Câu hỏi Tiếng Anh cho bé 9-9 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 9-9 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dự án)

    • A. project ✓ Đáp án đúng
    • B. prjoect
    • C. pruject
    • D. pproject
  2. 2. "web" nghĩa là gì?

    • A. anh chị em họ
    • B. mạng lưới ✓ Đáp án đúng
    • C. ông bà
    • D. lời mô tả
  3. 3. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bất cứ đâu"?

    • A. quickly
    • B. on
    • C. now
    • D. anywhere ✓ Đáp án đúng
  4. 4. "chắc chắn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. average
    • B. teenage
    • C. sure ✓ Đáp án đúng
    • D. creative
  5. 5. "thí nghiệm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. hole
    • B. amount
    • C. experiment ✓ Đáp án đúng
    • D. sir
  6. 6. "trường học" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. price
    • B. level
    • C. school ✓ Đáp án đúng
    • D. land
  7. 7. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tổ chức"?

    • A. argue
    • B. win
    • C. organize ✓ Đáp án đúng
    • D. burn
  8. 8. Từ "monday" có nghĩa là gì?

    • A. tủ lạnh
    • B. thứ Hai ✓ Đáp án đúng
    • C. quá trình
    • D. cơ hội
  9. 9. "section" nghĩa là gì?

    • A. rắc rối
    • B. chính phủ
    • C. phần, mục ✓ Đáp án đúng
    • D. giấc mơ
  10. 10. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chiếc nhẫn, reo chuông)

    • A. ringg
    • B. rng
    • C. irng
    • D. ring ✓ Đáp án đúng
  11. 11. Trong tiếng Anh, "succeed" là gì?

    • A. mượn
    • B. thuê làm việc
    • C. thành công ✓ Đáp án đúng
    • D. nói dối, nằm
  12. 12. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bên ngoài"?

    • A. recently
    • B. where
    • C. already
    • D. outside ✓ Đáp án đúng
  13. 13. "muộn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. late ✓ Đáp án đúng
    • B. key
    • C. medical
    • D. male
  14. 14. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cộng đồng"?

    • A. passport
    • B. star
    • C. car
    • D. community ✓ Đáp án đúng
  15. 15. Trong tiếng Anh, "gap" là gì?

    • A. biểu đồ
    • B. mẫu, người mẫu
    • C. học tập
    • D. khoảng trống ✓ Đáp án đúng
  16. 16. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: căn hộ, phẳng)

    • A. flit
    • B. flt
    • C. lfat
    • D. flat ✓ Đáp án đúng
  17. 17. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ứng dụng"?

    • A. lion
    • B. onion
    • C. app ✓ Đáp án đúng
    • D. topic
  18. 18. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sắp xếp"?

    • A. happen
    • B. hope
    • C. arrange ✓ Đáp án đúng
    • D. produce
  19. 19. Từ "body" có nghĩa là gì?

    • A. việc kinh doanh
    • B. việc viết
    • C. cơ thể ✓ Đáp án đúng
    • D. rạp chiếu phim
  20. 20. Từ "love" có nghĩa là gì?

    • A. điều kiện
    • B. yêu ✓ Đáp án đúng
    • C. bức tranh
    • D. khả năng
  21. 21. Từ "architecture" có nghĩa là gì?

    • A. thứ Ba
    • B. sự kiện
    • C. món đồ
    • D. kiến trúc ✓ Đáp án đúng
  22. 22. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xem, quang cảnh"?

    • A. plate
    • B. visitor
    • C. view ✓ Đáp án đúng
    • D. birthday
  23. 23. Động từ "keep" (giữ) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. keeping
    • B. keeps
    • C. kept ✓ Đáp án đúng
    • D. keeped
  24. 24. "hat" nghĩa là gì?

    • A. danh sách
    • B. kiến trúc sư
    • C. biểu mẫu, hình thức
    • D. cái mũ ✓ Đáp án đúng
  25. 25. Trong tiếng Anh, "attend" là gì?

    • A. thắng
    • B. tiêu tiền, dành thời gian
    • C. tham dự ✓ Đáp án đúng
    • D. làm đầy, điền vào
  26. 26. "point" nghĩa là gì?

    • A. điểm ✓ Đáp án đúng
    • B. cảm giác
    • C. chỉ ra, buổi diễn
    • D. cuộc sống
  27. 27. Trong câu "The train drew into the platform.", từ "platform" có nghĩa là gì?

    • A. thư điện tử
    • B. cảm giác
    • C. quần dài
    • D. sân ga, nền tảng ✓ Đáp án đúng
  28. 28. Từ "earn" có nghĩa là gì?

    • A. cảm thấy
    • B. kiếm được ✓ Đáp án đúng
    • C. gói, đóng gói
    • D. lấy, nhận được
  29. 29. "fall" nghĩa là gì?

    • A. leo trèo
    • B. rơi, ngã ✓ Đáp án đúng
    • C. cảm thấy
    • D. sửa chữa
  30. 30. "towel" nghĩa là gì?

    • A. bảng Anh, cân Anh
    • B. khăn tắm ✓ Đáp án đúng
    • C. ngày
    • D. cơ thể
  31. 31. "kịch" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. desert
    • B. day
    • C. supermarket
    • D. drama ✓ Đáp án đúng
  32. 32. Trong tiếng Anh, "fashion" là gì?

    • A. khách sạn
    • B. ngày tháng
    • C. đồ trang sức
    • D. thời trang ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bậc cầu thang"?

    • A. diet
    • B. detail
    • C. centre
    • D. stair ✓ Đáp án đúng
  34. 34. Từ "greet" có nghĩa là gì?

    • A. khóc
    • B. chào hỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. bắt lấy
    • D. nhớ
  35. 35. Động từ "live" (sống) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. lives
    • B. liveed
    • C. lived ✓ Đáp án đúng
    • D. livied
  36. 36. Trong câu "OK, you've made your point!", từ "point" có nghĩa là gì?

    • A. điểm ✓ Đáp án đúng
    • B. anh, em trai
    • C. video
    • D. quán bar, thanh
  37. 37. Từ "upstairs" có nghĩa là gì?

    • A. tại sao
    • B. tầng trên ✓ Đáp án đúng
    • C. sau đó
    • D. thế nào
  38. 38. "bút chì" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. library
    • B. earth
    • C. pencil ✓ Đáp án đúng
    • D. turn
  39. 39. Trong tiếng Anh, "minute" là gì?

    • A. quán cà phê
    • B. thói quen hằng ngày
    • C. phút ✓ Đáp án đúng
    • D. quy tắc
  40. 40. Trong câu "Don't miss this opportunity!", từ "opportunity" có nghĩa là gì?

    • A. sân ga, nền tảng
    • B. cơ hội ✓ Đáp án đúng
    • C. câu lạc bộ
    • D. nhảy múa
  41. 41. "biology" nghĩa là gì?

    • A. đề nghị, ưu đãi
    • B. ứng dụng
    • C. môn sinh học ✓ Đáp án đúng
    • D. cái răng
  42. 42. "hình vuông, quảng trường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. important
    • B. fresh
    • C. square ✓ Đáp án đúng
    • D. delicious
  43. 43. Trong câu "He accused his former boss of being arrogant.", từ "boss" có nghĩa là gì?

    • A. chế độ ăn
    • B. đất nước
    • C. ông chủ ✓ Đáp án đúng
    • D. ngày tháng
  44. 44. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thám tử"?

    • A. machine
    • B. detective ✓ Đáp án đúng
    • C. study
    • D. singing
  45. 45. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời phát biểu"?

    • A. experience
    • B. story
    • C. writing
    • D. statement ✓ Đáp án đúng
  46. 46. "đường" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sugar ✓ Đáp án đúng
    • B. gift
    • C. track
    • D. kilometre
  47. 47. Trong tiếng Anh, "come" là gì?

    • A. nhớ, lỡ
    • B. cho mượn
    • C. đến ✓ Đáp án đúng
    • D. biểu diễn, thực hiện
  48. 48. So sánh nhất của "bad" (tệ) là gì?

    • A. most bad
    • B. the worse
    • C. worst ✓ Đáp án đúng
    • D. worse
  49. 49. Trong tiếng Anh, "few" là gì?

    • A. đóng lại
    • B. quốc gia
    • C. tuyệt vời
    • D. một vài, ít ✓ Đáp án đúng
  50. 50. "cash" nghĩa là gì?

    • A. cái nút
    • B. công cụ
    • C. chiều cao
    • D. tiền mặt ✓ Đáp án đúng
  51. 51. "buồn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sad ✓ Đáp án đúng
    • B. ok
    • C. personal
    • D. ideal
  52. 52. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nông trại"?

    • A. page
    • B. farm ✓ Đáp án đúng
    • C. owner
    • D. friend
  53. 53. "exercise" nghĩa là gì?

    • A. buổi sáng
    • B. góc
    • C. thiết kế
    • D. bài tập, tập thể dục ✓ Đáp án đúng
  54. 54. Từ "fashion" có nghĩa là gì?

    • A. nhiệt độ
    • B. thứ Sáu
    • C. làn da
    • D. thời trang ✓ Đáp án đúng
  55. 55. "sure" nghĩa là gì?

    • A. cổ đại
    • B. quả cam, màu cam
    • C. chắc chắn ✓ Đáp án đúng
    • D. hữu ích
  56. 56. Trong tiếng Anh, "quantity" là gì?

    • A. số lượng ✓ Đáp án đúng
    • B. cuộc thi
    • C. ô tô
    • D. điều khiển
  57. 57. "happily" nghĩa là gì?

    • A. một cách vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • B. băng qua
    • C. bên ngoài
    • D. muộn hơn, sau đó
  58. 58. "nhớ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. mention
    • B. involve
    • C. remember ✓ Đáp án đúng
    • D. tell
  59. 59. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tâm trí"?

    • A. quantity
    • B. bone
    • C. comedy
    • D. mind ✓ Đáp án đúng
  60. 60. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "góc"?

    • A. article
    • B. award
    • C. stair
    • D. corner ✓ Đáp án đúng
  61. 61. Trong tiếng Anh, "injury" là gì?

    • A. chấn thương ✓ Đáp án đúng
    • B. sa mạc
    • C. chất lượng
    • D. điểm số
  62. 62. Trong tiếng Anh, "send" là gì?

    • A. gửi ✓ Đáp án đúng
    • B. nói
    • C. chứa đựng
    • D. đếm
  63. 63. Trong câu "The documents contain sensitive information.", từ "contain" có nghĩa là gì?

    • A. thua, mất
    • B. thuê làm việc
    • C. chứa đựng ✓ Đáp án đúng
    • D. đóng, gần
  64. 64. "course" nghĩa là gì?

    • A. bánh mì
    • B. khoá học ✓ Đáp án đúng
    • C. khoảnh khắc
    • D. công cụ
  65. 65. "vị trí" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. position ✓ Đáp án đúng
    • B. spider
    • C. grass
    • D. airport
  66. 66. "người lái xe" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. driver ✓ Đáp án đúng
    • B. cup
    • C. lake
    • D. object
  67. 67. Trong câu "They are just ordinary people.", từ "people" có nghĩa là gì?

    • A. mọi người ✓ Đáp án đúng
    • B. chỗ đỗ xe
    • C. buổi chiều
    • D. nhật ký
  68. 68. "tổ chức" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. include
    • B. sleep
    • C. finish
    • D. organize ✓ Đáp án đúng
  69. 69. "stand" nghĩa là gì?

    • A. bắt lấy
    • B. mời
    • C. loại bỏ
    • D. đứng ✓ Đáp án đúng
  70. 70. Từ "sell" có nghĩa là gì?

    • A. nhận ra
    • B. chạm
    • C. bán ✓ Đáp án đúng
    • D. thắng
  71. 71. "belt" nghĩa là gì?

    • A. nghệ thuật
    • B. cười
    • C. trở về, trả lại
    • D. thắt lưng ✓ Đáp án đúng
  72. 72. Trong tiếng Anh, "sun" là gì?

    • A. mặt trời ✓ Đáp án đúng
    • B. côn trùng
    • C. ô tô
    • D. kiến thức
  73. 73. "column" nghĩa là gì?

    • A. bàn học
    • B. cột ✓ Đáp án đúng
    • C. ước
    • D. mùa hè
  74. 74. Động từ "stand" (đứng) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. standing
    • B. stood ✓ Đáp án đúng
    • C. standed
    • D. stands
  75. 75. "fortunately" nghĩa là gì?

    • A. nhà
    • B. một cách tệ
    • C. ít hơn
    • D. may mắn thay ✓ Đáp án đúng
  76. 76. Trong tiếng Anh, "read" là gì?

    • A. trở thành
    • B. dạy
    • C. tạo ra
    • D. đọc ✓ Đáp án đúng
  77. 77. Trong tiếng Anh, "loud" là gì?

    • A. may mắn
    • B. nổi tiếng
    • C. to, ồn ✓ Đáp án đúng
    • D. độc lập
  78. 78. "woman" nghĩa là gì?

    • A. xem, quang cảnh
    • B. hồ bơi
    • C. người phụ nữ ✓ Đáp án đúng
    • D. cấu trúc
  79. 79. Trong câu "The others are a long way behind.", từ "behind" có nghĩa là gì?

    • A. phía sau ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách khác
    • C. xa
    • D. thay vì
  80. 80. "kỷ lục, ghi âm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. rest
    • B. jazz
    • C. temperature
    • D. record ✓ Đáp án đúng
  81. 81. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hình vuông, quảng trường)

    • A. squar
    • B. squari
    • C. squere
    • D. square ✓ Đáp án đúng
  82. 82. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: xung quanh)

    • A. aorund
    • B. aronud
    • C. around ✓ Đáp án đúng
    • D. arounnd
  83. 83. "cửa sổ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. knowledge
    • B. window ✓ Đáp án đúng
    • C. employer
    • D. camera
  84. 84. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nửa đêm"?

    • A. midnight ✓ Đáp án đúng
    • B. rest
    • C. ring
    • D. bill
  85. 85. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hành tinh)

    • A. plaanet
    • B. plnaet
    • C. plaet
    • D. planet ✓ Đáp án đúng
  86. 86. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người đọc"?

    • A. speed
    • B. reader ✓ Đáp án đúng
    • C. appearance
    • D. party
  87. 87. Trong tiếng Anh, "comfortable" là gì?

    • A. sai, giả
    • B. đang làm việc
    • C. đông đúc
    • D. thoải mái ✓ Đáp án đúng
  88. 88. "một cách nhanh chóng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. below
    • B. forward
    • C. most
    • D. quickly ✓ Đáp án đúng
  89. 89. "váy" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. area
    • B. spring
    • C. skirt ✓ Đáp án đúng
    • D. couple
  90. 90. "đá lạnh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. jewellery
    • B. ice ✓ Đáp án đúng
    • C. roof
    • D. maths
  91. 91. Từ "price" có nghĩa là gì?

    • A. mẫu, người mẫu
    • B. giá ✓ Đáp án đúng
    • C. xem, đồng hồ đeo tay
    • D. tháng Mười
  92. 92. "tháng Tám" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. couple
    • B. august ✓ Đáp án đúng
    • C. list
    • D. pattern
  93. 93. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hy vọng"?

    • A. include
    • B. hope ✓ Đáp án đúng
    • C. complain
    • D. eat
  94. 94. "further" nghĩa là gì?

    • A. vừa vặn, khoẻ khoắn
    • B. an toàn
    • C. nổi tiếng
    • D. xa hơn ✓ Đáp án đúng
  95. 95. "lie" nghĩa là gì?

    • A. nói dối, nằm ✓ Đáp án đúng
    • B. ngủ
    • C. biểu diễn, thực hiện
    • D. bắt lấy
  96. 96. Từ "knock" có nghĩa là gì?

    • A. bao gồm
    • B. làm
    • C. nghĩ
    • D. gõ cửa ✓ Đáp án đúng
  97. 97. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giàu"?

    • A. small
    • B. yellow
    • C. regular
    • D. rich ✓ Đáp án đúng
  98. 98. "trang" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bicycle
    • B. spring
    • C. page ✓ Đáp án đúng
    • D. shower
  99. 99. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tuần"?

    • A. temperature
    • B. ankle
    • C. week ✓ Đáp án đúng
    • D. son
  100. 100. Trong tiếng Anh, "picture" là gì?

    • A. cười
    • B. nụ cười
    • C. bức tranh ✓ Đáp án đúng
    • D. truyện hư cấu
  101. 101. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đặc điểm)

    • A. featuure
    • B. featere
    • C. feature ✓ Đáp án đúng
    • D. faeture
  102. 102. Trong câu "He got a large loan from the bank.", từ "bank" có nghĩa là gì?

    • A. ngân hàng ✓ Đáp án đúng
    • B. trường cao đẳng
    • C. con khỉ
    • D. ngôi làng
  103. 103. "thảm hoạ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. disaster ✓ Đáp án đúng
    • B. headache
    • C. story
    • D. autumn
  104. 104. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cân nặng)

    • A. ewight
    • B. wegiht
    • C. weihgt
    • D. weight ✓ Đáp án đúng
  105. 105. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "củ cà rốt"?

    • A. taxi
    • B. birth
    • C. name
    • D. carrot ✓ Đáp án đúng
  106. 106. "thiếu niên" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. skill
    • B. teenager ✓ Đáp án đúng
    • C. form
    • D. order
  107. 107. "phương hướng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. data
    • B. network
    • C. direction ✓ Đáp án đúng
    • D. smartphone
  108. 108. So sánh hơn của "slow" (chậm) là gì?

    • A. more slow
    • B. slowest
    • C. slower ✓ Đáp án đúng
    • D. more slower
  109. 109. "trẻ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. better
    • B. good
    • C. major
    • D. young ✓ Đáp án đúng
  110. 110. "mail" nghĩa là gì?

    • A. bệnh cúm
    • B. thư ✓ Đáp án đúng
    • C. bài tập về nhà
    • D. quầy lễ tân
  111. 111. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dòng sông"?

    • A. doctor
    • B. game
    • C. tv
    • D. river ✓ Đáp án đúng
  112. 112. Trong tiếng Anh, "pilot" là gì?

    • A. thịt
    • B. phi công ✓ Đáp án đúng
    • C. biểu mẫu, hình thức
    • D. hộ chiếu
  113. 113. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quá trình"?

    • A. process ✓ Đáp án đúng
    • B. euro
    • C. department
    • D. purpose
  114. 114. Trong câu "You should keep a record of your expenses.", từ "record" có nghĩa là gì?

    • A. phần mở đầu
    • B. bữa trưa
    • C. kỷ lục, ghi âm ✓ Đáp án đúng
    • D. lịch trình
  115. 115. Trong tiếng Anh, "plant" là gì?

    • A. thứ Hai
    • B. hướng dẫn
    • C. tiêu đề
    • D. cây cối, trồng cây ✓ Đáp án đúng
  116. 116. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bằng chứng"?

    • A. evidence ✓ Đáp án đúng
    • B. shoulder
    • C. equipment
    • D. coffee
  117. 117. Trong tiếng Anh, "underground" là gì?

    • A. dưới lòng đất, tàu điện ngầm ✓ Đáp án đúng
    • B. hấp dẫn
    • C. phấn khích
    • D. giống nhau
  118. 118. So sánh nhất của "tall" (cao) là gì?

    • A. tallest ✓ Đáp án đúng
    • B. taller
    • C. the taller
    • D. most tall
  119. 119. "phone" nghĩa là gì?

    • A. điện thoại ✓ Đáp án đúng
    • B. máy in
    • C. báo cáo
    • D. đồ vật
  120. 120. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trái cây"?

    • A. band
    • B. skiing
    • C. fruit ✓ Đáp án đúng
    • D. cousin
  121. 121. Từ "new" có nghĩa là gì?

    • A. sáng tạo
    • B. mới ✓ Đáp án đúng
    • C. xuất sắc
    • D. đúng, bên phải
  122. 122. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phong cách"?

    • A. monkey
    • B. cinema
    • C. promise
    • D. style ✓ Đáp án đúng
  123. 123. "tháng Hai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. luck
    • B. future
    • C. february ✓ Đáp án đúng
    • D. class
  124. 124. Từ "friend" có nghĩa là gì?

    • A. tháng Mười Một
    • B. trung tâm
    • C. bạn bè ✓ Đáp án đúng
    • D. lửa
  125. 125. Từ "fail" có nghĩa là gì?

    • A. thất bại, trượt ✓ Đáp án đúng
    • B. nhớ, lỡ
    • C. nghe
    • D. tranh cãi
  126. 126. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: buổi tối)

    • A. eening
    • B. uvening
    • C. eveing
    • D. evening ✓ Đáp án đúng
  127. 127. "cách diễn đạt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. care
    • B. cinema
    • C. prize
    • D. expression ✓ Đáp án đúng
  128. 128. Trong tiếng Anh, "state" là gì?

    • A. người đàn ông
    • B. cà chua
    • C. có thể
    • D. bang, trạng thái ✓ Đáp án đúng
  129. 129. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: khán giả)

    • A. audienc
    • B. audience ✓ Đáp án đúng
    • C. audince
    • D. audienci
  130. 130. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dự án)

    • A. roject
    • B. project ✓ Đáp án đúng
    • C. projet
    • D. prroject
  131. 131. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kỳ nghỉ"?

    • A. circle
    • B. july
    • C. moment
    • D. holiday ✓ Đáp án đúng
  132. 132. "phương hướng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sweater
    • B. direction ✓ Đáp án đúng
    • C. advantage
    • D. note
  133. 133. "spend" nghĩa là gì?

    • A. tranh cãi
    • B. ngồi
    • C. tiêu tiền, dành thời gian ✓ Đáp án đúng
    • D. bày tỏ, tốc hành
  134. 134. "cao" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. low
    • B. fast
    • C. high ✓ Đáp án đúng
    • D. ideal
  135. 135. Trong tiếng Anh, "play" là gì?

    • A. giá, chi phí
    • B. doanh nhân
    • C. kích cỡ
    • D. chơi ✓ Đáp án đúng
  136. 136. "survey" nghĩa là gì?

    • A. sự sắp xếp
    • B. chủ sở hữu
    • C. cuộc khảo sát ✓ Đáp án đúng
    • D. con voi
  137. 137. "dài" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. individual
    • B. long ✓ Đáp án đúng
    • C. twin
    • D. quick
  138. 138. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "huấn luyện viên"?

    • A. coach ✓ Đáp án đúng
    • B. cake
    • C. carrot
    • D. column
  139. 139. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phía trước)

    • A. fornt
    • B. frint
    • C. fronnt
    • D. front ✓ Đáp án đúng
  140. 140. "hate" nghĩa là gì?

    • A. ghét ✓ Đáp án đúng
    • B. tồn tại
    • C. kéo
    • D. thử, cố gắng
  141. 141. Từ "state" có nghĩa là gì?

    • A. bản thu âm
    • B. bữa tiệc
    • C. bang, trạng thái ✓ Đáp án đúng
    • D. bông hoa
  142. 142. "có thể" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. may ✓ Đáp án đúng
    • B. education
    • C. boss
    • D. bank
  143. 143. Trong câu "The product is at the design stage.", từ "stage" có nghĩa là gì?

    • A. muối
    • B. đàn piano
    • C. quảng cáo
    • D. sân khấu, giai đoạn ✓ Đáp án đúng
  144. 144. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuyến đi"?

    • A. memory
    • B. device
    • C. news
    • D. trip ✓ Đáp án đúng
  145. 145. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: mạng lưới)

    • A. netwoork
    • B. network ✓ Đáp án đúng
    • C. networ
    • D. newtork
  146. 146. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghỉ giải lao, làm vỡ"?

    • A. break ✓ Đáp án đúng
    • B. parking
    • C. brother
    • D. mark
  147. 147. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bị vỡ, bị hỏng"?

    • A. perfect
    • B. broken ✓ Đáp án đúng
    • C. family
    • D. wide
  148. 148. So sánh nhất của "slow" (chậm) là gì?

    • A. slower
    • B. slowest ✓ Đáp án đúng
    • C. the slower
    • D. most slow
  149. 149. Trong tiếng Anh, "across" là gì?

    • A. băng qua ✓ Đáp án đúng
    • B. rất
    • C. nhiều nhất
    • D. chủ yếu
  150. 150. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lợi thế"?

    • A. advantage ✓ Đáp án đúng
    • B. return
    • C. apartment
    • D. pocket
  151. 151. "distance" nghĩa là gì?

    • A. gió
    • B. kiến trúc
    • C. khoảng cách ✓ Đáp án đúng
    • D. chủ sở hữu
  152. 152. "main" nghĩa là gì?

    • A. màu nâu
    • B. chính ✓ Đáp án đúng
    • C. chắc chắn, nào đó
    • D. quốc gia
  153. 153. Trong tiếng Anh, "winter" là gì?

    • A. lỗi sai
    • B. cái nút
    • C. văn bản
    • D. mùa đông ✓ Đáp án đúng
  154. 154. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khoa học"?

    • A. house
    • B. effect
    • C. science ✓ Đáp án đúng
    • D. transport
  155. 155. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tổ chức)

    • A. orgganize
    • B. organize ✓ Đáp án đúng
    • C. organizee
    • D. organizi
  156. 156. "dịch vụ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. birthday
    • B. service ✓ Đáp án đúng
    • C. device
    • D. singer
  157. 157. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: gia đình)

    • A. fmily
    • B. famely
    • C. family ✓ Đáp án đúng
    • D. faily
  158. 158. "con trai" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. sock
    • B. problem
    • C. son ✓ Đáp án đúng
    • D. word
  159. 159. Từ "police" có nghĩa là gì?

    • A. xe taxi
    • B. cảnh sát ✓ Đáp án đúng
    • C. nước sốt
    • D. hoa văn, khuôn mẫu
  160. 160. Từ "enjoy" có nghĩa là gì?

    • A. thưởng thức, thích ✓ Đáp án đúng
    • B. dự đoán
    • C. nhận ra
    • D. mang đến
  161. 161. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cung điện)

    • A. palace ✓ Đáp án đúng
    • B. aplace
    • C. paace
    • D. plaace
  162. 162. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tàu hoả"?

    • A. june
    • B. reader
    • C. september
    • D. train ✓ Đáp án đúng
  163. 163. "race" nghĩa là gì?

    • A. nhân vật, tính cách
    • B. cái gương
    • C. cuộc đua ✓ Đáp án đúng
    • D. người đi du lịch
  164. 164. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đều đặn, thường)

    • A. regular ✓ Đáp án đúng
    • B. rregular
    • C. reggular
    • D. regullar
  165. 165. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "về, khoảng"?

    • A. about ✓ Đáp án đúng
    • B. very
    • C. behind
    • D. downstairs
  166. 166. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đồng ý)

    • A. agree ✓ Đáp án đúng
    • B. agre
    • C. ugree
    • D. agere
  167. 167. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: môn địa lý)

    • A. giography
    • B. geograaphy
    • C. geography ✓ Đáp án đúng
    • D. geugraphy
  168. 168. "trực tuyến" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. online ✓ Đáp án đúng
    • B. sure
    • C. fair
    • D. narrow
  169. 169. "mathematics" nghĩa là gì?

    • A. môn toán học ✓ Đáp án đúng
    • B. chuyển động
    • C. ngữ cảnh
    • D. môn vật lý
  170. 170. "learn" nghĩa là gì?

    • A. sửa chữa
    • B. học ✓ Đáp án đúng
    • C. bao gồm
    • D. xảy ra
  171. 171. "gas" nghĩa là gì?

    • A. cuộc phiêu lưu
    • B. phi công
    • C. khí, xăng ✓ Đáp án đúng
    • D. sự lựa chọn
  172. 172. Từ "digital" có nghĩa là gì?

    • A. nhỏ, ít
    • B. giống nhau
    • C. kỹ thuật số ✓ Đáp án đúng
    • D. đã bao gồm
  173. 173. "offer" nghĩa là gì?

    • A. giao thông
    • B. toà nhà
    • C. việc ca hát
    • D. đề nghị, ưu đãi ✓ Đáp án đúng
  174. 174. "thick" nghĩa là gì?

    • A. hoàn hảo
    • B. hình vuông, quảng trường
    • C. dày ✓ Đáp án đúng
    • D. tuyệt vời, kinh ngạc
  175. 175. "khoá" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. board
    • B. lock ✓ Đáp án đúng
    • C. project
    • D. character
  176. 176. Từ "easily" có nghĩa là gì?

    • A. không
    • B. phía sau, trở lại
    • C. một cách dễ dàng ✓ Đáp án đúng
    • D. thỉnh thoảng
  177. 177. "sinh nhật" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. birthday ✓ Đáp án đúng
    • B. jump
    • C. moment
    • D. media
  178. 178. "trainer" nghĩa là gì?

    • A. huấn luyện viên, giày thể thao ✓ Đáp án đúng
    • B. môn đua thuyền buồm
    • C. chương trình
    • D. thiên nhiên
  179. 179. Từ "geography" có nghĩa là gì?

    • A. cách, con đường
    • B. lý do
    • C. môn địa lý ✓ Đáp án đúng
    • D. thời tiết
  180. 180. "nghỉ giải lao, làm vỡ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. thinking
    • B. job
    • C. break ✓ Đáp án đúng
    • D. choice
  181. 181. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hòn đảo"?

    • A. suggestion
    • B. understanding
    • C. teenager
    • D. island ✓ Đáp án đúng
  182. 182. Trong tiếng Anh, "schedule" là gì?

    • A. đô la
    • B. lịch trình ✓ Đáp án đúng
    • C. cà vạt, buộc
    • D. bồn tắm
  183. 183. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thân mến"?

    • A. strong
    • B. safe
    • C. afraid
    • D. dear ✓ Đáp án đúng
  184. 184. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con sư tử"?

    • A. sound
    • B. lion ✓ Đáp án đúng
    • C. product
    • D. love
  185. 185. "available" nghĩa là gì?

    • A. có sẵn ✓ Đáp án đúng
    • B. quả cam, màu cam
    • C. xuất sắc
    • D. bình thường
  186. 186. "kilometre" nghĩa là gì?

    • A. nông dân
    • B. ki-lô-mét ✓ Đáp án đúng
    • C. cân nặng
    • D. ngôn ngữ
  187. 187. Trong tiếng Anh, "chance" là gì?

    • A. doanh nhân
    • B. cơ hội ✓ Đáp án đúng
    • C. kết thúc
    • D. tiểu thuyết
  188. 188. "ấm áp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. warm ✓ Đáp án đúng
    • B. active
    • C. likely
    • D. inside
  189. 189. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngữ cảnh"?

    • A. forest
    • B. instruction
    • C. context ✓ Đáp án đúng
    • D. farm
  190. 190. "extreme" nghĩa là gì?

    • A. cực độ ✓ Đáp án đúng
    • B. lạnh
    • C. hoàn hảo
    • D. khoẻ mạnh
  191. 191. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cỗ máy)

    • A. achine
    • B. macine
    • C. mchine
    • D. machine ✓ Đáp án đúng
  192. 192. Trong tiếng Anh, "artist" là gì?

    • A. nghệ sĩ ✓ Đáp án đúng
    • B. người phụ nữ
    • C. bạn bè
    • D. màn hình
  193. 193. So sánh hơn của "thin" (gầy, mỏng) là gì?

    • A. thinner ✓ Đáp án đúng
    • B. more thin
    • C. more thinner
    • D. thinnest
  194. 194. Trong tiếng Anh, "closed" là gì?

    • A. đã đóng ✓ Đáp án đúng
    • B. yếu
    • C. béo
    • D. tốt, khoẻ
  195. 195. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bên ngoài)

    • A. outsdie
    • B. outside ✓ Đáp án đúng
    • C. otside
    • D. ouutside
  196. 196. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thứ Ba"?

    • A. college
    • B. lemon
    • C. tuesday ✓ Đáp án đúng
    • D. strategy
  197. 197. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tương tự"?

    • A. similar ✓ Đáp án đúng
    • B. same
    • C. left
    • D. ok
  198. 198. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Mười"?

    • A. jewellery
    • B. sugar
    • C. conference
    • D. october ✓ Đáp án đúng
  199. 199. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tìm thấy"?

    • A. refuse
    • B. fly
    • C. replace
    • D. find ✓ Đáp án đúng
  200. 200. Từ "physical" có nghĩa là gì?

    • A. thuộc thể chất ✓ Đáp án đúng
    • B. yếu
    • C. đáng yêu
    • D. khổng lồ
  201. 201. "bận rộn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. funny
    • B. helpful
    • C. small
    • D. busy ✓ Đáp án đúng
  202. 202. "ngành công nghiệp" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. coach
    • B. coat
    • C. thing
    • D. industry ✓ Đáp án đúng
  203. 203. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thứ Năm"?

    • A. band
    • B. review
    • C. thursday ✓ Đáp án đúng
    • D. theatre
  204. 204. Từ "eat" có nghĩa là gì?

    • A. lấy, mang
    • B. đẩy
    • C. ăn ✓ Đáp án đúng
    • D. leo trèo
  205. 205. "đặt hàng, thứ tự" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. night
    • B. price
    • C. order ✓ Đáp án đúng
    • D. reception
  206. 206. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: việc nhảy múa)

    • A. dancnig
    • B. dancign
    • C. ancing
    • D. dancing ✓ Đáp án đúng
  207. 207. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xe taxi"?

    • A. circle
    • B. taxi ✓ Đáp án đúng
    • C. dance
    • D. sunday
  208. 208. "cảm ơn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. say
    • B. thank ✓ Đáp án đúng
    • C. tell
    • D. leave
  209. 209. "tuesday" nghĩa là gì?

    • A. cây bút
    • B. khoá học
    • C. thứ Ba ✓ Đáp án đúng
    • D. lời mô tả
  210. 210. Trong tiếng Anh, "son" là gì?

    • A. khả năng
    • B. máy bay
    • C. con sư tử
    • D. con trai ✓ Đáp án đúng
  211. 211. Trong tiếng Anh, "present" là gì?

    • A. bị vỡ, bị hỏng
    • B. xuất sắc
    • C. hoàn thành
    • D. hiện tại, món quà ✓ Đáp án đúng
  212. 212. Trong tiếng Anh, "profile" là gì?

    • A. khăn tắm
    • B. biển
    • C. cái mũ
    • D. hồ sơ ✓ Đáp án đúng
  213. 213. "deep" nghĩa là gì?

    • A. sâu ✓ Đáp án đúng
    • B. tiêu cực
    • C. to lớn
    • D. đang ngủ
  214. 214. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bài tập về nhà"?

    • A. recording
    • B. classroom
    • C. dollar
    • D. homework ✓ Đáp án đúng
  215. 215. "officer" nghĩa là gì?

    • A. mùa
    • B. sĩ quan, cán bộ ✓ Đáp án đúng
    • C. tìm kiếm
    • D. nhà văn
  216. 216. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngạc nhiên"?

    • A. general
    • B. foreign
    • C. possible
    • D. surprised ✓ Đáp án đúng
  217. 217. Trong câu "They live on the east coast.", từ "east" có nghĩa là gì?

    • A. truyền thống
    • B. phía đông ✓ Đáp án đúng
    • C. nhanh
    • D. phần trăm
  218. 218. Trong tiếng Anh, "symbol" là gì?

    • A. con khỉ
    • B. biểu tượng ✓ Đáp án đúng
    • C. lời mời
    • D. tương lai
  219. 219. Trong tiếng Anh, "toilet" là gì?

    • A. nhà vệ sinh ✓ Đáp án đúng
    • B. điện
    • C. trà
    • D. lời mô tả
  220. 220. "quảng cáo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. advertising ✓ Đáp án đúng
    • B. tradition
    • C. visit
    • D. essay
  221. 221. Từ "finally" có nghĩa là gì?

    • A. cực kỳ
    • B. thậm chí
    • C. phía sau
    • D. cuối cùng ✓ Đáp án đúng
  222. 222. Từ "over" có nghĩa là gì?

    • A. trên, hơn ✓ Đáp án đúng
    • B. ở đây
    • C. nhiều nhất
    • D. trong
  223. 223. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhân viên"?

    • A. project
    • B. field
    • C. cd
    • D. employee ✓ Đáp án đúng
  224. 224. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bị thiếu, mất tích)

    • A. misisng
    • B. missing ✓ Đáp án đúng
    • C. mising
    • D. missng
  225. 225. Trong câu "There is little chance of that happening.", từ "chance" có nghĩa là gì?

    • A. cơ hội ✓ Đáp án đúng
    • B. bé trai
    • C. nhạc cụ, dụng cụ
    • D. ngày
  226. 226. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bức tường"?

    • A. wall ✓ Đáp án đúng
    • B. fear
    • C. boyfriend
    • D. lawyer
  227. 227. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đứa trẻ"?

    • A. television
    • B. birth
    • C. kid ✓ Đáp án đúng
    • D. reporter
  228. 228. Trong tiếng Anh, "clever" là gì?

    • A. bạc
    • B. thông minh ✓ Đáp án đúng
    • C. gầy, mỏng
    • D. tươi
  229. 229. "cổ đại" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. gold
    • B. sweet
    • C. further
    • D. ancient ✓ Đáp án đúng
  230. 230. "cụm từ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. industry
    • B. phrase ✓ Đáp án đúng
    • C. web
    • D. explanation
  231. 231. "oven" nghĩa là gì?

    • A. cái lò nướng ✓ Đáp án đúng
    • B. phi công
    • C. thư viện
    • D. một phần tư
  232. 232. "focus" nghĩa là gì?

    • A. sự đa dạng
    • B. tập trung ✓ Đáp án đúng
    • C. công nhân
    • D. anh chị em họ
  233. 233. Từ "dream" có nghĩa là gì?

    • A. giấc mơ ✓ Đáp án đúng
    • B. bảng, ban
    • C. bên, phía
    • D. nơi chốn
  234. 234. "khuôn mặt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. topic
    • B. journey
    • C. soccer
    • D. face ✓ Đáp án đúng
  235. 235. Trong tiếng Anh, "route" là gì?

    • A. ti vi
    • B. thứ Năm
    • C. điều bất ngờ
    • D. lộ trình ✓ Đáp án đúng
  236. 236. "phần" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. part ✓ Đáp án đúng
    • B. activity
    • C. target
    • D. washing
  237. 237. Trong câu "I get so nervous before exams.", từ "nervous" có nghĩa là gì?

    • A. hẹp
    • B. lo lắng, hồi hộp ✓ Đáp án đúng
    • C. còn sống
    • D. chỗ trống
  238. 238. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Một"?

    • A. task
    • B. arrangement
    • C. role
    • D. january ✓ Đáp án đúng
  239. 239. "báo cáo" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. report ✓ Đáp án đúng
    • B. brain
    • C. belt
    • D. map
  240. 240. Trong tiếng Anh, "connected" là gì?

    • A. một vài, ít
    • B. được kết nối ✓ Đáp án đúng
    • C. màu đỏ
    • D. phổ biến
  241. 241. "ancient" nghĩa là gì?

    • A. theo sau
    • B. cổ đại ✓ Đáp án đúng
    • C. điển hình
    • D. đói
  242. 242. Động từ "buy" (mua) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. buyed
    • B. buys
    • C. buying
    • D. bought ✓ Đáp án đúng
  243. 243. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuỷ tinh, cái cốc"?

    • A. cloud
    • B. glass ✓ Đáp án đúng
    • C. alternative
    • D. task
  244. 244. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm đau"?

    • A. hard
    • B. next
    • C. hurt ✓ Đáp án đúng
    • D. funny
  245. 245. "tháng Một" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. reporter
    • B. january ✓ Đáp án đúng
    • C. show
    • D. option
  246. 246. Trong tiếng Anh, "butter" là gì?

    • A. bơ ✓ Đáp án đúng
    • B. bóng đá
    • C. cuộc khảo sát
    • D. phòng tập thể dục
  247. 247. Từ "invention" có nghĩa là gì?

    • A. lớp học
    • B. nhà ga, trạm
    • C. phát minh ✓ Đáp án đúng
    • D. tương lai
  248. 248. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tỷ lệ, mức)

    • A. rete
    • B. rate ✓ Đáp án đúng
    • C. ratu
    • D. rae
  249. 249. Trong tiếng Anh, "gate" là gì?

    • A. đài phát thanh
    • B. cổng ✓ Đáp án đúng
    • C. đánh, va vào
    • D. phòng ngủ
  250. 250. "bộ não" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. writer
    • B. role
    • C. recording
    • D. brain ✓ Đáp án đúng
  251. 251. "test" nghĩa là gì?

    • A. bài kiểm tra ✓ Đáp án đúng
    • B. hình dạng
    • C. thư viện
    • D. quý bà
  252. 252. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phút"?

    • A. minute ✓ Đáp án đúng
    • B. pig
    • C. wish
    • D. noise
  253. 253. Động từ "carry" (mang, xách) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. carryed
    • B. carried ✓ Đáp án đúng
    • C. carryd
    • D. carrys
  254. 254. Từ "walk" có nghĩa là gì?

    • A. dừng lại
    • B. đi bộ ✓ Đáp án đúng
    • C. cách, con đường
    • D. môn trượt tuyết
  255. 255. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thẳng)

    • A. straight ✓ Đáp án đúng
    • B. sstraight
    • C. straigght
    • D. straigth
  256. 256. Trong câu "Does the sentence contain an adverb?", từ "sentence" có nghĩa là gì?

    • A. chiến lược
    • B. nhạc cụ, dụng cụ
    • C. câu ✓ Đáp án đúng
    • D. tháng Hai
  257. 257. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chuyên nghiệp)

    • A. profssional
    • B. profeessional
    • C. porfessional
    • D. professional ✓ Đáp án đúng
  258. 258. "identify" nghĩa là gì?

    • A. viết
    • B. nhận ra ✓ Đáp án đúng
    • C. đánh vần
    • D. thất bại, trượt
  259. 259. "true" nghĩa là gì?

    • A. cụ thể
    • B. cực độ
    • C. thuộc điện
    • D. đúng, thật ✓ Đáp án đúng
  260. 260. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sinh đôi)

    • A. twin ✓ Đáp án đúng
    • B. wtin
    • C. twinn
    • D. tiwn
  261. 261. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắt đầu"?

    • A. involve
    • B. start ✓ Đáp án đúng
    • C. realize
    • D. consider
  262. 262. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: lặp lại)

    • A. repeat ✓ Đáp án đúng
    • B. epeat
    • C. repat
    • D. repeot
  263. 263. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: phi công)

    • A. piloot
    • B. pilot ✓ Đáp án đúng
    • C. ppilot
    • D. iplot
  264. 264. Từ "hobby" có nghĩa là gì?

    • A. vận động viên
    • B. sở thích ✓ Đáp án đúng
    • C. huấn luyện viên
    • D. ông
  265. 265. Động từ "dance" (nhảy múa) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. danceed
    • B. danced ✓ Đáp án đúng
    • C. dances
    • D. dancied
  266. 266. Từ "put" có nghĩa là gì?

    • A. mong đợi
    • B. đặt, để ✓ Đáp án đúng
    • C. gặp
    • D. thua, mất
  267. 267. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chỗ trống)

    • A. blank ✓ Đáp án đúng
    • B. blankk
    • C. blaank
    • D. blak
  268. 268. "shop" nghĩa là gì?

    • A. tháng Một
    • B. dầu
    • C. cửa hàng ✓ Đáp án đúng
    • D. bài kiểm tra
  269. 269. Từ "practice" có nghĩa là gì?

    • A. sự luyện tập ✓ Đáp án đúng
    • B. trái cây
    • C. công việc
    • D. tờ giấy, tấm
  270. 270. "nghiêm túc" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. quick
    • B. bright
    • C. serious ✓ Đáp án đúng
    • D. left
  271. 271. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời giải thích"?

    • A. part
    • B. explanation ✓ Đáp án đúng
    • C. thought
    • D. beginning
  272. 272. Trong tiếng Anh, "woman" là gì?

    • A. nhóm
    • B. hạt tiêu, ớt chuông
    • C. người phụ nữ ✓ Đáp án đúng
    • D. thời trang
  273. 273. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màu vàng)

    • A. yellow ✓ Đáp án đúng
    • B. yollow
    • C. yeellow
    • D. yullow
  274. 274. Động từ "meet" (gặp) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. meets
    • B. met ✓ Đáp án đúng
    • C. meeting
    • D. meeted
  275. 275. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: hạt tiêu, ớt chuông)

    • A. pepper ✓ Đáp án đúng
    • B. peepper
    • C. peppor
    • D. peppre
  276. 276. "government" nghĩa là gì?

    • A. quảng cáo
    • B. món đồ
    • C. chính phủ ✓ Đáp án đúng
    • D. phi công
  277. 277. Trong tiếng Anh, "dictionary" là gì?

    • A. cây cối, trồng cây
    • B. từ điển ✓ Đáp án đúng
    • C. nghề nghiệp
    • D. miếng, mảnh
  278. 278. "lớn lên, trồng" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. wait
    • B. respond
    • C. born
    • D. grow ✓ Đáp án đúng
  279. 279. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màu trắng)

    • A. whtie
    • B. white ✓ Đáp án đúng
    • C. whiite
    • D. wite
  280. 280. Trong tiếng Anh, "cream" là gì?

    • A. làn da
    • B. người hướng dẫn
    • C. kem ✓ Đáp án đúng
    • D. cái cổ
  281. 281. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "biểu tượng"?

    • A. media
    • B. symbol ✓ Đáp án đúng
    • C. topic
    • D. vehicle
  282. 282. "quán bar, thanh" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. biscuit
    • B. pig
    • C. bar ✓ Đáp án đúng
    • D. item
  283. 283. "skiing" nghĩa là gì?

    • A. quần
    • B. cái cổ
    • C. việc mua sắm
    • D. môn trượt tuyết ✓ Đáp án đúng
  284. 284. Trong tiếng Anh, "traveller" là gì?

    • A. đài phát thanh
    • B. người đi du lịch ✓ Đáp án đúng
    • C. thư điện tử
    • D. bánh mì
  285. 285. "tác giả" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. director
    • B. author ✓ Đáp án đúng
    • C. police
    • D. friend
  286. 286. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "công ty"?

    • A. birthday
    • B. dentist
    • C. company ✓ Đáp án đúng
    • D. banana
  287. 287. Số nhiều của "hero" là gì?

    • A. heroess
    • B. heroes ✓ Đáp án đúng
    • C. heroen
    • D. heros
  288. 288. "mệt" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. based
    • B. pleased
    • C. right
    • D. tired ✓ Đáp án đúng
  289. 289. "compete" nghĩa là gì?

    • A. thích hơn
    • B. phát âm
    • C. phát minh
    • D. thi đấu ✓ Đáp án đúng
  290. 290. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có khả năng"?

    • A. asleep
    • B. original
    • C. able ✓ Đáp án đúng
    • D. own
  291. 291. Trong tiếng Anh, "purple" là gì?

    • A. màu tím ✓ Đáp án đúng
    • B. nhựa
    • C. địa phương
    • D. tuổi thiếu niên
  292. 292. "penny" nghĩa là gì?

    • A. kem
    • B. cái túi áo
    • C. đồng xu ✓ Đáp án đúng
    • D. thực đơn
  293. 293. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phía sau, trở lại"?

    • A. now
    • B. along
    • C. back ✓ Đáp án đúng
    • D. everywhere
  294. 294. Trong câu "She walked quickly away.", từ "quickly" có nghĩa là gì?

    • A. lại lần nữa
    • B. thế nào
    • C. một cách nhanh chóng ✓ Đáp án đúng
    • D. cuối cùng
  295. 295. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giống đực, nam"?

    • A. ok
    • B. human
    • C. key
    • D. male ✓ Đáp án đúng
  296. 296. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: màn hình)

    • A. scree
    • B. sccreen
    • C. screen ✓ Đáp án đúng
    • D. sceen
  297. 297. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thuê làm việc)

    • A. eploy
    • B. emmploy
    • C. employ ✓ Đáp án đúng
    • D. emplloy
  298. 298. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "từ ngữ"?

    • A. government
    • B. biology
    • C. word ✓ Đáp án đúng
    • D. snow
  299. 299. Số nhiều của "sheep" là gì?

    • A. sheepes
    • B. sheepen
    • C. sheeps
    • D. sheep ✓ Đáp án đúng
  300. 300. Trong tiếng Anh, "art" là gì?

    • A. trường học
    • B. học sinh
    • C. thám tử
    • D. nghệ thuật ✓ Đáp án đúng
  301. 301. Động từ "watch" (xem) ở thì quá khứ đơn viết thế nào?

    • A. watched ✓ Đáp án đúng
    • B. watchs
    • C. watcied
    • D. watchd
  302. 302. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: tác giả)

    • A. uthor
    • B. autohr
    • C. author ✓ Đáp án đúng
    • D. iuthor
  303. 303. "cơ thể" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. driving
    • B. body ✓ Đáp án đúng
    • C. mind
    • D. matter
  304. 304. Động từ "tell" (kể) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. telled
    • B. telling
    • C. tells
    • D. told ✓ Đáp án đúng
  305. 305. Từ "dirty" có nghĩa là gì?

    • A. bẩn ✓ Đáp án đúng
    • B. buồn
    • C. thông minh
    • D. nghiêm túc
  306. 306. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bút chì)

    • A. pencli
    • B. epncil
    • C. penicl
    • D. pencil ✓ Đáp án đúng
  307. 307. Trong tiếng Anh, "interesting" là gì?

    • A. hằng ngày
    • B. thú vị ✓ Đáp án đúng
    • C. chán
    • D. khổng lồ
  308. 308. "print" nghĩa là gì?

    • A. in ✓ Đáp án đúng
    • B. không đồng ý
    • C. thức dậy
    • D. muốn
  309. 309. Từ "shopping" có nghĩa là gì?

    • A. ước
    • B. thuỷ tinh, cái cốc
    • C. lựa chọn
    • D. việc mua sắm ✓ Đáp án đúng
  310. 310. "dear" nghĩa là gì?

    • A. không thể
    • B. quốc tế
    • C. thân mến ✓ Đáp án đúng
    • D. công bằng, hội chợ
  311. 311. "hợp nhất" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. fine
    • B. united ✓ Đáp án đúng
    • C. average
    • D. thirsty
  312. 312. Từ "realize" có nghĩa là gì?

    • A. tái chế
    • B. từ chối
    • C. nhận ra ✓ Đáp án đúng
    • D. nói chuyện
  313. 313. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nỗi sợ"?

    • A. player
    • B. hill
    • C. fear ✓ Đáp án đúng
    • D. continent
  314. 314. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: dạy)

    • A. teeach
    • B. teach ✓ Đáp án đúng
    • C. teacch
    • D. tech
  315. 315. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cuộc thi)

    • A. competition ✓ Đáp án đúng
    • B. cmopetition
    • C. competiition
    • D. compettition
  316. 316. "kích cỡ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. search
    • B. possession
    • C. size ✓ Đáp án đúng
    • D. couple
  317. 317. Trong tiếng Anh, "unusual" là gì?

    • A. khác thường ✓ Đáp án đúng
    • B. ngắn
    • C. cụ thể
    • D. tuyệt vời
  318. 318. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phía bắc"?

    • A. thin
    • B. social
    • C. sorry
    • D. north ✓ Đáp án đúng
  319. 319. Trong tiếng Anh, "thin" là gì?

    • A. gầy, mỏng ✓ Đáp án đúng
    • B. xa hơn
    • C. màu xanh lá
    • D. xấu, tệ
  320. 320. "người đàn ông" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. kid
    • B. subject
    • C. man ✓ Đáp án đúng
    • D. paragraph
  321. 321. Trong tiếng Anh, "organize" là gì?

    • A. phụ thuộc
    • B. tổ chức ✓ Đáp án đúng
    • C. sưu tầm, thu thập
    • D. đun sôi
  322. 322. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "truyền thống"?

    • A. traditional ✓ Đáp án đúng
    • B. bad
    • C. great
    • D. ordinary
  323. 323. Từ "care" có nghĩa là gì?

    • A. vé
    • B. xe tải
    • C. gọi
    • D. chăm sóc ✓ Đáp án đúng
  324. 324. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: bạn gái)

    • A. girlfrined
    • B. girlfrind
    • C. girlfriendd
    • D. girlfriend ✓ Đáp án đúng
  325. 325. Trong tiếng Anh, "sock" là gì?

    • A. chiếc tất ✓ Đáp án đúng
    • B. giao thông
    • C. ki-lô-mét
    • D. môn toán
  326. 326. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: thông minh)

    • A. cllever
    • B. clveer
    • C. cleve
    • D. clever ✓ Đáp án đúng
  327. 327. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lái xe"?

    • A. cut
    • B. born
    • C. arrange
    • D. drive ✓ Đáp án đúng
  328. 328. "nhà nghiên cứu" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. bit
    • B. researcher ✓ Đáp án đúng
    • C. unit
    • D. schedule
  329. 329. Trong tiếng Anh, "recycle" là gì?

    • A. giải thích
    • B. có
    • C. tái chế ✓ Đáp án đúng
    • D. kể, nói cho biết
  330. 330. Từ "practise" có nghĩa là gì?

    • A. cho ăn
    • B. luyện tập ✓ Đáp án đúng
    • C. cho phép
    • D. phát triển
  331. 331. Trong câu "A public notice about the planned development was pinned to the wall.", từ "notice" có nghĩa là gì?

    • A. nha sĩ
    • B. mùa
    • C. vật liệu
    • D. chú ý, thông báo ✓ Đáp án đúng
  332. 332. Trong câu "We crossed the bridge over the River Windrush.", từ "bridge" có nghĩa là gì?

    • A. hoá đơn
    • B. đàn ghi-ta
    • C. nửa đêm
    • D. cây cầu ✓ Đáp án đúng
  333. 333. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chạy"?

    • A. affect
    • B. run ✓ Đáp án đúng
    • C. save
    • D. enjoy
  334. 334. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: quyết định)

    • A. deciision
    • B. decsion
    • C. decision ✓ Đáp án đúng
    • D. ddecision
  335. 335. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: chủ đề)

    • A. topiic
    • B. tpic
    • C. otpic
    • D. topic ✓ Đáp án đúng
  336. 336. "star" nghĩa là gì?

    • A. phương pháp
    • B. không gian
    • C. ngôi sao ✓ Đáp án đúng
    • D. anh, em trai
  337. 337. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giấy"?

    • A. name
    • B. paper ✓ Đáp án đúng
    • C. love
    • D. island
  338. 338. Trong tiếng Anh, "wednesday" là gì?

    • A. chiến lược
    • B. cách diễn đạt
    • C. hòn đá
    • D. thứ Tư ✓ Đáp án đúng
  339. 339. "guide" nghĩa là gì?

    • A. cuộc trò chuyện
    • B. chuỗi, loạt
    • C. hướng dẫn ✓ Đáp án đúng
    • D. buổi chiều
  340. 340. "thêm, phụ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. straight
    • B. natural
    • C. extra ✓ Đáp án đúng
    • D. right
  341. 341. Từ "sailing" có nghĩa là gì?

    • A. môn đua thuyền buồm ✓ Đáp án đúng
    • B. kỳ hạn, thuật ngữ
    • C. điện thoại
    • D. chơi
  342. 342. Trong tiếng Anh, "worker" là gì?

    • A. anh chị em họ
    • B. công nhân ✓ Đáp án đúng
    • C. hồ sơ
    • D. nhà bếp
  343. 343. "soccer" nghĩa là gì?

    • A. bóng đá ✓ Đáp án đúng
    • B. màn hình
    • C. quần áo
    • D. hoà bình
  344. 344. Trong câu "The others are a long way behind.", từ "behind" có nghĩa là gì?

    • A. phía sau ✓ Đáp án đúng
    • B. một cách vui vẻ
    • C. thậm chí
    • D. một cách khác
  345. 345. Từ "twin" có nghĩa là gì?

    • A. nhỏ, ít
    • B. sinh đôi ✓ Đáp án đúng
    • C. tuyệt vời
    • D. điện tử
  346. 346. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghề nông"?

    • A. truck
    • B. rice
    • C. director
    • D. farming ✓ Đáp án đúng
  347. 347. Từ "painting" có nghĩa là gì?

    • A. sắp xếp, loại
    • B. muối
    • C. tăng lên
    • D. bức tranh sơn ✓ Đáp án đúng
  348. 348. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bình thường"?

    • A. full
    • B. normal ✓ Đáp án đúng
    • C. own
    • D. favourite
  349. 349. Từ "girl" có nghĩa là gì?

    • A. sức mạnh, điện năng
    • B. nghệ thuật
    • C. mưa
    • D. bé gái ✓ Đáp án đúng
  350. 350. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi thuyền buồm"?

    • A. arrange
    • B. spend
    • C. think
    • D. sail ✓ Đáp án đúng
  351. 351. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giải thích"?

    • A. happen
    • B. explain ✓ Đáp án đúng
    • C. protect
    • D. begin
  352. 352. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nông trại)

    • A. farm ✓ Đáp án đúng
    • B. famr
    • C. ffarm
    • D. furm
  353. 353. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sữa"?

    • A. dvd
    • B. control
    • C. oil
    • D. milk ✓ Đáp án đúng
  354. 354. Từ "develop" có nghĩa là gì?

    • A. miêu tả
    • B. nói
    • C. phát triển ✓ Đáp án đúng
    • D. rửa, giặt
  355. 355. Trong câu "She answered almost immediately.", từ "immediately" có nghĩa là gì?

    • A. ngay lập tức ✓ Đáp án đúng
    • B. xa
    • C. hôm nay
    • D. chỉ, vừa mới
  356. 356. Từ "act" có nghĩa là gì?

    • A. viết
    • B. hành động ✓ Đáp án đúng
    • C. thành công
    • D. đếm
  357. 357. "kỳ nghỉ" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. promise
    • B. picture
    • C. vacation ✓ Đáp án đúng
    • D. column
  358. 358. Động từ "see" (nhìn thấy) ở thì quá khứ đơn là gì?

    • A. seen
    • B. seed
    • C. saw ✓ Đáp án đúng
    • D. seeed
  359. 359. Từ "plastic" có nghĩa là gì?

    • A. theo sau
    • B. nhựa ✓ Đáp án đúng
    • C. mới
    • D. quả cam, màu cam
  360. 360. "nhận ra" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. make
    • B. practise
    • C. publish
    • D. identify ✓ Đáp án đúng
  361. 361. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: cảm thấy)

    • A. ffeel
    • B. feell
    • C. feel ✓ Đáp án đúng
    • D. feeel
  362. 362. Trong câu "The lion shook its mane and roared.", từ "lion" có nghĩa là gì?

    • A. tháng Chín
    • B. muối
    • C. con sư tử ✓ Đáp án đúng
    • D. vai
  363. 363. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đơn giản)

    • A. simpple
    • B. simple ✓ Đáp án đúng
    • C. simlpe
    • D. simplee
  364. 364. Trong tiếng Anh, "choice" là gì?

    • A. nghỉ ngơi, phần còn lại
    • B. sự lựa chọn ✓ Đáp án đúng
    • C. uống
    • D. kem
  365. 365. "thị trấn" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. jeans
    • B. animal
    • C. rain
    • D. town ✓ Đáp án đúng
  366. 366. Trong câu "Follow your doctor's advice.", từ "advice" có nghĩa là gì?

    • A. bài tập, tập thể dục
    • B. chỉ ra, buổi diễn
    • C. lời khuyên ✓ Đáp án đúng
    • D. thiết kế
  367. 367. Trong tiếng Anh, "fair" là gì?

    • A. một mình
    • B. công bằng, hội chợ ✓ Đáp án đúng
    • C. mở
    • D. tuyệt vời
  368. 368. "phần" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. part ✓ Đáp án đúng
    • B. neck
    • C. website
    • D. stage
  369. 369. "main" nghĩa là gì?

    • A. yên tĩnh
    • B. một vài, ít
    • C. sáng tạo
    • D. chính ✓ Đáp án đúng
  370. 370. Từ "ring" có nghĩa là gì?

    • A. trả lời
    • B. phi công
    • C. chiếc nhẫn, reo chuông ✓ Đáp án đúng
    • D. quả chanh
  371. 371. Từ "poor" có nghĩa là gì?

    • A. nghèo ✓ Đáp án đúng
    • B. hoàn thành
    • C. đã đóng
    • D. tuyệt vời
  372. 372. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mối quan hệ"?

    • A. king
    • B. relationship ✓ Đáp án đúng
    • C. help
    • D. suit
  373. 373. Trong tiếng Anh, "spoon" là gì?

    • A. cái thìa ✓ Đáp án đúng
    • B. biểu đồ
    • C. quán cà phê
    • D. bút chì
  374. 374. Từ "relationship" có nghĩa là gì?

    • A. mối quan hệ ✓ Đáp án đúng
    • B. mọi người
    • C. con nhện
    • D. sân bay
  375. 375. Trong tiếng Anh, "guy" là gì?

    • A. vị, nếm
    • B. việc bán, giảm giá
    • C. chàng trai ✓ Đáp án đúng
    • D. thay đổi
  376. 376. "lời hứa" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. t-shirt
    • B. response
    • C. side
    • D. promise ✓ Đáp án đúng
  377. 377. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: nhà hàng)

    • A. restaurant ✓ Đáp án đúng
    • B. restaurantt
    • C. resturant
    • D. restaurannt
  378. 378. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "căng thẳng"?

    • A. stress ✓ Đáp án đúng
    • B. car
    • C. spring
    • D. mistake
  379. 379. "magazine" nghĩa là gì?

    • A. thói quen hằng ngày
    • B. tạp chí ✓ Đáp án đúng
    • C. lịch trình
    • D. cuộc thảo luận
  380. 380. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cơ thể"?

    • A. mirror
    • B. body ✓ Đáp án đúng
    • C. show
    • D. list
  381. 381. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sắp xếp"?

    • A. push
    • B. arrange ✓ Đáp án đúng
    • C. compete
    • D. depend
  382. 382. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khô"?

    • A. dry ✓ Đáp án đúng
    • B. deep
    • C. lucky
    • D. separate
  383. 383. "director" nghĩa là gì?

    • A. bút chì
    • B. huấn luyện viên
    • C. giám đốc, đạo diễn ✓ Đáp án đúng
    • D. xe tải
  384. 384. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: sự luyện tập)

    • A. practice ✓ Đáp án đúng
    • B. practie
    • C. practicee
    • D. pratcice
  385. 385. "public" nghĩa là gì?

    • A. phía bắc
    • B. công cộng ✓ Đáp án đúng
    • C. sai
    • D. thuộc thể chất
  386. 386. Trong tiếng Anh, "son" là gì?

    • A. dự án
    • B. con trai ✓ Đáp án đúng
    • C. chiếc nhẫn, reo chuông
    • D. xe buýt
  387. 387. "pronounce" nghĩa là gì?

    • A. phát âm ✓ Đáp án đúng
    • B. nhận ra
    • C. ở lại
    • D. biến mất
  388. 388. "review" nghĩa là gì?

    • A. đầu bếp
    • B. nhật ký
    • C. đánh giá ✓ Đáp án đúng
    • D. buổi sáng
  389. 389. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "to lớn"?

    • A. average
    • B. good
    • C. big ✓ Đáp án đúng
    • D. similar
  390. 390. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nha sĩ"?

    • A. euro
    • B. dentist ✓ Đáp án đúng
    • C. description
    • D. lifestyle
  391. 391. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: số lượng)

    • A. quantity ✓ Đáp án đúng
    • B. quantiity
    • C. qquantity
    • D. quatity
  392. 392. "meet" nghĩa là gì?

    • A. bay
    • B. chọn, nhặt
    • C. nhắc đến, tham chiếu
    • D. gặp ✓ Đáp án đúng
  393. 393. Từ "relax" có nghĩa là gì?

    • A. mua
    • B. thư giãn ✓ Đáp án đúng
    • C. thành công
    • D. biến mất
  394. 394. Số nhiều của "wolf" là gì?

    • A. wolfen
    • B. wolves ✓ Đáp án đúng
    • C. wolfes
    • D. wolfs
  395. 395. "thủ đô" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. loud
    • B. capital ✓ Đáp án đúng
    • C. polite
    • D. hurt
  396. 396. "sự hiểu biết" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A. experiment
    • B. understanding ✓ Đáp án đúng
    • C. shirt
    • D. climate
  397. 397. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mạng lưới"?

    • A. message
    • B. web ✓ Đáp án đúng
    • C. dinner
    • D. situation
  398. 398. Từ "column" có nghĩa là gì?

    • A. sự ra đời
    • B. diễn viên nam
    • C. đô la
    • D. cột ✓ Đáp án đúng
  399. 399. Từ nào viết đúng chính tả? (nghĩa: đánh vần)

    • A. psell
    • B. spell ✓ Đáp án đúng
    • C. spel
    • D. spelll
  400. 400. Từ "temperature" có nghĩa là gì?

    • A. nhiệt độ ✓ Đáp án đúng
    • B. tạp chí
    • C. huấn luyện viên
    • D. ngôi làng

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay