Câu hỏi Tiếng Việt cho bé 6-6 tuổi

400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 6-6 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.

Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
  1. 1. Từ nào cùng nghĩa với "bé"?

    • A. hạnh phúc
    • B. tí hon ✓ Đáp án đúng
    • C. gan dạ
    • D. lanh lợi
  2. 2. Từ nào cùng nghĩa với "nhỏ"?

    • A. rét
    • B. nhanh
    • C. bé ✓ Đáp án đúng
    • D. lạnh
  3. 3. Từ nào cùng nghĩa với "bố"?

    • A. biếu
    • B. rét
    • C. giúp
    • D. ba ✓ Đáp án đúng
  4. 4. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. ríu dít
    • B. ríu rít ✓ Đáp án đúng
    • C. giíu rít
    • D. díu dít
  5. 5. Từ nào chỉ con vật?

    • A. hộp bút
    • B. màu tím
    • C. tàu hoả
    • D. con vịt ✓ Đáp án đúng
  6. 6. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. vẽ ✓ Đáp án đúng
    • B. bà
    • C. bố
    • D. thuyền
  7. 7. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. xơi ✓ Đáp án đúng
    • B. lẹ
    • C. đỡ
    • D. nhà
  8. 8. Từ nào trái nghĩa với "sai"?

    • A. tươi
    • B. thức
    • C. xa
    • D. đúng ✓ Đáp án đúng
  9. 9. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. X ✓ Đáp án đúng
    • C. D
    • D. H
  10. 10. Tiếng "bay" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh sắc
    • C. thanh huyền
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  11. 11. Từ nào cùng nghĩa với "lanh lợi"?

    • A. Tổ quốc
    • B. thông minh ✓ Đáp án đúng
    • C. sung sướng
    • D. hạnh phúc
  12. 12. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?

    • A. thành thật ✓ Đáp án đúng
    • B. yên tĩnh
    • C. siêng năng
    • D. hiền lành
  13. 13. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. N ✓ Đáp án đúng
    • C. C
    • D. B
  14. 14. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. cho
    • B. vui ✓ Đáp án đúng
    • C. lớn
    • D. bảo
  15. 15. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?

    • A. bé ✓ Đáp án đúng
    • B. chén
    • C. lạnh
    • D. cho
  16. 16. Từ nào cùng nghĩa với "khổng lồ"?

    • A. to ✓ Đáp án đúng
    • B. chén
    • C. má
    • D. đỡ
  17. 17. Từ "xe đạp" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. X ✓ Đáp án đúng
    • C. K
    • D. A
  18. 18. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. L
    • C. I
    • D. B ✓ Đáp án đúng
  19. 19. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. lười biếng
    • B. thông minh
    • C. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. sáng dạ
  20. 20. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • B. buồn bã
    • C. khổng lồ
    • D. hiền lành
  21. 21. Từ nào cùng nghĩa với "lười nhác"?

    • A. lười biếng ✓ Đáp án đúng
    • B. yên tĩnh
    • C. cần cù
    • D. hiền hậu
  22. 22. Từ nào cùng nghĩa với "hiền"?

    • A. sung sướng
    • B. hiền hậu ✓ Đáp án đúng
    • C. cần cù
    • D. xinh xắn
  23. 23. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. múa ✓ Đáp án đúng
    • B. bão
    • C. sấm
    • D. ông
  24. 24. Từ nào cùng nghĩa với "xanh"?

    • A. đất nước
    • B. lanh lợi
    • C. xanh biếc ✓ Đáp án đúng
    • D. thật thà
  25. 25. Từ nào trái nghĩa với "trong"?

    • A. cao
    • B. yêu
    • C. ngoài ✓ Đáp án đúng
    • D. vơi
  26. 26. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?

    • A. buồn
    • B. nhà ✓ Đáp án đúng
    • C. xanh
    • D. ăn
  27. 27. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu hồng
    • B. xe đạp
    • C. con vịt
    • D. quyển vở ✓ Đáp án đúng
  28. 28. Tiếng "bông" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  29. 29. Từ "con chó" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ư
    • B. Ơ
    • C. N
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  30. 30. Từ nào cùng nghĩa với "xinh xắn"?

    • A. nhanh
    • B. buồn
    • C. xanh
    • D. xinh ✓ Đáp án đúng
  31. 31. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. dũng cảm
    • B. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • C. gan dạ
    • D. đất nước
  32. 32. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. sửa chửa
    • B. sữa chữa
    • C. xửa chữa
    • D. sửa chữa ✓ Đáp án đúng
  33. 33. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?

    • A. giàu ✓ Đáp án đúng
    • B. vào
    • C. đúng
    • D. nhỏ
  34. 34. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quả táo
    • B. quả mít
    • C. màu đen
    • D. hộp bút ✓ Đáp án đúng
  35. 35. Tiếng "chim" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh nặng
  36. 36. Từ nào cùng nghĩa với "giá buốt"?

    • A. mẹ
    • B. chén
    • C. rét ✓ Đáp án đúng
    • D. lớn
  37. 37. Từ nào trái nghĩa với "sáng"?

    • A. tối ✓ Đáp án đúng
    • B. khỏe
    • C. dài
    • D. buồn
  38. 38. Từ nào cùng nghĩa với "nói"?

    • A. xinh
    • B. tặng
    • C. ba
    • D. thưa ✓ Đáp án đúng
  39. 39. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con chó ✓ Đáp án đúng
    • B. em bé
    • C. cái cặp
    • D. quả na
  40. 40. Từ "cá" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2
    • D. 1 ✓ Đáp án đúng
  41. 41. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con mèo
    • B. xe máy ✓ Đáp án đúng
    • C. quyển vở
    • D. con lợn
  42. 42. Từ nào cùng nghĩa với "biếu"?

    • A. nhỏ
    • B. hiền
    • C. tặng ✓ Đáp án đúng
    • D. bố
  43. 43. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. vẽ chanh
    • B. vẻ chanh
    • C. vẽ tranh ✓ Đáp án đúng
    • D. vẻ tranh
  44. 44. Tiếng "lá" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng
  45. 45. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. xáng sủa
    • B. sáng sũa
    • C. sáng sủa ✓ Đáp án đúng
    • D. sáng xủa
  46. 46. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. đêm
    • B. khóc
    • C. vào
    • D. nhẹ ✓ Đáp án đúng
  47. 47. Từ nào cùng nghĩa với "giúp"?

    • A. non sông
    • B. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
    • C. chăm chỉ
    • D. thông minh
  48. 48. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. quả xoài ✓ Đáp án đúng
    • B. quả soài
    • C. quả xoại
    • D. quả soại
  49. 49. Từ nào chỉ con vật?

    • A. ô tô
    • B. con cá ✓ Đáp án đúng
    • C. xe máy
    • D. quyển vở
  50. 50. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. ông
    • B. chú
    • C. chớp
    • D. đọc ✓ Đáp án đúng
  51. 51. Tiếng "bà" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang
  52. 52. Tiếng "đôi" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  53. 53. Tiếng "nước" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh nặng
    • C. thanh ngang
    • D. thanh ngã
  54. 54. Tiếng "em" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh huyền
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  55. 55. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. bố
    • B. thuyền ✓ Đáp án đúng
    • C. ăn
    • D. đọc
  56. 56. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?

    • A. đỡ
    • B. mẹ
    • C. ba
    • D. chén ✓ Đáp án đúng
  57. 57. Tiếng "mẹ" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh huyền
    • D. thanh ngã
  58. 58. Từ nào cùng nghĩa với "im lặng"?

    • A. tí hon
    • B. nhà cửa
    • C. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
    • D. thật thà
  59. 59. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. cô
    • B. đọc ✓ Đáp án đúng
    • C. mưa
    • D. tuyết
  60. 60. Từ nào cùng nghĩa với "ăn"?

    • A. buồn
    • B. biếu
    • C. má
    • D. xơi ✓ Đáp án đúng
  61. 61. Từ nào chỉ con vật?

    • A. hộp bút
    • B. bảng con
    • C. quả mít
    • D. con khỉ ✓ Đáp án đúng
  62. 62. Từ "ô tô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M
    • B. N
    • C. V
    • D. Ô ✓ Đáp án đúng
  63. 63. Từ nào cùng nghĩa với "cần cù"?

    • A. siêng năng ✓ Đáp án đúng
    • B. dũng cảm
    • C. tí hon
    • D. trung thực
  64. 64. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. xẵn sàng
    • B. sẵn xàng
    • C. sẳn sàng
    • D. sẵn sàng ✓ Đáp án đúng
  65. 65. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. hẹp
    • B. già
    • C. dưới
    • D. bẩn ✓ Đáp án đúng
  66. 66. Từ nào cùng nghĩa với "khổng lồ"?

    • A. to ✓ Đáp án đúng
    • B. bảo
    • C. xanh
    • D. đỡ
  67. 67. Từ nào trái nghĩa với "ra"?

    • A. ướt
    • B. sai
    • C. vào ✓ Đáp án đúng
    • D. vơi
  68. 68. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. sa sôi
    • B. xa sôi
    • C. xa xôi ✓ Đáp án đúng
    • D. sa xôi
  69. 69. Tiếng "học" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh ngang
    • D. thanh huyền
  70. 70. Từ nào cùng nghĩa với "ăn"?

    • A. chén ✓ Đáp án đúng
    • B. cho
    • C. vui
    • D. rét
  71. 71. Từ nào cùng nghĩa với "thành thật"?

    • A. đất nước
    • B. sung sướng
    • C. thật thà ✓ Đáp án đúng
    • D. giúp đỡ
  72. 72. Tiếng "cam" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh nặng
  73. 73. Tiếng "tô" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh huyền
    • D. thanh hỏi
  74. 74. Từ nào cùng nghĩa với "chăm chỉ"?

    • A. hiền lành
    • B. im lặng
    • C. siêng năng ✓ Đáp án đúng
    • D. vui sướng
  75. 75. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu đen
    • B. con chó
    • C. cái cặp ✓ Đáp án đúng
    • D. tàu hoả
  76. 76. Từ nào trái nghĩa với "sạch"?

    • A. thua
    • B. ngày
    • C. bẩn ✓ Đáp án đúng
    • D. tươi
  77. 77. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?

    • A. dài
    • B. to ✓ Đáp án đúng
    • C. xa
    • D. đẹp
  78. 78. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. cần cù
    • B. siêng năng
    • C. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. buồn bã
  79. 79. Tiếng "bay" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh huyền
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  80. 80. Từ "hoa hồng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. M
    • D. R
  81. 81. Từ nào cùng nghĩa với "xanh ngắt"?

    • A. hiền
    • B. vui
    • C. nhà
    • D. xanh ✓ Đáp án đúng
  82. 82. Tiếng "trai" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc
  83. 83. Từ nào cùng nghĩa với "biếu"?

    • A. chén
    • B. buồn
    • C. cha
    • D. cho ✓ Đáp án đúng
  84. 84. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • B. hiền lành
    • C. thật thà
    • D. yên tĩnh
  85. 85. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. tí hon
    • B. dũng cảm
    • C. hiền lành
    • D. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
  86. 86. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. quả na
    • B. máy bay ✓ Đáp án đúng
    • C. con bò
    • D. màu đen
  87. 87. Tiếng "bông" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh ngã
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh nặng
  88. 88. Từ "con cá vàng" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 4
    • C. 1
    • D. 3 ✓ Đáp án đúng
  89. 89. Từ "cô giáo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. A
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. P
  90. 90. Tiếng "ông" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh sắc
  91. 91. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. ngủ ✓ Đáp án đúng
    • B. ông
    • C. nắng
    • D. sấm
  92. 92. Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. S
    • B. M ✓ Đáp án đúng
    • C. L
    • D. K
  93. 93. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. hát ✓ Đáp án đúng
    • B. sấm
    • C. mưa
    • D. chớp
  94. 94. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?

    • A. cho
    • B. đắt
    • C. giàu ✓ Đáp án đúng
    • D. thấp
  95. 95. Từ nào cùng nghĩa với "lạnh"?

    • A. đất nước
    • B. sáng dạ
    • C. giá buốt ✓ Đáp án đúng
    • D. gan dạ
  96. 96. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. tuyết
    • B. mẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. nhảy
    • D. gió
  97. 97. Tiếng "mặt" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngã
    • D. thanh sắc
  98. 98. Tiếng "em" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh nặng
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  99. 99. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. màu vàng
    • B. quả mít ✓ Đáp án đúng
    • C. con cá
    • D. con khỉ
  100. 100. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. con cá
    • B. quả xoài
    • C. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • D. quả táo
  101. 101. Từ nào cùng nghĩa với "non sông"?

    • A. xanh ngắt
    • B. đất nước ✓ Đáp án đúng
    • C. hạnh phúc
    • D. giúp đỡ
  102. 102. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • B. hiền lành
    • C. anh dũng
    • D. thật thà
  103. 103. Tiếng "ong" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc
  104. 104. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?

    • A. nhà cửa ✓ Đáp án đúng
    • B. khổng lồ
    • C. rầu rĩ
    • D. trung thực
  105. 105. Từ "bạn bè" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
    • D. 1
  106. 106. Từ nào cùng nghĩa với "nhỏ"?

    • A. bé ✓ Đáp án đúng
    • B. cho
    • C. mẹ
    • D. ba
  107. 107. Từ nào trái nghĩa với "mua"?

    • A. héo
    • B. mới
    • C. bán ✓ Đáp án đúng
    • D. lên
  108. 108. Từ nào cùng nghĩa với "cần cù"?

    • A. hân hoan
    • B. đất nước
    • C. Tổ quốc
    • D. siêng năng ✓ Đáp án đúng
  109. 109. Từ nào cùng nghĩa với "sáng dạ"?

    • A. đất nước
    • B. lanh lợi ✓ Đáp án đúng
    • C. tí hon
    • D. lười nhác
  110. 110. Từ nào trái nghĩa với "yếu"?

    • A. khỏe ✓ Đáp án đúng
    • B. dài
    • C. nặng
    • D. sâu
  111. 111. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. rét
    • B. thưa
    • C. ăn ✓ Đáp án đúng
    • D. đẹp
  112. 112. Từ "gà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ư
    • B. R
    • C. G ✓ Đáp án đúng
    • D. Đ
  113. 113. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. xanh
    • B. xơi ✓ Đáp án đúng
    • C. biếu
    • D. đẹp
  114. 114. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu đen
    • B. sương mù
    • C. máy bay
    • D. con chim ✓ Đáp án đúng
  115. 115. Tiếng "hồng" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  116. 116. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?

    • A. đói
    • B. tươi
    • C. nóng
    • D. đêm ✓ Đáp án đúng
  117. 117. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. em bé
    • B. con khỉ
    • C. con vịt
    • D. bảng con ✓ Đáp án đúng
  118. 118. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. bà
    • B. ăn ✓ Đáp án đúng
    • C. nắng
    • D. sấm
  119. 119. Từ nào cùng nghĩa với "lớn"?

    • A. lười biếng
    • B. chỗ ở
    • C. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
    • D. hiền hậu
  120. 120. Từ nào cùng nghĩa với "anh dũng"?

    • A. hiền lành
    • B. vui sướng
    • C. giúp đỡ
    • D. dũng cảm ✓ Đáp án đúng
  121. 121. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. rực rỡ ✓ Đáp án đúng
    • B. rực rở
    • C. giực giỡ
    • D. dực dỡ
  122. 122. Từ nào cùng nghĩa với "giá buốt"?

    • A. nói
    • B. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • C. buồn
    • D. xinh
  123. 123. Từ nào trái nghĩa với "lên"?

    • A. cũ
    • B. xuống ✓ Đáp án đúng
    • C. sai
    • D. ngủ
  124. 124. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. dọt sương
    • B. rọt sương
    • C. giọt xương
    • D. giọt sương ✓ Đáp án đúng
  125. 125. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. to
    • B. sáng
    • C. cho
    • D. ngủ ✓ Đáp án đúng
  126. 126. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. xinh xắn
    • B. giúp đỡ
    • C. trung thực
    • D. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
  127. 127. Từ nào cùng nghĩa với "hiền lành"?

    • A. sáng dạ
    • B. thật thà
    • C. hiền hậu ✓ Đáp án đúng
    • D. xinh xắn
  128. 128. Từ nào chỉ con vật?

    • A. bảng con
    • B. con bò ✓ Đáp án đúng
    • C. quả táo
    • D. em bé
  129. 129. Tiếng "mũ" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh nặng
  130. 130. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?

    • A. nóng ✓ Đáp án đúng
    • B. về
    • C. bẩn
    • D. đêm
  131. 131. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. chăm chỉ
    • B. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • C. rầu rĩ
    • D. tí hon
  132. 132. Tiếng "xe" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngã
  133. 133. Từ nào trái nghĩa với "về"?

    • A. cũ
    • B. bán
    • C. rẻ
    • D. đi ✓ Đáp án đúng
  134. 134. Tiếng "trời" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh sắc
  135. 135. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?

    • A. xanh biếc
    • B. dũng cảm
    • C. thành thật ✓ Đáp án đúng
    • D. rầu rĩ
  136. 136. Tiếng "bò" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh ngã
    • D. thanh nặng
  137. 137. Từ nào cùng nghĩa với "giúp"?

    • A. cần cù
    • B. sáng dạ
    • C. non sông
    • D. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
  138. 138. Tiếng "gà" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngã
    • D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
  139. 139. Tiếng "quyển" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh huyền
    • D. thanh ngang
  140. 140. Từ nào trái nghĩa với "lên"?

    • A. nhẹ
    • B. xuống ✓ Đáp án đúng
    • C. nông
    • D. đắt
  141. 141. Từ nào cùng nghĩa với "bé"?

    • A. trung thực
    • B. tí hon ✓ Đáp án đúng
    • C. hiền hậu
    • D. im lặng
  142. 142. Từ "bạn bè" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. B ✓ Đáp án đúng
    • C. P
    • D. S
  143. 143. Tiếng "cờ" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh nặng
    • C. thanh ngã
    • D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
  144. 144. Từ nào trái nghĩa với "bẩn"?

    • A. vơi
    • B. chê
    • C. rộng
    • D. sạch ✓ Đáp án đúng
  145. 145. Từ nào trái nghĩa với "đầy"?

    • A. vơi ✓ Đáp án đúng
    • B. nhỏ
    • C. xấu
    • D. yếu
  146. 146. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?

    • A. gan dạ
    • B. trung thực ✓ Đáp án đúng
    • C. Tổ quốc
    • D. thông minh
  147. 147. Từ nào cùng nghĩa với "xanh"?

    • A. khổng lồ
    • B. xanh biếc ✓ Đáp án đúng
    • C. hạnh phúc
    • D. thật thà
  148. 148. Tiếng "anh" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh huyền
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  149. 149. Tiếng "ông" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  150. 150. Từ nào trái nghĩa với "giàu"?

    • A. trên
    • B. chậm
    • C. bán
    • D. nghèo ✓ Đáp án đúng
  151. 151. Tiếng "mũ" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh sắc
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
  152. 152. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?

    • A. xa
    • B. gần
    • C. to ✓ Đáp án đúng
    • D. bán
  153. 153. Tiếng "củ" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh nặng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
  154. 154. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • B. chỗ ở
    • C. sáng dạ
    • D. yên tĩnh
  155. 155. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. sương mầu
    • B. xương mầu
    • C. sương mù ✓ Đáp án đúng
    • D. xương mù
  156. 156. Tiếng "mì" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang
    • B. thanh sắc
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  157. 157. Từ "ghế" có mấy tiếng?

    • A. 1 ✓ Đáp án đúng
    • B. 4
    • C. 3
    • D. 2
  158. 158. Từ nào cùng nghĩa với "mau"?

    • A. lẹ ✓ Đáp án đúng
    • B. xơi
    • C. nhỏ
    • D. má
  159. 159. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. máy bay ✓ Đáp án đúng
    • B. màu nâu
    • C. con chó
    • D. con khỉ
  160. 160. Từ "quả táo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Q ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. E
    • D. O
  161. 161. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con chó
    • B. tàu hoả ✓ Đáp án đúng
    • C. màu trắng
    • D. con cá
  162. 162. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. con cá
    • B. ô tô ✓ Đáp án đúng
    • C. em bé
    • D. sương mù
  163. 163. Từ nào cùng nghĩa với "buồn"?

    • A. sáng dạ
    • B. buồn bã ✓ Đáp án đúng
    • C. hạnh phúc
    • D. vui sướng
  164. 164. Từ nào cùng nghĩa với "tĩnh mịch"?

    • A. thành thật
    • B. im lặng ✓ Đáp án đúng
    • C. sáng dạ
    • D. xanh biếc
  165. 165. Từ nào trái nghĩa với "mở"?

    • A. khóc
    • B. đóng ✓ Đáp án đúng
    • C. dày
    • D. gần
  166. 166. Từ nào trái nghĩa với "đi"?

    • A. dày
    • B. xấu
    • C. về ✓ Đáp án đúng
    • D. sạch
  167. 167. Từ "cô giáo" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 3
    • D. 2 ✓ Đáp án đúng
  168. 168. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?

    • A. ăn ✓ Đáp án đúng
    • B. tặng
    • C. cho
    • D. bố
  169. 169. Từ nào cùng nghĩa với "rét"?

    • A. nhà
    • B. tặng
    • C. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • D. to
  170. 170. Từ "mặt trăng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. M ✓ Đáp án đúng
    • C. V
    • D. A
  171. 171. Từ nào cùng nghĩa với "bé"?

    • A. ba
    • B. mẹ
    • C. nhỏ ✓ Đáp án đúng
    • D. xinh
  172. 172. Từ nào cùng nghĩa với "yên tĩnh"?

    • A. tĩnh mịch ✓ Đáp án đúng
    • B. sáng dạ
    • C. chăm chỉ
    • D. sung sướng
  173. 173. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. xanh ngắt
    • B. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • C. dũng cảm
    • D. tí hon
  174. 174. Từ nào trái nghĩa với "cười"?

    • A. khô
    • B. khóc ✓ Đáp án đúng
    • C. vào
    • D. thua
  175. 175. Tiếng "xe" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh ngã
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh nặng
  176. 176. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • B. nhà cửa
    • C. chỗ ở
    • D. hiền hậu
  177. 177. Từ nào cùng nghĩa với "ba"?

    • A. chén
    • B. xanh
    • C. to
    • D. cha ✓ Đáp án đúng
  178. 178. Từ "cây bút" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. N
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. I
  179. 179. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. xanh biếc
    • B. lười nhác
    • C. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • D. tí hon
  180. 180. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?

    • A. gần
    • B. xấu
    • C. no
    • D. thua ✓ Đáp án đúng
  181. 181. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?

    • A. cũ
    • B. nặng ✓ Đáp án đúng
    • C. sạch
    • D. xuống
  182. 182. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?

    • A. khổng lồ
    • B. anh dũng ✓ Đáp án đúng
    • C. nhà cửa
    • D. giúp đỡ
  183. 183. Tiếng "cốc" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngang
    • C. thanh nặng
    • D. thanh huyền
  184. 184. Từ nào cùng nghĩa với "bảo"?

    • A. chén
    • B. buồn
    • C. vui
    • D. thưa ✓ Đáp án đúng
  185. 185. Từ nào cùng nghĩa với "tặng"?

    • A. đẹp
    • B. thưa
    • C. cho ✓ Đáp án đúng
    • D. xanh
  186. 186. Tiếng "kẹo" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngã
    • D. thanh huyền
  187. 187. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?

    • A. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • B. tĩnh mịch
    • C. thông minh
    • D. xanh ngắt
  188. 188. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. nặng lề
    • B. lặng lề
    • C. lặng nề
    • D. nặng nề ✓ Đáp án đúng
  189. 189. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?

    • A. giúp
    • B. buồn
    • C. nhà ✓ Đáp án đúng
    • D. xơi
  190. 190. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • B. xanh ngắt
    • C. chăm chỉ
    • D. sáng dạ
  191. 191. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?

    • A. mỏng
    • B. vui ✓ Đáp án đúng
    • C. lạnh
    • D. đẹp
  192. 192. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. lết na
    • B. lết la
    • C. nết na ✓ Đáp án đúng
    • D. nết la
  193. 193. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?

    • A. Tổ quốc
    • B. hân hoan
    • C. chăm chỉ
    • D. trung thực ✓ Đáp án đúng
  194. 194. Từ "kẹo" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1 ✓ Đáp án đúng
    • C. 3
    • D. 2
  195. 195. Từ "quyển sách" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. D
    • B. A
    • C. T
    • D. Q ✓ Đáp án đúng
  196. 196. Từ "bò" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. K
    • C. B ✓ Đáp án đúng
    • D. H
  197. 197. Từ nào cùng nghĩa với "Tổ quốc"?

    • A. tí hon
    • B. đất nước ✓ Đáp án đúng
    • C. tĩnh mịch
    • D. dũng cảm
  198. 198. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. no lắng
    • B. no nắng
    • C. lo lắng ✓ Đáp án đúng
    • D. lo nắng
  199. 199. Từ nào cùng nghĩa với "lẹ"?

    • A. mẹ
    • B. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • C. má
    • D. cha
  200. 200. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. mưa
    • B. bố
    • C. thuyền
    • D. viết ✓ Đáp án đúng
  201. 201. Từ nào cùng nghĩa với "giúp đỡ"?

    • A. thưa
    • B. bảo
    • C. cho
    • D. đỡ ✓ Đáp án đúng
  202. 202. Từ nào chỉ con vật?

    • A. quả táo
    • B. bảng con
    • C. màu đen
    • D. con cá ✓ Đáp án đúng
  203. 203. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. thơm
    • B. nhẹ ✓ Đáp án đúng
    • C. nhỏ
    • D. tối
  204. 204. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. cục tẩy
    • B. màu tím ✓ Đáp án đúng
    • C. con lợn
    • D. tàu hoả
  205. 205. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. dành dụm ✓ Đáp án đúng
    • B. rành rụm
    • C. giành giụm
    • D. dành giụm
  206. 206. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?

    • A. trẻ
    • B. xấu
    • C. vui ✓ Đáp án đúng
    • D. ướt
  207. 207. Từ nào trái nghĩa với "vui"?

    • A. đầy
    • B. nhanh
    • C. dày
    • D. buồn ✓ Đáp án đúng
  208. 208. Từ nào cùng nghĩa với "siêng năng"?

    • A. giá buốt
    • B. cần cù ✓ Đáp án đúng
    • C. anh dũng
    • D. sung sướng
  209. 209. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?

    • A. ăn
    • B. đỡ
    • C. mau ✓ Đáp án đúng
    • D. vui
  210. 210. Từ nào cùng nghĩa với "lạnh"?

    • A. rét ✓ Đáp án đúng
    • B. cho
    • C. nói
    • D. xanh
  211. 211. Từ nào cùng nghĩa với "buồn"?

    • A. buồn bã ✓ Đáp án đúng
    • B. hiền lành
    • C. vui vẻ
    • D. trung thực
  212. 212. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. sương mù
    • B. quả na
    • C. quả cam
    • D. em bé ✓ Đáp án đúng
  213. 213. Từ nào cùng nghĩa với "lanh lợi"?

    • A. rầu rĩ
    • B. gan dạ
    • C. trung thực
    • D. sáng dạ ✓ Đáp án đúng
  214. 214. Từ nào cùng nghĩa với "mau"?

    • A. lẹ ✓ Đáp án đúng
    • B. đẹp
    • C. buồn
    • D. ăn
  215. 215. Từ nào cùng nghĩa với "non sông"?

    • A. buồn bã
    • B. Tổ quốc ✓ Đáp án đúng
    • C. chỗ ở
    • D. hiền lành
  216. 216. Từ "quả cam" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. S
    • C. Q ✓ Đáp án đúng
    • D. A
  217. 217. Từ nào trái nghĩa với "dưới"?

    • A. hẹp
    • B. thấp
    • C. nhận
    • D. trên ✓ Đáp án đúng
  218. 218. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. màu vàng
    • B. quyển vở ✓ Đáp án đúng
    • C. quả táo
    • D. quả mít
  219. 219. Từ nào cùng nghĩa với "Tổ quốc"?

    • A. thông minh
    • B. hiền hậu
    • C. thành thật
    • D. đất nước ✓ Đáp án đúng
  220. 220. Từ nào cùng nghĩa với "cho"?

    • A. thưa
    • B. chén
    • C. biếu ✓ Đáp án đúng
    • D. xinh
  221. 221. Từ nào cùng nghĩa với "mau"?

    • A. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • B. nói
    • C. buồn
    • D. biếu
  222. 222. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • B. non sông
    • C. cần cù
    • D. im lặng
  223. 223. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. gió
    • B. đọc
    • C. bố ✓ Đáp án đúng
    • D. múa
  224. 224. Tiếng "đạp" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh ngang
    • C. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh hỏi
  225. 225. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
    • B. anh trai
    • C. quả táo
    • D. con bò
  226. 226. Từ nào cùng nghĩa với "tặng"?

    • A. nhanh
    • B. to
    • C. giúp
    • D. cho ✓ Đáp án đúng
  227. 227. Từ nào cùng nghĩa với "giá buốt"?

    • A. bố
    • B. vui
    • C. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • D. đỡ
  228. 228. Từ nào trái nghĩa với "thức"?

    • A. ngủ ✓ Đáp án đúng
    • B. thơm
    • C. rẻ
    • D. đói
  229. 229. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. bãi biển ✓ Đáp án đúng
    • B. bải biễn
    • C. bãi biễn
    • D. bải biển
  230. 230. Từ "nước" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. R
    • B. N ✓ Đáp án đúng
    • C. D
    • D. X
  231. 231. Tiếng "bố" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh huyền
    • C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  232. 232. Từ nào cùng nghĩa với "im lặng"?

    • A. tĩnh mịch ✓ Đáp án đúng
    • B. thành thật
    • C. lanh lợi
    • D. hiền lành
  233. 233. Tiếng "mì" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh ngang
    • C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngã
  234. 234. Từ nào cùng nghĩa với "xinh"?

    • A. đẹp ✓ Đáp án đúng
    • B. thưa
    • C. rét
    • D. nhỏ
  235. 235. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. U
    • C. M ✓ Đáp án đúng
    • D. O
  236. 236. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?

    • A. chén
    • B. tặng
    • C. lẹ ✓ Đáp án đúng
    • D. to
  237. 237. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. tuyết
    • B. ăn ✓ Đáp án đúng
    • C. gió
    • D. thuyền
  238. 238. Từ nào trái nghĩa với "khóc"?

    • A. ngày
    • B. cười ✓ Đáp án đúng
    • C. cao
    • D. mỏng
  239. 239. Từ nào trái nghĩa với "đầy"?

    • A. vơi ✓ Đáp án đúng
    • B. hiền
    • C. khen
    • D. ngày
  240. 240. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. nhà cửa
    • B. yên tĩnh
    • C. chỗ ở
    • D. hân hoan ✓ Đáp án đúng
  241. 241. Tiếng "lạnh" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền
    • B. thanh sắc
    • C. thanh ngang
    • D. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
  242. 242. Tiếng "trai" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh huyền
    • D. thanh nặng
  243. 243. Từ nào cùng nghĩa với "cha"?

    • A. ba ✓ Đáp án đúng
    • B. xinh
    • C. cho
    • D. biếu
  244. 244. Tiếng "chị" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh ngang
    • C. thanh ngã
    • D. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
  245. 245. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. con cá
    • B. con chim
    • C. con mèo
    • D. thước kẻ ✓ Đáp án đúng
  246. 246. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?

    • A. tàu hoả ✓ Đáp án đúng
    • B. quả táo
    • C. màu xanh
    • D. quả bưởi
  247. 247. Từ nào cùng nghĩa với "thưa"?

    • A. vui
    • B. buồn
    • C. ba
    • D. bảo ✓ Đáp án đúng
  248. 248. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. em bé ✓ Đáp án đúng
    • B. bút chì
    • C. con chó
    • D. con gà
  249. 249. Từ nào cùng nghĩa với "mau"?

    • A. mẹ
    • B. bố
    • C. lẹ ✓ Đáp án đúng
    • D. cha
  250. 250. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. thật thà
    • B. non sông
    • C. anh dũng
    • D. sung sướng ✓ Đáp án đúng
  251. 251. Từ nào cùng nghĩa với "lớn"?

    • A. buồn bã
    • B. xinh xắn
    • C. gan dạ
    • D. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
  252. 252. Từ nào chỉ con vật?

    • A. sương mù
    • B. con lợn ✓ Đáp án đúng
    • C. máy bay
    • D. màu đen
  253. 253. Từ nào trái nghĩa với "đêm"?

    • A. xa
    • B. xấu
    • C. trong
    • D. ngày ✓ Đáp án đúng
  254. 254. Từ nào cùng nghĩa với "hiền"?

    • A. thật thà
    • B. buồn bã
    • C. hiền lành ✓ Đáp án đúng
    • D. dũng cảm
  255. 255. Từ "bò" có mấy tiếng?

    • A. 2
    • B. 4
    • C. 3
    • D. 1 ✓ Đáp án đúng
  256. 256. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. nhỏ
    • B. nhà
    • C. nhanh
    • D. vui ✓ Đáp án đúng
  257. 257. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?

    • A. chỗ ở
    • B. xanh ngắt ✓ Đáp án đúng
    • C. giá buốt
    • D. thành thật
  258. 258. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. vẽ ✓ Đáp án đúng
    • B. bão
    • C. nắng
    • D. mưa
  259. 259. Từ "cái ô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. Đ
    • C. D
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  260. 260. Từ nào cùng nghĩa với "nhà"?

    • A. lười nhác
    • B. anh dũng
    • C. hiền hậu
    • D. chỗ ở ✓ Đáp án đúng
  261. 261. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. anh dũng
    • B. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • C. siêng năng
    • D. Tổ quốc
  262. 262. Từ nào trái nghĩa với "tối"?

    • A. đắng
    • B. sáng ✓ Đáp án đúng
    • C. sạch
    • D. yêu
  263. 263. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. tuyết
    • B. vẽ
    • C. chú ✓ Đáp án đúng
    • D. đọc
  264. 264. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. xơi ✓ Đáp án đúng
    • B. bố
    • C. nói
    • D. hiền
  265. 265. Từ "con voi" có mấy tiếng?

    • A. 1
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
    • D. 4
  266. 266. Tiếng "đạp" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngang
    • D. thanh sắc
  267. 267. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. chị gái
    • B. màu tím
    • C. màu hồng
    • D. quả cam ✓ Đáp án đúng
  268. 268. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?

    • A. lười nhác
    • B. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • C. thành thật
    • D. Tổ quốc
  269. 269. Từ nào cùng nghĩa với "nhà"?

    • A. tí hon
    • B. nhà cửa ✓ Đáp án đúng
    • C. thông minh
    • D. lanh lợi
  270. 270. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. màu đen ✓ Đáp án đúng
    • B. anh trai
    • C. sương mù
    • D. xe đạp
  271. 271. Từ "cây bút" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. T
    • D. Ư
  272. 272. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?

    • A. xấu
    • B. dày
    • C. lạnh
    • D. nhẹ ✓ Đáp án đúng
  273. 273. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. cái cặp
    • B. quả xoài
    • C. màu tím ✓ Đáp án đúng
    • D. con lợn
  274. 274. Từ nào chỉ con vật?

    • A. chị gái
    • B. màu nâu
    • C. bút chì
    • D. con vịt ✓ Đáp án đúng
  275. 275. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. nghĩ ngơi
    • B. nghỉ ngời
    • C. ngỉ ngơi
    • D. nghỉ ngơi ✓ Đáp án đúng
  276. 276. Tiếng "trời" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang
  277. 277. Từ nào chỉ con vật?

    • A. hộp bút
    • B. quả na
    • C. con thỏ ✓ Đáp án đúng
    • D. bảng con
  278. 278. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. im lặng
    • B. lanh lợi
    • C. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. lười nhác
  279. 279. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?

    • A. lớn
    • B. đỡ
    • C. thưa
    • D. mau ✓ Đáp án đúng
  280. 280. Từ "quả chuối" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. E
    • B. Ô
    • C. Q ✓ Đáp án đúng
    • D. M
  281. 281. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?

    • A. chén
    • B. bé
    • C. cho
    • D. lẹ ✓ Đáp án đúng
  282. 282. Từ "con ong" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. N
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. R
  283. 283. Từ nào cùng nghĩa với "bảo"?

    • A. bé
    • B. vui
    • C. cho
    • D. thưa ✓ Đáp án đúng
  284. 284. Từ "con voi" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. P
    • C. K
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  285. 285. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quả chuối ✓ Đáp án đúng
    • B. bảng con
    • C. hộp bút
    • D. màu nâu
  286. 286. Từ "cái ô" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. A
    • C. Y
    • D. B
  287. 287. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?

    • A. má
    • B. xinh
    • C. bé ✓ Đáp án đúng
    • D. chén
  288. 288. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?

    • A. nhỏ ✓ Đáp án đúng
    • B. thưa
    • C. lớn
    • D. ăn
  289. 289. Tiếng "cá" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh nặng
    • C. thanh ngang
    • D. thanh huyền
  290. 290. Từ nào cùng nghĩa với "đỡ"?

    • A. lạnh
    • B. giúp ✓ Đáp án đúng
    • C. xơi
    • D. mau
  291. 291. Từ nào cùng nghĩa với "yên tĩnh"?

    • A. chăm chỉ
    • B. im lặng ✓ Đáp án đúng
    • C. thật thà
    • D. gan dạ
  292. 292. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. Tổ quốc
    • B. lười biếng
    • C. vui sướng ✓ Đáp án đúng
    • D. xinh xắn
  293. 293. Từ nào trái nghĩa với "bán"?

    • A. cũ
    • B. xuống
    • C. dưới
    • D. mua ✓ Đáp án đúng
  294. 294. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. chăm chỉ
    • B. hiền lành
    • C. chỗ ở
    • D. hân hoan ✓ Đáp án đúng
  295. 295. Từ "cây dừa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô
    • B. Ơ
    • C. Y
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  296. 296. Tiếng "sẻ" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh huyền
    • C. thanh ngã
    • D. thanh ngang
  297. 297. Từ nào cùng nghĩa với "hiền"?

    • A. hạnh phúc
    • B. thật thà
    • C. gan dạ
    • D. hiền hậu ✓ Đáp án đúng
  298. 298. Từ "con ong" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. T
    • B. E
    • C. S
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  299. 299. Từ nào cùng nghĩa với "bố"?

    • A. hiền
    • B. vui
    • C. nhà
    • D. cha ✓ Đáp án đúng
  300. 300. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. vui ✓ Đáp án đúng
    • B. tặng
    • C. cha
    • D. mẹ
  301. 301. Tiếng "em" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh huyền
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
  302. 302. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?

    • A. rộng
    • B. trẻ
    • C. cũ
    • D. lạnh ✓ Đáp án đúng
  303. 303. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. dản dị
    • B. rản dị
    • C. giản giị
    • D. giản dị ✓ Đáp án đúng
  304. 304. Từ "con thỏ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. K
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. V
    • D. B
  305. 305. Từ "mặt trăng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. H
    • B. V
    • C. M ✓ Đáp án đúng
    • D. S
  306. 306. Từ nào cùng nghĩa với "cha"?

    • A. tặng
    • B. bố ✓ Đáp án đúng
    • C. xơi
    • D. lớn
  307. 307. Từ "quả bóng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. P
    • B. X
    • C. Ơ
    • D. Q ✓ Đáp án đúng
  308. 308. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?

    • A. sạch
    • B. nhỏ
    • C. lạnh ✓ Đáp án đúng
    • D. cho
  309. 309. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. quyển vở
    • B. cục tẩy
    • C. cây bút
    • D. quả xoài ✓ Đáp án đúng
  310. 310. Từ nào chỉ con vật?

    • A. con cá ✓ Đáp án đúng
    • B. màu hồng
    • C. thước kẻ
    • D. màu trắng
  311. 311. Từ nào cùng nghĩa với "đẹp"?

    • A. giúp đỡ
    • B. nhà cửa
    • C. khổng lồ
    • D. xinh xắn ✓ Đáp án đúng
  312. 312. Từ "con mèo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ô
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. R
    • D. L
  313. 313. Tiếng "voi" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh huyền
    • C. thanh hỏi
    • D. thanh ngã
  314. 314. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?

    • A. thành thật ✓ Đáp án đúng
    • B. non sông
    • C. tí hon
    • D. dũng cảm
  315. 315. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. kiêng trì
    • B. kiên trì ✓ Đáp án đúng
    • C. kiên chì
    • D. ciên trì
  316. 316. Từ "con cá vàng" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. X
    • B. V
    • C. C ✓ Đáp án đúng
    • D. Q
  317. 317. Từ nào cùng nghĩa với "bố"?

    • A. bé
    • B. nhanh
    • C. cha ✓ Đáp án đúng
    • D. xơi
  318. 318. Tiếng "bánh" mang thanh gì?

    • A. thanh ngã
    • B. thanh huyền
    • C. thanh nặng
    • D. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
  319. 319. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. con thỏ
    • B. quả táo ✓ Đáp án đúng
    • C. con bò
    • D. em bé
  320. 320. Từ "trường học" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. I
    • C. N
    • D. T ✓ Đáp án đúng
  321. 321. Từ nào cùng nghĩa với "thông minh"?

    • A. sáng dạ ✓ Đáp án đúng
    • B. nhà cửa
    • C. yên tĩnh
    • D. vui sướng
  322. 322. Từ "bánh mì" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. B ✓ Đáp án đúng
    • B. R
    • C. G
    • D. S
  323. 323. Từ nào trái nghĩa với "về"?

    • A. đi ✓ Đáp án đúng
    • B. già
    • C. tươi
    • D. mở
  324. 324. Từ "cái bàn" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 1
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
    • D. 3
  325. 325. Từ nào cùng nghĩa với "ba"?

    • A. má
    • B. cha ✓ Đáp án đúng
    • C. ăn
    • D. mau
  326. 326. Từ nào chỉ loại quả?

    • A. màu trắng
    • B. bà
    • C. quả dưa hấu ✓ Đáp án đúng
    • D. quyển vở
  327. 327. Từ nào cùng nghĩa với "chén"?

    • A. nhỏ
    • B. ăn ✓ Đáp án đúng
    • C. lớn
    • D. cho
  328. 328. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?

    • A. bé
    • B. xanh ✓ Đáp án đúng
    • C. mau
    • D. lớn
  329. 329. Từ "ngôi nhà" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. N ✓ Đáp án đúng
    • B. L
    • C. Ô
    • D. Ư
  330. 330. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. sung sướng ✓ Đáp án đúng
    • B. im lặng
    • C. rầu rĩ
    • D. Tổ quốc
  331. 331. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?

    • A. vui vẻ
    • B. xanh ngắt ✓ Đáp án đúng
    • C. rầu rĩ
    • D. anh dũng
  332. 332. Từ nào cùng nghĩa với "đỡ"?

    • A. thành thật
    • B. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
    • C. tĩnh mịch
    • D. gan dạ
  333. 333. Tiếng "quả" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc
    • B. thanh nặng
    • C. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh ngang
  334. 334. Từ "anh trai" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C
    • B. Ư
    • C. A ✓ Đáp án đúng
    • D. N
  335. 335. Từ nào chỉ hoạt động?

    • A. nắng
    • B. bố
    • C. nhảy ✓ Đáp án đúng
    • D. mẹ
  336. 336. Từ "cái mũ" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. R
    • D. L
  337. 337. Từ nào viết đúng chính tả?

    • A. trạy nhãy
    • B. chạy nhảy ✓ Đáp án đúng
    • C. chạy nhãy
    • D. trạy nhảy
  338. 338. Tiếng "cà" mang thanh gì?

    • A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng
    • D. thanh ngang
  339. 339. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. mẹ
    • B. chạy
    • C. viết
    • D. gió ✓ Đáp án đúng
  340. 340. Từ nào cùng nghĩa với "xinh xắn"?

    • A. mẹ
    • B. đẹp ✓ Đáp án đúng
    • C. lẹ
    • D. chén
  341. 341. Tiếng "giáo" mang thanh gì?

    • A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh hỏi
    • C. thanh ngã
    • D. thanh nặng
  342. 342. Từ "cái cốc" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. U
    • B. C ✓ Đáp án đúng
    • C. M
    • D. X
  343. 343. Tiếng "sữa" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng
    • B. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
    • C. thanh sắc
    • D. thanh ngang
  344. 344. Từ nào chỉ con vật?

    • A. màu trắng
    • B. màu đen
    • C. sương mù
    • D. con hổ ✓ Đáp án đúng
  345. 345. Tiếng "ong" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh huyền
    • C. thanh ngã
    • D. thanh sắc
  346. 346. Từ nào chỉ con vật?

    • A. xe đạp
    • B. màu hồng
    • C. con chó ✓ Đáp án đúng
    • D. hộp bút
  347. 347. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?

    • A. nhà cửa ✓ Đáp án đúng
    • B. giúp đỡ
    • C. giá buốt
    • D. khổng lồ
  348. 348. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. vui ✓ Đáp án đúng
    • B. bé
    • C. rét
    • D. ba
  349. 349. Từ "cầu vồng" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 2 ✓ Đáp án đúng
    • D. 1
  350. 350. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. C ✓ Đáp án đúng
    • B. V
    • C. H
    • D. M
  351. 351. Từ nào cùng nghĩa với "chăm chỉ"?

    • A. lanh lợi
    • B. vui sướng
    • C. cần cù ✓ Đáp án đúng
    • D. thông minh
  352. 352. Từ nào cùng nghĩa với "trung thực"?

    • A. Tổ quốc
    • B. chăm chỉ
    • C. xanh ngắt
    • D. thành thật ✓ Đáp án đúng
  353. 353. Tiếng "bê" mang thanh gì?

    • A. thanh hỏi
    • B. thanh nặng
    • C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • D. thanh huyền
  354. 354. Từ nào cùng nghĩa với "anh dũng"?

    • A. dũng cảm ✓ Đáp án đúng
    • B. xinh xắn
    • C. xanh biếc
    • D. thông minh
  355. 355. Từ "bánh mì" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. O
    • B. Q
    • C. B ✓ Đáp án đúng
    • D. G
  356. 356. Từ nào cùng nghĩa với "khổng lồ"?

    • A. xinh
    • B. lớn ✓ Đáp án đúng
    • C. biếu
    • D. nhà
  357. 357. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. biếu
    • B. vui ✓ Đáp án đúng
    • C. bố
    • D. cho
  358. 358. Từ nào cùng nghĩa với "hạnh phúc"?

    • A. lười nhác
    • B. đất nước
    • C. hân hoan ✓ Đáp án đúng
    • D. cần cù
  359. 359. Từ nào chỉ người trong gia đình?

    • A. thuyền
    • B. cô ✓ Đáp án đúng
    • C. nắng
    • D. ăn
  360. 360. Từ nào trái nghĩa với "nhỏ"?

    • A. rộng
    • B. muộn
    • C. to ✓ Đáp án đúng
    • D. xấu
  361. 361. Từ "mặt trời" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 1
    • D. 2 ✓ Đáp án đúng
  362. 362. Từ nào cùng nghĩa với "mau"?

    • A. tặng
    • B. nhanh ✓ Đáp án đúng
    • C. lạnh
    • D. giúp
  363. 363. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quyển vở
    • B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. quả cam
    • D. ô tô
  364. 364. Từ nào cùng nghĩa với "buồn bã"?

    • A. rét
    • B. nhà
    • C. buồn ✓ Đáp án đúng
    • D. mẹ
  365. 365. Từ nào cùng nghĩa với "cha"?

    • A. ăn
    • B. bố ✓ Đáp án đúng
    • C. bé
    • D. bảo
  366. 366. Từ "hoa hồng" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 2 ✓ Đáp án đúng
    • C. 4
    • D. 1
  367. 367. Từ "con kiến" có mấy tiếng?

    • A. 3
    • B. 1
    • C. 4
    • D. 2 ✓ Đáp án đúng
  368. 368. Từ "vịt" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ơ
    • B. V ✓ Đáp án đúng
    • C. Ô
    • D. Y
  369. 369. Từ nào cùng nghĩa với "thành thật"?

    • A. trung thực ✓ Đáp án đúng
    • B. rầu rĩ
    • C. buồn bã
    • D. hiền hậu
  370. 370. Từ nào cùng nghĩa với "buồn"?

    • A. chỗ ở
    • B. rầu rĩ ✓ Đáp án đúng
    • C. tí hon
    • D. lười biếng
  371. 371. Từ nào cùng nghĩa với "thưa"?

    • A. bé
    • B. nhà
    • C. xinh
    • D. nói ✓ Đáp án đúng
  372. 372. Từ nào cùng nghĩa với "lạnh"?

    • A. rét ✓ Đáp án đúng
    • B. nói
    • C. thưa
    • D. ăn
  373. 373. Từ nào cùng nghĩa với "hân hoan"?

    • A. vui ✓ Đáp án đúng
    • B. đẹp
    • C. xanh
    • D. xinh
  374. 374. Từ nào cùng nghĩa với "đất nước"?

    • A. non sông ✓ Đáp án đúng
    • B. giúp đỡ
    • C. sung sướng
    • D. hạnh phúc
  375. 375. Từ "kẹo" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. V
    • B. H
    • C. O
    • D. K ✓ Đáp án đúng
  376. 376. Từ nào trái nghĩa với "trên"?

    • A. dưới ✓ Đáp án đúng
    • B. bẩn
    • C. lên
    • D. hẹp
  377. 377. Từ "sữa" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Y
    • B. H
    • C. S ✓ Đáp án đúng
    • D. N
  378. 378. Từ nào trái nghĩa với "dài"?

    • A. ngắn ✓ Đáp án đúng
    • B. sạch
    • C. xa
    • D. ngủ
  379. 379. Từ nào trái nghĩa với "bán"?

    • A. khóc
    • B. dưới
    • C. ngoài
    • D. mua ✓ Đáp án đúng
  380. 380. Từ "mặt trời" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. M ✓ Đáp án đúng
    • B. E
    • C. Đ
    • D. Ư
  381. 381. Từ "ông" có mấy tiếng?

    • A. 4
    • B. 3
    • C. 1 ✓ Đáp án đúng
    • D. 2
  382. 382. Từ nào cùng nghĩa với "to"?

    • A. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
    • B. anh dũng
    • C. giá buốt
    • D. xinh xắn
  383. 383. Từ nào cùng nghĩa với "yên tĩnh"?

    • A. khổng lồ
    • B. anh dũng
    • C. gan dạ
    • D. im lặng ✓ Đáp án đúng
  384. 384. Từ nào cùng nghĩa với "anh dũng"?

    • A. dũng cảm ✓ Đáp án đúng
    • B. trung thực
    • C. thật thà
    • D. chỗ ở
  385. 385. Từ nào cùng nghĩa với "xinh xắn"?

    • A. má
    • B. giúp
    • C. nhỏ
    • D. xinh ✓ Đáp án đúng
  386. 386. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
    • B. thành thật
    • C. gan dạ
    • D. tí hon
  387. 387. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. em bé
    • B. màu đỏ ✓ Đáp án đúng
    • C. tàu hoả
    • D. con lợn
  388. 388. Từ nào chỉ màu sắc?

    • A. quả bưởi
    • B. con thỏ
    • C. màu xanh ✓ Đáp án đúng
    • D. cây bút
  389. 389. Tiếng "bạn" mang thanh gì?

    • A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh sắc
    • C. thanh huyền
    • D. thanh hỏi
  390. 390. Từ nào cùng nghĩa với "vui vẻ"?

    • A. lười biếng
    • B. tĩnh mịch
    • C. im lặng
    • D. sung sướng ✓ Đáp án đúng
  391. 391. Từ nào trái nghĩa với "lạnh"?

    • A. nóng ✓ Đáp án đúng
    • B. nông
    • C. chê
    • D. rẻ
  392. 392. Từ "cá" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. Ư
    • B. S
    • C. M
    • D. C ✓ Đáp án đúng
  393. 393. Từ nào trái nghĩa với "mới"?

    • A. cũ ✓ Đáp án đúng
    • B. đắt
    • C. nông
    • D. ngoài
  394. 394. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?

    • A. quả xoài
    • B. con gà
    • C. cái cặp ✓ Đáp án đúng
    • D. anh trai
  395. 395. Tiếng "ong" mang thanh gì?

    • A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
    • B. thanh ngã
    • C. thanh nặng
    • D. thanh hỏi
  396. 396. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?

    • A. giúp
    • B. má
    • C. thưa
    • D. chén ✓ Đáp án đúng
  397. 397. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?

    • A. gan dạ
    • B. vui vẻ ✓ Đáp án đúng
    • C. non sông
    • D. hiền hậu
  398. 398. Từ "máy bay" bắt đầu bằng chữ cái nào?

    • A. I
    • B. X
    • C. M ✓ Đáp án đúng
    • D. B
  399. 399. Từ nào chỉ thời tiết?

    • A. mẹ
    • B. chạy
    • C. thuyền
    • D. sấm ✓ Đáp án đúng
  400. 400. Từ nào cùng nghĩa với "tĩnh mịch"?

    • A. lười biếng
    • B. giá buốt
    • C. dũng cảm
    • D. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng

Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.

Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?

Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.

Học cùng con ngay