Câu hỏi Tiếng Việt cho bé 3-3 tuổi
400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 3-3 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. D
- B. V
- C. X ✓ Đáp án đúng
2. Từ "con ong" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. H
- B. B
- C. C ✓ Đáp án đúng
3. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con gà
- B. màu xanh ✓ Đáp án đúng
- C. em bé
4. Từ "ngôi sao" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 1
- C. 3
5. Từ "con voi" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
6. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. bà
- B. ngủ ✓ Đáp án đúng
- C. nắng
7. Từ "cầu vồng" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
8. Từ "xe đạp" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
9. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Q
- B. B ✓ Đáp án đúng
- C. Ô
10. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?
- A. yêu
- B. chậm ✓ Đáp án đúng
- C. đói
11. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. quả mít
- B. bút chì ✓ Đáp án đúng
- C. màu nâu
12. Từ "con hổ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. E
- B. Ô
- C. C ✓ Đáp án đúng
13. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. bơi
- B. sấm
- C. ông ✓ Đáp án đúng
14. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 1
15. Từ nào trái nghĩa với "bán"?
- A. mua ✓ Đáp án đúng
- B. nhỏ
- C. cũ
16. Từ nào trái nghĩa với "cười"?
- A. thắng
- B. chê
- C. khóc ✓ Đáp án đúng
17. Từ "chị gái" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 3
18. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con voi
- B. màu trắng ✓ Đáp án đúng
- C. quả xoài
19. Từ "cây dừa" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
20. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?
- A. chê
- B. cao
- C. mới ✓ Đáp án đúng
21. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. ăn
- B. mưa
- C. bà ✓ Đáp án đúng
22. Từ "ngôi nhà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. N ✓ Đáp án đúng
- B. Y
- C. E
23. Từ "bố" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1 ✓ Đáp án đúng
- C. 2
24. Từ "con ong" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
25. Từ nào trái nghĩa với "yếu"?
- A. ngày
- B. đắt
- C. khỏe ✓ Đáp án đúng
26. Từ "con voi" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
27. Từ "mặt trời" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
28. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. D
- C. K
29. Từ nào trái nghĩa với "mới"?
- A. cũ ✓ Đáp án đúng
- B. cứng
- C. nhỏ
30. Từ nào trái nghĩa với "sai"?
- A. ngọt
- B. rẻ
- C. đúng ✓ Đáp án đúng
31. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. Ư
- C. Q
32. Từ "con mèo" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
33. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?
- A. khỏe
- B. nhẹ ✓ Đáp án đúng
- C. đúng
34. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. ăn
- B. sấm ✓ Đáp án đúng
- C. ngủ
35. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả chuối
- B. bảng con
- C. màu hồng ✓ Đáp án đúng
36. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. anh trai
- B. màu vàng ✓ Đáp án đúng
- C. con thỏ
37. Từ "vịt" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 2
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
38. Từ "cây dừa" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Y
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. O
39. Từ nào trái nghĩa với "ra"?
- A. vào ✓ Đáp án đúng
- B. thắng
- C. già
40. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?
- A. trẻ
- B. nông
- C. chậm ✓ Đáp án đúng
41. Từ "ông" có mấy tiếng?
- A. 1 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 2
42. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. bơi ✓ Đáp án đúng
- B. tuyết
- C. nắng
43. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. quả mít
- B. sương mù
- C. ô tô ✓ Đáp án đúng
44. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. B
- B. G ✓ Đáp án đúng
- C. Q
45. Từ nào trái nghĩa với "sai"?
- A. đúng ✓ Đáp án đúng
- B. về
- C. gần
46. Từ "gà" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1 ✓ Đáp án đúng
- C. 2
47. Từ nào trái nghĩa với "đầy"?
- A. khen
- B. vơi ✓ Đáp án đúng
- C. đắng
48. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. A
- B. B ✓ Đáp án đúng
- C. Q
49. Từ nào trái nghĩa với "thức"?
- A. héo
- B. ngủ ✓ Đáp án đúng
- C. nghèo
50. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?
- A. hiền
- B. lạnh ✓ Đáp án đúng
- C. mỏng
51. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. múa
- B. bão ✓ Đáp án đúng
- C. mẹ
52. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. cô
- B. chú
- C. đọc ✓ Đáp án đúng
53. Từ "sữa" có mấy tiếng?
- A. 1 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 3
54. Từ nào trái nghĩa với "cười"?
- A. khóc ✓ Đáp án đúng
- B. mềm
- C. nóng
55. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. nhảy ✓ Đáp án đúng
- B. thuyền
- C. nắng
56. Từ "cái mũ" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
57. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?
- A. sai
- B. trên ✓ Đáp án đúng
- C. muộn
58. Từ nào chỉ loại quả?
- A. quả mít ✓ Đáp án đúng
- B. hộp bút
- C. con vịt
59. Từ "cây bút" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
60. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. X
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. R
61. Từ "đôi dép" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
62. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. X ✓ Đáp án đúng
- B. D
- C. Ô
63. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. thước kẻ ✓ Đáp án đúng
- B. con chó
- C. con gà
64. Từ nào chỉ con vật?
- A. màu hồng
- B. con khỉ ✓ Đáp án đúng
- C. tàu hoả
65. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. chú
- B. thuyền
- C. mưa ✓ Đáp án đúng
66. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?
- A. to ✓ Đáp án đúng
- B. thấp
- C. thắng
67. Từ nào chỉ con vật?
- A. con mèo ✓ Đáp án đúng
- B. quả xoài
- C. cái cặp
68. Từ "quả chuối" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
69. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. viết ✓ Đáp án đúng
- B. tuyết
- C. bão
70. Từ nào chỉ con vật?
- A. cục tẩy
- B. cây bút
- C. con thỏ ✓ Đáp án đúng
71. Từ "cầu vồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. M
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. Y
72. Từ "quả táo" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Q ✓ Đáp án đúng
- B. P
- C. A
73. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?
- A. dưới
- B. buồn
- C. giàu ✓ Đáp án đúng
74. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
75. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. U
- B. S
- C. C ✓ Đáp án đúng
76. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
77. Từ "bò" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 4
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
78. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con chó
- B. màu hồng ✓ Đáp án đúng
- C. con voi
79. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?
- A. khô
- B. vui ✓ Đáp án đúng
- C. cũ
80. Từ nào trái nghĩa với "vui"?
- A. buồn ✓ Đáp án đúng
- B. vào
- C. dày
81. Từ "máy bay" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
82. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. vẽ ✓ Đáp án đúng
- B. cô
- C. bà
83. Từ nào trái nghĩa với "trong"?
- A. về
- B. ngoài ✓ Đáp án đúng
- C. trẻ
84. Từ "cá" có mấy tiếng?
- A. 2
- B. 4
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
85. Từ nào trái nghĩa với "khóc"?
- A. cười ✓ Đáp án đúng
- B. ngắn
- C. nhận
86. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. chớp ✓ Đáp án đúng
- B. ăn
- C. ông
87. Từ "búp bê" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
88. Từ "xe đạp" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 3
89. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. ăn
- B. chú ✓ Đáp án đúng
- C. sấm
90. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. H
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. Ơ
91. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. viết
- B. nắng
- C. chú ✓ Đáp án đúng
92. Từ "con hổ" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
93. Từ "lá cờ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. L ✓ Đáp án đúng
- B. O
- C. K
94. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. chớp
- B. viết ✓ Đáp án đúng
- C. thuyền
95. Từ "mặt trăng" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 1
96. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. em bé
- B. quả cam
- C. xe đạp ✓ Đáp án đúng
97. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. quả táo
- B. con chim
- C. bảng con ✓ Đáp án đúng
98. Từ "em bé" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. U
- B. E ✓ Đáp án đúng
- C. Y
99. Từ nào trái nghĩa với "mua"?
- A. thức
- B. bán ✓ Đáp án đúng
- C. nhỏ
100. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?
- A. mỏng
- B. thắng
- C. nhanh ✓ Đáp án đúng
101. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. quả na
- B. xe máy ✓ Đáp án đúng
- C. con bò
102. Từ nào chỉ loại quả?
- A. quả bưởi ✓ Đáp án đúng
- B. con mèo
- C. màu hồng
103. Từ "mẹ" có mấy tiếng?
- A. 1 ✓ Đáp án đúng
- B. 2
- C. 4
104. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?
- A. bán
- B. nóng ✓ Đáp án đúng
- C. thắng
105. Từ nào trái nghĩa với "vui"?
- A. ướt
- B. to
- C. buồn ✓ Đáp án đúng
106. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. A
107. Từ nào chỉ loại quả?
- A. mưa
- B. quả dưa hấu ✓ Đáp án đúng
- C. cây bút
108. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. đọc
- B. chú ✓ Đáp án đúng
- C. bão
109. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. H ✓ Đáp án đúng
- B. X
- C. K
110. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. mẹ
- B. chớp ✓ Đáp án đúng
- C. ngủ
111. Từ "quả táo" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. S
- B. N
- C. Q ✓ Đáp án đúng
112. Từ "con hổ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. V
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. Ư
113. Từ "con ong" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
114. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?
- A. yếu ✓ Đáp án đúng
- B. ngủ
- C. ngắn
115. Từ "ngôi sao" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. S
- B. V
- C. N ✓ Đáp án đúng
116. Từ "trường học" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
117. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Ô
- B. V
- C. N ✓ Đáp án đúng
118. Từ nào trái nghĩa với "ngoài"?
- A. trong ✓ Đáp án đúng
- B. nóng
- C. dưới
119. Từ "hoa hồng" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 1
120. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. con mèo
- B. cái cặp ✓ Đáp án đúng
- C. con bò
121. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. anh trai ✓ Đáp án đúng
- B. con gà
- C. con chim
122. Từ "bố" có mấy tiếng?
- A. 1 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 3
123. Từ nào chỉ loại quả?
- A. con bò
- B. cái cặp
- C. quả xoài ✓ Đáp án đúng
124. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. vẽ
- B. tuyết ✓ Đáp án đúng
- C. bà
125. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. L
- B. B ✓ Đáp án đúng
- C. X
126. Từ "con chó" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 1
- C. 4
127. Từ "ngôi nhà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. N ✓ Đáp án đúng
- B. S
- C. D
128. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?
- A. đêm ✓ Đáp án đúng
- B. lạnh
- C. xấu
129. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. bà ✓ Đáp án đúng
- B. bão
- C. hát
130. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. mưa
- B. múa ✓ Đáp án đúng
- C. mẹ
131. Từ nào trái nghĩa với "về"?
- A. đi ✓ Đáp án đúng
- B. muộn
- C. sáng
132. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?
- A. mở
- B. to ✓ Đáp án đúng
- C. sâu
133. Từ nào trái nghĩa với "đi"?
- A. ngày
- B. về ✓ Đáp án đúng
- C. đắt
134. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. sương mù ✓ Đáp án đúng
- B. con khỉ
- C. con mèo
135. Từ nào chỉ loại quả?
- A. tàu hoả
- B. con chim
- C. quả chuối ✓ Đáp án đúng
136. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
137. Từ "búp bê" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. B ✓ Đáp án đúng
- B. Ư
- C. V
138. Từ nào trái nghĩa với "thức"?
- A. dày
- B. ngủ ✓ Đáp án đúng
- C. nông
139. Từ "nước" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1 ✓ Đáp án đúng
- C. 3
140. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. sương mù ✓ Đáp án đúng
- B. xe đạp
- C. màu đen
141. Từ nào chỉ loại quả?
- A. bảng con
- B. con cá
- C. quả na ✓ Đáp án đúng
142. Từ "em bé" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. B
- B. V
- C. E ✓ Đáp án đúng
143. Từ "bà" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 1 ✓ Đáp án đúng
- C. 2
144. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. bảng con
- B. màu tím ✓ Đáp án đúng
- C. chị gái
145. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con bò
- B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
- C. con voi
146. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. xe đạp
- B. cái cặp
- C. màu nâu ✓ Đáp án đúng
147. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?
- A. yếu ✓ Đáp án đúng
- B. no
- C. ngoài
148. Từ nào chỉ con vật?
- A. anh trai
- B. con voi ✓ Đáp án đúng
- C. màu hồng
149. Từ "cầu vồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. P
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. X
150. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. H
- B. M
- C. B ✓ Đáp án đúng
151. Từ "tủ lạnh" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. E
- C. T ✓ Đáp án đúng
152. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. chạy ✓ Đáp án đúng
- B. cô
- C. mưa
153. Từ "chị gái" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 1
154. Từ "ghế" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
155. Từ "ô tô" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
156. Từ "đôi dép" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. I
- B. M
- C. Đ ✓ Đáp án đúng
157. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
158. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. sấm ✓ Đáp án đúng
- B. nhảy
- C. bà
159. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?
- A. no
- B. khô
- C. thức ✓ Đáp án đúng
160. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 3
161. Từ "hoa hồng" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
162. Từ "máy bay" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 1
- C. 3
163. Từ "quả bóng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Q ✓ Đáp án đúng
- B. U
- C. Ư
164. Từ nào chỉ con vật?
- A. cái cặp
- B. ô tô
- C. con cá ✓ Đáp án đúng
165. Từ nào chỉ con vật?
- A. con vịt ✓ Đáp án đúng
- B. màu trắng
- C. hộp bút
166. Từ "cá" có mấy tiếng?
- A. 2
- B. 3
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
167. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. con hổ
- B. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
- C. con mèo
168. Từ "con mèo" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 1
169. Từ nào trái nghĩa với "tối"?
- A. sáng ✓ Đáp án đúng
- B. vơi
- C. mới
170. Từ nào trái nghĩa với "bẩn"?
- A. nặng
- B. sạch ✓ Đáp án đúng
- C. rẻ
171. Từ nào chỉ con vật?
- A. con thỏ ✓ Đáp án đúng
- B. màu tím
- C. màu đỏ
172. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
173. Từ "sữa" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. N
- B. S ✓ Đáp án đúng
- C. C
174. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. B
175. Từ nào trái nghĩa với "đóng"?
- A. mở ✓ Đáp án đúng
- B. sáng
- C. trẻ
176. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. sấm
- B. bà
- C. hát ✓ Đáp án đúng
177. Từ "trường học" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 1
- C. 4
178. Từ "búp bê" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
179. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả bưởi
- B. màu nâu ✓ Đáp án đúng
- C. xe đạp
180. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. U
- C. S
181. Từ "ô tô" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
182. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. ăn
- B. mưa ✓ Đáp án đúng
- C. mẹ
183. Từ nào trái nghĩa với "thua"?
- A. giàu
- B. đói
- C. thắng ✓ Đáp án đúng
184. Từ nào trái nghĩa với "sáng"?
- A. tối ✓ Đáp án đúng
- B. sớm
- C. trên
185. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. sấm
- B. hát
- C. bà ✓ Đáp án đúng
186. Từ nào trái nghĩa với "vào"?
- A. cao
- B. ra ✓ Đáp án đúng
- C. bẩn
187. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. M ✓ Đáp án đúng
- B. D
- C. L
188. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. M ✓ Đáp án đúng
- B. Ô
- C. X
189. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?
- A. khóc
- B. ngoài
- C. đêm ✓ Đáp án đúng
190. Từ nào chỉ con vật?
- A. quyển vở
- B. em bé
- C. con gà ✓ Đáp án đúng
191. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. I
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. G
192. Từ "búp bê" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Ư
- B. B ✓ Đáp án đúng
- C. H
193. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. màu tím ✓ Đáp án đúng
- B. bút chì
- C. quả cam
194. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Ô
- B. M
- C. C ✓ Đáp án đúng
195. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con hổ
- B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
- C. bảng con
196. Từ nào trái nghĩa với "sai"?
- A. mỏng
- B. đúng ✓ Đáp án đúng
- C. già
197. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. M
- B. B ✓ Đáp án đúng
- C. U
198. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. chú
- B. nhảy ✓ Đáp án đúng
- C. bố
199. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?
- A. mở
- B. hẹp
- C. đầy ✓ Đáp án đúng
200. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. sấm
- B. bơi ✓ Đáp án đúng
- C. tuyết
201. Từ "cái mũ" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
202. Từ nào trái nghĩa với "trên"?
- A. cũ
- B. vui
- C. dưới ✓ Đáp án đúng
203. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. màu vàng
- B. máy bay
- C. quyển vở ✓ Đáp án đúng
204. Từ nào trái nghĩa với "mở"?
- A. rộng
- B. ngọt
- C. đóng ✓ Đáp án đúng
205. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. H
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. K
206. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. bão
- B. hát ✓ Đáp án đúng
- C. ông
207. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Y
- B. B ✓ Đáp án đúng
- C. A
208. Từ "củ cà rốt" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Q
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. D
209. Từ "củ cà rốt" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 3 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
210. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. Ư
- C. M ✓ Đáp án đúng
211. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. gió
- B. ông ✓ Đáp án đúng
- C. viết
212. Từ nào chỉ loại quả?
- A. quả dưa hấu ✓ Đáp án đúng
- B. con chim
- C. con hổ
213. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Ô
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. T
214. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Y
- B. Q
- C. C ✓ Đáp án đúng
215. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. N
- C. V
216. Từ "cây bút" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. N
- B. R
- C. C ✓ Đáp án đúng
217. Từ "con mèo" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. P
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. S
218. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. tuyết
- B. mưa
- C. đọc ✓ Đáp án đúng
219. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?
- A. dài
- B. sai ✓ Đáp án đúng
- C. to
220. Từ nào chỉ con vật?
- A. con lợn ✓ Đáp án đúng
- B. anh trai
- C. máy bay
221. Từ "trường học" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. A
- B. T ✓ Đáp án đúng
- C. X
222. Từ "con ong" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 3
223. Từ nào trái nghĩa với "tối"?
- A. no
- B. thua
- C. sáng ✓ Đáp án đúng
224. Từ nào trái nghĩa với "giàu"?
- A. vào
- B. mở
- C. nghèo ✓ Đáp án đúng
225. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. đọc ✓ Đáp án đúng
- B. ông
- C. bố
226. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. chị gái ✓ Đáp án đúng
- B. con lợn
- C. xe máy
227. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. con lợn
- B. bảng con
- C. xe đạp ✓ Đáp án đúng
228. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. xe buýt
- B. cây bút ✓ Đáp án đúng
- C. màu hồng
229. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?
- A. sáng
- B. trên ✓ Đáp án đúng
- C. muộn
230. Từ "củ cà rốt" có mấy tiếng?
- A. 2
- B. 3 ✓ Đáp án đúng
- C. 1
231. Từ nào trái nghĩa với "cao"?
- A. thấp ✓ Đáp án đúng
- B. tươi
- C. muộn
232. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?
- A. rẻ
- B. mới ✓ Đáp án đúng
- C. ngủ
233. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 4
234. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
235. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. gió ✓ Đáp án đúng
- B. thuyền
- C. nhảy
236. Từ nào chỉ con vật?
- A. màu nâu
- B. con thỏ ✓ Đáp án đúng
- C. xe đạp
237. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. con chim
- B. quyển vở ✓ Đáp án đúng
- C. màu nâu
238. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?
- A. thắng
- B. tươi
- C. nặng ✓ Đáp án đúng
239. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. gió ✓ Đáp án đúng
- B. bố
- C. bà
240. Từ "con hổ" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
241. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?
- A. mới ✓ Đáp án đúng
- B. bẩn
- C. nhỏ
242. Từ "con kiến" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
243. Từ "vịt" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. L
- B. V ✓ Đáp án đúng
- C. N
244. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. mẹ ✓ Đáp án đúng
- B. bão
- C. bơi
245. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?
- A. cười
- B. rẻ
- C. bẩn ✓ Đáp án đúng
246. Từ "con chó" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 3
247. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. đọc
- B. bố ✓ Đáp án đúng
- C. chạy
248. Từ "bà" có mấy tiếng?
- A. 2
- B. 4
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
249. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. Q
- C. Đ
250. Từ "kẹo" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. R
- B. K ✓ Đáp án đúng
- C. O
251. Từ nào chỉ con vật?
- A. hộp bút
- B. quả táo
- C. con cá ✓ Đáp án đúng
252. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. màu xanh ✓ Đáp án đúng
- B. con khỉ
- C. con bò
253. Từ nào chỉ loại quả?
- A. con cá
- B. màu hồng
- C. quả bưởi ✓ Đáp án đúng
254. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. con bò
- B. hộp bút ✓ Đáp án đúng
- C. con vịt
255. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. Y
- C. L
256. Từ "quả cam" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. Q ✓ Đáp án đúng
- C. O
257. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. X
- B. Ơ
- C. Ô ✓ Đáp án đúng
258. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. T
- C. S
259. Từ "tủ lạnh" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. T ✓ Đáp án đúng
- B. N
- C. U
260. Từ "con kiến" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. R
- C. V
261. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con cá
- B. con hổ
- C. màu vàng ✓ Đáp án đúng
262. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. U
- B. Q
- C. C ✓ Đáp án đúng
263. Từ nào trái nghĩa với "thức"?
- A. đêm
- B. vui
- C. ngủ ✓ Đáp án đúng
264. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. xe buýt ✓ Đáp án đúng
- B. quả bưởi
- C. sương mù
265. Từ "kẹo" có mấy tiếng?
- A. 2
- B. 3
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
266. Từ nào chỉ con vật?
- A. con cá ✓ Đáp án đúng
- B. cây bút
- C. màu vàng
267. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. D
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. Q
268. Từ "quả táo" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
269. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. V
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. U
270. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. bút chì ✓ Đáp án đúng
- B. màu vàng
- C. quả táo
271. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 1
272. Từ "bố" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 1 ✓ Đáp án đúng
- C. 2
273. Từ "búp bê" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 1
274. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?
- A. no
- B. nghèo
- C. thua ✓ Đáp án đúng
275. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. viết
- B. mẹ ✓ Đáp án đúng
- C. hát
276. Từ nào trái nghĩa với "dài"?
- A. bẩn
- B. ngoài
- C. ngắn ✓ Đáp án đúng
277. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. con hổ
- B. quả mít
- C. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
278. Từ "con kiến" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. N
- C. M
279. Từ "lá cờ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. H
- B. K
- C. L ✓ Đáp án đúng
280. Từ "bà" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 4
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
281. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?
- A. nóng ✓ Đáp án đúng
- B. xuống
- C. sạch
282. Từ "bố" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. B ✓ Đáp án đúng
- B. L
- C. Y
283. Từ nào chỉ con vật?
- A. con lợn ✓ Đáp án đúng
- B. chị gái
- C. xe máy
284. Từ "anh trai" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. A ✓ Đáp án đúng
- C. X
285. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?
- A. thắng
- B. bẩn ✓ Đáp án đúng
- C. to
286. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?
- A. bẩn ✓ Đáp án đúng
- B. thấp
- C. buồn
287. Từ "quả cam" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 3
288. Từ "cái ô" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
289. Từ nào trái nghĩa với "mua"?
- A. bán ✓ Đáp án đúng
- B. cao
- C. rẻ
290. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. chớp ✓ Đáp án đúng
- B. cô
- C. đọc
291. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Ô ✓ Đáp án đúng
- B. C
- C. B
292. Từ nào chỉ loại quả?
- A. quả cam ✓ Đáp án đúng
- B. quyển vở
- C. thước kẻ
293. Từ "ô tô" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
294. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
295. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. O
- C. V
296. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. N ✓ Đáp án đúng
- B. L
- C. Y
297. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. con hổ
- B. sương mù
- C. xe máy ✓ Đáp án đúng
298. Từ "con kiến" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 3
299. Từ nào chỉ con vật?
- A. con chim ✓ Đáp án đúng
- B. xe buýt
- C. màu vàng
300. Từ nào trái nghĩa với "cao"?
- A. thấp ✓ Đáp án đúng
- B. ngọt
- C. yêu
301. Từ nào trái nghĩa với "thấp"?
- A. cao ✓ Đáp án đúng
- B. dữ
- C. rộng
302. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
303. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. cây bút
- B. sương mù
- C. em bé ✓ Đáp án đúng
304. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?
- A. nhận
- B. khen
- C. yếu ✓ Đáp án đúng
305. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. tàu hoả
- B. cây bút ✓ Đáp án đúng
- C. quả mít
306. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?
- A. sai ✓ Đáp án đúng
- B. gần
- C. nặng
307. Từ nào trái nghĩa với "khóc"?
- A. cười ✓ Đáp án đúng
- B. thức
- C. đầy
308. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. bố
- B. mưa ✓ Đáp án đúng
- C. bà
309. Từ "cái ô" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. B
- C. K
310. Từ nào trái nghĩa với "lên"?
- A. xuống ✓ Đáp án đúng
- B. trong
- C. vui
311. Từ nào chỉ con vật?
- A. màu hồng
- B. hộp bút
- C. con gà ✓ Đáp án đúng
312. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. nhảy
- B. nắng ✓ Đáp án đúng
- C. chú
313. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. màu trắng
- B. chị gái
- C. ô tô ✓ Đáp án đúng
314. Từ "quả bóng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. T
- B. Đ
- C. Q ✓ Đáp án đúng
315. Từ "ông" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. Ơ
- B. Ô ✓ Đáp án đúng
- C. Y
316. Từ "bò" có mấy tiếng?
- A. 1 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 2
317. Từ "con voi" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
318. Từ "quyển sách" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
319. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. U
- B. H ✓ Đáp án đúng
- C. C
320. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?
- A. thức ✓ Đáp án đúng
- B. già
- C. đắng
321. Từ "nước" có mấy tiếng?
- A. 2
- B. 4
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
322. Từ "quyển sách" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. S
- B. Ơ
- C. Q ✓ Đáp án đúng
323. Từ nào trái nghĩa với "đi"?
- A. ra
- B. về ✓ Đáp án đúng
- C. yếu
324. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. quả xoài
- B. tàu hoả ✓ Đáp án đúng
- C. quả chuối
325. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. M ✓ Đáp án đúng
- B. A
- C. B
326. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. quả táo
- B. màu trắng
- C. quyển vở ✓ Đáp án đúng
327. Từ "củ cà rốt" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. H
- B. C ✓ Đáp án đúng
- C. N
328. Từ "con cá vàng" có mấy tiếng?
- A. 3 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 2
329. Từ "đôi dép" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 1
330. Từ nào trái nghĩa với "ra"?
- A. giàu
- B. buồn
- C. vào ✓ Đáp án đúng
331. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. Ơ
- C. G ✓ Đáp án đúng
332. Từ nào trái nghĩa với "lên"?
- A. sạch
- B. hẹp
- C. xuống ✓ Đáp án đúng
333. Từ "cái bàn" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. Ô
- C. L
334. Từ "mặt trời" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 1
- C. 4
335. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 3
336. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. màu đen ✓ Đáp án đúng
- B. quả na
- C. con mèo
337. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. quả táo
- B. thước kẻ ✓ Đáp án đúng
- C. con cá
338. Từ nào chỉ loại quả?
- A. quả xoài ✓ Đáp án đúng
- B. màu hồng
- C. con hổ
339. Từ "chim sẻ" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 1
340. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?
- A. thắng
- B. tối
- C. thức ✓ Đáp án đúng
341. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?
- A. mua
- B. đói
- C. dài ✓ Đáp án đúng
342. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. con cá
- B. máy bay ✓ Đáp án đúng
- C. quyển vở
343. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?
- A. dưới
- B. sạch
- C. lạnh ✓ Đáp án đúng
344. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?
- A. cao
- B. đầy ✓ Đáp án đúng
- C. muộn
345. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. R
- C. B ✓ Đáp án đúng
346. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. bão
- B. múa ✓ Đáp án đúng
- C. sấm
347. Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. M ✓ Đáp án đúng
- B. D
- C. L
348. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả táo
- B. màu đen ✓ Đáp án đúng
- C. quả cam
349. Từ nào chỉ con vật?
- A. máy bay
- B. con hổ ✓ Đáp án đúng
- C. thước kẻ
350. Từ "cầu vồng" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
351. Từ "bông hoa" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 1
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
352. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?
- A. yếu
- B. sai ✓ Đáp án đúng
- C. mua
353. Từ "bông hoa" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. G
- B. Ô
- C. B ✓ Đáp án đúng
354. Từ "chim sẻ" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 1
355. Từ nào trái nghĩa với "sáng"?
- A. tối ✓ Đáp án đúng
- B. đẹp
- C. về
356. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. bảng con ✓ Đáp án đúng
- B. quả cam
- C. màu hồng
357. Từ nào chỉ con vật?
- A. em bé
- B. con khỉ ✓ Đáp án đúng
- C. xe máy
358. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. mưa
- B. chớp
- C. ngủ ✓ Đáp án đúng
359. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. gió
- B. chạy ✓ Đáp án đúng
- C. tuyết
360. Từ "ghế" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. G ✓ Đáp án đúng
- B. K
- C. Y
361. Từ nào trái nghĩa với "đêm"?
- A. bẩn
- B. ngày ✓ Đáp án đúng
- C. khỏe
362. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. bão
- B. cô
- C. nhảy ✓ Đáp án đúng
363. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 1
364. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. sương mù
- B. hộp bút ✓ Đáp án đúng
- C. con lợn
365. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. nắng ✓ Đáp án đúng
- B. múa
- C. vẽ
366. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 1
- C. 3
367. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. em bé ✓ Đáp án đúng
- B. ô tô
- C. hộp bút
368. Từ "cái ô" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
369. Từ nào trái nghĩa với "thấp"?
- A. cao ✓ Đáp án đúng
- B. nóng
- C. thắng
370. Từ nào trái nghĩa với "bán"?
- A. trên
- B. mua ✓ Đáp án đúng
- C. khóc
371. Từ nào trái nghĩa với "lên"?
- A. xuống ✓ Đáp án đúng
- B. mềm
- C. nghèo
372. Từ nào trái nghĩa với "cười"?
- A. thấp
- B. xa
- C. khóc ✓ Đáp án đúng
373. Từ "cây dừa" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 3
- C. 1
374. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. K
- B. Y
- C. C ✓ Đáp án đúng
375. Từ "cái ô" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 3
376. Từ "mặt trăng" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 4
377. Từ "kẹo" có mấy tiếng?
- A. 1 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 2
378. Từ nào trái nghĩa với "trên"?
- A. sai
- B. mua
- C. dưới ✓ Đáp án đúng
379. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?
- A. ngày
- B. ngọt
- C. nhẹ ✓ Đáp án đúng
380. Từ "ngôi nhà" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 4
- C. 1
381. Từ "anh trai" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 3
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
382. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. ngủ
- B. bão ✓ Đáp án đúng
- C. vẽ
383. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?
- A. ra
- B. nhanh ✓ Đáp án đúng
- C. xa
384. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả cam
- B. xe máy
- C. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
385. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. màu trắng
- B. hộp bút
- C. anh trai ✓ Đáp án đúng
386. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?
- A. sạch
- B. dài ✓ Đáp án đúng
- C. thua
387. Từ nào trái nghĩa với "vui"?
- A. bán
- B. buồn ✓ Đáp án đúng
- C. đắt
388. Từ nào chỉ con vật?
- A. con vịt ✓ Đáp án đúng
- B. quyển vở
- C. màu đỏ
389. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?
- A. 2 ✓ Đáp án đúng
- B. 1
- C. 3
390. Từ "ông" có mấy tiếng?
- A. 4
- B. 2
- C. 1 ✓ Đáp án đúng
391. Từ nào trái nghĩa với "xuống"?
- A. lên ✓ Đáp án đúng
- B. nghèo
- C. đắng
392. Từ "con ong" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. C ✓ Đáp án đúng
- B. P
- C. Ư
393. Từ "quả chuối" có mấy tiếng?
- A. 3
- B. 2 ✓ Đáp án đúng
- C. 1
394. Từ "chị gái" có mấy tiếng?
- A. 1
- B. 4
- C. 2 ✓ Đáp án đúng
395. Từ "quả chuối" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. R
- B. Q ✓ Đáp án đúng
- C. Y
396. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. màu xanh
- B. tàu hoả ✓ Đáp án đúng
- C. màu trắng
397. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. xe đạp ✓ Đáp án đúng
- B. con thỏ
- C. màu trắng
398. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. G ✓ Đáp án đúng
- B. C
- C. M
399. Từ "sữa" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. S ✓ Đáp án đúng
- B. R
- C. N
400. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A. S
- B. M
- C. B ✓ Đáp án đúng
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay