Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 6-7 tuổi
88 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 6-7 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. "Màu đỏ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. blue
- B. red ✓ Đáp án đúng
- C. green
2. Từ "square" là hình gì?
- A. Hình tròn
- B. Hình tam giác
- C. Hình vuông ✓ Đáp án đúng
- D. Hình sao
3. Từ "eight" là số mấy?
- A. Số 8 ✓ Đáp án đúng
- B. Số 9
- C. Số 10
4. Từ "blue" là màu gì?
- A. Màu xanh da trời ✓ Đáp án đúng
- B. Màu vàng
- C. Màu đen
5. Từ "fish" có nghĩa là con chim. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
6. Từ "pen" có nghĩa là gì?
- A. Cái bút mực ✓ Đáp án đúng
- B. Quyển sách
- C. Cái cặp sách
7. Buổi tối trước khi đi ngủ, bé chúc mọi người thế nào?
- A. Good morning!
- B. Good afternoon!
- C. Good night! ✓ Đáp án đúng
8. Từ "red" có nghĩa là màu đỏ. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
9. Từ "pencil case" có nghĩa là gì?
- A. Cái hộp bút ✓ Đáp án đúng
- B. Bút chì màu
- C. Quyển vở ô ly
- D. Cái bảng con
10. Bạn Ba giới thiệu tên: "My ... is Ba."
- A. name ✓ Đáp án đúng
- B. cat
- C. book
11. Cô giáo bảo cả lớp mở sách: "Open your ..., please!"
- A. chair
- B. bag
- C. book ✓ Đáp án đúng
12. Đồ dùng nào dưới đây bé dùng để đọc?
- A. ruler
- B. eraser
- C. book ✓ Đáp án đúng
13. Từ nào dưới đây KHÔNG phải là đồ dùng học tập?
- A. pen
- B. book
- C. cat ✓ Đáp án đúng
- D. ruler
14. Từ "four" là số mấy?
- A. Số 5
- B. Số 4 ✓ Đáp án đúng
- C. Số 6
15. Số 1 trong tiếng Anh là từ nào?
- A. two
- B. one ✓ Đáp án đúng
- C. three
16. Từ "school" có nghĩa là gì?
- A. Ngôi nhà
- B. Trường học ✓ Đáp án đúng
- C. Công viên
17. Bé đếm: one, two, three, tiếp theo là số nào?
- A. five
- B. four ✓ Đáp án đúng
- C. six
18. "Con thỏ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. rabbit ✓ Đáp án đúng
- B. cat
- C. bird
19. Từ "pink" có nghĩa là màu cam. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
20. Từ "ten" là số 5. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
21. Từ "one" là số 1. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
22. Khi ra về, bé nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh thế nào?
- A. Hello!
- B. Good morning!
- C. Goodbye! ✓ Đáp án đúng
23. Từ "bag" có nghĩa là cái bút. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
24. Bé có hai bàn tay: "I have ... hands."
- A. two ✓ Đáp án đúng
- B. five
- C. one
25. "Con cá" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bird
- B. dog
- C. fish ✓ Đáp án đúng
26. "Cái cặp sách" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. book
- B. pen
- C. bag ✓ Đáp án đúng
27. "Màu vàng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. green
- B. red
- C. yellow ✓ Đáp án đúng
28. Câu "What's your name?" có nghĩa là gì?
- A. Bạn tên là gì? ✓ Đáp án đúng
- B. Bạn bao nhiêu tuổi?
- C. Bạn thích màu gì?
29. Bé khoe chú chó của mình: "This is my ..."
- A. door
- B. dog ✓ Đáp án đúng
- C. desk
30. Bé khoe quyển sách của mình: "This is my ..."
- A. dog
- B. book ✓ Đáp án đúng
- C. milk
31. Từ "triangle" là hình gì?
- A. Hình tam giác ✓ Đáp án đúng
- B. Hình vuông
- C. Hình tròn
32. Khi gặp bạn, bé chào bằng tiếng Anh thế nào?
- A. Hello! ✓ Đáp án đúng
- B. Goodbye!
- C. Sorry!
33. Bé có một cái cặp sách mới: "I have a ..."
- A. red
- B. bag ✓ Đáp án đúng
- C. big
34. Bé chào và giới thiệu mình: "..., I'm Mai."
- A. Sorry
- B. Hello ✓ Đáp án đúng
- C. Stop
35. Số 10 trong tiếng Anh là từ nào?
- A. nine
- B. six
- C. ten ✓ Đáp án đúng
36. Từ "cat" có nghĩa là con vịt. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
37. Từ "cat" là con vật nào?
- A. Con mèo ✓ Đáp án đúng
- B. Con chó
- C. Con chim
38. "Cái bút chì" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. pen
- B. pencil ✓ Đáp án đúng
- C. paper
- D. picture
39. Câu "My name is Nam" nghĩa là "Mình tên là Nam". Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
40. Câu "How are you?" có nghĩa là gì?
- A. Bạn tên là gì?
- B. Bạn có khỏe không? ✓ Đáp án đúng
- C. Bạn mấy tuổi?
41. Bạn Lan muốn giới thiệu "Mình tên là Lan", bạn ấy nói thế nào?
- A. My name is Lan. ✓ Đáp án đúng
- B. How are you?
- C. Thank you.
42. Từ "Hi" cùng nghĩa với từ chào nào?
- A. Hello ✓ Đáp án đúng
- B. Goodbye
- C. Sorry
43. Quả táo chín đỏ mọng: "The apple is ..."
- A. yellow
- B. red ✓ Đáp án đúng
- C. white
44. Từ "bird" là con vật nào?
- A. Con cá
- B. Con chim ✓ Đáp án đúng
- C. Con thỏ
45. Lá cây thường có màu gì trong tiếng Anh?
- A. red
- B. pink
- C. green ✓ Đáp án đúng
46. Từ "ruler" là đồ dùng học tập nào?
- A. Cục tẩy
- B. Cái thước kẻ ✓ Đáp án đúng
- C. Cái ghế
- D. Cái bàn học
47. Ông mặt trời có dạng hình tròn: "The sun is a ..."
- A. square
- B. triangle
- C. circle ✓ Đáp án đúng
48. Bầu trời hôm nay trong xanh: "The sky is ..."
- A. blue ✓ Đáp án đúng
- B. red
- C. black
49. Con vật nào kêu "meo meo"?
- A. dog
- B. cat ✓ Đáp án đúng
- C. bird
50. Bé muốn nói mình khỏe: "I'm ..., thank you."
- A. book
- B. fine ✓ Đáp án đúng
- C. yellow
51. Từ "two" là số mấy?
- A. Số 2 ✓ Đáp án đúng
- B. Số 3
- C. Số 5
52. Quả chuối chín thường có màu gì trong tiếng Anh?
- A. blue
- B. yellow ✓ Đáp án đúng
- C. black
53. Số 3 trong tiếng Anh là từ nào?
- A. five
- B. four
- C. three ✓ Đáp án đúng
54. Từ "eraser" có nghĩa là cái thước kẻ. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
55. Trong các con vật sau, con nào sống dưới nước?
- A. cat
- B. dog
- C. rabbit
- D. fish ✓ Đáp án đúng
56. Từ "nine" là số 9. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
57. Câu "I have a pet" có nghĩa là gì?
- A. Mình có một quyển sách
- B. Mình có một con vật cưng ✓ Đáp án đúng
- C. Mình có một người bạn
58. Từ "circle" có nghĩa là hình tròn. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
59. Chú chim hót líu lo trên cây: "The ... can sing."
- A. fish
- B. rabbit
- C. bird ✓ Đáp án đúng
60. Bé 6 tuổi, bé nói tuổi của mình bằng tiếng Anh thế nào?
- A. I'm six. ✓ Đáp án đúng
- B. I'm nine.
- C. I'm two.
61. Nhà bé có một chú mèo: "I have a ..."
- A. cat ✓ Đáp án đúng
- B. hat
- C. bus
62. "Hình tròn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. square
- B. circle ✓ Đáp án đúng
- C. triangle
63. "Goodbye" được nói khi mình vừa gặp nhau. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
64. Được bạn tặng quà, bé nói gì cho lịch sự?
- A. Sorry!
- B. Thank you! ✓ Đáp án đúng
- C. Bye!
65. "Cục tẩy" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. ruler
- B. bag
- C. eraser ✓ Đáp án đúng
66. "Màu đen" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. white
- B. brown
- C. black ✓ Đáp án đúng
67. Từ "dog" có nghĩa là con chó. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
68. "Màu trắng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. white ✓ Đáp án đúng
- B. black
- C. pink
69. "Hello" là một lời chào. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
70. Câu "Good morning" có nghĩa là gì?
- A. Chào buổi tối
- B. Chào buổi sáng ✓ Đáp án đúng
- C. Tạm biệt
71. Từ "book" có nghĩa là quyển sách. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
72. Khi bạn hỏi "How are you?", bé trả lời thế nào?
- A. I'm six.
- B. Goodbye.
- C. I'm fine, thank you. ✓ Đáp án đúng
73. "Quyển sách" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. pen
- B. book ✓ Đáp án đúng
- C. bag
- D. pencil
74. Từ "yellow" có nghĩa là màu xanh da trời. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
75. Đếm từ 1 đến 3 bằng tiếng Anh là "one, two, four". Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
76. Từ "rabbit" có nghĩa là con thỏ. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
77. Từ "green" là màu gì?
- A. Màu hồng
- B. Màu xanh lá cây ✓ Đáp án đúng
- C. Màu cam
- D. Màu trắng
78. "Good night" là lời chào buổi sáng. Đúng hay sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
79. Con vật nào sủa "gâu gâu"?
- A. cat
- B. fish
- C. dog ✓ Đáp án đúng
80. Câu "Nice to meet you" có nghĩa là gì?
- A. Hẹn gặp lại nhé
- B. Rất vui được gặp bạn ✓ Đáp án đúng
- C. Chúc ngủ ngon
81. Bé có một con mèo: "I have ... cat."
- A. ten
- B. one ✓ Đáp án đúng
- C. red
82. Số 5 trong tiếng Anh là từ nào?
- A. five ✓ Đáp án đúng
- B. nine
- C. seven
83. Trong các con vật sau, con nào biết bay?
- A. bird ✓ Đáp án đúng
- B. fish
- C. rabbit
- D. dog
84. "Con chó" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. cat
- B. dog ✓ Đáp án đúng
- C. fish
85. Từ "desk" có nghĩa là cái bàn học. Đúng hay sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
86. Bé muốn nói "Đây là cái bút của mình": "This is my ..."
- A. pen ✓ Đáp án đúng
- B. cat
- C. apple
87. Số 7 trong tiếng Anh là từ nào?
- A. six
- B. seven ✓ Đáp án đúng
- C. eight
88. Từ "six" là số mấy?
- A. Số 7
- B. Số 8
- C. Số 6 ✓ Đáp án đúng
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay