Câu hỏi Tiếng Việt cho bé 3-3 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 3-3 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. V
    • C. X ✓ Đáp án đúng
  2. 2. Từ "con ong" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. B
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  3. 3. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con gà
    • B. màu xanh ✓ Đáp án đúng
    • C. em bé
  4. 4. Từ "ngôi sao" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  5. 5. Từ "con voi" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  6. 6. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bà
    • B. ngủ ✓ Đáp án đúng
    • C. nắng
  7. 7. Từ "cầu vồng" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  8. 8. Từ "xe đạp" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  9. 9. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. Ô
  10. 10. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?

    • A. yêu
    • B. chậm ✓ Đáp án đúng
    • C. đói
  11. 11. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quả mít
    • B. bút chì ✓ Đáp án đúng
    • C. màu nâu
  12. 12. Từ "con hổ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. Ô
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  13. 13. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. bơi
    • B. sấm
    • C. ông ✓ Đáp án đúng
  14. 14. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  15. 15. Từ nào trái nghĩa với "bán"?

    • A. mua ✓ Đáp án đúng
    • B. nhỏ
    • C. cũ
  16. 16. Từ nào trái nghĩa với "cười"?

    • A. thắng
    • B. chê
    • C. khóc ✓ Đáp án đúng
  17. 17. Từ "chị gái" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  18. 18. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con voi
    • B. màu trắng ✓ Đáp án đúng
    • C. quả xoài
  19. 19. Từ "cây dừa" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  20. 20. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. chê
    • B. cao
    • C. mới ✓ Đáp án đúng
  21. 21. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. ăn
    • B. mưa
    • C. bà ✓ Đáp án đúng
  22. 22. Từ "ngôi nhà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. Y
    • C. E
  23. 23. Từ "bố" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 2
  24. 24. Từ "con ong" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  25. 25. Từ nào trái nghĩa với "yếu"?

    • A. ngày
    • B. đắt
    • C. khỏe ✓ Đáp án đúng
  26. 26. Từ "con voi" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  27. 27. Từ "mặt trời" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  28. 28. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. D
    • C. K
  29. 29. Từ nào trái nghĩa với "mới"?

    • A. cũ ✓ Đáp án đúng
    • B. cứng
    • C. nhỏ
  30. 30. Từ nào trái nghĩa với "sai"?

    • A. ngọt
    • B. rẻ
    • C. đúng ✓ Đáp án đúng
  31. 31. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Ư
    • C. Q
  32. 32. Từ "con mèo" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  33. 33. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. khỏe
    • B. nhẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. đúng
  34. 34. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. ăn
    • B. sấm ✓ Đáp án đúng
    • C. ngủ
  35. 35. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả chuối
    • B. bảng con
    • C. màu hồng ✓ Đáp án đúng
  36. 36. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. anh trai
    • B. màu vàng ✓ Đáp án đúng
    • C. con thỏ
  37. 37. Từ "vịt" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  38. 38. Từ "cây dừa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. O
  39. 39. Từ nào trái nghĩa với "ra"?

    • A. vào ✓ Đáp án đúng
    • B. thắng
    • C. già
  40. 40. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?

    • A. trẻ
    • B. nông
    • C. chậm ✓ Đáp án đúng
  41. 41. Từ "ông" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 2
  42. 42. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bơi ✓ Đáp án đúng
    • B. tuyết
    • C. nắng
  43. 43. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. quả mít
    • B. sương mù
    • C. ô tô ✓ Đáp án đúng
  44. 44. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. G ✓ Đáp án đúng
    • C. Q
  45. 45. Từ nào trái nghĩa với "sai"?

    • A. đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. về
    • C. gần
  46. 46. Từ "gà" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 2
  47. 47. Từ nào trái nghĩa với "đầy"?

    • A. khen
    • B. vơi ✓ Đáp án đúng
    • C. đắng
  48. 48. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. Q
  49. 49. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. héo
    • B. ngủ ✓ Đáp án đúng
    • C. nghèo
  50. 50. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?

    • A. hiền
    • B. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • C. mỏng
  51. 51. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. múa
    • B. bão ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
  52. 52. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. cô
    • B. chú
    • C. đọc ✓ Đáp án đúng
  53. 53. Từ "sữa" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  54. 54. Từ nào trái nghĩa với "cười"?

    • A. khóc ✓ Đáp án đúng
    • B. mềm
    • C. nóng
  55. 55. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. nhảy ✓ Đáp án đúng
    • B. thuyền
    • C. nắng
  56. 56. Từ "cái mũ" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  57. 57. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?

    • A. sai
    • B. trên ✓ Đáp án đúng
    • C. muộn
  58. 58. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả mít ✓ Đáp án đúng
    • B. hộp bút
    • C. con vịt
  59. 59. Từ "cây bút" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  60. 60. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. X
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. R
  61. 61. Từ "đôi dép" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  62. 62. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. X ✓ Đáp án đúng
    • B. D
    • C. Ô
  63. 63. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. thước kẻ ✓ Đáp án đúng
    • B. con chó
    • C. con gà
  64. 64. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu hồng
    • B. con khỉ ✓ Đáp án đúng
    • C. tàu hoả
  65. 65. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chú
    • B. thuyền
    • C. mưa ✓ Đáp án đúng
  66. 66. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?

    • A. to ✓ Đáp án đúng
    • B. thấp
    • C. thắng
  67. 67. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con mèo ✓ Đáp án đúng
    • B. quả xoài
    • C. cái cặp
  68. 68. Từ "quả chuối" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  69. 69. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. viết ✓ Đáp án đúng
    • B. tuyết
    • C. bão
  70. 70. Từ nào chỉ con vật?

    • A. cục tẩy
    • B. cây bút
    • C. con thỏ ✓ Đáp án đúng
  71. 71. Từ "cầu vồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Y
  72. 72. Từ "quả táo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. P
    • C. A
  73. 73. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?

    • A. dưới
    • B. buồn
    • C. giàu ✓ Đáp án đúng
  74. 74. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  75. 75. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. S
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  76. 76. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  77. 77. Từ "bò" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  78. 78. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con chó
    • B. màu hồng ✓ Đáp án đúng
    • C. con voi
  79. 79. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?

    • A. khô
    • B. vui ✓ Đáp án đúng
    • C. cũ
  80. 80. Từ nào trái nghĩa với "vui"?

    • A. buồn ✓ Đáp án đúng
    • B. vào
    • C. dày
  81. 81. Từ "máy bay" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  82. 82. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. vẽ ✓ Đáp án đúng
    • B. cô
    • C. bà
  83. 83. Từ nào trái nghĩa với "trong"?

    • A. về
    • B. ngoài ✓ Đáp án đúng
    • C. trẻ
  84. 84. Từ "cá" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 4
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  85. 85. Từ nào trái nghĩa với "khóc"?

    • A. cười ✓ Đáp án đúng
    • B. ngắn
    • C. nhận
  86. 86. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chớp ✓ Đáp án đúng
    • B. ăn
    • C. ông
  87. 87. Từ "búp bê" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  88. 88. Từ "xe đạp" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  89. 89. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. ăn
    • B. chú ✓ Đáp án đúng
    • C. sấm
  90. 90. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Ơ
  91. 91. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. viết
    • B. nắng
    • C. chú ✓ Đáp án đúng
  92. 92. Từ "con hổ" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  93. 93. Từ "lá cờ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. K
  94. 94. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. chớp
    • B. viết ✓ Đáp án đúng
    • C. thuyền
  95. 95. Từ "mặt trăng" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  96. 96. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. em bé
    • B. quả cam
    • C. xe đạp ✓ Đáp án đúng
  97. 97. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quả táo
    • B. con chim
    • C. bảng con ✓ Đáp án đúng
  98. 98. Từ "em bé" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. E ✓ Đáp án đúng
    • C. Y
  99. 99. Từ nào trái nghĩa với "mua"?

    • A. thức
    • B. bán ✓ Đáp án đúng
    • C. nhỏ
  100. 100. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?

    • A. mỏng
    • B. thắng
    • C. nhanh ✓ Đáp án đúng
  101. 101. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. quả na
    • B. xe máy ✓ Đáp án đúng
    • C. con bò
  102. 102. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả bưởi ✓ Đáp án đúng
    • B. con mèo
    • C. màu hồng
  103. 103. Từ "mẹ" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 2
    • C. 4
  104. 104. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?

    • A. bán
    • B. nóng ✓ Đáp án đúng
    • C. thắng
  105. 105. Từ nào trái nghĩa với "vui"?

    • A. ướt
    • B. to
    • C. buồn ✓ Đáp án đúng
  106. 106. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. A
  107. 107. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. mưa
    • B. quả dưa hấu ✓ Đáp án đúng
    • C. cây bút
  108. 108. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. đọc
    • B. chú ✓ Đáp án đúng
    • C. bão
  109. 109. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H ✓ Đáp án đúng
    • B. X
    • C. K
  110. 110. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. mẹ
    • B. chớp ✓ Đáp án đúng
    • C. ngủ
  111. 111. Từ "quả táo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. N
    • C. Q ✓ Đáp án đúng
  112. 112. Từ "con hổ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Ư
  113. 113. Từ "con ong" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  114. 114. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?

    • A. yếu ✓ Đáp án đúng
    • B. ngủ
    • C. ngắn
  115. 115. Từ "ngôi sao" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. V
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  116. 116. Từ "trường học" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  117. 117. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô
    • B. V
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  118. 118. Từ nào trái nghĩa với "ngoài"?

    • A. trong ✓ Đáp án đúng
    • B. nóng
    • C. dưới
  119. 119. Từ "hoa hồng" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  120. 120. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con mèo
    • B. cái cặp ✓ Đáp án đúng
    • C. con bò
  121. 121. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. anh trai ✓ Đáp án đúng
    • B. con gà
    • C. con chim
  122. 122. Từ "bố" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  123. 123. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. con bò
    • B. cái cặp
    • C. quả xoài ✓ Đáp án đúng
  124. 124. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. vẽ
    • B. tuyết ✓ Đáp án đúng
    • C. bà
  125. 125. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. X
  126. 126. Từ "con chó" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 4
  127. 127. Từ "ngôi nhà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. S
    • C. D
  128. 128. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?

    • A. đêm ✓ Đáp án đúng
    • B. lạnh
    • C. xấu
  129. 129. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. bà ✓ Đáp án đúng
    • B. bão
    • C. hát
  130. 130. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. mưa
    • B. múa ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
  131. 131. Từ nào trái nghĩa với "về"?

    • A. đi ✓ Đáp án đúng
    • B. muộn
    • C. sáng
  132. 132. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?

    • A. mở
    • B. to ✓ Đáp án đúng
    • C. sâu
  133. 133. Từ nào trái nghĩa với "đi"?

    • A. ngày
    • B. về ✓ Đáp án đúng
    • C. đắt
  134. 134. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. sương mù ✓ Đáp án đúng
    • B. con khỉ
    • C. con mèo
  135. 135. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. tàu hoả
    • B. con chim
    • C. quả chuối ✓ Đáp án đúng
  136. 136. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  137. 137. Từ "búp bê" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. Ư
    • C. V
  138. 138. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. dày
    • B. ngủ ✓ Đáp án đúng
    • C. nông
  139. 139. Từ "nước" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  140. 140. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. sương mù ✓ Đáp án đúng
    • B. xe đạp
    • C. màu đen
  141. 141. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. bảng con
    • B. con cá
    • C. quả na ✓ Đáp án đúng
  142. 142. Từ "em bé" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. V
    • C. E ✓ Đáp án đúng
  143. 143. Từ "bà" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 2
  144. 144. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. bảng con
    • B. màu tím ✓ Đáp án đúng
    • C. chị gái
  145. 145. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con bò
    • B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. con voi
  146. 146. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. xe đạp
    • B. cái cặp
    • C. màu nâu ✓ Đáp án đúng
  147. 147. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?

    • A. yếu ✓ Đáp án đúng
    • B. no
    • C. ngoài
  148. 148. Từ nào chỉ con vật?

    • A. anh trai
    • B. con voi ✓ Đáp án đúng
    • C. màu hồng
  149. 149. Từ "cầu vồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. X
  150. 150. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. M
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  151. 151. Từ "tủ lạnh" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. E
    • C. T ✓ Đáp án đúng
  152. 152. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. chạy ✓ Đáp án đúng
    • B. cô
    • C. mưa
  153. 153. Từ "chị gái" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  154. 154. Từ "ghế" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  155. 155. Từ "ô tô" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  156. 156. Từ "đôi dép" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. M
    • C. Đ ✓ Đáp án đúng
  157. 157. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  158. 158. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. sấm ✓ Đáp án đúng
    • B. nhảy
    • C. bà
  159. 159. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?

    • A. no
    • B. khô
    • C. thức ✓ Đáp án đúng
  160. 160. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  161. 161. Từ "hoa hồng" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  162. 162. Từ "máy bay" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  163. 163. Từ "quả bóng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. U
    • C. Ư
  164. 164. Từ nào chỉ con vật?

    • A. cái cặp
    • B. ô tô
    • C. con cá ✓ Đáp án đúng
  165. 165. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con vịt ✓ Đáp án đúng
    • B. màu trắng
    • C. hộp bút
  166. 166. Từ "cá" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 3
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  167. 167. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con hổ
    • B. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
    • C. con mèo
  168. 168. Từ "con mèo" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  169. 169. Từ nào trái nghĩa với "tối"?

    • A. sáng ✓ Đáp án đúng
    • B. vơi
    • C. mới
  170. 170. Từ nào trái nghĩa với "bẩn"?

    • A. nặng
    • B. sạch ✓ Đáp án đúng
    • C. rẻ
  171. 171. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con thỏ ✓ Đáp án đúng
    • B. màu tím
    • C. màu đỏ
  172. 172. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  173. 173. Từ "sữa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. C
  174. 174. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. B
  175. 175. Từ nào trái nghĩa với "đóng"?

    • A. mở ✓ Đáp án đúng
    • B. sáng
    • C. trẻ
  176. 176. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. sấm
    • B. bà
    • C. hát ✓ Đáp án đúng
  177. 177. Từ "trường học" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 4
  178. 178. Từ "búp bê" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  179. 179. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả bưởi
    • B. màu nâu ✓ Đáp án đúng
    • C. xe đạp
  180. 180. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. U
    • C. S
  181. 181. Từ "ô tô" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  182. 182. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. ăn
    • B. mưa ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
  183. 183. Từ nào trái nghĩa với "thua"?

    • A. giàu
    • B. đói
    • C. thắng ✓ Đáp án đúng
  184. 184. Từ nào trái nghĩa với "sáng"?

    • A. tối ✓ Đáp án đúng
    • B. sớm
    • C. trên
  185. 185. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. sấm
    • B. hát
    • C. bà ✓ Đáp án đúng
  186. 186. Từ nào trái nghĩa với "vào"?

    • A. cao
    • B. ra ✓ Đáp án đúng
    • C. bẩn
  187. 187. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. D
    • C. L
  188. 188. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. Ô
    • C. X
  189. 189. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?

    • A. khóc
    • B. ngoài
    • C. đêm ✓ Đáp án đúng
  190. 190. Từ nào chỉ con vật?

    • A. quyển vở
    • B. em bé
    • C. con gà ✓ Đáp án đúng
  191. 191. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. G
  192. 192. Từ "búp bê" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ư
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. H
  193. 193. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. màu tím ✓ Đáp án đúng
    • B. bút chì
    • C. quả cam
  194. 194. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô
    • B. M
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  195. 195. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con hổ
    • B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. bảng con
  196. 196. Từ nào trái nghĩa với "sai"?

    • A. mỏng
    • B. đúng ✓ Đáp án đúng
    • C. già
  197. 197. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. U
  198. 198. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. chú
    • B. nhảy ✓ Đáp án đúng
    • C. bố
  199. 199. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?

    • A. mở
    • B. hẹp
    • C. đầy ✓ Đáp án đúng
  200. 200. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. sấm
    • B. bơi ✓ Đáp án đúng
    • C. tuyết
  201. 201. Từ "cái mũ" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  202. 202. Từ nào trái nghĩa với "trên"?

    • A. cũ
    • B. vui
    • C. dưới ✓ Đáp án đúng
  203. 203. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu vàng
    • B. máy bay
    • C. quyển vở ✓ Đáp án đúng
  204. 204. Từ nào trái nghĩa với "mở"?

    • A. rộng
    • B. ngọt
    • C. đóng ✓ Đáp án đúng
  205. 205. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. K
  206. 206. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bão
    • B. hát ✓ Đáp án đúng
    • C. ông
  207. 207. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. A
  208. 208. Từ "củ cà rốt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. D
  209. 209. Từ "củ cà rốt" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  210. 210. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. Ư
    • C. M ✓ Đáp án đúng
  211. 211. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. gió
    • B. ông ✓ Đáp án đúng
    • C. viết
  212. 212. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả dưa hấu ✓ Đáp án đúng
    • B. con chim
    • C. con hổ
  213. 213. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. T
  214. 214. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y
    • B. Q
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  215. 215. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. N
    • C. V
  216. 216. Từ "cây bút" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. R
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  217. 217. Từ "con mèo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. S
  218. 218. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. tuyết
    • B. mưa
    • C. đọc ✓ Đáp án đúng
  219. 219. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?

    • A. dài
    • B. sai ✓ Đáp án đúng
    • C. to
  220. 220. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • B. anh trai
    • C. máy bay
  221. 221. Từ "trường học" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. T ✓ Đáp án đúng
    • C. X
  222. 222. Từ "con ong" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  223. 223. Từ nào trái nghĩa với "tối"?

    • A. no
    • B. thua
    • C. sáng ✓ Đáp án đúng
  224. 224. Từ nào trái nghĩa với "giàu"?

    • A. vào
    • B. mở
    • C. nghèo ✓ Đáp án đúng
  225. 225. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. đọc ✓ Đáp án đúng
    • B. ông
    • C. bố
  226. 226. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. chị gái ✓ Đáp án đúng
    • B. con lợn
    • C. xe máy
  227. 227. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con lợn
    • B. bảng con
    • C. xe đạp ✓ Đáp án đúng
  228. 228. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. xe buýt
    • B. cây bút ✓ Đáp án đúng
    • C. màu hồng
  229. 229. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?

    • A. sáng
    • B. trên ✓ Đáp án đúng
    • C. muộn
  230. 230. Từ "củ cà rốt" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 3 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  231. 231. Từ nào trái nghĩa với "cao"?

    • A. thấp ✓ Đáp án đúng
    • B. tươi
    • C. muộn
  232. 232. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. rẻ
    • B. mới ✓ Đáp án đúng
    • C. ngủ
  233. 233. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 4
  234. 234. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  235. 235. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. gió ✓ Đáp án đúng
    • B. thuyền
    • C. nhảy
  236. 236. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu nâu
    • B. con thỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. xe đạp
  237. 237. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con chim
    • B. quyển vở ✓ Đáp án đúng
    • C. màu nâu
  238. 238. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?

    • A. thắng
    • B. tươi
    • C. nặng ✓ Đáp án đúng
  239. 239. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. gió ✓ Đáp án đúng
    • B. bố
    • C. bà
  240. 240. Từ "con hổ" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  241. 241. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. mới ✓ Đáp án đúng
    • B. bẩn
    • C. nhỏ
  242. 242. Từ "con kiến" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  243. 243. Từ "vịt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. V ✓ Đáp án đúng
    • C. N
  244. 244. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. mẹ ✓ Đáp án đúng
    • B. bão
    • C. bơi
  245. 245. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. cười
    • B. rẻ
    • C. bẩn ✓ Đáp án đúng
  246. 246. Từ "con chó" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  247. 247. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. đọc
    • B. bố ✓ Đáp án đúng
    • C. chạy
  248. 248. Từ "bà" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 4
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  249. 249. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Q
    • C. Đ
  250. 250. Từ "kẹo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. K ✓ Đáp án đúng
    • C. O
  251. 251. Từ nào chỉ con vật?

    • A. hộp bút
    • B. quả táo
    • C. con cá ✓ Đáp án đúng
  252. 252. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. màu xanh ✓ Đáp án đúng
    • B. con khỉ
    • C. con bò
  253. 253. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. con cá
    • B. màu hồng
    • C. quả bưởi ✓ Đáp án đúng
  254. 254. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con bò
    • B. hộp bút ✓ Đáp án đúng
    • C. con vịt
  255. 255. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Y
    • C. L
  256. 256. Từ "quả cam" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. Q ✓ Đáp án đúng
    • C. O
  257. 257. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. X
    • B. Ơ
    • C. Ô ✓ Đáp án đúng
  258. 258. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. T
    • C. S
  259. 259. Từ "tủ lạnh" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T ✓ Đáp án đúng
    • B. N
    • C. U
  260. 260. Từ "con kiến" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. V
  261. 261. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con cá
    • B. con hổ
    • C. màu vàng ✓ Đáp án đúng
  262. 262. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. Q
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  263. 263. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. đêm
    • B. vui
    • C. ngủ ✓ Đáp án đúng
  264. 264. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. xe buýt ✓ Đáp án đúng
    • B. quả bưởi
    • C. sương mù
  265. 265. Từ "kẹo" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 3
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  266. 266. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con cá ✓ Đáp án đúng
    • B. cây bút
    • C. màu vàng
  267. 267. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Q
  268. 268. Từ "quả táo" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  269. 269. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. U
  270. 270. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. bút chì ✓ Đáp án đúng
    • B. màu vàng
    • C. quả táo
  271. 271. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  272. 272. Từ "bố" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 2
  273. 273. Từ "búp bê" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  274. 274. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?

    • A. no
    • B. nghèo
    • C. thua ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. viết
    • B. mẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. hát
  276. 276. Từ nào trái nghĩa với "dài"?

    • A. bẩn
    • B. ngoài
    • C. ngắn ✓ Đáp án đúng
  277. 277. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con hổ
    • B. quả mít
    • C. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
  278. 278. Từ "con kiến" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. N
    • C. M
  279. 279. Từ "lá cờ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. K
    • C. L ✓ Đáp án đúng
  280. 280. Từ "bà" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  281. 281. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?

    • A. nóng ✓ Đáp án đúng
    • B. xuống
    • C. sạch
  282. 282. Từ "bố" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. Y
  283. 283. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • B. chị gái
    • C. xe máy
  284. 284. Từ "anh trai" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. A ✓ Đáp án đúng
    • C. X
  285. 285. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. thắng
    • B. bẩn ✓ Đáp án đúng
    • C. to
  286. 286. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. bẩn ✓ Đáp án đúng
    • B. thấp
    • C. buồn
  287. 287. Từ "quả cam" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  288. 288. Từ "cái ô" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  289. 289. Từ nào trái nghĩa với "mua"?

    • A. bán ✓ Đáp án đúng
    • B. cao
    • C. rẻ
  290. 290. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chớp ✓ Đáp án đúng
    • B. cô
    • C. đọc
  291. 291. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. B
  292. 292. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả cam ✓ Đáp án đúng
    • B. quyển vở
    • C. thước kẻ
  293. 293. Từ "ô tô" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  294. 294. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  295. 295. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. V
  296. 296. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. Y
  297. 297. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con hổ
    • B. sương mù
    • C. xe máy ✓ Đáp án đúng
  298. 298. Từ "con kiến" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  299. 299. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con chim ✓ Đáp án đúng
    • B. xe buýt
    • C. màu vàng
  300. 300. Từ nào trái nghĩa với "cao"?

    • A. thấp ✓ Đáp án đúng
    • B. ngọt
    • C. yêu
  301. 301. Từ nào trái nghĩa với "thấp"?

    • A. cao ✓ Đáp án đúng
    • B. dữ
    • C. rộng
  302. 302. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  303. 303. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. cây bút
    • B. sương mù
    • C. em bé ✓ Đáp án đúng
  304. 304. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?

    • A. nhận
    • B. khen
    • C. yếu ✓ Đáp án đúng
  305. 305. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. tàu hoả
    • B. cây bút ✓ Đáp án đúng
    • C. quả mít
  306. 306. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?

    • A. sai ✓ Đáp án đúng
    • B. gần
    • C. nặng
  307. 307. Từ nào trái nghĩa với "khóc"?

    • A. cười ✓ Đáp án đúng
    • B. thức
    • C. đầy
  308. 308. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. bố
    • B. mưa ✓ Đáp án đúng
    • C. bà
  309. 309. Từ "cái ô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. B
    • C. K
  310. 310. Từ nào trái nghĩa với "lên"?

    • A. xuống ✓ Đáp án đúng
    • B. trong
    • C. vui
  311. 311. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu hồng
    • B. hộp bút
    • C. con gà ✓ Đáp án đúng
  312. 312. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. nhảy
    • B. nắng ✓ Đáp án đúng
    • C. chú
  313. 313. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. màu trắng
    • B. chị gái
    • C. ô tô ✓ Đáp án đúng
  314. 314. Từ "quả bóng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. Đ
    • C. Q ✓ Đáp án đúng
  315. 315. Từ "ông" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. Ô ✓ Đáp án đúng
    • C. Y
  316. 316. Từ "bò" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 2
  317. 317. Từ "con voi" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  318. 318. Từ "quyển sách" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  319. 319. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. H ✓ Đáp án đúng
    • C. C
  320. 320. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?

    • A. thức ✓ Đáp án đúng
    • B. già
    • C. đắng
  321. 321. Từ "nước" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 4
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  322. 322. Từ "quyển sách" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. Ơ
    • C. Q ✓ Đáp án đúng
  323. 323. Từ nào trái nghĩa với "đi"?

    • A. ra
    • B. về ✓ Đáp án đúng
    • C. yếu
  324. 324. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. quả xoài
    • B. tàu hoả ✓ Đáp án đúng
    • C. quả chuối
  325. 325. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. B
  326. 326. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quả táo
    • B. màu trắng
    • C. quyển vở ✓ Đáp án đúng
  327. 327. Từ "củ cà rốt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. N
  328. 328. Từ "con cá vàng" có mấy tiếng?

    • A. 3 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 2
  329. 329. Từ "đôi dép" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  330. 330. Từ nào trái nghĩa với "ra"?

    • A. giàu
    • B. buồn
    • C. vào ✓ Đáp án đúng
  331. 331. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. Ơ
    • C. G ✓ Đáp án đúng
  332. 332. Từ nào trái nghĩa với "lên"?

    • A. sạch
    • B. hẹp
    • C. xuống ✓ Đáp án đúng
  333. 333. Từ "cái bàn" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Ô
    • C. L
  334. 334. Từ "mặt trời" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 4
  335. 335. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  336. 336. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • B. quả na
    • C. con mèo
  337. 337. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quả táo
    • B. thước kẻ ✓ Đáp án đúng
    • C. con cá
  338. 338. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả xoài ✓ Đáp án đúng
    • B. màu hồng
    • C. con hổ
  339. 339. Từ "chim sẻ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  340. 340. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?

    • A. thắng
    • B. tối
    • C. thức ✓ Đáp án đúng
  341. 341. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?

    • A. mua
    • B. đói
    • C. dài ✓ Đáp án đúng
  342. 342. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con cá
    • B. máy bay ✓ Đáp án đúng
    • C. quyển vở
  343. 343. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?

    • A. dưới
    • B. sạch
    • C. lạnh ✓ Đáp án đúng
  344. 344. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?

    • A. cao
    • B. đầy ✓ Đáp án đúng
    • C. muộn
  345. 345. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. R
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  346. 346. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bão
    • B. múa ✓ Đáp án đúng
    • C. sấm
  347. 347. Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. D
    • C. L
  348. 348. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả táo
    • B. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • C. quả cam
  349. 349. Từ nào chỉ con vật?

    • A. máy bay
    • B. con hổ ✓ Đáp án đúng
    • C. thước kẻ
  350. 350. Từ "cầu vồng" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  351. 351. Từ "bông hoa" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  352. 352. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?

    • A. yếu
    • B. sai ✓ Đáp án đúng
    • C. mua
  353. 353. Từ "bông hoa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G
    • B. Ô
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  354. 354. Từ "chim sẻ" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  355. 355. Từ nào trái nghĩa với "sáng"?

    • A. tối ✓ Đáp án đúng
    • B. đẹp
    • C. về
  356. 356. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. bảng con ✓ Đáp án đúng
    • B. quả cam
    • C. màu hồng
  357. 357. Từ nào chỉ con vật?

    • A. em bé
    • B. con khỉ ✓ Đáp án đúng
    • C. xe máy
  358. 358. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. mưa
    • B. chớp
    • C. ngủ ✓ Đáp án đúng
  359. 359. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. gió
    • B. chạy ✓ Đáp án đúng
    • C. tuyết
  360. 360. Từ "ghế" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G ✓ Đáp án đúng
    • B. K
    • C. Y
  361. 361. Từ nào trái nghĩa với "đêm"?

    • A. bẩn
    • B. ngày ✓ Đáp án đúng
    • C. khỏe
  362. 362. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bão
    • B. cô
    • C. nhảy ✓ Đáp án đúng
  363. 363. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  364. 364. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. sương mù
    • B. hộp bút ✓ Đáp án đúng
    • C. con lợn
  365. 365. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. nắng ✓ Đáp án đúng
    • B. múa
    • C. vẽ
  366. 366. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  367. 367. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. em bé ✓ Đáp án đúng
    • B. ô tô
    • C. hộp bút
  368. 368. Từ "cái ô" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  369. 369. Từ nào trái nghĩa với "thấp"?

    • A. cao ✓ Đáp án đúng
    • B. nóng
    • C. thắng
  370. 370. Từ nào trái nghĩa với "bán"?

    • A. trên
    • B. mua ✓ Đáp án đúng
    • C. khóc
  371. 371. Từ nào trái nghĩa với "lên"?

    • A. xuống ✓ Đáp án đúng
    • B. mềm
    • C. nghèo
  372. 372. Từ nào trái nghĩa với "cười"?

    • A. thấp
    • B. xa
    • C. khóc ✓ Đáp án đúng
  373. 373. Từ "cây dừa" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  374. 374. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. Y
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  375. 375. Từ "cái ô" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  376. 376. Từ "mặt trăng" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  377. 377. Từ "kẹo" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 2
  378. 378. Từ nào trái nghĩa với "trên"?

    • A. sai
    • B. mua
    • C. dưới ✓ Đáp án đúng
  379. 379. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. ngày
    • B. ngọt
    • C. nhẹ ✓ Đáp án đúng
  380. 380. Từ "ngôi nhà" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 1
  381. 381. Từ "anh trai" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  382. 382. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. ngủ
    • B. bão ✓ Đáp án đúng
    • C. vẽ
  383. 383. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?

    • A. ra
    • B. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • C. xa
  384. 384. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả cam
    • B. xe máy
    • C. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
  385. 385. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. màu trắng
    • B. hộp bút
    • C. anh trai ✓ Đáp án đúng
  386. 386. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?

    • A. sạch
    • B. dài ✓ Đáp án đúng
    • C. thua
  387. 387. Từ nào trái nghĩa với "vui"?

    • A. bán
    • B. buồn ✓ Đáp án đúng
    • C. đắt
  388. 388. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con vịt ✓ Đáp án đúng
    • B. quyển vở
    • C. màu đỏ
  389. 389. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  390. 390. Từ "ông" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  391. 391. Từ nào trái nghĩa với "xuống"?

    • A. lên ✓ Đáp án đúng
    • B. nghèo
    • C. đắng
  392. 392. Từ "con ong" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. P
    • C. Ư
  393. 393. Từ "quả chuối" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  394. 394. Từ "chị gái" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  395. 395. Từ "quả chuối" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. Q ✓ Đáp án đúng
    • C. Y
  396. 396. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. màu xanh
    • B. tàu hoả ✓ Đáp án đúng
    • C. màu trắng
  397. 397. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. xe đạp ✓ Đáp án đúng
    • B. con thỏ
    • C. màu trắng
  398. 398. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. M
  399. 399. Từ "sữa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. N
  400. 400. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. M
    • C. B ✓ Đáp án đúng

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay