Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 5-5 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 5-5 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ "fan" có nghĩa là gì?

    • A. con sư tử
    • B. khăn quàng
    • C. màu cam
    • D. cái quạt ✓ Đáp án đúng
  2. 2. "giraffe" nghĩa là gì?

    • A. quần dài
    • B. đồng hồ treo tường
    • C. bóng chuyền
    • D. con hươu cao cổ ✓ Đáp án đúng
  3. 3. Từ "durian" (quả sầu riêng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. T
    • C. P
    • D. D ✓ Đáp án đúng
  4. 4. "swim" nghĩa là gì?

    • A. màu hồng
    • B. bơi ✓ Đáp án đúng
    • C. quả bóng bay
    • D. bãi cỏ
  5. 5. "grass" nghĩa là gì?

    • A. cái chuông
    • B. đàn piano
    • C. bãi cỏ ✓ Đáp án đúng
    • D. số mười hai
  6. 6. Từ "eye" (con mắt) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. F
    • B. E ✓ Đáp án đúng
    • C. P
    • D. K
  7. 7. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. tired
    • B. durian
    • C. nine
    • D. glasses ✓ Đáp án đúng
  8. 8. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. monkey
    • B. builder ✓ Đáp án đúng
    • C. cake
    • D. piano
  9. 9. Từ "fifty" (số năm mươi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G
    • B. F ✓ Đáp án đúng
    • C. P
    • D. H
  10. 10. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bàn tay"?

    • A. hand ✓ Đáp án đúng
    • B. eat
    • C. play
    • D. deer
  11. 11. Từ "nurse" (y tá) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. T
    • C. O
    • D. P
  12. 12. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. mango
    • B. dancer
    • C. ice cream
    • D. helicopter ✓ Đáp án đúng
  13. 13. "đi bộ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. nurse
    • B. grandfather
    • C. walk ✓ Đáp án đúng
    • D. mango
  14. 14. Từ "tea" (trà) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. T ✓ Đáp án đúng
    • C. A
    • D. E
  15. 15. Từ "crab" có nghĩa là gì?

    • A. kèn trumpet
    • B. máy bay
    • C. bà
    • D. con cua ✓ Đáp án đúng
  16. 16. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. nurse ✓ Đáp án đúng
    • B. old
    • C. run
    • D. durian
  17. 17. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. pink
    • B. new
    • C. train ✓ Đáp án đúng
    • D. nose
  18. 18. Từ "rocket" (tên lửa vũ trụ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. E
    • C. R ✓ Đáp án đúng
    • D. H
  19. 19. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lính cứu hoả"?

    • A. firefighter ✓ Đáp án đúng
    • B. bored
    • C. old
    • D. motorbike
  20. 20. Từ "chopsticks" (đôi đũa) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. W
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. H
  21. 21. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. farmer
    • B. water
    • C. fly
    • D. mirror ✓ Đáp án đúng
  22. 22. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bơi"?

    • A. mango
    • B. goat
    • C. angry
    • D. swim ✓ Đáp án đúng
  23. 23. Từ "fox" (con cáo) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. F ✓ Đáp án đúng
    • C. P
    • D. N
  24. 24. Trong tiếng Anh, "bean" là gì?

    • A. con vẹt
    • B. hạt đậu ✓ Đáp án đúng
    • C. cái đèn
    • D. bố
  25. 25. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. tongue
    • B. oval ✓ Đáp án đúng
    • C. elephant
    • D. flower
  26. 26. "mì sợi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. badminton
    • B. noodles ✓ Đáp án đúng
    • C. beach
    • D. rice
  27. 27. "nhảy dây" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. skipping ✓ Đáp án đúng
    • B. fly
    • C. chocolate
    • D. parents
  28. 28. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả bí ngô"?

    • A. hungry
    • B. buffalo
    • C. horse
    • D. pumpkin ✓ Đáp án đúng
  29. 29. Từ "close" (đóng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. F
    • D. I
  30. 30. "robot" nghĩa là gì?

    • A. màu xám
    • B. đầu bếp
    • C. cái bảng
    • D. người máy ✓ Đáp án đúng
  31. 31. "grandmother" nghĩa là gì?

    • A. quần đùi
    • B. con quay yo-yo
    • C. chơi
    • D. bà ✓ Đáp án đúng
  32. 32. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. doll
    • B. shop
    • C. noodles ✓ Đáp án đúng
    • D. tennis
  33. 33. Từ "sun" (mặt trời) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. P
    • D. M
  34. 34. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. jacket
    • B. fifty ✓ Đáp án đúng
    • C. pillow
    • D. vet
  35. 35. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe tải"?

    • A. soft
    • B. helicopter
    • C. truck ✓ Đáp án đúng
    • D. horse
  36. 36. Từ "builder" có nghĩa là gì?

    • A. xe máy
    • B. thợ xây ✓ Đáp án đúng
    • C. cái bàn học
    • D. cái răng
  37. 37. Trong tiếng Anh, "apple" là gì?

    • A. con nhện
    • B. quả táo ✓ Đáp án đúng
    • C. số sáu
    • D. số ba
  38. 38. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "You ___ hungry."

    • A. be
    • B. is
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. am
  39. 39. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. empty
    • B. train ✓ Đáp án đúng
    • C. flower
    • D. pineapple
  40. 40. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. hospital ✓ Đáp án đúng
    • B. driver
    • C. artist
    • D. pencil
  41. 41. Từ "cabbage" (bắp cải) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W
    • B. B
    • C. R
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  42. 42. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. doctor
    • B. tired
    • C. proud
    • D. water ✓ Đáp án đúng
  43. 43. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sữa"?

    • A. milk ✓ Đáp án đúng
    • B. gloves
    • C. plane
    • D. kitchen
  44. 44. "con mắt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dentist
    • B. jacket
    • C. farm
    • D. eye ✓ Đáp án đúng
  45. 45. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. walk
    • B. tissue ✓ Đáp án đúng
    • C. bell
    • D. cabbage
  46. 46. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. horse
    • B. heart
    • C. pineapple
    • D. pink ✓ Đáp án đúng
  47. 47. Từ nào dưới đây là người trong nhà?

    • A. lamp
    • B. scarf
    • C. fan
    • D. baby ✓ Đáp án đúng
  48. 48. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. star
    • B. lychee
    • C. cup
    • D. sit ✓ Đáp án đúng
  49. 49. Từ "house" có nghĩa là gì?

    • A. bác sĩ
    • B. bàn chải đánh răng
    • C. con rắn
    • D. ngôi nhà ✓ Đáp án đúng
  50. 50. Từ "write" có nghĩa là gì?

    • A. lớp học
    • B. viết ✓ Đáp án đúng
    • C. cái đèn
    • D. đàn piano
  51. 51. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh mì"?

    • A. bread ✓ Đáp án đúng
    • B. station
    • C. blocks
    • D. big
  52. 52. Từ "jacket" (áo khoác) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. L
    • C. J ✓ Đáp án đúng
    • D. F
  53. 53. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. durian ✓ Đáp án đúng
    • B. bus
    • C. mouth
    • D. running
  54. 54. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. potato
    • B. circle
    • C. skipping ✓ Đáp án đúng
    • D. flute
  55. 55. "cứng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. giraffe
    • B. eat
    • C. boat
    • D. hard ✓ Đáp án đúng
  56. 56. Từ "panda" có nghĩa là gì?

    • A. cái bàn ăn
    • B. con gấu trúc ✓ Đáp án đúng
    • C. cái cửa
    • D. quả bí ngô
  57. 57. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu đỏ"?

    • A. full
    • B. red ✓ Đáp án đúng
    • C. write
    • D. bird
  58. 58. Từ "tiger" có nghĩa là gì?

    • A. nhà bếp
    • B. con hổ ✓ Đáp án đúng
    • C. cũ, già
    • D. cái thìa
  59. 59. Từ "sad" (buồn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. W
    • D. H
  60. 60. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. yo-yo
    • B. orange
    • C. goat ✓ Đáp án đúng
    • D. doctor
  61. 61. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trường học"?

    • A. walk
    • B. fan
    • C. ball
    • D. school ✓ Đáp án đúng
  62. 62. Trong tiếng Anh, "buffalo" là gì?

    • A. con trâu ✓ Đáp án đúng
    • B. uống
    • C. công viên
    • D. ngạc nhiên
  63. 63. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. whale
    • B. new ✓ Đáp án đúng
    • C. parrot
    • D. watermelon
  64. 64. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiệm bánh"?

    • A. motorbike
    • B. tennis
    • C. bakery ✓ Đáp án đúng
    • D. hand
  65. 65. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ empty."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. am
    • C. be
    • D. is
  66. 66. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. parents
    • B. truck ✓ Đáp án đúng
    • C. carrot
    • D. bored
  67. 67. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ old."

    • A. be
    • B. is
    • C. am ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  68. 68. "số mười hai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. green
    • B. twelve ✓ Đáp án đúng
    • C. window
    • D. cow
  69. 69. "blanket" nghĩa là gì?

    • A. quần đùi
    • B. cái chăn ✓ Đáp án đúng
    • C. con cú
    • D. đói
  70. 70. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. oval ✓ Đáp án đúng
    • B. soup
    • C. rain
    • D. plate
  71. 71. Từ "uncle" (chú, bác) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. A
    • C. S
    • D. U ✓ Đáp án đúng
  72. 72. "đầy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. listen
    • B. corn
    • C. fork
    • D. full ✓ Đáp án đúng
  73. 73. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vui vẻ"?

    • A. rainbow
    • B. happy ✓ Đáp án đúng
    • C. broccoli
    • D. station
  74. 74. Từ "mango" (quả xoài) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. N
    • C. M ✓ Đáp án đúng
    • D. S
  75. 75. Từ "firefighter" có nghĩa là gì?

    • A. áo phông
    • B. lính cứu hoả ✓ Đáp án đúng
    • C. chậm
    • D. hạt đậu
  76. 76. "cycling" nghĩa là gì?

    • A. đạp xe ✓ Đáp án đúng
    • B. thấp, ngắn
    • C. bàn chải đánh răng
    • D. mở
  77. 77. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. cry
    • B. horse
    • C. bottle ✓ Đáp án đúng
    • D. one
  78. 78. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái bát"?

    • A. sister
    • B. bowl ✓ Đáp án đúng
    • C. sit
    • D. foot
  79. 79. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ sad."

    • A. are
    • B. am
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. be
  80. 80. "chị gái hoặc em gái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pear
    • B. eleven
    • C. rice
    • D. sister ✓ Đáp án đúng
  81. 81. Từ "kite" có nghĩa là gì?

    • A. bánh quy
    • B. con diều ✓ Đáp án đúng
    • C. gió
    • D. mưa
  82. 82. "ăn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bike
    • B. eat ✓ Đáp án đúng
    • C. crab
    • D. thirty
  83. 83. Từ "elephant" có nghĩa là gì?

    • A. con voi ✓ Đáp án đúng
    • B. cái cổ
    • C. cái gương
    • D. quả trứng
  84. 84. Từ "dancer" (vũ công) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. R
    • C. C
    • D. D ✓ Đáp án đúng
  85. 85. Trong tiếng Anh, "triangle" là gì?

    • A. con quay yo-yo
    • B. con chuột túi
    • C. hình tam giác ✓ Đáp án đúng
    • D. máy bay
  86. 86. Từ "camel" có nghĩa là gì?

    • A. quả dứa
    • B. con khỉ
    • C. con lạc đà ✓ Đáp án đúng
    • D. con vịt
  87. 87. "piano" nghĩa là gì?

    • A. số năm
    • B. bút chì
    • C. cái cặp
    • D. đàn piano ✓ Đáp án đúng
  88. 88. "lắng nghe" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. listen ✓ Đáp án đúng
    • B. play
    • C. dentist
    • D. eraser
  89. 89. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ slow."

    • A. am
    • B. be
    • C. is
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  90. 90. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. teddy bear ✓ Đáp án đúng
    • B. park
    • C. tennis
    • D. crayon
  91. 91. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. star ✓ Đáp án đúng
    • B. bowl
    • C. tiger
    • D. blocks
  92. 92. "broccoli" nghĩa là gì?

    • A. bông cải xanh ✓ Đáp án đúng
    • B. ướt
    • C. nóng
    • D. phô mai
  93. 93. Trong tiếng Anh, "spider" là gì?

    • A. màu vàng
    • B. con ếch
    • C. con nhện ✓ Đáp án đúng
    • D. phòng tắm
  94. 94. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. pilot ✓ Đáp án đúng
    • B. market
    • C. sun
    • D. hot
  95. 95. "zebra" nghĩa là gì?

    • A. cái chuông
    • B. con ngựa vằn ✓ Đáp án đúng
    • C. trò ghép hình
    • D. váy liền
  96. 96. Từ "mouth" có nghĩa là gì?

    • A. cái miệng ✓ Đáp án đúng
    • B. tàu hoả
    • C. con cá voi
    • D. bác sĩ thú y
  97. 97. Trong tiếng Anh, "skipping" là gì?

    • A. cái đèn
    • B. nhảy dây ✓ Đáp án đúng
    • C. tên lửa vũ trụ
    • D. ngư dân
  98. 98. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ hot."

    • A. is ✓ Đáp án đúng
    • B. am
    • C. be
    • D. are
  99. 99. "bored" nghĩa là gì?

    • A. con hươu cao cổ
    • B. chán ✓ Đáp án đúng
    • C. cảnh sát
    • D. con trâu
  100. 100. Từ "police officer" (cảnh sát) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. K
    • C. P ✓ Đáp án đúng
    • D. B
  101. 101. Từ "sleepy" (buồn ngủ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. C
    • C. O
    • D. S ✓ Đáp án đúng
  102. 102. "river" nghĩa là gì?

    • A. cái ví
    • B. nhẹ
    • C. quả chanh vàng
    • D. dòng sông ✓ Đáp án đúng
  103. 103. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. bean
    • B. banana
    • C. knee
    • D. clock ✓ Đáp án đúng
  104. 104. Từ "milk" có nghĩa là gì?

    • A. sữa ✓ Đáp án đúng
    • B. con bướm
    • C. buồn ngủ
    • D. trượt patin
  105. 105. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ slow."

    • A. am
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. are
    • D. be
  106. 106. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "em bé"?

    • A. seven
    • B. bottle
    • C. close
    • D. baby ✓ Đáp án đúng
  107. 107. Trong tiếng Anh, "climb" là gì?

    • A. quả dứa
    • B. leo trèo ✓ Đáp án đúng
    • C. tức giận
    • D. màu đen
  108. 108. "cinema" nghĩa là gì?

    • A. rạp chiếu phim ✓ Đáp án đúng
    • B. khuôn mặt
    • C. mái tóc
    • D. quả sầu riêng
  109. 109. "cái cửa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pilot
    • B. ice cream
    • C. kiwi
    • D. door ✓ Đáp án đúng
  110. 110. Từ "empty" có nghĩa là gì?

    • A. thấp, ngắn
    • B. rỗng ✓ Đáp án đúng
    • C. ngạc nhiên
    • D. búp bê
  111. 111. "scissors" nghĩa là gì?

    • A. cờ vua
    • B. con ong
    • C. con quay yo-yo
    • D. cái kéo ✓ Đáp án đúng
  112. 112. "cheese" nghĩa là gì?

    • A. bộ xếp hình khối
    • B. sở thú
    • C. phô mai ✓ Đáp án đúng
    • D. khăn tắm
  113. 113. "cherry" nghĩa là gì?

    • A. quả anh đào ✓ Đáp án đúng
    • B. hình ngôi sao
    • C. quyển vở
    • D. bàn chân
  114. 114. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. big ✓ Đáp án đúng
    • B. crayon
    • C. bottle
    • D. parents
  115. 115. "shorts" nghĩa là gì?

    • A. quả dừa
    • B. quần đùi ✓ Đáp án đúng
    • C. số ba mươi
    • D. cái gương
  116. 116. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ angry."

    • A. is
    • B. am
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. be
  117. 117. Từ "new" (mới) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. G
    • C. N ✓ Đáp án đúng
    • D. K
  118. 118. Từ "penguin" (con chim cánh cụt) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. S
    • D. N
  119. 119. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ sad."

    • A. be
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. are
  120. 120. Từ "run" có nghĩa là gì?

    • A. hình vuông
    • B. cười lớn
    • C. số mười
    • D. chạy ✓ Đáp án đúng
  121. 121. Trong tiếng Anh, "four" là gì?

    • A. số bốn ✓ Đáp án đúng
    • B. quyển vở
    • C. tên lửa vũ trụ
    • D. quần dài
  122. 122. "bed" nghĩa là gì?

    • A. háo hức
    • B. cây nấm
    • C. cửa sổ
    • D. cái giường ✓ Đáp án đúng
  123. 123. "lính cứu hoả" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. badminton
    • B. police officer
    • C. six
    • D. firefighter ✓ Đáp án đúng
  124. 124. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. pig ✓ Đáp án đúng
    • B. egg
    • C. train
    • D. tennis
  125. 125. Từ "farm" có nghĩa là gì?

    • A. nông trại ✓ Đáp án đúng
    • B. con bướm
    • C. siêu thị
    • D. đọc
  126. 126. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kẹo"?

    • A. fan
    • B. candy ✓ Đáp án đúng
    • C. cook
    • D. pencil
  127. 127. Trong tiếng Anh, "shoulder" là gì?

    • A. số năm
    • B. vai ✓ Đáp án đúng
    • C. xà phòng
    • D. cầu lông
  128. 128. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. bike
    • B. foot ✓ Đáp án đúng
    • C. stand
    • D. toothbrush
  129. 129. Từ "sun" có nghĩa là gì?

    • A. quả dưa hấu
    • B. con lạc đà
    • C. con ốc sên
    • D. mặt trời ✓ Đáp án đúng
  130. 130. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xà phòng"?

    • A. chair
    • B. dry
    • C. soap ✓ Đáp án đúng
    • D. fox
  131. 131. "con cá voi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. whale ✓ Đáp án đúng
    • B. backpack
    • C. fast
    • D. jacket
  132. 132. Từ "pink" (màu hồng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. S
    • C. P ✓ Đáp án đúng
    • D. C
  133. 133. "sit" nghĩa là gì?

    • A. nước
    • B. ngồi ✓ Đáp án đúng
    • C. số mười hai
    • D. cơm
  134. 134. "chợ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bag
    • B. pear
    • C. boat
    • D. market ✓ Đáp án đúng
  135. 135. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. star
    • B. shark
    • C. full ✓ Đáp án đúng
    • D. shorts
  136. 136. "sạch" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. clean ✓ Đáp án đúng
    • B. apple
    • C. hair
    • D. three
  137. 137. Trong tiếng Anh, "fox" là gì?

    • A. nông trại
    • B. con cáo ✓ Đáp án đúng
    • C. chị gái hoặc em gái
    • D. vẽ
  138. 138. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái bảng"?

    • A. board ✓ Đáp án đúng
    • B. cook
    • C. skating
    • D. hat
  139. 139. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ long."

    • A. are
    • B. is
    • C. be
    • D. am ✓ Đáp án đúng
  140. 140. "bread" nghĩa là gì?

    • A. trường học
    • B. hạt đậu
    • C. áo sơ mi
    • D. bánh mì ✓ Đáp án đúng
  141. 141. Từ "five" có nghĩa là gì?

    • A. số năm ✓ Đáp án đúng
    • B. uống
    • C. nhà bếp
    • D. đóng
  142. 142. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả ớt chuông"?

    • A. purple
    • B. pear
    • C. pepper ✓ Đáp án đúng
    • D. hand
  143. 143. Từ "tree" (cái cây) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. K
    • C. T ✓ Đáp án đúng
    • D. O
  144. 144. Trong tiếng Anh, "finger" là gì?

    • A. cái chân
    • B. hình tròn
    • C. ngón tay ✓ Đáp án đúng
    • D. quả lê
  145. 145. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con cá heo"?

    • A. cow
    • B. truck
    • C. walk
    • D. dolphin ✓ Đáp án đúng
  146. 146. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. buffalo ✓ Đáp án đúng
    • B. gloves
    • C. drink
    • D. boots
  147. 147. Từ "candy" có nghĩa là gì?

    • A. cứng
    • B. kẹo ✓ Đáp án đúng
    • C. lính cứu hoả
    • D. xà phòng
  148. 148. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái ô"?

    • A. football
    • B. read
    • C. candy
    • D. umbrella ✓ Đáp án đúng
  149. 149. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chợ"?

    • A. cinema
    • B. fast
    • C. mother
    • D. market ✓ Đáp án đúng
  150. 150. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. grapes
    • B. basketball ✓ Đáp án đúng
    • C. watermelon
    • D. desk
  151. 151. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khăn giấy"?

    • A. rectangle
    • B. tissue ✓ Đáp án đúng
    • C. shoulder
    • D. xylophone
  152. 152. Trong tiếng Anh, "wash" là gì?

    • A. con nhện
    • B. leo trèo
    • C. cửa sổ
    • D. rửa ✓ Đáp án đúng
  153. 153. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ empty."

    • A. are
    • B. am ✓ Đáp án đúng
    • C. is
    • D. be
  154. 154. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trường học"?

    • A. orange
    • B. flower
    • C. school ✓ Đáp án đúng
    • D. tea
  155. 155. Từ "ship" có nghĩa là gì?

    • A. bàn tay
    • B. cửa hàng
    • C. tàu thuỷ ✓ Đáp án đúng
    • D. cô giáo, thầy giáo
  156. 156. Từ "lion" có nghĩa là gì?

    • A. màu đỏ
    • B. quyển sách
    • C. con sư tử ✓ Đáp án đúng
    • D. số một
  157. 157. Từ "cook" (nấu ăn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. W
    • C. I
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  158. 158. Từ "lamp" (cái đèn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. B
    • C. L ✓ Đáp án đúng
    • D. W
  159. 159. "brown" nghĩa là gì?

    • A. mặt trời
    • B. phi công
    • C. sáo ngang
    • D. màu nâu ✓ Đáp án đúng
  160. 160. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. hungry ✓ Đáp án đúng
    • B. flower
    • C. cheese
    • D. hundred
  161. 161. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái bút mực"?

    • A. plane
    • B. market
    • C. lemon
    • D. pen ✓ Đáp án đúng
  162. 162. Từ "short" (thấp, ngắn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. D
    • C. L
    • D. O
  163. 163. "bệnh viện" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. camel
    • B. noodles
    • C. hospital ✓ Đáp án đúng
    • D. finger
  164. 164. "school" nghĩa là gì?

    • A. đồng hồ treo tường
    • B. trà
    • C. trường học ✓ Đáp án đúng
    • D. đôi giày
  165. 165. Từ "elephant" có nghĩa là gì?

    • A. con nhện
    • B. con voi ✓ Đáp án đúng
    • C. khăn quàng
    • D. uống
  166. 166. "trượt patin" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. skating ✓ Đáp án đúng
    • B. helicopter
    • C. hot
    • D. brother
  167. 167. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh mì"?

    • A. bread ✓ Đáp án đúng
    • B. potato
    • C. spider
    • D. flower
  168. 168. Từ "cold" có nghĩa là gì?

    • A. số ba mươi
    • B. cái ghế
    • C. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • D. con quay yo-yo
  169. 169. Trong tiếng Anh, "supermarket" là gì?

    • A. sạch
    • B. siêu thị ✓ Đáp án đúng
    • C. tàu hoả
    • D. ướt
  170. 170. Từ "wash" (rửa) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. W ✓ Đáp án đúng
    • C. E
    • D. R
  171. 171. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. grass ✓ Đáp án đúng
    • B. jump
    • C. six
    • D. pumpkin
  172. 172. Từ "new" (mới) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. F
    • C. W
    • D. G
  173. 173. Từ "cheese" (phô mai) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. N
    • C. W
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  174. 174. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. dance
    • B. bathroom
    • C. watch ✓ Đáp án đúng
    • D. plane
  175. 175. "bệnh viện" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. uncle
    • B. shirt
    • C. hospital ✓ Đáp án đúng
    • D. museum
  176. 176. "số tám" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. eight ✓ Đáp án đúng
    • B. shoes
    • C. toothbrush
    • D. pillow
  177. 177. "run" nghĩa là gì?

    • A. chạy ✓ Đáp án đúng
    • B. quả ổi
    • C. tuyết
    • D. cầu vồng
  178. 178. "shark" nghĩa là gì?

    • A. cái bàn học
    • B. cái chuông
    • C. dài
    • D. con cá mập ✓ Đáp án đúng
  179. 179. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "anh trai hoặc em trai"?

    • A. uncle
    • B. walk
    • C. pen
    • D. brother ✓ Đáp án đúng
  180. 180. "cloud" nghĩa là gì?

    • A. đám mây ✓ Đáp án đúng
    • B. khóc
    • C. số ba
    • D. cô, dì
  181. 181. Từ "rice" (cơm) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R ✓ Đáp án đúng
    • B. G
    • C. M
    • D. C
  182. 182. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. desk
    • B. market
    • C. cat
    • D. volleyball ✓ Đáp án đúng
  183. 183. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ tall."

    • A. am
    • B. be
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  184. 184. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mái tóc"?

    • A. hair ✓ Đáp án đúng
    • B. bathroom
    • C. clean
    • D. chicken
  185. 185. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. avocado ✓ Đáp án đúng
    • B. tissue
    • C. clock
    • D. bell
  186. 186. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh quy"?

    • A. eye
    • B. cookie ✓ Đáp án đúng
    • C. brother
    • D. listen
  187. 187. "con bò" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. snail
    • B. cow ✓ Đáp án đúng
    • C. vet
    • D. orange
  188. 188. Từ "shoes" (đôi giày) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W
    • B. E
    • C. S ✓ Đáp án đúng
    • D. L
  189. 189. "số chín" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. nine ✓ Đáp án đúng
    • B. head
    • C. corn
    • D. robot
  190. 190. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. chopsticks ✓ Đáp án đúng
    • B. slow
    • C. eleven
    • D. rabbit
  191. 191. Trong tiếng Anh, "pineapple" là gì?

    • A. con diều
    • B. cái bảng
    • C. quả dứa ✓ Đáp án đúng
    • D. cái lưỡi
  192. 192. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gió"?

    • A. broccoli
    • B. wind ✓ Đáp án đúng
    • C. chess
    • D. coconut
  193. 193. Trong tiếng Anh, "bee" là gì?

    • A. con ong ✓ Đáp án đúng
    • B. quả cam
    • C. sáo ngang
    • D. cái mũ
  194. 194. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ long."

    • A. am
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. is
  195. 195. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. crocodile ✓ Đáp án đúng
    • B. light
    • C. aunt
    • D. bag
  196. 196. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ tired."

    • A. be
    • B. am
    • C. are
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  197. 197. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. cry
    • B. skating
    • C. circle ✓ Đáp án đúng
    • D. parrot
  198. 198. "cái chăn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. blanket ✓ Đáp án đúng
    • B. zoo
    • C. crocodile
    • D. sheep
  199. 199. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bàn tay"?

    • A. fifty
    • B. hand ✓ Đáp án đúng
    • C. shirt
    • D. sleepy
  200. 200. Trong tiếng Anh, "guitar" là gì?

    • A. mái tóc
    • B. con hổ
    • C. màu xám
    • D. đàn ghi-ta ✓ Đáp án đúng
  201. 201. "chú, bác" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bored
    • B. long
    • C. uncle ✓ Đáp án đúng
    • D. driver
  202. 202. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. sky
    • B. milk
    • C. candy
    • D. pink ✓ Đáp án đúng
  203. 203. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?

    • A. fast
    • B. tissue
    • C. violin ✓ Đáp án đúng
    • D. cold
  204. 204. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. tissue
    • B. run ✓ Đáp án đúng
    • C. bird
    • D. elephant
  205. 205. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đạp xe"?

    • A. cabbage
    • B. cycling ✓ Đáp án đúng
    • C. tongue
    • D. astronaut
  206. 206. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. dry
    • B. coconut ✓ Đáp án đúng
    • C. boat
    • D. proud
  207. 207. Từ "triangle" có nghĩa là gì?

    • A. con chuột túi
    • B. máy bay
    • C. hình tam giác ✓ Đáp án đúng
    • D. quả lê
  208. 208. Trong tiếng Anh, "beach" là gì?

    • A. viết
    • B. vũ công
    • C. màu cam
    • D. bãi biển ✓ Đáp án đúng
  209. 209. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mệt"?

    • A. snake
    • B. tired ✓ Đáp án đúng
    • C. guitar
    • D. square
  210. 210. "ball" nghĩa là gì?

    • A. cô, dì
    • B. số bốn
    • C. cũ, già
    • D. quả bóng ✓ Đáp án đúng
  211. 211. Từ "T-shirt" có nghĩa là gì?

    • A. xe buýt
    • B. áo phông ✓ Đáp án đúng
    • C. phi hành gia
    • D. con chó
  212. 212. Từ "swim" (bơi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. M
    • D. P
  213. 213. Từ "sea" (biển) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. A
    • D. P
  214. 214. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ hungry."

    • A. am
    • B. be
    • C. is
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  215. 215. Từ "fish" (con cá) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. S
    • C. H
    • D. F ✓ Đáp án đúng
  216. 216. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. toothbrush
    • B. watermelon
    • C. trousers ✓ Đáp án đúng
    • D. mirror
  217. 217. Từ "stand" có nghĩa là gì?

    • A. cái gương
    • B. con ốc sên
    • C. nước
    • D. đứng ✓ Đáp án đúng
  218. 218. "đôi đũa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. lettuce
    • B. chopsticks ✓ Đáp án đúng
    • C. corn
    • D. zebra
  219. 219. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ cold."

    • A. be
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. is
    • D. am
  220. 220. Trong tiếng Anh, "proud" là gì?

    • A. quả bóng bay
    • B. bút sáp màu
    • C. tự hào ✓ Đáp án đúng
    • D. cô, dì
  221. 221. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ long."

    • A. am
    • B. be
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. is
  222. 222. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe ô tô"?

    • A. car ✓ Đáp án đúng
    • B. flower
    • C. clap
    • D. tall
  223. 223. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái thước"?

    • A. walk
    • B. ruler ✓ Đáp án đúng
    • C. proud
    • D. excited
  224. 224. Từ "hospital" có nghĩa là gì?

    • A. bệnh viện ✓ Đáp án đúng
    • B. cái chăn
    • C. con bướm
    • D. sô-cô-la
  225. 225. Từ "square" (hình vuông) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. G
    • C. A
    • D. S ✓ Đáp án đúng
  226. 226. Từ "duck" (con vịt) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. W
    • C. P
    • D. D ✓ Đáp án đúng
  227. 227. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tuyết"?

    • A. milk
    • B. snow ✓ Đáp án đúng
    • C. artist
    • D. scared
  228. 228. Từ "thirteen" (số mười ba) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. T ✓ Đáp án đúng
    • C. I
    • D. M
  229. 229. Từ "sleepy" (buồn ngủ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. L
    • C. S ✓ Đáp án đúng
    • D. C
  230. 230. "ăn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ten
    • B. grandmother
    • C. eat ✓ Đáp án đúng
    • D. fish
  231. 231. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. firefighter
    • B. pilot
    • C. hospital
    • D. sleepy ✓ Đáp án đúng
  232. 232. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ light."

    • A. are
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. am
  233. 233. Từ "cow" (con bò) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. F
    • C. K
    • D. E
  234. 234. Trong tiếng Anh, "clap" là gì?

    • A. cầu lông
    • B. vỗ tay ✓ Đáp án đúng
    • C. đồng hồ đeo tay
    • D. khô
  235. 235. Từ "bird" có nghĩa là gì?

    • A. màu xanh lá
    • B. con chim ✓ Đáp án đúng
    • C. con chó
    • D. bàn chải đánh răng
  236. 236. "clean" nghĩa là gì?

    • A. bánh kẹp
    • B. màu xám
    • C. sạch ✓ Đáp án đúng
    • D. cứng
  237. 237. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. library
    • B. happy ✓ Đáp án đúng
    • C. run
    • D. ship
  238. 238. "chess" nghĩa là gì?

    • A. cái chuông
    • B. chùm nho
    • C. đọc
    • D. cờ vua ✓ Đáp án đúng
  239. 239. Từ "airport" có nghĩa là gì?

    • A. khóc
    • B. con chim
    • C. cái bút mực
    • D. sân bay ✓ Đáp án đúng
  240. 240. "arm" nghĩa là gì?

    • A. con rắn
    • B. màu xám
    • C. tài xế
    • D. cánh tay ✓ Đáp án đúng
  241. 241. "cảnh sát" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sit
    • B. police officer ✓ Đáp án đúng
    • C. hat
    • D. three
  242. 242. Trong tiếng Anh, "parrot" là gì?

    • A. cái gối
    • B. số mười ba
    • C. khu vườn
    • D. con vẹt ✓ Đáp án đúng
  243. 243. Từ "laugh" (cười lớn) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. N
    • D. P
  244. 244. Từ "socks" (đôi tất) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. I
    • C. S ✓ Đáp án đúng
    • D. D
  245. 245. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. shoes
    • B. hand
    • C. deer ✓ Đáp án đúng
    • D. swimming
  246. 246. Trong tiếng Anh, "owl" là gì?

    • A. con cú ✓ Đáp án đúng
    • B. sợ hãi
    • C. con cua
    • D. cái chuông
  247. 247. Từ "candy" (kẹo) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. P
    • D. E
  248. 248. Từ "circle" có nghĩa là gì?

    • A. chợ
    • B. hình tròn ✓ Đáp án đúng
    • C. quả ớt chuông
    • D. cánh tay
  249. 249. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ proud."

    • A. be
    • B. am
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  250. 250. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. giraffe ✓ Đáp án đúng
    • B. bread
    • C. swimming
    • D. window
  251. 251. "rocket" nghĩa là gì?

    • A. quả anh đào
    • B. tên lửa vũ trụ ✓ Đáp án đúng
    • C. cái cặp
    • D. củ cà rốt
  252. 252. "hình tam giác" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. aunt
    • B. hand
    • C. triangle ✓ Đáp án đúng
    • D. skirt
  253. 253. Trong tiếng Anh, "eraser" là gì?

    • A. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
    • B. bắp ngô
    • C. cái cây
    • D. số năm mươi
  254. 254. Từ "cup" (cái cốc) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. F
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. E
  255. 255. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. comb ✓ Đáp án đúng
    • B. cheese
    • C. sky
    • D. flute
  256. 256. Từ "house" (ngôi nhà) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. R
    • C. M
    • D. H ✓ Đáp án đúng
  257. 257. "big" nghĩa là gì?

    • A. con hươu
    • B. to ✓ Đáp án đúng
    • C. thư viện
    • D. quả mận
  258. 258. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. yo-yo
    • B. astronaut ✓ Đáp án đúng
    • C. whale
    • D. toothbrush
  259. 259. "củ hành" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. noodles
    • B. onion ✓ Đáp án đúng
    • C. gloves
    • D. plane
  260. 260. Từ "supermarket" (siêu thị) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. G
    • C. S ✓ Đáp án đúng
    • D. O
  261. 261. "xe đạp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bowl
    • B. bike ✓ Đáp án đúng
    • C. fly
    • D. climb
  262. 262. Từ "skating" (trượt patin) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. L
    • D. I
  263. 263. Từ "heavy" (nặng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. R
    • C. H ✓ Đáp án đúng
    • D. G
  264. 264. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. noodles ✓ Đáp án đúng
    • B. socks
    • C. puzzle
    • D. six
  265. 265. Từ "heavy" (nặng) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. O
    • C. H ✓ Đáp án đúng
    • D. M
  266. 266. Từ "shoulder" (vai) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W
    • B. O
    • C. S ✓ Đáp án đúng
    • D. K
  267. 267. "số sáu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. tongue
    • B. train
    • C. potato
    • D. six ✓ Đáp án đúng
  268. 268. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hình ngôi sao"?

    • A. whale
    • B. cinema
    • C. library
    • D. star ✓ Đáp án đúng
  269. 269. Từ "builder" (thợ xây) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. E
    • C. F
    • D. B ✓ Đáp án đúng
  270. 270. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ angry."

    • A. be
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. is
  271. 271. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quần đùi"?

    • A. whale
    • B. nurse
    • C. shorts ✓ Đáp án đúng
    • D. strawberry
  272. 272. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. cucumber
    • B. shark
    • C. boat ✓ Đáp án đúng
    • D. tea
  273. 273. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ cold."

    • A. be
    • B. am ✓ Đáp án đúng
    • C. is
    • D. are
  274. 274. Từ "pen" (cái bút mực) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. I
    • C. P ✓ Đáp án đúng
    • D. G
  275. 275. "knee" nghĩa là gì?

    • A. đầu gối ✓ Đáp án đúng
    • B. củ hành
    • C. phi hành gia
    • D. cái chăn
  276. 276. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chạy bộ"?

    • A. cheese
    • B. sister
    • C. butterfly
    • D. running ✓ Đáp án đúng
  277. 277. "quả táo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. apple ✓ Đáp án đúng
    • B. market
    • C. peach
    • D. cold
  278. 278. "nhảy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. tissue
    • B. jump ✓ Đáp án đúng
    • C. tomato
    • D. fisherman
  279. 279. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. corn
    • B. square ✓ Đáp án đúng
    • C. one
    • D. leaf
  280. 280. "eight" nghĩa là gì?

    • A. khăn tắm
    • B. bút chì
    • C. mệt
    • D. số tám ✓ Đáp án đúng
  281. 281. "quả dưa chuột" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. chair
    • B. clock
    • C. scared
    • D. cucumber ✓ Đáp án đúng
  282. 282. Từ "kitchen" (nhà bếp) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. A
    • C. K ✓ Đáp án đúng
    • D. N
  283. 283. Từ "cheese" (phô mai) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. R
    • D. H
  284. 284. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. cloud ✓ Đáp án đúng
    • B. builder
    • C. bus
    • D. lion
  285. 285. Từ "puzzle" (trò ghép hình) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. E
    • C. A
    • D. P ✓ Đáp án đúng
  286. 286. "chocolate" nghĩa là gì?

    • A. váy liền
    • B. sô-cô-la ✓ Đáp án đúng
    • C. trà
    • D. hình bầu dục
  287. 287. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. six
    • B. eat
    • C. doll ✓ Đáp án đúng
    • D. cook
  288. 288. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ tall."

    • A. are
    • B. be
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. am
  289. 289. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. bed
    • B. short
    • C. beach
    • D. milk ✓ Đáp án đúng
  290. 290. "bell" nghĩa là gì?

    • A. con gấu trúc
    • B. hình tam giác
    • C. bay
    • D. cái chuông ✓ Đáp án đúng
  291. 291. Trong tiếng Anh, "helicopter" là gì?

    • A. cái đầu
    • B. bàn chải đánh răng
    • C. máy bay trực thăng ✓ Đáp án đúng
    • D. vui vẻ
  292. 292. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. eye
    • B. wet
    • C. durian
    • D. lamp ✓ Đáp án đúng
  293. 293. "potato" nghĩa là gì?

    • A. đôi giày
    • B. đàn mộc cầm
    • C. khăn tắm
    • D. củ khoai tây ✓ Đáp án đúng
  294. 294. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đóng"?

    • A. sad
    • B. buffalo
    • C. laugh
    • D. close ✓ Đáp án đúng
  295. 295. Từ "baby" (em bé) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. W
    • C. B ✓ Đáp án đúng
    • D. T
  296. 296. Từ "car" có nghĩa là gì?

    • A. xe ô tô ✓ Đáp án đúng
    • B. số bốn
    • C. con trâu
    • D. đầu bếp
  297. 297. "con gấu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. tired
    • B. whale
    • C. mirror
    • D. bear ✓ Đáp án đúng
  298. 298. Từ "kangaroo" (con chuột túi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. K ✓ Đáp án đúng
    • C. I
    • D. F
  299. 299. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con vẹt"?

    • A. peach
    • B. parrot ✓ Đáp án đúng
    • C. brother
    • D. fifteen
  300. 300. "sad" nghĩa là gì?

    • A. con chim cánh cụt
    • B. xe ô tô
    • C. buồn ✓ Đáp án đúng
    • D. dài
  301. 301. Từ "mango" có nghĩa là gì?

    • A. bãi cỏ
    • B. quả xoài ✓ Đáp án đúng
    • C. khuôn mặt
    • D. bút chì
  302. 302. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe buýt"?

    • A. playground
    • B. bus ✓ Đáp án đúng
    • C. leg
    • D. eleven
  303. 303. Từ "dance" có nghĩa là gì?

    • A. cái cốc
    • B. nhảy múa ✓ Đáp án đúng
    • C. máy bay
    • D. con cá
  304. 304. Từ "grandmother" (bà) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G ✓ Đáp án đúng
    • B. F
    • C. E
    • D. A
  305. 305. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. rectangle
    • B. house
    • C. six
    • D. singer ✓ Đáp án đúng
  306. 306. Từ "farmer" có nghĩa là gì?

    • A. bộ xếp hình khối
    • B. nông dân ✓ Đáp án đúng
    • C. con chuột
    • D. con bò
  307. 307. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. turtle
    • B. swimming ✓ Đáp án đúng
    • C. mountain
    • D. dirty
  308. 308. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. boots ✓ Đáp án đúng
    • B. soap
    • C. parrot
    • D. kite
  309. 309. Từ "hair" (mái tóc) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. H ✓ Đáp án đúng
    • C. I
    • D. B
  310. 310. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. ruler
    • B. penguin ✓ Đáp án đúng
    • C. beach
    • D. doll
  311. 311. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. tea
    • B. towel
    • C. drink ✓ Đáp án đúng
    • D. butterfly
  312. 312. Từ "happy" (vui vẻ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. F
    • B. E
    • C. K
    • D. H ✓ Đáp án đúng
  313. 313. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. wet
    • B. artist
    • C. violin
    • D. pillow ✓ Đáp án đúng
  314. 314. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tự hào"?

    • A. eat
    • B. garlic
    • C. one
    • D. proud ✓ Đáp án đúng
  315. 315. Từ "cake" có nghĩa là gì?

    • A. cái ô
    • B. rỗng
    • C. trò ghép hình
    • D. bánh ngọt ✓ Đáp án đúng
  316. 316. "khô" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mother
    • B. dry ✓ Đáp án đúng
    • C. plane
    • D. bottle
  317. 317. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. proud
    • B. nine
    • C. desk ✓ Đáp án đúng
    • D. stone
  318. 318. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. long
    • B. hand
    • C. snail
    • D. thirty ✓ Đáp án đúng
  319. 319. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. fisherman
    • B. dry ✓ Đáp án đúng
    • C. chicken
    • D. ant
  320. 320. Từ "camel" (con lạc đà) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. G
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. D
  321. 321. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "công viên"?

    • A. park ✓ Đáp án đúng
    • B. drink
    • C. tree
    • D. hundred
  322. 322. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. circle
    • B. dry
    • C. robot ✓ Đáp án đúng
    • D. heart
  323. 323. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. bowl ✓ Đáp án đúng
    • B. noodles
    • C. river
    • D. lettuce
  324. 324. Từ "towel" (khăn tắm) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. F
    • B. M
    • C. C
    • D. T ✓ Đáp án đúng
  325. 325. Từ "dance" có nghĩa là gì?

    • A. đói
    • B. cái lưỡi
    • C. nhảy múa ✓ Đáp án đúng
    • D. cánh tay
  326. 326. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cao"?

    • A. durian
    • B. yellow
    • C. wallet
    • D. tall ✓ Đáp án đúng
  327. 327. "watch" nghĩa là gì?

    • A. nước ép
    • B. con ngựa
    • C. uống
    • D. đồng hồ đeo tay ✓ Đáp án đúng
  328. 328. "nặng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pyjamas
    • B. glasses
    • C. tooth
    • D. heavy ✓ Đáp án đúng
  329. 329. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả đào"?

    • A. open
    • B. glasses
    • C. peach ✓ Đáp án đúng
    • D. bakery
  330. 330. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. sleep ✓ Đáp án đúng
    • B. comb
    • C. black
    • D. two
  331. 331. "police officer" nghĩa là gì?

    • A. áo khoác
    • B. ngạc nhiên
    • C. cảnh sát ✓ Đáp án đúng
    • D. con dê
  332. 332. "bố mẹ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. soap
    • B. jump
    • C. firefighter
    • D. parents ✓ Đáp án đúng
  333. 333. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. leg
    • B. pepper
    • C. jacket ✓ Đáp án đúng
    • D. nine
  334. 334. "truck" nghĩa là gì?

    • A. xe tải ✓ Đáp án đúng
    • B. con cừu
    • C. số năm
    • D. cái bát
  335. 335. Từ "buffalo" có nghĩa là gì?

    • A. bố
    • B. màu cam
    • C. quả đào
    • D. con trâu ✓ Đáp án đúng
  336. 336. Từ "guava" (quả ổi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. P
    • D. N
  337. 337. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. library
    • B. house ✓ Đáp án đúng
    • C. old
    • D. papaya
  338. 338. Từ "dry" (khô) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. W
    • B. C
    • C. D ✓ Đáp án đúng
    • D. I
  339. 339. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. play
    • B. grey ✓ Đáp án đúng
    • C. piano
    • D. yo-yo
  340. 340. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. towel ✓ Đáp án đúng
    • B. eye
    • C. mouth
    • D. arm
  341. 341. Trong tiếng Anh, "bell" là gì?

    • A. con hươu cao cổ
    • B. quả ớt chuông
    • C. con rắn
    • D. cái chuông ✓ Đáp án đúng
  342. 342. Từ "mirror" (cái gương) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. K
    • C. M ✓ Đáp án đúng
    • D. R
  343. 343. "grass" nghĩa là gì?

    • A. bãi cỏ ✓ Đáp án đúng
    • B. quả đào
    • C. chú, bác
    • D. quả dừa
  344. 344. Từ "piano" (đàn piano) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. N
    • D. G
  345. 345. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. pencil
    • B. tissue
    • C. duck ✓ Đáp án đúng
    • D. meat
  346. 346. "snail" nghĩa là gì?

    • A. số năm
    • B. nhảy dây
    • C. cảnh sát
    • D. con ốc sên ✓ Đáp án đúng
  347. 347. Từ "arm" (cánh tay) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. W
    • C. S
    • D. A ✓ Đáp án đúng
  348. 348. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con ngựa"?

    • A. four
    • B. horse ✓ Đáp án đúng
    • C. twenty
    • D. surprised
  349. 349. Từ "twenty" có nghĩa là gì?

    • A. số hai mươi ✓ Đáp án đúng
    • B. bông hoa
    • C. bóng đá
    • D. cái thìa
  350. 350. "hình tam giác" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. basketball
    • B. cherry
    • C. dirty
    • D. triangle ✓ Đáp án đúng
  351. 351. Từ "parents" (bố mẹ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. P ✓ Đáp án đúng
    • C. O
    • D. S
  352. 352. Từ "duck" có nghĩa là gì?

    • A. siêu thị
    • B. khuôn mặt
    • C. con vịt ✓ Đáp án đúng
    • D. con gà
  353. 353. Từ "sister" (chị gái hoặc em gái) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. B
    • C. M
    • D. S ✓ Đáp án đúng
  354. 354. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. peach
    • B. singer
    • C. tiger ✓ Đáp án đúng
    • D. five
  355. 355. "shorts" nghĩa là gì?

    • A. quần đùi ✓ Đáp án đúng
    • B. xe máy
    • C. đi bộ
    • D. nông trại
  356. 356. "buồn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sad ✓ Đáp án đúng
    • B. leg
    • C. bell
    • D. parrot
  357. 357. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "số hai"?

    • A. mushroom
    • B. wallet
    • C. cloud
    • D. two ✓ Đáp án đúng
  358. 358. "bông cải xanh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. square
    • B. blue
    • C. fork
    • D. broccoli ✓ Đáp án đúng
  359. 359. "con voi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. blocks
    • B. guava
    • C. shark
    • D. elephant ✓ Đáp án đúng
  360. 360. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. lion
    • B. tired ✓ Đáp án đúng
    • C. close
    • D. neck
  361. 361. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khu vườn"?

    • A. garden ✓ Đáp án đúng
    • B. sleepy
    • C. skipping
    • D. five
  362. 362. Từ "sea" (biển) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. B
    • C. P
    • D. S ✓ Đáp án đúng
  363. 363. "write" nghĩa là gì?

    • A. số mười ba
    • B. con ngựa
    • C. viết ✓ Đáp án đúng
    • D. váy liền
  364. 364. "con voi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. elephant ✓ Đáp án đúng
    • B. butterfly
    • C. taxi
    • D. milk
  365. 365. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con chuột"?

    • A. socks
    • B. teacher
    • C. mouse ✓ Đáp án đúng
    • D. supermarket
  366. 366. Từ "car" (xe ô tô) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. T
    • C. N
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  367. 367. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bà"?

    • A. grandmother ✓ Đáp án đúng
    • B. tiger
    • C. bird
    • D. kangaroo
  368. 368. "bà" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. purple
    • B. trumpet
    • C. grandmother ✓ Đáp án đúng
    • D. angry
  369. 369. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái lưỡi"?

    • A. pink
    • B. truck
    • C. guitar
    • D. tongue ✓ Đáp án đúng
  370. 370. Từ "baby" (em bé) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. N
    • D. W
  371. 371. Trong tiếng Anh, "jump" là gì?

    • A. cái thước
    • B. tàu thuỷ
    • C. nhảy ✓ Đáp án đúng
    • D. vui vẻ
  372. 372. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "You ___ sleepy."

    • A. is
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. am
  373. 373. Trong tiếng Anh, "full" là gì?

    • A. phô mai
    • B. sữa
    • C. đầy ✓ Đáp án đúng
    • D. máy bay trực thăng
  374. 374. Từ "singer" (ca sĩ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. H
    • D. L
  375. 375. Từ "lychee" (quả vải) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. B
    • C. F
    • D. L ✓ Đáp án đúng
  376. 376. "số bảy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. big
    • B. seven ✓ Đáp án đúng
    • C. builder
    • D. clock
  377. 377. Từ "sleep" (ngủ) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. P
    • C. W
    • D. S ✓ Đáp án đúng
  378. 378. Trong tiếng Anh, "hundred" là gì?

    • A. máy bay trực thăng
    • B. cửa sổ
    • C. một trăm ✓ Đáp án đúng
    • D. quả dưa hấu
  379. 379. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. eye
    • B. doll
    • C. cook ✓ Đáp án đúng
    • D. triangle
  380. 380. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. tree
    • B. police officer ✓ Đáp án đúng
    • C. water
    • D. crayon
  381. 381. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phi hành gia"?

    • A. soft
    • B. astronaut ✓ Đáp án đúng
    • C. gloves
    • D. old
  382. 382. Từ "shop" có nghĩa là gì?

    • A. đàn vi-ô-lông
    • B. tức giận
    • C. cửa hàng ✓ Đáp án đúng
    • D. con vẹt
  383. 383. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cô, dì"?

    • A. cat
    • B. aunt ✓ Đáp án đúng
    • C. garlic
    • D. basketball
  384. 384. Từ "jacket" có nghĩa là gì?

    • A. cái bàn ăn
    • B. khóc
    • C. ngôi nhà
    • D. áo khoác ✓ Đáp án đúng
  385. 385. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái chuông"?

    • A. bell ✓ Đáp án đúng
    • B. singer
    • C. pencil
    • D. ship
  386. 386. Từ "piano" (đàn piano) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. P ✓ Đáp án đúng
    • C. H
    • D. O
  387. 387. Từ "bored" (chán) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. W
    • C. T
    • D. B ✓ Đáp án đúng
  388. 388. Từ "clap" có nghĩa là gì?

    • A. vỗ tay ✓ Đáp án đúng
    • B. cái cổ
    • C. con hươu cao cổ
    • D. con cá sấu
  389. 389. Từ nào dưới đây là người trong nhà?

    • A. pencil
    • B. police officer
    • C. bee
    • D. grandfather ✓ Đáp án đúng
  390. 390. "taxi" nghĩa là gì?

    • A. quả xoài
    • B. xe taxi ✓ Đáp án đúng
    • C. hình trái tim
    • D. cái miệng
  391. 391. Từ "backpack" (ba lô) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. F
    • D. E
  392. 392. Từ "shoes" (đôi giày) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. I
    • C. C
    • D. L
  393. 393. Trong tiếng Anh, "shark" là gì?

    • A. chán
    • B. con chuột
    • C. con cá mập ✓ Đáp án đúng
    • D. nông dân
  394. 394. "shoes" nghĩa là gì?

    • A. đôi giày ✓ Đáp án đúng
    • B. đàn mộc cầm
    • C. cái kéo
    • D. quả bơ
  395. 395. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chạy bộ"?

    • A. doll
    • B. crab
    • C. tooth
    • D. running ✓ Đáp án đúng
  396. 396. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chú, bác"?

    • A. door
    • B. seven
    • C. uncle ✓ Đáp án đúng
    • D. cherry
  397. 397. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chán"?

    • A. foot
    • B. bored ✓ Đáp án đúng
    • C. ball
    • D. cup
  398. 398. Từ "thirty" (số ba mươi) bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. R
    • D. M
  399. 399. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quần dài"?

    • A. pineapple
    • B. trousers ✓ Đáp án đúng
    • C. snail
    • D. thirty
  400. 400. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. carrot
    • B. sea
    • C. brother
    • D. twelve ✓ Đáp án đúng

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay