Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 7-8 tuổi
288 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 7-8 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. "Cái diều" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. kite ✓ Đáp án đúng
- B. plane
- C. ball
2. Chọn từ điền vào chỗ trống: "Good ...!" (Chào buổi sáng)
- A. morning ✓ Đáp án đúng
- B. night
- C. afternoon
3. Từ "morning" có nghĩa là "buổi sáng". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
4. Từ "grandmother" có nghĩa là "bà". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
5. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is my ..." (Đây là ông của mình)
- A. grandmother
- B. grandfather ✓ Đáp án đúng
- C. mother
6. "Yes, I do." là câu trả lời "Có" cho câu hỏi "Do you like...?". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
7. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I have a ..." (Mình có một cái diều)
- A. kite ✓ Đáp án đúng
- B. ball
- C. doll
8. Trước khi đi ngủ, bé nói câu tiếng Anh nào với bố mẹ?
- A. Good morning!
- B. Good afternoon!
- C. Good night! ✓ Đáp án đúng
9. Câu "I like ice cream." có nghĩa là gì?
- A. Mình thích bánh
- B. Mình thích kẹo
- C. Mình thích kem ✓ Đáp án đúng
10. Từ "rice" có nghĩa là "cơm". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
11. "Cơm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. bread
- B. rice ✓ Đáp án đúng
- C. cake
12. Muốn giới thiệu "Đây là bố của mình", bé nói câu nào?
- A. This is my brother.
- B. This is my mother.
- C. This is my father. ✓ Đáp án đúng
13. Từ "like" trong câu "I like..." có nghĩa là gì?
- A. Ghét
- B. Thích ✓ Đáp án đúng
- C. Ăn
14. Khi không thích món gì, bé nói "I don't like...". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
15. "Ông" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. grandmother
- B. grandfather ✓ Đáp án đúng
- C. father
16. Từ "fish" có nghĩa là "thịt gà". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
17. Câu "I like milk." có nghĩa là gì?
- A. Mình thích nước
- B. Mình thích sữa ✓ Đáp án đúng
- C. Mình uống nước
18. "Nước" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. water ✓ Đáp án đúng
- B. milk
- C. bread
19. Từ "toy" có nghĩa là gì?
- A. Đồ ăn
- B. Đồ chơi ✓ Đáp án đúng
- C. Quần áo
20. "Buổi chiều" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. morning
- B. evening
- C. afternoon ✓ Đáp án đúng
21. Từ "night" có nghĩa là "buổi trưa". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
22. Từ "father" có nghĩa là "mẹ". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
23. Từ "milk" có nghĩa là "sữa". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
24. Từ "ball" có nghĩa là "cái diều". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
25. "Em bé" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. baby ✓ Đáp án đúng
- B. boy
- C. brother
26. "Người bạn" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. family
- B. friend ✓ Đáp án đúng
- C. sister
27. Bé nhìn thấy trăng và sao vào lúc nào? (chọn từ tiếng Anh)
- A. night ✓ Đáp án đúng
- B. morning
- C. afternoon
28. Câu "I like my family." có nghĩa là gì?
- A. Mình yêu quý gia đình mình ✓ Đáp án đúng
- B. Mình thích bạn của mình
- C. Mình có một gia đình
29. Câu "I have a ball." có nghĩa là gì?
- A. Mình có một búp bê
- B. Mình có một ô tô
- C. Mình có một quả bóng ✓ Đáp án đúng
30. Từ "cake" có nghĩa là gì?
- A. Bánh mì
- B. Bánh ngọt ✓ Đáp án đúng
- C. Kẹo
31. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I ... teddy bears." (Mình thích gấu bông)
- A. like ✓ Đáp án đúng
- B. eat
- C. go
32. Bé nói "Good morning!" trước khi đi ngủ buổi tối. Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
33. Câu hỏi "Do you like cats?" có nghĩa là gì?
- A. Bạn có thích mèo không? ✓ Đáp án đúng
- B. Bạn có con mèo không?
- C. Bạn có thích chó không?
34. "Gấu bông" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. doll
- B. teddy bear ✓ Đáp án đúng
- C. robot
35. "Sữa" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. water
- B. milk ✓ Đáp án đúng
- C. juice
36. "Ô tô đồ chơi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. kite
- B. doll
- C. car ✓ Đáp án đúng
37. "Bố" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. mother
- B. father ✓ Đáp án đúng
- C. sister
- D. brother
38. "Teddy bear" có nghĩa là "ô tô đồ chơi". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
39. Từ "sister" có nghĩa là "anh trai". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
40. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is a birthday ..." (Đây là bánh sinh nhật)
- A. bread
- B. egg
- C. cake ✓ Đáp án đúng
41. "Buổi sáng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. night
- B. morning ✓ Đáp án đúng
- C. evening
42. "Tàu hỏa đồ chơi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. train ✓ Đáp án đúng
- B. plane
- C. ball
43. Từ "doll" có nghĩa là "búp bê". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
44. Từ "kite" có nghĩa là gì?
- A. Cái diều ✓ Đáp án đúng
- B. Quả bóng
- C. Máy bay
45. "Quả trứng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. milk
- B. chicken
- C. fish
- D. egg ✓ Đáp án đúng
46. Buổi sáng gặp cô giáo, bé chào bằng tiếng Anh thế nào?
- A. Good night!
- B. Good morning! ✓ Đáp án đúng
- C. Goodbye!
47. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is my ..." (Đây là chị gái của mình)
- A. sister ✓ Đáp án đúng
- B. brother
- C. father
48. Câu chào "Good afternoon!" dùng vào lúc nào?
- A. Buổi sáng
- B. Buổi chiều ✓ Đáp án đúng
- C. Trước khi đi ngủ
49. Muốn nói "Mình thích táo", bé nói câu tiếng Anh nào?
- A. I like apples. ✓ Đáp án đúng
- B. I like bananas.
- C. I like milk.
50. Chọn từ điền vào chỗ trống: "This is my ..." (Đây là người máy của mình)
- A. doll
- B. kite
- C. robot ✓ Đáp án đúng
51. "Con cá" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. chicken
- B. fish ✓ Đáp án đúng
- C. egg
52. Muốn nói "Mình không thích cá", bé nói câu nào?
- A. I like fish.
- B. I don't like fish. ✓ Đáp án đúng
- C. I eat fish.
53. Ông mặt trời mọc vào buổi nào trong ngày? (chọn từ tiếng Anh)
- A. evening
- B. night
- C. morning ✓ Đáp án đúng
54. "Thịt gà" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. chicken ✓ Đáp án đúng
- B. fish
- C. rice
55. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I drink ..." (Mình uống nước)
- A. water ✓ Đáp án đúng
- B. bread
- C. chicken
56. Từ "ice cream" có nghĩa là gì?
- A. Sữa
- B. Kẹo
- C. Kem ✓ Đáp án đúng
57. "Bà" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. grandmother ✓ Đáp án đúng
- B. grandfather
- C. mother
58. Chọn từ điền vào chỗ trống: "... like ice cream." (Mình thích kem)
- A. You
- B. He
- C. I ✓ Đáp án đúng
59. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I play with my ..." (Mình chơi với quả bóng của mình)
- A. car
- B. ball ✓ Đáp án đúng
- C. kite
60. "Nước ép trái cây" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. milk
- B. water
- C. juice ✓ Đáp án đúng
61. "Ban đêm" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. night ✓ Đáp án đúng
- B. morning
- C. afternoon
62. Câu "I like water." có nghĩa là "Mình không thích nước". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
63. Từ "water" có nghĩa là "nước cam". Đúng hay Sai?
- A. Đúng
- B. Sai ✓ Đáp án đúng
64. "Người máy" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. car
- B. train
- C. robot ✓ Đáp án đúng
- D. doll
65. Câu "This is my mother." có nghĩa là gì?
- A. Đây là mẹ của mình ✓ Đáp án đúng
- B. Đây là bố của mình
- C. Đây là bà của mình
66. Câu nào nói đúng "Mình thích chuối"?
- A. Bananas like I.
- B. Like I bananas.
- C. I like bananas. ✓ Đáp án đúng
67. "Máy bay đồ chơi" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. train
- B. car
- C. plane ✓ Đáp án đúng
68. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I love my ..." (Mình yêu gia đình của mình)
- A. friend
- B. toy
- C. family ✓ Đáp án đúng
69. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I brush my teeth in the ..." (Mình đánh răng vào buổi sáng)
- A. night
- B. afternoon
- C. morning ✓ Đáp án đúng
70. "Quả bóng" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. doll
- B. ball ✓ Đáp án đúng
- C. car
71. "Chị gái" hoặc "em gái" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. brother
- B. father
- C. mother
- D. sister ✓ Đáp án đúng
72. Bạn hỏi "Do you like ice cream?", bé muốn trả lời "Có, mình thích" thì nói câu nào?
- A. No, I don't.
- B. Yes, I do. ✓ Đáp án đúng
- C. Goodbye.
73. Từ "family" có nghĩa là gì?
- A. Bạn bè
- B. Gia đình ✓ Đáp án đúng
- C. Trường học
- D. Đồ chơi
74. Từ "juice" có nghĩa là gì?
- A. Nước ép trái cây ✓ Đáp án đúng
- B. Sữa
- C. Nước lọc
75. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I like ..." (Mình thích nước ép trái cây)
- A. water
- B. juice ✓ Đáp án đúng
- C. milk
76. Chọn từ điền vào chỗ trống: "Good ...!" (Chúc bố mẹ ngủ ngon)
- A. morning
- B. night ✓ Đáp án đúng
- C. afternoon
77. "Búp bê" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. doll ✓ Đáp án đúng
- B. robot
- C. ball
78. Muốn nói "Mình thích búp bê", bé nói câu nào?
- A. I like dolls. ✓ Đáp án đúng
- B. I like robots.
- C. I like cars.
79. Câu "I like toys." có nghĩa là "Mình thích đồ chơi". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
80. Câu "Good morning!" có nghĩa là gì?
- A. Chào buổi sáng ✓ Đáp án đúng
- B. Chúc ngủ ngon
- C. Tạm biệt
81. "Anh trai" hoặc "em trai" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. sister
- B. baby
- C. brother ✓ Đáp án đúng
- D. mother
82. Bé nói "Good night!" khi chuẩn bị đi ngủ. Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
83. Từ "evening" có nghĩa là gì?
- A. Buổi sáng
- B. Buổi tối ✓ Đáp án đúng
- C. Buổi trưa
84. "Mẹ" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. mother ✓ Đáp án đúng
- B. father
- C. grandmother
85. Từ "friend" có nghĩa là "người bạn". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
86. Chọn từ điền vào chỗ trống: "I eat ..." (Mình ăn cơm)
- A. milk
- B. rice ✓ Đáp án đúng
- C. water
87. Từ "robot" có nghĩa là "người máy". Đúng hay Sai?
- A. Đúng ✓ Đáp án đúng
- B. Sai
88. "Bánh mì" trong tiếng Anh là từ nào?
- A. rice
- B. cake
- C. bread ✓ Đáp án đúng
- D. egg
89. Bống nằm trên nóc tủ nhìn Minh dán bốn tấm thẻ chữ lên tường. Từ garden có cụm ar nằm chính giữa. Tấm thẻ nào dưới đây cũng có cụm ar?
- A. forest
- B. empty
- C. hard ✓ Đáp án đúng
- D. nice
90. Cô giáo dán bốn tấm thẻ lên bảng. Ba từ chỉ người trong họ hàng nhà mình, một từ chỉ một nghề. Từ nào lạc nhóm?
- A. uncle
- B. aunt
- C. sister
- D. nurse ✓ Đáp án đúng
91. Bà Tám bày ba mẹt xôi: xôi gấc, xôi đỗ, xôi lạc. Bà cầm cái lá chuối lên, cười với Minh: “Pick one!” Từ pick ở đây GẦN nghĩa nhất với từ nào?
- A. buy
- B. throw
- C. count
- D. choose ✓ Đáp án đúng
92. Trong bốn từ dưới đây có ba từ bẫy vì nhìn rất giống nhau. Từ nào có nghĩa là KHÁT NƯỚC?
- A. thirty
- B. thirsty ✓ Đáp án đúng
- C. dirty
- D. hungry
93. Tan học, Minh ôm bụng kêu đói meo, đòi ghé quán nước trước cổng trường mua ổ bánh mì. Chữ đói viết đúng là chữ nào?
- A. hungry ✓ Đáp án đúng
- B. hungy
- C. hangry
- D. hungray
94. Sinh nhật Linh, cả nhà đi ăn ở một chỗ có bàn phủ khăn trắng, có người bưng đồ ăn ra tận nơi rồi cuối bữa đưa tờ hóa đơn. Chỗ đó là a restaurant. Từ restaurant nghĩa là gì?
- A. nhà hàng, quán ăn ✓ Đáp án đúng
- B. nhà bếp
- C. cửa hàng bán quần áo
- D. khách sạn
95. Chiều thứ Ba lớp Minh không có tiết nào, cả lớp được về sớm hơn mọi hôm. Chọn từ đúng: "We are free ___ Tuesday."
- A. in
- B. on ✓ Đáp án đúng
- C. at
- D. of
96. Đang giờ ra chơi thì mưa rào ập xuống, cả lớp chạy ùa vào hành lang. Điền từ: 'It is raining. Let's play ___, not on the playground.'
- A. inside ✓ Đáp án đúng
- B. outside
- C. in
- D. insides
97. Sáng nay bác Tư lại chở Minh tới cổng trường bằng chiếc xe máy cũ. Chỗ trống trong câu Bác Tư is ... Minh to school phải là dạng nào của động từ take?
- A. takeing
- B. taking ✓ Đáp án đúng
- C. take
- D. takes
98. Mở hộp quà sinh nhật ra, bên trong là con khủng long biết kêu gừ gừ. Minh há hốc mồm, quên cả nói cảm ơn. Minh is surprised. Từ surprised nghĩa là gì?
- A. sợ hãi
- B. tự hào
- C. ngạc nhiên ✓ Đáp án đúng
- D. buồn ngủ
99. Bố Minh làm ca đêm, sáng mới đạp xe về, áo còn vương mùi dầu máy. Điền từ: 'My father works in a ___. He makes shoes there.'
- A. museum
- B. factory ✓ Đáp án đúng
- C. library
- D. farm
100. Linh hơn Minh bốn tuổi, hay vẽ khủng long cho Minh dán vào vở. Thầy Nam hỏi bạn kia là ai, Minh trả lời: “Linh is my ___.”
- A. brother
- B. sister ✓ Đáp án đúng
- C. mother
- D. aunt
101. Đi bộ từ trường về giữa trưa nắng, tới cổng là Minh ngồi phịch xuống bậc thềm. Mẹ nhìn ra hỏi: 'Are you tired?' Minh đáp gì?
- A. Yes, I do.
- B. Yes, I am. ✓ Đáp án đúng
- C. Yes, I tired.
- D. Yes, you are.
102. Trước cổng trường tan học, xe máy nối nhau đông nghịt. Bác Tư nắm vai Minh dặn: 'Be careful!' Bác đang dặn Minh điều gì?
- A. Hãy cẩn thận ✓ Đáp án đúng
- B. Hãy nhanh chân lên
- C. Hãy đứng lại đó
- D. Hãy đi cùng bác
103. Minh khoe với bác bảo vệ là con đếm được tới hai mươi bằng tiếng Anh, rồi đếm luôn một hơi. Minh can ... to twenty. Điền dạng đúng của count.
- A. counts
- B. counting
- C. count ✓ Đáp án đúng
- D. to count
104. Cuối buổi học, thầy Nam chỉ lên tấm bảng nội quy dán cạnh cửa lớp. Chọn từ đúng: "You must ___ the windows."
- A. closes
- B. closing
- C. to close
- D. close ✓ Đáp án đúng
105. Nghe tiếng mẹ mở hộp cá, Bống đang nằm dưới đất phóng một cái lên tận nóc tủ. “Bống jumps ___.”
- A. up ✓ Đáp án đúng
- B. down
- C. under
- D. in
106. Trời trở lạnh, bà múc cho Minh một bát canh nóng bốc khói. Xếp thành câu đúng: [is] [grandma's] [warm] [soup].
- A. Grandma soup's is warm.
- B. Soup grandma's is warm.
- C. Grandma's soup is warm. ✓ Đáp án đúng
- D. Warm is grandma's soup.
107. Cái hộp dưới gầm giường Minh đầy búp bê cũ của Linh, mấy con ô tô nhựa và một con quay gãy cán. Một từ gọi chung tất cả những thứ đó là gì?
- A. games
- B. tools
- C. toys ✓ Đáp án đúng
- D. things
108. Bốn bạn cùng tả việc hai anh em Minh leo cầu thang lên tầng ba mỗi sáng. Chỉ một bạn viết đúng. Bạn nào?
- A. Minh and I climbs the stairs.
- B. Minh and I is climb the stairs.
- C. Minh and I climbing the stairs.
- D. Minh and I climb the stairs. ✓ Đáp án đúng
109. Về quê ngoại, Minh chạy trên bờ đất giữa hai vạt lúa xanh mướt, chân dính bùn tới mắt cá. Chỗ đó là a field. Từ field nghĩa là gì?
- A. khu rừng
- B. cái hàng rào
- C. dòng sông
- D. cánh đồng ✓ Đáp án đúng
110. Ở Hà Nội, có mùa Minh mặc áo ba lỗ vẫn chảy mồ hôi, lại có mùa phải quấn khăn kín cổ mới dám ra ngõ. Nếu mùa nóng là summer thì mùa lạnh là gì?
- A. winter ✓ Đáp án đúng
- B. spring
- C. autumn
- D. cold
111. Nhà Minh giỗ ông, người lớn ngồi kín hai chiếu. Minh chỉ vào người đàn ông đang chẻ củ hành và khoe với Linh: “This is my uncle.” Từ uncle nghĩa là gì?
- A. chú, bác trai, cậu ✓ Đáp án đúng
- B. cô, dì, bác gái
- C. ông nội, ông ngoại
- D. anh trai
112. Cửa kính hiệu sách có dán chữ PUSH ở mặt ngoài. Linh đẩy vào thì mở được. Vậy khi đứng bên trong muốn ra, tấm cửa sẽ ghi chữ gì?
- A. PULL ✓ Đáp án đúng
- B. PUT
- C. OPEN
- D. PRESS
113. Linh xin mẹ hai tờ giấy trắng để vẽ con mèo Bống đang nằm ngủ trên nóc tủ. Từ tiếng Anh chỉ tờ giấy viết đúng là:
- A. paper ✓ Đáp án đúng
- B. papper
- C. peper
- D. papar
114. Tối thứ Bảy, tivi nhà bà Tám mở to, một cô cầm micro hát đúng bài Minh thuộc lòng. Người làm nghề hát, tiếng Anh gọi là gì?
- A. sing
- B. singer ✓ Đáp án đúng
- C. song
- D. dancer
115. Xích xe đạp của Minh tuột giữa đường, dầu đen bám đầy tay. Bác Tư dựng xe ôm vào gốc cây, lau tay vào miếng giẻ rồi nói: “I can ___ it.”
- A. break
- B. buy
- C. push
- D. fix ✓ Đáp án đúng
116. Bống trốn ra sau cái tủ, cả người khuất hết, chỉ thò mỗi cái đuôi ra ngoài ngoe nguẩy. “Bống is ___ the cupboard.”
- A. in front of
- B. under
- C. on
- D. behind ✓ Đáp án đúng
117. Giờ Toán, thước của Minh gãy làm đôi. Minh quay sang Linh: 'Can I use your ruler?' Nhưng Linh đang kẻ dở bảng, chưa đưa ngay được. Linh nói gì cho vừa thật lòng vừa không mất lòng bạn?
- A. Yes, I can.
- B. No! Go away.
- C. Wait a minute, please. ✓ Đáp án đúng
- D. I am a ruler.
118. Giờ thể dục, thầy Nam ném quả bóng, Minh giơ hai tay ôm gọn vào ngực. Việc Minh vừa làm, tiếng Anh giải nghĩa là “to take a ball with your hands”. Đó là từ nào?
- A. throw
- B. catch ✓ Đáp án đúng
- C. kick
- D. push
119. Đi học về, Minh dừng lại trước tiệm bánh mì góc phố vì mùi thơm bay ra tận vỉa hè. Chữ tiếng Anh trên biển hiệu tiệm bánh phải viết là:
- A. backery
- B. bakry
- C. bakery ✓ Đáp án đúng
- D. bakary
120. Minh khoe với bà Tám ở đầu ngõ là nhà con có một anh trai. Bốn tấm thẻ dưới đây đều định ghi chữ anh trai bằng tiếng Anh, nhưng chỉ một tấm viết đúng. Tấm nào?
- A. brohter
- B. broder
- C. brother ✓ Đáp án đúng
- D. bother
121. Quán nước của bà Tám ngay sát cổng trường, Minh bước ba bước là tới. The shop is near the school. Từ near nghĩa là gì?
- A. ở xa
- B. ở phía sau
- C. ở gần ✓ Đáp án đúng
- D. ở bên trong
122. Bốn tấm thẻ của Minh rơi tung ra sàn: [books] [I] [from the library] [borrow]. Xếp lại cho đúng thứ tự.
- A. I borrow books from the library. ✓ Đáp án đúng
- B. I books borrow from the library.
- C. Borrow I books from the library.
- D. From the library I books borrow.
123. Bống là con mèo béo nhất xóm, nằm lì trên nóc tủ. Bác Tư bế lên rồi cười ngặt nghẽo: "Bong ___ five kilos!" Chọn từ đúng.
- A. weigh
- B. weighing
- C. weighs ✓ Đáp án đúng
- D. is weigh
124. Đọc thời khoá biểu Minh dán ở đầu giường: 'Minh has P.E. on Monday and Wednesday. He has music on Friday.' Thứ Tư Minh học môn gì?
- A. Học nhạc
- B. Học thể dục ✓ Đáp án đúng
- C. Học toán
- D. Thứ Tư Minh được nghỉ
125. Hai tám Tết, chợ đầu ngõ chen không lọt, bà Tám bán hết nồi xôi từ lúc trời còn chưa sáng. Muốn nói NHIỀU NGƯỜI thì viết từ nào?
- A. peoples
- B. person
- C. people ✓ Đáp án đúng
- D. persons
126. Bà ngoài Bắc gọi video, giọng run run, tay quấn ba lớp khăn: 'It is very cold here.' Linh hỏi tiếp: 'Is it winter?' Bà đáp thế nào cho đúng?
- A. Yes, it does.
- B. Yes, I am.
- C. Yes, it is. ✓ Đáp án đúng
- D. Yes, it is winter cold.
127. Linh dán lên tường một tờ giấy vẽ con mèo Bống đang nằm ngủ, bốn chân duỗi thẳng đơ. Từ picture nghĩa là gì?
- A. buổi đi chơi ngoài trời
- B. bức tranh, bức ảnh ✓ Đáp án đúng
- C. quyển truyện tranh
- D. bức tường
128. Minh chép vào vở: "This is she eraser." Ý Minh là cục tẩy này của chị ấy. Từ nào sai?
- A. This
- B. is
- C. she ✓ Đáp án đúng
- D. eraser
129. Bác Tư bảo Minh nhà bác chỉ cách trường một khúc ngõ. Trong bốn từ dưới đây, từ nào GẦN nghĩa nhất với near?
- A. far
- B. next
- C. here
- D. close ✓ Đáp án đúng
130. Sân bóng sau trường ngập nước sau trận mưa đêm, mấy bạn trong đội đứng ngẩn ra không biết đá ở đâu. Xếp thành câu hỏi đúng: [play] [where] [the players] [do].
- A. Where the players do play?
- B. Where do the players plays?
- C. Do where the players play?
- D. Where do the players play? ✓ Đáp án đúng
131. Đọc: 'Every summer, Linh goes to the beach. She likes swimming in the sea.' Câu tiếng Việt nào nói lại đúng ý đoạn trên?
- A. Hè nào Linh cũng ra biển, và Linh thích bơi dưới biển. ✓ Đáp án đúng
- B. Linh đang bơi ngoài biển ngay bây giờ.
- C. Linh ra biển nhưng không thích bơi.
- D. Hè nào Linh cũng ra biển để đi bộ trên cát.
132. Bống chui từ gầm giường ra, lông bám đầy bụi với mạng nhện. Từ nào TRÁI nghĩa với clean?
- A. clear
- B. cleaner
- C. wet
- D. dirty ✓ Đáp án đúng
133. Cùng một chuyện mà hai chị em nói hai kiểu. Minh chìa tay: 'Can I borrow your ruler?' Nếu chính LINH là người mở lời trước về đúng việc đó thì Linh phải nói câu nào?
- A. Can you borrow my ruler?
- B. Can I borrow you my ruler?
- C. Can you lend me your ruler?
- D. Can I lend you my ruler? ✓ Đáp án đúng
134. Bống nhìn con chim đậu trên bờ tường, nhún hai chân mấy lần rồi lại thôi. Câu nào đúng?
- A. Bong cannot jumps on the wall.
- B. Bong doesn't can jump on the wall.
- C. Bong can't jump on the wall. ✓ Đáp án đúng
- D. Bong can't to jump on the wall.
135. Sân chơi cuối ngõ có một cái ghế gỗ treo lủng lẳng bằng hai sợi xích. Minh ngồi lên, Linh đẩy một cái là đung đưa tới lui. Thứ đó gọi là gì?
- A. slide
- B. seesaw
- C. fence
- D. swing ✓ Đáp án đúng
136. Chiều thứ Bảy nào Minh cũng thấy chị Linh ôm sách đi bộ ra thư viện. Muốn hỏi chị có hay đi bộ ra đó không thì viết thế nào?
- A. Does Linh often walks to the library?
- B. Do Linh often walk to the library?
- C. Is Linh often walk to the library?
- D. Does Linh often walk to the library? ✓ Đáp án đúng
137. Linh vẽ Bống trên chuyến xe khách xóc nảy, con mèo ra méo xệch một bên. Linh phá lên cười: “It is ugly!” Từ nào TRÁI nghĩa với ugly?
- A. beautiful ✓ Đáp án đúng
- B. dirty
- C. angry
- D. good
138. Dưới bức tranh sân chơi treo ở cuối lớp có một dòng chú thích do Linh ghi: "Three childs are on the slide." Từ nào sai?
- A. Three
- B. childs ✓ Đáp án đúng
- C. are
- D. slide
139. Bống nhảy phóc từ nóc tủ xuống ngay sau lưng Linh làm chị hét toáng lên. Trong câu I am ... nghĩa là mình đang sợ, chỗ trống điền chữ nào cho đúng chính tả?
- A. afriad
- B. afraied
- C. afraid ✓ Đáp án đúng
- D. aphraid
140. Giờ ra chơi, sân trường ồn như vỡ chợ. Trống vào lớp một cái là im phăng phắc. Nếu lúc im lặng là quiet thì lúc ồn là từ nào?
- A. quick
- B. busy
- C. dark
- D. loud ✓ Đáp án đúng
141. Về quê nghỉ Tết, Minh khoe với bạn là ông trồng cả một vườn cải ngoài bãi. Xếp thành câu đúng: [my] [is] [a farmer] [grandparent].
- A. My grandparent is a farmer. ✓ Đáp án đúng
- B. Grandparent my is a farmer.
- C. Is my grandparent a farmer.
- D. My is grandparent a farmer.
142. Minh chép thời khoá biểu vào vở, thứ Năm có tiết thể dục của thầy Nam nên bé tô đậm hẳn lên. Cách viết nào đúng cả chữ hoa lẫn chính tả?
- A. thursday
- B. Thursday ✓ Đáp án đúng
- C. Thusday
- D. Thurday
143. Trống ra chơi vừa đánh, sân trường đầy người. Điền từ còn thiếu: 'There are twenty ___ on the playground.'
- A. childs
- B. children ✓ Đáp án đúng
- C. child
- D. childrens
144. Thầy Nam gõ tay cạch cạch vào tấm bảng đen rồi bảo cả lớp viết tên nó bằng tiếng Anh ra nháp. Cách viết nào đúng?
- A. bord
- B. boad
- C. boared
- D. board ✓ Đáp án đúng
145. Mưa to, đường ngập tới nửa bánh xe, bác Tư chở Minh tới nơi thì trống đã đánh được một hồi. Thầy Nam nhìn đồng hồ rồi cười: “You are ___ again, Minh.”
- A. early
- B. late ✓ Đáp án đúng
- C. slow
- D. wet
146. Trò khoái nhất của Bống là lấy chân hất cái nắp chai xuống gầm giường rồi ngồi nhìn. Câu nào viết đúng?
- A. Bong likes throw the cap.
- B. Bong like throwing the cap.
- C. Bong is like throwing the cap.
- D. Bong likes throwing the cap. ✓ Đáp án đúng
147. Trong thư viện trường có tấm biển vẽ ngón tay đặt lên môi. Cô thủ thư nói: “Please be quiet.” Từ nào GẦN nghĩa nhất với quiet?
- A. loud
- B. quick
- C. silent ✓ Đáp án đúng
- D. shy
148. Bà Tám gánh xôi ra đầu ngõ từ lúc trời còn tối. Minh muốn hỏi bà có bán vào thứ Bảy không. Câu tiếng Anh nào đúng?
- A. Does ba Tam sells xoi on Saturday?
- B. Does ba Tam sell xoi on Saturday? ✓ Đáp án đúng
- C. Do ba Tam sell xoi on Saturday?
- D. Ba Tam does sell xoi on Saturday?
149. Đọc: 'It is raining. Bống is not in the house. Bống is on the roof, next to the water tank.' Vì sao mẹ Minh phải vác thang ra sân?
- A. Vì Bống đang ngủ trong nhà
- B. Vì trời đang nắng to
- C. Vì Bống chui xuống gầm giường
- D. Vì Bống đang ngồi trên mái nhà giữa trời mưa ✓ Đáp án đúng
150. Lớp 2A học chung một phòng ở tầng trệt, cuối tuần cả lớp ở lại quét dọn. Cụm nào nói đúng ý phòng học của các bạn ấy?
- A. the childrens classroom
- B. the children's classroom ✓ Đáp án đúng
- C. the childrens' classroom
- D. the children classroom's
151. Bạn mới chuyển tới lớp hỏi Minh: 'When is your birthday?' Sinh nhật Minh là mùng 5 tháng Tư. Minh đáp thế nào?
- A. It is on April.
- B. I am April.
- C. It is in April. ✓ Đáp án đúng
- D. It is April.
152. Lớp trưởng lớp 2A là bạn đi đầu hàng, hô cho cả lớp bước đều lúc ra sân chào cờ. Người dẫn đầu, tiếng Anh là từ nào?
- A. leader ✓ Đáp án đúng
- B. lead
- C. reader
- D. loser
153. Đá bóng hai hiệp giữa trưa nắng, Minh chạy thẳng ra quán bà Tám xin một cốc nước lọc, uống một hơi hết sạch. “Minh is ___.”
- A. hungry
- B. thirsty ✓ Đáp án đúng
- C. sleepy
- D. tired
154. Bống nghịch làm rơi bốn tấm thẻ chữ xuống gầm giường. Ba tấm có chữ cái đầu giống nhau, một tấm thì khác. Tấm nào khác?
- A. shop
- B. street
- C. spring
- D. mountain ✓ Đáp án đúng
155. Ông từ quê ra chơi, một tay xách buồng chuối, một tay xách túi cam. Minh chạy từ trong nhà ra đón. Minh nên chào ông thế nào?
- A. Hello, grandpa! ✓ Đáp án đúng
- B. Bye, grandpa!
- C. Hey, you!
- D. Sorry, grandpa.
156. Trong quyển từ điển tranh của Linh có dòng chữ nhỏ: “something you draw or paint on paper”. Dòng đó giải nghĩa cho từ nào?
- A. paper
- B. picture ✓ Đáp án đúng
- C. story
- D. song
157. Chủ nhật nào cả nhà cũng chở nhau sang thăm bà, xe máy chở ba lỉnh kỉnh quà. Điền từ: 'We visit grandma ___ Sunday.'
- A. in
- B. on ✓ Đáp án đúng
- C. at
- D. of
158. Linh bày cho Minh trò tìm vần bằng cách khoanh bốn chữ cuối của mỗi từ. Ba từ dưới đây kết thúc bằng cùng bốn chữ cái ight, một từ thì không. Từ nào không?
- A. right
- B. bright
- C. night
- D. break ✓ Đáp án đúng
159. Trời sắp mưa, bác Tư vỗ vỗ yên xe máy gọi Minh: 'Get on! You can ride with me to school.' Bác đang bảo Minh làm gì?
- A. Lấy giúp bác cái mũ
- B. Bước xuống khỏi xe
- C. Cứ đi bộ tiếp đi
- D. Trèo lên ngồi sau xe ✓ Đáp án đúng
160. Bà Tám dọn hàng từ năm giờ sáng, tay đơm xôi tay thối tiền, không lúc nào ngơi. Bà Tám is always busy. Từ busy nghĩa là gì?
- A. mệt mỏi
- B. ồn ào
- C. bận rộn, luôn tay luôn chân ✓ Đáp án đúng
- D. đông đúc
161. Đầu tuần cả trường xếp hàng ngoài sân chào cờ, thầy Nam đứng đầu hàng lớp 2A. Hôm đó là thứ Hai. Thứ Hai viết đúng là từ nào?
- A. Moonday
- B. Sunday
- C. Monday ✓ Đáp án đúng
- D. Tuesday
162. Bác Tư dựng xe ở đầu hẻm từ sáu giờ sáng, ai gọi là chở. Điền từ: 'Bác Tư is a ___. He takes people to the market.'
- A. drive
- B. driving
- C. driver ✓ Đáp án đúng
- D. drivers
163. Sân chơi sau trường chỉ có một cái máng trượt, mấy bạn đang chen nhau trên đó. Câu nào viết đúng?
- A. The boys is sliding now.
- B. The boys are sliding now. ✓ Đáp án đúng
- C. The boys are slide now.
- D. The boys are slides now.
164. Trong thư viện trường có tấm biển nhắc các bạn giữ trật tự. Câu nào đúng?
- A. You mustn't be loud here. ✓ Đáp án đúng
- B. You mustn't are loud here.
- C. You don't must be loud here.
- D. You mustn't to be loud here.
165. Chạy thi 50 mét ở sân trường, Minh về nhì, bạn ngồi cạnh về nhất. Minh thở hổn hển đi tới chỗ bạn. Minh nên nói gì?
- A. You are lucky only.
- B. Congratulations! You are the winner. ✓ Đáp án đúng
- C. I am the winner.
- D. Sorry, you are the winner.
166. Từ over kết thúc bằng hai chữ e và r. Trong bốn từ dưới đây, từ nào cũng kết thúc bằng đúng hai chữ ấy?
- A. garden
- B. early
- C. spring
- D. paper ✓ Đáp án đúng
167. Thầy Nam viết lên bảng một lời giải nghĩa rồi bắt cả lớp đoán: “a group of students who learn together”. Thầy đang nói tới từ nào?
- A. class ✓ Đáp án đúng
- B. classroom
- C. school
- D. student
168. Trong cặp Minh có một thứ dài bằng gỗ, một đầu vót nhọn, viết sai thì tẩy đi được. Thứ đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. pen
- B. eraser
- C. pencil ✓ Đáp án đúng
- D. ruler
169. Thầy Nam nhờ một bạn lớp 5 ôm giúp chồng vở lên phòng làm việc. Câu nào viết đúng?
- A. He helper is in the office.
- B. Him helper is in the office.
- C. His helper is in the office. ✓ Đáp án đúng
- D. He's helper is in the office.
170. Chơi cờ cá ngựa với Linh, Minh thua ba ván liền rồi giận dỗi ôm con mèo Bống bỏ vào buồng. Người thắng là winner, vậy người thua gọi là gì?
- A. loseer
- B. losser
- C. loser ✓ Đáp án đúng
- D. losener
171. Sinh nhật Minh ngày mùng 5 tháng 6, năm nào bà Tám cũng nấu một nồi chè đậu xanh mang sang. Minh viết vào thiệp: “My birthday is in ___.”
- A. June ✓ Đáp án đúng
- B. July
- C. Jun
- D. January
172. Trực nhật xong, thầy Nam đặt hai cái thùng ở cuối lớp và dặn Minh để giấy vụn sang một bên, vỏ chai nhựa sang bên kia. “Please ___ the rubbish.”
- A. throw
- B. count
- C. sort ✓ Đáp án đúng
- D. carry
173. Ra hiệu sách, Linh không cho ai chọn hộ, phải tự tay bới từng cây bút trong hộp rồi mới chịu về. Linh likes ... her own pencil. Sau likes, động từ choose đi ở dạng nào?
- A. choose
- B. chooses
- C. choosing ✓ Đáp án đúng
- D. to choosing
174. Ở cổng bảo tàng có tấm biển gỗ: 'Visitors must not touch the drums.' Người vào xem phải làm theo điều gì?
- A. Được thoải mái gõ thử trống
- B. Phải sờ vào trống một lần
- C. Chỉ được sờ đúng một cái trống
- D. Không được sờ vào những cái trống ✓ Đáp án đúng
175. Bể bơi phường dán một bảng tiếng Anh cho trẻ con học: “to move in the water”. Bảng đó đang nói tới từ nào?
- A. swim ✓ Đáp án đúng
- B. wash
- C. drink
- D. fly
176. Giờ thể dục, thầy Nam đứng giữa sân nắng, tay cầm quả bóng. Chọn từ đúng: "Thay Nam ___ the ball to Minh."
- A. throws ✓ Đáp án đúng
- B. throw
- C. throwing
- D. throwed
177. Chủ nhật nào Linh cũng đổ cả rổ tất ra giường rồi ngồi ghép từng đôi một. Linh ... the socks every Sunday. Chọn dạng đúng của động từ match.
- A. match
- B. matchs
- C. matches ✓ Đáp án đúng
- D. matching
178. Minh mượn cục tẩy của Linh từ chiều hôm qua, giờ vẫn nằm trong hộp bút của Minh. Sáng nay Linh chìa tay ra: 'Give it back, please.' Linh đang bảo Minh làm gì?
- A. Cho Linh mượn thêm một hôm nữa
- B. Đưa cục tẩy cho một bạn khác
- C. Trả lại cục tẩy cho Linh ✓ Đáp án đúng
- D. Vứt cục tẩy đi cho rồi
179. Linh vẽ con mèo Bống nằm ngủ trên nóc tủ, cả lớp xúm lại xem. Một bạn kêu lên: 'Wow, you are a great artist!' Linh nên đáp lại thế nào?
- A. You're welcome.
- B. Thank you! ✓ Đáp án đúng
- C. Yes, I am great.
- D. Sorry.
180. Đội bóng lớp 2A có một bạn đeo băng vải đỏ ở tay, đứng hô cho cả đội xếp hàng. Thầy Nam bảo bạn ấy là “the player who leads a team”. Từ đó là gì?
- A. player
- B. winner
- C. helper
- D. captain ✓ Đáp án đúng
181. Có bác khách hỏi đường mua bánh mì, bác Tư chỉ tay: 'Go to the bridge, then turn left. The bakery is there.' Tới cầu rồi thì bác khách phải làm gì?
- A. Rẽ sang bên phải
- B. Quay đầu đi ngược lại
- C. Rẽ sang bên trái ✓ Đáp án đúng
- D. Cứ đi thẳng qua cầu
182. Tối nào chị Linh cũng lôi hộp bút màu ra bàn ăn, ngồi tới lúc mẹ giục đi ngủ. Linh kể về mình: "I ___ every night." Chọn từ đúng.
- A. draws
- B. draw ✓ Đáp án đúng
- C. drawing
- D. am draw
183. Trống ra chơi vừa đánh, cả lớp 2A ùa ra khoảng sân có cầu trượt và xích đu. Bốn bạn cùng viết chữ sân chơi bằng tiếng Anh lên bảng con, bạn nào viết đúng?
- A. playground ✓ Đáp án đúng
- B. playgroud
- C. plaground
- D. playgraund
184. Sau chuyến đi sở thú hôm chủ nhật, cả lớp phải nộp một đoạn kể lại. Bài của Linh có câu này: "There is two big tigers in the zoo." Từ nào sai?
- A. There
- B. is ✓ Đáp án đúng
- C. two
- D. tigers
185. Bống ốm ba hôm, giờ leo lên nóc tủ cũng tụt xuống. Bác Tư nhìn thấy liền nói: 'The cat is not strong now.' Câu tiếng Anh nào cùng nghĩa với câu bác Tư?
- A. The cat is not weak now.
- B. The cat is strong now.
- C. The cat is weak now. ✓ Đáp án đúng
- D. The cat is big now.
186. Chiều nào chị Linh cũng kéo cánh cổng sắt cho mẹ dắt xe vào. Bốn câu dưới đây cùng kể chuyện đó, câu nào đúng?
- A. Linh pull the gate.
- B. Linh is pull the gate.
- C. Linh pulling the gate.
- D. Linh pulls the gate. ✓ Đáp án đúng
187. Sáng khai giảng, cô thư ký dán thẻ tên lên áo từng bạn lớp 2A. Thẻ của Minh phải ghi chữ tiếng Anh nghĩa là học sinh. Thẻ nào ghi đúng?
- A. studen
- B. student ✓ Đáp án đúng
- C. stundent
- D. studient
188. Minh nghịch đất ngoài sân về, hai bàn tay vừa ướt nhẹp vừa lấm lem. Chọn từ nối đúng: "His hands are wet ___ dirty."
- A. and ✓ Đáp án đúng
- B. but
- C. or
- D. because
189. Linh mê viết truyện, quyển vở nào cũng chép đầy, lớn lên chị muốn làm người viết sách. Ghép đuôi vào động từ write để ra từ chỉ người viết:
- A. writeer
- B. writing
- C. writer ✓ Đáp án đúng
- D. writeman
190. Đọc: 'Bác Tư rides over the old bridge every morning. The bridge is very narrow, so he goes slowly.' Vì sao bác Tư đi chậm?
- A. Vì cái cầu rất hẹp ✓ Đáp án đúng
- B. Vì trời đang mưa
- C. Vì xe của bác bị hỏng
- D. Vì bác Tư đi bộ chứ không đi xe
191. Đọc: 'In August, Minh goes to grandma's farm. In September, he goes back to school.' Tháng Tám Minh ở đâu?
- A. Ở nhà bác Tư
- B. Ở trường học
- C. Ở ngoài biển
- D. Ở trang trại của bà ngoại ✓ Đáp án đúng
192. Thầy Nam cầm tờ đề lên xem rồi cười: 'This test is not hard.' Câu nào cùng nghĩa với lời thầy?
- A. This test is long.
- B. This test is very hard.
- C. This test is not easy.
- D. This test is easy. ✓ Đáp án đúng
193. Thầy Nam kể chuyện con vịt đi giày ba ta, cả lớp cười ngã cả ra bàn. Thầy quay xuống hỏi Minh: 'Do you like my story?' Minh đáp gì?
- A. Yes, it is very funny! ✓ Đáp án đúng
- B. Yes, I do like.
- C. Yes, I am.
- D. No, I am funny.
194. Trước cổng trường có một cái bàn nhựa xanh bán nước sâm, giờ tan học lúc nào cũng đông. Câu nào đúng?
- A. There are a small table in front of the school.
- B. There have a small table in front of the school.
- C. There is a small table in front of the school. ✓ Đáp án đúng
- D. It has a small table in front of the school.
195. Đọc rồi trả lời: 'Minh is on the seesaw. Linh is behind him. Bống the cat is under the seesaw.' Con mèo Bống đang ở chỗ nào?
- A. Đứng sau lưng Minh
- B. Ngồi trên bập bênh
- C. Nằm dưới gầm bập bênh ✓ Đáp án đúng
- D. Trèo lên cây cạnh sân
196. Linh viết bốn từ lên tờ lịch cũ để đố Minh. Ba từ là tên tháng, một từ thì không. Từ nào lạc nhóm?
- A. October
- B. Monday ✓ Đáp án đúng
- C. April
- D. August
197. Linh viết vào sổ tay: 'December is the last month of the year.' Câu nào nói lại đúng ý Linh?
- A. Tháng Mười Hai là tháng đầu tiên của năm.
- B. Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng của năm. ✓ Đáp án đúng
- C. Tháng Mười Hai là tháng dài nhất trong năm.
- D. Tháng Mười Hai là tháng vừa mới qua.
198. Ở bãi biển, Linh xúc đầy một xô cát rồi quay sang rủ: 'Let's build a sand castle!' Minh cũng đang thích lắm. Minh đáp gì?
- A. Good idea! Let's do it. ✓ Đáp án đúng
- B. Yes, I build.
- C. Let's building.
- D. No, thanks. I am building.
199. Bà Tám cầm chồng truyện của hai chị em lên xem rồi khen giữ gìn khéo quá. Câu nào nói đúng ý sách truyện của các con?
- A. You story books are new.
- B. Yours story books are new.
- C. Your's story books are new.
- D. Your story books are new. ✓ Đáp án đúng
200. Tối văn nghệ ở nhà văn hoá, trên sân khấu có một chị đang xoay tròn theo nhạc. Câu "The dancer is turning." chuyển sang câu hỏi thì thành gì?
- A. Does the dancer turning?
- B. The dancer is turning?
- C. Is the dancer turning? ✓ Đáp án đúng
- D. Is the dancer turn?
201. Bốn rưỡi sáng bà Tám đã bê nồi xôi nóng ra đầu ngõ, ngày nào cũng vậy, mưa cũng không nghỉ. Bà Tám ... a big pot of xôi every morning. Dạng nào của động từ carry hợp vào chỗ trống?
- A. carries ✓ Đáp án đúng
- B. carrys
- C. carry
- D. carrying
202. Bống nằm trên nóc tủ từ sáng tới chiều, chuột chạy ngang qua cũng chỉ mở he hé mắt rồi ngủ tiếp. Câu tiếng Anh nào tả đúng Bống hôm nay?
- A. Bống is a lazy.
- B. Bống is very lazily.
- C. Bống is very busy.
- D. Bống is very lazy. ✓ Đáp án đúng
203. Mẹ Minh nấu ăn cho một quán cơm gần chợ, bốn giờ sáng đã dậy. Nhiều bạn cứ thêm er vào cook để gọi người nấu ăn, nhưng thêm vào là ra một thứ hoàn toàn khác. Người nấu ăn tiếng Anh gọi là gì?
- A. a cook ✓ Đáp án đúng
- B. a cooker
- C. a cooking
- D. a cookman
204. Hè về quê ngoại, Minh chép vào sổ bốn từ. Ba từ chỉ chỗ có nước, một từ thì không. Từ nào lạc nhóm?
- A. street ✓ Đáp án đúng
- B. river
- C. lake
- D. sea
205. Thầy Nam cầm cuộn thước dây, bắt cả lớp đứng áp lưng vào tường xem ai cao nhất. Việc thầy đang làm, tiếng Anh giải nghĩa là “to find out how long or how tall something is”. Từ nào?
- A. count
- B. weigh
- C. measure ✓ Đáp án đúng
- D. compare
206. Minh hay quên đồ, tuần trước bỏ quên cả hộp bút ở lớp. Sáng nay mẹ đứng ở cửa nhắc: “___ your books in your bag!”
- A. Take
- B. Put ✓ Đáp án đúng
- C. Open
- D. Give
207. Ở quê bà ngoại, cả tháng Bảy trời mưa rả rích, sân lúc nào cũng ướt nhẹp. Câu nào đúng?
- A. It rains a lot on July.
- B. It rains a lot at July.
- C. It rains a lot of July.
- D. It rains a lot in July. ✓ Đáp án đúng
208. Hè nào Minh cũng về quê ngoại, sáng ra là nghe vịt kêu ầm ngoài ao. Điền từ: 'My grandma lives on a ___. She has ten ducks and one cow.'
- A. museum
- B. market
- C. factory
- D. farm ✓ Đáp án đúng
209. Bà Tám tóc bạc gần hết, còn thầy Nam thì mới ra trường năm ngoái. “Bà Tám is old, but thầy Nam is ___.”
- A. new
- B. young ✓ Đáp án đúng
- C. small
- D. short
210. Trên cửa quán nước trước cổng trường có tấm biển lật hai mặt. Một mặt ghi OPEN, mặt kia ghi gì?
- A. PUSH
- B. OUT
- C. EMPTY
- D. CLOSE ✓ Đáp án đúng
211. Có bạn giật mất cây bút của bạn ngồi cùng bàn rồi còn cười khoái chí. Kind nghĩa là tử tế. Thêm tiền tố nào vào trước kind để thành không tử tế?
- A. dis
- B. non
- C. un ✓ Đáp án đúng
- D. no
212. Mùng một Tết, bà dẫn Minh đi thắp hương. Mái cong vút, có cái chuông đồng to bằng người Minh, khói hương thơm cả sân. Chỗ đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. church
- B. museum
- C. temple ✓ Đáp án đúng
- D. market
213. Minh chạy chân đất ngoài ngõ về, mẹ đứng ở cửa nhìn xuống hai bàn chân lấm bùn rồi hỏi. Câu hỏi nào đúng?
- A. Is your feet dirty?
- B. Are your foots dirty?
- C. Are your feet dirty? ✓ Đáp án đúng
- D. Are your foot dirty?
214. Minh chép lại lời mẹ dặn trước khi ngồi lên xe máy: "You must to wear a hat on the road." Chỗ nào sai?
- A. must to ✓ Đáp án đúng
- B. wear
- C. a hat
- D. on the road
215. Ngày đầu vào lớp Một, Minh vừa nôn nao muốn xem lớp mới, vừa không dám ngẩng lên nhìn ai. Điền hai từ vào đúng chỗ: 'Minh is ___ about the new class, but he is too ___ to say hello.'
- A. shy, excited
- B. excited, shy ✓ Đáp án đúng
- C. excited, lazy
- D. tired, shy
216. Minh viết vào nhật ký: "Bong doesn't never sleep in the kitchen." Ý Minh là Bống chưa bao giờ ngủ trong bếp. Chỗ nào thừa?
- A. Bong
- B. doesn't ✓ Đáp án đúng
- C. never
- D. sleep
217. Con chó nhà bác Tư to đến mức Minh phải đi vòng qua bên kia đường mới dám bước tiếp. May mà nhà bác Tư có a fence. Từ fence nghĩa là gì?
- A. cái cổng
- B. bức tường
- C. cái chuồng
- D. hàng rào ✓ Đáp án đúng
218. Mất điện cả xóm, Minh ngồi im trên ghế, tay ôm chặt con mèo Bống. Điền từ: 'Minh doesn't want to go outside. It is very ___.'
- A. darking
- B. dark ✓ Đáp án đúng
- C. darks
- D. bright
219. Sinh nhật bà Tám bán xôi đầu ngõ, Minh tập được một bài và muốn xin hát tặng bà. Câu nào vừa lịch sự vừa đúng?
- A. Can I sing a song for you, please? ✓ Đáp án đúng
- B. I sing now.
- C. You sing for me.
- D. Can I singing a song?
220. Minh mới chuyển trường, chưa biết thư viện nằm ở dãy nào nên chạy lại hỏi thầy Nam. Câu nào đúng?
- A. Where the library is?
- B. Where is the library? ✓ Đáp án đúng
- C. Where are the library?
- D. What is the library?
221. Tối nào Linh cũng ngồi ở góc bàn học ghi vài dòng vào quyển nhật ký bìa xanh. Chọn dạng đúng của động từ write: Linh ... in her diary every night.
- A. write
- B. writes ✓ Đáp án đúng
- C. writing
- D. is write
222. Bác Tư kể hồi trẻ bác chở khách lên tận đỉnh núi, tới khúc dốc phải xuống đẩy bộ cả xe máy. Trong bốn cách viết chữ núi dưới đây, cách nào đúng chính tả?
- A. mountian
- B. mountain ✓ Đáp án đúng
- C. moutain
- D. mounten
223. Bác Tư dựng xe chờ khách cả buổi trưa mà chẳng ai gọi, vậy mà vẫn ngồi huýt sáo. Chọn từ nối đúng: "Bac Tu waits all day ___ he is not angry."
- A. and
- B. but ✓ Đáp án đúng
- C. or
- D. because
224. Minh ngã sân trường, đầu gối rớm máu. Ở phòng y tế có một cô mặc áo trắng, cô rửa vết thương rồi dán băng cho Minh, xong cô đưa hồ sơ cho bác sĩ xem. Cô ấy là ___.
- A. a nurse ✓ Đáp án đúng
- B. a doctor
- C. a teacher
- D. a farmer
225. Đám cưới chị hàng xóm dựng rạp ngay ngõ, nhạc bật to, Minh với Linh nhảy luôn giữa sân. Điền vào chỗ trống: Minh and Linh are ... now.
- A. dance
- B. danceing
- C. dancing ✓ Đáp án đúng
- D. dances
226. Cục tẩy hình quả dâu lăn xuống gầm bàn, cả lớp biết ngay là của Minh. Câu nào viết đúng?
- A. This is Minh eraser.
- B. This is Minh's eraser. ✓ Đáp án đúng
- C. This is eraser of Minh.
- D. This is Minhs eraser.
227. Năm nào khai giảng cũng rơi vào tháng Chín, trời vẫn còn mưa nên bạn nào cũng ôm theo áo mưa. Trong bốn cách viết tháng Chín dưới đây, cách nào đúng hoàn toàn?
- A. september
- B. Setember
- C. September ✓ Đáp án đúng
- D. Septembar
228. Thầy Nam đố cả lớp trước khi cho về: “the last school day of the week, then Saturday comes”. Đó là ngày nào?
- A. Thursday
- B. Sunday
- C. Friday ✓ Đáp án đúng
- D. Saturday
229. Hỏi chị Linh thích nhất việc gì, chị chẳng nghĩ một giây: vẽ. Câu tiếng Anh nào nói đúng ý đó?
- A. Linh loves draw.
- B. Linh love drawing.
- C. Linh loves drawing. ✓ Đáp án đúng
- D. Linh loves to drawing.
230. Ở góc sân sau trường có một ô cát cho các em lớp bé nghịch. Hai từ classmate và playground đều do hai từ nhỏ ghép lại mà thành. Từ nào dưới đây cũng được ghép theo kiểu ấy?
- A. bakery
- B. sandbox ✓ Đáp án đúng
- C. hungry
- D. forest
231. Bà ngoại đã múc sang bát cơm thứ ba, nhưng bụng Minh căng như quả bóng rồi. Minh muốn từ chối mà vẫn lễ phép thì nói gì?
- A. No! I don't want.
- B. Yes, please.
- C. No, thank you. I am full. ✓ Đáp án đúng
- D. I am fully.
232. Mưa xong, lối nhỏ dẫn ra ruộng nhà bà ngoại trơn như bôi mỡ, Minh suýt ngã hai lần. Điền từ: 'The ___ to the field is very wet. Walk slowly!'
- A. paths
- B. bridge
- C. path ✓ Đáp án đúng
- D. roof
233. Trời vừa đổ mưa là Bống cuộn tròn trên nóc tủ, gọi kiểu gì cũng không chịu xuống. Câu nào đúng?
- A. Bong goes never down when it rains.
- B. Bong never goes down when it rains. ✓ Đáp án đúng
- C. Bong never go down when it rains.
- D. Never Bong goes down when it rains.
234. Linh nhắn hỏi bạn: "When you go to the office?" Ý là khi nào cậu tới phòng làm việc. Câu đang thiếu mất một từ. Từ nào?
- A. do ✓ Đáp án đúng
- B. are
- C. is
- D. does
235. Bốn tấm thẻ trên bàn thầy Nam. Ba từ chỉ NƠI CHỐN, một từ chỉ CON NGƯỜI. Từ nào lạc nhóm?
- A. market
- B. people ✓ Đáp án đúng
- C. temple
- D. restaurant
236. Bác Tư kể: chiều nào cũng có bốn con mèo ngồi vắt vẻo trên bờ tường nhà bác, đuổi mãi không đi. Câu tiếng Anh nào nói đúng cảnh đó?
- A. There is four cats on the wall.
- B. There have four cats on the wall.
- C. On the wall have four cats.
- D. There are four cats on the wall. ✓ Đáp án đúng
237. Linh chép vào sổ tay hai dòng: in january và in spring. Thầy Nam cầm bút đỏ gạch chân đúng một chỗ sai thôi. Chỗ sai là chỗ nào?
- A. january phải viết hoa thành January ✓ Đáp án đúng
- B. spring phải viết hoa thành Spring
- C. cả hai từ đều phải viết hoa
- D. cả hai dòng đều đã đúng rồi
238. Ve kêu inh ỏi trên cây phượng đỏ rực trước cổng trường, học sinh được nghỉ dài, quạt trần quay tít mà vẫn nóng. Mùa đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. spring
- B. summer ✓ Đáp án đúng
- C. autumn
- D. winter
239. Trong từ write có một chữ cái nằm ngay đầu từ, viết thì vẫn phải viết mà đọc lên thì không nghe thấy nó đâu cả. Đó là chữ nào?
- A. w ✓ Đáp án đúng
- B. r
- C. i
- D. e
240. Giáp Tết, trong ngõ nhà bà Tám có sáu gia đình cùng bắc bếp luộc bánh chưng trước sân. Một gia đình là a family. Vậy sáu gia đình phải viết thế nào?
- A. six familys
- B. six familyes
- C. six family
- D. six families ✓ Đáp án đúng
241. Minh ngáp dài suốt bữa tối, mắt cứ díp lại. Mẹ nhìn rồi hỏi: "Are you sleepy ___ sad?" Chọn từ nối đúng.
- A. and
- B. but
- C. or ✓ Đáp án đúng
- D. so
242. Linh viết thiệp mời sinh nhật gửi cả lớp: "My birthday is on March." Từ nào dùng sai?
- A. My
- B. birthday
- C. on ✓ Đáp án đúng
- D. March
243. Con diều giấy Minh tự dán bay vọt qua nóc nhà bà Tám, dây căng hết cỡ. The kite ... over the roof. Dạng nào đúng?
- A. flys
- B. flyes
- C. flying
- D. flies ✓ Đáp án đúng
244. Minh ngủ quên, tới cổng trường thì cả sân đã hát xong bài chào cờ. Minh is late. Từ nào TRÁI nghĩa với late?
- A. slow
- B. early ✓ Đáp án đúng
- C. quick
- D. long
245. Bác Tư ghé qua trường sửa quạt, muốn hỏi trong lớp có cửa sổ nào không. Câu hỏi nào đúng?
- A. There is a window in the classroom?
- B. Does there a window in the classroom?
- C. Is there a window in the classroom? ✓ Đáp án đúng
- D. Is there window in the classroom?
246. Minh mới thay hai cái răng cửa, gặp ai cũng nhe ra khoe. Câu nào đúng?
- A. Minh is proud of his two new tooths.
- B. Minh is proud of his two new teeths.
- C. Minh is proud of his two new tooth.
- D. Minh is proud of his two new teeth. ✓ Đáp án đúng
247. Trước giờ ra chơi, thầy Nam dặn cả lớp là cái cổng sắt sau trường long một bản lề rồi, không ai được làm gãy thêm. You mustn't ... the gate. Sau mustn't, động từ break phải ở dạng nào?
- A. breaks
- B. break ✓ Đáp án đúng
- C. breaking
- D. to break
248. Linh nhắn cho bạn cùng bàn: "Linh is draw a cat now." Trong câu có một chỗ sai. Chỗ nào?
- A. Linh
- B. is
- C. draw ✓ Đáp án đúng
- D. a cat
249. Đọc: 'On Sunday, Linh does not go to the park. She goes to the museum with her class. She draws two old drums there.' Chủ nhật Linh đi đâu?
- A. Đi công viên chơi
- B. Ở nhà ngồi vẽ
- C. Đi bảo tàng cùng lớp ✓ Đáp án đúng
- D. Đi cùng bà ngoại
250. Bốn câu dưới đây cùng kể chuyện Minh về thăm ông bà, nhưng chỉ một câu dùng đúng giới từ thời gian. Câu nào?
- A. Minh visits his grandparent in Saturday.
- B. Minh visits his grandparent on November.
- C. Minh visits his grandparent in autumn. ✓ Đáp án đúng
- D. Minh visits his grandparent at November.
251. Đầu giờ thầy Nam điểm danh, đọc tới tên Minh: 'Minh?' Minh đang ngồi trong lớp, cậu phải đáp thế nào?
- A. Here! ✓ Đáp án đúng
- B. There!
- C. Hello?
- D. Yes, he is.
252. Minh gọi điện cho mẹ từ giữa cầu thang, thở hồng hộc. Chọn từ đúng: "I ___ the stairs now."
- A. climb
- B. climbs
- C. am climb
- D. am climbing ✓ Đáp án đúng
253. Trận bóng cuối tuần, bạn đeo băng đỏ vừa chạy vừa chỉ chỗ cho cả đội đứng. Từ captain GẦN nghĩa nhất với từ nào?
- A. leader ✓ Đáp án đúng
- B. winner
- C. player
- D. helper
254. Bà Tám vừa đơm xôi vừa dạy Minh một câu tiếng Anh: “a place where people buy and sell food”. Bà đang nói tới chỗ nào?
- A. kitchen
- B. museum
- C. library
- D. market ✓ Đáp án đúng
255. Minh có cả một hộp nắp chai đủ màu giấu dưới gầm giường, thỉnh thoảng lôi ra đếm lại. Chọn từ đúng: "Minh loves ___ bottle caps."
- A. collect
- B. collecting ✓ Đáp án đúng
- C. collects
- D. to collecting
256. Bốn bạn cùng tả Minh: người thì bé nhất lớp, khiêng ghế thì khoẻ nhất, đố mẹo thì đoán trúng hết. Câu nào dùng từ nối hợp lý?
- A. Minh is small and he is strong and clever.
- B. Minh is small or he is strong and clever.
- C. Minh is small but he is strong and clever. ✓ Đáp án đúng
- D. Minh is small but he is strong but clever.
257. Chiều tan học, Minh đứng đếm được ba con vịt bơi ngoài hồ đầu thị trấn. Chọn từ đúng: "There ___ three ducks in the lake near the town."
- A. is
- B. has
- C. have
- D. are ✓ Đáp án đúng
258. Minh tìm mãi không thấy chiếc dép trái. Mẹ hỏi vọng ra: 'Where is your shoe?' Vừa lúc Minh thấy cái đuôi Bống ngoe nguẩy dưới gầm giường, chiếc dép nằm ngay cạnh. Minh đáp gì?
- A. It is on the bed.
- B. It is in the bed.
- C. It is under the bed. ✓ Đáp án đúng
- D. It is a bed.
259. Ở trạm y tế xã, cô y tá cân hai đứa nhỏ cùng lúc rồi ghi vào sổ. Bốn câu dưới đây, chỉ một câu đúng cả danh từ lẫn động từ. Câu nào?
- A. Two childs weigh 40 kilos.
- B. Two children weighs 40 kilos.
- C. Two childrens weigh 40 kilos.
- D. Two children weigh 40 kilos. ✓ Đáp án đúng
260. Bống trèo tót lên cây bàng trước ngõ, Minh đứng dưới ngửa cổ nhìn theo. Bốn tấm thẻ bị xáo: [climb] [Minh] [cannot] [the tree]. Xếp thành câu đúng.
- A. Minh climb cannot the tree.
- B. Cannot Minh climb the tree.
- C. Minh the tree cannot climb.
- D. Minh cannot climb the tree. ✓ Đáp án đúng
261. Chị Linh chạy nhanh nhất khối, hôm thi điền kinh không ai đuổi kịp. Câu "Linh is a quick runner." có nghĩa gần nhất với câu nào?
- A. Linh can run fast. ✓ Đáp án đúng
- B. Linh can run quick.
- C. Linh can runs fast.
- D. Linh is can run fast.
262. Cặp của Linh hôm nay nhét thêm ba quyển truyện, quai cặp hằn cả vết lên vai. Cặp Linh thì heavy, còn cặp Minh chỉ có một quyển vở. Vậy cặp Minh thì thế nào?
- A. small
- B. thin
- C. weak
- D. light ✓ Đáp án đúng
263. Đang giữa tiết, Minh buồn đi vệ sinh quá, ngọ nguậy mãi trên ghế. Cậu giơ tay xin phép thầy Nam. Câu nào lịch sự?
- A. Bathroom!
- B. Can I go to the bathroom, please? ✓ Đáp án đúng
- C. I go bathroom.
- D. Do you go to the bathroom?
264. Hè về quê, Minh nhảy ùm xuống sông, khua tay khua chân sang tới tận bờ bên kia làm bà ngoại đứng trên bờ hét khản cổ. “Minh can ___.”
- A. swims
- B. swimming
- C. swim ✓ Đáp án đúng
- D. to swim
265. Bác Tư thả Minh xuống đầu hẻm rồi dặn với theo một câu. Xếp thành câu đúng: [run] [you] [on the road] [mustn't].
- A. You run mustn't on the road.
- B. Mustn't you run on the road.
- C. You mustn't run on the road. ✓ Đáp án đúng
- D. You mustn't on the road run.
266. Linh viết bốn từ ra mảnh giấy nháp. Ba từ là VIỆC con làm, một từ là ĐỒ VẬT con cầm. Từ nào lạc nhóm?
- A. read
- B. write
- C. pencil ✓ Đáp án đúng
- D. draw
267. Năm nay nhà Minh gói bánh chưng vào tháng Hai, nồi bánh sôi suốt đêm ngoài sân. Trong bốn cách viết tháng Hai dưới đây, cách nào ĐÚNG?
- A. Febuary
- B. Februry
- C. February ✓ Đáp án đúng
- D. Febrary
268. Bà Tám ngồi bán xôi ngay đầu ngõ nhà Minh, sáng nào hai bà cháu cũng gặp nhau. Câu tiếng Anh nào tả đúng bà Tám?
- A. Bà Tám is Minh's neighbour. ✓ Đáp án đúng
- B. Bà Tám is a neighbour Minh.
- C. Bà Tám is Minh's neighbours.
- D. Bà Tám is Minh's teacher.
269. Xem phim ma tối qua xong, Minh phải bật đèn ngủ và bắt Bống nằm cạnh chân giường. Scare nghĩa là làm cho sợ. Thêm đuôi nào vào scare để thành tính từ nghĩa là đáng sợ?
- A. scareful
- B. scaring
- C. scared
- D. scary ✓ Đáp án đúng
270. Hè năm ngoái Minh với Linh nhặt vỏ sò ở biển, năm nay thì không đi nữa. Câu "We collect shells." chuyển sang phủ định thì thành câu nào?
- A. We not collect shells.
- B. We aren't collect shells.
- C. We don't collect shells. ✓ Đáp án đúng
- D. We doesn't collect shells.
271. Mưa rào đổ ầm ầm ngoài hiên, cả nhà kéo nhau vào bếp ngồi ăn. Chọn từ đúng: "We ___ hot rice in the kitchen."
- A. are eating ✓ Đáp án đúng
- B. eat
- C. eats
- D. are eat
272. Ra chơi, Minh mở cặp thấy mẹ gói cho hai cái bánh. Bạn cùng bàn quên mang đồ ăn, cứ liếc sang rồi lại quay đi. Minh nên nói gì?
- A. I have two cakes.
- B. You share me.
- C. Give me your cake.
- D. Let's share. Here is one for you. ✓ Đáp án đúng
273. Linh viết thiệp Tết: "My aunt hat is red." Ý Linh là cái mũ của dì thì màu đỏ. Từ nào đang sai?
- A. My
- B. aunt ✓ Đáp án đúng
- C. hat
- D. red
274. Minh mới tập bật xa ở sân trường, nhảy qua cả vạch của anh lớp 5. Chọn từ đúng: "I can ___ very far."
- A. jumps
- B. jumping
- C. to jump
- D. jump ✓ Đáp án đúng
275. Mùng Hai Tết, nhà Minh đông nghịt. Có một bạn trai ngồi ở góc bàn bốc mứt gừng ăn, Linh chưa gặp bao giờ. Linh kéo tay mẹ hỏi nhỏ: 'Who is that boy?' Mẹ nên đáp thế nào?
- A. He is a cousin you.
- B. She is your cousin.
- C. He is your cousins.
- D. He is your cousin. ✓ Đáp án đúng
276. Minh khoe với bà Tám một câu tiếng Anh, nhưng trong câu có một từ sai: "My friends collects old boxes." Từ nào sai?
- A. My
- B. friends
- C. collects ✓ Đáp án đúng
- D. boxes
277. Sáng nào tới lớp Minh cũng thấy cổng trường mở sẵn, chẳng biết ai mở. Minh hỏi thầy Nam: "Who ___ the gate?" Chọn từ đúng.
- A. open
- B. do open
- C. opens ✓ Đáp án đúng
- D. is open
278. Thứ Sáu nào tổ Một cũng ở lại lau bảng, kê bàn ghế cho thẳng rồi mới được về. “On Friday, Minh's group ___ the classroom.”
- A. clean
- B. cleaning
- C. is clean
- D. cleans ✓ Đáp án đúng
279. Chủ nhật, bà ngoại dắt Minh đi ngang một nhà thờ có tháp chuông cao vút. Về nhà Minh vẽ lại và muốn ghi chữ nhà thờ bằng tiếng Anh vào bức tranh. Bé phải ghi thế nào?
- A. chuch
- B. curch
- C. churh
- D. church ✓ Đáp án đúng
280. Đến phiên Minh trực nhật, bạn cầm chổi quét từ cuối lớp lên tới bục giảng, bụi phấn bay mù. “Minh cleans the ___.”
- A. floor ✓ Đáp án đúng
- B. wall
- C. roof
- D. door
281. Trời còn tối om, bà Tám đã mở cổng dọn hàng xôi ra đầu ngõ. Chọn từ đúng: "Ba Tam opens the gate ___ six o'clock."
- A. in
- B. on
- C. at ✓ Đáp án đúng
- D. from
282. Từ church có tới hai cụm ch, một cụm ở đầu và một cụm ở cuối. Trong bốn từ dưới đây, từ nào chỉ có cụm ch ở cuối thôi?
- A. choose
- B. match ✓ Đáp án đúng
- C. classmate
- D. count
283. Tối nào Linh cũng ngồi ở góc bàn, mắt dán vào quyển truyện tranh cho tới lúc mẹ tắt đèn. “Linh ___ books every night.”
- A. read
- B. reads ✓ Đáp án đúng
- C. reading
- D. is read
284. Cái đèn ngoài hiên nhà bác Tư bật suốt đêm, sáng ra vẫn còn sáng trưng. Bốn bạn tả lại, câu nào đúng?
- A. The light always is on at night.
- B. The light are always on at night.
- C. The light is always on at night. ✓ Đáp án đúng
- D. Always is the light on at night.
285. Linh viết vào bài tập về nhà: "I like read story books." Chỗ nào sai?
- A. I
- B. like
- C. read ✓ Đáp án đúng
- D. story books
286. Bác Tư chở Minh đi qua chỗ nhà cao tầng san sát, xe máy nối đuôi nhau, đèn đỏ đèn xanh nhấp nháy ở mọi ngã tư. Chỗ đó tiếng Anh gọi là gì?
- A. city ✓ Đáp án đúng
- B. farm
- C. beach
- D. forest
287. Thầy Nam đặt hai quả bưởi lên bàn giáo viên, một quả to một quả nhỏ: 'Look at the two fruits and compare them.' Thầy bảo cả lớp làm gì?
- A. Đếm xem trên bàn có mấy quả
- B. Chia hai quả bưởi cho cả lớp
- C. Nhìn kỹ rồi tìm chỗ giống và khác nhau ✓ Đáp án đúng
- D. Cất hai quả bưởi vào tủ
288. Chuông tan học vừa reo, thầy Nam đứng ở cửa lớp nói với: 'Clean up your desk before you go home.' Thầy đang bảo cả lớp làm gì?
- A. Dọn gọn bàn học của mình ✓ Đáp án đúng
- B. Đi rửa mặt cho sạch
- C. Đứng lên khỏi chỗ ngồi
- D. Đi rửa tay trước khi về
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay