Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 6-6 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 6-6 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. artist
    • B. pepper
    • C. sky ✓ Đáp án đúng
    • D. red
  2. 2. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. dentist
    • B. kitchen ✓ Đáp án đúng
    • C. cloud
    • D. coconut
  3. 3. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. book
    • B. astronaut
    • C. proud
    • D. fifteen ✓ Đáp án đúng
  4. 4. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ short."

    • A. be
    • B. is
    • C. am
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  5. 5. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con rùa)

    • A. turtle ✓ Đáp án đúng
    • B. turtlee
    • C. turlte
    • D. tutrle
  6. 6. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nấu ăn"?

    • A. tennis
    • B. grapes
    • C. guitar
    • D. cook ✓ Đáp án đúng
  7. 7. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ dirty."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. be
    • D. am
  8. 8. Từ "sea" có nghĩa là gì?

    • A. con bò
    • B. biển ✓ Đáp án đúng
    • C. con quay yo-yo
    • D. quả anh đào
  9. 9. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cục tẩy)

    • A. erasser
    • B. erser
    • C. erraser
    • D. eraser ✓ Đáp án đúng
  10. 10. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. light
    • B. cry ✓ Đáp án đúng
    • C. leaf
    • D. tree
  11. 11. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con vịt)

    • A. duck ✓ Đáp án đúng
    • B. uck
    • C. duc
    • D. dukc
  12. 12. Trong tiếng Anh, "farm" là gì?

    • A. cái cặp
    • B. lắng nghe
    • C. con lạc đà
    • D. nông trại ✓ Đáp án đúng
  13. 13. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. pilot
    • B. slow
    • C. cloud ✓ Đáp án đúng
    • D. full
  14. 14. Trong tiếng Anh, "hot" là gì?

    • A. nóng ✓ Đáp án đúng
    • B. con mèo
    • C. quần đùi
    • D. thấp, ngắn
  15. 15. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ dry."

    • A. be
    • B. am
    • C. is
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  16. 16. Trong tiếng Anh, "cook" là gì?

    • A. nhảy múa
    • B. áo sơ mi
    • C. nấu ăn ✓ Đáp án đúng
    • D. cái đĩa
  17. 17. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái cửa"?

    • A. lion
    • B. door ✓ Đáp án đúng
    • C. rain
    • D. write
  18. 18. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. cow
    • B. rectangle
    • C. skirt ✓ Đáp án đúng
    • D. ship
  19. 19. Từ nào trái nghĩa với "come"?

    • A. take
    • B. win
    • C. old
    • D. go ✓ Đáp án đúng
  20. 20. "pineapple" nghĩa là gì?

    • A. đàn vi-ô-lông
    • B. quả dứa ✓ Đáp án đúng
    • C. búp bê
    • D. công viên
  21. 21. "màu cam" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pen
    • B. taxi
    • C. dancer
    • D. orange ✓ Đáp án đúng
  22. 22. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ angry."

    • A. am
    • B. be
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  23. 23. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ empty."

    • A. are
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. am
  24. 24. Từ nào trái nghĩa với "empty"?

    • A. in
    • B. full ✓ Đáp án đúng
    • C. cheap
    • D. slow
  25. 25. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con thỏ"?

    • A. teacher
    • B. hard
    • C. rabbit ✓ Đáp án đúng
    • D. goat
  26. 26. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màu xám)

    • A. grrey
    • B. grey ✓ Đáp án đúng
    • C. griy
    • D. grye
  27. 27. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. eat
    • B. tea
    • C. ice cream
    • D. scissors ✓ Đáp án đúng
  28. 28. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "You ___ tall."

    • A. am
    • B. is
    • C. be
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  29. 29. "baby" nghĩa là gì?

    • A. mưa
    • B. em bé ✓ Đáp án đúng
    • C. quả bóng bay
    • D. ngọn núi
  30. 30. Từ nào trái nghĩa với "rich"?

    • A. poor ✓ Đáp án đúng
    • B. close
    • C. full
    • D. in
  31. 31. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. scarf ✓ Đáp án đúng
    • B. snail
    • C. flute
    • D. oval
  32. 32. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. clock
    • B. light
    • C. nine
    • D. water ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "You ___ empty."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. be
    • D. am
  34. 34. "sân chơi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. shoes
    • B. playground ✓ Đáp án đúng
    • C. avocado
    • D. shop
  35. 35. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con diều"?

    • A. cow
    • B. kite ✓ Đáp án đúng
    • C. apple
    • D. mouse
  36. 36. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. wet
    • B. bell
    • C. doctor ✓ Đáp án đúng
    • D. proud
  37. 37. Trong tiếng Anh, "socks" là gì?

    • A. cái thìa
    • B. anh chị em họ
    • C. tự hào
    • D. đôi tất ✓ Đáp án đúng
  38. 38. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. mango ✓ Đáp án đúng
    • B. book
    • C. zoo
    • D. sit
  39. 39. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ sad."

    • A. is
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. be
  40. 40. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. singer
    • B. spoon
    • C. three ✓ Đáp án đúng
    • D. lion
  41. 41. Từ "rainbow" có nghĩa là gì?

    • A. dòng sông
    • B. màu xanh lá
    • C. đàn vi-ô-lông
    • D. cầu vồng ✓ Đáp án đúng
  42. 42. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "buồn"?

    • A. fisherman
    • B. museum
    • C. running
    • D. sad ✓ Đáp án đúng
  43. 43. "đứng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. buffalo
    • B. stand ✓ Đáp án đúng
    • C. neck
    • D. flute
  44. 44. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. elephant
    • B. watermelon
    • C. table ✓ Đáp án đúng
    • D. museum
  45. 45. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con vịt)

    • A. duck ✓ Đáp án đúng
    • B. duc
    • C. udck
    • D. ducck
  46. 46. "buồn ngủ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. comb
    • B. grandmother
    • C. sleepy ✓ Đáp án đúng
    • D. moon
  47. 47. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ full."

    • A. are
    • B. be
    • C. am ✓ Đáp án đúng
    • D. is
  48. 48. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ excited."

    • A. am
    • B. be
    • C. is
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  49. 49. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ old."

    • A. is ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. are
    • D. am
  50. 50. Trong tiếng Anh, "tongue" là gì?

    • A. mặt trăng
    • B. quả kiwi
    • C. cái lưỡi ✓ Đáp án đúng
    • D. trò ghép hình
  51. 51. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. kangaroo ✓ Đáp án đúng
    • B. dry
    • C. doll
    • D. play
  52. 52. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ clean."

    • A. be
    • B. am
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. is
  53. 53. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. black
    • B. fork ✓ Đáp án đúng
    • C. horse
    • D. guava
  54. 54. "thirty" nghĩa là gì?

    • A. ngón tay
    • B. màu xanh lá
    • C. mẹ
    • D. số ba mươi ✓ Đáp án đúng
  55. 55. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. dance
    • B. television
    • C. singer ✓ Đáp án đúng
    • D. penguin
  56. 56. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con trâu)

    • A. buffulo
    • B. buffalo ✓ Đáp án đúng
    • C. ubffalo
    • D. buffaol
  57. 57. "số mười một" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fan
    • B. twelve
    • C. eleven ✓ Đáp án đúng
    • D. excited
  58. 58. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu đen"?

    • A. black ✓ Đáp án đúng
    • B. bike
    • C. snow
    • D. panda
  59. 59. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả bóng)

    • A. baall
    • B. bball
    • C. bal
    • D. ball ✓ Đáp án đúng
  60. 60. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả anh đào)

    • A. cheerry
    • B. chery
    • C. cehrry
    • D. cherry ✓ Đáp án đúng
  61. 61. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quyển vở"?

    • A. driver
    • B. house
    • C. farm
    • D. notebook ✓ Đáp án đúng
  62. 62. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. dance
    • B. eight
    • C. nose
    • D. skirt ✓ Đáp án đúng
  63. 63. "egg" nghĩa là gì?

    • A. cái chăn
    • B. quả trứng ✓ Đáp án đúng
    • C. bóng đá
    • D. đứng
  64. 64. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ hard."

    • A. is
    • B. am
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. be
  65. 65. Trong tiếng Anh, "milk" là gì?

    • A. sữa ✓ Đáp án đúng
    • B. đôi đũa
    • C. cái lược
    • D. con gấu
  66. 66. "cánh tay" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. arm ✓ Đáp án đúng
    • B. grey
    • C. house
    • D. buffalo
  67. 67. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. playground
    • B. plate
    • C. kiwi ✓ Đáp án đúng
    • D. triangle
  68. 68. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. socks
    • B. white
    • C. lettuce
    • D. whale ✓ Đáp án đúng
  69. 69. Từ "heart" có nghĩa là gì?

    • A. số mười lăm
    • B. trượt patin
    • C. hình trái tim ✓ Đáp án đúng
    • D. quả cam
  70. 70. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả dừa)

    • A. coconit
    • B. coconuut
    • C. cocnout
    • D. coconut ✓ Đáp án đúng
  71. 71. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bàn tay)

    • A. hhand
    • B. ahnd
    • C. hand ✓ Đáp án đúng
    • D. haand
  72. 72. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bắp ngô)

    • A. crn
    • B. ccorn
    • C. corn ✓ Đáp án đúng
    • D. cor
  73. 73. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chạy bộ)

    • A. runnin
    • B. runniing
    • C. runinng
    • D. running ✓ Đáp án đúng
  74. 74. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cao"?

    • A. dress
    • B. tall ✓ Đáp án đúng
    • C. firefighter
    • D. bread
  75. 75. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con cá sấu)

    • A. crocoidle
    • B. crocodile ✓ Đáp án đúng
    • C. crocoddile
    • D. cricodile
  76. 76. "flower" nghĩa là gì?

    • A. lớp học
    • B. bông hoa ✓ Đáp án đúng
    • C. đọc
    • D. cục tẩy
  77. 77. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái bát"?

    • A. cheese
    • B. durian
    • C. bear
    • D. bowl ✓ Đáp án đúng
  78. 78. Trong tiếng Anh, "monkey" là gì?

    • A. cái cửa
    • B. bay
    • C. con khỉ ✓ Đáp án đúng
    • D. tên lửa vũ trụ
  79. 79. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. ear
    • B. broccoli
    • C. face
    • D. chicken ✓ Đáp án đúng
  80. 80. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. truck
    • B. shorts ✓ Đáp án đúng
    • C. goat
    • D. jump
  81. 81. Từ nào trái nghĩa với "thin"?

    • A. come
    • B. down
    • C. give
    • D. thick ✓ Đáp án đúng
  82. 82. Từ "circle" có nghĩa là gì?

    • A. xe máy
    • B. hình tròn ✓ Đáp án đúng
    • C. cây nấm
    • D. nhà bếp
  83. 83. Trong tiếng Anh, "pepper" là gì?

    • A. hoạ sĩ
    • B. đàn mộc cầm
    • C. quả ớt chuông ✓ Đáp án đúng
    • D. thư viện
  84. 84. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đàn piano)

    • A. pian
    • B. iano
    • C. peano
    • D. piano ✓ Đáp án đúng
  85. 85. Trong tiếng Anh, "circle" là gì?

    • A. đồng hồ treo tường
    • B. màu nâu
    • C. con hươu cao cổ
    • D. hình tròn ✓ Đáp án đúng
  86. 86. "màu tím" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bored
    • B. cookie
    • C. mango
    • D. purple ✓ Đáp án đúng
  87. 87. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bác sĩ thú y"?

    • A. hot
    • B. vet ✓ Đáp án đúng
    • C. grey
    • D. station
  88. 88. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh kẹp"?

    • A. sandwich ✓ Đáp án đúng
    • B. station
    • C. pillow
    • D. bottle
  89. 89. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. cry
    • B. meat ✓ Đáp án đúng
    • C. bag
    • D. notebook
  90. 90. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. cherry
    • B. ruler ✓ Đáp án đúng
    • C. sister
    • D. hungry
  91. 91. "chiếc lá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. orange
    • B. five
    • C. leaf ✓ Đáp án đúng
    • D. wash
  92. 92. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: xe taxi)

    • A. texi
    • B. taxi ✓ Đáp án đúng
    • C. taix
    • D. txi
  93. 93. Trong tiếng Anh, "crocodile" là gì?

    • A. con cá heo
    • B. con cá sấu ✓ Đáp án đúng
    • C. màu xanh lá
    • D. tuyết
  94. 94. "bãi biển" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. station
    • B. glasses
    • C. spoon
    • D. beach ✓ Đáp án đúng
  95. 95. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tàu thuỷ)

    • A. ship ✓ Đáp án đúng
    • B. shi
    • C. shp
    • D. shhip
  96. 96. "kitchen" nghĩa là gì?

    • A. tỏi
    • B. vũ công
    • C. váy liền
    • D. nhà bếp ✓ Đáp án đúng
  97. 97. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. tennis
    • B. tea ✓ Đáp án đúng
    • C. skipping
    • D. nose
  98. 98. "cái cổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dolphin
    • B. neck ✓ Đáp án đúng
    • C. oval
    • D. running
  99. 99. "mặt trời" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sleep
    • B. sun ✓ Đáp án đúng
    • C. zebra
    • D. milk
  100. 100. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ scared."

    • A. be
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. are
  101. 101. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe buýt"?

    • A. sandwich
    • B. bus ✓ Đáp án đúng
    • C. dress
    • D. new
  102. 102. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. draw
    • B. mouth ✓ Đáp án đúng
    • C. apple
    • D. yo-yo
  103. 103. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. empty
    • B. garden ✓ Đáp án đúng
    • C. pyjamas
    • D. fly
  104. 104. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con vịt)

    • A. dduck
    • B. duuck
    • C. dukc
    • D. duck ✓ Đáp án đúng
  105. 105. "sun" nghĩa là gì?

    • A. con cá sấu
    • B. xe máy
    • C. quả anh đào
    • D. mặt trời ✓ Đáp án đúng
  106. 106. Trong tiếng Anh, "monkey" là gì?

    • A. cái đèn
    • B. cái chân
    • C. màu vàng
    • D. con khỉ ✓ Đáp án đúng
  107. 107. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. arm
    • B. yellow ✓ Đáp án đúng
    • C. guitar
    • D. knee
  108. 108. Từ "turtle" có nghĩa là gì?

    • A. con bướm
    • B. con rùa ✓ Đáp án đúng
    • C. nước ép
    • D. xe đạp
  109. 109. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màu đen)

    • A. blcak
    • B. bllack
    • C. black ✓ Đáp án đúng
    • D. blackk
  110. 110. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chị gái hoặc em gái)

    • A. ssister
    • B. sister ✓ Đáp án đúng
    • C. siister
    • D. sisteer
  111. 111. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chị gái hoặc em gái)

    • A. sisster
    • B. sister ✓ Đáp án đúng
    • C. sisetr
    • D. siter
  112. 112. "đạp xe" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cycling ✓ Đáp án đúng
    • B. cucumber
    • C. five
    • D. bird
  113. 113. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. heavy
    • B. heart
    • C. milk ✓ Đáp án đúng
    • D. wet
  114. 114. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thư viện)

    • A. libarry
    • B. library ✓ Đáp án đúng
    • C. librory
    • D. librarry
  115. 115. Trong tiếng Anh, "grandmother" là gì?

    • A. hình bầu dục
    • B. bà ✓ Đáp án đúng
    • C. cây nấm
    • D. quả sầu riêng
  116. 116. Từ "twelve" có nghĩa là gì?

    • A. quả chuối
    • B. ông
    • C. cái chuông
    • D. số mười hai ✓ Đáp án đúng
  117. 117. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả kiwi)

    • A. kiwi ✓ Đáp án đúng
    • B. kkiwi
    • C. kowi
    • D. kiiwi
  118. 118. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tài xế)

    • A. drvier
    • B. driver ✓ Đáp án đúng
    • C. drievr
    • D. ddriver
  119. 119. Trong tiếng Anh, "horse" là gì?

    • A. con cá mập
    • B. cầu lông
    • C. đám mây
    • D. con ngựa ✓ Đáp án đúng
  120. 120. "bắp cải" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cabbage ✓ Đáp án đúng
    • B. walk
    • C. seven
    • D. classroom
  121. 121. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. chocolate ✓ Đáp án đúng
    • B. draw
    • C. market
    • D. triangle
  122. 122. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. hungry
    • B. hand
    • C. candy ✓ Đáp án đúng
    • D. pen
  123. 123. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. gloves
    • B. six ✓ Đáp án đúng
    • C. listen
    • D. kite
  124. 124. Từ "milk" có nghĩa là gì?

    • A. tức giận
    • B. quả lê
    • C. sữa ✓ Đáp án đúng
    • D. số mười
  125. 125. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: háo hức)

    • A. excited ✓ Đáp án đúng
    • B. excied
    • C. excitedd
    • D. excite
  126. 126. Trong tiếng Anh, "tissue" là gì?

    • A. cái mũ
    • B. khăn giấy ✓ Đáp án đúng
    • C. quả đào
    • D. quyển vở
  127. 127. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "số năm mươi"?

    • A. bean
    • B. yo-yo
    • C. crocodile
    • D. fifty ✓ Đáp án đúng
  128. 128. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. goat ✓ Đáp án đúng
    • B. bakery
    • C. bored
    • D. orange
  129. 129. "sit" nghĩa là gì?

    • A. cái mũ
    • B. khu vườn
    • C. ngồi ✓ Đáp án đúng
    • D. cầu vồng
  130. 130. "jump" nghĩa là gì?

    • A. nhảy ✓ Đáp án đúng
    • B. quyển sách
    • C. nóng
    • D. ông
  131. 131. "deer" nghĩa là gì?

    • A. tuyết
    • B. đạp xe
    • C. con hươu ✓ Đáp án đúng
    • D. xà phòng
  132. 132. Trong tiếng Anh, "motorbike" là gì?

    • A. chạy bộ
    • B. bầu trời
    • C. xe máy ✓ Đáp án đúng
    • D. ngón tay
  133. 133. Từ nào trái nghĩa với "loud"?

    • A. up
    • B. quiet ✓ Đáp án đúng
    • C. difficult
    • D. low
  134. 134. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tàu thuỷ)

    • A. shiip
    • B. ship ✓ Đáp án đúng
    • C. shp
    • D. shup
  135. 135. Từ "water" có nghĩa là gì?

    • A. quả bóng
    • B. nước ✓ Đáp án đúng
    • C. váy liền
    • D. ba lô
  136. 136. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. desk
    • B. proud
    • C. volleyball
    • D. monkey ✓ Đáp án đúng
  137. 137. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. sky ✓ Đáp án đúng
    • B. juice
    • C. shop
    • D. vet
  138. 138. "con kiến" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. one
    • B. lychee
    • C. ant ✓ Đáp án đúng
    • D. car
  139. 139. "y tá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. heavy
    • B. moon
    • C. nurse ✓ Đáp án đúng
    • D. penguin
  140. 140. "chị gái hoặc em gái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sister ✓ Đáp án đúng
    • B. lion
    • C. grandmother
    • D. angry
  141. 141. "two" nghĩa là gì?

    • A. số hai ✓ Đáp án đúng
    • B. số ba mươi
    • C. số chín
    • D. cây nấm
  142. 142. "skirt" nghĩa là gì?

    • A. đàn piano
    • B. chân váy ✓ Đáp án đúng
    • C. kẹo
    • D. bắp cải
  143. 143. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hình tròn)

    • A. icrcle
    • B. circle ✓ Đáp án đúng
    • C. crcle
    • D. cicle
  144. 144. Từ "shop" có nghĩa là gì?

    • A. con cá mập
    • B. quả đào
    • C. cửa hàng ✓ Đáp án đúng
    • D. bãi cỏ
  145. 145. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "món canh, súp"?

    • A. soup ✓ Đáp án đúng
    • B. spider
    • C. tree
    • D. cheese
  146. 146. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ happy."

    • A. be
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. are
  147. 147. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. water
    • B. orange
    • C. nose
    • D. library ✓ Đáp án đúng
  148. 148. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. ship ✓ Đáp án đúng
    • B. tooth
    • C. tomato
    • D. coconut
  149. 149. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngón tay)

    • A. finger ✓ Đáp án đúng
    • B. inger
    • C. finegr
    • D. finer
  150. 150. "đồng hồ treo tường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. clock ✓ Đáp án đúng
    • B. pencil
    • C. blanket
    • D. playground
  151. 151. "màu xám" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mirror
    • B. grey ✓ Đáp án đúng
    • C. swim
    • D. aunt
  152. 152. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ heavy."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. am
    • D. is
  153. 153. "chạy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. run ✓ Đáp án đúng
    • B. sun
    • C. tiger
    • D. piano
  154. 154. Từ "snow" có nghĩa là gì?

    • A. cái lưỡi
    • B. số mười hai
    • C. tuyết ✓ Đáp án đúng
    • D. khuôn mặt
  155. 155. "three" nghĩa là gì?

    • A. con ếch
    • B. số ba ✓ Đáp án đúng
    • C. khuôn mặt
    • D. bơi
  156. 156. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tỏi"?

    • A. car
    • B. heart
    • C. garden
    • D. garlic ✓ Đáp án đúng
  157. 157. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đôi găng tay)

    • A. gloves ✓ Đáp án đúng
    • B. gloevs
    • C. lgoves
    • D. goves
  158. 158. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lính cứu hoả)

    • A. firefghter
    • B. fireifghter
    • C. firefighter ✓ Đáp án đúng
    • D. firefigther
  159. 159. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. oval
    • B. cloud
    • C. nose ✓ Đáp án đúng
    • D. scared
  160. 160. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái bút mực"?

    • A. artist
    • B. twelve
    • C. nine
    • D. pen ✓ Đáp án đúng
  161. 161. "candy" nghĩa là gì?

    • A. kẹo ✓ Đáp án đúng
    • B. quả bóng bay
    • C. con ếch
    • D. nhanh
  162. 162. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái lược"?

    • A. cycling
    • B. comb ✓ Đáp án đúng
    • C. star
    • D. stand
  163. 163. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. purple
    • B. peach
    • C. coconut
    • D. clock ✓ Đáp án đúng
  164. 164. Từ "car" có nghĩa là gì?

    • A. màu xám
    • B. màu nâu
    • C. xe ô tô ✓ Đáp án đúng
    • D. tự hào
  165. 165. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. bird
    • B. slow
    • C. stand ✓ Đáp án đúng
    • D. sandwich
  166. 166. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người máy"?

    • A. robot ✓ Đáp án đúng
    • B. lychee
    • C. brown
    • D. parrot
  167. 167. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: áo khoác)

    • A. acket
    • B. jaacket
    • C. jcaket
    • D. jacket ✓ Đáp án đúng
  168. 168. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái lược)

    • A. comb ✓ Đáp án đúng
    • B. cmb
    • C. ccomb
    • D. com
  169. 169. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. stand
    • B. twelve
    • C. wet
    • D. tooth ✓ Đáp án đúng
  170. 170. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ new."

    • A. be
    • B. am
    • C. are
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  171. 171. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chậm"?

    • A. slow ✓ Đáp án đúng
    • B. shoulder
    • C. brother
    • D. toothbrush
  172. 172. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. surprised ✓ Đáp án đúng
    • B. television
    • C. hospital
    • D. flower
  173. 173. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. bathroom
    • B. twenty
    • C. candy ✓ Đáp án đúng
    • D. open
  174. 174. Trong tiếng Anh, "juice" là gì?

    • A. kẹo
    • B. nước ép ✓ Đáp án đúng
    • C. bánh mì
    • D. con lạc đà
  175. 175. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. yo-yo
    • B. kangaroo
    • C. pepper ✓ Đáp án đúng
    • D. scarf
  176. 176. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con chuột)

    • A. mouse ✓ Đáp án đúng
    • B. mose
    • C. mousee
    • D. muose
  177. 177. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chùm nho"?

    • A. fifty
    • B. grapes ✓ Đáp án đúng
    • C. stone
    • D. bag
  178. 178. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. papaya
    • B. harp
    • C. pepper
    • D. pillow ✓ Đáp án đúng
  179. 179. "lớp học" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. classroom ✓ Đáp án đúng
    • B. guitar
    • C. corn
    • D. candy
  180. 180. "ngọn núi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. elephant
    • B. hair
    • C. dancer
    • D. mountain ✓ Đáp án đúng
  181. 181. "horse" nghĩa là gì?

    • A. con ngựa ✓ Đáp án đúng
    • B. số ba
    • C. số mười ba
    • D. bánh kẹp
  182. 182. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả xoài"?

    • A. eight
    • B. mango ✓ Đáp án đúng
    • C. ruler
    • D. aunt
  183. 183. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. hand ✓ Đáp án đúng
    • B. sheep
    • C. avocado
    • D. ship
  184. 184. "badminton" nghĩa là gì?

    • A. cầu lông ✓ Đáp án đúng
    • B. quả bơ
    • C. trò ghép hình
    • D. gió
  185. 185. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?

    • A. excited
    • B. snow
    • C. piano ✓ Đáp án đúng
    • D. bird
  186. 186. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ wet."

    • A. be
    • B. are
    • C. am
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  187. 187. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. pilot
    • B. camel
    • C. jump
    • D. book ✓ Đáp án đúng
  188. 188. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nước ép"?

    • A. whale
    • B. brother
    • C. clean
    • D. juice ✓ Đáp án đúng
  189. 189. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. deer
    • B. ball
    • C. zoo
    • D. wash ✓ Đáp án đúng
  190. 190. Trong tiếng Anh, "tea" là gì?

    • A. đàn ghi-ta
    • B. lắng nghe
    • C. màu nâu
    • D. trà ✓ Đáp án đúng
  191. 191. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: số ba mươi)

    • A. thirtty
    • B. thiirty
    • C. thirty ✓ Đáp án đúng
    • D. thity
  192. 192. Trong tiếng Anh, "knee" là gì?

    • A. đầu gối ✓ Đáp án đúng
    • B. bàn chải đánh răng
    • C. máy bay
    • D. cái bàn học
  193. 193. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: anh chị em họ)

    • A. cousni
    • B. cousin ✓ Đáp án đúng
    • C. couusin
    • D. cuosin
  194. 194. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. black ✓ Đáp án đúng
    • B. fast
    • C. pig
    • D. slow
  195. 195. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khu vườn"?

    • A. fan
    • B. fork
    • C. garden ✓ Đáp án đúng
    • D. buffalo
  196. 196. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ empty."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. am
    • D. is
  197. 197. "háo hức" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. hungry
    • B. avocado
    • C. excited ✓ Đáp án đúng
    • D. one
  198. 198. "con khỉ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. heavy
    • B. eight
    • C. dog
    • D. monkey ✓ Đáp án đúng
  199. 199. Từ "pilot" có nghĩa là gì?

    • A. phi công ✓ Đáp án đúng
    • B. số mười lăm
    • C. bay
    • D. đói
  200. 200. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ full."

    • A. is ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. am
    • D. are
  201. 201. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. plum ✓ Đáp án đúng
    • B. star
    • C. goat
    • D. frog
  202. 202. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chú, bác"?

    • A. penguin
    • B. motorbike
    • C. uncle ✓ Đáp án đúng
    • D. boots
  203. 203. Số nhiều của "tooth" là gì?

    • A. teeth ✓ Đáp án đúng
    • B. toothen
    • C. tooths
    • D. toothes
  204. 204. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. fox
    • B. cloud ✓ Đáp án đúng
    • C. snake
    • D. tongue
  205. 205. Từ "sandwich" có nghĩa là gì?

    • A. con thuyền
    • B. cái chân
    • C. bánh kẹp ✓ Đáp án đúng
    • D. nhảy dây
  206. 206. Trong tiếng Anh, "bus" là gì?

    • A. tài xế
    • B. vũ công
    • C. xe buýt ✓ Đáp án đúng
    • D. đầy
  207. 207. "tiệm bánh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bakery ✓ Đáp án đúng
    • B. window
    • C. piano
    • D. cookie
  208. 208. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lính cứu hoả)

    • A. firfeighter
    • B. firefihter
    • C. firefighter ✓ Đáp án đúng
    • D. firefihgter
  209. 209. Từ nào trái nghĩa với "cold"?

    • A. hot ✓ Đáp án đúng
    • B. happy
    • C. soft
    • D. cheap
  210. 210. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ fast."

    • A. be
    • B. am
    • C. are
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  211. 211. "durian" nghĩa là gì?

    • A. chân váy
    • B. quả sầu riêng ✓ Đáp án đúng
    • C. bóng rổ
    • D. mệt
  212. 212. "màu xám" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. nose
    • B. eleven
    • C. grey ✓ Đáp án đúng
    • D. papaya
  213. 213. Trong tiếng Anh, "notebook" là gì?

    • A. quả ớt chuông
    • B. vỗ tay
    • C. cứng
    • D. quyển vở ✓ Đáp án đúng
  214. 214. "doctor" nghĩa là gì?

    • A. dài
    • B. quả chuối
    • C. đầy
    • D. bác sĩ ✓ Đáp án đúng
  215. 215. Từ nào trái nghĩa với "full"?

    • A. empty ✓ Đáp án đúng
    • B. new
    • C. in
    • D. rich
  216. 216. "đàn mộc cầm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. xylophone ✓ Đáp án đúng
    • B. scared
    • C. bathroom
    • D. happy
  217. 217. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ dirty."

    • A. is
    • B. be
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. am
  218. 218. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. market
    • B. pencil ✓ Đáp án đúng
    • C. dance
    • D. airport
  219. 219. Trong tiếng Anh, "truck" là gì?

    • A. xe tải ✓ Đáp án đúng
    • B. cặp kính
    • C. mở
    • D. con ngựa vằn
  220. 220. Trong tiếng Anh, "blocks" là gì?

    • A. con kiến
    • B. quả mận
    • C. bộ xếp hình khối ✓ Đáp án đúng
    • D. đầu gối
  221. 221. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. hungry
    • B. two
    • C. station ✓ Đáp án đúng
    • D. elephant
  222. 222. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. fisherman ✓ Đáp án đúng
    • B. supermarket
    • C. book
    • D. shirt
  223. 223. Trong tiếng Anh, "owl" là gì?

    • A. cái lưỡi
    • B. nhà bếp
    • C. con cú ✓ Đáp án đúng
    • D. buồn
  224. 224. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. scarf
    • B. fifty
    • C. cow ✓ Đáp án đúng
    • D. brown
  225. 225. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi găng tay"?

    • A. lychee
    • B. climb
    • C. fisherman
    • D. gloves ✓ Đáp án đúng
  226. 226. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhanh"?

    • A. candy
    • B. twenty
    • C. fast ✓ Đáp án đúng
    • D. tomato
  227. 227. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đồng hồ đeo tay"?

    • A. nurse
    • B. owl
    • C. duck
    • D. watch ✓ Đáp án đúng
  228. 228. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả dâu tây"?

    • A. wind
    • B. tiger
    • C. purple
    • D. strawberry ✓ Đáp án đúng
  229. 229. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thấp, ngắn"?

    • A. chair
    • B. boots
    • C. short ✓ Đáp án đúng
    • D. scared
  230. 230. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. close
    • B. triangle
    • C. clock ✓ Đáp án đúng
    • D. classroom
  231. 231. "buồn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. gloves
    • B. artist
    • C. clap
    • D. sad ✓ Đáp án đúng
  232. 232. Từ "dirty" có nghĩa là gì?

    • A. nha sĩ
    • B. hình vuông
    • C. đóng
    • D. bẩn ✓ Đáp án đúng
  233. 233. Trong tiếng Anh, "penguin" là gì?

    • A. bông hoa
    • B. con chim cánh cụt ✓ Đáp án đúng
    • C. ướt
    • D. nước ép
  234. 234. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. dress
    • B. fifty
    • C. pepper
    • D. eraser ✓ Đáp án đúng
  235. 235. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ light."

    • A. am
    • B. are
    • C. be
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  236. 236. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con vẹt)

    • A. paarrot
    • B. parrot ✓ Đáp án đúng
    • C. parroot
    • D. parrit
  237. 237. Trong tiếng Anh, "dog" là gì?

    • A. mở
    • B. con chó ✓ Đáp án đúng
    • C. nóng
    • D. đồng hồ treo tường
  238. 238. "driver" nghĩa là gì?

    • A. màu cam
    • B. tài xế ✓ Đáp án đúng
    • C. con cá heo
    • D. trượt patin
  239. 239. "con cáo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. apple
    • B. fox ✓ Đáp án đúng
    • C. dress
    • D. nose
  240. 240. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "You ___ dry."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. am
    • D. be
  241. 241. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ cold."

    • A. is
    • B. am
    • C. be
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  242. 242. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tiệm bánh)

    • A. bakery ✓ Đáp án đúng
    • B. bakerry
    • C. akery
    • D. bekery
  243. 243. Từ "thirteen" có nghĩa là gì?

    • A. đàn mộc cầm
    • B. số mười ba ✓ Đáp án đúng
    • C. sở thú
    • D. tàu thuỷ
  244. 244. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con chuột túi)

    • A. kangaroo ✓ Đáp án đúng
    • B. kanngaroo
    • C. kanaroo
    • D. kangaoro
  245. 245. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ empty."

    • A. is ✓ Đáp án đúng
    • B. are
    • C. am
    • D. be
  246. 246. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sáo ngang"?

    • A. sit
    • B. flute ✓ Đáp án đúng
    • C. kitchen
    • D. water
  247. 247. "gloves" nghĩa là gì?

    • A. cái đĩa
    • B. vai
    • C. ngón tay
    • D. đôi găng tay ✓ Đáp án đúng
  248. 248. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái chai"?

    • A. bottle ✓ Đáp án đúng
    • B. listen
    • C. dress
    • D. soap
  249. 249. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. volleyball
    • B. rocket
    • C. bag ✓ Đáp án đúng
    • D. oval
  250. 250. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. lemon ✓ Đáp án đúng
    • B. eye
    • C. listen
    • D. thirteen
  251. 251. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ fast."

    • A. be
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. are
    • D. am
  252. 252. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chán)

    • A. bored ✓ Đáp án đúng
    • B. ored
    • C. boed
    • D. bred
  253. 253. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ heavy."

    • A. is
    • B. am
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. be
  254. 254. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cửa hàng)

    • A. shop ✓ Đáp án đúng
    • B. shopp
    • C. sohp
    • D. shhop
  255. 255. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: số ba)

    • A. hree
    • B. three ✓ Đáp án đúng
    • C. thre
    • D. htree
  256. 256. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. fish ✓ Đáp án đúng
    • B. avocado
    • C. parents
    • D. boots
  257. 257. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. jump
    • B. hot
    • C. meat
    • D. police officer ✓ Đáp án đúng
  258. 258. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nông dân)

    • A. framer
    • B. farmer ✓ Đáp án đúng
    • C. faremr
    • D. farmeer
  259. 259. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ dry."

    • A. is
    • B. be
    • C. are
    • D. am ✓ Đáp án đúng
  260. 260. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rỗng"?

    • A. empty ✓ Đáp án đúng
    • B. bored
    • C. volleyball
    • D. mango
  261. 261. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sữa)

    • A. mmilk
    • B. milk ✓ Đáp án đúng
    • C. mikl
    • D. milkk
  262. 262. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái lưỡi)

    • A. tonguue
    • B. tongu
    • C. tungue
    • D. tongue ✓ Đáp án đúng
  263. 263. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. new
    • B. grandmother
    • C. onion
    • D. snow ✓ Đáp án đúng
  264. 264. "trumpet" nghĩa là gì?

    • A. kèn trumpet ✓ Đáp án đúng
    • B. nặng
    • C. quả táo
    • D. xe tải
  265. 265. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con gà)

    • A. chiken
    • B. cchicken
    • C. chicken ✓ Đáp án đúng
    • D. chcken
  266. 266. "con hươu cao cổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sad
    • B. pillow
    • C. dance
    • D. giraffe ✓ Đáp án đúng
  267. 267. Từ "shirt" có nghĩa là gì?

    • A. chị gái hoặc em gái
    • B. áo sơ mi ✓ Đáp án đúng
    • C. người máy
    • D. màu trắng
  268. 268. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. skating
    • B. sea
    • C. bread
    • D. bag ✓ Đáp án đúng
  269. 269. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mì sợi"?

    • A. moon
    • B. noodles ✓ Đáp án đúng
    • C. white
    • D. lion
  270. 270. Từ nào trái nghĩa với "new"?

    • A. soft
    • B. low
    • C. old ✓ Đáp án đúng
    • D. dark
  271. 271. "lychee" nghĩa là gì?

    • A. con cá voi
    • B. viết
    • C. gấu bông
    • D. quả vải ✓ Đáp án đúng
  272. 272. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả dưa hấu)

    • A. watirmelon
    • B. waetrmelon
    • C. watermelon ✓ Đáp án đúng
    • D. watermelo
  273. 273. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. cake ✓ Đáp án đúng
    • B. blue
    • C. skating
    • D. kite
  274. 274. "con voi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. zebra
    • B. open
    • C. face
    • D. elephant ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con quay yo-yo)

    • A. yo-o
    • B. y-oyo
    • C. yo-yo ✓ Đáp án đúng
    • D. y-yo
  276. 276. "watch" nghĩa là gì?

    • A. con voi
    • B. sở thú
    • C. đồng hồ đeo tay ✓ Đáp án đúng
    • D. bóng đá
  277. 277. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: leo trèo)

    • A. cimb
    • B. clim
    • C. clib
    • D. climb ✓ Đáp án đúng
  278. 278. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cờ vua)

    • A. chesss
    • B. ches
    • C. hess
    • D. chess ✓ Đáp án đúng
  279. 279. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rạp chiếu phim)

    • A. icnema
    • B. cineam
    • C. cinema ✓ Đáp án đúng
    • D. cinemma
  280. 280. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngạc nhiên"?

    • A. surprised ✓ Đáp án đúng
    • B. sun
    • C. skirt
    • D. juice
  281. 281. "nóng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. short
    • B. builder
    • C. hot ✓ Đáp án đúng
    • D. parents
  282. 282. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ long."

    • A. be
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. are
  283. 283. Từ "chess" có nghĩa là gì?

    • A. trà
    • B. cờ vua ✓ Đáp án đúng
    • C. số bốn
    • D. con diều
  284. 284. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: mẹ)

    • A. moter
    • B. mother ✓ Đáp án đúng
    • C. mmother
    • D. motther
  285. 285. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con hổ)

    • A. tige
    • B. tiger ✓ Đáp án đúng
    • C. tigger
    • D. tger
  286. 286. Từ "tiger" có nghĩa là gì?

    • A. con hổ ✓ Đáp án đúng
    • B. bàn tay
    • C. cái cây
    • D. màu đen
  287. 287. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con thuyền)

    • A. bota
    • B. boat ✓ Đáp án đúng
    • C. oat
    • D. bboat
  288. 288. "bàn chải đánh răng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. museum
    • B. toothbrush ✓ Đáp án đúng
    • C. shorts
    • D. thirsty
  289. 289. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: kẹo)

    • A. cany
    • B. cand
    • C. canyd
    • D. candy ✓ Đáp án đúng
  290. 290. "running" nghĩa là gì?

    • A. viết
    • B. siêu thị
    • C. xe taxi
    • D. chạy bộ ✓ Đáp án đúng
  291. 291. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái bàn ăn)

    • A. tible
    • B. table ✓ Đáp án đúng
    • C. talbe
    • D. tabble
  292. 292. Từ nào trái nghĩa với "strong"?

    • A. sell
    • B. out
    • C. fast
    • D. weak ✓ Đáp án đúng
  293. 293. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ wet."

    • A. is
    • B. be
    • C. are
    • D. am ✓ Đáp án đúng
  294. 294. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. astronaut
    • B. doctor
    • C. sing ✓ Đáp án đúng
    • D. meat
  295. 295. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. guitar
    • B. trousers ✓ Đáp án đúng
    • C. giraffe
    • D. tiger
  296. 296. "one" nghĩa là gì?

    • A. bệnh viện
    • B. vỗ tay
    • C. số một ✓ Đáp án đúng
    • D. sợ hãi
  297. 297. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chạy bộ)

    • A. runnning
    • B. runninng
    • C. running ✓ Đáp án đúng
    • D. runnung
  298. 298. Từ "balloon" có nghĩa là gì?

    • A. quả bóng bay ✓ Đáp án đúng
    • B. cái ghế
    • C. cửa sổ
    • D. quả dưa chuột
  299. 299. "bánh quy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bird
    • B. stand
    • C. plum
    • D. cookie ✓ Đáp án đúng
  300. 300. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đàn ghi-ta"?

    • A. guitar ✓ Đáp án đúng
    • B. snail
    • C. sleep
    • D. thirty
  301. 301. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cửa sổ"?

    • A. door
    • B. pyjamas
    • C. chess
    • D. window ✓ Đáp án đúng
  302. 302. "bánh quy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fork
    • B. chair
    • C. fly
    • D. cookie ✓ Đáp án đúng
  303. 303. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con hổ)

    • A. tiegr
    • B. tiger ✓ Đáp án đúng
    • C. tier
    • D. iger
  304. 304. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: trò ghép hình)

    • A. puzzlee
    • B. puzzle ✓ Đáp án đúng
    • C. pozzle
    • D. puzle
  305. 305. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. kitchen
    • B. dancer
    • C. leg ✓ Đáp án đúng
    • D. broccoli
  306. 306. Trong tiếng Anh, "listen" là gì?

    • A. lắng nghe ✓ Đáp án đúng
    • B. đôi găng tay
    • C. con hổ
    • D. con gấu trúc
  307. 307. Từ nào trái nghĩa với "right"?

    • A. easy
    • B. cheap
    • C. left ✓ Đáp án đúng
    • D. push
  308. 308. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ tall."

    • A. am
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. are
  309. 309. "four" nghĩa là gì?

    • A. bộ xếp hình khối
    • B. cái miệng
    • C. số bốn ✓ Đáp án đúng
    • D. chợ
  310. 310. "bố mẹ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. clock
    • B. draw
    • C. parents ✓ Đáp án đúng
    • D. dancer
  311. 311. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. fifty
    • B. juice ✓ Đáp án đúng
    • C. stand
    • D. two
  312. 312. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. bag ✓ Đáp án đúng
    • B. dog
    • C. drink
    • D. jacket
  313. 313. "hình chữ nhật" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. soap
    • B. chocolate
    • C. rectangle ✓ Đáp án đúng
    • D. star
  314. 314. "gloves" nghĩa là gì?

    • A. đồng hồ treo tường
    • B. đôi găng tay ✓ Đáp án đúng
    • C. kẹo
    • D. cái kéo
  315. 315. Từ "grandfather" có nghĩa là gì?

    • A. xe máy
    • B. ông ✓ Đáp án đúng
    • C. con hươu cao cổ
    • D. con rùa
  316. 316. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bàn tay)

    • A. hond
    • B. hand ✓ Đáp án đúng
    • C. hnd
    • D. handd
  317. 317. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "You ___ sad."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. am
    • D. be
  318. 318. Trong tiếng Anh, "rocket" là gì?

    • A. đồng hồ treo tường
    • B. tiệm bánh
    • C. con hươu
    • D. tên lửa vũ trụ ✓ Đáp án đúng
  319. 319. "một trăm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. brown
    • B. hundred ✓ Đáp án đúng
    • C. school
    • D. ant
  320. 320. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. cinema
    • B. wind
    • C. fly
    • D. blue ✓ Đáp án đúng
  321. 321. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. heart ✓ Đáp án đúng
    • B. hat
    • C. soap
    • D. shorts
  322. 322. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. river
    • B. blue
    • C. socks
    • D. face ✓ Đáp án đúng
  323. 323. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: số tám)

    • A. oight
    • B. eight ✓ Đáp án đúng
    • C. eighht
    • D. eght
  324. 324. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ surprised."

    • A. be
    • B. am
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  325. 325. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: củ hành)

    • A. oonion
    • B. onnion
    • C. nion
    • D. onion ✓ Đáp án đúng
  326. 326. Từ nào trái nghĩa với "start"?

    • A. remember
    • B. push
    • C. full
    • D. finish ✓ Đáp án đúng
  327. 327. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. broccoli
    • B. mirror
    • C. tomato
    • D. star ✓ Đáp án đúng
  328. 328. "số năm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. five ✓ Đáp án đúng
    • B. square
    • C. skipping
    • D. draw
  329. 329. "mirror" nghĩa là gì?

    • A. háo hức
    • B. cái gương ✓ Đáp án đúng
    • C. củ khoai tây
    • D. hình tam giác
  330. 330. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cảnh sát"?

    • A. rabbit
    • B. leg
    • C. police officer ✓ Đáp án đúng
    • D. black
  331. 331. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. bread
    • B. two
    • C. sea ✓ Đáp án đúng
    • D. crocodile
  332. 332. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. beach
    • B. pumpkin ✓ Đáp án đúng
    • C. desk
    • D. river
  333. 333. Từ nào trái nghĩa với "dry"?

    • A. close
    • B. strong
    • C. wet ✓ Đáp án đúng
    • D. thin
  334. 334. Trong tiếng Anh, "farmer" là gì?

    • A. bút sáp màu
    • B. quả lê
    • C. em bé
    • D. nông dân ✓ Đáp án đúng
  335. 335. "hard" nghĩa là gì?

    • A. máy bay trực thăng
    • B. ngạc nhiên
    • C. con chuột
    • D. cứng ✓ Đáp án đúng
  336. 336. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. dirty
    • B. excited ✓ Đáp án đúng
    • C. eye
    • D. potato
  337. 337. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hát)

    • A. sig
    • B. sng
    • C. sing ✓ Đáp án đúng
    • D. sinng
  338. 338. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cặp kính)

    • A. glasses ✓ Đáp án đúng
    • B. glassses
    • C. glassis
    • D. gasses
  339. 339. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "anh chị em họ"?

    • A. cousin ✓ Đáp án đúng
    • B. thirsty
    • C. parrot
    • D. thirty
  340. 340. "số bảy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. head
    • B. seven ✓ Đáp án đúng
    • C. farm
    • D. thirsty
  341. 341. Trong tiếng Anh, "duck" là gì?

    • A. số mười ba
    • B. con vịt ✓ Đáp án đúng
    • C. khu vườn
    • D. màu trắng
  342. 342. "y tá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. eye
    • B. hair
    • C. puzzle
    • D. nurse ✓ Đáp án đúng
  343. 343. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bảo tàng)

    • A. meseum
    • B. musseum
    • C. musoum
    • D. museum ✓ Đáp án đúng
  344. 344. Trong tiếng Anh, "black" là gì?

    • A. số ba
    • B. bộ xếp hình khối
    • C. cười lớn
    • D. màu đen ✓ Đáp án đúng
  345. 345. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đồng hồ treo tường"?

    • A. eye
    • B. comb
    • C. clock ✓ Đáp án đúng
    • D. chicken
  346. 346. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đóng)

    • A. cloe
    • B. clos
    • C. clsoe
    • D. close ✓ Đáp án đúng
  347. 347. Trong tiếng Anh, "fly" là gì?

    • A. cười lớn
    • B. kèn trumpet
    • C. bay ✓ Đáp án đúng
    • D. thư viện
  348. 348. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. shark
    • B. market
    • C. cup ✓ Đáp án đúng
    • D. nurse
  349. 349. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đôi tất)

    • A. sokcs
    • B. oscks
    • C. socks ✓ Đáp án đúng
    • D. ssocks
  350. 350. Trong tiếng Anh, "yo-yo" là gì?

    • A. cái răng
    • B. nhanh
    • C. con chim
    • D. con quay yo-yo ✓ Đáp án đúng
  351. 351. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "số mười hai"?

    • A. bean
    • B. brown
    • C. twelve ✓ Đáp án đúng
    • D. comb
  352. 352. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. blocks ✓ Đáp án đúng
    • B. tree
    • C. fifteen
    • D. tea
  353. 353. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhẹ"?

    • A. light ✓ Đáp án đúng
    • B. bird
    • C. owl
    • D. neck
  354. 354. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bãi cỏ"?

    • A. juice
    • B. grass ✓ Đáp án đúng
    • C. kiwi
    • D. fan
  355. 355. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái răng)

    • A. ototh
    • B. tooth ✓ Đáp án đúng
    • C. toot
    • D. totoh
  356. 356. Trong tiếng Anh, "proud" là gì?

    • A. bố mẹ
    • B. tự hào ✓ Đáp án đúng
    • C. quả dừa
    • D. con thuyền
  357. 357. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con gấu)

    • A. bear ✓ Đáp án đúng
    • B. baer
    • C. bearr
    • D. bbear
  358. 358. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả chuối)

    • A. baana
    • B. banana ✓ Đáp án đúng
    • C. banuna
    • D. bannana
  359. 359. "hat" nghĩa là gì?

    • A. cái mũ ✓ Đáp án đúng
    • B. đàn ghi-ta
    • C. bầu trời
    • D. số một
  360. 360. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. trousers
    • B. puzzle ✓ Đáp án đúng
    • C. watermelon
    • D. shop
  361. 361. Trong tiếng Anh, "happy" là gì?

    • A. hình vuông
    • B. cái lược
    • C. ngôi nhà
    • D. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
  362. 362. Từ "jacket" có nghĩa là gì?

    • A. to
    • B. con gấu trúc
    • C. dòng sông
    • D. áo khoác ✓ Đáp án đúng
  363. 363. Từ nào dưới đây là đồ dùng cá nhân?

    • A. long
    • B. juice
    • C. soap ✓ Đáp án đúng
    • D. full
  364. 364. "bãi cỏ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. grass ✓ Đáp án đúng
    • B. motorbike
    • C. full
    • D. carrot
  365. 365. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con ong"?

    • A. bee ✓ Đáp án đúng
    • B. deer
    • C. corn
    • D. soup
  366. 366. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái ghế)

    • A. chhair
    • B. chair ✓ Đáp án đúng
    • C. chiir
    • D. cair
  367. 367. Trong tiếng Anh, "stand" là gì?

    • A. tàu thuỷ
    • B. bánh quy
    • C. đứng ✓ Đáp án đúng
    • D. mái tóc
  368. 368. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi đũa"?

    • A. tea
    • B. grey
    • C. chopsticks ✓ Đáp án đúng
    • D. cucumber
  369. 369. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. hat
    • B. plum ✓ Đáp án đúng
    • C. read
    • D. goat
  370. 370. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái bàn ăn)

    • A. tuble
    • B. tabel
    • C. tbale
    • D. table ✓ Đáp án đúng
  371. 371. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái ví"?

    • A. eye
    • B. zebra
    • C. wallet ✓ Đáp án đúng
    • D. cherry
  372. 372. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. book
    • B. swimming ✓ Đáp án đúng
    • C. xylophone
    • D. tiger
  373. 373. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. kite ✓ Đáp án đúng
    • B. gloves
    • C. nine
    • D. eat
  374. 374. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phô mai)

    • A. cheese ✓ Đáp án đúng
    • B. cheesu
    • C. cheise
    • D. cheees
  375. 375. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. sandwich ✓ Đáp án đúng
    • B. shop
    • C. teddy bear
    • D. slow
  376. 376. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. lemon
    • B. ten
    • C. farmer ✓ Đáp án đúng
    • D. square
  377. 377. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con gà)

    • A. chickken
    • B. hcicken
    • C. chiccken
    • D. chicken ✓ Đáp án đúng
  378. 378. "bóng chuyền" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. papaya
    • B. empty
    • C. volleyball ✓ Đáp án đúng
    • D. ant
  379. 379. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái tai"?

    • A. hard
    • B. backpack
    • C. close
    • D. ear ✓ Đáp án đúng
  380. 380. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ dirty."

    • A. are
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. am
  381. 381. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con vẹt)

    • A. parort
    • B. aprrot
    • C. parrot ✓ Đáp án đúng
    • D. parro
  382. 382. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ empty."

    • A. be
    • B. are
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. am
  383. 383. Từ "bowl" có nghĩa là gì?

    • A. số năm mươi
    • B. cái bát ✓ Đáp án đúng
    • C. tiệm bánh
    • D. bánh ngọt
  384. 384. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. cake
    • B. face ✓ Đáp án đúng
    • C. small
    • D. crab
  385. 385. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ba lô)

    • A. backpac
    • B. beckpack
    • C. backpack ✓ Đáp án đúng
    • D. bacckpack
  386. 386. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ old."

    • A. am
    • B. are
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. be
  387. 387. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gió"?

    • A. skirt
    • B. bell
    • C. wind ✓ Đáp án đúng
    • D. star
  388. 388. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. cherry
    • B. old
    • C. farm ✓ Đáp án đúng
    • D. walk
  389. 389. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ big."

    • A. be
    • B. am
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. is
  390. 390. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu tím"?

    • A. purple ✓ Đáp án đúng
    • B. brother
    • C. four
    • D. cook
  391. 391. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái đĩa"?

    • A. cold
    • B. cook
    • C. plate ✓ Đáp án đúng
    • D. ice cream
  392. 392. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ full."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. am
    • D. is
  393. 393. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ angry."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. is
    • D. am
  394. 394. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đói)

    • A. hungry ✓ Đáp án đúng
    • B. huungry
    • C. hunggry
    • D. hengry
  395. 395. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. pink
    • B. banana
    • C. proud
    • D. market ✓ Đáp án đúng
  396. 396. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. bottle
    • B. ten
    • C. vet
    • D. tea ✓ Đáp án đúng
  397. 397. Từ "chess" có nghĩa là gì?

    • A. con chuột
    • B. cờ vua ✓ Đáp án đúng
    • C. hình ngôi sao
    • D. mới
  398. 398. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. chair
    • B. museum
    • C. sister
    • D. train ✓ Đáp án đúng
  399. 399. "hình chữ nhật" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. head
    • B. snail
    • C. leaf
    • D. rectangle ✓ Đáp án đúng
  400. 400. Từ nào trái nghĩa với "finish"?

    • A. buy
    • B. in
    • C. start ✓ Đáp án đúng
    • D. clean

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay