Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 8-8 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 8-8 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con lợn"?

    • A. adult
    • B. autumn
    • C. pig ✓ Đáp án đúng
    • D. pair
  2. 2. Trong tiếng Anh, "egg" là gì?

    • A. quả trứng ✓ Đáp án đúng
    • B. xem, đồng hồ đeo tay
    • C. củ hành
    • D. bảng Anh, cân Anh
  3. 3. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời khuyên"?

    • A. apartment
    • B. advice ✓ Đáp án đúng
    • C. name
    • D. career
  4. 4. Từ "detail" có nghĩa là gì?

    • A. chi tiết ✓ Đáp án đúng
    • B. văn hoá
    • C. tháng Chín
    • D. giáo viên
  5. 5. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phòng ngủ)

    • A. bedrooom
    • B. bedoom
    • C. bedroom ✓ Đáp án đúng
    • D. bedrom
  6. 6. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con đường)

    • A. raad
    • B. road ✓ Đáp án đúng
    • C. roda
    • D. roed
  7. 7. "người cộng sự" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. singer
    • B. partner ✓ Đáp án đúng
    • C. bottle
    • D. mouth
  8. 8. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: điện thoại)

    • A. phon
    • B. pohne
    • C. phone ✓ Đáp án đúng
    • D. phoen
  9. 9. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khó)

    • A. diffiuclt
    • B. difficult ✓ Đáp án đúng
    • C. diffficult
    • D. diffcult
  10. 10. Từ "leg" có nghĩa là gì?

    • A. sô cô la
    • B. kỳ nghỉ
    • C. cuộc hành trình
    • D. cái chân ✓ Đáp án đúng
  11. 11. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xa"?

    • A. often
    • B. over
    • C. far ✓ Đáp án đúng
    • D. above
  12. 12. Từ "river" có nghĩa là gì?

    • A. con vật
    • B. câu chuyện
    • C. hành động
    • D. dòng sông ✓ Đáp án đúng
  13. 13. "bẩn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. opposite
    • B. dirty ✓ Đáp án đúng
    • C. fat
    • D. exciting
  14. 14. Trong tiếng Anh, "fine" là gì?

    • A. tương tự
    • B. ổn, tốt ✓ Đáp án đúng
    • C. khát
    • D. thật
  15. 15. Trong tiếng Anh, "waiter" là gì?

    • A. xe taxi
    • B. người phục vụ ✓ Đáp án đúng
    • C. ban nhạc
    • D. phần, mục
  16. 16. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: có thể)

    • A. psosible
    • B. possible ✓ Đáp án đúng
    • C. possiblle
    • D. possibli
  17. 17. So sánh hơn của "big" (to) là gì?

    • A. more bigger
    • B. more big
    • C. bigger ✓ Đáp án đúng
    • D. biggest
  18. 18. Từ nào trái nghĩa với "strong"?

    • A. far
    • B. poor
    • C. buy
    • D. weak ✓ Đáp án đúng
  19. 19. "thêm vào" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. add ✓ Đáp án đúng
    • B. cook
    • C. speak
    • D. describe
  20. 20. Trong tiếng Anh, "work" là gì?

    • A. làm việc ✓ Đáp án đúng
    • B. vũ công
    • C. chuyến bay
    • D. thuỷ tinh, cái cốc
  21. 21. Từ nào trái nghĩa với "near"?

    • A. left
    • B. down
    • C. far ✓ Đáp án đúng
    • D. quiet
  22. 22. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tháng Ba)

    • A. macrh
    • B. mmarch
    • C. amrch
    • D. march ✓ Đáp án đúng
  23. 23. Từ "now" có nghĩa là gì?

    • A. ở đâu
    • B. xuống
    • C. hai lần
    • D. bây giờ ✓ Đáp án đúng
  24. 24. Từ "weekend" có nghĩa là gì?

    • A. cuối tuần ✓ Đáp án đúng
    • B. chuyến đi
    • C. đài phát thanh
    • D. bài đăng, gửi thư
  25. 25. "homework" nghĩa là gì?

    • A. phô mai
    • B. khoai tây
    • C. bài tập về nhà ✓ Đáp án đúng
    • D. việc nhảy múa
  26. 26. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ở đây)

    • A. here ✓ Đáp án đúng
    • B. hee
    • C. her
    • D. hure
  27. 27. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cảm thấy)

    • A. feell
    • B. fiel
    • C. feel ✓ Đáp án đúng
    • D. feeel
  28. 28. Trong tiếng Anh, "hot" là gì?

    • A. nóng ✓ Đáp án đúng
    • B. sạch, lau dọn
    • C. khác nhau
    • D. mới
  29. 29. "chiếc giày" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. summer
    • B. art
    • C. work
    • D. shoe ✓ Đáp án đúng
  30. 30. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái đĩa, món ăn"?

    • A. birthday
    • B. house
    • C. dish ✓ Đáp án đúng
    • D. window
  31. 31. Trong tiếng Anh, "exciting" là gì?

    • A. đắt
    • B. thêm, phụ
    • C. hào hứng ✓ Đáp án đúng
    • D. tức giận
  32. 32. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái túi"?

    • A. conversation
    • B. area
    • C. cake
    • D. bag ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Từ nào trái nghĩa với "start"?

    • A. light
    • B. give
    • C. finish ✓ Đáp án đúng
    • D. take
  34. 34. "bé trai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. daughter
    • B. dinner
    • C. boy ✓ Đáp án đúng
    • D. product
  35. 35. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: học)

    • A. learn ✓ Đáp án đúng
    • B. luarn
    • C. leearn
    • D. leanr
  36. 36. Từ "group" có nghĩa là gì?

    • A. hàng xóm
    • B. miếng, mảnh
    • C. nhóm ✓ Đáp án đúng
    • D. quần áo
  37. 37. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quần áo"?

    • A. boy
    • B. sound
    • C. ball
    • D. clothes ✓ Đáp án đúng
  38. 38. Từ "letter" có nghĩa là gì?

    • A. người lái xe
    • B. sự quan tâm
    • C. chị, em gái
    • D. lá thư, chữ cái ✓ Đáp án đúng
  39. 39. "quả chuối" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. spelling
    • B. coffee
    • C. paint
    • D. banana ✓ Đáp án đúng
  40. 40. "game" nghĩa là gì?

    • A. video
    • B. trò chơi ✓ Đáp án đúng
    • C. chủ đề
    • D. con gái
  41. 41. Trong tiếng Anh, "geography" là gì?

    • A. sự thành công
    • B. tháng Một
    • C. cuộc sống
    • D. môn địa lý ✓ Đáp án đúng
  42. 42. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hát"?

    • A. prefer
    • B. fill
    • C. repeat
    • D. sing ✓ Đáp án đúng
  43. 43. "việc đọc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. museum
    • B. reading ✓ Đáp án đúng
    • C. partner
    • D. cost
  44. 44. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tốt nhất)

    • A. best ✓ Đáp án đúng
    • B. bset
    • C. ebst
    • D. bbest
  45. 45. "happen" nghĩa là gì?

    • A. xảy ra ✓ Đáp án đúng
    • B. thì, là
    • C. nghe
    • D. cải thiện
  46. 46. Trong tiếng Anh, "natural" là gì?

    • A. giống nhau
    • B. chậm
    • C. tự nhiên ✓ Đáp án đúng
    • D. sớm
  47. 47. Trong tiếng Anh, "below" là gì?

    • A. lên
    • B. hai lần
    • C. phía dưới ✓ Đáp án đúng
    • D. thật sự
  48. 48. Từ nào trái nghĩa với "forget"?

    • A. down
    • B. lose
    • C. easy
    • D. remember ✓ Đáp án đúng
  49. 49. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lớn lên, trồng"?

    • A. live
    • B. grow ✓ Đáp án đúng
    • C. want
    • D. explain
  50. 50. "very" nghĩa là gì?

    • A. xuống
    • B. chỉ, vừa mới
    • C. rất ✓ Đáp án đúng
    • D. vẫn còn
  51. 51. "áo phông" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. difference
    • B. t-shirt ✓ Đáp án đúng
    • C. ticket
    • D. face
  52. 52. Từ nào trái nghĩa với "hot"?

    • A. new
    • B. cold ✓ Đáp án đúng
    • C. clean
    • D. cheap
  53. 53. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có lẽ"?

    • A. in
    • B. over
    • C. too
    • D. maybe ✓ Đáp án đúng
  54. 54. Trong tiếng Anh, "rice" là gì?

    • A. thay đổi
    • B. gọi
    • C. đoạn hội thoại
    • D. cơm, gạo ✓ Đáp án đúng
  55. 55. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: con chim)

    • A. birdd
    • B. brd
    • C. bird ✓ Đáp án đúng
    • D. biird
  56. 56. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: rạp chiếu phim)

    • A. ciema
    • B. cinima
    • C. cinea
    • D. cinema ✓ Đáp án đúng
  57. 57. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tốt nhất"?

    • A. best ✓ Đáp án đúng
    • B. clean
    • C. only
    • D. cheap
  58. 58. Trong tiếng Anh, "bedroom" là gì?

    • A. phòng ngủ ✓ Đáp án đúng
    • B. bánh mì
    • C. quán cà phê
    • D. bức ảnh
  59. 59. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "màu đỏ"?

    • A. same
    • B. red ✓ Đáp án đúng
    • C. favourite
    • D. ok
  60. 60. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "I ___ tired."

    • A. be
    • B. am ✓ Đáp án đúng
    • C. are
    • D. is
  61. 61. Trong tiếng Anh, "there" là gì?

    • A. tầng dưới
    • B. ở đó ✓ Đáp án đúng
    • C. không bao giờ
    • D. phía sau
  62. 62. Từ nào trái nghĩa với "soft"?

    • A. far
    • B. take
    • C. hard ✓ Đáp án đúng
    • D. fast
  63. 63. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái giường"?

    • A. bed ✓ Đáp án đúng
    • B. hobby
    • C. farm
    • D. interview
  64. 64. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phút"?

    • A. centre
    • B. exercise
    • C. email
    • D. minute ✓ Đáp án đúng
  65. 65. Trong tiếng Anh, "describe" là gì?

    • A. thua, mất
    • B. lấy, nhận được
    • C. trả tiền
    • D. miêu tả ✓ Đáp án đúng
  66. 66. "nose" nghĩa là gì?

    • A. sự quan tâm
    • B. buổi hoà nhạc
    • C. bài học
    • D. cái mũi ✓ Đáp án đúng
  67. 67. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái đầu"?

    • A. actress
    • B. car
    • C. market
    • D. head ✓ Đáp án đúng
  68. 68. "đắt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. long
    • B. expensive ✓ Đáp án đúng
    • C. real
    • D. boring
  69. 69. "giáo viên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. town
    • B. area
    • C. subject
    • D. teacher ✓ Đáp án đúng
  70. 70. Trong tiếng Anh, "terrible" là gì?

    • A. buồn
    • B. tồi tệ ✓ Đáp án đúng
    • C. cuối cùng
    • D. bên trái
  71. 71. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cô, dì, bác gái)

    • A. aaunt
    • B. aunt ✓ Đáp án đúng
    • C. unt
    • D. uant
  72. 72. "khá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. more
    • B. else
    • C. always
    • D. quite ✓ Đáp án đúng
  73. 73. "chiếc giày" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. river
    • B. shoe ✓ Đáp án đúng
    • C. journey
    • D. bag
  74. 74. Từ "sell" có nghĩa là gì?

    • A. bán ✓ Đáp án đúng
    • B. lắng nghe
    • C. lái xe
    • D. leo trèo
  75. 75. "mẫu, người mẫu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. glass
    • B. title
    • C. road
    • D. model ✓ Đáp án đúng
  76. 76. "cảm thấy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. grow
    • B. feel ✓ Đáp án đúng
    • C. write
    • D. close
  77. 77. Từ nào trái nghĩa với "go"?

    • A. down
    • B. finish
    • C. come ✓ Đáp án đúng
    • D. win
  78. 78. Từ nào trái nghĩa với "difficult"?

    • A. early
    • B. low
    • C. old
    • D. easy ✓ Đáp án đúng
  79. 79. "đúng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. good
    • B. past
    • C. ok
    • D. correct ✓ Đáp án đúng
  80. 80. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chào mừng"?

    • A. wrong
    • B. present
    • C. dark
    • D. welcome ✓ Đáp án đúng
  81. 81. Động từ "drive" (lái xe) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. drove ✓ Đáp án đúng
    • B. driveed
    • C. driven
    • D. drived
  82. 82. "tháng Hai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. flat
    • B. morning
    • C. shopping
    • D. february ✓ Đáp án đúng
  83. 83. Số nhiều của "wolf" là gì?

    • A. wolfes
    • B. wolfs
    • C. wolves ✓ Đáp án đúng
    • D. wolfen
  84. 84. "béo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. beautiful
    • B. fat ✓ Đáp án đúng
    • C. exciting
    • D. false
  85. 85. Từ nào trái nghĩa với "sad"?

    • A. happy ✓ Đáp án đúng
    • B. high
    • C. small
    • D. forget
  86. 86. Từ "quite" có nghĩa là gì?

    • A. một cách nhanh chóng
    • B. khá ✓ Đáp án đúng
    • C. sau đó
    • D. muộn hơn, sau đó
  87. 87. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đối diện, trái ngược)

    • A. opposite ✓ Đáp án đúng
    • B. opopsite
    • C. pposite
    • D. opposie
  88. 88. Từ "fly" có nghĩa là gì?

    • A. ở lại
    • B. thưởng thức, thích
    • C. bay ✓ Đáp án đúng
    • D. thư giãn
  89. 89. "giàu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. warm
    • B. purple
    • C. sure
    • D. rich ✓ Đáp án đúng
  90. 90. "never" nghĩa là gì?

    • A. cùng nhau
    • B. nhiều
    • C. không bao giờ ✓ Đáp án đúng
    • D. vẫn còn
  91. 91. Trong tiếng Anh, "euro" là gì?

    • A. trở về, trả lại
    • B. đồng euro ✓ Đáp án đúng
    • C. con số
    • D. vũ công
  92. 92. Trong tiếng Anh, "salad" là gì?

    • A. anh, em trai
    • B. bố
    • C. món xà lách ✓ Đáp án đúng
    • D. thời tiết
  93. 93. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người lớn"?

    • A. cent
    • B. adult ✓ Đáp án đúng
    • C. bicycle
    • D. newspaper
  94. 94. Từ nào trái nghĩa với "hot"?

    • A. early
    • B. cold ✓ Đáp án đúng
    • C. empty
    • D. take
  95. 95. "nghệ thuật" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. artist
    • B. art ✓ Đáp án đúng
    • C. meal
    • D. son
  96. 96. Từ "pound" có nghĩa là gì?

    • A. bữa tối
    • B. gọi
    • C. đứa trẻ
    • D. bảng Anh, cân Anh ✓ Đáp án đúng
  97. 97. Từ "busy" có nghĩa là gì?

    • A. quả cam, màu cam
    • B. bận rộn ✓ Đáp án đúng
    • C. đắt
    • D. màu đỏ
  98. 98. "bàn tay" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. student
    • B. play
    • C. dinner
    • D. hand ✓ Đáp án đúng
  99. 99. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tóc)

    • A. haair
    • B. ahir
    • C. hair ✓ Đáp án đúng
    • D. hairr
  100. 100. "phô mai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. meeting
    • B. island
    • C. cheese ✓ Đáp án đúng
    • D. world
  101. 101. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi du lịch"?

    • A. travel ✓ Đáp án đúng
    • B. sugar
    • C. love
    • D. meat
  102. 102. Từ "dear" có nghĩa là gì?

    • A. thân mến ✓ Đáp án đúng
    • B. quả cam, màu cam
    • C. cuối cùng
    • D. tốt nhất
  103. 103. Trong tiếng Anh, "dvd" là gì?

    • A. biểu mẫu, hình thức
    • B. tháng Sáu
    • C. đĩa DVD ✓ Đáp án đúng
    • D. giáo viên
  104. 104. Trong tiếng Anh, "light" là gì?

    • A. ánh sáng, nhẹ ✓ Đáp án đúng
    • B. phổ biến
    • C. khoẻ, mạnh
    • D. màu đỏ
  105. 105. "ngủ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. go
    • B. listen
    • C. sleep ✓ Đáp án đúng
    • D. move
  106. 106. Trong tiếng Anh, "february" là gì?

    • A. chuyến đi
    • B. mét
    • C. lời khuyên
    • D. tháng Hai ✓ Đáp án đúng
  107. 107. "over" nghĩa là gì?

    • A. trên, hơn ✓ Đáp án đúng
    • B. hôm nay
    • C. vì vậy, rất
    • D. nhiều
  108. 108. Trong tiếng Anh, "weekend" là gì?

    • A. cuối tuần ✓ Đáp án đúng
    • B. thứ Sáu
    • C. mọi người
    • D. đồng hồ
  109. 109. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hàng xóm"?

    • A. door
    • B. neighbour ✓ Đáp án đúng
    • C. topic
    • D. machine
  110. 110. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "công ty"?

    • A. company ✓ Đáp án đúng
    • B. doctor
    • C. bank
    • D. week
  111. 111. "chính" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. red
    • B. cold
    • C. main ✓ Đáp án đúng
    • D. natural
  112. 112. Từ nào trái nghĩa với "easy"?

    • A. cheap
    • B. difficult ✓ Đáp án đúng
    • C. long
    • D. loud
  113. 113. Trong tiếng Anh, "hand" là gì?

    • A. quay, rẽ
    • B. căn hộ, phẳng
    • C. bàn tay ✓ Đáp án đúng
    • D. áo khoác
  114. 114. "xe taxi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. place
    • B. situation
    • C. job
    • D. taxi ✓ Đáp án đúng
  115. 115. "trẻ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. easy
    • B. beautiful
    • C. quick
    • D. young ✓ Đáp án đúng
  116. 116. Động từ "stand" (đứng) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. standed
    • B. stands
    • C. standing
    • D. stood ✓ Đáp án đúng
  117. 117. Trong tiếng Anh, "big" là gì?

    • A. lạnh
    • B. ốm, bệnh
    • C. hữu ích
    • D. to lớn ✓ Đáp án đúng
  118. 118. Từ "join" có nghĩa là gì?

    • A. đồng ý
    • B. kể, nói cho biết
    • C. đứng
    • D. tham gia ✓ Đáp án đúng
  119. 119. Trong tiếng Anh, "address" là gì?

    • A. cái bàn
    • B. tháng Mười Hai
    • C. địa chỉ ✓ Đáp án đúng
    • D. củ hành
  120. 120. "better" nghĩa là gì?

    • A. rộng lớn
    • B. phía nam
    • C. tốt hơn ✓ Đáp án đúng
    • D. chắc chắn
  121. 121. Từ "land" có nghĩa là gì?

    • A. thông tin
    • B. đất, mặt đất ✓ Đáp án đúng
    • C. biểu đồ
    • D. nghỉ giải lao, làm vỡ
  122. 122. Từ nào trái nghĩa với "expensive"?

    • A. far
    • B. cheap ✓ Đáp án đúng
    • C. finish
    • D. near
  123. 123. "phía nam" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. south ✓ Đáp án đúng
    • B. past
    • C. fast
    • D. pink
  124. 124. Từ nào trái nghĩa với "far"?

    • A. empty
    • B. buy
    • C. near ✓ Đáp án đúng
    • D. open
  125. 125. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ngôi làng)

    • A. villagge
    • B. village ✓ Đáp án đúng
    • C. vilalge
    • D. villagee
  126. 126. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đài phát thanh)

    • A. rradio
    • B. adio
    • C. radie
    • D. radio ✓ Đáp án đúng
  127. 127. "member" nghĩa là gì?

    • A. buổi sáng
    • B. sô cô la
    • C. thứ Tư
    • D. thành viên ✓ Đáp án đúng
  128. 128. Từ "flower" có nghĩa là gì?

    • A. cảm giác
    • B. bạn bè
    • C. việc kinh doanh
    • D. bông hoa ✓ Đáp án đúng
  129. 129. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ long."

    • A. am
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. is
  130. 130. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chọn"?

    • A. spell
    • B. include
    • C. choose ✓ Đáp án đúng
    • D. swim
  131. 131. Động từ "make" (làm ra) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. maked
    • B. makeed
    • C. made ✓ Đáp án đúng
    • D. makeing
  132. 132. "concert" nghĩa là gì?

    • A. buổi hoà nhạc ✓ Đáp án đúng
    • B. báo
    • C. sự thành công
    • D. món canh, súp
  133. 133. "buổi hoà nhạc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. toilet
    • B. meaning
    • C. butter
    • D. concert ✓ Đáp án đúng
  134. 134. "câu trả lời" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mountain
    • B. answer ✓ Đáp án đúng
    • C. letter
    • D. address
  135. 135. Trong tiếng Anh, "mistake" là gì?

    • A. lá thư, chữ cái
    • B. bánh ngọt
    • C. lỗi sai ✓ Đáp án đúng
    • D. bài tập, tập thể dục
  136. 136. Trong tiếng Anh, "dirty" là gì?

    • A. bẩn ✓ Đáp án đúng
    • B. tức giận
    • C. khác nhau
    • D. tồi tệ
  137. 137. "nghe" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mean
    • B. hear ✓ Đáp án đúng
    • C. grow
    • D. miss
  138. 138. Từ "form" có nghĩa là gì?

    • A. câu lạc bộ
    • B. biểu mẫu, hình thức ✓ Đáp án đúng
    • C. sân bay
    • D. tử tế, loại
  139. 139. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ long."

    • A. is
    • B. am
    • C. be
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  140. 140. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chạy"?

    • A. bring
    • B. want
    • C. run ✓ Đáp án đúng
    • D. fill
  141. 141. Từ nào trái nghĩa với "empty"?

    • A. close
    • B. forget
    • C. young
    • D. full ✓ Đáp án đúng
  142. 142. "vũ công" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. baby
    • B. metre
    • C. dancer ✓ Đáp án đúng
    • D. bank
  143. 143. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khác nhau"?

    • A. final
    • B. interesting
    • C. different ✓ Đáp án đúng
    • D. hungry
  144. 144. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con số"?

    • A. dress
    • B. website
    • C. number ✓ Đáp án đúng
    • D. clock
  145. 145. Từ "maybe" có nghĩa là gì?

    • A. cùng nhau
    • B. dưới
    • C. có lẽ ✓ Đáp án đúng
    • D. khi nào
  146. 146. "trực tuyến" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. online ✓ Đáp án đúng
    • B. boring
    • C. exciting
    • D. local
  147. 147. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ scared."

    • A. be
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. is
  148. 148. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đôi, cặp"?

    • A. call
    • B. difference
    • C. pair ✓ Đáp án đúng
    • D. driver
  149. 149. "thắng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. happen
    • B. win ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. run
  150. 150. Động từ "paint" (sơn, tô màu) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. painied
    • B. painted ✓ Đáp án đúng
    • C. paintd
    • D. paints
  151. 151. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phía tây"?

    • A. favourite
    • B. boring
    • C. bored
    • D. west ✓ Đáp án đúng
  152. 152. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "It ___ heavy."

    • A. are
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. be
  153. 153. Trong tiếng Anh, "july" là gì?

    • A. tháng Bảy ✓ Đáp án đúng
    • B. phong cách
    • C. mặt trời
    • D. giúp đỡ
  154. 154. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cao)

    • A. ttall
    • B. tall ✓ Đáp án đúng
    • C. tal
    • D. all
  155. 155. Từ "ticket" có nghĩa là gì?

    • A. cách, con đường
    • B. bức tranh sơn
    • C. vé ✓ Đáp án đúng
    • D. kỳ thi
  156. 156. "không gian" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. phone
    • B. waiter
    • C. space ✓ Đáp án đúng
    • D. clothes
  157. 157. Từ "cook" có nghĩa là gì?

    • A. chuẩn bị
    • B. muốn
    • C. nấu ăn ✓ Đáp án đúng
    • D. làm
  158. 158. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đồ vật)

    • A. objetc
    • B. objject
    • C. ojbect
    • D. object ✓ Đáp án đúng
  159. 159. "áo sơ mi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. clock
    • B. shirt ✓ Đáp án đúng
    • C. mother
    • D. band
  160. 160. Từ "song" có nghĩa là gì?

    • A. bảng Anh, cân Anh
    • B. tiền
    • C. bài hát ✓ Đáp án đúng
    • D. áo len
  161. 161. Từ "hard" có nghĩa là gì?

    • A. chào mừng
    • B. khó, cứng ✓ Đáp án đúng
    • C. khác
    • D. hữu ích
  162. 162. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bài báo)

    • A. articlee
    • B. article ✓ Đáp án đúng
    • C. artticle
    • D. articlo
  163. 163. Từ nào trái nghĩa với "young"?

    • A. cheap
    • B. in
    • C. old ✓ Đáp án đúng
    • D. weak
  164. 164. "biển" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. cat
    • B. subject
    • C. sea ✓ Đáp án đúng
    • D. snow
  165. 165. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cuộc phỏng vấn"?

    • A. passport
    • B. village
    • C. mountain
    • D. interview ✓ Đáp án đúng
  166. 166. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mát, ngầu"?

    • A. modern
    • B. cool ✓ Đáp án đúng
    • C. happy
    • D. negative
  167. 167. Trong tiếng Anh, "idea" là gì?

    • A. trung tâm
    • B. con chó
    • C. củ hành
    • D. ý tưởng ✓ Đáp án đúng
  168. 168. "mùa đông" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. winter ✓ Đáp án đúng
    • B. mum
    • C. question
    • D. boat
  169. 169. Trong tiếng Anh, "concert" là gì?

    • A. cái miệng
    • B. buổi hoà nhạc ✓ Đáp án đúng
    • C. tháng
    • D. máy ảnh
  170. 170. Trong tiếng Anh, "quickly" là gì?

    • A. mỗi
    • B. không bao giờ
    • C. một cách nhanh chóng ✓ Đáp án đúng
    • D. cũng
  171. 171. "sống" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. live ✓ Đáp án đúng
    • B. happen
    • C. born
    • D. become
  172. 172. Từ "usually" có nghĩa là gì?

    • A. thường thường ✓ Đáp án đúng
    • B. thật sự
    • C. về, khoảng
    • D. hôm qua
  173. 173. "bức tranh sơn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. station
    • B. painting ✓ Đáp án đúng
    • C. desk
    • D. boat
  174. 174. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhật ký mạng"?

    • A. cd
    • B. answer
    • C. sugar
    • D. blog ✓ Đáp án đúng
  175. 175. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We ___ slow."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. be
    • C. is
    • D. am
  176. 176. Từ "amazing" có nghĩa là gì?

    • A. tuyệt vời, kinh ngạc ✓ Đáp án đúng
    • B. đói
    • C. béo
    • D. nghèo
  177. 177. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bệnh viện)

    • A. hosital
    • B. hospital ✓ Đáp án đúng
    • C. hosputal
    • D. hsopital
  178. 178. Từ "false" có nghĩa là gì?

    • A. sai, giả ✓ Đáp án đúng
    • B. giàu
    • C. tuyệt vời
    • D. tóc vàng
  179. 179. Động từ "see" (nhìn thấy) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. saw ✓ Đáp án đúng
    • B. seeed
    • C. seed
    • D. seen
  180. 180. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghèo"?

    • A. large
    • B. pretty
    • C. better
    • D. poor ✓ Đáp án đúng
  181. 181. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cao"?

    • A. dark
    • B. clean
    • C. ready
    • D. high ✓ Đáp án đúng
  182. 182. "sun" nghĩa là gì?

    • A. bố
    • B. cơm, gạo
    • C. mặt trời ✓ Đáp án đúng
    • D. lớp học
  183. 183. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phía sau"?

    • A. behind ✓ Đáp án đúng
    • B. also
    • C. soon
    • D. off
  184. 184. Từ "later" có nghĩa là gì?

    • A. thật sự
    • B. khác
    • C. luôn luôn
    • D. muộn hơn, sau đó ✓ Đáp án đúng
  185. 185. Từ nào trái nghĩa với "old"?

    • A. strong
    • B. poor
    • C. new ✓ Đáp án đúng
    • D. soft
  186. 186. Từ nào trái nghĩa với "full"?

    • A. in
    • B. down
    • C. empty ✓ Đáp án đúng
    • D. low
  187. 187. Từ "key" có nghĩa là gì?

    • A. chìa khoá ✓ Đáp án đúng
    • B. trực tuyến
    • C. đắt
    • D. quan trọng
  188. 188. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lái xe)

    • A. drve
    • B. drrive
    • C. druve
    • D. drive ✓ Đáp án đúng
  189. 189. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phong cách)

    • A. sstyle
    • B. sttyle
    • C. style ✓ Đáp án đúng
    • D. styyle
  190. 190. "quá, cũng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. now
    • B. too ✓ Đáp án đúng
    • C. upstairs
    • D. when
  191. 191. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: anh chị em họ)

    • A. cusin
    • B. cousin ✓ Đáp án đúng
    • C. coussin
    • D. cousen
  192. 192. Từ "routine" có nghĩa là gì?

    • A. việc nấu ăn
    • B. căn phòng
    • C. thói quen hằng ngày ✓ Đáp án đúng
    • D. thứ Sáu
  193. 193. "finish" nghĩa là gì?

    • A. lấy, mang
    • B. chạy
    • C. hoàn thành ✓ Đáp án đúng
    • D. giải thích
  194. 194. Từ "quiet" có nghĩa là gì?

    • A. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
    • B. màu tím
    • C. trẻ
    • D. khó, cứng
  195. 195. Trong tiếng Anh, "about" là gì?

    • A. về, khoảng ✓ Đáp án đúng
    • B. vì vậy, rất
    • C. ở đó
    • D. rất
  196. 196. "cụm từ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. paper
    • B. phrase ✓ Đáp án đúng
    • C. street
    • D. cake
  197. 197. Từ "try" có nghĩa là gì?

    • A. rơi, ngã
    • B. bắt đầu
    • C. thử, cố gắng ✓ Đáp án đúng
    • D. dạy
  198. 198. Từ "listen" có nghĩa là gì?

    • A. làm
    • B. thảo luận
    • C. tìm thấy
    • D. lắng nghe ✓ Đáp án đúng
  199. 199. Từ "own" có nghĩa là gì?

    • A. tóc vàng
    • B. yêu thích nhất
    • C. cuối cùng
    • D. sở hữu, của riêng ✓ Đáp án đúng
  200. 200. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời phát biểu"?

    • A. show
    • B. statement ✓ Đáp án đúng
    • C. movie
    • D. university
  201. 201. "camera" nghĩa là gì?

    • A. thói quen hằng ngày
    • B. máy ảnh ✓ Đáp án đúng
    • C. quần bò
    • D. ngôi nhà
  202. 202. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trung tâm"?

    • A. street
    • B. statement
    • C. neighbour
    • D. centre ✓ Đáp án đúng
  203. 203. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dưới"?

    • A. how
    • B. first
    • C. however
    • D. under ✓ Đáp án đúng
  204. 204. Từ "show" có nghĩa là gì?

    • A. điện thoại
    • B. chỉ ra, buổi diễn ✓ Đáp án đúng
    • C. tiền
    • D. âm thanh
  205. 205. Trong tiếng Anh, "shop" là gì?

    • A. dặm
    • B. cửa hàng ✓ Đáp án đúng
    • C. cái tai
    • D. quy tắc
  206. 206. Từ "same" có nghĩa là gì?

    • A. giống nhau ✓ Đáp án đúng
    • B. tuyệt vời
    • C. trực tuyến
    • D. đúng
  207. 207. "cửa sổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. water
    • B. window ✓ Đáp án đúng
    • C. football
    • D. april
  208. 208. Từ "well" có nghĩa là gì?

    • A. sớm
    • B. tốt, khoẻ ✓ Đáp án đúng
    • C. phía đông
    • D. quá khứ
  209. 209. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tin"?

    • A. share
    • B. carry
    • C. close
    • D. believe ✓ Đáp án đúng
  210. 210. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chào mừng)

    • A. welccome
    • B. welceme
    • C. welcoe
    • D. welcome ✓ Đáp án đúng
  211. 211. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tầng trên"?

    • A. upstairs ✓ Đáp án đúng
    • B. far
    • C. enough
    • D. not
  212. 212. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trở thành"?

    • A. thank
    • B. fly
    • C. become ✓ Đáp án đúng
    • D. miss
  213. 213. Từ nào trái nghĩa với "up"?

    • A. slow
    • B. hot
    • C. down ✓ Đáp án đúng
    • D. left
  214. 214. Từ "use" có nghĩa là gì?

    • A. rời đi
    • B. làm đầy, điền vào
    • C. dùng, sử dụng ✓ Đáp án đúng
    • D. giới thiệu
  215. 215. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bức ảnh)

    • A. poto
    • B. hoto
    • C. photo ✓ Đáp án đúng
    • D. phato
  216. 216. Từ nào trái nghĩa với "long"?

    • A. short ✓ Đáp án đúng
    • B. loud
    • C. young
    • D. near
  217. 217. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thậm chí"?

    • A. even ✓ Đáp án đúng
    • B. today
    • C. above
    • D. however
  218. 218. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ fast."

    • A. is
    • B. be
    • C. am
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  219. 219. "door" nghĩa là gì?

    • A. giá
    • B. cô, dì, bác gái
    • C. cái cửa ✓ Đáp án đúng
    • D. bạn gái
  220. 220. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: xem, đồng hồ đeo tay)

    • A. wach
    • B. wathc
    • C. watch ✓ Đáp án đúng
    • D. wattch
  221. 221. Từ "dad" có nghĩa là gì?

    • A. cái răng
    • B. vũ công
    • C. tình huống
    • D. bố ✓ Đáp án đúng
  222. 222. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màu trắng)

    • A. whiet
    • B. whiite
    • C. white ✓ Đáp án đúng
    • D. wihte
  223. 223. "màu tím" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. similar
    • B. difficult
    • C. big
    • D. purple ✓ Đáp án đúng
  224. 224. "phía sau, trở lại" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. under
    • B. why
    • C. very
    • D. back ✓ Đáp án đúng
  225. 225. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dòng sông)

    • A. rever
    • B. iver
    • C. rivr
    • D. river ✓ Đáp án đúng
  226. 226. Từ "dark" có nghĩa là gì?

    • A. thêm, phụ
    • B. tối ✓ Đáp án đúng
    • C. buồn
    • D. tốt hơn
  227. 227. Từ nào trái nghĩa với "lose"?

    • A. late
    • B. big
    • C. win ✓ Đáp án đúng
    • D. go
  228. 228. Từ "photograph" có nghĩa là gì?

    • A. bức ảnh ✓ Đáp án đúng
    • B. yêu
    • C. bàn tay
    • D. đứa trẻ
  229. 229. Động từ "get" (nhận được) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. gets
    • B. geted
    • C. got ✓ Đáp án đúng
    • D. geting
  230. 230. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bao gồm)

    • A. incluude
    • B. include ✓ Đáp án đúng
    • C. iinclude
    • D. innclude
  231. 231. "dark" nghĩa là gì?

    • A. lạnh
    • B. hữu ích
    • C. tuyệt vời
    • D. tối ✓ Đáp án đúng
  232. 232. Từ "above" có nghĩa là gì?

    • A. một cách nhanh chóng
    • B. nhà
    • C. cùng nhau
    • D. phía trên ✓ Đáp án đúng
  233. 233. "complete" nghĩa là gì?

    • A. hoàn thành ✓ Đáp án đúng
    • B. cuối cùng
    • C. đắt
    • D. ổn, tốt
  234. 234. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "luôn luôn"?

    • A. always ✓ Đáp án đúng
    • B. lot
    • C. never
    • D. much
  235. 235. "bóng đá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. line
    • B. activity
    • C. football ✓ Đáp án đúng
    • D. homework
  236. 236. "cây cối, trồng cây" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. plant ✓ Đáp án đúng
    • B. daughter
    • C. sentence
    • D. shower
  237. 237. Từ "soup" có nghĩa là gì?

    • A. câu chuyện
    • B. dặm
    • C. lời phát biểu
    • D. món canh, súp ✓ Đáp án đúng
  238. 238. Động từ "feel" (cảm thấy) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. felt ✓ Đáp án đúng
    • B. feeled
    • C. feels
    • D. feeling
  239. 239. Trong tiếng Anh, "fill" là gì?

    • A. làm đầy, điền vào ✓ Đáp án đúng
    • B. chờ đợi
    • C. viết
    • D. so sánh
  240. 240. Từ nào trái nghĩa với "slow"?

    • A. old
    • B. fast ✓ Đáp án đúng
    • C. come
    • D. low
  241. 241. Số nhiều của "piano" là gì?

    • A. pianos ✓ Đáp án đúng
    • B. pianoss
    • C. pianoen
    • D. pianoes
  242. 242. "việc nhảy múa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. space
    • B. dancing ✓ Đáp án đúng
    • C. trip
    • D. shoe
  243. 243. Trong tiếng Anh, "friday" là gì?

    • A. anh, em trai
    • B. thứ Sáu ✓ Đáp án đúng
    • C. chủ đề
    • D. dặm
  244. 244. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con bò"?

    • A. bank
    • B. flat
    • C. grandparent
    • D. cow ✓ Đáp án đúng
  245. 245. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khu vườn"?

    • A. sandwich
    • B. garden ✓ Đáp án đúng
    • C. ball
    • D. sun
  246. 246. "cái tai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. glass
    • B. house
    • C. ear ✓ Đáp án đúng
    • D. event
  247. 247. "đĩa DVD" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dvd ✓ Đáp án đúng
    • B. business
    • C. box
    • D. parent
  248. 248. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My mother ___ clean."

    • A. is ✓ Đáp án đúng
    • B. am
    • C. be
    • D. are
  249. 249. Trong tiếng Anh, "decide" là gì?

    • A. cảm ơn
    • B. quyết định ✓ Đáp án đúng
    • C. học
    • D. bơi
  250. 250. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hát"?

    • A. use
    • B. compare
    • C. sing ✓ Đáp án đúng
    • D. begin
  251. 251. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ bored."

    • A. am
    • B. is
    • C. be
    • D. are ✓ Đáp án đúng
  252. 252. "out" nghĩa là gì?

    • A. ra ngoài ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách nhanh chóng
    • C. đầu tiên
    • D. về, khoảng
  253. 253. Trong tiếng Anh, "date" là gì?

    • A. lời mô tả
    • B. bài hát
    • C. việc mua sắm
    • D. ngày tháng ✓ Đáp án đúng
  254. 254. "uống" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. point
    • B. health
    • C. quarter
    • D. drink ✓ Đáp án đúng
  255. 255. "đài phát thanh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. question
    • B. card
    • C. television
    • D. radio ✓ Đáp án đúng
  256. 256. Từ nào trái nghĩa với "late"?

    • A. remember
    • B. young
    • C. early ✓ Đáp án đúng
    • D. close
  257. 257. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bao gồm)

    • A. include ✓ Đáp án đúng
    • B. incude
    • C. includi
    • D. nclude
  258. 258. Trong tiếng Anh, "football" là gì?

    • A. sản phẩm
    • B. bóng đá ✓ Đáp án đúng
    • C. cà chua
    • D. khoảnh khắc
  259. 259. "cuối tuần" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. result
    • B. weekend ✓ Đáp án đúng
    • C. dance
    • D. stop
  260. 260. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời phát biểu"?

    • A. statement ✓ Đáp án đúng
    • B. april
    • C. cake
    • D. driver
  261. 261. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thật sự)

    • A. really ✓ Đáp án đúng
    • B. reallyy
    • C. realy
    • D. reolly
  262. 262. Trong tiếng Anh, "shower" là gì?

    • A. quán cà phê
    • B. mưa
    • C. vòi sen, tắm ✓ Đáp án đúng
    • D. khoảnh khắc
  263. 263. Trong tiếng Anh, "road" là gì?

    • A. vòi sen, tắm
    • B. tuổi
    • C. con đường ✓ Đáp án đúng
    • D. chợ, thị trường
  264. 264. Từ "when" có nghĩa là gì?

    • A. có lẽ
    • B. bây giờ
    • C. thậm chí
    • D. khi nào ✓ Đáp án đúng
  265. 265. "moment" nghĩa là gì?

    • A. chế độ ăn
    • B. hòn đảo
    • C. khoảnh khắc ✓ Đáp án đúng
    • D. tương lai
  266. 266. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hàng xóm)

    • A. neeighbour
    • B. neighbou
    • C. neighbour ✓ Đáp án đúng
    • D. neighboour
  267. 267. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phòng tập thể dục"?

    • A. gym ✓ Đáp án đúng
    • B. winter
    • C. carrot
    • D. city
  268. 268. "really" nghĩa là gì?

    • A. chỉ, vừa mới
    • B. thật sự ✓ Đáp án đúng
    • C. ở đâu
    • D. xuống
  269. 269. Từ "back" có nghĩa là gì?

    • A. bên ngoài
    • B. phía sau, trở lại ✓ Đáp án đúng
    • C. khi nào
    • D. từng, bao giờ
  270. 270. "park" nghĩa là gì?

    • A. hoạt động
    • B. công viên ✓ Đáp án đúng
    • C. sự khác nhau
    • D. bức tranh sơn
  271. 271. "áo sơ mi" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. shirt ✓ Đáp án đúng
    • B. phone
    • C. flower
    • D. area
  272. 272. "best" nghĩa là gì?

    • A. chính
    • B. tốt nhất ✓ Đáp án đúng
    • C. dài
    • D. ngắn
  273. 273. Từ nào trái nghĩa với "easy"?

    • A. hard ✓ Đáp án đúng
    • B. cheap
    • C. new
    • D. in
  274. 274. "nấu ăn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sit
    • B. come
    • C. listen
    • D. cook ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Từ "make" có nghĩa là gì?

    • A. làm, chế tạo ✓ Đáp án đúng
    • B. tạo ra
    • C. cho phép
    • D. tiêu tiền, dành thời gian
  276. 276. "follow" nghĩa là gì?

    • A. gặp
    • B. kiểm tra
    • C. làm
    • D. đi theo ✓ Đáp án đúng
  277. 277. Trong tiếng Anh, "online" là gì?

    • A. trực tuyến ✓ Đáp án đúng
    • B. thấy thú vị
    • C. nhanh
    • D. chán
  278. 278. Động từ "grow" (lớn lên, trồng) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. growed
    • B. grew ✓ Đáp án đúng
    • C. grows
    • D. grown
  279. 279. "beginning" nghĩa là gì?

    • A. tháng Tám
    • B. con ngựa
    • C. ca sĩ
    • D. phần mở đầu ✓ Đáp án đúng
  280. 280. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khác nhau"?

    • A. excited
    • B. different ✓ Đáp án đúng
    • C. pretty
    • D. hard
  281. 281. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhà văn)

    • A. writer ✓ Đáp án đúng
    • B. writre
    • C. writeer
    • D. writr
  282. 282. "girlfriend" nghĩa là gì?

    • A. bạn gái ✓ Đáp án đúng
    • B. buổi chiều
    • C. đàn ghi-ta
    • D. mùa hè
  283. 283. Từ nào trái nghĩa với "long"?

    • A. soft
    • B. short ✓ Đáp án đúng
    • C. push
    • D. in
  284. 284. Từ nào trái nghĩa với "small"?

    • A. big ✓ Đáp án đúng
    • B. win
    • C. difficult
    • D. late
  285. 285. Trong tiếng Anh, "geography" là gì?

    • A. môn địa lý ✓ Đáp án đúng
    • B. máy bay
    • C. ngôi sao
    • D. căn phòng
  286. 286. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bãi biển)

    • A. beaach
    • B. beachh
    • C. beach ✓ Đáp án đúng
    • D. ebach
  287. 287. "nose" nghĩa là gì?

    • A. sản phẩm
    • B. phần
    • C. kem
    • D. cái mũi ✓ Đáp án đúng
  288. 288. Từ nào trái nghĩa với "loud"?

    • A. small
    • B. quiet ✓ Đáp án đúng
    • C. close
    • D. long
  289. 289. "tell" nghĩa là gì?

    • A. hoàn thành
    • B. thư giãn
    • C. kể, nói cho biết ✓ Đáp án đúng
    • D. nói
  290. 290. Từ nào trái nghĩa với "bright"?

    • A. dark ✓ Đáp án đúng
    • B. sell
    • C. take
    • D. loud
  291. 291. "luyện tập" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. practise ✓ Đáp án đúng
    • B. come
    • C. leave
    • D. agree
  292. 292. "thân mến" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. online
    • B. cool
    • C. near
    • D. dear ✓ Đáp án đúng
  293. 293. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thấy thú vị"?

    • A. west
    • B. hot
    • C. interested ✓ Đáp án đúng
    • D. few
  294. 294. Trong tiếng Anh, "test" là gì?

    • A. bài kiểm tra ✓ Đáp án đúng
    • B. dừng lại
    • C. đôi bốt
    • D. trường học
  295. 295. Số nhiều của "wish" là gì?

    • A. wishess
    • B. wishen
    • C. wishs
    • D. wishes ✓ Đáp án đúng
  296. 296. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tin)

    • A. believe ✓ Đáp án đúng
    • B. beloeve
    • C. belive
    • D. believ
  297. 297. Từ nào trái nghĩa với "out"?

    • A. in ✓ Đáp án đúng
    • B. sell
    • C. young
    • D. forget
  298. 298. "front" nghĩa là gì?

    • A. thân thiện
    • B. phía trước ✓ Đáp án đúng
    • C. phía đông
    • D. muộn
  299. 299. Trong tiếng Anh, "cool" là gì?

    • A. màu nâu
    • B. phấn khích
    • C. mát, ngầu ✓ Đáp án đúng
    • D. cao
  300. 300. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ fast."

    • A. be
    • B. am
    • C. is ✓ Đáp án đúng
    • D. are
  301. 301. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lá thư, chữ cái"?

    • A. chair
    • B. computer
    • C. autumn
    • D. letter ✓ Đáp án đúng
  302. 302. "nói chuyện" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. talk ✓ Đáp án đúng
    • B. win
    • C. make
    • D. hope
  303. 303. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phòng tập thể dục"?

    • A. library
    • B. subject
    • C. gym ✓ Đáp án đúng
    • D. egg
  304. 304. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ short."

    • A. are
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. am
  305. 305. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự khác nhau"?

    • A. difference ✓ Đáp án đúng
    • B. telephone
    • C. table
    • D. stop
  306. 306. "newspaper" nghĩa là gì?

    • A. phần, mục
    • B. lửa
    • C. báo ✓ Đáp án đúng
    • D. lá thư, chữ cái
  307. 307. Trong tiếng Anh, "october" là gì?

    • A. cỗ máy
    • B. thực đơn
    • C. cuộc họp
    • D. tháng Mười ✓ Đáp án đúng
  308. 308. Từ nào trái nghĩa với "high"?

    • A. low ✓ Đáp án đúng
    • B. short
    • C. poor
    • D. forget
  309. 309. "đoán" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. guess ✓ Đáp án đúng
    • B. son
    • C. drink
    • D. desk
  310. 310. Số nhiều của "potato" là gì?

    • A. potatoes ✓ Đáp án đúng
    • B. potatos
    • C. potatoess
    • D. potatoen
  311. 311. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quay, rẽ"?

    • A. laugh
    • B. shirt
    • C. hand
    • D. turn ✓ Đáp án đúng
  312. 312. Từ nào trái nghĩa với "poor"?

    • A. rich ✓ Đáp án đúng
    • B. young
    • C. give
    • D. right
  313. 313. "con chim" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bird ✓ Đáp án đúng
    • B. glass
    • C. piece
    • D. model
  314. 314. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trường học"?

    • A. call
    • B. school ✓ Đáp án đúng
    • C. place
    • D. boy
  315. 315. "glass" nghĩa là gì?

    • A. toà nhà
    • B. tháng
    • C. bà
    • D. thuỷ tinh, cái cốc ✓ Đáp án đúng
  316. 316. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tháng Tư)

    • A. aprli
    • B. april ✓ Đáp án đúng
    • C. pril
    • D. aril
  317. 317. Từ nào trái nghĩa với "day"?

    • A. clean
    • B. loud
    • C. buy
    • D. night ✓ Đáp án đúng
  318. 318. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khoa học)

    • A. science ✓ Đáp án đúng
    • B. sciience
    • C. sciance
    • D. scence
  319. 319. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cái răng)

    • A. toith
    • B. ttooth
    • C. tooht
    • D. tooth ✓ Đáp án đúng
  320. 320. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Tom and Lan ___ clean."

    • A. be
    • B. am
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. is
  321. 321. Từ nào trái nghĩa với "low"?

    • A. old
    • B. poor
    • C. high ✓ Đáp án đúng
    • D. soft
  322. 322. Số nhiều của "cat" là gì?

    • A. cats ✓ Đáp án đúng
    • B. caten
    • C. catss
    • D. cates
  323. 323. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "They ___ sleepy."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. am
    • D. be
  324. 324. Từ "bring" có nghĩa là gì?

    • A. di chuyển
    • B. mang đến ✓ Đáp án đúng
    • C. nói chuyện
    • D. thưởng thức, thích
  325. 325. "lời phát biểu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. situation
    • B. girl
    • C. statement ✓ Đáp án đúng
    • D. midnight
  326. 326. So sánh hơn của "far" (xa) là gì?

    • A. farther ✓ Đáp án đúng
    • B. farthest
    • C. more far
    • D. more farther
  327. 327. Từ nào trái nghĩa với "poor"?

    • A. buy
    • B. empty
    • C. slow
    • D. rich ✓ Đáp án đúng
  328. 328. Trong tiếng Anh, "brother" là gì?

    • A. cụm từ
    • B. mùa xuân
    • C. anh, em trai ✓ Đáp án đúng
    • D. cái ghế
  329. 329. "ở đâu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. downstairs
    • B. more
    • C. where ✓ Đáp án đúng
    • D. why
  330. 330. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc đọc)

    • A. reading ✓ Đáp án đúng
    • B. reding
    • C. reeading
    • D. rading
  331. 331. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The cats ___ dry."

    • A. are ✓ Đáp án đúng
    • B. is
    • C. am
    • D. be
  332. 332. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thường thường"?

    • A. usually ✓ Đáp án đúng
    • B. down
    • C. now
    • D. really
  333. 333. Trong tiếng Anh, "island" là gì?

    • A. cái chân
    • B. xu
    • C. hòn đảo ✓ Đáp án đúng
    • D. cánh tay
  334. 334. "time" nghĩa là gì?

    • A. ngày tháng
    • B. quả trứng
    • C. nơi chốn
    • D. thời gian ✓ Đáp án đúng
  335. 335. Trong tiếng Anh, "beautiful" là gì?

    • A. xinh đẹp ✓ Đáp án đúng
    • B. chào mừng
    • C. sẵn sàng
    • D. quả cam, màu cam
  336. 336. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thứ Sáu"?

    • A. friday ✓ Đáp án đúng
    • B. head
    • C. april
    • D. sunday
  337. 337. "tốt, khoẻ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. brown
    • B. well ✓ Đáp án đúng
    • C. final
    • D. warm
  338. 338. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có nghĩa là"?

    • A. mean ✓ Đáp án đúng
    • B. talk
    • C. look
    • D. stand
  339. 339. Từ "wednesday" có nghĩa là gì?

    • A. hộ chiếu
    • B. đường
    • C. thứ Tư ✓ Đáp án đúng
    • D. việc nấu ăn
  340. 340. Từ "get" có nghĩa là gì?

    • A. lấy, nhận được ✓ Đáp án đúng
    • B. lặp lại
    • C. đến
    • D. được sinh ra
  341. 341. "orange" nghĩa là gì?

    • A. hữu ích
    • B. quả cam, màu cam ✓ Đáp án đúng
    • C. dài
    • D. nghèo
  342. 342. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đối diện, trái ngược"?

    • A. opposite ✓ Đáp án đúng
    • B. nice
    • C. personal
    • D. next
  343. 343. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tại sao"?

    • A. why ✓ Đáp án đúng
    • B. never
    • C. under
    • D. more
  344. 344. "chuẩn bị" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. close
    • B. prepare ✓ Đáp án đúng
    • C. drive
    • D. hear
  345. 345. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ big."

    • A. am
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. be
    • D. are
  346. 346. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuyến đi"?

    • A. meaning
    • B. business
    • C. saturday
    • D. trip ✓ Đáp án đúng
  347. 347. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gửi"?

    • A. fill
    • B. sell
    • C. think
    • D. send ✓ Đáp án đúng
  348. 348. "con lợn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. pig ✓ Đáp án đúng
    • B. bank
    • C. travel
    • D. girl
  349. 349. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khoá học"?

    • A. geography
    • B. culture
    • C. course ✓ Đáp án đúng
    • D. flat
  350. 350. "con đường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. spring
    • B. hair
    • C. song
    • D. road ✓ Đáp án đúng
  351. 351. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "You ___ sad."

    • A. am
    • B. are ✓ Đáp án đúng
    • C. is
    • D. be
  352. 352. "bên trái" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. local
    • B. funny
    • C. great
    • D. left ✓ Đáp án đúng
  353. 353. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lại lần nữa)

    • A. again ✓ Đáp án đúng
    • B. gaain
    • C. agaiin
    • D. aagin
  354. 354. Từ "trip" có nghĩa là gì?

    • A. tháng Một
    • B. cái giường
    • C. sức khoẻ
    • D. chuyến đi ✓ Đáp án đúng
  355. 355. "pound" nghĩa là gì?

    • A. mọi người
    • B. thể thao
    • C. khu vườn
    • D. bảng Anh, cân Anh ✓ Đáp án đúng
  356. 356. Trong tiếng Anh, "too" là gì?

    • A. quá, cũng ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách nhanh chóng
    • C. nhiều
    • D. ngày mai
  357. 357. Từ "little" có nghĩa là gì?

    • A. nhỏ, ít ✓ Đáp án đúng
    • B. hoàn thành
    • C. sạch, lau dọn
    • D. phía đông
  358. 358. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cuộc hành trình"?

    • A. lunch
    • B. journey ✓ Đáp án đúng
    • C. boy
    • D. beach
  359. 359. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ki-lô-mét"?

    • A. thursday
    • B. kilometre ✓ Đáp án đúng
    • C. january
    • D. metre
  360. 360. "đoạn hội thoại" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. dialogue ✓ Đáp án đúng
    • B. bill
    • C. park
    • D. money
  361. 361. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mang đến"?

    • A. drive
    • B. meet
    • C. arrive
    • D. bring ✓ Đáp án đúng
  362. 362. "free" nghĩa là gì?

    • A. miễn phí, tự do ✓ Đáp án đúng
    • B. gia đình
    • C. trực tuyến
    • D. dễ
  363. 363. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: ý kiến)

    • A. opiion
    • B. opinio
    • C. opinioon
    • D. opinion ✓ Đáp án đúng
  364. 364. Trong tiếng Anh, "teenager" là gì?

    • A. mùa thu
    • B. kỹ năng
    • C. thiếu niên ✓ Đáp án đúng
    • D. anh, em trai
  365. 365. "family" nghĩa là gì?

    • A. ấm áp
    • B. bẩn
    • C. gia đình ✓ Đáp án đúng
    • D. tiêu cực
  366. 366. Từ nào trái nghĩa với "down"?

    • A. new
    • B. easy
    • C. up ✓ Đáp án đúng
    • D. rich
  367. 367. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự thành công)

    • A. succiss
    • B. success ✓ Đáp án đúng
    • C. usccess
    • D. succes
  368. 368. Trong tiếng Anh, "return" là gì?

    • A. vũ công
    • B. thịt
    • C. trở về, trả lại ✓ Đáp án đúng
    • D. trò chơi
  369. 369. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhà hàng)

    • A. restaurant ✓ Đáp án đúng
    • B. resaurant
    • C. restauarnt
    • D. rstaurant
  370. 370. Từ nào trái nghĩa với "low"?

    • A. expensive
    • B. early
    • C. old
    • D. high ✓ Đáp án đúng
  371. 371. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngôn ngữ"?

    • A. dinner
    • B. salt
    • C. language ✓ Đáp án đúng
    • D. dancer
  372. 372. Từ "november" có nghĩa là gì?

    • A. quyển sách
    • B. mọi người
    • C. tháng Mười Một ✓ Đáp án đúng
    • D. bức tranh sơn
  373. 373. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "My friends ___ light."

    • A. is
    • B. be
    • C. are ✓ Đáp án đúng
    • D. am
  374. 374. Trong tiếng Anh, "tell" là gì?

    • A. rơi, ngã
    • B. chọn
    • C. kể, nói cho biết ✓ Đáp án đúng
    • D. gửi
  375. 375. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hào hứng)

    • A. exciting ✓ Đáp án đúng
    • B. exiting
    • C. excting
    • D. eciting
  376. 376. Từ "plant" có nghĩa là gì?

    • A. hoạt động
    • B. cà phê
    • C. nhật ký mạng
    • D. cây cối, trồng cây ✓ Đáp án đúng
  377. 377. Từ "artist" có nghĩa là gì?

    • A. tháng Mười
    • B. nghệ sĩ ✓ Đáp án đúng
    • C. quy tắc
    • D. khách du lịch
  378. 378. "guess" nghĩa là gì?

    • A. đoán ✓ Đáp án đúng
    • B. vũ công
    • C. sự quan tâm
    • D. cái cốc
  379. 379. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quả chuối)

    • A. banana ✓ Đáp án đúng
    • B. binana
    • C. banuna
    • D. baana
  380. 380. "ngon" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fine
    • B. small
    • C. delicious ✓ Đáp án đúng
    • D. special
  381. 381. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tưởng tượng)

    • A. imgine
    • B. imaginne
    • C. imagine ✓ Đáp án đúng
    • D. imaginu
  382. 382. "căn hộ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. lion
    • B. mistake
    • C. customer
    • D. apartment ✓ Đáp án đúng
  383. 383. Từ "potato" có nghĩa là gì?

    • A. thức ăn
    • B. diễn viên nam
    • C. khoai tây ✓ Đáp án đúng
    • D. sân bay
  384. 384. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "He ___ angry."

    • A. are
    • B. is ✓ Đáp án đúng
    • C. am
    • D. be
  385. 385. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khoảnh khắc)

    • A. momnet
    • B. moment ✓ Đáp án đúng
    • C. momen
    • D. mmoent
  386. 386. Trong tiếng Anh, "way" là gì?

    • A. kiểu, loại
    • B. cách, con đường ✓ Đáp án đúng
    • C. đất, mặt đất
    • D. màu sắc
  387. 387. "lion" nghĩa là gì?

    • A. xe đạp
    • B. cách, con đường
    • C. con sư tử ✓ Đáp án đúng
    • D. cảm giác
  388. 388. Từ nào trái nghĩa với "go"?

    • A. pull
    • B. sad
    • C. come ✓ Đáp án đúng
    • D. full
  389. 389. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đầu tiên"?

    • A. first ✓ Đáp án đúng
    • B. through
    • C. each
    • D. usually
  390. 390. Từ nào trái nghĩa với "young"?

    • A. old ✓ Đáp án đúng
    • B. poor
    • C. rich
    • D. win
  391. 391. Trong tiếng Anh, "behind" là gì?

    • A. ngày mai
    • B. sớm
    • C. thật sự
    • D. phía sau ✓ Đáp án đúng
  392. 392. Từ nào trái nghĩa với "up"?

    • A. clean
    • B. down ✓ Đáp án đúng
    • C. dry
    • D. give
  393. 393. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiêu cực"?

    • A. left
    • B. online
    • C. negative ✓ Đáp án đúng
    • D. good
  394. 394. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "The dog ___ scared."

    • A. are
    • B. be
    • C. am
    • D. is ✓ Đáp án đúng
  395. 395. "biết" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fill
    • B. talk
    • C. know ✓ Đáp án đúng
    • D. close
  396. 396. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thời tiết"?

    • A. june
    • B. weather ✓ Đáp án đúng
    • C. bathroom
    • D. country
  397. 397. "west" nghĩa là gì?

    • A. phía tây ✓ Đáp án đúng
    • B. hoàn thành
    • C. cao
    • D. màu xám
  398. 398. Trong tiếng Anh, "internet" là gì?

    • A. ki-lô-mét
    • B. hạt tiêu, ớt chuông
    • C. từ ngữ
    • D. mạng internet ✓ Đáp án đúng
  399. 399. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lớp học"?

    • A. euro
    • B. class ✓ Đáp án đúng
    • C. paper
    • D. tv
  400. 400. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khác)

    • A. esle
    • B. eles
    • C. else ✓ Đáp án đúng
    • D. ele

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay