Câu hỏi Tiếng Việt cho bé 4-4 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 4-4 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả cam
    • B. con voi
    • C. màu nâu ✓ Đáp án đúng
  2. 2. Từ "quả chuối" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. P
    • C. Q ✓ Đáp án đúng
  3. 3. Từ nào trái nghĩa với "đi"?

    • A. khô
    • B. về ✓ Đáp án đúng
    • C. cho
  4. 4. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. con chim
    • B. quả táo ✓ Đáp án đúng
    • C. con thỏ
  5. 5. Từ nào chỉ con vật?

    • A. cái cặp
    • B. con cá ✓ Đáp án đúng
    • C. màu nâu
  6. 6. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. mới ✓ Đáp án đúng
    • B. nóng
    • C. đắng
  7. 7. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?

    • A. gần
    • B. mềm
    • C. chậm ✓ Đáp án đúng
  8. 8. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. no
    • B. mới ✓ Đáp án đúng
    • C. ướt
  9. 9. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. ông
    • B. viết ✓ Đáp án đúng
    • C. bố
  10. 10. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?

    • A. gần
    • B. ngày
    • C. vui ✓ Đáp án đúng
  11. 11. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?

    • A. dài ✓ Đáp án đúng
    • B. thắng
    • C. vui
  12. 12. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. máy bay
    • B. quả na
    • C. hộp bút ✓ Đáp án đúng
  13. 13. Từ nào trái nghĩa với "sai"?

    • A. đúng ✓ Đáp án đúng
    • B. xa
    • C. đi
  14. 14. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. mẹ ✓ Đáp án đúng
    • B. đọc
    • C. viết
  15. 15. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu đỏ
    • B. bút chì ✓ Đáp án đúng
    • C. xe máy
  16. 16. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả chuối ✓ Đáp án đúng
    • B. con hổ
    • C. con khỉ
  17. 17. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả chuối ✓ Đáp án đúng
    • B. con bò
    • C. con chó
  18. 18. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. mưa ✓ Đáp án đúng
    • B. ông
    • C. ngủ
  19. 19. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu đỏ
    • B. con khỉ
    • C. cái cặp ✓ Đáp án đúng
  20. 20. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. chú
    • B. ăn ✓ Đáp án đúng
    • C. ông
  21. 21. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bão
    • B. đọc ✓ Đáp án đúng
    • C. sấm
  22. 22. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  23. 23. Từ "gà" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  24. 24. Từ nào trái nghĩa với "khóc"?

    • A. sâu
    • B. cười ✓ Đáp án đúng
    • C. ngọt
  25. 25. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. mưa
    • B. ông ✓ Đáp án đúng
    • C. viết
  26. 26. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả na ✓ Đáp án đúng
    • B. con lợn
    • C. xe máy
  27. 27. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • B. quả táo
    • C. màu tím
  28. 28. Từ "ngôi nhà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. G
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  29. 29. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. sấm
    • B. múa ✓ Đáp án đúng
    • C. gió
  30. 30. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. xe đạp
    • B. bảng con ✓ Đáp án đúng
    • C. màu tím
  31. 31. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. Ô ✓ Đáp án đúng
    • C. X
  32. 32. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. thua
    • B. xấu
    • C. nhẹ ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Từ nào trái nghĩa với "ra"?

    • A. tối
    • B. vào ✓ Đáp án đúng
    • C. sai
  34. 34. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?

    • A. dữ
    • B. thua ✓ Đáp án đúng
    • C. thấp
  35. 35. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. màu tím
    • B. quả cam ✓ Đáp án đúng
    • C. ô tô
  36. 36. Từ "cái ô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. S
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  37. 37. Từ "bò" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  38. 38. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. tàu hoả
    • B. xe máy
    • C. quả na ✓ Đáp án đúng
  39. 39. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 4
  40. 40. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?

    • A. muộn
    • B. nóng ✓ Đáp án đúng
    • C. cười
  41. 41. Từ "lá cờ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. D
  42. 42. Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. X
    • C. V
  43. 43. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. S
    • C. M ✓ Đáp án đúng
  44. 44. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. nhanh
    • B. vơi
    • C. bẩn ✓ Đáp án đúng
  45. 45. Từ nào trái nghĩa với "lên"?

    • A. héo
    • B. xuống ✓ Đáp án đúng
    • C. khen
  46. 46. Từ nào trái nghĩa với "bẩn"?

    • A. yếu
    • B. sạch ✓ Đáp án đúng
    • C. về
  47. 47. Từ "con hổ" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  48. 48. Từ "quả táo" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 4
  49. 49. Từ "đôi dép" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  50. 50. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Đ
  51. 51. Từ "búp bê" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  52. 52. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. cô ✓ Đáp án đúng
    • B. bão
    • C. nắng
  53. 53. Từ "nước" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 2
  54. 54. Từ "em bé" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  55. 55. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. cục tẩy
    • B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. quả táo
  56. 56. Từ "cây bút" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  57. 57. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. quả chuối
    • B. quả xoài
    • C. máy bay ✓ Đáp án đúng
  58. 58. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu nâu
    • B. cây bút ✓ Đáp án đúng
    • C. con chó
  59. 59. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả na
    • B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. quả xoài
  60. 60. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con chim
    • B. con gà
    • C. màu vàng ✓ Đáp án đúng
  61. 61. Từ "ngôi sao" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. X
    • B. E
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  62. 62. Từ "sữa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. V
  63. 63. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. D
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  64. 64. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  65. 65. Từ "cái mũ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  66. 66. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. D
  67. 67. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  68. 68. Từ "quả chuối" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. M
    • C. L
  69. 69. Từ "em bé" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  70. 70. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. cây bút
    • B. anh trai ✓ Đáp án đúng
    • C. xe đạp
  71. 71. Từ nào trái nghĩa với "cao"?

    • A. chậm
    • B. thấp ✓ Đáp án đúng
    • C. mua
  72. 72. Từ nào trái nghĩa với "cười"?

    • A. thấp
    • B. sáng
    • C. khóc ✓ Đáp án đúng
  73. 73. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. mưa ✓ Đáp án đúng
    • B. viết
    • C. vẽ
  74. 74. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?

    • A. to
    • B. giàu
    • C. yếu ✓ Đáp án đúng
  75. 75. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. ông
    • B. nắng
    • C. nhảy ✓ Đáp án đúng
  76. 76. Từ nào trái nghĩa với "mới"?

    • A. ngủ
    • B. cũ ✓ Đáp án đúng
    • C. nóng
  77. 77. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. V
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  78. 78. Từ nào trái nghĩa với "to"?

    • A. cũ
    • B. nhỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. nghèo
  79. 79. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. viết
    • B. vẽ
    • C. bố ✓ Đáp án đúng
  80. 80. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. xe đạp
    • B. quả cam
    • C. hộp bút ✓ Đáp án đúng
  81. 81. Từ nào trái nghĩa với "mở"?

    • A. cũ
    • B. đóng ✓ Đáp án đúng
    • C. ra
  82. 82. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu trắng
    • B. màu tím
    • C. con bò ✓ Đáp án đúng
  83. 83. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?

    • A. sai
    • B. yêu
    • C. đầy ✓ Đáp án đúng
  84. 84. Từ "cầu vồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. K
    • C. Q
  85. 85. Từ "cô giáo" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  86. 86. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bà
    • B. tuyết
    • C. chạy ✓ Đáp án đúng
  87. 87. Từ nào trái nghĩa với "giàu"?

    • A. ướt
    • B. nghèo ✓ Đáp án đúng
    • C. yếu
  88. 88. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quyển vở ✓ Đáp án đúng
    • B. con chó
    • C. em bé
  89. 89. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?

    • A. đêm ✓ Đáp án đúng
    • B. giàu
    • C. cứng
  90. 90. Từ "quyển sách" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. Ô
    • C. C
  91. 91. Từ "gà" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 4
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  92. 92. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  93. 93. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. sương mù
    • B. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • C. con voi
  94. 94. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. màu nâu
    • B. chị gái
    • C. máy bay ✓ Đáp án đúng
  95. 95. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. xe đạp
    • B. ô tô
    • C. em bé ✓ Đáp án đúng
  96. 96. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con bò
    • B. màu nâu ✓ Đáp án đúng
    • C. tàu hoả
  97. 97. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. ngủ
    • B. múa
    • C. mẹ ✓ Đáp án đúng
  98. 98. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?

    • A. khô
    • B. ướt
    • C. nặng ✓ Đáp án đúng
  99. 99. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. đọc ✓ Đáp án đúng
    • B. mưa
    • C. chớp
  100. 100. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?

    • A. rẻ
    • B. nặng ✓ Đáp án đúng
    • C. ngủ
  101. 101. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ư
    • B. G ✓ Đáp án đúng
    • C. B
  102. 102. Từ "cầu vồng" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  103. 103. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  104. 104. Từ nào trái nghĩa với "ngoài"?

    • A. to
    • B. mềm
    • C. trong ✓ Đáp án đúng
  105. 105. Từ "chị gái" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  106. 106. Từ nào chỉ con vật?

    • A. anh trai
    • B. con chim ✓ Đáp án đúng
    • C. màu trắng
  107. 107. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bố
    • B. chú
    • C. ngủ ✓ Đáp án đúng
  108. 108. Từ "cầu vồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y
    • B. X
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  109. 109. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. cô
    • B. tuyết ✓ Đáp án đúng
    • C. ngủ
  110. 110. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. cục tẩy
    • B. màu tím ✓ Đáp án đúng
    • C. xe đạp
  111. 111. Từ "ô tô" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  112. 112. Từ nào chỉ con vật?

    • A. thước kẻ
    • B. màu hồng
    • C. con chó ✓ Đáp án đúng
  113. 113. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. Đ
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  114. 114. Từ "bánh mì" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. P
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  115. 115. Từ "lá cờ" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  116. 116. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. chị gái
    • B. bảng con ✓ Đáp án đúng
    • C. tàu hoả
  117. 117. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. màu trắng
    • B. xe đạp
    • C. quả táo ✓ Đáp án đúng
  118. 118. Từ nào trái nghĩa với "bẩn"?

    • A. sạch ✓ Đáp án đúng
    • B. dưới
    • C. no
  119. 119. Từ "ngôi sao" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. M
    • C. U
  120. 120. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. K
  121. 121. Từ "con kiến" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. S
    • C. I
  122. 122. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. vẽ
    • B. nắng ✓ Đáp án đúng
    • C. múa
  123. 123. Từ "ngôi nhà" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 4
  124. 124. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?

    • A. sạch
    • B. vui ✓ Đáp án đúng
    • C. nhận
  125. 125. Từ "tủ lạnh" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y
    • B. L
    • C. T ✓ Đáp án đúng
  126. 126. Từ "sữa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. S ✓ Đáp án đúng
    • C. I
  127. 127. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. màu xanh
    • B. quả chuối ✓ Đáp án đúng
    • C. con voi
  128. 128. Từ "quả bóng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. I
    • C. R
  129. 129. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. đắng
    • B. no
    • C. bẩn ✓ Đáp án đúng
  130. 130. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. con gà
    • B. màu xanh
    • C. quả mít ✓ Đáp án đúng
  131. 131. Từ "em bé" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E ✓ Đáp án đúng
    • B. Q
    • C. K
  132. 132. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. mẹ
    • B. bão ✓ Đáp án đúng
    • C. nhảy
  133. 133. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. màu hồng
    • B. cái cặp
    • C. sương mù ✓ Đáp án đúng
  134. 134. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. N
  135. 135. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?

    • A. đầy ✓ Đáp án đúng
    • B. ngắn
    • C. đắt
  136. 136. Từ "anh trai" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A ✓ Đáp án đúng
    • B. Y
    • C. N
  137. 137. Từ "bông hoa" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  138. 138. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. Y
    • C. H ✓ Đáp án đúng
  139. 139. Từ nào trái nghĩa với "to"?

    • A. thức
    • B. buồn
    • C. nhỏ ✓ Đáp án đúng
  140. 140. Từ nào trái nghĩa với "trong"?

    • A. lên
    • B. hiền
    • C. ngoài ✓ Đáp án đúng
  141. 141. Từ "quả cam" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. S
  142. 142. Từ "sữa" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  143. 143. Từ nào trái nghĩa với "đi"?

    • A. đói
    • B. về ✓ Đáp án đúng
    • C. to
  144. 144. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. Ô
    • C. T
  145. 145. Từ "cái ô" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  146. 146. Từ "con hổ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  147. 147. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. tuyết
    • B. mẹ
    • C. viết ✓ Đáp án đúng
  148. 148. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. màu vàng ✓ Đáp án đúng
    • B. con chó
    • C. quả na
  149. 149. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả dưa hấu ✓ Đáp án đúng
    • B. mưa
    • C. con chim
  150. 150. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. thuyền
    • B. bơi ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
  151. 151. Từ "bánh mì" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. E
  152. 152. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. nhảy ✓ Đáp án đúng
    • B. tuyết
    • C. bố
  153. 153. Từ "cái ô" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  154. 154. Từ "búp bê" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  155. 155. Từ "bông hoa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. C
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  156. 156. Từ "con kiến" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  157. 157. Từ "quả chuối" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. Q ✓ Đáp án đúng
    • C. B
  158. 158. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. cái cặp ✓ Đáp án đúng
    • B. con chó
    • C. quả chuối
  159. 159. Từ "chim sẻ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  160. 160. Từ "quyển sách" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. M
    • C. Q ✓ Đáp án đúng
  161. 161. Từ "bông hoa" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  162. 162. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. chú ✓ Đáp án đúng
    • B. múa
    • C. tuyết
  163. 163. Từ "con voi" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  164. 164. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?

    • A. dày
    • B. trẻ
    • C. nóng ✓ Đáp án đúng
  165. 165. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. con khỉ
    • B. màu hồng
    • C. quả mít ✓ Đáp án đúng
  166. 166. Từ "vịt" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  167. 167. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. L
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  168. 168. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. B
    • C. N
  169. 169. Từ "hoa hồng" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  170. 170. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?

    • A. héo
    • B. chậm ✓ Đáp án đúng
    • C. già
  171. 171. Từ nào chỉ con vật?

    • A. quả cam
    • B. con vịt ✓ Đáp án đúng
    • C. quyển vở
  172. 172. Từ nào trái nghĩa với "dài"?

    • A. ngắn ✓ Đáp án đúng
    • B. mở
    • C. mỏng
  173. 173. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H ✓ Đáp án đúng
    • B. Y
    • C. X
  174. 174. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. con voi
    • B. anh trai ✓ Đáp án đúng
    • C. màu nâu
  175. 175. Từ nào trái nghĩa với "tối"?

    • A. sáng ✓ Đáp án đúng
    • B. đúng
    • C. no
  176. 176. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?

    • A. ra
    • B. dài ✓ Đáp án đúng
    • C. đúng
  177. 177. Từ "con thỏ" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  178. 178. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. G
  179. 179. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. M ✓ Đáp án đúng
    • C. I
  180. 180. Từ "ông" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. O
  181. 181. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. múa
    • B. thuyền
    • C. sấm ✓ Đáp án đúng
  182. 182. Từ "lá cờ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. L ✓ Đáp án đúng
    • C. Ư
  183. 183. Từ "củ cà rốt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. Q
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  184. 184. Từ "anh trai" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  185. 185. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bố
    • B. múa ✓ Đáp án đúng
    • C. gió
  186. 186. Từ "nước" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  187. 187. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. Ơ
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  188. 188. Từ nào chỉ con vật?

    • A. quả bưởi
    • B. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • C. màu đỏ
  189. 189. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. chị gái
    • B. xe máy ✓ Đáp án đúng
    • C. màu tím
  190. 190. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. E
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  191. 191. Từ "bố" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. P
    • C. Ô
  192. 192. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. A
    • C. B ✓ Đáp án đúng
  193. 193. Từ nào trái nghĩa với "xuống"?

    • A. chê
    • B. lên ✓ Đáp án đúng
    • C. đêm
  194. 194. Từ "ghế" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. X
    • C. G ✓ Đáp án đúng
  195. 195. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con cá ✓ Đáp án đúng
    • B. máy bay
    • C. quả chuối
  196. 196. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu hồng
    • B. màu đen
    • C. con thỏ ✓ Đáp án đúng
  197. 197. Từ "tủ lạnh" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  198. 198. Từ "bà" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 3
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  199. 199. Từ "cây bút" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. Đ
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  200. 200. Từ "bố" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 2
  201. 201. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bơi ✓ Đáp án đúng
    • B. gió
    • C. mẹ
  202. 202. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chớp ✓ Đáp án đúng
    • B. thuyền
    • C. bố
  203. 203. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con vịt
    • B. thước kẻ
    • C. màu tím ✓ Đáp án đúng
  204. 204. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bà
    • B. vẽ ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
  205. 205. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?

    • A. cho
    • B. đêm ✓ Đáp án đúng
    • C. gần
  206. 206. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. bố ✓ Đáp án đúng
    • B. chớp
    • C. tuyết
  207. 207. Từ "ông" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. Ô ✓ Đáp án đúng
    • C. I
  208. 208. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. nắng ✓ Đáp án đúng
    • B. hát
    • C. chú
  209. 209. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con cá ✓ Đáp án đúng
    • B. màu trắng
    • C. xe buýt
  210. 210. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. chị gái ✓ Đáp án đúng
    • B. ô tô
    • C. cục tẩy
  211. 211. Từ "ông" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 2
  212. 212. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con lợn
    • B. bảng con ✓ Đáp án đúng
    • C. quả bưởi
  213. 213. Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. P
    • C. M ✓ Đáp án đúng
  214. 214. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. bút chì ✓ Đáp án đúng
    • B. màu đỏ
    • C. màu trắng
  215. 215. Từ "ghế" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. G ✓ Đáp án đúng
    • C. Ô
  216. 216. Từ nào trái nghĩa với "yếu"?

    • A. thua
    • B. thấp
    • C. khỏe ✓ Đáp án đúng
  217. 217. Từ "mẹ" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  218. 218. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?

    • A. ướt
    • B. giàu ✓ Đáp án đúng
    • C. cao
  219. 219. Từ "quả chuối" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  220. 220. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?

    • A. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • B. xấu
    • C. sáng
  221. 221. Từ "đôi dép" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  222. 222. Từ "bánh mì" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  223. 223. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. xe đạp ✓ Đáp án đúng
    • B. quả xoài
    • C. màu đen
  224. 224. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?

    • A. xuống
    • B. mỏng
    • C. nặng ✓ Đáp án đúng
  225. 225. Từ nào trái nghĩa với "về"?

    • A. ướt
    • B. hiền
    • C. đi ✓ Đáp án đúng
  226. 226. Từ "con thỏ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. A
  227. 227. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con hổ ✓ Đáp án đúng
    • B. anh trai
    • C. ô tô
  228. 228. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả táo ✓ Đáp án đúng
    • B. sương mù
    • C. con chó
  229. 229. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. xe đạp
    • B. quả xoài ✓ Đáp án đúng
    • C. bút chì
  230. 230. Từ "con cá vàng" có mấy tiếng?

    • A. 3 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 2
  231. 231. Từ nào trái nghĩa với "mới"?

    • A. vui
    • B. chậm
    • C. cũ ✓ Đáp án đúng
  232. 232. Từ "cây dừa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. U
  233. 233. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu xanh
    • B. con thỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. quả táo
  234. 234. Từ "quả cam" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  235. 235. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. quả chuối
    • B. ô tô ✓ Đáp án đúng
    • C. màu vàng
  236. 236. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. Y
  237. 237. Từ nào trái nghĩa với "cao"?

    • A. thấp ✓ Đáp án đúng
    • B. nhận
    • C. sai
  238. 238. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. thuyền
    • B. múa
    • C. chú ✓ Đáp án đúng
  239. 239. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
    • B. con cá
    • C. quả cam
  240. 240. Từ nào trái nghĩa với "bẩn"?

    • A. vui
    • B. sạch ✓ Đáp án đúng
    • C. hẹp
  241. 241. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. Ô
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  242. 242. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bố
    • B. ngủ ✓ Đáp án đúng
    • C. tuyết
  243. 243. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. no
    • B. nhẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. đầy
  244. 244. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quyển vở
    • B. hộp bút
    • C. quả bưởi ✓ Đáp án đúng
  245. 245. Từ "cá" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  246. 246. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?

    • A. giàu ✓ Đáp án đúng
    • B. đêm
    • C. tươi
  247. 247. Từ "bố" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  248. 248. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. nhảy
    • B. mưa
    • C. bà ✓ Đáp án đúng
  249. 249. Từ "quả cam" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  250. 250. Từ "quyển sách" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  251. 251. Từ nào trái nghĩa với "đêm"?

    • A. ngày ✓ Đáp án đúng
    • B. đầy
    • C. thức
  252. 252. Từ "con hổ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. I
  253. 253. Từ "quả táo" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  254. 254. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả bưởi ✓ Đáp án đúng
    • B. màu hồng
    • C. hộp bút
  255. 255. Từ "sữa" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 3
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  256. 256. Từ "con hổ" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  257. 257. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  258. 258. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. mưa
    • B. quả dưa hấu ✓ Đáp án đúng
    • C. múa
  259. 259. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. sương mù
    • B. màu nâu
    • C. ô tô ✓ Đáp án đúng
  260. 260. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. sương mù
    • B. quả xoài
    • C. thước kẻ ✓ Đáp án đúng
  261. 261. Từ nào trái nghĩa với "tối"?

    • A. sáng ✓ Đáp án đúng
    • B. xuống
    • C. dài
  262. 262. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G ✓ Đáp án đúng
    • B. Ư
    • C. P
  263. 263. Từ nào trái nghĩa với "bán"?

    • A. nghèo
    • B. mỏng
    • C. mua ✓ Đáp án đúng
  264. 264. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. H
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  265. 265. Từ nào chỉ con vật?

    • A. bút chì
    • B. con mèo ✓ Đáp án đúng
    • C. máy bay
  266. 266. Từ "bố" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. X
  267. 267. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. hát
    • B. sấm
    • C. mẹ ✓ Đáp án đúng
  268. 268. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. xe buýt ✓ Đáp án đúng
    • B. anh trai
    • C. quả cam
  269. 269. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chớp ✓ Đáp án đúng
    • B. ngủ
    • C. múa
  270. 270. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con vịt ✓ Đáp án đúng
    • B. quả na
    • C. sương mù
  271. 271. Từ nào trái nghĩa với "sai"?

    • A. thơm
    • B. đúng ✓ Đáp án đúng
    • C. nhẹ
  272. 272. Từ "cá" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  273. 273. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. màu xanh ✓ Đáp án đúng
    • B. xe buýt
    • C. con chim
  274. 274. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chú
    • B. múa
    • C. nắng ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. M ✓ Đáp án đúng
    • C. Ơ
  276. 276. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bố
    • B. bão
    • C. hát ✓ Đáp án đúng
  277. 277. Từ nào chỉ con vật?

    • A. chị gái
    • B. cây bút
    • C. con mèo ✓ Đáp án đúng
  278. 278. Từ nào chỉ con vật?

    • A. tàu hoả
    • B. con voi ✓ Đáp án đúng
    • C. sương mù
  279. 279. Từ nào trái nghĩa với "đầy"?

    • A. vơi ✓ Đáp án đúng
    • B. rẻ
    • C. dài
  280. 280. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. màu hồng ✓ Đáp án đúng
    • B. em bé
    • C. cây bút
  281. 281. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  282. 282. Từ "tủ lạnh" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. Ư
    • C. T ✓ Đáp án đúng
  283. 283. Từ "con ong" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  284. 284. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quyển vở ✓ Đáp án đúng
    • B. con chó
    • C. con thỏ
  285. 285. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. X ✓ Đáp án đúng
    • C. I
  286. 286. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. cho
    • B. trẻ
    • C. ngủ ✓ Đáp án đúng
  287. 287. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?

    • A. xa
    • B. rẻ
    • C. đêm ✓ Đáp án đúng
  288. 288. Từ "búp bê" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  289. 289. Từ "vịt" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 2
    • C. 4
  290. 290. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. màu xanh
    • B. xe đạp ✓ Đáp án đúng
    • C. con chó
  291. 291. Từ "con cá vàng" có mấy tiếng?

    • A. 3 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 4
  292. 292. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. bẩn ✓ Đáp án đúng
    • B. ướt
    • C. thua
  293. 293. Từ nào trái nghĩa với "thua"?

    • A. thắng ✓ Đáp án đúng
    • B. nhận
    • C. héo
  294. 294. Từ "đôi dép" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ ✓ Đáp án đúng
    • B. X
    • C. O
  295. 295. Từ "ngôi sao" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  296. 296. Từ "cô giáo" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  297. 297. Từ "quả táo" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  298. 298. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. thuyền
    • B. bão ✓ Đáp án đúng
    • C. ăn
  299. 299. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?

    • A. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • B. đi
    • C. già
  300. 300. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. xe buýt
    • B. con cá
    • C. màu trắng ✓ Đáp án đúng
  301. 301. Từ nào trái nghĩa với "vui"?

    • A. lạnh
    • B. thơm
    • C. buồn ✓ Đáp án đúng
  302. 302. Từ nào trái nghĩa với "sáng"?

    • A. cao
    • B. trên
    • C. tối ✓ Đáp án đúng
  303. 303. Từ "cái ô" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  304. 304. Từ "con chó" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 1
  305. 305. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con cá
    • B. con chó
    • C. màu xanh ✓ Đáp án đúng
  306. 306. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. thuyền
    • B. múa
    • C. cô ✓ Đáp án đúng
  307. 307. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con cá
    • B. màu trắng ✓ Đáp án đúng
    • C. quả na
  308. 308. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu xanh
    • B. cây bút ✓ Đáp án đúng
    • C. màu trắng
  309. 309. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?

    • A. to ✓ Đáp án đúng
    • B. ghét
    • C. gần
  310. 310. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. S
    • C. X ✓ Đáp án đúng
  311. 311. Từ "vịt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. B
    • C. V ✓ Đáp án đúng
  312. 312. Từ nào chỉ con vật?

    • A. quả bưởi
    • B. thước kẻ
    • C. con vịt ✓ Đáp án đúng
  313. 313. Từ nào trái nghĩa với "trên"?

    • A. gần
    • B. ngủ
    • C. dưới ✓ Đáp án đúng
  314. 314. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. Ô ✓ Đáp án đúng
    • C. P
  315. 315. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  316. 316. Từ "con voi" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  317. 317. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. đói
    • B. sáng
    • C. mới ✓ Đáp án đúng
  318. 318. Từ "bà" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 2
  319. 319. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. ô tô ✓ Đáp án đúng
    • B. hộp bút
    • C. thước kẻ
  320. 320. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. màu tím
    • B. tàu hoả ✓ Đáp án đúng
    • C. bút chì
  321. 321. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. cục tẩy
    • B. màu tím ✓ Đáp án đúng
    • C. thước kẻ
  322. 322. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?

    • A. hẹp
    • B. thắng
    • C. lạnh ✓ Đáp án đúng
  323. 323. Từ "con ong" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. Ô
  324. 324. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. bố
    • B. tuyết ✓ Đáp án đúng
    • C. vẽ
  325. 325. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. xe đạp ✓ Đáp án đúng
    • B. anh trai
    • C. màu hồng
  326. 326. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. máy bay
    • B. sương mù ✓ Đáp án đúng
    • C. màu tím
  327. 327. Từ "bố" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. K
    • C. Ơ
  328. 328. Từ "em bé" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 4
  329. 329. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. cái cặp ✓ Đáp án đúng
    • B. con vịt
    • C. xe máy
  330. 330. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. bố ✓ Đáp án đúng
    • B. đọc
    • C. nắng
  331. 331. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?

    • A. thua ✓ Đáp án đúng
    • B. sai
    • C. thối
  332. 332. Từ "chim sẻ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 1
  333. 333. Từ "con hổ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. O
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  334. 334. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu tím
    • B. quả bưởi
    • C. con mèo ✓ Đáp án đúng
  335. 335. Từ nào trái nghĩa với "trong"?

    • A. ngoài ✓ Đáp án đúng
    • B. cười
    • C. mới
  336. 336. Từ "cây dừa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. R
  337. 337. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bà
    • B. đọc ✓ Đáp án đúng
    • C. thuyền
  338. 338. Từ "con hổ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Ơ
    • C. N
  339. 339. Từ "kẹo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ư
    • B. Ô
    • C. K ✓ Đáp án đúng
  340. 340. Từ "con kiến" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Ơ
  341. 341. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bố
    • B. cô
    • C. ăn ✓ Đáp án đúng
  342. 342. Từ nào trái nghĩa với "vào"?

    • A. ra ✓ Đáp án đúng
    • B. nhỏ
    • C. nông
  343. 343. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. màu nâu
    • B. chị gái ✓ Đáp án đúng
    • C. con hổ
  344. 344. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?

    • A. cũ
    • B. sai ✓ Đáp án đúng
    • C. nặng
  345. 345. Từ "vịt" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  346. 346. Từ "chị gái" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  347. 347. Từ "kẹo" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  348. 348. Từ "con thỏ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. X
    • B. K
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  349. 349. Từ "anh trai" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A ✓ Đáp án đúng
    • B. Đ
    • C. C
  350. 350. Từ nào trái nghĩa với "mua"?

    • A. nhẹ
    • B. bán ✓ Đáp án đúng
    • C. tối
  351. 351. Từ "trường học" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  352. 352. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. nhảy
    • B. ngủ
    • C. gió ✓ Đáp án đúng
  353. 353. Từ "cái bàn" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. T
    • C. C ✓ Đáp án đúng
  354. 354. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. U
    • C. E
  355. 355. Từ "ghế" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  356. 356. Từ "ngôi nhà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. N ✓ Đáp án đúng
    • C. Đ
  357. 357. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu đỏ
    • B. cây bút
    • C. con bò ✓ Đáp án đúng
  358. 358. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. T
  359. 359. Từ "trường học" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  360. 360. Từ "con cá vàng" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 1
    • C. 3 ✓ Đáp án đúng
  361. 361. Từ "mặt trăng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. M ✓ Đáp án đúng
    • C. N
  362. 362. Từ "mẹ" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
  363. 363. Từ "mặt trăng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. L
    • C. M ✓ Đáp án đúng
  364. 364. Từ "vịt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V ✓ Đáp án đúng
    • B. C
    • C. T
  365. 365. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con chim ✓ Đáp án đúng
    • B. màu xanh
    • C. cây bút
  366. 366. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?

    • A. nhanh
    • B. héo
    • C. trên ✓ Đáp án đúng
  367. 367. Từ "ông" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 2
  368. 368. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con bò ✓ Đáp án đúng
    • B. màu trắng
    • C. thước kẻ
  369. 369. Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. M ✓ Đáp án đúng
    • C. E
  370. 370. Từ "cây dừa" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  371. 371. Từ "ngôi nhà" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 1
    • C. 3
  372. 372. Từ "quả táo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. A
    • B. Q ✓ Đáp án đúng
    • C. C
  373. 373. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. X
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  374. 374. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. xe buýt ✓ Đáp án đúng
    • B. quả táo
    • C. màu đen
  375. 375. Từ "củ cà rốt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. G
  376. 376. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?

    • A. mới
    • B. khen
    • C. thua ✓ Đáp án đúng
  377. 377. Từ nào trái nghĩa với "đêm"?

    • A. nặng
    • B. ngày ✓ Đáp án đúng
    • C. tươi
  378. 378. Từ "lá cờ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L ✓ Đáp án đúng
    • B. S
    • C. O
  379. 379. Từ "quả cam" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. Q ✓ Đáp án đúng
    • C. H
  380. 380. Từ "con ong" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
  381. 381. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. H
    • C. D
  382. 382. Từ "vịt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. O
  383. 383. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?

    • A. xa
    • B. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • C. thơm
  384. 384. Từ "cầu vồng" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
  385. 385. Từ "lá cờ" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
  386. 386. Từ "cây dừa" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 4
  387. 387. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?

    • A. ghét
    • B. đúng
    • C. vui ✓ Đáp án đúng
  388. 388. Từ "hoa hồng" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  389. 389. Từ nào trái nghĩa với "xuống"?

    • A. rộng
    • B. no
    • C. lên ✓ Đáp án đúng
  390. 390. Từ "lá cờ" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
  391. 391. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. X
  392. 392. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con voi ✓ Đáp án đúng
    • B. máy bay
    • C. ô tô
  393. 393. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. O
    • C. N ✓ Đáp án đúng
  394. 394. Từ "cái mũ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 4
  395. 395. Từ nào trái nghĩa với "vào"?

    • A. ra ✓ Đáp án đúng
    • B. thơm
    • C. hiền
  396. 396. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
  397. 397. Từ "quả bóng" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
  398. 398. Từ nào chỉ con vật?

    • A. quả xoài
    • B. cục tẩy
    • C. con gà ✓ Đáp án đúng
  399. 399. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. G
  400. 400. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. cây bút
    • B. quyển vở
    • C. màu nâu ✓ Đáp án đúng

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay