test go?” Minh nên đáp thế nào cho đúng mức đó?

    • A. “It was a somewhat test, miss.”
    • B. “It was somewhat easier than the last one, but I still lost marks.” ✓ Đáp án đúng
    • C. “It was somewhat easy very much.”
    • D. “It was somewhat, so I am fine.”
  260. 260. Bống nhảy lên bàn làm đổ lọ nước rửa cọ vào hộp màu, tuýp xanh dương của Linh coi như bỏ. Bầu trời trong tranh đành phải vẽ bằng màu khác. Câu nào dùng ĐÚNG dạng từ?

    • A. Linh made a substitute the blue with green.
    • B. Linh substituted green for the blue she had lost. ✓ Đáp án đúng
    • C. Linh substitution green instead of blue.
    • D. Linh was substitute green by another colour.
  261. 261. Linh ghi âm giọng mình đọc bốn từ rồi mở lại nghe từng từ một. Một từ có trọng âm rơi khác ba từ kia, đó là từ nào?

    • A. implicit
    • B. reluctant
    • C. nominal ✓ Đáp án đúng
    • D. distinguish
  262. 262. Ba lớp gửi ảnh về chậm, Linh phải đợi tới tận tối Chủ nhật mới đủ. Chọn dạng đúng: "___ all the photos from three classes, Linh finally started laying out the yearbook."

    • A. Having compiled ✓ Đáp án đúng
    • B. Compiled
    • C. Having been compiled
    • D. Compiling
  263. 263. “Minh got up at five to make up for the two hours he had wasted on games the night before.” Cụm make up for ở đây gần nghĩa nhất với từ nào?

    • A. offset ✓ Đáp án đúng
    • B. invent
    • C. apologise for
    • D. get ready for
  264. 264. Thầy Nam bảo cứ lấy mô hình bìa ra giải thích thì cả lớp hiểu ngay. Gạch chân nào sai? "Thầy Nam said that these two phenomena is easier to explain with a paper model than with a formula."

    • A. is ✓ Đáp án đúng
    • B. these two phenomena
    • C. said
    • D. than
  265. 265. Trời mưa lất phất mà thầy Nam vẫn bắt cả lớp chạy hai vòng sân. Chọn từ điền vào đầu câu: '___ the rain, thầy Nam still made us run two rounds of the yard.'

    • A. Although
    • B. Notwithstanding ✓ Đáp án đúng
    • C. Nevertheless
    • D. Despite of
  266. 266. Bản tin của phường có một câu về mấy quán trước cổng trường: 'Some shops exploit students by doubling the price of drinks on exam days.' Từ 'exploit' ở đây nghĩa là gì?

    • A. khám phá
    • B. làm nổ tung
    • C. lợi dụng ✓ Đáp án đúng
    • D. giải thích rõ
  267. 267. Thầy Nam chép bốn cách viết của cùng một từ lên bảng, nói rõ chỉ một cách đúng. Từ đó nghĩa là 'có ích, có lợi'. Cách nào đúng?

    • A. benificial
    • B. beneficial ✓ Đáp án đúng
    • C. benefitial
    • D. beneficail
  268. 268. Con đường bác Tư hay chạy vừa đổi thành một chiều. Chọn từ đúng: "The new traffic legislation has already ___ the way bác Tư plans his morning trips."

    • A. effected
    • B. affected ✓ Đáp án đúng
    • C. affect
    • D. effect
  269. 269. Trong bài viết về chống ngập của phường có câu: 'Cleaning the drains will not eliminate flooding, but it will make it shorter.' Từ nào gần nghĩa nhất với 'eliminate' ở đây?

    • A. reduce
    • B. remove completely ✓ Đáp án đúng
    • C. replace
    • D. repeat
  270. 270. Minh gạch dàn ý ra nháp cho mạch lạc rồi mới chịu ngồi vào bàn. Sắp xếp thành câu đúng: [a coherent outline] [Minh sat down to write the essay] [having written]

    • A. Having write a coherent outline, Minh sat down to write the essay.
    • B. Having wrote a coherent outline, Minh sat down to write the essay.
    • C. Having written a coherent outline, Minh sat down to write the essay. ✓ Đáp án đúng
    • D. Had written a coherent outline, Minh sat down to write the essay.
  271. 271. Linh chia bài báo cáo khảo sát thành nhiều phần. Ba trong bốn từ dưới đây nói về CÁCH làm khảo sát, một từ nói về thứ thu được sau khi làm xong. Từ nào khác nhóm?

    • A. methodology
    • B. procedure
    • C. conclusion ✓ Đáp án đúng
    • D. technique
  272. 272. Ba lớp 9 chọn ba kiểu áo khác nhau cho hội trại, đứng chụp ảnh chung trông rời rạc hẳn. Cô hiệu phó nói: 'We should ___ the design so that the school looks like one team.'

    • A. notify
    • B. unify ✓ Đáp án đúng
    • C. verify
    • D. purify
  273. 273. Bác Tư lùi xe hơi mạnh, làm gãy gương chiếc xe máy dựng trước hàng xôi. Bác nói với bà Tám: 'I will compensate you for the mirror by Sunday.' Bác định làm gì?

    • A. so sánh giá hai loại gương
    • B. đền bù tiền chiếc gương ✓ Đáp án đúng
    • C. thi xem ai sửa nhanh hơn
    • D. phàn nàn về chỗ đậu xe
  274. 274. Câu lạc bộ khoa học của trường mở miễn phí, không chấm điểm, không phát thưởng. Chọn từ điền: 'The club was set up to ___ curiosity, not to hand out prizes.'

    • A. simulate
    • B. stipulate
    • C. accumulate
    • D. stimulate ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Bác Tư nhận chở thêm hàng nên mang xe ra tiệm đầu hẻm sửa lại cái giá sau. Chọn dạng đúng: "Bác Tư had his old motorbike ___ for a bigger delivery box last month."

    • A. adapted ✓ Đáp án đúng
    • B. adapt
    • C. to adapt
    • D. adapting
  276. 276. Bác Tư dặn Linh trước khi cho mượn xe đạp điện: 'Some risk is inherent in riding on Nguyen Trai street at rush hour.' Từ nào gần nghĩa nhất với 'inherent'?

    • A. built in and impossible to remove ✓ Đáp án đúng
    • B. received from your parents
    • C. clearly written in the rules
    • D. happening only once in a while
  277. 277. Có bạn mới chuyển từ Đắk Lắk về lớp, hai tuần đầu ngồi im suốt giờ ra chơi. Chọn từ điền: 'Thầy Nam asked Linh to help the new student ___ into the class.'

    • A. immigrate
    • B. interrogate
    • C. imitate
    • D. integrate ✓ Đáp án đúng
  278. 278. Linh viết đơn xin vào câu lạc bộ vẽ của trường. Đến câu 'I want to show my ___ to the club' thì Linh khựng lại, xoá đi viết lại ba lần. Cách viết nào đúng?

    • A. committment
    • B. comitment
    • C. commitment ✓ Đáp án đúng
    • D. commitement
  279. 279. Cái giá vẽ ba chân của Linh lung lay từ hôm chở về, Linh quấn thêm hai vòng băng dính vào chân giá. Câu nào ĐÚNG?

    • A. Linh taped the legs of her easel so that it would not yield under the weight. ✓ Đáp án đúng
    • B. Linh taped the legs of her easel so that not to yield under the weight.
    • C. Linh taped the legs of her easel for not yielding under the weight.
    • D. Linh taped the legs of her easel so as it would not yield under the weight.
  280. 280. Làn đường riêng cho xe buýt vừa kẻ xong là cả phường bàn tán. Chỗ nào sai? "The new bus lane is said be the biggest controversy in our ward this year, and nobody can refute the numbers."

    • A. is said
    • B. be ✓ Đáp án đúng
    • C. the biggest
    • D. can refute
  281. 281. Trong bài luận về Tết, Linh muốn viết cụm 'giai đoạn chuyển tiếp giữa năm cũ và năm mới'. Từ tiếng Anh nào đúng cho 'giai đoạn chuyển tiếp'?

    • A. tradition
    • B. translation
    • C. transition ✓ Đáp án đúng
    • D. transmission
  282. 282. Chọn từ gần nghĩa nhất với từ in đậm: 'By the second round, it was apparent that Minh had not slept the night before.'

    • A. permanent
    • B. transparent
    • C. obvious ✓ Đáp án đúng
    • D. possible
  283. 283. Linh vẽ hai con mèo cho bài tập mỹ thuật, vẽ xong đưa Minh xem. Minh nhìn mãi, xoay ngang xoay dọc, vẫn không chỉ ra được con nào là con nào. Ghép tiền tố và hậu tố vào distinguish để nói ý 'không thể phân biệt nổi'.

    • A. undistinguishable
    • B. indistinguishable ✓ Đáp án đúng
    • C. disdistinguishable
    • D. nondistinguished
  284. 284. Cái máy tính bàn cũ trong phòng tin học vẫn nằm đó năm này qua năm khác, thành đề tài tranh cãi nho nhỏ ở phòng hội đồng. Câu nào ĐÚNG ngữ pháp?

    • A. Never the school has settled that small controversy about the old desktop.
    • B. Never has the school settled that small controversy about the old desktop. ✓ Đáp án đúng
    • C. Never has settled the school that small controversy about the old desktop.
    • D. Never the school settled that small controversy about the old desktop.
  285. 285. Bác Tư chở mẹ Minh đi lấy xe xong thì nhắn lại: 'I will send you the photo of the receipt via Zalo tonight.' Từ 'via' trong tin nhắn của bác nghĩa là gì?

    • A. thay vì
    • B. cùng với
    • C. bằng đường, thông qua ✓ Đáp án đúng
    • D. ngay sau khi
  286. 286. Ở bến xe buýt Mỹ Đình, cô nhân viên chìa tay ra bảo Linh đưa vé. Linh chưa rõ đưa để làm gì nên muốn hỏi lại một câu cho chắc. Câu nào lịch sự và đúng nghĩa?

    • A. “Sorry, do you need to validate my ticket before I board?” ✓ Đáp án đúng
    • B. “Sorry, is my ticket validate?”
    • C. “Sorry, do you validate to my ticket?”
    • D. “Sorry, you must validate it right now.”
  287. 287. Bống nhảy phịch từ nóc tủ xuống ngay sau lưng Minh, Minh giật nảy người làm rơi cả cốc nước. Cái giật mình đó hoàn toàn không do Minh muốn. Thêm tiền tố nào vào voluntary để nói ý 'ngoài ý muốn'?

    • A. un
    • B. dis
    • C. in ✓ Đáp án đúng
    • D. non
  288. 288. Hộp màu nước của Linh vơi đi trông thấy. Chọn từ điền: 'After three days of saying nothing, Minh finally ___ that he had used his sister's paints without asking.'

    • A. knew
    • B. acknowledged ✓ Đáp án đúng
    • C. noticed
    • D. announced

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay