Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 7-7 tuổi
400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 7-7 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. "interview" nghĩa là gì?
- A. cuộc phỏng vấn ✓ Đáp án đúng
- B. văn bản
- C. cái miệng
- D. cuộc họp
2. Từ nào trái nghĩa với "dark"?
- A. soft
- B. light ✓ Đáp án đúng
- C. buy
- D. near
3. Số nhiều của "potato" là gì?
- A. potatoess
- B. potatoes ✓ Đáp án đúng
- C. potatoen
- D. potatos
4. Từ "broccoli" có nghĩa là gì?
- A. bông cải xanh ✓ Đáp án đúng
- B. cái nĩa
- C. cái cổ
- D. con cáo
5. Từ nào trái nghĩa với "in"?
- A. out ✓ Đáp án đúng
- B. soft
- C. remember
- D. dry
6. Trong tiếng Anh, "west" là gì?
- A. sạch, lau dọn
- B. sai, giả
- C. phía tây ✓ Đáp án đúng
- D. được, ổn
7. "information" nghĩa là gì?
- A. anh, em trai
- B. thông tin ✓ Đáp án đúng
- C. đội
- D. nghỉ giải lao, làm vỡ
8. Từ "then" có nghĩa là gì?
- A. thế nào
- B. tầng dưới
- C. sau đó ✓ Đáp án đúng
- D. khá
9. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ happy."
- A. am
- B. be
- C. is ✓ Đáp án đúng
- D. are
10. Từ nào dưới đây là nơi chốn?
- A. finger
- B. blanket
- C. market ✓ Đáp án đúng
- D. sad
11. Trong tiếng Anh, "usually" là gì?
- A. thường thường ✓ Đáp án đúng
- B. hôm qua
- C. tắt, ra khỏi
- D. lên
12. "lấy, nhận được" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. get ✓ Đáp án đúng
- B. prefer
- C. sit
- D. introduce
13. Từ "scarf" có nghĩa là gì?
- A. quả mận
- B. khăn quàng ✓ Đáp án đúng
- C. đồng hồ treo tường
- D. đầu bếp
14. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhớ)
- A. remember ✓ Đáp án đúng
- B. remembre
- C. remembr
- D. rememebr
15. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ tired."
- A. am
- B. are ✓ Đáp án đúng
- C. is
- D. be
16. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ dry."
- A. be
- B. are
- C. am
- D. is ✓ Đáp án đúng
17. Từ nào trái nghĩa với "night"?
- A. dirty
- B. day ✓ Đáp án đúng
- C. difficult
- D. cheap
18. Trong tiếng Anh, "aunt" là gì?
- A. số năm mươi
- B. củ cà rốt
- C. cô, dì ✓ Đáp án đúng
- D. ngồi
19. "run" nghĩa là gì?
- A. đóng, gần
- B. chạy ✓ Đáp án đúng
- C. tưởng tượng
- D. cắt
20. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?
- A. bear
- B. snow ✓ Đáp án đúng
- C. proud
- D. cat
21. Trong tiếng Anh, "section" là gì?
- A. phần, mục ✓ Đáp án đúng
- B. địa chỉ
- C. đá lạnh
- D. video
22. Trong tiếng Anh, "museum" là gì?
- A. hình vuông
- B. bảo tàng ✓ Đáp án đúng
- C. cái bảng
- D. bác sĩ
23. Trong tiếng Anh, "autumn" là gì?
- A. cây cối, trồng cây
- B. trường học
- C. mùa thu ✓ Đáp án đúng
- D. con voi
24. "conversation" nghĩa là gì?
- A. bức tường
- B. cuộc trò chuyện ✓ Đáp án đúng
- C. tin nhắn
- D. biểu đồ
25. Trong tiếng Anh, "vet" là gì?
- A. ướt
- B. mái tóc
- C. bác sĩ thú y ✓ Đáp án đúng
- D. con cá heo
26. "sự luyện tập" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. practice ✓ Đáp án đúng
- B. fire
- C. apartment
- D. midnight
27. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chơi"?
- A. play ✓ Đáp án đúng
- B. job
- C. lesson
- D. taxi
28. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bữa sáng"?
- A. butter
- B. conversation
- C. breakfast ✓ Đáp án đúng
- D. mistake
29. Từ "video" có nghĩa là gì?
- A. chuyến đi
- B. căn hộ
- C. bữa ăn
- D. video ✓ Đáp án đúng
30. "rạp chiếu phim" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. cinema ✓ Đáp án đúng
- B. sunday
- C. food
- D. boat
31. Từ nào trái nghĩa với "empty"?
- A. far
- B. full ✓ Đáp án đúng
- C. come
- D. sad
32. Trong tiếng Anh, "listen" là gì?
- A. lắng nghe ✓ Đáp án đúng
- B. hy vọng
- C. nấu ăn
- D. mua
33. Từ nào trái nghĩa với "hot"?
- A. win
- B. cold ✓ Đáp án đúng
- C. come
- D. hard
34. Từ "bean" có nghĩa là gì?
- A. số ba mươi
- B. mái tóc
- C. hạt đậu ✓ Đáp án đúng
- D. bác sĩ thú y
35. "ra ngoài" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. often
- B. around
- C. quickly
- D. out ✓ Đáp án đúng
36. "váy liền" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. angry
- B. dress ✓ Đáp án đúng
- C. corn
- D. balloon
37. Từ "snow" có nghĩa là gì?
- A. trà
- B. tuyết ✓ Đáp án đúng
- C. cái đầu
- D. quả bơ
38. "ông bà" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. grandparent ✓ Đáp án đúng
- B. village
- C. space
- D. exam
39. Từ nào trái nghĩa với "difficult"?
- A. heavy
- B. loud
- C. easy ✓ Đáp án đúng
- D. small
40. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ big."
- A. are
- B. be
- C. am
- D. is ✓ Đáp án đúng
41. "wonderful" nghĩa là gì?
- A. yêu thích nhất
- B. tuyệt vời ✓ Đáp án đúng
- C. đói
- D. khoẻ, mạnh
42. Trong tiếng Anh, "finish" là gì?
- A. làm, chế tạo
- B. hoàn thành ✓ Đáp án đúng
- C. thích hơn
- D. mang đến
43. "kết quả" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. farmer
- B. guess
- C. result ✓ Đáp án đúng
- D. hotel
44. Từ "article" có nghĩa là gì?
- A. bài báo ✓ Đáp án đúng
- B. nhảy múa
- C. áo len
- D. bạn trai
45. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thắng"?
- A. enjoy
- B. forget
- C. win ✓ Đáp án đúng
- D. need
46. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?
- A. play
- B. boots
- C. snow
- D. dentist ✓ Đáp án đúng
47. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phía sau"?
- A. even
- B. also
- C. up
- D. behind ✓ Đáp án đúng
48. "trận đấu, que diêm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. blog
- B. town
- C. match ✓ Đáp án đúng
- D. note
49. "bông cải xanh" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. beach
- B. buffalo
- C. skipping
- D. broccoli ✓ Đáp án đúng
50. Từ nào trái nghĩa với "sad"?
- A. left
- B. far
- C. hot
- D. happy ✓ Đáp án đúng
51. "mean" nghĩa là gì?
- A. thử, cố gắng
- B. có nghĩa là ✓ Đáp án đúng
- C. mang, cầm
- D. chờ đợi
52. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ clean."
- A. is
- B. are ✓ Đáp án đúng
- C. be
- D. am
53. Từ "coconut" có nghĩa là gì?
- A. quả dừa ✓ Đáp án đúng
- B. số bảy
- C. chán
- D. quả bí ngô
54. Từ nào dưới đây là rau củ?
- A. sea
- B. cycling
- C. carrot ✓ Đáp án đúng
- D. swim
55. "final" nghĩa là gì?
- A. cuối cùng ✓ Đáp án đúng
- B. mở
- C. sẵn sàng
- D. quá khứ
56. "hair" nghĩa là gì?
- A. tóc ✓ Đáp án đúng
- B. đô la
- C. câu hỏi
- D. thói quen hằng ngày
57. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con cá voi"?
- A. sun
- B. long
- C. bear
- D. whale ✓ Đáp án đúng
58. Từ "imagine" có nghĩa là gì?
- A. nhìn
- B. tưởng tượng ✓ Đáp án đúng
- C. hoàn thành
- D. xảy ra
59. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gia đình"?
- A. past
- B. family ✓ Đáp án đúng
- C. same
- D. well
60. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màu sắc)
- A. colour ✓ Đáp án đúng
- B. collour
- C. coliur
- D. coolour
61. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ short."
- A. am
- B. is
- C. be
- D. are ✓ Đáp án đúng
62. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "leo trèo"?
- A. fan
- B. foot
- C. school
- D. climb ✓ Đáp án đúng
63. Từ "scissors" có nghĩa là gì?
- A. ca sĩ
- B. cái kéo ✓ Đáp án đúng
- C. số một
- D. bút sáp màu
64. Từ nào trái nghĩa với "finish"?
- A. buy
- B. far
- C. start ✓ Đáp án đúng
- D. early
65. "sợ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. right
- B. exciting
- C. healthy
- D. afraid ✓ Đáp án đúng
66. Trong tiếng Anh, "skirt" là gì?
- A. chân váy ✓ Đáp án đúng
- B. bệnh viện
- C. viết
- D. ngồi
67. Từ "become" có nghĩa là gì?
- A. giới thiệu
- B. sống
- C. bắt đầu
- D. trở thành ✓ Đáp án đúng
68. Từ "tennis" có nghĩa là gì?
- A. quả đào
- B. quyển sách
- C. bác sĩ
- D. quần vợt ✓ Đáp án đúng
69. Trong tiếng Anh, "husband" là gì?
- A. buổi tối
- B. chồng ✓ Đáp án đúng
- C. người phụ nữ
- D. người lớn
70. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ fast."
- A. am ✓ Đáp án đúng
- B. be
- C. is
- D. are
71. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả cà chua"?
- A. cold
- B. tomato ✓ Đáp án đúng
- C. shoulder
- D. orange
72. Từ nào trái nghĩa với "heavy"?
- A. rich
- B. lose
- C. right
- D. light ✓ Đáp án đúng
73. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: từng, bao giờ)
- A. evur
- B. evar
- C. ever ✓ Đáp án đúng
- D. eveer
74. Từ nào trái nghĩa với "light"?
- A. out
- B. late
- C. dark ✓ Đáp án đúng
- D. dirty
75. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có thể"?
- A. possible ✓ Đáp án đúng
- B. east
- C. sad
- D. final
76. "snake" nghĩa là gì?
- A. cơm, gạo
- B. hoạt động
- C. con rắn ✓ Đáp án đúng
- D. quần áo
77. Từ nào trái nghĩa với "in"?
- A. start
- B. sad
- C. near
- D. out ✓ Đáp án đúng
78. Từ "model" có nghĩa là gì?
- A. mẫu, người mẫu ✓ Đáp án đúng
- B. đường kẻ, hàng
- C. lớp học
- D. hoá đơn
79. "card" nghĩa là gì?
- A. diễn viên nam
- B. thăm
- C. đồ vật
- D. tấm thẻ ✓ Đáp án đúng
80. Từ nào trái nghĩa với "win"?
- A. loud
- B. far
- C. lose ✓ Đáp án đúng
- D. old
81. Từ "where" có nghĩa là gì?
- A. nhiều hơn
- B. đầu tiên
- C. ở đâu ✓ Đáp án đúng
- D. sớm
82. Từ nào dưới đây là số đếm?
- A. kitchen
- B. ruler
- C. four ✓ Đáp án đúng
- D. xylophone
83. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ long."
- A. are
- B. be
- C. am
- D. is ✓ Đáp án đúng
84. Số nhiều của "child" là gì?
- A. childen
- B. childs
- C. children ✓ Đáp án đúng
- D. childes
85. Trong tiếng Anh, "photograph" là gì?
- A. màu sắc
- B. con ngựa
- C. bức ảnh ✓ Đáp án đúng
- D. phần
86. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ hard."
- A. am ✓ Đáp án đúng
- B. is
- C. be
- D. are
87. Từ nào dưới đây là rau củ?
- A. potato ✓ Đáp án đúng
- B. four
- C. bee
- D. hungry
88. "busy" nghĩa là gì?
- A. nhanh
- B. bận rộn ✓ Đáp án đúng
- C. màu xám
- D. tức giận
89. Từ nào trái nghĩa với "low"?
- A. fast
- B. start
- C. dry
- D. high ✓ Đáp án đúng
90. "ride" nghĩa là gì?
- A. đi theo
- B. hát
- C. miêu tả
- D. cưỡi, đi xe ✓ Đáp án đúng
91. Từ nào trái nghĩa với "light"?
- A. dark ✓ Đáp án đúng
- B. easy
- C. late
- D. long
92. "nhảy múa" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. world
- B. dance ✓ Đáp án đúng
- C. mouth
- D. may
93. Trong tiếng Anh, "party" là gì?
- A. bữa tiệc ✓ Đáp án đúng
- B. ki-lô-mét
- C. con cá
- D. cỗ máy
94. Từ "saturday" có nghĩa là gì?
- A. đất, mặt đất
- B. khách tham quan
- C. thứ Bảy ✓ Đáp án đúng
- D. kỹ năng
95. Từ "hot" có nghĩa là gì?
- A. vai
- B. cái chân
- C. nóng ✓ Đáp án đúng
- D. tên lửa vũ trụ
96. Từ "group" có nghĩa là gì?
- A. cuộc sống
- B. thế giới
- C. nhóm ✓ Đáp án đúng
- D. ông
97. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đài phát thanh)
- A. radoi
- B. rdaio
- C. radio ✓ Đáp án đúng
- D. ridio
98. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ cold."
- A. are ✓ Đáp án đúng
- B. is
- C. be
- D. am
99. Từ "glass" có nghĩa là gì?
- A. thay đổi
- B. thuỷ tinh, cái cốc ✓ Đáp án đúng
- C. con ngựa
- D. kết thúc
100. Từ nào trái nghĩa với "start"?
- A. difficult
- B. wet
- C. finish ✓ Đáp án đúng
- D. short
101. "build" nghĩa là gì?
- A. so sánh
- B. xây dựng ✓ Đáp án đúng
- C. làm, chế tạo
- D. nhìn
102. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ sleepy."
- A. is ✓ Đáp án đúng
- B. am
- C. be
- D. are
103. Từ "bus" có nghĩa là gì?
- A. con ngựa vằn
- B. xe buýt ✓ Đáp án đúng
- C. cái bàn học
- D. quyển sách
104. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "củ hành"?
- A. adult
- B. computer
- C. onion ✓ Đáp án đúng
- D. meaning
105. Từ "choose" có nghĩa là gì?
- A. quên
- B. chọn ✓ Đáp án đúng
- C. gặp
- D. nhìn thấy
106. Trong tiếng Anh, "swimming" là gì?
- A. cái cốc
- B. bơi lội ✓ Đáp án đúng
- C. cái quạt
- D. sở thú
107. "ngôn ngữ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. class
- B. diet
- C. flight
- D. language ✓ Đáp án đúng
108. Từ "island" có nghĩa là gì?
- A. thể thao
- B. hòn đảo ✓ Đáp án đúng
- C. màu sắc
- D. cái chân
109. Từ "practise" có nghĩa là gì?
- A. tạo ra
- B. luyện tập ✓ Đáp án đúng
- C. nhớ
- D. thêm vào
110. Số nhiều của "leaf" là gì?
- A. leafes
- B. leafen
- C. leaves ✓ Đáp án đúng
- D. leafs
111. "mùa xuân" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. mum
- B. reader
- C. spring ✓ Đáp án đúng
- D. game
112. Từ "section" có nghĩa là gì?
- A. bơi lội
- B. phần, mục ✓ Đáp án đúng
- C. đồng hồ
- D. thứ Ba
113. Từ "red" có nghĩa là gì?
- A. địa phương
- B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
- C. thật
- D. tương tự
114. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái bảng)
- A. bboard
- B. board ✓ Đáp án đúng
- C. baord
- D. boadr
115. Trong tiếng Anh, "april" là gì?
- A. cái chai
- B. tháng Tư ✓ Đáp án đúng
- C. mùa đông
- D. văn phòng
116. Từ nào trái nghĩa với "close"?
- A. big
- B. late
- C. far ✓ Đáp án đúng
- D. clean
117. Trong tiếng Anh, "around" là gì?
- A. xung quanh ✓ Đáp án đúng
- B. xa
- C. mỗi
- D. cùng nhau
118. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quên"?
- A. check
- B. forget ✓ Đáp án đúng
- C. fill
- D. see
119. "people" nghĩa là gì?
- A. phòng tập thể dục
- B. điểm
- C. mọi người ✓ Đáp án đúng
- D. từ ngữ
120. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: leo trèo)
- A. clib
- B. cilmb
- C. climb ✓ Đáp án đúng
- D. cliimb
121. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái đĩa, món ăn)
- A. ish
- B. dsh
- C. dish ✓ Đáp án đúng
- D. ddish
122. Từ "long" có nghĩa là gì?
- A. màu xanh dương
- B. xấu, tệ
- C. mới
- D. dài ✓ Đáp án đúng
123. Trong tiếng Anh, "classroom" là gì?
- A. lớp học ✓ Đáp án đúng
- B. địa chỉ
- C. hòn đảo
- D. văn phòng
124. "blocks" nghĩa là gì?
- A. bộ xếp hình khối ✓ Đáp án đúng
- B. thịt
- C. ngón tay
- D. nha sĩ
125. "kite" nghĩa là gì?
- A. chợ
- B. con diều ✓ Đáp án đúng
- C. con cá mập
- D. ngọn núi
126. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đôi, cặp)
- A. ppair
- B. pair ✓ Đáp án đúng
- C. piar
- D. pai
127. Từ "free" có nghĩa là gì?
- A. màu hồng
- B. màu vàng
- C. miễn phí, tự do ✓ Đáp án đúng
- D. buồn cười
128. Từ "action" có nghĩa là gì?
- A. con chim
- B. hành động ✓ Đáp án đúng
- C. biển
- D. củ hành
129. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bóng rổ"?
- A. tree
- B. stand
- C. ant
- D. basketball ✓ Đáp án đúng
130. "title" nghĩa là gì?
- A. cửa hàng
- B. quả bóng
- C. kỹ năng
- D. tiêu đề ✓ Đáp án đúng
131. Từ nào trái nghĩa với "dark"?
- A. late
- B. finish
- C. bright ✓ Đáp án đúng
- D. come
132. Từ nào trái nghĩa với "rich"?
- A. happy
- B. remember
- C. poor ✓ Đáp án đúng
- D. expensive
133. "extra" nghĩa là gì?
- A. buồn cười
- B. rẻ
- C. thêm, phụ ✓ Đáp án đúng
- D. thấy thú vị
134. "người cộng sự" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. shop
- B. customer
- C. friday
- D. partner ✓ Đáp án đúng
135. "màu xanh dương" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. blue ✓ Đáp án đúng
- B. hair
- C. monkey
- D. playground
136. "thì, là" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. eat
- B. improve
- C. know
- D. be ✓ Đáp án đúng
137. Từ nào trái nghĩa với "pull"?
- A. late
- B. weak
- C. young
- D. push ✓ Đáp án đúng
138. Trong tiếng Anh, "black" là gì?
- A. cái cốc
- B. màu đen ✓ Đáp án đúng
- C. bơi
- D. màu xanh dương
139. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bài học"?
- A. theatre
- B. science
- C. information
- D. lesson ✓ Đáp án đúng
140. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khách tham quan"?
- A. dialogue
- B. article
- C. visitor ✓ Đáp án đúng
- D. sun
141. Trong tiếng Anh, "playground" là gì?
- A. tiệm bánh
- B. sân chơi ✓ Đáp án đúng
- C. chơi
- D. khăn quàng
142. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: miêu tả)
- A. deescribe
- B. describbe
- C. describe ✓ Đáp án đúng
- D. desscribe
143. Từ nào trái nghĩa với "dark"?
- A. forget
- B. clean
- C. light ✓ Đáp án đúng
- D. lose
144. Từ "plan" có nghĩa là gì?
- A. bộ phim
- B. đoạn văn
- C. kế hoạch ✓ Đáp án đúng
- D. sự kiện
145. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ hot."
- A. are ✓ Đáp án đúng
- B. am
- C. be
- D. is
146. Trong tiếng Anh, "interesting" là gì?
- A. sai
- B. phía trước
- C. được, ổn
- D. thú vị ✓ Đáp án đúng
147. "nghĩ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. think ✓ Đáp án đúng
- B. try
- C. fill
- D. check
148. "mirror" nghĩa là gì?
- A. cái gương ✓ Đáp án đúng
- B. con ngựa vằn
- C. bánh kẹp
- D. tỏi
149. Từ "mouth" có nghĩa là gì?
- A. cái miệng ✓ Đáp án đúng
- B. con số
- C. trường học
- D. máy ảnh
150. Trong tiếng Anh, "place" là gì?
- A. nơi chốn ✓ Đáp án đúng
- B. máy tính
- C. thế giới
- D. thứ Hai
151. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: làm đầy, điền vào)
- A. fill ✓ Đáp án đúng
- B. fiill
- C. fll
- D. filll
152. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khi nào)
- A. whin
- B. whn
- C. when ✓ Đáp án đúng
- D. whne
153. "con trâu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. ball
- B. buffalo ✓ Đáp án đúng
- C. sheep
- D. doctor
154. "vì vậy, rất" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. together
- B. not
- C. so ✓ Đáp án đúng
- D. too
155. "pig" nghĩa là gì?
- A. con lợn ✓ Đáp án đúng
- B. số mười một
- C. thư viện
- D. nhảy
156. Từ nào dưới đây là hành động?
- A. singer
- B. read ✓ Đáp án đúng
- C. motorbike
- D. onion
157. Từ nào dưới đây là tính chất?
- A. tooth
- B. long ✓ Đáp án đúng
- C. bed
- D. laugh
158. Trong tiếng Anh, "prepare" là gì?
- A. bắt đầu
- B. biết
- C. chuẩn bị ✓ Đáp án đúng
- D. thêm vào
159. Trong tiếng Anh, "drink" là gì?
- A. cửa hàng
- B. chợ
- C. mặt trời
- D. uống ✓ Đáp án đúng
160. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đứng)
- A. stan
- B. stnd
- C. tand
- D. stand ✓ Đáp án đúng
161. Từ nào trái nghĩa với "remember"?
- A. forget ✓ Đáp án đúng
- B. rich
- C. early
- D. night
162. "tham gia" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. keep
- B. win
- C. go
- D. join ✓ Đáp án đúng
163. Từ nào trái nghĩa với "empty"?
- A. left
- B. hot
- C. give
- D. full ✓ Đáp án đúng
164. Trong tiếng Anh, "island" là gì?
- A. uống
- B. công ty
- C. miếng, mảnh
- D. hòn đảo ✓ Đáp án đúng
165. Từ nào trái nghĩa với "high"?
- A. low ✓ Đáp án đúng
- B. quiet
- C. full
- D. sell
166. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi xa"?
- A. lot
- B. away ✓ Đáp án đúng
- C. much
- D. ever
167. "xe đạp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. fire
- B. football
- C. walk
- D. bicycle ✓ Đáp án đúng
168. "day" nghĩa là gì?
- A. ngày ✓ Đáp án đúng
- B. công nhân
- C. chế độ ăn
- D. dừng lại
169. Từ "chocolate" có nghĩa là gì?
- A. tuần
- B. bãi biển
- C. lý do
- D. sô cô la ✓ Đáp án đúng
170. Từ nào trái nghĩa với "far"?
- A. win
- B. near ✓ Đáp án đúng
- C. fast
- D. forget
171. Từ nào trái nghĩa với "hot"?
- A. left
- B. cold ✓ Đáp án đúng
- C. early
- D. forget
172. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tốt, khoẻ"?
- A. cold
- B. well ✓ Đáp án đúng
- C. front
- D. nice
173. "saturday" nghĩa là gì?
- A. trang
- B. tuần
- C. cái giường
- D. thứ Bảy ✓ Đáp án đúng
174. "reader" nghĩa là gì?
- A. tháng Tám
- B. người đọc ✓ Đáp án đúng
- C. bố
- D. một phần tư
175. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi găng tay"?
- A. bike
- B. gloves ✓ Đáp án đúng
- C. broccoli
- D. bear
176. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tốt hơn)
- A. bteter
- B. btter
- C. better ✓ Đáp án đúng
- D. betetr
177. Từ nào dưới đây là xe cộ?
- A. grandfather
- B. cinema
- C. bike ✓ Đáp án đúng
- D. two
178. "hoàn thành" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. left
- B. north
- C. complete ✓ Đáp án đúng
- D. excited
179. Từ nào trái nghĩa với "soft"?
- A. new
- B. hard ✓ Đáp án đúng
- C. day
- D. forget
180. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ angry."
- A. am
- B. is
- C. be
- D. are ✓ Đáp án đúng
181. Từ nào dưới đây là quần áo?
- A. hospital
- B. fish
- C. shoes ✓ Đáp án đúng
- D. drink
182. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: kết quả)
- A. reslut
- B. reesult
- C. result ✓ Đáp án đúng
- D. ressult
183. Trong tiếng Anh, "hard" là gì?
- A. thư viện
- B. quả dứa
- C. cô giáo, thầy giáo
- D. cứng ✓ Đáp án đúng
184. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ thirsty."
- A. be
- B. am
- C. are
- D. is ✓ Đáp án đúng
185. Từ nào dưới đây là hình khối?
- A. heart ✓ Đáp án đúng
- B. dry
- C. wind
- D. play
186. Trong tiếng Anh, "wrong" là gì?
- A. gia đình
- B. ổn, tốt
- C. sai ✓ Đáp án đúng
- D. thân mến
187. Trong tiếng Anh, "fish" là gì?
- A. cái răng
- B. xe tải
- C. con cá ✓ Đáp án đúng
- D. áo phông
188. Từ nào trái nghĩa với "light"?
- A. come
- B. wet
- C. win
- D. heavy ✓ Đáp án đúng
189. Từ nào dưới đây là người trong nhà?
- A. cucumber
- B. blocks
- C. rainbow
- D. parents ✓ Đáp án đúng
190. "đúng, thật" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. angry
- B. sad
- C. true ✓ Đáp án đúng
- D. false
191. "cuối tuần" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. classroom
- B. post
- C. weekend ✓ Đáp án đúng
- D. career
192. Từ "much" có nghĩa là gì?
- A. nhiều ✓ Đáp án đúng
- B. cùng nhau
- C. mỗi
- D. phía dưới
193. "leg" nghĩa là gì?
- A. giấy
- B. công viên
- C. thứ Tư
- D. cái chân ✓ Đáp án đúng
194. Trong tiếng Anh, "street" là gì?
- A. thói quen hằng ngày
- B. đường phố ✓ Đáp án đúng
- C. diễn viên nữ
- D. con bò
195. "butter" nghĩa là gì?
- A. xe đạp
- B. thứ Ba
- C. bơ ✓ Đáp án đúng
- D. câu hỏi
196. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chú, bác, cậu"?
- A. uncle ✓ Đáp án đúng
- B. snake
- C. paper
- D. town
197. "thư giãn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. create
- B. improve
- C. relax ✓ Đáp án đúng
- D. check
198. Trong tiếng Anh, "find" là gì?
- A. gặp
- B. tìm thấy ✓ Đáp án đúng
- C. giới thiệu
- D. kể, nói cho biết
199. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái đĩa, món ăn)
- A. dis
- B. diish
- C. dsh
- D. dish ✓ Đáp án đúng
200. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quyển sách"?
- A. mouth
- B. book ✓ Đáp án đúng
- C. bird
- D. full
201. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?
- A. nine
- B. book ✓ Đáp án đúng
- C. close
- D. tomato
202. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: máy tính)
- A. compiter
- B. computr
- C. computer ✓ Đáp án đúng
- D. compuer
203. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ở lại"?
- A. fill
- B. begin
- C. give
- D. stay ✓ Đáp án đúng
204. Trong tiếng Anh, "add" là gì?
- A. thư giãn
- B. thêm vào ✓ Đáp án đúng
- C. đến nơi
- D. cải thiện
205. Từ nào dưới đây là thể thao?
- A. nose
- B. wet
- C. leaf
- D. skipping ✓ Đáp án đúng
206. "ngạc nhiên" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. skirt
- B. surprised ✓ Đáp án đúng
- C. rain
- D. helicopter
207. "chờ đợi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. listen
- B. close
- C. finish
- D. wait ✓ Đáp án đúng
208. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khăn quàng)
- A. scarff
- B. scar
- C. csarf
- D. scarf ✓ Đáp án đúng
209. Từ "restaurant" có nghĩa là gì?
- A. nhà ga, trạm
- B. nhà hàng ✓ Đáp án đúng
- C. cảnh sát
- D. nghề nghiệp
210. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ tired."
- A. are
- B. am
- C. is ✓ Đáp án đúng
- D. be
211. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đói)
- A. hungry ✓ Đáp án đúng
- B. hungrry
- C. hugry
- D. hunry
212. Trong tiếng Anh, "garden" là gì?
- A. ý kiến
- B. khu vườn ✓ Đáp án đúng
- C. đồng hồ
- D. học sinh
213. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thích hơn)
- A. prefer ✓ Đáp án đúng
- B. preefr
- C. preer
- D. pefer
214. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngôi sao"?
- A. head
- B. jacket
- C. star ✓ Đáp án đúng
- D. car
215. Từ "house" có nghĩa là gì?
- A. quả ổi
- B. ngôi nhà ✓ Đáp án đúng
- C. cái cửa
- D. nóng
216. "bãi biển" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. garlic
- B. T-shirt
- C. beach ✓ Đáp án đúng
- D. hot
217. "giá" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bank
- B. pair
- C. price ✓ Đáp án đúng
- D. clothes
218. "brother" nghĩa là gì?
- A. diễn viên nữ
- B. anh, em trai ✓ Đáp án đúng
- C. con mắt
- D. đường kẻ, hàng
219. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ big."
- A. are ✓ Đáp án đúng
- B. am
- C. is
- D. be
220. "show" nghĩa là gì?
- A. chỉ ra, buổi diễn ✓ Đáp án đúng
- B. bạn trai
- C. trở về, trả lại
- D. máy tính
221. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phía trước)
- A. froont
- B. front ✓ Đáp án đúng
- C. frot
- D. frontt
222. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phần, mục)
- A. secttion
- B. section ✓ Đáp án đúng
- C. secction
- D. sectoin
223. Trong tiếng Anh, "off" là gì?
- A. tuy nhiên
- B. phía dưới
- C. hôm nay
- D. tắt, ra khỏi ✓ Đáp án đúng
224. Trong tiếng Anh, "walk" là gì?
- A. cái ghế
- B. đi bộ ✓ Đáp án đúng
- C. con mèo
- D. kem
225. "speak" nghĩa là gì?
- A. miêu tả
- B. mặc, đeo
- C. cải thiện
- D. nói ✓ Đáp án đúng
226. "chìa khoá" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. pretty
- B. left
- C. yellow
- D. key ✓ Đáp án đúng
227. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vui"?
- A. sea
- B. sunday
- C. water
- D. fun ✓ Đáp án đúng
228. Từ nào dưới đây là nơi chốn?
- A. zebra
- B. tooth
- C. zoo ✓ Đáp án đúng
- D. stand
229. "xu" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. cent ✓ Đáp án đúng
- B. flat
- C. map
- D. evening
230. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe taxi"?
- A. snow
- B. taxi ✓ Đáp án đúng
- C. elephant
- D. watch
231. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự khác nhau"?
- A. price
- B. exercise
- C. difference ✓ Đáp án đúng
- D. newspaper
232. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thích hơn"?
- A. prefer ✓ Đáp án đúng
- B. become
- C. say
- D. sleep
233. "sở thú" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. climb
- B. soft
- C. juice
- D. zoo ✓ Đáp án đúng
234. "ấm áp" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. blonde
- B. warm ✓ Đáp án đúng
- C. clean
- D. dark
235. Từ "far" có nghĩa là gì?
- A. cũng
- B. xa ✓ Đáp án đúng
- C. có lẽ
- D. tối nay
236. "chạy" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. buffalo
- B. run ✓ Đáp án đúng
- C. ear
- D. pink
237. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thật)
- A. real ✓ Đáp án đúng
- B. eal
- C. rela
- D. eral
238. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rơi, ngã"?
- A. understand
- B. choose
- C. hate
- D. fall ✓ Đáp án đúng
239. Trong tiếng Anh, "face" là gì?
- A. con rắn
- B. bầu trời
- C. đôi đũa
- D. khuôn mặt ✓ Đáp án đúng
240. Từ nào trái nghĩa với "high"?
- A. take
- B. close
- C. give
- D. low ✓ Đáp án đúng
241. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ soft."
- A. am
- B. be
- C. is ✓ Đáp án đúng
- D. are
242. "festival" nghĩa là gì?
- A. phòng tập thể dục
- B. người cộng sự
- C. lễ hội ✓ Đáp án đúng
- D. nửa đêm
243. "cảm ơn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. sing
- B. write
- C. prepare
- D. thank ✓ Đáp án đúng
244. Từ nào trái nghĩa với "buy"?
- A. win
- B. late
- C. right
- D. sell ✓ Đáp án đúng
245. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con vẹt"?
- A. parrot ✓ Đáp án đúng
- B. dirty
- C. circle
- D. eye
246. "nhật ký mạng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. blog ✓ Đáp án đúng
- B. pair
- C. tennis
- D. time
247. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ excited."
- A. am
- B. are ✓ Đáp án đúng
- C. be
- D. is
248. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đọc"?
- A. sell
- B. take
- C. build
- D. read ✓ Đáp án đúng
249. Trong tiếng Anh, "thirty" là gì?
- A. số ba mươi ✓ Đáp án đúng
- B. bút chì
- C. y tá
- D. phi hành gia
250. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trường cao đẳng"?
- A. college ✓ Đáp án đúng
- B. bedroom
- C. section
- D. girl
251. Từ "doll" có nghĩa là gì?
- A. số chín
- B. số ba
- C. chùm nho
- D. búp bê ✓ Đáp án đúng
252. "child" nghĩa là gì?
- A. thứ Bảy
- B. việc đọc
- C. đứa trẻ ✓ Đáp án đúng
- D. cái ghế
253. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?
- A. baby
- B. wallet
- C. star
- D. ice cream ✓ Đáp án đúng
254. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?
- A. dirty
- B. cycling
- C. noodles ✓ Đáp án đúng
- D. heavy
255. "làm đầy, điền vào" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. fill ✓ Đáp án đúng
- B. improve
- C. cut
- D. let
256. "feel" nghĩa là gì?
- A. cảm thấy ✓ Đáp án đúng
- B. chạy
- C. vẽ
- D. làm đầy, điền vào
257. "cái kéo" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. owl
- B. scissors ✓ Đáp án đúng
- C. fifty
- D. butterfly
258. Từ "how" có nghĩa là gì?
- A. phía sau
- B. thế nào ✓ Đáp án đúng
- C. vì vậy, rất
- D. ở đó
259. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngôi nhà)
- A. ouse
- B. house ✓ Đáp án đúng
- C. ohuse
- D. housse
260. Trong tiếng Anh, "visitor" là gì?
- A. chính tả
- B. khách tham quan ✓ Đáp án đúng
- C. công nhân
- D. máy tính
261. Từ "idea" có nghĩa là gì?
- A. phần, mục
- B. con lợn
- C. cây cối, trồng cây
- D. ý tưởng ✓ Đáp án đúng
262. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?
- A. bread
- B. fisherman
- C. cup ✓ Đáp án đúng
- D. flute
263. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi tất"?
- A. run
- B. socks ✓ Đáp án đúng
- C. surprised
- D. guitar
264. "cảnh sát" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bath
- B. policeman ✓ Đáp án đúng
- C. guitar
- D. food
265. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: uống)
- A. drnk
- B. drink ✓ Đáp án đúng
- C. drikn
- D. drinkk
266. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bán"?
- A. sell ✓ Đáp án đúng
- B. begin
- C. spell
- D. spend
267. Từ nào trái nghĩa với "easy"?
- A. small
- B. up
- C. difficult ✓ Đáp án đúng
- D. long
268. Từ nào dưới đây là con vật?
- A. spider ✓ Đáp án đúng
- B. garlic
- C. stone
- D. tennis
269. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giàu"?
- A. rich ✓ Đáp án đúng
- B. east
- C. bad
- D. pretty
270. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chú, bác"?
- A. jump
- B. hospital
- C. uncle ✓ Đáp án đúng
- D. clock
271. "new" nghĩa là gì?
- A. mới ✓ Đáp án đúng
- B. giống nhau
- C. đúng, bên phải
- D. thân mến
272. Từ nào dưới đây là số đếm?
- A. five ✓ Đáp án đúng
- B. fast
- C. grass
- D. rice
273. "old" nghĩa là gì?
- A. sở hữu, của riêng
- B. già, cũ ✓ Đáp án đúng
- C. ngon
- D. thật
274. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rộng lớn"?
- A. large ✓ Đáp án đúng
- B. excited
- C. grey
- D. thirsty
275. Từ nào trái nghĩa với "wet"?
- A. young
- B. dry ✓ Đáp án đúng
- C. start
- D. cold
276. Từ "homework" có nghĩa là gì?
- A. đô la
- B. bài tập về nhà ✓ Đáp án đúng
- C. chỉ ra, buổi diễn
- D. mét
277. Số nhiều của "wolf" là gì?
- A. wolves ✓ Đáp án đúng
- B. wolfen
- C. wolfs
- D. wolfes
278. Từ nào trái nghĩa với "empty"?
- A. out
- B. light
- C. full ✓ Đáp án đúng
- D. weak
279. Từ "tennis" có nghĩa là gì?
- A. cái răng
- B. đồng hồ đeo tay
- C. quần vợt ✓ Đáp án đúng
- D. cái quạt
280. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tháng Ba)
- A. marrch
- B. amrch
- C. merch
- D. march ✓ Đáp án đúng
281. "tàu hoả" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. train ✓ Đáp án đúng
- B. pair
- C. hand
- D. dish
282. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bức tranh"?
- A. picture ✓ Đáp án đúng
- B. bill
- C. shopping
- D. meat
283. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm, chế tạo"?
- A. make ✓ Đáp án đúng
- B. lose
- C. share
- D. see
284. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà bếp"?
- A. traffic
- B. kitchen ✓ Đáp án đúng
- C. return
- D. trip
285. "váy liền" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. dress ✓ Đáp án đúng
- B. oval
- C. purple
- D. scissors
286. "chị, em gái" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. sister ✓ Đáp án đúng
- B. club
- C. carrot
- D. event
287. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hoàn thành)
- A. finis
- B. finish ✓ Đáp án đúng
- C. finnish
- D. ffinish
288. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bầu trời"?
- A. kitchen
- B. sad
- C. hard
- D. sky ✓ Đáp án đúng
289. Từ "air" có nghĩa là gì?
- A. con thuyền
- B. không khí ✓ Đáp án đúng
- C. phong cách
- D. nhà ga, trạm
290. Từ "always" có nghĩa là gì?
- A. hai lần
- B. sớm
- C. luôn luôn ✓ Đáp án đúng
- D. nhiều hơn
291. "ánh sáng, nhẹ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. cheap
- B. light ✓ Đáp án đúng
- C. orange
- D. red
292. "vui vẻ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. happy ✓ Đáp án đúng
- B. sad
- C. snail
- D. pyjamas
293. Trong tiếng Anh, "apple" là gì?
- A. ca sĩ
- B. giúp đỡ
- C. khoa học
- D. quả táo ✓ Đáp án đúng
294. Từ nào dưới đây là xe cộ?
- A. bus ✓ Đáp án đúng
- B. watermelon
- C. clean
- D. twelve
295. Trong tiếng Anh, "thursday" là gì?
- A. chính tả
- B. văn phòng
- C. bố
- D. thứ Năm ✓ Đáp án đúng
296. Từ "meaning" có nghĩa là gì?
- A. nghỉ giải lao, làm vỡ
- B. ý nghĩa ✓ Đáp án đúng
- C. con thuyền
- D. khoảnh khắc
297. Từ "old" có nghĩa là gì?
- A. già, cũ ✓ Đáp án đúng
- B. tối
- C. màu xanh dương
- D. lạnh
298. Từ "banana" có nghĩa là gì?
- A. quả chuối ✓ Đáp án đúng
- B. cái hộp
- C. thông tin
- D. lỗi sai
299. Từ nào trái nghĩa với "close"?
- A. weak
- B. far ✓ Đáp án đúng
- C. pull
- D. strong
300. Trong tiếng Anh, "dear" là gì?
- A. hiện tại, món quà
- B. đã kết hôn
- C. thân mến ✓ Đáp án đúng
- D. nhỏ, ít
301. "trường học" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. sea
- B. chess
- C. milk
- D. school ✓ Đáp án đúng
302. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khách hàng)
- A. cuustomer
- B. cutomer
- C. customeer
- D. customer ✓ Đáp án đúng
303. "nói" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. think
- B. speak ✓ Đáp án đúng
- C. swim
- D. thank
304. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hoạt động"?
- A. activity ✓ Đáp án đúng
- B. clothes
- C. project
- D. company
305. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quyển sách)
- A. boo
- B. boook
- C. book ✓ Đáp án đúng
- D. obok
306. Từ nào dưới đây là trái cây?
- A. cucumber
- B. potato
- C. read
- D. cherry ✓ Đáp án đúng
307. Từ nào trái nghĩa với "easy"?
- A. hard ✓ Đáp án đúng
- B. dark
- C. win
- D. strong
308. Từ nào dưới đây là đồ chơi?
- A. happy
- B. excited
- C. farmer
- D. doll ✓ Đáp án đúng
309. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con gà)
- A. chicken ✓ Đáp án đúng
- B. chicke
- C. cihcken
- D. chickon
310. Từ nào dưới đây là rau củ?
- A. broccoli ✓ Đáp án đúng
- B. wallet
- C. clean
- D. excited
311. Từ nào dưới đây là hình khối?
- A. rectangle ✓ Đáp án đúng
- B. egg
- C. bowl
- D. skating
312. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?
- A. six
- B. jump
- C. eraser ✓ Đáp án đúng
- D. pear
313. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: xe máy)
- A. motorbike ✓ Đáp án đúng
- B. motorbiko
- C. mtorbike
- D. motoorbike
314. "màu hồng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. old
- B. main
- C. red
- D. pink ✓ Đáp án đúng
315. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: miêu tả)
- A. describe ✓ Đáp án đúng
- B. deescribe
- C. descrbe
- D. desccribe
316. Từ nào dưới đây là màu sắc?
- A. desk
- B. yellow ✓ Đáp án đúng
- C. watermelon
- D. kangaroo
317. "chán" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. wrong
- B. bored ✓ Đáp án đúng
- C. friendly
- D. hard
318. Từ nào trái nghĩa với "thin"?
- A. happy
- B. low
- C. out
- D. thick ✓ Đáp án đúng
319. "cái răng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. june
- B. message
- C. walk
- D. tooth ✓ Đáp án đúng
320. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?
- A. lamp
- B. milk
- C. xylophone ✓ Đáp án đúng
- D. singer
321. "cái bàn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. shower
- B. table ✓ Đáp án đúng
- C. age
- D. nose
322. Trong tiếng Anh, "hobby" là gì?
- A. đất nước
- B. tóc
- C. sở thích ✓ Đáp án đúng
- D. cái răng
323. Trong tiếng Anh, "cherry" là gì?
- A. quả anh đào ✓ Đáp án đúng
- B. nhẹ
- C. màu cam
- D. quả vải
324. Từ "monkey" có nghĩa là gì?
- A. bác sĩ
- B. quả bóng bay
- C. tàu hoả
- D. con khỉ ✓ Đáp án đúng
325. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ hot."
- A. be
- B. am
- C. are ✓ Đáp án đúng
- D. is
326. Từ "strawberry" có nghĩa là gì?
- A. quả dâu tây ✓ Đáp án đúng
- B. cái mũi
- C. con rùa
- D. bắp cải
327. "thời gian" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bus
- B. february
- C. time ✓ Đáp án đúng
- D. father
328. "radio" nghĩa là gì?
- A. đài phát thanh ✓ Đáp án đúng
- B. văn bản
- C. con chó
- D. tình huống
329. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quần dài)
- A. trousers ✓ Đáp án đúng
- B. trouserss
- C. triusers
- D. ttrousers
330. Từ "car" có nghĩa là gì?
- A. cao
- B. khô
- C. xe ô tô ✓ Đáp án đúng
- D. bàn chân
331. "bánh ngọt" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. thirty
- B. star
- C. cake ✓ Đáp án đúng
- D. astronaut
332. Trong tiếng Anh, "south" là gì?
- A. đã kết hôn
- B. khó
- C. phía nam ✓ Đáp án đúng
- D. thêm, phụ
333. Từ nào trái nghĩa với "dirty"?
- A. close
- B. clean ✓ Đáp án đúng
- C. easy
- D. small
334. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tưởng tượng)
- A. imagine ✓ Đáp án đúng
- B. imagien
- C. imagene
- D. imgine
335. Từ "out" có nghĩa là gì?
- A. phía dưới
- B. thường thường
- C. ở đó
- D. ra ngoài ✓ Đáp án đúng
336. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: điện thoại)
- A. tleephone
- B. telephone ✓ Đáp án đúng
- C. etlephone
- D. telephoni
337. Từ nào dưới đây là số đếm?
- A. skipping
- B. father
- C. crocodile
- D. twenty ✓ Đáp án đúng
338. Trong tiếng Anh, "pepper" là gì?
- A. bức ảnh
- B. hạt tiêu, ớt chuông ✓ Đáp án đúng
- C. tháng Hai
- D. kế hoạch
339. Từ nào trái nghĩa với "happy"?
- A. sad ✓ Đáp án đúng
- B. light
- C. close
- D. hard
340. "above" nghĩa là gì?
- A. rất
- B. phía trên ✓ Đáp án đúng
- C. tầng trên
- D. tầng dưới
341. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đói"?
- A. thirsty
- B. perfect
- C. short
- D. hungry ✓ Đáp án đúng
342. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bạn gái"?
- A. thursday
- B. visitor
- C. may
- D. girlfriend ✓ Đáp án đúng
343. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả dâu tây)
- A. strawberyr
- B. strawbery
- C. strawberry ✓ Đáp án đúng
- D. sttrawberry
344. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?
- A. rain ✓ Đáp án đúng
- B. two
- C. cherry
- D. T-shirt
345. "spider" nghĩa là gì?
- A. con lạc đà
- B. trò ghép hình
- C. con nhện ✓ Đáp án đúng
- D. cái đầu
346. Từ "heart" có nghĩa là gì?
- A. cái mũ
- B. cái tai
- C. hình trái tim ✓ Đáp án đúng
- D. màu xám
347. Từ nào trái nghĩa với "win"?
- A. lose ✓ Đáp án đúng
- B. big
- C. remember
- D. hot
348. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người phụ nữ"?
- A. woman ✓ Đáp án đúng
- B. course
- C. friend
- D. world
349. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?
- A. builder
- B. lion
- C. blocks
- D. chopsticks ✓ Đáp án đúng
350. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?
- A. cold
- B. fly
- C. chocolate ✓ Đáp án đúng
- D. violin
351. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?
- A. three
- B. finger ✓ Đáp án đúng
- C. candy
- D. snake
352. Trong tiếng Anh, "onion" là gì?
- A. đôi giày
- B. củ hành ✓ Đáp án đúng
- C. khăn giấy
- D. bay
353. Từ nào dưới đây là hành động?
- A. onion
- B. play ✓ Đáp án đúng
- C. sandwich
- D. boat
354. "help" nghĩa là gì?
- A. cảnh sát
- B. bức ảnh
- C. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
- D. y tá
355. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ big."
- A. be
- B. is ✓ Đáp án đúng
- C. am
- D. are
356. Từ nào dưới đây là tính chất?
- A. vet
- B. fish
- C. dry ✓ Đáp án đúng
- D. skating
357. Từ nào trái nghĩa với "win"?
- A. wet
- B. hot
- C. lose ✓ Đáp án đúng
- D. short
358. Từ nào dưới đây là màu sắc?
- A. seven
- B. pillow
- C. green ✓ Đáp án đúng
- D. skipping
359. Từ "plane" có nghĩa là gì?
- A. máy tính
- B. phòng ngủ
- C. máy bay ✓ Đáp án đúng
- D. áo phông
360. Từ "meet" có nghĩa là gì?
- A. gặp ✓ Đáp án đúng
- B. mang đến
- C. đánh vần
- D. dạy
361. "tương lai" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. style
- B. september
- C. cent
- D. future ✓ Đáp án đúng
362. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: có lẽ)
- A. prbably
- B. probably ✓ Đáp án đúng
- C. probbaly
- D. proabbly
363. Từ "most" có nghĩa là gì?
- A. nhiều nhất ✓ Đáp án đúng
- B. dưới
- C. chỉ, vừa mới
- D. ra ngoài
364. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả bơ"?
- A. cheese
- B. chess
- C. brother
- D. avocado ✓ Đáp án đúng
365. "câu trả lời" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. magazine
- B. monday
- C. answer ✓ Đáp án đúng
- D. note
366. "mẹ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. milk
- B. mum ✓ Đáp án đúng
- C. place
- D. cream
367. "however" nghĩa là gì?
- A. nhiều hơn
- B. bây giờ
- C. tuy nhiên ✓ Đáp án đúng
- D. vẫn còn
368. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ dirty."
- A. be
- B. is ✓ Đáp án đúng
- C. am
- D. are
369. Từ "down" có nghĩa là gì?
- A. đủ
- B. nhiều hơn
- C. xuống ✓ Đáp án đúng
- D. cũng
370. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cửa hàng"?
- A. whale
- B. knee
- C. grandfather
- D. shop ✓ Đáp án đúng
371. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kẹo"?
- A. shark
- B. penguin
- C. candy ✓ Đáp án đúng
- D. builder
372. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ angry."
- A. am
- B. is
- C. be
- D. are ✓ Đáp án đúng
373. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?
- A. mother
- B. arm ✓ Đáp án đúng
- C. papaya
- D. skipping
374. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một trăm"?
- A. jacket
- B. bread
- C. finger
- D. hundred ✓ Đáp án đúng
375. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?
- A. four
- B. yellow
- C. tired ✓ Đáp án đúng
- D. milk
376. Từ "never" có nghĩa là gì?
- A. lại lần nữa
- B. rất
- C. không bao giờ ✓ Đáp án đúng
- D. nhiều hơn
377. Từ nào trái nghĩa với "weak"?
- A. young
- B. cheap
- C. lose
- D. strong ✓ Đáp án đúng
378. Từ nào trái nghĩa với "far"?
- A. left
- B. near ✓ Đáp án đúng
- C. start
- D. come
379. Từ nào trái nghĩa với "cold"?
- A. full
- B. hot ✓ Đáp án đúng
- C. loud
- D. fast
380. "năm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. year ✓ Đáp án đúng
- B. bike
- C. way
- D. section
381. Từ nào dưới đây là rau củ?
- A. tissue
- B. onion ✓ Đáp án đúng
- C. grandfather
- D. neck
382. "passport" nghĩa là gì?
- A. tương lai
- B. kiểu, loại
- C. kỳ nghỉ
- D. hộ chiếu ✓ Đáp án đúng
383. Từ "ice" có nghĩa là gì?
- A. đá lạnh ✓ Đáp án đúng
- B. giao thông
- C. ông bà
- D. ban đêm
384. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bữa trưa)
- A. luch
- B. lunnch
- C. luunch
- D. lunch ✓ Đáp án đúng
385. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vai"?
- A. tired
- B. shoulder ✓ Đáp án đúng
- C. kiwi
- D. happy
386. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chơi"?
- A. topic
- B. play ✓ Đáp án đúng
- C. midnight
- D. gym
387. "write" nghĩa là gì?
- A. viết ✓ Đáp án đúng
- B. đàn piano
- C. cái miệng
- D. ngọn núi
388. Từ nào trái nghĩa với "win"?
- A. lose ✓ Đáp án đúng
- B. short
- C. in
- D. give
389. Từ "farmer" có nghĩa là gì?
- A. nông dân ✓ Đáp án đúng
- B. xe đạp
- C. con cừu
- D. ông bà
390. "blonde" nghĩa là gì?
- A. mở
- B. quả cam, màu cam
- C. ngon
- D. tóc vàng ✓ Đáp án đúng
391. Từ nào trái nghĩa với "short"?
- A. long ✓ Đáp án đúng
- B. thick
- C. dirty
- D. expensive
392. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bệnh viện"?
- A. meat
- B. helicopter
- C. cherry
- D. hospital ✓ Đáp án đúng
393. "xe ô tô" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. clock
- B. square
- C. car ✓ Đáp án đúng
- D. crocodile
394. Từ "plum" có nghĩa là gì?
- A. chơi
- B. con ngựa vằn
- C. quả mận ✓ Đáp án đúng
- D. con cua
395. Từ "sound" có nghĩa là gì?
- A. việc nấu ăn
- B. em bé
- C. lời phát biểu
- D. âm thanh ✓ Đáp án đúng
396. Từ nào dưới đây là hình khối?
- A. clap
- B. light
- C. bag
- D. rectangle ✓ Đáp án đúng
397. "tired" nghĩa là gì?
- A. nhanh
- B. mệt ✓ Đáp án đúng
- C. chắc chắn
- D. yêu thích nhất
398. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bơi)
- A. swimm
- B. swi
- C. wim
- D. swim ✓ Đáp án đúng
399. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhà bếp)
- A. kitchne
- B. kitcen
- C. kitchen ✓ Đáp án đúng
- D. kitcehn
400. "lemon" nghĩa là gì?
- A. màu đen
- B. quả chanh vàng ✓ Đáp án đúng
- C. cái đầu
- D. cái chân
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay