Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 3-3 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 3-3 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "váy liền"?

    • A. dress ✓ Đáp án đúng
    • B. write
    • C. television
  2. 2. "bãi biển" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. seven
    • B. beach ✓ Đáp án đúng
    • C. snail
  3. 3. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả dâu tây"?

    • A. frog
    • B. strawberry ✓ Đáp án đúng
    • C. motorbike
  4. 4. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả trứng"?

    • A. shark
    • B. backpack
    • C. egg ✓ Đáp án đúng
  5. 5. "bút chì" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. balloon
    • B. noodles
    • C. pencil ✓ Đáp án đúng
  6. 6. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. tall
    • B. ear ✓ Đáp án đúng
    • C. cycling
  7. 7. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lớp học"?

    • A. jump
    • B. mouse
    • C. classroom ✓ Đáp án đúng
  8. 8. Từ "potato" (củ khoai tây) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P ✓ Đáp án đúng
    • B. T
    • C. E
  9. 9. Từ "beach" (bãi biển) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. W
  10. 10. "whale" nghĩa là gì?

    • A. xe ô tô
    • B. con cá voi ✓ Đáp án đúng
    • C. màu cam
  11. 11. "yo-yo" nghĩa là gì?

    • A. con quay yo-yo ✓ Đáp án đúng
    • B. bóng chuyền
    • C. cái bát
  12. 12. Từ "pyjamas" (bộ đồ ngủ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G
    • B. F
    • C. P ✓ Đáp án đúng
  13. 13. Từ "doll" (búp bê) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. D ✓ Đáp án đúng
    • C. G
  14. 14. Trong tiếng Anh, "carrot" là gì?

    • A. con cừu
    • B. củ cà rốt ✓ Đáp án đúng
    • C. hình chữ nhật
  15. 15. Từ "banana" có nghĩa là gì?

    • A. khát
    • B. cái kéo
    • C. quả chuối ✓ Đáp án đúng
  16. 16. Từ "grapes" có nghĩa là gì?

    • A. con lạc đà
    • B. bông hoa
    • C. chùm nho ✓ Đáp án đúng
  17. 17. Từ "play" có nghĩa là gì?

    • A. chơi ✓ Đáp án đúng
    • B. cầu vồng
    • C. củ cà rốt
  18. 18. "aunt" nghĩa là gì?

    • A. màu xanh dương
    • B. số bốn
    • C. cô, dì ✓ Đáp án đúng
  19. 19. Từ "blocks" có nghĩa là gì?

    • A. cứng
    • B. bộ xếp hình khối ✓ Đáp án đúng
    • C. trượt patin
  20. 20. Trong tiếng Anh, "peach" là gì?

    • A. buồn ngủ
    • B. cái kéo
    • C. quả đào ✓ Đáp án đúng
  21. 21. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. glasses
    • B. shorts
    • C. kiwi ✓ Đáp án đúng
  22. 22. Trong tiếng Anh, "bowl" là gì?

    • A. màu đen
    • B. cái bát ✓ Đáp án đúng
    • C. quả chanh vàng
  23. 23. Từ "slow" (chậm) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. I
  24. 24. Trong tiếng Anh, "grass" là gì?

    • A. vỗ tay
    • B. bãi cỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. váy liền
  25. 25. "notebook" nghĩa là gì?

    • A. quyển vở ✓ Đáp án đúng
    • B. khát
    • C. chùm nho
  26. 26. Từ nào dưới đây là người trong nhà?

    • A. father ✓ Đáp án đúng
    • B. cookie
    • C. durian
  27. 27. "số mười một" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. eleven ✓ Đáp án đúng
    • B. desk
    • C. bear
  28. 28. "trousers" nghĩa là gì?

    • A. quả bóng
    • B. quần dài ✓ Đáp án đúng
    • C. quả cam
  29. 29. Từ "board" có nghĩa là gì?

    • A. cái bảng ✓ Đáp án đúng
    • B. cầu vồng
    • C. gió
  30. 30. "circle" nghĩa là gì?

    • A. hình tròn ✓ Đáp án đúng
    • B. nước ép
    • C. quyển sách
  31. 31. Từ "pepper" (quả ớt chuông) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P ✓ Đáp án đúng
    • B. F
    • C. R
  32. 32. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. monkey
    • B. duck
    • C. sky ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Từ "arm" có nghĩa là gì?

    • A. cánh tay ✓ Đáp án đúng
    • B. ti vi
    • C. máy bay trực thăng
  34. 34. "window" nghĩa là gì?

    • A. cái cặp
    • B. cửa sổ ✓ Đáp án đúng
    • C. thợ xây
  35. 35. "xe tải" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. truck ✓ Đáp án đúng
    • B. clap
    • C. blanket
  36. 36. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. tree ✓ Đáp án đúng
    • B. dancer
    • C. dolphin
  37. 37. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. library
    • B. happy ✓ Đáp án đúng
    • C. builder
  38. 38. Từ "dog" có nghĩa là gì?

    • A. con chó ✓ Đáp án đúng
    • B. phô mai
    • C. chợ
  39. 39. Từ "supermarket" (siêu thị) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. H
  40. 40. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. hot
    • B. walk ✓ Đáp án đúng
    • C. nurse
  41. 41. Từ "sister" (chị gái hoặc em gái) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. E
  42. 42. Từ "cup" có nghĩa là gì?

    • A. quả trứng
    • B. khu vườn
    • C. cái cốc ✓ Đáp án đúng
  43. 43. "khuôn mặt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. twenty
    • B. face ✓ Đáp án đúng
    • C. bowl
  44. 44. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu xám"?

    • A. rabbit
    • B. fox
    • C. grey ✓ Đáp án đúng
  45. 45. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bóng rổ"?

    • A. knee
    • B. basketball ✓ Đáp án đúng
    • C. juice
  46. 46. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. rectangle ✓ Đáp án đúng
    • B. moon
    • C. eleven
  47. 47. Trong tiếng Anh, "potato" là gì?

    • A. củ khoai tây ✓ Đáp án đúng
    • B. thấp, ngắn
    • C. cửa hàng
  48. 48. Từ "fork" (cái nĩa) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. F ✓ Đáp án đúng
    • C. M
  49. 49. Từ "shop" (cửa hàng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. M
  50. 50. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. plum
    • B. open ✓ Đáp án đúng
    • C. bird
  51. 51. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. draw ✓ Đáp án đúng
    • B. pig
    • C. vet
  52. 52. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bút sáp màu"?

    • A. crayon ✓ Đáp án đúng
    • B. brown
    • C. driver
  53. 53. "crab" nghĩa là gì?

    • A. bánh ngọt
    • B. con cua ✓ Đáp án đúng
    • C. hình vuông
  54. 54. Từ "rice" (cơm) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R ✓ Đáp án đúng
    • B. B
    • C. M
  55. 55. Từ "grass" có nghĩa là gì?

    • A. viết
    • B. bãi cỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. cái ghế
  56. 56. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhẹ"?

    • A. light ✓ Đáp án đúng
    • B. police officer
    • C. write
  57. 57. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. teacher
    • B. market
    • C. yo-yo ✓ Đáp án đúng
  58. 58. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. knee ✓ Đáp án đúng
    • B. ant
    • C. drink
  59. 59. Từ nào dưới đây là người trong nhà?

    • A. proud
    • B. chicken
    • C. brother ✓ Đáp án đúng
  60. 60. Từ "wind" (gió) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. M
  61. 61. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "số hai mươi"?

    • A. helicopter
    • B. twenty ✓ Đáp án đúng
    • C. green
  62. 62. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rạp chiếu phim"?

    • A. cinema ✓ Đáp án đúng
    • B. kitchen
    • C. kiwi
  63. 63. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe ô tô"?

    • A. car ✓ Đáp án đúng
    • B. cook
    • C. nose
  64. 64. "sleep" nghĩa là gì?

    • A. cái đầu
    • B. khát
    • C. ngủ ✓ Đáp án đúng
  65. 65. Trong tiếng Anh, "cucumber" là gì?

    • A. quả dưa chuột ✓ Đáp án đúng
    • B. số mười một
    • C. chiếc lá
  66. 66. Từ "hand" (bàn tay) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. E
  67. 67. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. firefighter ✓ Đáp án đúng
    • B. hair
    • C. chopsticks
  68. 68. "con hươu cao cổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. lamp
    • B. giraffe ✓ Đáp án đúng
    • C. cookie
  69. 69. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. boots
    • B. thirty
    • C. coconut ✓ Đáp án đúng
  70. 70. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cục tẩy"?

    • A. avocado
    • B. eraser ✓ Đáp án đúng
    • C. nose
  71. 71. "hoạ sĩ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. climb
    • B. spider
    • C. artist ✓ Đáp án đúng
  72. 72. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "biển"?

    • A. frog
    • B. sea ✓ Đáp án đúng
    • C. nose
  73. 73. Từ "socks" có nghĩa là gì?

    • A. máy bay
    • B. đôi tất ✓ Đáp án đúng
    • C. bãi cỏ
  74. 74. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. desk
    • B. singer
    • C. mountain ✓ Đáp án đúng
  75. 75. "cái giường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bed ✓ Đáp án đúng
    • B. full
    • C. rectangle
  76. 76. "dài" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. rainbow
    • B. long ✓ Đáp án đúng
    • C. cycling
  77. 77. Từ "park" (công viên) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. T
    • C. P ✓ Đáp án đúng
  78. 78. Từ "goat" (con dê) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. W
    • C. G ✓ Đáp án đúng
  79. 79. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hạt đậu"?

    • A. bean ✓ Đáp án đúng
    • B. stand
    • C. panda
  80. 80. "strawberry" nghĩa là gì?

    • A. bẩn
    • B. quả dâu tây ✓ Đáp án đúng
    • C. con cá voi
  81. 81. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngôi nhà"?

    • A. climb
    • B. chopsticks
    • C. house ✓ Đáp án đúng
  82. 82. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. kiwi ✓ Đáp án đúng
    • B. dog
    • C. eleven
  83. 83. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khăn quàng"?

    • A. scarf ✓ Đáp án đúng
    • B. meat
    • C. flute
  84. 84. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. draw
    • B. jacket
    • C. lemon ✓ Đáp án đúng
  85. 85. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khăn quàng"?

    • A. twelve
    • B. umbrella
    • C. scarf ✓ Đáp án đúng
  86. 86. "station" nghĩa là gì?

    • A. số năm mươi
    • B. nhà ga ✓ Đáp án đúng
    • C. quả bơ
  87. 87. "con ốc sên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. eraser
    • B. snail ✓ Đáp án đúng
    • C. robot
  88. 88. "quyển vở" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. scarf
    • B. pen
    • C. notebook ✓ Đáp án đúng
  89. 89. "máy bay" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ball
    • B. water
    • C. plane ✓ Đáp án đúng
  90. 90. "quả bóng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mouth
    • B. ball ✓ Đáp án đúng
    • C. red
  91. 91. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. open
    • B. T-shirt ✓ Đáp án đúng
    • C. baby
  92. 92. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. juice
    • B. glasses
    • C. jacket ✓ Đáp án đúng
  93. 93. "chậm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. slow ✓ Đáp án đúng
    • B. police officer
    • C. library
  94. 94. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. swim ✓ Đáp án đúng
    • B. yo-yo
    • C. soap
  95. 95. "trượt patin" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dance
    • B. skating ✓ Đáp án đúng
    • C. shop
  96. 96. Trong tiếng Anh, "guava" là gì?

    • A. quả ổi ✓ Đáp án đúng
    • B. bông hoa
    • C. bắp cải
  97. 97. Trong tiếng Anh, "bus" là gì?

    • A. con bò
    • B. xe buýt ✓ Đáp án đúng
    • C. cái thìa
  98. 98. Từ "door" (cái cửa) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. D ✓ Đáp án đúng
    • C. L
  99. 99. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu đen"?

    • A. soup
    • B. black ✓ Đáp án đúng
    • C. museum
  100. 100. "cầu vồng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. park
    • B. rainbow ✓ Đáp án đúng
    • C. sky
  101. 101. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. swimming
    • B. thirsty ✓ Đáp án đúng
    • C. cucumber
  102. 102. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu vàng"?

    • A. dirty
    • B. yellow ✓ Đáp án đúng
    • C. cat
  103. 103. "đứng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. apple
    • B. stand ✓ Đáp án đúng
    • C. arm
  104. 104. "chess" nghĩa là gì?

    • A. cờ vua ✓ Đáp án đúng
    • B. leo trèo
    • C. cô, dì
  105. 105. Từ "dance" (nhảy múa) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. B
  106. 106. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. teacher
    • B. chocolate
    • C. jump ✓ Đáp án đúng
  107. 107. "cái gương" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mirror ✓ Đáp án đúng
    • B. ten
    • C. nurse
  108. 108. "bút chì" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. scissors
    • B. artist
    • C. pencil ✓ Đáp án đúng
  109. 109. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. cheese
    • B. shoulder
    • C. badminton ✓ Đáp án đúng
  110. 110. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. chicken
    • B. T-shirt ✓ Đáp án đúng
    • C. water
  111. 111. "đàn ghi-ta" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. guitar ✓ Đáp án đúng
    • B. motorbike
    • C. foot
  112. 112. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. taxi
    • B. backpack
    • C. face ✓ Đáp án đúng
  113. 113. Từ "playground" (sân chơi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. A
    • C. P ✓ Đáp án đúng
  114. 114. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dài"?

    • A. taxi
    • B. long ✓ Đáp án đúng
    • C. sandwich
  115. 115. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con diều"?

    • A. scarf
    • B. kite ✓ Đáp án đúng
    • C. arm
  116. 116. Từ "laugh" (cười lớn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W
    • B. R
    • C. L ✓ Đáp án đúng
  117. 117. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "anh chị em họ"?

    • A. grandfather
    • B. cousin ✓ Đáp án đúng
    • C. bike
  118. 118. Từ "small" (nhỏ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. E
  119. 119. Trong tiếng Anh, "angry" là gì?

    • A. cái bảng
    • B. tức giận ✓ Đáp án đúng
    • C. cái cổ
  120. 120. "hình chữ nhật" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mouse
    • B. rectangle ✓ Đáp án đúng
    • C. garden
  121. 121. "airport" nghĩa là gì?

    • A. sân bay ✓ Đáp án đúng
    • B. màu nâu
    • C. cái gối
  122. 122. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngủ"?

    • A. write
    • B. mother
    • C. sleep ✓ Đáp án đúng
  123. 123. Từ "skirt" (chân váy) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. N
    • C. P
  124. 124. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. moon
    • B. grapes
    • C. cat ✓ Đáp án đúng
  125. 125. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. umbrella
    • B. sleep ✓ Đáp án đúng
    • C. grass
  126. 126. Từ "lettuce" (rau xà lách) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. L ✓ Đáp án đúng
    • C. F
  127. 127. Từ "fly" (bay) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. P
    • C. F ✓ Đáp án đúng
  128. 128. Từ "sleep" (ngủ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. M
    • C. S ✓ Đáp án đúng
  129. 129. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. brother
    • B. skipping ✓ Đáp án đúng
    • C. guava
  130. 130. Từ "pen" có nghĩa là gì?

    • A. dòng sông
    • B. cái bút mực ✓ Đáp án đúng
    • C. mềm
  131. 131. "teddy bear" nghĩa là gì?

    • A. con ngựa
    • B. gấu bông ✓ Đáp án đúng
    • C. khát
  132. 132. Từ "comb" (cái lược) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. W
  133. 133. "cook" nghĩa là gì?

    • A. máy bay trực thăng
    • B. thịt
    • C. đầu bếp ✓ Đáp án đúng
  134. 134. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. farm ✓ Đáp án đúng
    • B. rectangle
    • C. leg
  135. 135. "green" nghĩa là gì?

    • A. màu xanh lá ✓ Đáp án đúng
    • B. kem
    • C. bay
  136. 136. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đạp xe"?

    • A. cycling ✓ Đáp án đúng
    • B. sing
    • C. car
  137. 137. Từ "chopsticks" (đôi đũa) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. T
  138. 138. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. mango ✓ Đáp án đúng
    • B. rainbow
    • C. uncle
  139. 139. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đầu gối"?

    • A. soap
    • B. knee ✓ Đáp án đúng
    • C. two
  140. 140. Từ "robot" có nghĩa là gì?

    • A. nông trại
    • B. người máy ✓ Đáp án đúng
    • C. con cá mập
  141. 141. Trong tiếng Anh, "cabbage" là gì?

    • A. áo sơ mi
    • B. ti vi
    • C. bắp cải ✓ Đáp án đúng
  142. 142. Từ "station" có nghĩa là gì?

    • A. số năm mươi
    • B. nhà ga ✓ Đáp án đúng
    • C. màu xám
  143. 143. Từ "shark" (con cá mập) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. H
  144. 144. Từ "boots" có nghĩa là gì?

    • A. đôi ủng ✓ Đáp án đúng
    • B. số mười lăm
    • C. con hươu
  145. 145. "đầu gối" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ruler
    • B. knee ✓ Đáp án đúng
    • C. dirty
  146. 146. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. airport ✓ Đáp án đúng
    • B. sheep
    • C. skirt
  147. 147. Từ "backpack" (ba lô) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. M
  148. 148. "deer" nghĩa là gì?

    • A. lớp học
    • B. y tá
    • C. con hươu ✓ Đáp án đúng
  149. 149. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. pear ✓ Đáp án đúng
    • B. tennis
    • C. stone
  150. 150. Từ "board" (cái bảng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. T
  151. 151. Từ "car" (xe ô tô) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. T
    • C. N
  152. 152. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. empty
    • B. fox
    • C. bus ✓ Đáp án đúng
  153. 153. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rỗng"?

    • A. shop
    • B. empty ✓ Đáp án đúng
    • C. artist
  154. 154. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe buýt"?

    • A. basketball
    • B. cucumber
    • C. bus ✓ Đáp án đúng
  155. 155. "bệnh viện" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. hospital ✓ Đáp án đúng
    • B. close
    • C. doctor
  156. 156. Từ "shark" (con cá mập) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. M
    • C. S ✓ Đáp án đúng
  157. 157. Từ "shoes" (đôi giày) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. N
    • C. S ✓ Đáp án đúng
  158. 158. Trong tiếng Anh, "star" là gì?

    • A. cánh tay
    • B. to
    • C. hình ngôi sao ✓ Đáp án đúng
  159. 159. Từ "museum" có nghĩa là gì?

    • A. bảo tàng ✓ Đáp án đúng
    • B. hình trái tim
    • C. quả ổi
  160. 160. Trong tiếng Anh, "firefighter" là gì?

    • A. lính cứu hoả ✓ Đáp án đúng
    • B. thịt
    • C. chậm
  161. 161. Từ "rocket" (tên lửa vũ trụ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. L
    • C. R ✓ Đáp án đúng
  162. 162. Từ "fifty" có nghĩa là gì?

    • A. số năm mươi ✓ Đáp án đúng
    • B. số một
    • C. số bốn
  163. 163. Từ "eleven" (số mười một) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. E ✓ Đáp án đúng
    • C. L
  164. 164. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. volleyball
    • B. cry
    • C. cake ✓ Đáp án đúng
  165. 165. "backpack" nghĩa là gì?

    • A. ti vi
    • B. tỏi
    • C. ba lô ✓ Đáp án đúng
  166. 166. Trong tiếng Anh, "football" là gì?

    • A. quả chanh vàng
    • B. con hươu
    • C. bóng đá ✓ Đáp án đúng
  167. 167. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. cat
    • B. tall ✓ Đáp án đúng
    • C. car
  168. 168. "đồng hồ treo tường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. clock ✓ Đáp án đúng
    • B. ball
    • C. big
  169. 169. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. tissue
    • B. star ✓ Đáp án đúng
    • C. uncle
  170. 170. Từ "astronaut" có nghĩa là gì?

    • A. cái đèn
    • B. đầy
    • C. phi hành gia ✓ Đáp án đúng
  171. 171. Từ "grandfather" có nghĩa là gì?

    • A. ông ✓ Đáp án đúng
    • B. quả dưa chuột
    • C. quả bóng
  172. 172. Trong tiếng Anh, "white" là gì?

    • A. màu trắng ✓ Đáp án đúng
    • B. số bảy
    • C. cầu lông
  173. 173. Từ "ruler" (cái thước) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W
    • B. S
    • C. R ✓ Đáp án đúng
  174. 174. "bóng rổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. rabbit
    • B. basketball ✓ Đáp án đúng
    • C. ruler
  175. 175. Trong tiếng Anh, "chess" là gì?

    • A. cái gối
    • B. quả anh đào
    • C. cờ vua ✓ Đáp án đúng
  176. 176. Từ "shark" (con cá mập) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. I
    • C. L
  177. 177. Từ "lamp" (cái đèn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. L ✓ Đáp án đúng
    • C. S
  178. 178. Trong tiếng Anh, "park" là gì?

    • A. công viên ✓ Đáp án đúng
    • B. con gà
    • C. cái gối
  179. 179. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cứng"?

    • A. clap
    • B. sleepy
    • C. hard ✓ Đáp án đúng
  180. 180. Trong tiếng Anh, "cold" là gì?

    • A. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • B. xe ô tô
    • C. quả chuối
  181. 181. "hình bầu dục" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. harp
    • B. star
    • C. oval ✓ Đáp án đúng
  182. 182. "bánh quy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cookie ✓ Đáp án đúng
    • B. sad
    • C. T-shirt
  183. 183. Trong tiếng Anh, "hundred" là gì?

    • A. một trăm ✓ Đáp án đúng
    • B. con thuyền
    • C. cái quạt
  184. 184. Trong tiếng Anh, "bean" là gì?

    • A. hạt đậu ✓ Đáp án đúng
    • B. một trăm
    • C. con cừu
  185. 185. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. swim
    • B. twenty ✓ Đáp án đúng
    • C. run
  186. 186. Từ "short" có nghĩa là gì?

    • A. tỏi
    • B. thấp, ngắn ✓ Đáp án đúng
    • C. sô-cô-la
  187. 187. "xe taxi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mouse
    • B. five
    • C. taxi ✓ Đáp án đúng
  188. 188. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. fan
    • B. cheese ✓ Đáp án đúng
    • C. shop
  189. 189. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. black
    • B. climb
    • C. boat ✓ Đáp án đúng
  190. 190. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. circle
    • B. helicopter
    • C. hot ✓ Đáp án đúng
  191. 191. Từ "tissue" có nghĩa là gì?

    • A. khăn giấy ✓ Đáp án đúng
    • B. rau xà lách
    • C. sân chơi
  192. 192. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi đũa"?

    • A. zoo
    • B. T-shirt
    • C. chopsticks ✓ Đáp án đúng
  193. 193. Từ "vet" (bác sĩ thú y) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V ✓ Đáp án đúng
    • B. N
    • C. P
  194. 194. Từ "dog" (con chó) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. E
    • C. D ✓ Đáp án đúng
  195. 195. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tài xế"?

    • A. teacher
    • B. driver ✓ Đáp án đúng
    • C. hat
  196. 196. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. supermarket
    • B. teddy bear
    • C. turtle ✓ Đáp án đúng
  197. 197. Từ "jump" có nghĩa là gì?

    • A. nhảy ✓ Đáp án đúng
    • B. dài
    • C. quả cà chua
  198. 198. Trong tiếng Anh, "orange" là gì?

    • A. siêu thị
    • B. màu cam ✓ Đáp án đúng
    • C. khăn quàng
  199. 199. Từ "sad" (buồn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. A
  200. 200. Từ "nine" (số chín) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. F
    • B. W
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  201. 201. Từ "football" có nghĩa là gì?

    • A. quả ổi
    • B. con hươu
    • C. bóng đá ✓ Đáp án đúng
  202. 202. Từ "skipping" (nhảy dây) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. B
    • C. H
  203. 203. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "áo khoác"?

    • A. jacket ✓ Đáp án đúng
    • B. mango
    • C. teacher
  204. 204. "cheese" nghĩa là gì?

    • A. phô mai ✓ Đáp án đúng
    • B. cái răng
    • C. sáo ngang
  205. 205. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con diều"?

    • A. kite ✓ Đáp án đúng
    • B. run
    • C. rectangle
  206. 206. "cái thước" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dancer
    • B. dentist
    • C. ruler ✓ Đáp án đúng
  207. 207. Từ "running" (chạy bộ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. D
    • C. R ✓ Đáp án đúng
  208. 208. "con cá voi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. whale ✓ Đáp án đúng
    • B. bread
    • C. library
  209. 209. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. house ✓ Đáp án đúng
    • B. thirsty
    • C. running
  210. 210. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khát"?

    • A. thirsty ✓ Đáp án đúng
    • B. aunt
    • C. cook
  211. 211. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?

    • A. yo-yo
    • B. fox
    • C. violin ✓ Đáp án đúng
  212. 212. Từ "frog" (con ếch) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. F ✓ Đáp án đúng
    • B. M
    • C. R
  213. 213. "khô" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dry ✓ Đáp án đúng
    • B. jacket
    • C. read
  214. 214. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. hard ✓ Đáp án đúng
    • B. library
    • C. wind
  215. 215. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. two
    • B. towel ✓ Đáp án đúng
    • C. noodles
  216. 216. "cửa sổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. wash
    • B. ant
    • C. window ✓ Đáp án đúng
  217. 217. Trong tiếng Anh, "close" là gì?

    • A. nhảy
    • B. đóng ✓ Đáp án đúng
    • C. vỗ tay
  218. 218. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. two
    • B. mango ✓ Đáp án đúng
    • C. mirror
  219. 219. "bike" nghĩa là gì?

    • A. xe đạp ✓ Đáp án đúng
    • B. quả dâu tây
    • C. màu đen
  220. 220. Từ "school" (trường học) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. W
    • C. P
  221. 221. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. scissors
    • B. buffalo ✓ Đáp án đúng
    • C. rectangle
  222. 222. "river" nghĩa là gì?

    • A. dòng sông ✓ Đáp án đúng
    • B. cục tẩy
    • C. con sư tử
  223. 223. Từ "dress" (váy liền) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. F
    • C. D ✓ Đáp án đúng
  224. 224. Trong tiếng Anh, "pumpkin" là gì?

    • A. thịt
    • B. quả bí ngô ✓ Đáp án đúng
    • C. quần đùi
  225. 225. "hospital" nghĩa là gì?

    • A. bệnh viện ✓ Đáp án đúng
    • B. bác sĩ thú y
    • C. trượt patin
  226. 226. "lion" nghĩa là gì?

    • A. cầu vồng
    • B. con sư tử ✓ Đáp án đúng
    • C. dài
  227. 227. Từ "boat" (con thuyền) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. D
  228. 228. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. nine
    • B. red
    • C. wet ✓ Đáp án đúng
  229. 229. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả dâu tây"?

    • A. strawberry ✓ Đáp án đúng
    • B. hundred
    • C. pepper
  230. 230. Từ "eight" có nghĩa là gì?

    • A. bánh kẹp
    • B. ngọn núi
    • C. số tám ✓ Đáp án đúng
  231. 231. Trong tiếng Anh, "wash" là gì?

    • A. rửa ✓ Đáp án đúng
    • B. mưa
    • C. lính cứu hoả
  232. 232. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái chân"?

    • A. leg ✓ Đáp án đúng
    • B. ten
    • C. classroom
  233. 233. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. vet
    • B. big ✓ Đáp án đúng
    • C. fan
  234. 234. Trong tiếng Anh, "vet" là gì?

    • A. bác sĩ thú y ✓ Đáp án đúng
    • B. ngồi
    • C. con chó
  235. 235. Từ "bottle" (cái chai) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. T
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  236. 236. Từ "skirt" (chân váy) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. H
  237. 237. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rau xà lách"?

    • A. library
    • B. lettuce ✓ Đáp án đúng
    • C. bottle
  238. 238. "clap" nghĩa là gì?

    • A. vỗ tay ✓ Đáp án đúng
    • B. bóng đá
    • C. rửa
  239. 239. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. one ✓ Đáp án đúng
    • B. buffalo
    • C. elephant
  240. 240. Từ "bell" có nghĩa là gì?

    • A. màu đỏ
    • B. cái chuông ✓ Đáp án đúng
    • C. củ hành
  241. 241. Từ "robot" (người máy) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. C
    • C. R ✓ Đáp án đúng
  242. 242. Từ "father" (bố) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. M
    • C. F ✓ Đáp án đúng
  243. 243. "cinema" nghĩa là gì?

    • A. con kiến
    • B. rạp chiếu phim ✓ Đáp án đúng
    • C. hình vuông
  244. 244. Từ "fifteen" (số mười lăm) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. L
    • C. F ✓ Đáp án đúng
  245. 245. Từ "bored" (chán) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. H
  246. 246. Từ "bell" có nghĩa là gì?

    • A. cái chuông ✓ Đáp án đúng
    • B. cái cặp
    • C. con thuyền
  247. 247. Từ "noodles" (mì sợi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. P
    • C. R
  248. 248. "đi bộ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. hundred
    • B. robot
    • C. walk ✓ Đáp án đúng
  249. 249. Từ "kite" có nghĩa là gì?

    • A. con diều ✓ Đáp án đúng
    • B. mặt trăng
    • C. biển
  250. 250. "nurse" nghĩa là gì?

    • A. uống
    • B. y tá ✓ Đáp án đúng
    • C. rạp chiếu phim
  251. 251. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. police officer
    • B. tired ✓ Đáp án đúng
    • C. meat
  252. 252. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. avocado ✓ Đáp án đúng
    • B. truck
    • C. sheep
  253. 253. Trong tiếng Anh, "cry" là gì?

    • A. quả bóng
    • B. cái thước
    • C. khóc ✓ Đáp án đúng
  254. 254. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. eraser
    • B. basketball ✓ Đáp án đúng
    • C. eleven
  255. 255. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chạy"?

    • A. triangle
    • B. run ✓ Đáp án đúng
    • C. ball
  256. 256. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. notebook
    • B. puzzle
    • C. truck ✓ Đáp án đúng
  257. 257. "dentist" nghĩa là gì?

    • A. nha sĩ ✓ Đáp án đúng
    • B. xà phòng
    • C. con cá sấu
  258. 258. "sea" nghĩa là gì?

    • A. biển ✓ Đáp án đúng
    • B. con lạc đà
    • C. cô giáo, thầy giáo
  259. 259. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bông hoa"?

    • A. seven
    • B. flower ✓ Đáp án đúng
    • C. hundred
  260. 260. Từ "cow" (con bò) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. G
    • C. P
  261. 261. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. four ✓ Đáp án đúng
    • B. long
    • C. truck
  262. 262. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. balloon ✓ Đáp án đúng
    • B. chocolate
    • C. fan
  263. 263. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. dentist
    • B. snake
    • C. sea ✓ Đáp án đúng
  264. 264. Từ "baby" có nghĩa là gì?

    • A. xe tải
    • B. mới
    • C. em bé ✓ Đáp án đúng
  265. 265. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe đạp"?

    • A. draw
    • B. bike ✓ Đáp án đúng
    • C. giraffe
  266. 266. Từ "angry" (tức giận) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. K
  267. 267. Từ "nurse" (y tá) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. C
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  268. 268. Từ "garlic" (tỏi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W
    • B. C
    • C. G ✓ Đáp án đúng
  269. 269. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mềm"?

    • A. jacket
    • B. soft ✓ Đáp án đúng
    • C. baby
  270. 270. Từ "big" (to) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. D
  271. 271. Từ "cookie" có nghĩa là gì?

    • A. cái giường
    • B. bánh quy ✓ Đáp án đúng
    • C. tàu hoả
  272. 272. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. stone ✓ Đáp án đúng
    • B. candy
    • C. scarf
  273. 273. Trong tiếng Anh, "balloon" là gì?

    • A. lắng nghe
    • B. hình chữ nhật
    • C. quả bóng bay ✓ Đáp án đúng
  274. 274. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu xám"?

    • A. parents
    • B. chocolate
    • C. grey ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Từ "zebra" (con ngựa vằn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Z ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. W
  276. 276. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. sit ✓ Đáp án đúng
    • B. ten
    • C. leg
  277. 277. Từ "mountain" có nghĩa là gì?

    • A. màu đỏ
    • B. tàu hoả
    • C. ngọn núi ✓ Đáp án đúng
  278. 278. "gấu bông" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. teddy bear ✓ Đáp án đúng
    • B. moon
    • C. rabbit
  279. 279. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhảy"?

    • A. jump ✓ Đáp án đúng
    • B. read
    • C. thirsty
  280. 280. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bàn tay"?

    • A. empty
    • B. hand ✓ Đáp án đúng
    • C. proud
  281. 281. Từ "pear" có nghĩa là gì?

    • A. quả ổi
    • B. quả lê ✓ Đáp án đúng
    • C. bảo tàng
  282. 282. "rectangle" nghĩa là gì?

    • A. nóng
    • B. hình chữ nhật ✓ Đáp án đúng
    • C. thịt
  283. 283. Trong tiếng Anh, "close" là gì?

    • A. con chim
    • B. đóng ✓ Đáp án đúng
    • C. cầu vồng
  284. 284. "cũ, già" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. slow
    • B. old ✓ Đáp án đúng
    • C. four
  285. 285. Từ nào dưới đây là người trong nhà?

    • A. father ✓ Đáp án đúng
    • B. camel
    • C. pepper
  286. 286. Trong tiếng Anh, "buffalo" là gì?

    • A. con mèo
    • B. con trâu ✓ Đáp án đúng
    • C. dài
  287. 287. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. lemon
    • B. cow
    • C. astronaut ✓ Đáp án đúng
  288. 288. Từ nào dưới đây là người trong nhà?

    • A. grass
    • B. grandfather ✓ Đáp án đúng
    • C. pig
  289. 289. Từ "stand" có nghĩa là gì?

    • A. một trăm
    • B. con sư tử
    • C. đứng ✓ Đáp án đúng
  290. 290. Từ "old" có nghĩa là gì?

    • A. hình trái tim
    • B. mặt trời
    • C. cũ, già ✓ Đáp án đúng
  291. 291. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. blocks ✓ Đáp án đúng
    • B. bowl
    • C. badminton
  292. 292. Từ "thirteen" (số mười ba) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. T ✓ Đáp án đúng
    • C. R
  293. 293. Từ "tea" (trà) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. T ✓ Đáp án đúng
    • C. G
  294. 294. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. thirty ✓ Đáp án đúng
    • B. big
    • C. bird
  295. 295. "quần vợt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pyjamas
    • B. twelve
    • C. tennis ✓ Đáp án đúng
  296. 296. "builder" nghĩa là gì?

    • A. quả chanh vàng
    • B. thợ xây ✓ Đáp án đúng
    • C. đứng
  297. 297. Từ "cloud" (đám mây) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. R
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  298. 298. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con gấu"?

    • A. bear ✓ Đáp án đúng
    • B. proud
    • C. snail
  299. 299. Từ "violin" (đàn vi-ô-lông) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. I
    • C. V ✓ Đáp án đúng
  300. 300. Từ "market" có nghĩa là gì?

    • A. cái chai
    • B. cái chân
    • C. chợ ✓ Đáp án đúng
  301. 301. "flute" nghĩa là gì?

    • A. cảnh sát
    • B. ông
    • C. sáo ngang ✓ Đáp án đúng
  302. 302. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bộ xếp hình khối"?

    • A. tooth
    • B. wallet
    • C. blocks ✓ Đáp án đúng
  303. 303. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "y tá"?

    • A. desk
    • B. nurse ✓ Đáp án đúng
    • C. water
  304. 304. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?

    • A. cake
    • B. one
    • C. trumpet ✓ Đáp án đúng
  305. 305. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lính cứu hoả"?

    • A. firefighter ✓ Đáp án đúng
    • B. six
    • C. wet
  306. 306. Từ "parents" (bố mẹ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. N
  307. 307. Từ "watch" (đồng hồ đeo tay) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. S
  308. 308. Từ "clean" có nghĩa là gì?

    • A. sạch ✓ Đáp án đúng
    • B. nhẹ
    • C. lắng nghe
  309. 309. "quần dài" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mountain
    • B. trousers ✓ Đáp án đúng
    • C. cabbage
  310. 310. "egg" nghĩa là gì?

    • A. con cá sấu
    • B. quả trứng ✓ Đáp án đúng
    • C. mới
  311. 311. Từ "shop" có nghĩa là gì?

    • A. đứng
    • B. cửa hàng ✓ Đáp án đúng
    • C. lính cứu hoả
  312. 312. Từ "yo-yo" (con quay yo-yo) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y ✓ Đáp án đúng
    • B. P
    • C. L
  313. 313. "wash" nghĩa là gì?

    • A. công viên
    • B. rửa ✓ Đáp án đúng
    • C. cái bút mực
  314. 314. Từ "scared" có nghĩa là gì?

    • A. con lợn
    • B. sợ hãi ✓ Đáp án đúng
    • C. phi hành gia
  315. 315. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. cow
    • B. trousers
    • C. plum ✓ Đáp án đúng
  316. 316. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái ô"?

    • A. umbrella ✓ Đáp án đúng
    • B. dolphin
    • C. blanket
  317. 317. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. sleepy
    • B. hospital ✓ Đáp án đúng
    • C. drink
  318. 318. "bathroom" nghĩa là gì?

    • A. cái đĩa
    • B. đôi găng tay
    • C. phòng tắm ✓ Đáp án đúng
  319. 319. Từ "cake" (bánh ngọt) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. S
  320. 320. "cái ô" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. father
    • B. umbrella ✓ Đáp án đúng
    • C. shop
  321. 321. Từ "father" (bố) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. F ✓ Đáp án đúng
    • C. N
  322. 322. "con chuột" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. crocodile
    • B. mouse ✓ Đáp án đúng
    • C. baby
  323. 323. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. avocado ✓ Đáp án đúng
    • B. thirsty
    • C. foot
  324. 324. "mệt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pear
    • B. tired ✓ Đáp án đúng
    • C. head
  325. 325. "egg" nghĩa là gì?

    • A. quả trứng ✓ Đáp án đúng
    • B. xe đạp
    • C. đàn piano
  326. 326. Từ "thirsty" (khát) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. I
    • C. T ✓ Đáp án đúng
  327. 327. Từ "gloves" (đôi găng tay) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. P
    • C. G ✓ Đáp án đúng
  328. 328. Trong tiếng Anh, "wind" là gì?

    • A. gió ✓ Đáp án đúng
    • B. cái mũi
    • C. nhỏ
  329. 329. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con ong"?

    • A. rice
    • B. bee ✓ Đáp án đúng
    • C. lion
  330. 330. Từ "table" (cái bàn ăn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. N
    • C. T ✓ Đáp án đúng
  331. 331. Trong tiếng Anh, "long" là gì?

    • A. quả lê
    • B. dài ✓ Đáp án đúng
    • C. con bướm
  332. 332. "cái nĩa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fork ✓ Đáp án đúng
    • B. square
    • C. duck
  333. 333. Từ "piano" (đàn piano) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P ✓ Đáp án đúng
    • B. B
    • C. K
  334. 334. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sáo ngang"?

    • A. farm
    • B. flute ✓ Đáp án đúng
    • C. lettuce
  335. 335. Trong tiếng Anh, "tongue" là gì?

    • A. cái lưỡi ✓ Đáp án đúng
    • B. nấu ăn
    • C. máy bay
  336. 336. Từ "soap" (xà phòng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. N
    • C. G
  337. 337. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh mì"?

    • A. bread ✓ Đáp án đúng
    • B. short
    • C. hot
  338. 338. Trong tiếng Anh, "big" là gì?

    • A. mở
    • B. to ✓ Đáp án đúng
    • C. nhỏ
  339. 339. Từ "sun" (mặt trời) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. R
  340. 340. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. hundred
    • B. police officer ✓ Đáp án đúng
    • C. motorbike
  341. 341. "con quay yo-yo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. yo-yo ✓ Đáp án đúng
    • B. kiwi
    • C. dry
  342. 342. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. twenty
    • B. mountain ✓ Đáp án đúng
    • C. stand
  343. 343. Từ "seven" (số bảy) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. G
    • C. H
  344. 344. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. robot ✓ Đáp án đúng
    • B. cloud
    • C. deer
  345. 345. "quả anh đào" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. plane
    • B. tall
    • C. cherry ✓ Đáp án đúng
  346. 346. Từ "six" (số sáu) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. F
    • C. S ✓ Đáp án đúng
  347. 347. "bread" nghĩa là gì?

    • A. cô, dì
    • B. bánh mì ✓ Đáp án đúng
    • C. nhỏ
  348. 348. "cái mũi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. kite
    • B. father
    • C. nose ✓ Đáp án đúng
  349. 349. Từ "hat" (cái mũ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. B
  350. 350. "cousin" nghĩa là gì?

    • A. cái lược
    • B. anh chị em họ ✓ Đáp án đúng
    • C. con vẹt
  351. 351. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. pyjamas
    • B. purple
    • C. bored ✓ Đáp án đúng
  352. 352. Từ "orange" (quả cam) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. W
  353. 353. "rainbow" nghĩa là gì?

    • A. đóng
    • B. cầu vồng ✓ Đáp án đúng
    • C. chợ
  354. 354. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. bowl
    • B. xylophone
    • C. mushroom ✓ Đáp án đúng
  355. 355. Từ "kangaroo" (con chuột túi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. E
  356. 356. Trong tiếng Anh, "snake" là gì?

    • A. nhà ga
    • B. đôi giày
    • C. con rắn ✓ Đáp án đúng
  357. 357. "số bốn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. window
    • B. turtle
    • C. four ✓ Đáp án đúng
  358. 358. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?

    • A. trumpet ✓ Đáp án đúng
    • B. heavy
    • C. umbrella
  359. 359. Từ "brother" (anh trai hoặc em trai) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. T
  360. 360. Từ "eye" (con mắt) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. D
  361. 361. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đám mây"?

    • A. soup
    • B. gloves
    • C. cloud ✓ Đáp án đúng
  362. 362. "xe taxi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fork
    • B. taxi ✓ Đáp án đúng
    • C. station
  363. 363. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. cabbage ✓ Đáp án đúng
    • B. wallet
    • C. monkey
  364. 364. "leaf" nghĩa là gì?

    • A. cây nấm
    • B. nhảy dây
    • C. chiếc lá ✓ Đáp án đúng
  365. 365. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhỏ"?

    • A. balloon
    • B. small ✓ Đáp án đúng
    • C. desk
  366. 366. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. tree
    • B. hand ✓ Đáp án đúng
    • C. swim
  367. 367. Trong tiếng Anh, "oval" là gì?

    • A. hình bầu dục ✓ Đáp án đúng
    • B. mở
    • C. trường học
  368. 368. Từ "pencil" (bút chì) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. G
  369. 369. Từ "rectangle" (hình chữ nhật) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. D
    • C. R ✓ Đáp án đúng
  370. 370. Từ "robot" (người máy) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. A
  371. 371. Từ "elephant" (con voi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. F
    • B. E ✓ Đáp án đúng
    • C. L
  372. 372. Từ "pig" có nghĩa là gì?

    • A. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • B. cười lớn
    • C. bàn chải đánh răng
  373. 373. Từ "run" (chạy) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. S
    • C. R ✓ Đáp án đúng
  374. 374. "đóng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. toothbrush
    • B. close ✓ Đáp án đúng
    • C. lettuce
  375. 375. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. cup ✓ Đáp án đúng
    • B. lychee
    • C. elephant
  376. 376. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. television
    • B. thirteen ✓ Đáp án đúng
    • C. sing
  377. 377. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. eraser
    • B. skating
    • C. dry ✓ Đáp án đúng
  378. 378. Từ "proud" (tự hào) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. P ✓ Đáp án đúng
    • C. C
  379. 379. Từ "basketball" (bóng rổ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. L
  380. 380. "nước ép" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. juice ✓ Đáp án đúng
    • B. fish
    • C. finger
  381. 381. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. onion
    • B. volleyball ✓ Đáp án đúng
    • C. monkey
  382. 382. Từ "swim" (bơi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. W
    • C. D
  383. 383. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. run
    • B. two
    • C. builder ✓ Đáp án đúng
  384. 384. Từ "museum" (bảo tàng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. M ✓ Đáp án đúng
    • C. G
  385. 385. Từ "eight" có nghĩa là gì?

    • A. số tám ✓ Đáp án đúng
    • B. số năm
    • C. khô
  386. 386. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "số tám"?

    • A. boat
    • B. meat
    • C. eight ✓ Đáp án đúng
  387. 387. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?

    • A. cycling
    • B. flute ✓ Đáp án đúng
    • C. artist
  388. 388. Từ "flower" có nghĩa là gì?

    • A. con thuyền
    • B. cánh tay
    • C. bông hoa ✓ Đáp án đúng
  389. 389. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. running
    • B. builder
    • C. cake ✓ Đáp án đúng
  390. 390. "grandmother" nghĩa là gì?

    • A. leo trèo
    • B. bà ✓ Đáp án đúng
    • C. đàn mộc cầm
  391. 391. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. sea
    • B. whale
    • C. ship ✓ Đáp án đúng
  392. 392. "bóng đá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. football ✓ Đáp án đúng
    • B. grass
    • C. stand
  393. 393. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mì sợi"?

    • A. noodles ✓ Đáp án đúng
    • B. tiger
    • C. bottle
  394. 394. "cái cốc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. red
    • B. neck
    • C. cup ✓ Đáp án đúng
  395. 395. Trong tiếng Anh, "giraffe" là gì?

    • A. con ếch
    • B. con hươu cao cổ ✓ Đáp án đúng
    • C. bố mẹ
  396. 396. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con ngựa"?

    • A. frog
    • B. horse ✓ Đáp án đúng
    • C. avocado
  397. 397. Từ "tooth" (cái răng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. T ✓ Đáp án đúng
    • C. M
  398. 398. Trong tiếng Anh, "singer" là gì?

    • A. cái mũ
    • B. cái thước
    • C. ca sĩ ✓ Đáp án đúng
  399. 399. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. chess
    • B. bean ✓ Đáp án đúng
    • C. ten
  400. 400. "cục tẩy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. guava
    • B. eraser ✓ Đáp án đúng
    • C. laugh

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay