Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 7-7 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 7-7 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. "interview" nghĩa là gì?

    • A. cuộc phỏng vấn ✓ Đáp án đúng
    • B. văn bản
    • C. cái miệng
    • D. cuộc họp
  2. 2. Từ nào trái nghĩa với "dark"?

    • A. soft
    • B. light ✓ Đáp án đúng
    • C. buy
    • D. near
  3. 3. Số nhiều của "potato" là gì?

    • A. potatoess
    • B. potatoes ✓ Đáp án đúng
    • C. potatoen
    • D. potatos
  4. 4. Từ "broccoli" có nghĩa là gì?

    • A. bông cải xanh ✓ Đáp án đúng
    • B. cái nĩa
    • C. cái cổ
    • D. con cáo
  5. 5. Từ nào trái nghĩa với "in"?

    • A. out ✓ Đáp án đúng
    • B. soft
    • C. remember
    • D. dry
  6. 6. Trong tiếng Anh, "west" là gì?

    • A. sạch, lau dọn
    • B. sai, giả
    • C. phía tây ✓ Đáp án đúng
    • D. được, ổn
  7. 7. "information" nghĩa là gì?

    • A. anh, em trai
    • B. thông tin ✓ Đáp án đúng
    • C. đội
    • D. nghỉ giải lao, làm vỡ
  8. 8. Từ "then" có nghĩa là gì?

    • A. thế nào
    • B. tầng dưới
    • C. sau đó ✓ Đáp án đúng
    • D. khá
  9. 9. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ happy."

    • A. am
    • B. be
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  10. 10. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. finger
    • B. blanket
    • C. market ✓ Đáp án đúng
    • D. sad
  11. 11. Trong tiếng Anh, "usually" là gì?

    • A. thường thường ✓ Đáp án đúng
    • B. hôm qua
    • C. tắt, ra khỏi
    • D. lên
  12. 12. "lấy, nhận được" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. get ✓ Đáp án đúng
    • B. prefer
    • C. sit
    • D. introduce
  13. 13. Từ "scarf" có nghĩa là gì?

    • A. quả mận
    • B. khăn quàng ✓ Đáp án đúng
    • C. đồng hồ treo tường
    • D. đầu bếp
  14. 14. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhớ)

    • A. remember ✓ Đáp án đúng
    • B. remembre
    • C. remembr
    • D. rememebr
  15. 15. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ tired."

    • A. am
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. is
    • D. be
  16. 16. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ dry."

    • A. be
    • B. are
    • C. am
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  17. 17. Từ nào trái nghĩa với "night"?

    • A. dirty
    • B. day ✓ Đáp án đúng
    • C. difficult
    • D. cheap
  18. 18. Trong tiếng Anh, "aunt" là gì?

    • A. số năm mươi
    • B. củ cà rốt
    • C. cô, dì ✓ Đáp án đúng
    • D. ngồi
  19. 19. "run" nghĩa là gì?

    • A. đóng, gần
    • B. chạy ✓ Đáp án đúng
    • C. tưởng tượng
    • D. cắt
  20. 20. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. bear
    • B. snow ✓ Đáp án đúng
    • C. proud
    • D. cat
  21. 21. Trong tiếng Anh, "section" là gì?

    • A. phần, mục ✓ Đáp án đúng
    • B. địa chỉ
    • C. đá lạnh
    • D. video
  22. 22. Trong tiếng Anh, "museum" là gì?

    • A. hình vuông
    • B. bảo tàng ✓ Đáp án đúng
    • C. cái bảng
    • D. bác sĩ
  23. 23. Trong tiếng Anh, "autumn" là gì?

    • A. cây cối, trồng cây
    • B. trường học
    • C. mùa thu ✓ Đáp án đúng
    • D. con voi
  24. 24. "conversation" nghĩa là gì?

    • A. bức tường
    • B. cuộc trò chuyện ✓ Đáp án đúng
    • C. tin nhắn
    • D. biểu đồ
  25. 25. Trong tiếng Anh, "vet" là gì?

    • A. ướt
    • B. mái tóc
    • C. bác sĩ thú y ✓ Đáp án đúng
    • D. con cá heo
  26. 26. "sự luyện tập" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. practice ✓ Đáp án đúng
    • B. fire
    • C. apartment
    • D. midnight
  27. 27. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chơi"?

    • A. play ✓ Đáp án đúng
    • B. job
    • C. lesson
    • D. taxi
  28. 28. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bữa sáng"?

    • A. butter
    • B. conversation
    • C. breakfast ✓ Đáp án đúng
    • D. mistake
  29. 29. Từ "video" có nghĩa là gì?

    • A. chuyến đi
    • B. căn hộ
    • C. bữa ăn
    • D. video ✓ Đáp án đúng
  30. 30. "rạp chiếu phim" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cinema ✓ Đáp án đúng
    • B. sunday
    • C. food
    • D. boat
  31. 31. Từ nào trái nghĩa với "empty"?

    • A. far
    • B. full ✓ Đáp án đúng
    • C. come
    • D. sad
  32. 32. Trong tiếng Anh, "listen" là gì?

    • A. lắng nghe ✓ Đáp án đúng
    • B. hy vọng
    • C. nấu ăn
    • D. mua
  33. 33. Từ nào trái nghĩa với "hot"?

    • A. win
    • B. cold ✓ Đáp án đúng
    • C. come
    • D. hard
  34. 34. Từ "bean" có nghĩa là gì?

    • A. số ba mươi
    • B. mái tóc
    • C. hạt đậu ✓ Đáp án đúng
    • D. bác sĩ thú y
  35. 35. "ra ngoài" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. often
    • B. around
    • C. quickly
    • D. out ✓ Đáp án đúng
  36. 36. "váy liền" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. angry
    • B. dress ✓ Đáp án đúng
    • C. corn
    • D. balloon
  37. 37. Từ "snow" có nghĩa là gì?

    • A. trà
    • B. tuyết ✓ Đáp án đúng
    • C. cái đầu
    • D. quả bơ
  38. 38. "ông bà" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. grandparent ✓ Đáp án đúng
    • B. village
    • C. space
    • D. exam
  39. 39. Từ nào trái nghĩa với "difficult"?

    • A. heavy
    • B. loud
    • C. easy ✓ Đáp án đúng
    • D. small
  40. 40. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ big."

    • A. are
    • B. be
    • C. am
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  41. 41. "wonderful" nghĩa là gì?

    • A. yêu thích nhất
    • B. tuyệt vời ✓ Đáp án đúng
    • C. đói
    • D. khoẻ, mạnh
  42. 42. Trong tiếng Anh, "finish" là gì?

    • A. làm, chế tạo
    • B. hoàn thành ✓ Đáp án đúng
    • C. thích hơn
    • D. mang đến
  43. 43. "kết quả" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. farmer
    • B. guess
    • C. result ✓ Đáp án đúng
    • D. hotel
  44. 44. Từ "article" có nghĩa là gì?

    • A. bài báo ✓ Đáp án đúng
    • B. nhảy múa
    • C. áo len
    • D. bạn trai
  45. 45. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thắng"?

    • A. enjoy
    • B. forget
    • C. win ✓ Đáp án đúng
    • D. need
  46. 46. Từ nào dưới đây là nghề nghiệp?

    • A. play
    • B. boots
    • C. snow
    • D. dentist ✓ Đáp án đúng
  47. 47. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phía sau"?

    • A. even
    • B. also
    • C. up
    • D. behind ✓ Đáp án đúng
  48. 48. "trận đấu, que diêm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. blog
    • B. town
    • C. match ✓ Đáp án đúng
    • D. note
  49. 49. "bông cải xanh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. beach
    • B. buffalo
    • C. skipping
    • D. broccoli ✓ Đáp án đúng
  50. 50. Từ nào trái nghĩa với "sad"?

    • A. left
    • B. far
    • C. hot
    • D. happy ✓ Đáp án đúng
  51. 51. "mean" nghĩa là gì?

    • A. thử, cố gắng
    • B. có nghĩa là ✓ Đáp án đúng
    • C. mang, cầm
    • D. chờ đợi
  52. 52. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ clean."

    • A. is
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. am
  53. 53. Từ "coconut" có nghĩa là gì?

    • A. quả dừa ✓ Đáp án đúng
    • B. số bảy
    • C. chán
    • D. quả bí ngô
  54. 54. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. sea
    • B. cycling
    • C. carrot ✓ Đáp án đúng
    • D. swim
  55. 55. "final" nghĩa là gì?

    • A. cuối cùng ✓ Đáp án đúng
    • B. mở
    • C. sẵn sàng
    • D. quá khứ
  56. 56. "hair" nghĩa là gì?

    • A. tóc ✓ Đáp án đúng
    • B. đô la
    • C. câu hỏi
    • D. thói quen hằng ngày
  57. 57. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con cá voi"?

    • A. sun
    • B. long
    • C. bear
    • D. whale ✓ Đáp án đúng
  58. 58. Từ "imagine" có nghĩa là gì?

    • A. nhìn
    • B. tưởng tượng ✓ Đáp án đúng
    • C. hoàn thành
    • D. xảy ra
  59. 59. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gia đình"?

    • A. past
    • B. family ✓ Đáp án đúng
    • C. same
    • D. well
  60. 60. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màu sắc)

    • A. colour ✓ Đáp án đúng
    • B. collour
    • C. coliur
    • D. coolour
  61. 61. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ short."

    • A. am
    • B. is
    • C. be
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  62. 62. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "leo trèo"?

    • A. fan
    • B. foot
    • C. school
    • D. climb ✓ Đáp án đúng
  63. 63. Từ "scissors" có nghĩa là gì?

    • A. ca sĩ
    • B. cái kéo ✓ Đáp án đúng
    • C. số một
    • D. bút sáp màu
  64. 64. Từ nào trái nghĩa với "finish"?

    • A. buy
    • B. far
    • C. start ✓ Đáp án đúng
    • D. early
  65. 65. "sợ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. right
    • B. exciting
    • C. healthy
    • D. afraid ✓ Đáp án đúng
  66. 66. Trong tiếng Anh, "skirt" là gì?

    • A. chân váy ✓ Đáp án đúng
    • B. bệnh viện
    • C. viết
    • D. ngồi
  67. 67. Từ "become" có nghĩa là gì?

    • A. giới thiệu
    • B. sống
    • C. bắt đầu
    • D. trở thành ✓ Đáp án đúng
  68. 68. Từ "tennis" có nghĩa là gì?

    • A. quả đào
    • B. quyển sách
    • C. bác sĩ
    • D. quần vợt ✓ Đáp án đúng
  69. 69. Trong tiếng Anh, "husband" là gì?

    • A. buổi tối
    • B. chồng ✓ Đáp án đúng
    • C. người phụ nữ
    • D. người lớn
  70. 70. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ fast."

    • A. am ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. is
    • D. are
  71. 71. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả cà chua"?

    • A. cold
    • B. tomato ✓ Đáp án đúng
    • C. shoulder
    • D. orange
  72. 72. Từ nào trái nghĩa với "heavy"?

    • A. rich
    • B. lose
    • C. right
    • D. light ✓ Đáp án đúng
  73. 73. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: từng, bao giờ)

    • A. evur
    • B. evar
    • C. ever ✓ Đáp án đúng
    • D. eveer
  74. 74. Từ nào trái nghĩa với "light"?

    • A. out
    • B. late
    • C. dark ✓ Đáp án đúng
    • D. dirty
  75. 75. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có thể"?

    • A. possible ✓ Đáp án đúng
    • B. east
    • C. sad
    • D. final
  76. 76. "snake" nghĩa là gì?

    • A. cơm, gạo
    • B. hoạt động
    • C. con rắn ✓ Đáp án đúng
    • D. quần áo
  77. 77. Từ nào trái nghĩa với "in"?

    • A. start
    • B. sad
    • C. near
    • D. out ✓ Đáp án đúng
  78. 78. Từ "model" có nghĩa là gì?

    • A. mẫu, người mẫu ✓ Đáp án đúng
    • B. đường kẻ, hàng
    • C. lớp học
    • D. hoá đơn
  79. 79. "card" nghĩa là gì?

    • A. diễn viên nam
    • B. thăm
    • C. đồ vật
    • D. tấm thẻ ✓ Đáp án đúng
  80. 80. Từ nào trái nghĩa với "win"?

    • A. loud
    • B. far
    • C. lose ✓ Đáp án đúng
    • D. old
  81. 81. Từ "where" có nghĩa là gì?

    • A. nhiều hơn
    • B. đầu tiên
    • C. ở đâu ✓ Đáp án đúng
    • D. sớm
  82. 82. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. kitchen
    • B. ruler
    • C. four ✓ Đáp án đúng
    • D. xylophone
  83. 83. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ long."

    • A. are
    • B. be
    • C. am
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  84. 84. Số nhiều của "child" là gì?

    • A. childen
    • B. childs
    • C. children ✓ Đáp án đúng
    • D. childes
  85. 85. Trong tiếng Anh, "photograph" là gì?

    • A. màu sắc
    • B. con ngựa
    • C. bức ảnh ✓ Đáp án đúng
    • D. phần
  86. 86. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ hard."

    • A. am ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. be
    • D. are
  87. 87. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. potato ✓ Đáp án đúng
    • B. four
    • C. bee
    • D. hungry
  88. 88. "busy" nghĩa là gì?

    • A. nhanh
    • B. bận rộn ✓ Đáp án đúng
    • C. màu xám
    • D. tức giận
  89. 89. Từ nào trái nghĩa với "low"?

    • A. fast
    • B. start
    • C. dry
    • D. high ✓ Đáp án đúng
  90. 90. "ride" nghĩa là gì?

    • A. đi theo
    • B. hát
    • C. miêu tả
    • D. cưỡi, đi xe ✓ Đáp án đúng
  91. 91. Từ nào trái nghĩa với "light"?

    • A. dark ✓ Đáp án đúng
    • B. easy
    • C. late
    • D. long
  92. 92. "nhảy múa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. world
    • B. dance ✓ Đáp án đúng
    • C. mouth
    • D. may
  93. 93. Trong tiếng Anh, "party" là gì?

    • A. bữa tiệc ✓ Đáp án đúng
    • B. ki-lô-mét
    • C. con cá
    • D. cỗ máy
  94. 94. Từ "saturday" có nghĩa là gì?

    • A. đất, mặt đất
    • B. khách tham quan
    • C. thứ Bảy ✓ Đáp án đúng
    • D. kỹ năng
  95. 95. Từ "hot" có nghĩa là gì?

    • A. vai
    • B. cái chân
    • C. nóng ✓ Đáp án đúng
    • D. tên lửa vũ trụ
  96. 96. Từ "group" có nghĩa là gì?

    • A. cuộc sống
    • B. thế giới
    • C. nhóm ✓ Đáp án đúng
    • D. ông
  97. 97. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đài phát thanh)

    • A. radoi
    • B. rdaio
    • C. radio ✓ Đáp án đúng
    • D. ridio
  98. 98. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ cold."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. be
    • D. am
  99. 99. Từ "glass" có nghĩa là gì?

    • A. thay đổi
    • B. thuỷ tinh, cái cốc ✓ Đáp án đúng
    • C. con ngựa
    • D. kết thúc
  100. 100. Từ nào trái nghĩa với "start"?

    • A. difficult
    • B. wet
    • C. finish ✓ Đáp án đúng
    • D. short
  101. 101. "build" nghĩa là gì?

    • A. so sánh
    • B. xây dựng ✓ Đáp án đúng
    • C. làm, chế tạo
    • D. nhìn
  102. 102. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ sleepy."

    • A. is ✓ Đáp án đúng
    • B. am
    • C. be
    • D. are
  103. 103. Từ "bus" có nghĩa là gì?

    • A. con ngựa vằn
    • B. xe buýt ✓ Đáp án đúng
    • C. cái bàn học
    • D. quyển sách
  104. 104. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "củ hành"?

    • A. adult
    • B. computer
    • C. onion ✓ Đáp án đúng
    • D. meaning
  105. 105. Từ "choose" có nghĩa là gì?

    • A. quên
    • B. chọn ✓ Đáp án đúng
    • C. gặp
    • D. nhìn thấy
  106. 106. Trong tiếng Anh, "swimming" là gì?

    • A. cái cốc
    • B. bơi lội ✓ Đáp án đúng
    • C. cái quạt
    • D. sở thú
  107. 107. "ngôn ngữ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. class
    • B. diet
    • C. flight
    • D. language ✓ Đáp án đúng
  108. 108. Từ "island" có nghĩa là gì?

    • A. thể thao
    • B. hòn đảo ✓ Đáp án đúng
    • C. màu sắc
    • D. cái chân
  109. 109. Từ "practise" có nghĩa là gì?

    • A. tạo ra
    • B. luyện tập ✓ Đáp án đúng
    • C. nhớ
    • D. thêm vào
  110. 110. Số nhiều của "leaf" là gì?

    • A. leafes
    • B. leafen
    • C. leaves ✓ Đáp án đúng
    • D. leafs
  111. 111. "mùa xuân" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mum
    • B. reader
    • C. spring ✓ Đáp án đúng
    • D. game
  112. 112. Từ "section" có nghĩa là gì?

    • A. bơi lội
    • B. phần, mục ✓ Đáp án đúng
    • C. đồng hồ
    • D. thứ Ba
  113. 113. Từ "red" có nghĩa là gì?

    • A. địa phương
    • B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. thật
    • D. tương tự
  114. 114. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái bảng)

    • A. bboard
    • B. board ✓ Đáp án đúng
    • C. baord
    • D. boadr
  115. 115. Trong tiếng Anh, "april" là gì?

    • A. cái chai
    • B. tháng Tư ✓ Đáp án đúng
    • C. mùa đông
    • D. văn phòng
  116. 116. Từ nào trái nghĩa với "close"?

    • A. big
    • B. late
    • C. far ✓ Đáp án đúng
    • D. clean
  117. 117. Trong tiếng Anh, "around" là gì?

    • A. xung quanh ✓ Đáp án đúng
    • B. xa
    • C. mỗi
    • D. cùng nhau
  118. 118. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quên"?

    • A. check
    • B. forget ✓ Đáp án đúng
    • C. fill
    • D. see
  119. 119. "people" nghĩa là gì?

    • A. phòng tập thể dục
    • B. điểm
    • C. mọi người ✓ Đáp án đúng
    • D. từ ngữ
  120. 120. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: leo trèo)

    • A. clib
    • B. cilmb
    • C. climb ✓ Đáp án đúng
    • D. cliimb
  121. 121. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái đĩa, món ăn)

    • A. ish
    • B. dsh
    • C. dish ✓ Đáp án đúng
    • D. ddish
  122. 122. Từ "long" có nghĩa là gì?

    • A. màu xanh dương
    • B. xấu, tệ
    • C. mới
    • D. dài ✓ Đáp án đúng
  123. 123. Trong tiếng Anh, "classroom" là gì?

    • A. lớp học ✓ Đáp án đúng
    • B. địa chỉ
    • C. hòn đảo
    • D. văn phòng
  124. 124. "blocks" nghĩa là gì?

    • A. bộ xếp hình khối ✓ Đáp án đúng
    • B. thịt
    • C. ngón tay
    • D. nha sĩ
  125. 125. "kite" nghĩa là gì?

    • A. chợ
    • B. con diều ✓ Đáp án đúng
    • C. con cá mập
    • D. ngọn núi
  126. 126. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đôi, cặp)

    • A. ppair
    • B. pair ✓ Đáp án đúng
    • C. piar
    • D. pai
  127. 127. Từ "free" có nghĩa là gì?

    • A. màu hồng
    • B. màu vàng
    • C. miễn phí, tự do ✓ Đáp án đúng
    • D. buồn cười
  128. 128. Từ "action" có nghĩa là gì?

    • A. con chim
    • B. hành động ✓ Đáp án đúng
    • C. biển
    • D. củ hành
  129. 129. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bóng rổ"?

    • A. tree
    • B. stand
    • C. ant
    • D. basketball ✓ Đáp án đúng
  130. 130. "title" nghĩa là gì?

    • A. cửa hàng
    • B. quả bóng
    • C. kỹ năng
    • D. tiêu đề ✓ Đáp án đúng
  131. 131. Từ nào trái nghĩa với "dark"?

    • A. late
    • B. finish
    • C. bright ✓ Đáp án đúng
    • D. come
  132. 132. Từ nào trái nghĩa với "rich"?

    • A. happy
    • B. remember
    • C. poor ✓ Đáp án đúng
    • D. expensive
  133. 133. "extra" nghĩa là gì?

    • A. buồn cười
    • B. rẻ
    • C. thêm, phụ ✓ Đáp án đúng
    • D. thấy thú vị
  134. 134. "người cộng sự" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. shop
    • B. customer
    • C. friday
    • D. partner ✓ Đáp án đúng
  135. 135. "màu xanh dương" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. blue ✓ Đáp án đúng
    • B. hair
    • C. monkey
    • D. playground
  136. 136. "thì, là" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. eat
    • B. improve
    • C. know
    • D. be ✓ Đáp án đúng
  137. 137. Từ nào trái nghĩa với "pull"?

    • A. late
    • B. weak
    • C. young
    • D. push ✓ Đáp án đúng
  138. 138. Trong tiếng Anh, "black" là gì?

    • A. cái cốc
    • B. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • C. bơi
    • D. màu xanh dương
  139. 139. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bài học"?

    • A. theatre
    • B. science
    • C. information
    • D. lesson ✓ Đáp án đúng
  140. 140. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khách tham quan"?

    • A. dialogue
    • B. article
    • C. visitor ✓ Đáp án đúng
    • D. sun
  141. 141. Trong tiếng Anh, "playground" là gì?

    • A. tiệm bánh
    • B. sân chơi ✓ Đáp án đúng
    • C. chơi
    • D. khăn quàng
  142. 142. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: miêu tả)

    • A. deescribe
    • B. describbe
    • C. describe ✓ Đáp án đúng
    • D. desscribe
  143. 143. Từ nào trái nghĩa với "dark"?

    • A. forget
    • B. clean
    • C. light ✓ Đáp án đúng
    • D. lose
  144. 144. Từ "plan" có nghĩa là gì?

    • A. bộ phim
    • B. đoạn văn
    • C. kế hoạch ✓ Đáp án đúng
    • D. sự kiện
  145. 145. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ hot."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. am
    • C. be
    • D. is
  146. 146. Trong tiếng Anh, "interesting" là gì?

    • A. sai
    • B. phía trước
    • C. được, ổn
    • D. thú vị ✓ Đáp án đúng
  147. 147. "nghĩ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. think ✓ Đáp án đúng
    • B. try
    • C. fill
    • D. check
  148. 148. "mirror" nghĩa là gì?

    • A. cái gương ✓ Đáp án đúng
    • B. con ngựa vằn
    • C. bánh kẹp
    • D. tỏi
  149. 149. Từ "mouth" có nghĩa là gì?

    • A. cái miệng ✓ Đáp án đúng
    • B. con số
    • C. trường học
    • D. máy ảnh
  150. 150. Trong tiếng Anh, "place" là gì?

    • A. nơi chốn ✓ Đáp án đúng
    • B. máy tính
    • C. thế giới
    • D. thứ Hai
  151. 151. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: làm đầy, điền vào)

    • A. fill ✓ Đáp án đúng
    • B. fiill
    • C. fll
    • D. filll
  152. 152. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khi nào)

    • A. whin
    • B. whn
    • C. when ✓ Đáp án đúng
    • D. whne
  153. 153. "con trâu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. ball
    • B. buffalo ✓ Đáp án đúng
    • C. sheep
    • D. doctor
  154. 154. "vì vậy, rất" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. together
    • B. not
    • C. so ✓ Đáp án đúng
    • D. too
  155. 155. "pig" nghĩa là gì?

    • A. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • B. số mười một
    • C. thư viện
    • D. nhảy
  156. 156. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. singer
    • B. read ✓ Đáp án đúng
    • C. motorbike
    • D. onion
  157. 157. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. tooth
    • B. long ✓ Đáp án đúng
    • C. bed
    • D. laugh
  158. 158. Trong tiếng Anh, "prepare" là gì?

    • A. bắt đầu
    • B. biết
    • C. chuẩn bị ✓ Đáp án đúng
    • D. thêm vào
  159. 159. Trong tiếng Anh, "drink" là gì?

    • A. cửa hàng
    • B. chợ
    • C. mặt trời
    • D. uống ✓ Đáp án đúng
  160. 160. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đứng)

    • A. stan
    • B. stnd
    • C. tand
    • D. stand ✓ Đáp án đúng
  161. 161. Từ nào trái nghĩa với "remember"?

    • A. forget ✓ Đáp án đúng
    • B. rich
    • C. early
    • D. night
  162. 162. "tham gia" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. keep
    • B. win
    • C. go
    • D. join ✓ Đáp án đúng
  163. 163. Từ nào trái nghĩa với "empty"?

    • A. left
    • B. hot
    • C. give
    • D. full ✓ Đáp án đúng
  164. 164. Trong tiếng Anh, "island" là gì?

    • A. uống
    • B. công ty
    • C. miếng, mảnh
    • D. hòn đảo ✓ Đáp án đúng
  165. 165. Từ nào trái nghĩa với "high"?

    • A. low ✓ Đáp án đúng
    • B. quiet
    • C. full
    • D. sell
  166. 166. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi xa"?

    • A. lot
    • B. away ✓ Đáp án đúng
    • C. much
    • D. ever
  167. 167. "xe đạp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fire
    • B. football
    • C. walk
    • D. bicycle ✓ Đáp án đúng
  168. 168. "day" nghĩa là gì?

    • A. ngày ✓ Đáp án đúng
    • B. công nhân
    • C. chế độ ăn
    • D. dừng lại
  169. 169. Từ "chocolate" có nghĩa là gì?

    • A. tuần
    • B. bãi biển
    • C. lý do
    • D. sô cô la ✓ Đáp án đúng
  170. 170. Từ nào trái nghĩa với "far"?

    • A. win
    • B. near ✓ Đáp án đúng
    • C. fast
    • D. forget
  171. 171. Từ nào trái nghĩa với "hot"?

    • A. left
    • B. cold ✓ Đáp án đúng
    • C. early
    • D. forget
  172. 172. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tốt, khoẻ"?

    • A. cold
    • B. well ✓ Đáp án đúng
    • C. front
    • D. nice
  173. 173. "saturday" nghĩa là gì?

    • A. trang
    • B. tuần
    • C. cái giường
    • D. thứ Bảy ✓ Đáp án đúng
  174. 174. "reader" nghĩa là gì?

    • A. tháng Tám
    • B. người đọc ✓ Đáp án đúng
    • C. bố
    • D. một phần tư
  175. 175. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi găng tay"?

    • A. bike
    • B. gloves ✓ Đáp án đúng
    • C. broccoli
    • D. bear
  176. 176. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tốt hơn)

    • A. bteter
    • B. btter
    • C. better ✓ Đáp án đúng
    • D. betetr
  177. 177. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. grandfather
    • B. cinema
    • C. bike ✓ Đáp án đúng
    • D. two
  178. 178. "hoàn thành" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. left
    • B. north
    • C. complete ✓ Đáp án đúng
    • D. excited
  179. 179. Từ nào trái nghĩa với "soft"?

    • A. new
    • B. hard ✓ Đáp án đúng
    • C. day
    • D. forget
  180. 180. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ angry."

    • A. am
    • B. is
    • C. be
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  181. 181. Từ nào dưới đây là quần áo?

    • A. hospital
    • B. fish
    • C. shoes ✓ Đáp án đúng
    • D. drink
  182. 182. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: kết quả)

    • A. reslut
    • B. reesult
    • C. result ✓ Đáp án đúng
    • D. ressult
  183. 183. Trong tiếng Anh, "hard" là gì?

    • A. thư viện
    • B. quả dứa
    • C. cô giáo, thầy giáo
    • D. cứng ✓ Đáp án đúng
  184. 184. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ thirsty."

    • A. be
    • B. am
    • C. are
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  185. 185. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. heart ✓ Đáp án đúng
    • B. dry
    • C. wind
    • D. play
  186. 186. Trong tiếng Anh, "wrong" là gì?

    • A. gia đình
    • B. ổn, tốt
    • C. sai ✓ Đáp án đúng
    • D. thân mến
  187. 187. Trong tiếng Anh, "fish" là gì?

    • A. cái răng
    • B. xe tải
    • C. con cá ✓ Đáp án đúng
    • D. áo phông
  188. 188. Từ nào trái nghĩa với "light"?

    • A. come
    • B. wet
    • C. win
    • D. heavy ✓ Đáp án đúng
  189. 189. Từ nào dưới đây là người trong nhà?

    • A. cucumber
    • B. blocks
    • C. rainbow
    • D. parents ✓ Đáp án đúng
  190. 190. "đúng, thật" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. angry
    • B. sad
    • C. true ✓ Đáp án đúng
    • D. false
  191. 191. "cuối tuần" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. classroom
    • B. post
    • C. weekend ✓ Đáp án đúng
    • D. career
  192. 192. Từ "much" có nghĩa là gì?

    • A. nhiều ✓ Đáp án đúng
    • B. cùng nhau
    • C. mỗi
    • D. phía dưới
  193. 193. "leg" nghĩa là gì?

    • A. giấy
    • B. công viên
    • C. thứ Tư
    • D. cái chân ✓ Đáp án đúng
  194. 194. Trong tiếng Anh, "street" là gì?

    • A. thói quen hằng ngày
    • B. đường phố ✓ Đáp án đúng
    • C. diễn viên nữ
    • D. con bò
  195. 195. "butter" nghĩa là gì?

    • A. xe đạp
    • B. thứ Ba
    • C. bơ ✓ Đáp án đúng
    • D. câu hỏi
  196. 196. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chú, bác, cậu"?

    • A. uncle ✓ Đáp án đúng
    • B. snake
    • C. paper
    • D. town
  197. 197. "thư giãn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. create
    • B. improve
    • C. relax ✓ Đáp án đúng
    • D. check
  198. 198. Trong tiếng Anh, "find" là gì?

    • A. gặp
    • B. tìm thấy ✓ Đáp án đúng
    • C. giới thiệu
    • D. kể, nói cho biết
  199. 199. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái đĩa, món ăn)

    • A. dis
    • B. diish
    • C. dsh
    • D. dish ✓ Đáp án đúng
  200. 200. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quyển sách"?

    • A. mouth
    • B. book ✓ Đáp án đúng
    • C. bird
    • D. full
  201. 201. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. nine
    • B. book ✓ Đáp án đúng
    • C. close
    • D. tomato
  202. 202. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: máy tính)

    • A. compiter
    • B. computr
    • C. computer ✓ Đáp án đúng
    • D. compuer
  203. 203. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ở lại"?

    • A. fill
    • B. begin
    • C. give
    • D. stay ✓ Đáp án đúng
  204. 204. Trong tiếng Anh, "add" là gì?

    • A. thư giãn
    • B. thêm vào ✓ Đáp án đúng
    • C. đến nơi
    • D. cải thiện
  205. 205. Từ nào dưới đây là thể thao?

    • A. nose
    • B. wet
    • C. leaf
    • D. skipping ✓ Đáp án đúng
  206. 206. "ngạc nhiên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. skirt
    • B. surprised ✓ Đáp án đúng
    • C. rain
    • D. helicopter
  207. 207. "chờ đợi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. listen
    • B. close
    • C. finish
    • D. wait ✓ Đáp án đúng
  208. 208. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khăn quàng)

    • A. scarff
    • B. scar
    • C. csarf
    • D. scarf ✓ Đáp án đúng
  209. 209. Từ "restaurant" có nghĩa là gì?

    • A. nhà ga, trạm
    • B. nhà hàng ✓ Đáp án đúng
    • C. cảnh sát
    • D. nghề nghiệp
  210. 210. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "She ___ tired."

    • A. are
    • B. am
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. be
  211. 211. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đói)

    • A. hungry ✓ Đáp án đúng
    • B. hungrry
    • C. hugry
    • D. hunry
  212. 212. Trong tiếng Anh, "garden" là gì?

    • A. ý kiến
    • B. khu vườn ✓ Đáp án đúng
    • C. đồng hồ
    • D. học sinh
  213. 213. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thích hơn)

    • A. prefer ✓ Đáp án đúng
    • B. preefr
    • C. preer
    • D. pefer
  214. 214. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngôi sao"?

    • A. head
    • B. jacket
    • C. star ✓ Đáp án đúng
    • D. car
  215. 215. Từ "house" có nghĩa là gì?

    • A. quả ổi
    • B. ngôi nhà ✓ Đáp án đúng
    • C. cái cửa
    • D. nóng
  216. 216. "bãi biển" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. garlic
    • B. T-shirt
    • C. beach ✓ Đáp án đúng
    • D. hot
  217. 217. "giá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bank
    • B. pair
    • C. price ✓ Đáp án đúng
    • D. clothes
  218. 218. "brother" nghĩa là gì?

    • A. diễn viên nữ
    • B. anh, em trai ✓ Đáp án đúng
    • C. con mắt
    • D. đường kẻ, hàng
  219. 219. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ big."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. am
    • C. is
    • D. be
  220. 220. "show" nghĩa là gì?

    • A. chỉ ra, buổi diễn ✓ Đáp án đúng
    • B. bạn trai
    • C. trở về, trả lại
    • D. máy tính
  221. 221. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phía trước)

    • A. froont
    • B. front ✓ Đáp án đúng
    • C. frot
    • D. frontt
  222. 222. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phần, mục)

    • A. secttion
    • B. section ✓ Đáp án đúng
    • C. secction
    • D. sectoin
  223. 223. Trong tiếng Anh, "off" là gì?

    • A. tuy nhiên
    • B. phía dưới
    • C. hôm nay
    • D. tắt, ra khỏi ✓ Đáp án đúng
  224. 224. Trong tiếng Anh, "walk" là gì?

    • A. cái ghế
    • B. đi bộ ✓ Đáp án đúng
    • C. con mèo
    • D. kem
  225. 225. "speak" nghĩa là gì?

    • A. miêu tả
    • B. mặc, đeo
    • C. cải thiện
    • D. nói ✓ Đáp án đúng
  226. 226. "chìa khoá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pretty
    • B. left
    • C. yellow
    • D. key ✓ Đáp án đúng
  227. 227. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vui"?

    • A. sea
    • B. sunday
    • C. water
    • D. fun ✓ Đáp án đúng
  228. 228. Từ nào dưới đây là nơi chốn?

    • A. zebra
    • B. tooth
    • C. zoo ✓ Đáp án đúng
    • D. stand
  229. 229. "xu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cent ✓ Đáp án đúng
    • B. flat
    • C. map
    • D. evening
  230. 230. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe taxi"?

    • A. snow
    • B. taxi ✓ Đáp án đúng
    • C. elephant
    • D. watch
  231. 231. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự khác nhau"?

    • A. price
    • B. exercise
    • C. difference ✓ Đáp án đúng
    • D. newspaper
  232. 232. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thích hơn"?

    • A. prefer ✓ Đáp án đúng
    • B. become
    • C. say
    • D. sleep
  233. 233. "sở thú" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. climb
    • B. soft
    • C. juice
    • D. zoo ✓ Đáp án đúng
  234. 234. "ấm áp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. blonde
    • B. warm ✓ Đáp án đúng
    • C. clean
    • D. dark
  235. 235. Từ "far" có nghĩa là gì?

    • A. cũng
    • B. xa ✓ Đáp án đúng
    • C. có lẽ
    • D. tối nay
  236. 236. "chạy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. buffalo
    • B. run ✓ Đáp án đúng
    • C. ear
    • D. pink
  237. 237. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thật)

    • A. real ✓ Đáp án đúng
    • B. eal
    • C. rela
    • D. eral
  238. 238. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rơi, ngã"?

    • A. understand
    • B. choose
    • C. hate
    • D. fall ✓ Đáp án đúng
  239. 239. Trong tiếng Anh, "face" là gì?

    • A. con rắn
    • B. bầu trời
    • C. đôi đũa
    • D. khuôn mặt ✓ Đáp án đúng
  240. 240. Từ nào trái nghĩa với "high"?

    • A. take
    • B. close
    • C. give
    • D. low ✓ Đáp án đúng
  241. 241. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ soft."

    • A. am
    • B. be
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  242. 242. "festival" nghĩa là gì?

    • A. phòng tập thể dục
    • B. người cộng sự
    • C. lễ hội ✓ Đáp án đúng
    • D. nửa đêm
  243. 243. "cảm ơn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sing
    • B. write
    • C. prepare
    • D. thank ✓ Đáp án đúng
  244. 244. Từ nào trái nghĩa với "buy"?

    • A. win
    • B. late
    • C. right
    • D. sell ✓ Đáp án đúng
  245. 245. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con vẹt"?

    • A. parrot ✓ Đáp án đúng
    • B. dirty
    • C. circle
    • D. eye
  246. 246. "nhật ký mạng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. blog ✓ Đáp án đúng
    • B. pair
    • C. tennis
    • D. time
  247. 247. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ excited."

    • A. am
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. is
  248. 248. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đọc"?

    • A. sell
    • B. take
    • C. build
    • D. read ✓ Đáp án đúng
  249. 249. Trong tiếng Anh, "thirty" là gì?

    • A. số ba mươi ✓ Đáp án đúng
    • B. bút chì
    • C. y tá
    • D. phi hành gia
  250. 250. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trường cao đẳng"?

    • A. college ✓ Đáp án đúng
    • B. bedroom
    • C. section
    • D. girl
  251. 251. Từ "doll" có nghĩa là gì?

    • A. số chín
    • B. số ba
    • C. chùm nho
    • D. búp bê ✓ Đáp án đúng
  252. 252. "child" nghĩa là gì?

    • A. thứ Bảy
    • B. việc đọc
    • C. đứa trẻ ✓ Đáp án đúng
    • D. cái ghế
  253. 253. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. baby
    • B. wallet
    • C. star
    • D. ice cream ✓ Đáp án đúng
  254. 254. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. dirty
    • B. cycling
    • C. noodles ✓ Đáp án đúng
    • D. heavy
  255. 255. "làm đầy, điền vào" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fill ✓ Đáp án đúng
    • B. improve
    • C. cut
    • D. let
  256. 256. "feel" nghĩa là gì?

    • A. cảm thấy ✓ Đáp án đúng
    • B. chạy
    • C. vẽ
    • D. làm đầy, điền vào
  257. 257. "cái kéo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. owl
    • B. scissors ✓ Đáp án đúng
    • C. fifty
    • D. butterfly
  258. 258. Từ "how" có nghĩa là gì?

    • A. phía sau
    • B. thế nào ✓ Đáp án đúng
    • C. vì vậy, rất
    • D. ở đó
  259. 259. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngôi nhà)

    • A. ouse
    • B. house ✓ Đáp án đúng
    • C. ohuse
    • D. housse
  260. 260. Trong tiếng Anh, "visitor" là gì?

    • A. chính tả
    • B. khách tham quan ✓ Đáp án đúng
    • C. công nhân
    • D. máy tính
  261. 261. Từ "idea" có nghĩa là gì?

    • A. phần, mục
    • B. con lợn
    • C. cây cối, trồng cây
    • D. ý tưởng ✓ Đáp án đúng
  262. 262. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. bread
    • B. fisherman
    • C. cup ✓ Đáp án đúng
    • D. flute
  263. 263. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi tất"?

    • A. run
    • B. socks ✓ Đáp án đúng
    • C. surprised
    • D. guitar
  264. 264. "cảnh sát" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bath
    • B. policeman ✓ Đáp án đúng
    • C. guitar
    • D. food
  265. 265. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: uống)

    • A. drnk
    • B. drink ✓ Đáp án đúng
    • C. drikn
    • D. drinkk
  266. 266. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bán"?

    • A. sell ✓ Đáp án đúng
    • B. begin
    • C. spell
    • D. spend
  267. 267. Từ nào trái nghĩa với "easy"?

    • A. small
    • B. up
    • C. difficult ✓ Đáp án đúng
    • D. long
  268. 268. Từ nào dưới đây là con vật?

    • A. spider ✓ Đáp án đúng
    • B. garlic
    • C. stone
    • D. tennis
  269. 269. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giàu"?

    • A. rich ✓ Đáp án đúng
    • B. east
    • C. bad
    • D. pretty
  270. 270. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chú, bác"?

    • A. jump
    • B. hospital
    • C. uncle ✓ Đáp án đúng
    • D. clock
  271. 271. "new" nghĩa là gì?

    • A. mới ✓ Đáp án đúng
    • B. giống nhau
    • C. đúng, bên phải
    • D. thân mến
  272. 272. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. five ✓ Đáp án đúng
    • B. fast
    • C. grass
    • D. rice
  273. 273. "old" nghĩa là gì?

    • A. sở hữu, của riêng
    • B. già, cũ ✓ Đáp án đúng
    • C. ngon
    • D. thật
  274. 274. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rộng lớn"?

    • A. large ✓ Đáp án đúng
    • B. excited
    • C. grey
    • D. thirsty
  275. 275. Từ nào trái nghĩa với "wet"?

    • A. young
    • B. dry ✓ Đáp án đúng
    • C. start
    • D. cold
  276. 276. Từ "homework" có nghĩa là gì?

    • A. đô la
    • B. bài tập về nhà ✓ Đáp án đúng
    • C. chỉ ra, buổi diễn
    • D. mét
  277. 277. Số nhiều của "wolf" là gì?

    • A. wolves ✓ Đáp án đúng
    • B. wolfen
    • C. wolfs
    • D. wolfes
  278. 278. Từ nào trái nghĩa với "empty"?

    • A. out
    • B. light
    • C. full ✓ Đáp án đúng
    • D. weak
  279. 279. Từ "tennis" có nghĩa là gì?

    • A. cái răng
    • B. đồng hồ đeo tay
    • C. quần vợt ✓ Đáp án đúng
    • D. cái quạt
  280. 280. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tháng Ba)

    • A. marrch
    • B. amrch
    • C. merch
    • D. march ✓ Đáp án đúng
  281. 281. "tàu hoả" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. train ✓ Đáp án đúng
    • B. pair
    • C. hand
    • D. dish
  282. 282. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bức tranh"?

    • A. picture ✓ Đáp án đúng
    • B. bill
    • C. shopping
    • D. meat
  283. 283. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm, chế tạo"?

    • A. make ✓ Đáp án đúng
    • B. lose
    • C. share
    • D. see
  284. 284. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà bếp"?

    • A. traffic
    • B. kitchen ✓ Đáp án đúng
    • C. return
    • D. trip
  285. 285. "váy liền" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dress ✓ Đáp án đúng
    • B. oval
    • C. purple
    • D. scissors
  286. 286. "chị, em gái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sister ✓ Đáp án đúng
    • B. club
    • C. carrot
    • D. event
  287. 287. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hoàn thành)

    • A. finis
    • B. finish ✓ Đáp án đúng
    • C. finnish
    • D. ffinish
  288. 288. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bầu trời"?

    • A. kitchen
    • B. sad
    • C. hard
    • D. sky ✓ Đáp án đúng
  289. 289. Từ "air" có nghĩa là gì?

    • A. con thuyền
    • B. không khí ✓ Đáp án đúng
    • C. phong cách
    • D. nhà ga, trạm
  290. 290. Từ "always" có nghĩa là gì?

    • A. hai lần
    • B. sớm
    • C. luôn luôn ✓ Đáp án đúng
    • D. nhiều hơn
  291. 291. "ánh sáng, nhẹ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cheap
    • B. light ✓ Đáp án đúng
    • C. orange
    • D. red
  292. 292. "vui vẻ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. happy ✓ Đáp án đúng
    • B. sad
    • C. snail
    • D. pyjamas
  293. 293. Trong tiếng Anh, "apple" là gì?

    • A. ca sĩ
    • B. giúp đỡ
    • C. khoa học
    • D. quả táo ✓ Đáp án đúng
  294. 294. Từ nào dưới đây là xe cộ?

    • A. bus ✓ Đáp án đúng
    • B. watermelon
    • C. clean
    • D. twelve
  295. 295. Trong tiếng Anh, "thursday" là gì?

    • A. chính tả
    • B. văn phòng
    • C. bố
    • D. thứ Năm ✓ Đáp án đúng
  296. 296. Từ "meaning" có nghĩa là gì?

    • A. nghỉ giải lao, làm vỡ
    • B. ý nghĩa ✓ Đáp án đúng
    • C. con thuyền
    • D. khoảnh khắc
  297. 297. Từ "old" có nghĩa là gì?

    • A. già, cũ ✓ Đáp án đúng
    • B. tối
    • C. màu xanh dương
    • D. lạnh
  298. 298. Từ "banana" có nghĩa là gì?

    • A. quả chuối ✓ Đáp án đúng
    • B. cái hộp
    • C. thông tin
    • D. lỗi sai
  299. 299. Từ nào trái nghĩa với "close"?

    • A. weak
    • B. far ✓ Đáp án đúng
    • C. pull
    • D. strong
  300. 300. Trong tiếng Anh, "dear" là gì?

    • A. hiện tại, món quà
    • B. đã kết hôn
    • C. thân mến ✓ Đáp án đúng
    • D. nhỏ, ít
  301. 301. "trường học" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sea
    • B. chess
    • C. milk
    • D. school ✓ Đáp án đúng
  302. 302. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khách hàng)

    • A. cuustomer
    • B. cutomer
    • C. customeer
    • D. customer ✓ Đáp án đúng
  303. 303. "nói" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. think
    • B. speak ✓ Đáp án đúng
    • C. swim
    • D. thank
  304. 304. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hoạt động"?

    • A. activity ✓ Đáp án đúng
    • B. clothes
    • C. project
    • D. company
  305. 305. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quyển sách)

    • A. boo
    • B. boook
    • C. book ✓ Đáp án đúng
    • D. obok
  306. 306. Từ nào dưới đây là trái cây?

    • A. cucumber
    • B. potato
    • C. read
    • D. cherry ✓ Đáp án đúng
  307. 307. Từ nào trái nghĩa với "easy"?

    • A. hard ✓ Đáp án đúng
    • B. dark
    • C. win
    • D. strong
  308. 308. Từ nào dưới đây là đồ chơi?

    • A. happy
    • B. excited
    • C. farmer
    • D. doll ✓ Đáp án đúng
  309. 309. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con gà)

    • A. chicken ✓ Đáp án đúng
    • B. chicke
    • C. cihcken
    • D. chickon
  310. 310. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. broccoli ✓ Đáp án đúng
    • B. wallet
    • C. clean
    • D. excited
  311. 311. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. rectangle ✓ Đáp án đúng
    • B. egg
    • C. bowl
    • D. skating
  312. 312. Từ nào dưới đây là đồ dùng học tập?

    • A. six
    • B. jump
    • C. eraser ✓ Đáp án đúng
    • D. pear
  313. 313. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: xe máy)

    • A. motorbike ✓ Đáp án đúng
    • B. motorbiko
    • C. mtorbike
    • D. motoorbike
  314. 314. "màu hồng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. old
    • B. main
    • C. red
    • D. pink ✓ Đáp án đúng
  315. 315. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: miêu tả)

    • A. describe ✓ Đáp án đúng
    • B. deescribe
    • C. descrbe
    • D. desccribe
  316. 316. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. desk
    • B. yellow ✓ Đáp án đúng
    • C. watermelon
    • D. kangaroo
  317. 317. "chán" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. wrong
    • B. bored ✓ Đáp án đúng
    • C. friendly
    • D. hard
  318. 318. Từ nào trái nghĩa với "thin"?

    • A. happy
    • B. low
    • C. out
    • D. thick ✓ Đáp án đúng
  319. 319. "cái răng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. june
    • B. message
    • C. walk
    • D. tooth ✓ Đáp án đúng
  320. 320. Từ nào dưới đây là nhạc cụ?

    • A. lamp
    • B. milk
    • C. xylophone ✓ Đáp án đúng
    • D. singer
  321. 321. "cái bàn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. shower
    • B. table ✓ Đáp án đúng
    • C. age
    • D. nose
  322. 322. Trong tiếng Anh, "hobby" là gì?

    • A. đất nước
    • B. tóc
    • C. sở thích ✓ Đáp án đúng
    • D. cái răng
  323. 323. Trong tiếng Anh, "cherry" là gì?

    • A. quả anh đào ✓ Đáp án đúng
    • B. nhẹ
    • C. màu cam
    • D. quả vải
  324. 324. Từ "monkey" có nghĩa là gì?

    • A. bác sĩ
    • B. quả bóng bay
    • C. tàu hoả
    • D. con khỉ ✓ Đáp án đúng
  325. 325. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ hot."

    • A. be
    • B. am
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. is
  326. 326. Từ "strawberry" có nghĩa là gì?

    • A. quả dâu tây ✓ Đáp án đúng
    • B. cái mũi
    • C. con rùa
    • D. bắp cải
  327. 327. "thời gian" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bus
    • B. february
    • C. time ✓ Đáp án đúng
    • D. father
  328. 328. "radio" nghĩa là gì?

    • A. đài phát thanh ✓ Đáp án đúng
    • B. văn bản
    • C. con chó
    • D. tình huống
  329. 329. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quần dài)

    • A. trousers ✓ Đáp án đúng
    • B. trouserss
    • C. triusers
    • D. ttrousers
  330. 330. Từ "car" có nghĩa là gì?

    • A. cao
    • B. khô
    • C. xe ô tô ✓ Đáp án đúng
    • D. bàn chân
  331. 331. "bánh ngọt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. thirty
    • B. star
    • C. cake ✓ Đáp án đúng
    • D. astronaut
  332. 332. Trong tiếng Anh, "south" là gì?

    • A. đã kết hôn
    • B. khó
    • C. phía nam ✓ Đáp án đúng
    • D. thêm, phụ
  333. 333. Từ nào trái nghĩa với "dirty"?

    • A. close
    • B. clean ✓ Đáp án đúng
    • C. easy
    • D. small
  334. 334. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tưởng tượng)

    • A. imagine ✓ Đáp án đúng
    • B. imagien
    • C. imagene
    • D. imgine
  335. 335. Từ "out" có nghĩa là gì?

    • A. phía dưới
    • B. thường thường
    • C. ở đó
    • D. ra ngoài ✓ Đáp án đúng
  336. 336. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: điện thoại)

    • A. tleephone
    • B. telephone ✓ Đáp án đúng
    • C. etlephone
    • D. telephoni
  337. 337. Từ nào dưới đây là số đếm?

    • A. skipping
    • B. father
    • C. crocodile
    • D. twenty ✓ Đáp án đúng
  338. 338. Trong tiếng Anh, "pepper" là gì?

    • A. bức ảnh
    • B. hạt tiêu, ớt chuông ✓ Đáp án đúng
    • C. tháng Hai
    • D. kế hoạch
  339. 339. Từ nào trái nghĩa với "happy"?

    • A. sad ✓ Đáp án đúng
    • B. light
    • C. close
    • D. hard
  340. 340. "above" nghĩa là gì?

    • A. rất
    • B. phía trên ✓ Đáp án đúng
    • C. tầng trên
    • D. tầng dưới
  341. 341. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đói"?

    • A. thirsty
    • B. perfect
    • C. short
    • D. hungry ✓ Đáp án đúng
  342. 342. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bạn gái"?

    • A. thursday
    • B. visitor
    • C. may
    • D. girlfriend ✓ Đáp án đúng
  343. 343. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả dâu tây)

    • A. strawberyr
    • B. strawbery
    • C. strawberry ✓ Đáp án đúng
    • D. sttrawberry
  344. 344. Từ nào dưới đây là thời tiết, thiên nhiên?

    • A. rain ✓ Đáp án đúng
    • B. two
    • C. cherry
    • D. T-shirt
  345. 345. "spider" nghĩa là gì?

    • A. con lạc đà
    • B. trò ghép hình
    • C. con nhện ✓ Đáp án đúng
    • D. cái đầu
  346. 346. Từ "heart" có nghĩa là gì?

    • A. cái mũ
    • B. cái tai
    • C. hình trái tim ✓ Đáp án đúng
    • D. màu xám
  347. 347. Từ nào trái nghĩa với "win"?

    • A. lose ✓ Đáp án đúng
    • B. big
    • C. remember
    • D. hot
  348. 348. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người phụ nữ"?

    • A. woman ✓ Đáp án đúng
    • B. course
    • C. friend
    • D. world
  349. 349. Từ nào dưới đây là đồ trong nhà?

    • A. builder
    • B. lion
    • C. blocks
    • D. chopsticks ✓ Đáp án đúng
  350. 350. Từ nào dưới đây là đồ ăn, đồ uống?

    • A. cold
    • B. fly
    • C. chocolate ✓ Đáp án đúng
    • D. violin
  351. 351. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. three
    • B. finger ✓ Đáp án đúng
    • C. candy
    • D. snake
  352. 352. Trong tiếng Anh, "onion" là gì?

    • A. đôi giày
    • B. củ hành ✓ Đáp án đúng
    • C. khăn giấy
    • D. bay
  353. 353. Từ nào dưới đây là hành động?

    • A. onion
    • B. play ✓ Đáp án đúng
    • C. sandwich
    • D. boat
  354. 354. "help" nghĩa là gì?

    • A. cảnh sát
    • B. bức ảnh
    • C. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
    • D. y tá
  355. 355. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ big."

    • A. be
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. are
  356. 356. Từ nào dưới đây là tính chất?

    • A. vet
    • B. fish
    • C. dry ✓ Đáp án đúng
    • D. skating
  357. 357. Từ nào trái nghĩa với "win"?

    • A. wet
    • B. hot
    • C. lose ✓ Đáp án đúng
    • D. short
  358. 358. Từ nào dưới đây là màu sắc?

    • A. seven
    • B. pillow
    • C. green ✓ Đáp án đúng
    • D. skipping
  359. 359. Từ "plane" có nghĩa là gì?

    • A. máy tính
    • B. phòng ngủ
    • C. máy bay ✓ Đáp án đúng
    • D. áo phông
  360. 360. Từ "meet" có nghĩa là gì?

    • A. gặp ✓ Đáp án đúng
    • B. mang đến
    • C. đánh vần
    • D. dạy
  361. 361. "tương lai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. style
    • B. september
    • C. cent
    • D. future ✓ Đáp án đúng
  362. 362. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: có lẽ)

    • A. prbably
    • B. probably ✓ Đáp án đúng
    • C. probbaly
    • D. proabbly
  363. 363. Từ "most" có nghĩa là gì?

    • A. nhiều nhất ✓ Đáp án đúng
    • B. dưới
    • C. chỉ, vừa mới
    • D. ra ngoài
  364. 364. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả bơ"?

    • A. cheese
    • B. chess
    • C. brother
    • D. avocado ✓ Đáp án đúng
  365. 365. "câu trả lời" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. magazine
    • B. monday
    • C. answer ✓ Đáp án đúng
    • D. note
  366. 366. "mẹ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. milk
    • B. mum ✓ Đáp án đúng
    • C. place
    • D. cream
  367. 367. "however" nghĩa là gì?

    • A. nhiều hơn
    • B. bây giờ
    • C. tuy nhiên ✓ Đáp án đúng
    • D. vẫn còn
  368. 368. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ dirty."

    • A. be
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. are
  369. 369. Từ "down" có nghĩa là gì?

    • A. đủ
    • B. nhiều hơn
    • C. xuống ✓ Đáp án đúng
    • D. cũng
  370. 370. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cửa hàng"?

    • A. whale
    • B. knee
    • C. grandfather
    • D. shop ✓ Đáp án đúng
  371. 371. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kẹo"?

    • A. shark
    • B. penguin
    • C. candy ✓ Đáp án đúng
    • D. builder
  372. 372. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ angry."

    • A. am
    • B. is
    • C. be
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  373. 373. Từ nào dưới đây là bộ phận cơ thể?

    • A. mother
    • B. arm ✓ Đáp án đúng
    • C. papaya
    • D. skipping
  374. 374. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "một trăm"?

    • A. jacket
    • B. bread
    • C. finger
    • D. hundred ✓ Đáp án đúng
  375. 375. Từ nào dưới đây là cảm xúc, cảm giác?

    • A. four
    • B. yellow
    • C. tired ✓ Đáp án đúng
    • D. milk
  376. 376. Từ "never" có nghĩa là gì?

    • A. lại lần nữa
    • B. rất
    • C. không bao giờ ✓ Đáp án đúng
    • D. nhiều hơn
  377. 377. Từ nào trái nghĩa với "weak"?

    • A. young
    • B. cheap
    • C. lose
    • D. strong ✓ Đáp án đúng
  378. 378. Từ nào trái nghĩa với "far"?

    • A. left
    • B. near ✓ Đáp án đúng
    • C. start
    • D. come
  379. 379. Từ nào trái nghĩa với "cold"?

    • A. full
    • B. hot ✓ Đáp án đúng
    • C. loud
    • D. fast
  380. 380. "năm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. year ✓ Đáp án đúng
    • B. bike
    • C. way
    • D. section
  381. 381. Từ nào dưới đây là rau củ?

    • A. tissue
    • B. onion ✓ Đáp án đúng
    • C. grandfather
    • D. neck
  382. 382. "passport" nghĩa là gì?

    • A. tương lai
    • B. kiểu, loại
    • C. kỳ nghỉ
    • D. hộ chiếu ✓ Đáp án đúng
  383. 383. Từ "ice" có nghĩa là gì?

    • A. đá lạnh ✓ Đáp án đúng
    • B. giao thông
    • C. ông bà
    • D. ban đêm
  384. 384. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bữa trưa)

    • A. luch
    • B. lunnch
    • C. luunch
    • D. lunch ✓ Đáp án đúng
  385. 385. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vai"?

    • A. tired
    • B. shoulder ✓ Đáp án đúng
    • C. kiwi
    • D. happy
  386. 386. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chơi"?

    • A. topic
    • B. play ✓ Đáp án đúng
    • C. midnight
    • D. gym
  387. 387. "write" nghĩa là gì?

    • A. viết ✓ Đáp án đúng
    • B. đàn piano
    • C. cái miệng
    • D. ngọn núi
  388. 388. Từ nào trái nghĩa với "win"?

    • A. lose ✓ Đáp án đúng
    • B. short
    • C. in
    • D. give
  389. 389. Từ "farmer" có nghĩa là gì?

    • A. nông dân ✓ Đáp án đúng
    • B. xe đạp
    • C. con cừu
    • D. ông bà
  390. 390. "blonde" nghĩa là gì?

    • A. mở
    • B. quả cam, màu cam
    • C. ngon
    • D. tóc vàng ✓ Đáp án đúng
  391. 391. Từ nào trái nghĩa với "short"?

    • A. long ✓ Đáp án đúng
    • B. thick
    • C. dirty
    • D. expensive
  392. 392. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bệnh viện"?

    • A. meat
    • B. helicopter
    • C. cherry
    • D. hospital ✓ Đáp án đúng
  393. 393. "xe ô tô" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. clock
    • B. square
    • C. car ✓ Đáp án đúng
    • D. crocodile
  394. 394. Từ "plum" có nghĩa là gì?

    • A. chơi
    • B. con ngựa vằn
    • C. quả mận ✓ Đáp án đúng
    • D. con cua
  395. 395. Từ "sound" có nghĩa là gì?

    • A. việc nấu ăn
    • B. em bé
    • C. lời phát biểu
    • D. âm thanh ✓ Đáp án đúng
  396. 396. Từ nào dưới đây là hình khối?

    • A. clap
    • B. light
    • C. bag
    • D. rectangle ✓ Đáp án đúng
  397. 397. "tired" nghĩa là gì?

    • A. nhanh
    • B. mệt ✓ Đáp án đúng
    • C. chắc chắn
    • D. yêu thích nhất
  398. 398. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bơi)

    • A. swimm
    • B. swi
    • C. wim
    • D. swim ✓ Đáp án đúng
  399. 399. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhà bếp)

    • A. kitchne
    • B. kitcen
    • C. kitchen ✓ Đáp án đúng
    • D. kitcehn
  400. 400. "lemon" nghĩa là gì?

    • A. màu đen
    • B. quả chanh vàng ✓ Đáp án đúng
    • C. cái đầu
    • D. cái chân

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay