Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 5-6 tuổi
88 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 5-6 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. Đếm "one, two, three" nghĩa là "một, hai, ba". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
2. Từ "Cat" là con gì?
- A. Con mèo ✓ Đáp án đúng
- B. Con vịt
- C. Con lợn
3. Bé đếm tiếp nào: "one, two, ..."
- A. five
- B. three ✓ Đáp án đúng
- C. ten
4. Từ "Fish" là con gì?
- A. Con cá ✓ Đáp án đúng
- B. Con chim
- C. Con thỏ
5. Từ "Tiger" là con gì?
- A. Con gấu
- B. Con sư tử
- C. Con hổ ✓ Đáp án đúng
6. Từ "Cake" là món gì?
- A. Kẹo
- B. Kem
- C. Bánh ngọt ✓ Đáp án đúng
7. Từ "Rice" nghĩa là món gì?
- A. Bánh mì
- B. Trứng
- C. Cơm ✓ Đáp án đúng
8. Từ "Four" là số mấy?
- A. Số 4 ✓ Đáp án đúng
- B. Số 14
- C. Số 5
9. Từ "Family" nghĩa là gì?
- A. Ngôi nhà
- B. Gia đình ✓ Đáp án đúng
- C. Trường học
10. "Cow" là con bò. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
11. "Good morning" là lời chào vào lúc nào?
- A. Buổi tối
- B. Buổi trưa
- C. Buổi sáng ✓ Đáp án đúng
12. Từ "Dog" là con gì?
- A. Con mèo
- B. Con chó ✓ Đáp án đúng
- C. Con gà
13. Khi được cho quà, bé nói gì để cảm ơn bằng tiếng Anh?
- A. Sorry
- B. Please
- C. Thank you ✓ Đáp án đúng
14. Từ "Grape" là quả gì?
- A. Quả nho ✓ Đáp án đúng
- B. Quả chuối
- C. Quả dâu
15. Từ "Rabbit" là con gì?
- A. Con chuột
- B. Con thỏ ✓ Đáp án đúng
- C. Con mèo
16. Số 6 tiếng Anh gọi là gì?
- A. Six ✓ Đáp án đúng
- B. Seven
- C. Sixteen
17. Từ "Grandpa" nghĩa là ai?
- A. Ông ✓ Đáp án đúng
- B. Chú
- C. Bố
18. "Good night" là lời chúc ngủ ngon. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
19. Số 5 tiếng Anh gọi là gì?
- A. Five ✓ Đáp án đúng
- B. Four
- C. Nine
20. Bé chỉ vào anh trai và nói: "He is my ..."
- A. brother ✓ Đáp án đúng
- B. sister
- C. grandma
21. Bé chỉ vào em gái và nói: "She is my ..."
- A. brother
- B. father
- C. sister ✓ Đáp án đúng
22. Bánh mì tiếng Anh gọi là gì?
- A. Cake
- B. Bread ✓ Đáp án đúng
- C. Candy
23. Bé gọi mẹ một cách thân mật bằng tiếng Anh là gì?
- A. Daddy
- B. Granny
- C. Mommy ✓ Đáp án đúng
24. "Cat" nghĩa là con chó. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
25. Từ "One" là số mấy?
- A. Số 1 ✓ Đáp án đúng
- B. Số 2
- C. Số 3
26. Từ "Banana" là quả gì?
- A. Quả chuối ✓ Đáp án đúng
- B. Quả xoài
- C. Quả nho
27. Số 7 tiếng Anh gọi là gì?
- A. Six
- B. Eight
- C. Seven ✓ Đáp án đúng
28. Từ "Nine" là số mấy?
- A. Số 6
- B. Số 19
- C. Số 9 ✓ Đáp án đúng
29. "Milk" là đồ uống gì?
- A. Nước cam
- B. Sữa ✓ Đáp án đúng
- C. Nước lọc
30. Bà của bé, tiếng Anh gọi là gì?
- A. Grandpa
- B. Sister
- C. Grandma ✓ Đáp án đúng
31. Quả dưa hấu tiếng Anh gọi là gì?
- A. Grape
- B. Watermelon ✓ Đáp án đúng
- C. Mango
32. Quả cam tiếng Anh gọi là gì?
- A. Grape
- B. Mango
- C. Orange ✓ Đáp án đúng
33. Từ "Baby" nghĩa là gì?
- A. Em bé ✓ Đáp án đúng
- B. Ông
- C. Cô giáo
34. Từ "Mango" là quả gì?
- A. Quả xoài ✓ Đáp án đúng
- B. Quả dưa hấu
- C. Quả táo
35. Buổi sáng gặp cô giáo, bé chào: "Good ..., teacher!"
- A. night
- B. morning ✓ Đáp án đúng
- C. bye
36. Con vật bơi dưới nước là "..."
- A. bird
- B. cat
- C. fish ✓ Đáp án đúng
37. Bé đang khỏe, bé trả lời câu "How are you?" thế nào?
- A. I'm fine, thank you ✓ Đáp án đúng
- B. Good night
- C. Goodbye
38. "Bear" nghĩa là con cá. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
39. "Apple" nghĩa là quả táo. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
40. Bé khát nước, bé nói: "I drink ..."
- A. bread
- B. water ✓ Đáp án đúng
- C. rice
41. Từ nào cũng có nghĩa là "xin chào" giống Hello?
- A. Bye
- B. Hi ✓ Đáp án đúng
- C. No
42. Từ "Lion" là con gì?
- A. Con sư tử ✓ Đáp án đúng
- B. Con voi
- C. Con chó sói
43. Từ "Mother" nghĩa là ai trong nhà mình?
- A. Bố
- B. Mẹ ✓ Đáp án đúng
- C. Bà
44. "Brother" nghĩa là "chị gái". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
45. Bạn nói "Thank you", bé đáp lại: "You're ..." (không có chi)
- A. welcome ✓ Đáp án đúng
- B. sorry
- C. goodbye
46. Từ "Father" nghĩa là ai?
- A. Bố ✓ Đáp án đúng
- B. Ông
- C. Anh trai
47. "Good afternoon" là lời chào vào lúc nào?
- A. Buổi chiều ✓ Đáp án đúng
- B. Buổi sáng sớm
- C. Buổi khuya
48. "Mommy" và "Mother" đều dùng để chỉ mẹ. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
49. Từ "Egg" là món gì?
- A. Quả trứng ✓ Đáp án đúng
- B. Cái kẹo
- C. Bát cơm
50. "Water" nghĩa là nước. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
51. Muốn chào tạm biệt, bé nói từ tiếng Anh nào?
- A. Goodbye ✓ Đáp án đúng
- B. Hello
- C. Thank you
52. "Goodbye" nghĩa là "xin chào". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
53. Gặp bạn mới, bé nói: "Nice to ... you!" (rất vui được gặp bạn)
- A. eat
- B. sleep
- C. meet ✓ Đáp án đúng
54. Buổi tối trước khi đi ngủ, bé chúc cả nhà thế nào?
- A. Good morning
- B. Good night ✓ Đáp án đúng
- C. Good afternoon
55. Muốn xin lỗi bằng tiếng Anh, bé nói từ nào?
- A. Thank you
- B. Sorry ✓ Đáp án đúng
- C. Hi
56. "Ten" nghĩa là số 10. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
57. Từ "Sister" nghĩa là ai?
- A. Anh trai hoặc em trai
- B. Chị gái hoặc em gái ✓ Đáp án đúng
- C. Mẹ
58. Bé thích ăn chuối, bé nói: "I like ..."
- A. banana ✓ Đáp án đúng
- B. egg
- C. milk
59. "Banana" nghĩa là quả cam. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
60. Số 8 tiếng Anh gọi là gì?
- A. Six
- B. Eight ✓ Đáp án đúng
- C. Nine
61. Từ "Ten" là số mấy?
- A. Số 2
- B. Số 10 ✓ Đáp án đúng
- C. Số 12
62. "Eleven" là số 12. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
63. Con vật kêu "meo meo" tiếng Anh là "..."
- A. cat ✓ Đáp án đúng
- B. dog
- C. duck
64. Bé giới thiệu bố: "This is my ..."
- A. father ✓ Đáp án đúng
- B. mother
- C. sister
65. Số 20 tiếng Anh gọi là gì?
- A. Twelve
- B. Two
- C. Twenty ✓ Đáp án đúng
66. Từ "Twelve" là số mấy?
- A. Số 20
- B. Số 12 ✓ Đáp án đúng
- C. Số 2
67. "Pig" là con lợn. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
68. "Grandma" nghĩa là "bà". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
69. Số 2 tiếng Anh gọi là gì?
- A. Three
- B. Two ✓ Đáp án đúng
- C. Ten
70. Từ "Brother" nghĩa là ai?
- A. Chị gái
- B. Bà
- C. Anh trai hoặc em trai ✓ Đáp án đúng
71. Câu "How are you?" dùng để hỏi điều gì?
- A. Bạn tên là gì
- B. Bạn mấy tuổi
- C. Bạn có khỏe không ✓ Đáp án đúng
72. Con khỉ tiếng Anh gọi là gì?
- A. Lion
- B. Monkey ✓ Đáp án đúng
- C. Tiger
73. Từ "Elephant" là con gì?
- A. Con voi ✓ Đáp án đúng
- B. Con hổ
- C. Con khỉ
74. Bé ăn cơm, bé nói: "I eat ..."
- A. milk
- B. water
- C. rice ✓ Đáp án đúng
75. Từ "Three" là số mấy?
- A. Số 5
- B. Số 4
- C. Số 3 ✓ Đáp án đúng
76. Bé đếm tiếp nào: "eight, nine, ..."
- A. seven
- B. eleven
- C. ten ✓ Đáp án đúng
77. "Fifteen" là số 50. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
78. "Daddy" là cách gọi thân mật của ai?
- A. Bố ✓ Đáp án đúng
- B. Mẹ
- C. Ông
79. Từ "Chicken" là con gì?
- A. Con bò
- B. Con cá
- C. Con gà ✓ Đáp án đúng
80. Con chim tiếng Anh gọi là gì?
- A. Duck
- B. Bird ✓ Đáp án đúng
- C. Bear
81. Bé nói yêu mẹ: "I love you, ...!"
- A. Grandpa
- B. Mommy ✓ Đáp án đúng
- C. Brother
82. Khi muốn nhờ ai một cách lịch sự, bé thêm từ "Please". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
83. "Ice cream" là món gì?
- A. Cháo
- B. Bánh quy
- C. Kem ✓ Đáp án đúng
84. Từ "Duck" là con gì?
- A. Con gà
- B. Con ngựa
- C. Con vịt ✓ Đáp án đúng
85. Từ "Apple" là quả gì?
- A. Quả chuối
- B. Quả táo ✓ Đáp án đúng
- C. Quả cam
86. Muốn nói "hẹn gặp lại", bé nói: "See you ..."
- A. hello
- B. later ✓ Đáp án đúng
- C. sorry
87. Bé thấy con voi to, bé nói: "I see an ..."
- A. monkey
- B. elephant ✓ Đáp án đúng
- C. fish
88. Từ "Hello" nghĩa là gì?
- A. Tạm biệt
- B. Xin chào ✓ Đáp án đúng
- C. Cảm ơn
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay