Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 7-8 tuổi
88 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 7-8 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. "Cái diều" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. kite ✓ Đáp án đúng
- B. plane
- C. ball
2. Chọn từ điền vào chỗ trống: "Good ...!" (Chào buổi sáng)
- A. morning ✓ Đáp án đúng
- B. night
- C. afternoon
3. Từ "morning" có nghĩa là "buổi sáng". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
4. Từ "grandmother" có nghĩa là "bà". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
5. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is my ..." (Đây là ông của mình)
- A. grandmother
- B. grandfather ✓ Đáp án đúng
- C. mother
6. "Yes, I do." là câu trả lời "Có" cho câu hỏi "Do you like...?". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
7. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I have a ..." (Mình có một cái diều)
- A. kite ✓ Đáp án đúng
- B. ball
- C. doll
8. Trước khi đi ngủ, bé nói câu tiếng Anh nào với bố mẹ?
- A. Good morning!
- B. Good afternoon!
- C. Good night! ✓ Đáp án đúng
9. Câu "I like ice cream." có nghĩa là gì?
- A. Mình thích bánh
- B. Mình thích kẹo
- C. Mình thích kem ✓ Đáp án đúng
10. Từ "rice" có nghĩa là "cơm". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
11. "Cơm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bread
- B. rice ✓ Đáp án đúng
- C. cake
12. Muốn giới thiệu "Đây là bố của mình", bé nói câu nào?
- A. This is my brother.
- B. This is my mother.
- C. This is my father. ✓ Đáp án đúng
13. Từ "like" trong câu "I like..." có nghĩa là gì?
- A. Ghét
- B. Thích ✓ Đáp án đúng
- C. Ăn
14. Khi không thích món gì, bé nói "I don't like...". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
15. "Ông" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. grandmother
- B. grandfather ✓ Đáp án đúng
- C. father
16. Từ "fish" có nghĩa là "thịt gà". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
17. Câu "I like milk." có nghĩa là gì?
- A. Mình thích nước
- B. Mình thích sữa ✓ Đáp án đúng
- C. Mình uống nước
18. "Nước" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. water ✓ Đáp án đúng
- B. milk
- C. bread
19. Từ "toy" có nghĩa là gì?
- A. Đồ ăn
- B. Đồ chơi ✓ Đáp án đúng
- C. Quần áo
20. "Buổi chiều" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. morning
- B. evening
- C. afternoon ✓ Đáp án đúng
21. Từ "night" có nghĩa là "buổi trưa". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
22. Từ "father" có nghĩa là "mẹ". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
23. Từ "milk" có nghĩa là "sữa". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
24. Từ "ball" có nghĩa là "cái diều". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
25. "Em bé" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. baby ✓ Đáp án đúng
- B. boy
- C. brother
26. "Người bạn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. family
- B. friend ✓ Đáp án đúng
- C. sister
27. Bé nhìn thấy trăng và sao vào lúc nào? (chọn từ tiếng Anh)
- A. night ✓ Đáp án đúng
- B. morning
- C. afternoon
28. Câu "I like my family." có nghĩa là gì?
- A. Mình yêu quý gia đình mình ✓ Đáp án đúng
- B. Mình thích bạn của mình
- C. Mình có một gia đình
29. Câu "I have a ball." có nghĩa là gì?
- A. Mình có một búp bê
- B. Mình có một ô tô
- C. Mình có một quả bóng ✓ Đáp án đúng
30. Từ "cake" có nghĩa là gì?
- A. Bánh mì
- B. Bánh ngọt ✓ Đáp án đúng
- C. Kẹo
31. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I ... teddy bears." (Mình thích gấu bông)
- A. like ✓ Đáp án đúng
- B. eat
- C. go
32. Bé nói "Good morning!" trước khi đi ngủ buổi tối. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
33. Câu hỏi "Do you like cats?" có nghĩa là gì?
- A. Bạn có thích mèo không? ✓ Đáp án đúng
- B. Bạn có con mèo không?
- C. Bạn có thích chó không?
34. "Gấu bông" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. doll
- B. teddy bear ✓ Đáp án đúng
- C. robot
35. "Sữa" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. water
- B. milk ✓ Đáp án đúng
- C. juice
36. "Ô tô đồ chơi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. kite
- B. doll
- C. car ✓ Đáp án đúng
37. "Bố" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. mother
- B. father ✓ Đáp án đúng
- C. sister
- D. brother
38. "Teddy bear" có nghĩa là "ô tô đồ chơi". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
39. Từ "sister" có nghĩa là "anh trai". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
40. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is a birthday ..." (Đây là bánh sinh nhật)
- A. bread
- B. egg
- C. cake ✓ Đáp án đúng
41. "Buổi sáng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. night
- B. morning ✓ Đáp án đúng
- C. evening
42. "Tàu hỏa đồ chơi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. train ✓ Đáp án đúng
- B. plane
- C. ball
43. Từ "doll" có nghĩa là "búp bê". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
44. Từ "kite" có nghĩa là gì?
- A. Cái diều ✓ Đáp án đúng
- B. Quả bóng
- C. Máy bay
45. "Quả trứng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. milk
- B. chicken
- C. fish
- D. egg ✓ Đáp án đúng
46. Buổi sáng gặp cô giáo, bé chào bằng tiếng Anh thế nào?
- A. Good night!
- B. Good morning! ✓ Đáp án đúng
- C. Goodbye!
47. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is my ..." (Đây là chị gái của mình)
- A. sister ✓ Đáp án đúng
- B. brother
- C. father
48. Câu chào "Good afternoon!" dùng vào lúc nào?
- A. Buổi sáng
- B. Buổi chiều ✓ Đáp án đúng
- C. Trước khi đi ngủ
49. Muốn nói "Mình thích táo", bé nói câu tiếng Anh nào?
- A. I like apples. ✓ Đáp án đúng
- B. I like bananas.
- C. I like milk.
50. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is my ..." (Đây là người máy của mình)
- A. doll
- B. kite
- C. robot ✓ Đáp án đúng
51. "Con cá" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. chicken
- B. fish ✓ Đáp án đúng
- C. egg
52. Muốn nói "Mình không thích cá", bé nói câu nào?
- A. I like fish.
- B. I don't like fish. ✓ Đáp án đúng
- C. I eat fish.
53. Ông mặt trời mọc vào buổi nào trong ngày? (chọn từ tiếng Anh)
- A. evening
- B. night
- C. morning ✓ Đáp án đúng
54. "Thịt gà" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. chicken ✓ Đáp án đúng
- B. fish
- C. rice
55. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I drink ..." (Mình uống nước)
- A. water ✓ Đáp án đúng
- B. bread
- C. chicken
56. Từ "ice cream" có nghĩa là gì?
- A. Sữa
- B. Kẹo
- C. Kem ✓ Đáp án đúng
57. "Bà" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. grandmother ✓ Đáp án đúng
- B. grandfather
- C. mother
58. Chọn từ điền vào chỗ trống: "... like ice cream." (Mình thích kem)
- A. You
- B. He
- C. I ✓ Đáp án đúng
59. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I play with my ..." (Mình chơi với quả bóng của mình)
- A. car
- B. ball ✓ Đáp án đúng
- C. kite
60. "Nước ép trái cây" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. milk
- B. water
- C. juice ✓ Đáp án đúng
61. "Ban đêm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. night ✓ Đáp án đúng
- B. morning
- C. afternoon
62. Câu "I like water." có nghĩa là "Mình không thích nước". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
63. Từ "water" có nghĩa là "nước cam". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
64. "Người máy" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. car
- B. train
- C. robot ✓ Đáp án đúng
- D. doll
65. Câu "This is my mother." có nghĩa là gì?
- A. Đây là mẹ của mình ✓ Đáp án đúng
- B. Đây là bố của mình
- C. Đây là bà của mình
66. Câu nào nói đúng "Mình thích chuối"?
- A. Bananas like I.
- B. Like I bananas.
- C. I like bananas. ✓ Đáp án đúng
67. "Máy bay đồ chơi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. train
- B. car
- C. plane ✓ Đáp án đúng
68. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I love my ..." (Mình yêu gia đình của mình)
- A. friend
- B. toy
- C. family ✓ Đáp án đúng
69. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I brush my teeth in the ..." (Mình đánh răng vào buổi sáng)
- A. night
- B. afternoon
- C. morning ✓ Đáp án đúng
70. "Quả bóng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. doll
- B. ball ✓ Đáp án đúng
- C. car
71. "Chị gái" hoặc "em gái" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. brother
- B. father
- C. mother
- D. sister ✓ Đáp án đúng
72. Bạn hỏi "Do you like ice cream?", bé muốn trả lời "Có, mình thích" thì nói câu nào?
- A. No, I don't.
- B. Yes, I do. ✓ Đáp án đúng
- C. Goodbye.
73. Từ "family" có nghĩa là gì?
- A. Bạn bè
- B. Gia đình ✓ Đáp án đúng
- C. Trường học
- D. Đồ chơi
74. Từ "juice" có nghĩa là gì?
- A. Nước ép trái cây ✓ Đáp án đúng
- B. Sữa
- C. Nước lọc
75. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I like ..." (Mình thích nước ép trái cây)
- A. water
- B. juice ✓ Đáp án đúng
- C. milk
76. Chọn từ điền vào chỗ trống: "Good ...!" (Chúc bố mẹ ngủ ngon)
- A. morning
- B. night ✓ Đáp án đúng
- C. afternoon
77. "Búp bê" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. doll ✓ Đáp án đúng
- B. robot
- C. ball
78. Muốn nói "Mình thích búp bê", bé nói câu nào?
- A. I like dolls. ✓ Đáp án đúng
- B. I like robots.
- C. I like cars.
79. Câu "I like toys." có nghĩa là "Mình thích đồ chơi". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
80. Câu "Good morning!" có nghĩa là gì?
- A. Chào buổi sáng ✓ Đáp án đúng
- B. Chúc ngủ ngon
- C. Tạm biệt
81. "Anh trai" hoặc "em trai" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. sister
- B. baby
- C. brother ✓ Đáp án đúng
- D. mother
82. Bé nói "Good night!" khi chuẩn bị đi ngủ. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
83. Từ "evening" có nghĩa là gì?
- A. Buổi sáng
- B. Buổi tối ✓ Đáp án đúng
- C. Buổi trưa
84. "Mẹ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. mother ✓ Đáp án đúng
- B. father
- C. grandmother
85. Từ "friend" có nghĩa là "người bạn". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
86. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I eat ..." (Mình ăn cơm)
- A. milk
- B. rice ✓ Đáp án đúng
- C. water
87. Từ "robot" có nghĩa là "người máy". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
88. "Bánh mì" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. rice
- B. cake
- C. bread ✓ Đáp án đúng
- D. egg
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay