Câu hỏi Tiếng Việt cho bé 5-5 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 5-5 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Tiếng "cá" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng
  2. 2. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. tàu hoả
    • B. con hổ
    • C. màu vàng ✓ Đáp án đúng
    • D. con chim
  3. 3. Từ "mặt trăng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. U
    • C. Ô
    • D. M ✓ Đáp án đúng
  4. 4. Từ "vịt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. V ✓ Đáp án đúng
    • C. X
    • D. Đ
  5. 5. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. bảng con
    • B. con vịt
    • C. cây bút
    • D. quả xoài ✓ Đáp án đúng
  6. 6. Tiếng "lạnh" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh ngang
    • C. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  7. 7. Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. X
    • C. M ✓ Đáp án đúng
    • D. T
  8. 8. Tiếng "củ" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh ngã
    • D. thanh nặng
  9. 9. Tiếng "búp" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngã
  10. 10. Từ nào cùng nghĩa với "buồn bã"?

    • A. rầu rĩ ✓ Đáp án đúng
    • B. sung sướng
    • C. hiền lành
    • D. nhà cửa
  11. 11. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con khỉ ✓ Đáp án đúng
    • B. màu trắng
    • C. chị gái
    • D. xe buýt
  12. 12. Từ "đôi dép" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. O
    • C. P
    • D. Đ ✓ Đáp án đúng
  13. 13. Tiếng "rốt" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng
  14. 14. Tiếng "bánh" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh huyền
    • D. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
  15. 15. Từ nào cùng nghĩa với "to"?

    • A. tặng
    • B. đỡ
    • C. lớn ✓ Đáp án đúng
    • D. cho
  16. 16. Từ nào cùng nghĩa với "lười nhác"?

    • A. thành thật
    • B. lười biếng ✓ Đáp án đúng
    • C. giúp đỡ
    • D. tĩnh mịch
  17. 17. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. nhỏ
    • B. tối
    • C. nhẹ ✓ Đáp án đúng
    • D. sai
  18. 18. Từ nào cùng nghĩa với "yên tĩnh"?

    • A. tĩnh mịch ✓ Đáp án đúng
    • B. thông minh
    • C. lười nhác
    • D. xinh xắn
  19. 19. Tiếng "cô" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng
  20. 20. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. E
    • C. L
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  21. 21. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. xanh biếc
    • B. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • C. lười nhác
    • D. chăm chỉ
  22. 22. Từ nào chỉ con vật?

    • A. cây bút
    • B. con bò ✓ Đáp án đúng
    • C. cái cặp
    • D. cục tẩy
  23. 23. Tiếng "đạp" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh ngang
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
  24. 24. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. ăn ✓ Đáp án đúng
    • B. bão
    • C. tuyết
    • D. chớp
  25. 25. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • B. lanh lợi
    • C. Tổ quốc
    • D. yên tĩnh
  26. 26. Từ nào cùng nghĩa với "lười biếng"?

    • A. sung sướng
    • B. yên tĩnh
    • C. lười nhác ✓ Đáp án đúng
    • D. thành thật
  27. 27. Từ "bánh mì" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. Ơ
    • C. O
    • D. I
  28. 28. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bão
    • B. viết ✓ Đáp án đúng
    • C. chú
    • D. gió
  29. 29. Từ nào trái nghĩa với "mở"?

    • A. ra
    • B. đẹp
    • C. mua
    • D. đóng ✓ Đáp án đúng
  30. 30. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. quả mít
    • B. hộp bút
    • C. chị gái ✓ Đáp án đúng
    • D. quả cam
  31. 31. Tiếng "tủ" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh nặng
    • C. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  32. 32. Từ nào cùng nghĩa với "anh dũng"?

    • A. gan dạ ✓ Đáp án đúng
    • B. buồn bã
    • C. sung sướng
    • D. lười biếng
  33. 33. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. Ơ
    • C. M ✓ Đáp án đúng
    • D. B
  34. 34. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
    • D. 1
  35. 35. Từ "anh trai" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô
    • B. A ✓ Đáp án đúng
    • C. K
    • D. M
  36. 36. Từ nào cùng nghĩa với "cho"?

    • A. rét
    • B. tặng ✓ Đáp án đúng
    • C. giúp
    • D. mau
  37. 37. Tiếng "đôi" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngã
  38. 38. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chạy
    • B. ăn
    • C. chớp ✓ Đáp án đúng
    • D. cô
  39. 39. Từ "quả chuối" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. N
    • C. L
    • D. Q ✓ Đáp án đúng
  40. 40. Từ nào trái nghĩa với "xuống"?

    • A. sạch
    • B. đúng
    • C. đóng
    • D. lên ✓ Đáp án đúng
  41. 41. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. mẹ
    • B. chớp
    • C. thuyền
    • D. ăn ✓ Đáp án đúng
  42. 42. Từ nào cùng nghĩa với "to"?

    • A. biếu
    • B. bố
    • C. lẹ
    • D. lớn ✓ Đáp án đúng
  43. 43. Tiếng "bàn" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang
  44. 44. Tiếng "cốc" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh ngã
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngang
  45. 45. Từ nào cùng nghĩa với "trung thực"?

    • A. im lặng
    • B. tí hon
    • C. tĩnh mịch
    • D. thật thà ✓ Đáp án đúng
  46. 46. Từ nào cùng nghĩa với "nhà cửa"?

    • A. chỗ ở ✓ Đáp án đúng
    • B. thông minh
    • C. xinh xắn
    • D. buồn bã
  47. 47. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?

    • A. chén ✓ Đáp án đúng
    • B. mẹ
    • C. má
    • D. biếu
  48. 48. Từ "quyển sách" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G
    • B. E
    • C. Y
    • D. Q ✓ Đáp án đúng
  49. 49. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Ơ
    • C. I
    • D. K
  50. 50. Từ "anh trai" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. A ✓ Đáp án đúng
    • C. U
    • D. G
  51. 51. Tiếng "sữa" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh nặng
    • D. thanh hỏi
  52. 52. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. đọc
    • B. tuyết
    • C. chú ✓ Đáp án đúng
    • D. vẽ
  53. 53. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?

    • A. anh dũng ✓ Đáp án đúng
    • B. vui vẻ
    • C. vui sướng
    • D. buồn bã
  54. 54. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?

    • A. ngọt
    • B. ướt
    • C. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • D. thối
  55. 55. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. D
    • D. K
  56. 56. Tiếng "vàng" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngang
    • D. thanh hỏi
  57. 57. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?

    • A. xanh ✓ Đáp án đúng
    • B. lạnh
    • C. biếu
    • D. lẹ
  58. 58. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?

    • A. đi
    • B. chậm ✓ Đáp án đúng
    • C. sáng
    • D. tối
  59. 59. Từ nào cùng nghĩa với "buồn bã"?

    • A. buồn ✓ Đáp án đúng
    • B. ba
    • C. nhà
    • D. xanh
  60. 60. Tiếng "búp" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh nặng
    • D. thanh huyền
  61. 61. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?

    • A. khổng lồ
    • B. lanh lợi
    • C. trung thực ✓ Đáp án đúng
    • D. xinh xắn
  62. 62. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con mèo
    • B. ô tô ✓ Đáp án đúng
    • C. anh trai
    • D. quả táo
  63. 63. Từ nào trái nghĩa với "mở"?

    • A. ra
    • B. đóng ✓ Đáp án đúng
    • C. nhanh
    • D. mới
  64. 64. Tiếng "sách" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh ngã
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  65. 65. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. vui ✓ Đáp án đúng
    • B. biếu
    • C. ăn
    • D. mau
  66. 66. Tiếng "ông" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh sắc
    • C. thanh huyền
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  67. 67. Tiếng "bà" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngang
  68. 68. Tiếng "sẻ" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc
  69. 69. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • B. máy bay
    • C. chị gái
    • D. cục tẩy
  70. 70. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Ơ
    • C. H
    • D. I
  71. 71. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. đất nước
    • B. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • C. buồn bã
    • D. giá buốt
  72. 72. Từ nào cùng nghĩa với "lạnh"?

    • A. giá buốt ✓ Đáp án đúng
    • B. lười biếng
    • C. rầu rĩ
    • D. vui sướng
  73. 73. Tiếng "táo" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngang
  74. 74. Tiếng "trăng" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  75. 75. Tiếng "bông" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh huyền
    • C. thanh sắc
    • D. thanh hỏi
  76. 76. Tiếng "dừa" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngã
  77. 77. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. S
    • C. Ơ
    • D. B ✓ Đáp án đúng
  78. 78. Từ nào cùng nghĩa với "nhà cửa"?

    • A. mẹ
    • B. nhà ✓ Đáp án đúng
    • C. nói
    • D. thưa
  79. 79. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. sương mù
    • B. quả mít
    • C. hộp bút ✓ Đáp án đúng
    • D. con voi
  80. 80. Tiếng "xe" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  81. 81. Từ nào trái nghĩa với "ngoài"?

    • A. đóng
    • B. trong ✓ Đáp án đúng
    • C. sáng
    • D. trẻ
  82. 82. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con lợn
    • B. xe đạp ✓ Đáp án đúng
    • C. con bò
    • D. bảng con
  83. 83. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. ngủ
    • B. trên
    • C. hẹp
    • D. bẩn ✓ Đáp án đúng
  84. 84. Tiếng "con" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngã
  85. 85. Từ nào cùng nghĩa với "ba"?

    • A. bảo
    • B. biếu
    • C. bố ✓ Đáp án đúng
    • D. thưa
  86. 86. Từ nào cùng nghĩa với "thành thật"?

    • A. anh dũng
    • B. xanh ngắt
    • C. trung thực ✓ Đáp án đúng
    • D. hạnh phúc
  87. 87. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. xe đạp
    • B. quả mít
    • C. em bé ✓ Đáp án đúng
    • D. con thỏ
  88. 88. Từ nào cùng nghĩa với "đất nước"?

    • A. xanh ngắt
    • B. non sông ✓ Đáp án đúng
    • C. hạnh phúc
    • D. thật thà
  89. 89. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. ông ✓ Đáp án đúng
    • B. ăn
    • C. tuyết
    • D. sấm
  90. 90. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. cái cặp ✓ Đáp án đúng
    • B. xe đạp
    • C. tàu hoả
    • D. màu vàng
  91. 91. Từ nào cùng nghĩa với "hiền lành"?

    • A. cho
    • B. hiền ✓ Đáp án đúng
    • C. vui
    • D. má
  92. 92. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. nhảy
    • B. tuyết ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
    • D. ông
  93. 93. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. Tổ quốc
    • B. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • C. xanh ngắt
    • D. im lặng
  94. 94. Tiếng "con" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  95. 95. Tiếng "trai" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh nặng
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh sắc
  96. 96. Tiếng "con" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh huyền
  97. 97. Tiếng "tô" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  98. 98. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. ô tô
    • B. xe máy
    • C. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • D. bảng con
  99. 99. Từ nào cùng nghĩa với "siêng năng"?

    • A. chăm chỉ ✓ Đáp án đúng
    • B. xinh xắn
    • C. đất nước
    • D. gan dạ
  100. 100. Tiếng "củ" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh huyền
    • C. thanh ngã
    • D. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
  101. 101. Từ nào trái nghĩa với "giàu"?

    • A. về
    • B. nghèo ✓ Đáp án đúng
    • C. buồn
    • D. lạnh
  102. 102. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. im lặng
    • B. chăm chỉ
    • C. lanh lợi
    • D. sung sướng ✓ Đáp án đúng
  103. 103. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. K
    • C. Q
    • D. H ✓ Đáp án đúng
  104. 104. Từ "kẹo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. H
    • C. M
    • D. K ✓ Đáp án đúng
  105. 105. Từ nào cùng nghĩa với "siêng năng"?

    • A. giá buốt
    • B. hân hoan
    • C. cần cù ✓ Đáp án đúng
    • D. nhà cửa
  106. 106. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu hồng
    • B. con thỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. xe máy
    • D. xe buýt
  107. 107. Từ nào trái nghĩa với "thấp"?

    • A. đóng
    • B. nghèo
    • C. cao ✓ Đáp án đúng
    • D. sâu
  108. 108. Từ nào trái nghĩa với "dài"?

    • A. ngọt
    • B. ngắn ✓ Đáp án đúng
    • C. nhỏ
    • D. lạnh
  109. 109. Tiếng "em" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh sắc
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  110. 110. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. A
    • D. S
  111. 111. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?

    • A. hiền
    • B. xanh
    • C. cha
    • D. chén ✓ Đáp án đúng
  112. 112. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. sương mù
    • B. màu nâu ✓ Đáp án đúng
    • C. con chó
    • D. con thỏ
  113. 113. Từ nào cùng nghĩa với "im lặng"?

    • A. chăm chỉ
    • B. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
    • C. lanh lợi
    • D. siêng năng
  114. 114. Từ "con chó" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
    • D. 3
  115. 115. Từ nào trái nghĩa với "trong"?

    • A. cười
    • B. ngoài ✓ Đáp án đúng
    • C. xấu
    • D. to
  116. 116. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. M
    • D. P
  117. 117. Tiếng "quả" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc
  118. 118. Từ "cô giáo" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
    • D. 1
  119. 119. Từ nào trái nghĩa với "thua"?

    • A. gần
    • B. vui
    • C. đúng
    • D. thắng ✓ Đáp án đúng
  120. 120. Từ nào cùng nghĩa với "rét"?

    • A. tĩnh mịch
    • B. nhà cửa
    • C. giá buốt ✓ Đáp án đúng
    • D. hiền lành
  121. 121. Từ "con thỏ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. M
    • C. O
    • D. D
  122. 122. Từ nào cùng nghĩa với "bé"?

    • A. má
    • B. bố
    • C. ăn
    • D. nhỏ ✓ Đáp án đúng
  123. 123. Tiếng "gà" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh ngã
    • C. thanh sắc
    • D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
  124. 124. Tiếng "bút" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh ngang
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  125. 125. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. L
    • B. Ư
    • C. Y
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  126. 126. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. yên tĩnh
    • B. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • C. buồn bã
    • D. lười nhác
  127. 127. Từ "cái cốc" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
    • D. 4
  128. 128. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. mới ✓ Đáp án đúng
    • B. ngủ
    • C. đầy
    • D. dữ
  129. 129. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • B. hiền lành
    • C. lanh lợi
    • D. im lặng
  130. 130. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. cần cù
    • B. lười biếng
    • C. non sông
    • D. hân hoan ✓ Đáp án đúng
  131. 131. Từ nào trái nghĩa với "về"?

    • A. gần
    • B. khóc
    • C. đi ✓ Đáp án đúng
    • D. hẹp
  132. 132. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. màu tím
    • B. màu xanh
    • C. cây bút
    • D. máy bay ✓ Đáp án đúng
  133. 133. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?

    • A. siêng năng
    • B. vui sướng
    • C. buồn bã
    • D. xanh ngắt ✓ Đáp án đúng
  134. 134. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. sớm
    • B. no
    • C. nhận
    • D. ngủ ✓ Đáp án đúng
  135. 135. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. sáng dạ
    • B. cần cù
    • C. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • D. nhà cửa
  136. 136. Tiếng "chuối" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh huyền
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh nặng
  137. 137. Từ nào trái nghĩa với "lên"?

    • A. cười
    • B. đúng
    • C. xuống ✓ Đáp án đúng
    • D. nhận
  138. 138. Từ nào cùng nghĩa với "Tổ quốc"?

    • A. non sông ✓ Đáp án đúng
    • B. thành thật
    • C. tí hon
    • D. dũng cảm
  139. 139. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. mẹ
    • B. bố
    • C. thuyền
    • D. bơi ✓ Đáp án đúng
  140. 140. Tiếng "thỏ" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh ngang
    • D. thanh ngã
  141. 141. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?

    • A. già
    • B. héo
    • C. trên ✓ Đáp án đúng
    • D. nhận
  142. 142. Tiếng "bè" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh sắc
    • D. thanh ngang
  143. 143. Tiếng "mèo" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngã
    • D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
  144. 144. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. ba
    • B. nhanh
    • C. lớn
    • D. vui ✓ Đáp án đúng
  145. 145. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. nhà cửa
    • B. lanh lợi
    • C. sáng dạ
    • D. sung sướng ✓ Đáp án đúng
  146. 146. Từ "con ong" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 4
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
    • D. 3
  147. 147. Từ "cá" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 2
    • D. 4
  148. 148. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. Tổ quốc
    • B. siêng năng
    • C. đất nước
    • D. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
  149. 149. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. tí hon
    • B. lười biếng
    • C. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. chăm chỉ
  150. 150. Từ nào chỉ con vật?

    • A. xe đạp
    • B. bảng con
    • C. màu trắng
    • D. con hổ ✓ Đáp án đúng
  151. 151. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. bơi
    • B. bố
    • C. gió ✓ Đáp án đúng
    • D. ông
  152. 152. Từ "quả cam" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 1
    • D. 3
  153. 153. Tiếng "hồng" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng
    • D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
  154. 154. Tiếng "ong" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh huyền
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh sắc
  155. 155. Tiếng "quyển" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh huyền
    • C. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  156. 156. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?

    • A. bé ✓ Đáp án đúng
    • B. bảo
    • C. đẹp
    • D. ba
  157. 157. Tiếng "mũ" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh huyền
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
  158. 158. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. ngủ
    • B. chớp
    • C. bố ✓ Đáp án đúng
    • D. hát
  159. 159. Tiếng "bàn" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh nặng
  160. 160. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Y
    • C. K
    • D. P
  161. 161. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?

    • A. nhanh
    • B. đêm ✓ Đáp án đúng
    • C. vui
    • D. đúng
  162. 162. Từ nào cùng nghĩa với "lẹ"?

    • A. tặng
    • B. rét
    • C. mau ✓ Đáp án đúng
    • D. biếu
  163. 163. Từ nào cùng nghĩa với "đẹp"?

    • A. chén
    • B. xanh
    • C. xinh ✓ Đáp án đúng
    • D. buồn
  164. 164. Tiếng "kiến" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  165. 165. Từ nào cùng nghĩa với "lanh lợi"?

    • A. sáng dạ ✓ Đáp án đúng
    • B. xinh xắn
    • C. đất nước
    • D. im lặng
  166. 166. Từ nào cùng nghĩa với "sáng dạ"?

    • A. lanh lợi ✓ Đáp án đúng
    • B. rầu rĩ
    • C. thành thật
    • D. tí hon
  167. 167. Tiếng "mũ" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh huyền
    • D. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
  168. 168. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. ngủ
    • B. ông
    • C. bơi
    • D. chớp ✓ Đáp án đúng
  169. 169. Từ nào cùng nghĩa với "thưa"?

    • A. xinh
    • B. bảo ✓ Đáp án đúng
    • C. vui
    • D. chén
  170. 170. Tiếng "sao" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc
  171. 171. Từ nào trái nghĩa với "cười"?

    • A. bán
    • B. yếu
    • C. khóc ✓ Đáp án đúng
    • D. rẻ
  172. 172. Từ "con mèo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Ơ
    • D. X
  173. 173. Tiếng "mẹ" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh huyền
  174. 174. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. em bé
    • B. quả mít
    • C. xe buýt ✓ Đáp án đúng
    • D. con mèo
  175. 175. Từ nào cùng nghĩa với "đỡ"?

    • A. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
    • B. vui vẻ
    • C. lười nhác
    • D. chỗ ở
  176. 176. Từ nào cùng nghĩa với "buồn"?

    • A. giá buốt
    • B. cần cù
    • C. buồn bã ✓ Đáp án đúng
    • D. siêng năng
  177. 177. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. thành thật
    • B. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • C. gan dạ
    • D. xanh biếc
  178. 178. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. S
    • D. Ơ
  179. 179. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?

    • A. nóng ✓ Đáp án đúng
    • B. ngày
    • C. trong
    • D. thấp
  180. 180. Từ "búp bê" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. C
    • C. Ư
    • D. B ✓ Đáp án đúng
  181. 181. Tiếng "chị" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang
  182. 182. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • B. tĩnh mịch
    • C. giúp đỡ
    • D. chỗ ở
  183. 183. Từ "bà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Đ
    • B. H
    • C. O
    • D. B ✓ Đáp án đúng
  184. 184. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. thật thà
    • B. buồn bã
    • C. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. tĩnh mịch
  185. 185. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. lạnh
    • B. vui ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
    • D. cha
  186. 186. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. ăn
    • B. mưa ✓ Đáp án đúng
    • C. chạy
    • D. nhảy
  187. 187. Từ nào cùng nghĩa với "Tổ quốc"?

    • A. thành thật
    • B. đất nước ✓ Đáp án đúng
    • C. chăm chỉ
    • D. cần cù
  188. 188. Từ nào cùng nghĩa với "cho"?

    • A. nhỏ
    • B. tặng ✓ Đáp án đúng
    • C. ăn
    • D. xanh
  189. 189. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. sạch
    • B. trên
    • C. chê
    • D. mới ✓ Đáp án đúng
  190. 190. Từ nào cùng nghĩa với "im lặng"?

    • A. cần cù
    • B. hiền hậu
    • C. tí hon
    • D. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
  191. 191. Từ "con mèo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G
    • B. I
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. U
  192. 192. Từ nào cùng nghĩa với "giúp"?

    • A. sáng dạ
    • B. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
    • C. vui sướng
    • D. đất nước
  193. 193. Từ "anh trai" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 1
    • D. 2 ✓ Đáp án đúng
  194. 194. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ư
    • B. K
    • C. P
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  195. 195. Từ "quả bóng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. X
    • B. R
    • C. V
    • D. Q ✓ Đáp án đúng
  196. 196. Từ nào cùng nghĩa với "bố"?

    • A. giúp
    • B. đẹp
    • C. mau
    • D. ba ✓ Đáp án đúng
  197. 197. Từ nào cùng nghĩa với "thưa"?

    • A. nói ✓ Đáp án đúng
    • B. to
    • C. tặng
    • D. mẹ
  198. 198. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. thật thà
    • B. Tổ quốc
    • C. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. xanh biếc
  199. 199. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. O
    • C. X
    • D. P
  200. 200. Tiếng "bay" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng
  201. 201. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. hiền hậu
    • B. dũng cảm
    • C. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • D. Tổ quốc
  202. 202. Từ nào cùng nghĩa với "chăm chỉ"?

    • A. yên tĩnh
    • B. non sông
    • C. lanh lợi
    • D. siêng năng ✓ Đáp án đúng
  203. 203. Từ nào trái nghĩa với "đầy"?

    • A. vơi ✓ Đáp án đúng
    • B. đói
    • C. khen
    • D. lạnh
  204. 204. Từ nào cùng nghĩa với "hiền lành"?

    • A. biếu
    • B. xơi
    • C. giúp
    • D. hiền ✓ Đáp án đúng
  205. 205. Tiếng "anh" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh huyền
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  206. 206. Tiếng "đôi" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh nặng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  207. 207. Từ "cái bàn" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. V
    • D. G
  208. 208. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?

    • A. nhà cửa ✓ Đáp án đúng
    • B. hiền hậu
    • C. buồn bã
    • D. vui sướng
  209. 209. Tiếng "vồng" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngã
  210. 210. Từ nào cùng nghĩa với "thành thật"?

    • A. thật thà ✓ Đáp án đúng
    • B. khổng lồ
    • C. xanh ngắt
    • D. tĩnh mịch
  211. 211. Tiếng "sữa" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh ngang
    • C. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  212. 212. Từ nào chỉ con vật?

    • A. cục tẩy
    • B. con chim ✓ Đáp án đúng
    • C. quả na
    • D. ô tô
  213. 213. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?

    • A. nhận
    • B. đóng
    • C. giàu ✓ Đáp án đúng
    • D. tối
  214. 214. Từ "quyển sách" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. V
    • C. X
    • D. Ư
  215. 215. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con hổ
    • B. bảng con ✓ Đáp án đúng
    • C. quả cam
    • D. con cá
  216. 216. Từ nào cùng nghĩa với "ăn"?

    • A. bé
    • B. giúp
    • C. chén ✓ Đáp án đúng
    • D. biếu
  217. 217. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. má
    • B. bảo
    • C. ăn ✓ Đáp án đúng
    • D. buồn
  218. 218. Tiếng "bút" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh ngã
    • D. thanh huyền
  219. 219. Từ nào cùng nghĩa với "khổng lồ"?

    • A. mau
    • B. to ✓ Đáp án đúng
    • C. mẹ
    • D. hiền
  220. 220. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?

    • A. đẹp
    • B. lẹ
    • C. nói
    • D. nhỏ ✓ Đáp án đúng
  221. 221. Tiếng "cây" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh huyền
  222. 222. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. xanh ngắt
    • B. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • C. non sông
    • D. giúp đỡ
  223. 223. Từ "cây bút" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. G
    • C. A
    • D. Y
  224. 224. Từ "củ cà rốt" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 4
    • C. 3 ✓ Đáp án đúng
    • D. 1
  225. 225. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. chớp ✓ Đáp án đúng
    • B. viết
    • C. hát
    • D. bố
  226. 226. Từ "cái bàn" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y
    • B. T
    • C. U
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  227. 227. Từ nào cùng nghĩa với "thưa"?

    • A. nói ✓ Đáp án đúng
    • B. lẹ
    • C. bố
    • D. chén
  228. 228. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. thuyền
    • B. tuyết
    • C. ông
    • D. viết ✓ Đáp án đúng
  229. 229. Từ "bà" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2
    • D. 1 ✓ Đáp án đúng
  230. 230. Tiếng "cầu" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh ngã
    • C. thanh sắc
    • D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
  231. 231. Từ "quả cam" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. A
    • D. Y
  232. 232. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con voi ✓ Đáp án đúng
    • B. quả bưởi
    • C. quả chuối
    • D. cục tẩy
  233. 233. Tiếng "lạnh" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh huyền
    • D. thanh sắc
  234. 234. Từ nào cùng nghĩa với "sáng dạ"?

    • A. nhà cửa
    • B. thành thật
    • C. tí hon
    • D. lanh lợi ✓ Đáp án đúng
  235. 235. Từ nào cùng nghĩa với "nhỏ"?

    • A. tí hon ✓ Đáp án đúng
    • B. lười nhác
    • C. sáng dạ
    • D. trung thực
  236. 236. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?

    • A. má
    • B. thưa
    • C. ăn ✓ Đáp án đúng
    • D. nhỏ
  237. 237. Từ nào cùng nghĩa với "giúp"?

    • A. vui sướng
    • B. sung sướng
    • C. hân hoan
    • D. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
  238. 238. Từ nào cùng nghĩa với "thông minh"?

    • A. lanh lợi ✓ Đáp án đúng
    • B. trung thực
    • C. Tổ quốc
    • D. đất nước
  239. 239. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?

    • A. sáng dạ
    • B. thành thật
    • C. nhà cửa ✓ Đáp án đúng
    • D. anh dũng
  240. 240. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. bé
    • B. mau
    • C. chén
    • D. vui ✓ Đáp án đúng
  241. 241. Từ nào cùng nghĩa với "mau"?

    • A. hiền
    • B. đẹp
    • C. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • D. bố
  242. 242. Từ nào trái nghĩa với "đóng"?

    • A. mở ✓ Đáp án đúng
    • B. đói
    • C. khỏe
    • D. chê
  243. 243. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. non sông
    • B. yên tĩnh
    • C. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • D. giá buốt
  244. 244. Từ nào trái nghĩa với "vui"?

    • A. tối
    • B. bẩn
    • C. buồn ✓ Đáp án đúng
    • D. đóng
  245. 245. Tiếng "chim" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  246. 246. Từ nào cùng nghĩa với "buồn"?

    • A. xanh ngắt
    • B. anh dũng
    • C. buồn bã ✓ Đáp án đúng
    • D. hạnh phúc
  247. 247. Từ nào cùng nghĩa với "lanh lợi"?

    • A. thông minh ✓ Đáp án đúng
    • B. im lặng
    • C. yên tĩnh
    • D. thành thật
  248. 248. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. buồn
    • B. bố
    • C. rét
    • D. ăn ✓ Đáp án đúng
  249. 249. Tiếng "em" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh huyền
  250. 250. Từ nào cùng nghĩa với "cho"?

    • A. buồn
    • B. biếu ✓ Đáp án đúng
    • C. giúp
    • D. nói
  251. 251. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. sấm ✓ Đáp án đúng
    • B. chú
    • C. hát
    • D. ông
  252. 252. Từ "củ cà rốt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. L
    • C. M
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  253. 253. Từ "xe đạp" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 4
    • D. 1
  254. 254. Từ "bò" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
    • D. 2
  255. 255. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. quyển vở
    • B. máy bay ✓ Đáp án đúng
    • C. quả mít
    • D. hộp bút
  256. 256. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. nắng
    • B. chớp
    • C. mưa
    • D. hát ✓ Đáp án đúng
  257. 257. Từ nào cùng nghĩa với "lạnh"?

    • A. đất nước
    • B. xanh ngắt
    • C. tí hon
    • D. giá buốt ✓ Đáp án đúng
  258. 258. Từ nào cùng nghĩa với "khổng lồ"?

    • A. nhanh
    • B. chén
    • C. giúp
    • D. to ✓ Đáp án đúng
  259. 259. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. bà
    • B. viết
    • C. vẽ
    • D. gió ✓ Đáp án đúng
  260. 260. Tiếng "xe" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngã
  261. 261. Từ nào cùng nghĩa với "to"?

    • A. vui vẻ
    • B. giá buốt
    • C. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
    • D. tĩnh mịch
  262. 262. Từ nào trái nghĩa với "cười"?

    • A. khóc ✓ Đáp án đúng
    • B. tươi
    • C. hẹp
    • D. mới
  263. 263. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. yên tĩnh
    • B. hiền hậu
    • C. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • D. cần cù
  264. 264. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?

    • A. lẹ
    • B. xanh ✓ Đáp án đúng
    • C. giúp
    • D. cho
  265. 265. Từ nào cùng nghĩa với "nói"?

    • A. đỡ
    • B. ba
    • C. thưa ✓ Đáp án đúng
    • D. mẹ
  266. 266. Từ nào cùng nghĩa với "lẹ"?

    • A. hiền
    • B. bảo
    • C. nói
    • D. mau ✓ Đáp án đúng
  267. 267. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. chị gái
    • B. quyển vở
    • C. con chó
    • D. màu hồng ✓ Đáp án đúng
  268. 268. Từ "ngôi sao" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. N ✓ Đáp án đúng
    • C. E
    • D. P
  269. 269. Tiếng "trường" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  270. 270. Tiếng "chị" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  271. 271. Tiếng "nước" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng
    • D. thanh hỏi
  272. 272. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?

    • A. héo
    • B. trên ✓ Đáp án đúng
    • C. già
    • D. thắng
  273. 273. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. đọc
    • B. nhảy
    • C. hát
    • D. bố ✓ Đáp án đúng
  274. 274. Tiếng "bay" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh nặng
  275. 275. Từ nào trái nghĩa với "thua"?

    • A. cười
    • B. thắng ✓ Đáp án đúng
    • C. vơi
    • D. dữ
  276. 276. Tiếng "học" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh hỏi
  277. 277. Từ nào cùng nghĩa với "tĩnh mịch"?

    • A. siêng năng
    • B. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
    • C. lười biếng
    • D. vui sướng
  278. 278. Từ nào cùng nghĩa với "mau"?

    • A. lạnh
    • B. lẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. má
    • D. vui
  279. 279. Tiếng "vịt" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  280. 280. Từ nào cùng nghĩa với "giúp đỡ"?

    • A. đỡ ✓ Đáp án đúng
    • B. ba
    • C. mau
    • D. nói
  281. 281. Từ nào cùng nghĩa với "non sông"?

    • A. buồn bã
    • B. đất nước ✓ Đáp án đúng
    • C. cần cù
    • D. thành thật
  282. 282. Từ nào trái nghĩa với "ngoài"?

    • A. héo
    • B. thơm
    • C. trong ✓ Đáp án đúng
    • D. dữ
  283. 283. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?

    • A. bố
    • B. ba
    • C. mau ✓ Đáp án đúng
    • D. buồn
  284. 284. Từ "cái ô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. H
    • D. X
  285. 285. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. im lặng
    • B. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • C. đất nước
    • D. xinh xắn
  286. 286. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. thuyền
    • B. mẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. mưa
    • D. đọc
  287. 287. Từ nào cùng nghĩa với "bố"?

    • A. ba ✓ Đáp án đúng
    • B. xơi
    • C. mau
    • D. lớn
  288. 288. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. lanh lợi
    • B. im lặng
    • C. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • D. chỗ ở
  289. 289. Tiếng "trường" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh nặng
  290. 290. Từ nào cùng nghĩa với "non sông"?

    • A. yên tĩnh
    • B. lười biếng
    • C. đất nước ✓ Đáp án đúng
    • D. hạnh phúc
  291. 291. Từ nào cùng nghĩa với "bố"?

    • A. rét
    • B. cha ✓ Đáp án đúng
    • C. lớn
    • D. nhanh
  292. 292. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. vui ✓ Đáp án đúng
    • B. biếu
    • C. lớn
    • D. xanh
  293. 293. Từ nào trái nghĩa với "thua"?

    • A. sáng
    • B. nóng
    • C. thắng ✓ Đáp án đúng
    • D. dày
  294. 294. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. mẹ
    • B. má
    • C. vui ✓ Đáp án đúng
    • D. tặng
  295. 295. Từ nào cùng nghĩa với "nhà cửa"?

    • A. nói
    • B. bé
    • C. lớn
    • D. nhà ✓ Đáp án đúng
  296. 296. Từ nào cùng nghĩa với "xanh"?

    • A. hiền lành
    • B. xanh ngắt ✓ Đáp án đúng
    • C. nhà cửa
    • D. gan dạ
  297. 297. Từ nào trái nghĩa với "yếu"?

    • A. về
    • B. khỏe ✓ Đáp án đúng
    • C. đóng
    • D. nhỏ
  298. 298. Từ nào cùng nghĩa với "hiền"?

    • A. cần cù
    • B. hiền lành ✓ Đáp án đúng
    • C. xinh xắn
    • D. vui vẻ
  299. 299. Tiếng "dép" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng
    • D. thanh hỏi
  300. 300. Tiếng "hổ" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh ngã
    • D. thanh sắc
  301. 301. Từ nào cùng nghĩa với "thông minh"?

    • A. dũng cảm
    • B. Tổ quốc
    • C. lanh lợi ✓ Đáp án đúng
    • D. xinh xắn
  302. 302. Từ "ngôi sao" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B
    • B. K
    • C. N ✓ Đáp án đúng
    • D. U
  303. 303. Từ nào cùng nghĩa với "ăn"?

    • A. nhanh
    • B. cha
    • C. xơi ✓ Đáp án đúng
    • D. biếu
  304. 304. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
    • D. 4
  305. 305. Từ "quả chuối" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 4
    • C. 1
    • D. 2 ✓ Đáp án đúng
  306. 306. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?

    • A. thưa
    • B. lớn
    • C. nhỏ ✓ Đáp án đúng
    • D. bảo
  307. 307. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. màu trắng
    • B. quả mít ✓ Đáp án đúng
    • C. con lợn
    • D. màu xanh
  308. 308. Tiếng "giáo" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh nặng
  309. 309. Từ nào trái nghĩa với "trong"?

    • A. ngoài ✓ Đáp án đúng
    • B. vào
    • C. về
    • D. ngủ
  310. 310. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?

    • A. nhà cửa
    • B. xanh biếc
    • C. im lặng
    • D. anh dũng ✓ Đáp án đúng
  311. 311. Từ "búp bê" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. O
    • D. Đ
  312. 312. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?

    • A. rẻ
    • B. mới ✓ Đáp án đúng
    • C. đắng
    • D. vui
  313. 313. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. thông minh
    • B. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • C. rầu rĩ
    • D. trung thực
  314. 314. Từ "chim sẻ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. P
    • C. D
    • D. Q
  315. 315. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. D
    • D. G
  316. 316. Từ nào trái nghĩa với "xuống"?

    • A. tươi
    • B. đúng
    • C. lên ✓ Đáp án đúng
    • D. đẹp
  317. 317. Tiếng "bông" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  318. 318. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. tí hon
    • B. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • C. hiền lành
    • D. dũng cảm
  319. 319. Từ nào trái nghĩa với "vào"?

    • A. tươi
    • B. muộn
    • C. mới
    • D. ra ✓ Đáp án đúng
  320. 320. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. đọc ✓ Đáp án đúng
    • B. bố
    • C. bà
    • D. ông
  321. 321. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. chỗ ở
    • B. cần cù
    • C. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • D. non sông
  322. 322. Từ "ghế" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. G ✓ Đáp án đúng
    • B. B
    • C. S
    • D. R
  323. 323. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. tĩnh mịch
    • B. lanh lợi
    • C. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • D. cần cù
  324. 324. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. hát
    • B. bão ✓ Đáp án đúng
    • C. chú
    • D. viết
  325. 325. Tiếng "bà" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh nặng
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  326. 326. Từ nào chỉ con vật?

    • A. anh trai
    • B. máy bay
    • C. con khỉ ✓ Đáp án đúng
    • D. quả táo
  327. 327. Tiếng "mũ" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh sắc
  328. 328. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con gà
    • B. bảng con
    • C. cái cặp
    • D. màu trắng ✓ Đáp án đúng
  329. 329. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. con chó
    • B. quả cam ✓ Đáp án đúng
    • C. con bò
    • D. con khỉ
  330. 330. Từ nào cùng nghĩa với "anh dũng"?

    • A. lười biếng
    • B. dũng cảm ✓ Đáp án đúng
    • C. trung thực
    • D. đất nước
  331. 331. Từ "cây dừa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. G
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. M
  332. 332. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?

    • A. buồn
    • B. muộn
    • C. dài ✓ Đáp án đúng
    • D. sáng
  333. 333. Tiếng "vàng" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang
  334. 334. Tiếng "trai" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh sắc
  335. 335. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
    • B. con chim
    • C. con chó
    • D. tàu hoả
  336. 336. Từ nào cùng nghĩa với "hiền hậu"?

    • A. sáng dạ
    • B. im lặng
    • C. hiền lành ✓ Đáp án đúng
    • D. nhà cửa
  337. 337. Tiếng "trăng" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh huyền
    • D. thanh hỏi
  338. 338. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. xơi ✓ Đáp án đúng
    • B. cha
    • C. cho
    • D. bố
  339. 339. Từ nào cùng nghĩa với "lanh lợi"?

    • A. thông minh ✓ Đáp án đúng
    • B. hân hoan
    • C. sung sướng
    • D. giá buốt
  340. 340. Từ nào cùng nghĩa với "tĩnh mịch"?

    • A. rầu rĩ
    • B. non sông
    • C. sáng dạ
    • D. im lặng ✓ Đáp án đúng
  341. 341. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả táo
    • B. quả xoài
    • C. quả bưởi
    • D. màu hồng ✓ Đáp án đúng
  342. 342. Tiếng "cờ" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngang
    • D. thanh ngã
  343. 343. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. O
    • C. V
    • D. M ✓ Đáp án đúng
  344. 344. Từ "con thỏ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. B
    • C. N
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  345. 345. Tiếng "chó" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng
  346. 346. Từ "chị gái" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. Đ
    • D. D
  347. 347. Tiếng "quả" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh nặng
    • D. thanh huyền
  348. 348. Tiếng "cam" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh huyền
  349. 349. Từ nào cùng nghĩa với "bé"?

    • A. Tổ quốc
    • B. non sông
    • C. tí hon ✓ Đáp án đúng
    • D. thật thà
  350. 350. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. Tổ quốc
    • B. lười biếng
    • C. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. giá buốt
  351. 351. Từ nào cùng nghĩa với "bé"?

    • A. tí hon ✓ Đáp án đúng
    • B. xanh biếc
    • C. siêng năng
    • D. lười biếng
  352. 352. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. con cá
    • B. em bé
    • C. bút chì
    • D. sương mù ✓ Đáp án đúng
  353. 353. Từ nào trái nghĩa với "vào"?

    • A. bẩn
    • B. nhẹ
    • C. xấu
    • D. ra ✓ Đáp án đúng
  354. 354. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con gà
    • B. quả na
    • C. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • D. con hổ
  355. 355. Tiếng "bò" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngang
  356. 356. Từ nào trái nghĩa với "tối"?

    • A. nóng
    • B. sáng ✓ Đáp án đúng
    • C. mềm
    • D. mới
  357. 357. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. gió
    • B. mẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. nắng
    • D. mưa
  358. 358. Từ nào cùng nghĩa với "nói"?

    • A. bé
    • B. giúp
    • C. bảo ✓ Đáp án đúng
    • D. nhanh
  359. 359. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. Y
    • D. K
  360. 360. Từ nào cùng nghĩa với "xanh ngắt"?

    • A. rét
    • B. xanh ✓ Đáp án đúng
    • C. giúp
    • D. lẹ
  361. 361. Tiếng "sữa" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
  362. 362. Tiếng "mẹ" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh ngã
    • C. thanh sắc
    • D. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
  363. 363. Từ nào cùng nghĩa với "hiền hậu"?

    • A. hiền ✓ Đáp án đúng
    • B. ba
    • C. nói
    • D. vui
  364. 364. Từ nào chỉ con vật?

    • A. chị gái
    • B. con vịt ✓ Đáp án đúng
    • C. xe đạp
    • D. xe máy
  365. 365. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. V
    • C. X ✓ Đáp án đúng
    • D. P
  366. 366. Từ nào cùng nghĩa với "nhà cửa"?

    • A. chỗ ở ✓ Đáp án đúng
    • B. tĩnh mịch
    • C. vui sướng
    • D. buồn bã
  367. 367. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. anh dũng
    • B. yên tĩnh
    • C. sáng dạ
    • D. vui sướng ✓ Đáp án đúng
  368. 368. Tiếng "gái" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh huyền
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  369. 369. Tiếng "gái" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
  370. 370. Từ nào cùng nghĩa với "Tổ quốc"?

    • A. thật thà
    • B. hân hoan
    • C. giúp đỡ
    • D. đất nước ✓ Đáp án đúng
  371. 371. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. V
    • C. L
    • D. B ✓ Đáp án đúng
  372. 372. Tiếng "kẹo" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  373. 373. Từ "bố" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
    • D. 2
  374. 374. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. Ô
    • C. Đ
    • D. R
  375. 375. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. xanh ngắt
    • B. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • C. thành thật
    • D. chỗ ở
  376. 376. Từ nào cùng nghĩa với "tặng"?

    • A. đỡ
    • B. giúp
    • C. ăn
    • D. biếu ✓ Đáp án đúng
  377. 377. Tiếng "máy" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh ngã
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  378. 378. Từ "chị gái" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
    • D. 4
  379. 379. Từ nào trái nghĩa với "xuống"?

    • A. trong
    • B. rộng
    • C. lên ✓ Đáp án đúng
    • D. no
  380. 380. Từ "ngôi sao" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. T
    • C. L
    • D. N ✓ Đáp án đúng
  381. 381. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?

    • A. tĩnh mịch
    • B. lười nhác
    • C. gan dạ ✓ Đáp án đúng
    • D. cần cù
  382. 382. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. chạy
    • B. vẽ
    • C. múa
    • D. cô ✓ Đáp án đúng
  383. 383. Từ nào cùng nghĩa với "lẹ"?

    • A. thưa
    • B. bảo
    • C. mau ✓ Đáp án đúng
    • D. mẹ
  384. 384. Tiếng "vịt" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh huyền
    • D. thanh ngang
  385. 385. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. chê
    • B. ngủ ✓ Đáp án đúng
    • C. dài
    • D. lạnh
  386. 386. Từ nào cùng nghĩa với "trung thực"?

    • A. thành thật ✓ Đáp án đúng
    • B. yên tĩnh
    • C. xanh biếc
    • D. giúp đỡ
  387. 387. Từ nào cùng nghĩa với "biếu"?

    • A. hiền
    • B. tặng ✓ Đáp án đúng
    • C. đẹp
    • D. ăn
  388. 388. Tiếng "voi" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh sắc
    • D. thanh nặng
  389. 389. Từ nào cùng nghĩa với "buồn bã"?

    • A. thông minh
    • B. vui sướng
    • C. rầu rĩ ✓ Đáp án đúng
    • D. anh dũng
  390. 390. Từ nào cùng nghĩa với "lớn"?

    • A. thành thật
    • B. trung thực
    • C. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
    • D. hiền hậu
  391. 391. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quyển vở
    • B. quả táo ✓ Đáp án đúng
    • C. con lợn
    • D. cục tẩy
  392. 392. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả táo
    • B. bảng con
    • C. con lợn
    • D. màu vàng ✓ Đáp án đúng
  393. 393. Tiếng "cây" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  394. 394. Từ "chim sẻ" có mấy tiếng?

    • A. 2 ✓ Đáp án đúng
    • B. 3
    • C. 1
    • D. 4
  395. 395. Tiếng "trời" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh ngang
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh sắc
  396. 396. Tiếng "mặt" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang
    • C. thanh ngã
    • D. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
  397. 397. Từ "ông" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q
    • B. Ô ✓ Đáp án đúng
    • C. O
    • D. Y
  398. 398. Tiếng "nhà" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc
  399. 399. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. hát
    • B. mưa ✓ Đáp án đúng
    • C. ông
    • D. chú
  400. 400. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. chị gái
    • B. thước kẻ
    • C. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • D. con khỉ

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay