Câu hỏi Tiếng Việt cho bé 7-7 tuổi
400 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt kèm sẵn đáp án, dành cho trẻ 7-7 tuổi. Bố mẹ có thể đọc câu hỏi cho con nghe rồi cùng nhau kiểm tra đáp án ngay bên dưới.
Biên soạn: Ban nội dung DayConYeuBám sát chương trình sách giáo khoa Việt NamĐã kiểm duyệt nội dung trẻ em
1. Từ nào là tính từ (chỉ đặc điểm)?
- A. nấu
- B. thơm ✓ Đáp án đúng
- C. học
- D. ăn
2. Tiếng "bóng" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh ngã
- C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- D. thanh hỏi
3. Điền từ còn thiếu: "Thương người như thể thương ___."
- A. nghe
- B. thân ✓ Đáp án đúng
- C. nên
- D. lâu
4. Tiếng "cô" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh sắc
- C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- D. thanh nặng
5. Từ nào cùng nghĩa với "đỡ"?
- A. buồn bã
- B. gan dạ
- C. giúp đỡ ✓ Đáp án đúng
- D. xanh ngắt
6. Câu "Ôi, bông hoa đẹp quá!" là kiểu câu gì?
- A. câu cảm ✓ Đáp án đúng
- B. câu hỏi
- C. câu kể
- D. câu khiến
7. Từ nào cùng nghĩa với "thưa"?
- A. đỡ
- B. bố
- C. nhỏ
- D. bảo ✓ Đáp án đúng
8. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. con thỏ
- B. xe buýt
- C. con khỉ
- D. cái cặp ✓ Đáp án đúng
9. Tiếng "gái" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh huyền
- D. thanh nặng
10. Điền từ còn thiếu: "Ăn chậm nhai ___, no lâu khoẻ người."
- A. râm
- B. kĩ ✓ Đáp án đúng
- C. nên
- D. thơm
11. Điền từ còn thiếu: "Ăn có nhai, nói có ___."
- A. nghe
- B. có
- C. giữ
- D. nghĩ ✓ Đáp án đúng
12. Từ nào cùng nghĩa với "sáng dạ"?
- A. trung thực
- B. thông minh ✓ Đáp án đúng
- C. thành thật
- D. hạnh phúc
13. Tiếng "cây" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh nặng
- C. thanh huyền
- D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
14. Từ nào cùng nghĩa với "tặng"?
- A. lẹ
- B. bé
- C. cho ✓ Đáp án đúng
- D. cha
15. Từ nào cùng nghĩa với "xinh"?
- A. hiền hậu
- B. giá buốt
- C. đất nước
- D. xinh xắn ✓ Đáp án đúng
16. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?
- A. thua ✓ Đáp án đúng
- B. xa
- C. ngắn
- D. ướt
17. Từ nào trái nghĩa với "sai"?
- A. héo
- B. to
- C. chậm
- D. đúng ✓ Đáp án đúng
18. Điền từ còn thiếu: "Một con ngựa đau, cả tàu bỏ ___."
- A. nên
- B. cỏ ✓ Đáp án đúng
- C. sáng
- D. núi
19. Từ nào cùng nghĩa với "lười nhác"?
- A. đất nước
- B. hiền hậu
- C. lười biếng ✓ Đáp án đúng
- D. trung thực
20. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?
- A. mỏng
- B. cao
- C. đói
- D. lạnh ✓ Đáp án đúng
21. Từ nào trái nghĩa với "rộng"?
- A. giàu
- B. vào
- C. dài
- D. hẹp ✓ Đáp án đúng
22. Tiếng "quả" mang thanh gì?
- A. thanh sắc
- B. thanh ngã
- C. thanh ngang
- D. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
23. Từ nào trái nghĩa với "về"?
- A. sai
- B. trên
- C. đi ✓ Đáp án đúng
- D. tối
24. Điền từ còn thiếu: "Không thầy đố mày làm ___."
- A. cây
- B. nên ✓ Đáp án đúng
- C. đẹp
- D. quen
25. Từ nào trái nghĩa với "cẩu thả"?
- A. cẩn thận ✓ Đáp án đúng
- B. gian dối
- C. siêng năng
- D. hòa bình
26. Tiếng "mì" mang thanh gì?
- A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- B. thanh hỏi
- C. thanh nặng
- D. thanh sắc
27. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả na
- B. quả chuối
- C. quyển vở
- D. màu trắng ✓ Đáp án đúng
28. Từ nào cùng nghĩa với "cần cù"?
- A. tí hon
- B. im lặng
- C. siêng năng ✓ Đáp án đúng
- D. buồn bã
29. Điền từ còn thiếu: "Thua keo này, bày keo ___."
- A. khác ✓ Đáp án đúng
- B. nguồn
- C. thân
- D. sơn
30. Từ nào là danh từ (chỉ sự vật)?
- A. vàng tươi
- B. thông minh
- C. hiền lành
- D. ngôi nhà ✓ Đáp án đúng
31. Tiếng "hoa" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- C. thanh nặng
- D. thanh huyền
32. Từ nào chỉ người trong gia đình?
- A. múa
- B. mẹ ✓ Đáp án đúng
- C. hát
- D. vẽ
33. Điền từ còn thiếu: "Lá lành đùm lá ___."
- A. nâng
- B. đẹp
- C. rách ✓ Đáp án đúng
- D. thân
34. Từ nào chỉ con vật?
- A. quả bưởi
- B. con gà ✓ Đáp án đúng
- C. quả na
- D. ô tô
35. Tiếng "bạn" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh sắc
- C. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
- D. thanh hỏi
36. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?
- A. nhà ✓ Đáp án đúng
- B. nhỏ
- C. giúp
- D. bố
37. Từ nào trái nghĩa với "nghèo"?
- A. nông
- B. vào
- C. ngủ
- D. giàu ✓ Đáp án đúng
38. Từ nào trái nghĩa với "thối"?
- A. lên
- B. thơm ✓ Đáp án đúng
- C. nông
- D. khóc
39. Từ nào trái nghĩa với "cẩn thận"?
- A. thành công
- B. gian dối
- C. cẩu thả ✓ Đáp án đúng
- D. chăm chỉ
40. Từ nào cùng nghĩa với "ăn"?
- A. rét
- B. bố
- C. chén ✓ Đáp án đúng
- D. hiền
41. Điền từ còn thiếu: "Chim có tổ, người có ___."
- A. cây
- B. tông ✓ Đáp án đúng
- C. nghĩ
- D. tay
42. Từ nào trái nghĩa với "dũng cảm"?
- A. chăm chỉ
- B. hòa bình
- C. hèn nhát ✓ Đáp án đúng
- D. bắt đầu
43. Từ nào trái nghĩa với "ồn ào"?
- A. đoàn kết
- B. tiết kiệm
- C. cẩu thả
- D. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
44. Từ nào trái nghĩa với "lãng phí"?
- A. tiết kiệm ✓ Đáp án đúng
- B. thành công
- C. đoàn kết
- D. đông đúc
45. Điền từ còn thiếu: "Nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau ___."
- A. giữ
- B. cùng ✓ Đáp án đúng
- C. râm
- D. nên
46. Tiếng "cốc" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh hỏi
- D. thanh ngang
47. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. mẹ
- B. đọc ✓ Đáp án đúng
- C. gió
- D. nắng
48. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?
- A. tặng
- B. thưa
- C. biếu
- D. mau ✓ Đáp án đúng
49. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả chuối
- B. bút chì
- C. con cá
- D. màu tím ✓ Đáp án đúng
50. Từ nào cùng nghĩa với "vui"?
- A. lười nhác
- B. sung sướng ✓ Đáp án đúng
- C. rầu rĩ
- D. nhà cửa
51. Từ nào cùng nghĩa với "rầu rĩ"?
- A. buồn ✓ Đáp án đúng
- B. xanh
- C. xinh
- D. mẹ
52. Từ nào chỉ loại quả?
- A. tàu hoả
- B. quả cam ✓ Đáp án đúng
- C. màu nâu
- D. con bò
53. Từ nào trái nghĩa với "ồn ào"?
- A. hòa bình
- B. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
- C. thất bại
- D. thông minh
54. Từ nào trái nghĩa với "khóc"?
- A. mềm
- B. bán
- C. yếu
- D. cười ✓ Đáp án đúng
55. Từ nào cùng nghĩa với "má"?
- A. hiền
- B. nói
- C. mẹ ✓ Đáp án đúng
- D. rét
56. Từ nào trái nghĩa với "ngắn"?
- A. nhẹ
- B. buồn
- C. dài ✓ Đáp án đúng
- D. trẻ
57. Điền từ còn thiếu: "Thương người như thể thương ___."
- A. nguồn
- B. khác
- C. nghĩ
- D. thân ✓ Đáp án đúng
58. Điền từ còn thiếu: "Ăn có nhai, nói có ___."
- A. nghĩ ✓ Đáp án đúng
- B. hay
- C. nên
- D. tay
59. Từ nào trái nghĩa với "thấp"?
- A. đẹp
- B. cao ✓ Đáp án đúng
- C. ngủ
- D. già
60. Từ nào trái nghĩa với "hẹp"?
- A. xa
- B. bẩn
- C. bán
- D. rộng ✓ Đáp án đúng
61. Từ nào cùng nghĩa với "sáng dạ"?
- A. chăm chỉ
- B. dũng cảm
- C. im lặng
- D. thông minh ✓ Đáp án đúng
62. Từ nào trái nghĩa với "hòa bình"?
- A. chiến tranh ✓ Đáp án đúng
- B. bắt đầu
- C. lười biếng
- D. ồn ào
63. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. quả táo
- B. quả bưởi
- C. ô tô ✓ Đáp án đúng
- D. màu đen
64. Từ nào trái nghĩa với "héo"?
- A. ghét
- B. dưới
- C. tươi ✓ Đáp án đúng
- D. nghèo
65. Từ nào cùng nghĩa với "má"?
- A. mẹ ✓ Đáp án đúng
- B. giúp
- C. lớn
- D. vui
66. Từ nào cùng nghĩa với "nhà"?
- A. giá buốt
- B. anh dũng
- C. lười nhác
- D. chỗ ở ✓ Đáp án đúng
67. Từ nào cùng nghĩa với "giúp đỡ"?
- A. rét
- B. xơi
- C. chén
- D. giúp ✓ Đáp án đúng
68. Điền từ còn thiếu: "Ráng mỡ gà, có nhà thì ___."
- A. lâu
- B. giữ ✓ Đáp án đúng
- C. kĩ
- D. nên
69. Tiếng "ngôi" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh hỏi
- C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- D. thanh ngã
70. Tiếng "mèo" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- C. thanh sắc
- D. thanh nặng
71. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?
- A. trung thực
- B. gan dạ
- C. cần cù
- D. hân hoan ✓ Đáp án đúng
72. Điền từ còn thiếu: "Có công mài sắt, có ngày nên ___."
- A. nghĩ
- B. kim ✓ Đáp án đúng
- C. sơn
- D. quen
73. Từ nào chỉ loại quả?
- A. màu xanh
- B. quyển vở
- C. anh trai
- D. quả mít ✓ Đáp án đúng
74. Điền từ còn thiếu: "Ăn quả nhớ kẻ trồng ___."
- A. sơn
- B. cây ✓ Đáp án đúng
- C. thơm
- D. khôn
75. Điền từ còn thiếu: "Thua keo này, bày keo ___."
- A. khôn
- B. khác ✓ Đáp án đúng
- C. cây
- D. bạn
76. Từ nào trái nghĩa với "nông"?
- A. sáng
- B. đêm
- C. mềm
- D. sâu ✓ Đáp án đúng
77. Từ nào trái nghĩa với "gần"?
- A. dữ
- B. xa ✓ Đáp án đúng
- C. dưới
- D. trên
78. Điền từ còn thiếu: "Ăn có nhai, nói có ___."
- A. nghĩ ✓ Đáp án đúng
- B. lâu
- C. văn
- D. nguồn
79. Từ nào cùng nghĩa với "nói"?
- A. chén
- B. bảo ✓ Đáp án đúng
- C. xinh
- D. lạnh
80. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?
- A. lẹ
- B. chén ✓ Đáp án đúng
- C. nhỏ
- D. vui
81. Từ nào trái nghĩa với "hẹp"?
- A. ghét
- B. ngọt
- C. đói
- D. rộng ✓ Đáp án đúng
82. Tiếng "sữa" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
- C. thanh ngang
- D. thanh nặng
83. Từ nào cùng nghĩa với "lười biếng"?
- A. lười nhác ✓ Đáp án đúng
- B. hiền lành
- C. dũng cảm
- D. trung thực
84. Tiếng "rốt" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh ngã
- C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- D. thanh ngang
85. Từ nào cùng nghĩa với "lớn"?
- A. to ✓ Đáp án đúng
- B. nhà
- C. bố
- D. cha
86. Điền từ còn thiếu: "Thương người như thể thương ___."
- A. văn
- B. thân ✓ Đáp án đúng
- C. tay
- D. quen
87. Tiếng "bà" mang thanh gì?
- A. thanh sắc
- B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- C. thanh hỏi
- D. thanh ngã
88. Điền từ còn thiếu: "Có làm thì mới có ___."
- A. khác
- B. ăn ✓ Đáp án đúng
- C. nên
- D. sáng
89. Điền từ còn thiếu: "Không thầy đố mày làm ___."
- A. học
- B. nên ✓ Đáp án đúng
- C. có
- D. khác
90. Từ nào cùng nghĩa với "trung thực"?
- A. dũng cảm
- B. yên tĩnh
- C. thành thật ✓ Đáp án đúng
- D. siêng năng
91. Điền từ còn thiếu: "Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong ___ chảy ra."
- A. khôn
- B. sáng
- C. nguồn ✓ Đáp án đúng
- D. thơm
92. Từ nào cùng nghĩa với "sung sướng"?
- A. hạnh phúc ✓ Đáp án đúng
- B. Tổ quốc
- C. lanh lợi
- D. giúp đỡ
93. Điền từ còn thiếu: "Ăn có nhai, nói có ___."
- A. nghĩ ✓ Đáp án đúng
- B. kim
- C. kĩ
- D. nâng
94. Từ nào viết đúng chính tả?
- A. da đình
- B. ra đình
- C. gia địn
- D. gia đình ✓ Đáp án đúng
95. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?
- A. xinh xắn
- B. xanh ngắt ✓ Đáp án đúng
- C. thật thà
- D. đất nước
96. Điền từ còn thiếu: "Nói phải củ cải cũng ___."
- A. bạn
- B. sáng
- C. sơn
- D. nghe ✓ Đáp án đúng
97. Từ nào viết đúng chính tả?
- A. sáng xủa
- B. sáng sủa ✓ Đáp án đúng
- C. sáng sũa
- D. xáng sủa
98. Từ nào cùng nghĩa với "buồn"?
- A. hân hoan
- B. trung thực
- C. rầu rĩ ✓ Đáp án đúng
- D. sung sướng
99. Từ nào trái nghĩa với "đi"?
- A. rẻ
- B. dày
- C. về ✓ Đáp án đúng
- D. gần
100. Điền từ còn thiếu: "Ăn có nhai, nói có ___."
- A. tay
- B. nghĩ ✓ Đáp án đúng
- C. ăn
- D. bạn
101. Điền từ còn thiếu: "Nói phải củ cải cũng ___."
- A. nên
- B. nâng
- C. có
- D. nghe ✓ Đáp án đúng
102. Từ nào trái nghĩa với "già"?
- A. trẻ ✓ Đáp án đúng
- B. rẻ
- C. sâu
- D. ghét
103. Điền từ còn thiếu: "Đi một ngày đàng, học một sàng ___."
- A. khôn ✓ Đáp án đúng
- B. núi
- C. no
- D. ăn
104. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. múa
- B. gió ✓ Đáp án đúng
- C. bà
- D. ông
105. Điền từ còn thiếu: "Nước chảy đá ___."
- A. mòn ✓ Đáp án đúng
- B. nguồn
- C. râm
- D. lụt
106. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?
- A. hiền
- B. giúp
- C. xanh ✓ Đáp án đúng
- D. má
107. Điền từ còn thiếu: "Tốt gỗ hơn tốt nước ___."
- A. sơn ✓ Đáp án đúng
- B. bạn
- C. nên
- D. khôn
108. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. màu đen ✓ Đáp án đúng
- B. con vịt
- C. sương mù
- D. cây bút
109. Điền từ còn thiếu: "Lá lành đùm lá ___."
- A. kim
- B. giàn
- C. rách ✓ Đáp án đúng
- D. thơm
110. Từ nào trái nghĩa với "cao"?
- A. tối
- B. thấp ✓ Đáp án đúng
- C. ngọt
- D. bẩn
111. Từ nào trái nghĩa với "dũng cảm"?
- A. siêng năng
- B. hèn nhát ✓ Đáp án đúng
- C. hòa bình
- D. cẩn thận
112. Từ nào trái nghĩa với "mở"?
- A. yêu
- B. gần
- C. no
- D. đóng ✓ Đáp án đúng
113. Tiếng "bút" mang thanh gì?
- A. thanh ngang
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh ngã
- D. thanh hỏi
114. Điền từ còn thiếu: "Nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau ___."
- A. tay
- B. hay
- C. văn
- D. cùng ✓ Đáp án đúng
115. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?
- A. mới ✓ Đáp án đúng
- B. sai
- C. vơi
- D. sớm
116. Điền từ còn thiếu: "Chim có tổ, người có ___."
- A. giàn
- B. thân
- C. tông ✓ Đáp án đúng
- D. cỏ
117. Điền từ còn thiếu: "Muốn biết phải hỏi, muốn giỏi phải ___."
- A. quen
- B. núi
- C. học ✓ Đáp án đúng
- D. hay
118. Điền từ còn thiếu: "Ăn vóc học ___."
- A. no
- B. rách
- C. hay ✓ Đáp án đúng
- D. nguồn
119. Từ nào trái nghĩa với "cao"?
- A. về
- B. ghét
- C. đúng
- D. thấp ✓ Đáp án đúng
120. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?
- A. sáng dạ
- B. thành thật ✓ Đáp án đúng
- C. đất nước
- D. buồn bã
121. Từ nào trái nghĩa với "khỏe"?
- A. bán
- B. sai
- C. nông
- D. yếu ✓ Đáp án đúng
122. Điền từ còn thiếu: "Trăm hay không bằng tay ___."
- A. cây
- B. quen ✓ Đáp án đúng
- C. cùng
- D. kĩ
123. Từ nào cùng nghĩa với "chăm chỉ"?
- A. tí hon
- B. lanh lợi
- C. non sông
- D. cần cù ✓ Đáp án đúng
124. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. màu tím
- B. máy bay ✓ Đáp án đúng
- C. cái cặp
- D. quả xoài
125. Điền từ còn thiếu: "Chim có tổ, người có ___."
- A. tông ✓ Đáp án đúng
- B. quen
- C. nguồn
- D. khác
126. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. xe đạp
- B. bảng con ✓ Đáp án đúng
- C. máy bay
- D. con gà
127. Từ nào viết đúng chính tả?
- A. trăm chỉ
- B. chăm chỉ ✓ Đáp án đúng
- C. chăm trỉ
- D. trăm trỉ
128. Từ nào cùng nghĩa với "nhà cửa"?
- A. chỗ ở ✓ Đáp án đúng
- B. hiền hậu
- C. hân hoan
- D. sung sướng
129. Điền từ còn thiếu: "Kiến tha lâu cũng đầy ___."
- A. mòn
- B. đẹp
- C. tổ ✓ Đáp án đúng
- D. rách
130. Điền từ còn thiếu: "Cái nết đánh chết cái ___."
- A. đẹp ✓ Đáp án đúng
- B. nghĩ
- C. nguồn
- D. mòn
131. Từ nào cùng nghĩa với "buồn"?
- A. thông minh
- B. rầu rĩ ✓ Đáp án đúng
- C. non sông
- D. vui sướng
132. Từ nào cùng nghĩa với "xanh"?
- A. non sông
- B. xanh ngắt ✓ Đáp án đúng
- C. yên tĩnh
- D. xinh xắn
133. Từ nào là danh từ (chỉ sự vật)?
- A. chậm
- B. vẽ
- C. leo
- D. sách ✓ Đáp án đúng
134. Điền từ còn thiếu: "Trăm hay không bằng tay ___."
- A. nguồn
- B. nghe
- C. quen ✓ Đáp án đúng
- D. nên
135. Tiếng "bố" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh ngang
- C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- D. thanh huyền
136. Từ nào trái nghĩa với "trong"?
- A. ngoài ✓ Đáp án đúng
- B. mở
- C. trên
- D. bẩn
137. Tiếng "mèo" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh ngã
- C. thanh ngang
- D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
138. Từ nào trái nghĩa với "to"?
- A. xa
- B. đắng
- C. nhẹ
- D. nhỏ ✓ Đáp án đúng
139. Từ nào trái nghĩa với "mềm"?
- A. dưới
- B. no
- C. cứng ✓ Đáp án đúng
- D. buồn
140. Tiếng "bàn" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh ngang
- C. thanh nặng
- D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
141. Từ nào cùng nghĩa với "to"?
- A. lớn ✓ Đáp án đúng
- B. mau
- C. tặng
- D. bố
142. Tiếng "máy" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh nặng
- C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- D. thanh ngang
143. Từ nào trái nghĩa với "đẹp"?
- A. đóng
- B. xấu ✓ Đáp án đúng
- C. cứng
- D. khen
144. Từ nào trái nghĩa với "thua"?
- A. thắng ✓ Đáp án đúng
- B. lên
- C. ghét
- D. hẹp
145. Tiếng "dép" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh ngã
- D. thanh hỏi
146. Tiếng "lạnh" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh sắc
- C. thanh ngang
- D. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
147. Từ nào là động từ (chỉ hoạt động)?
- A. đẹp
- B. ngọt
- C. nhanh
- D. hát ✓ Đáp án đúng
148. Từ nào trái nghĩa với "ngày"?
- A. cũ
- B. vào
- C. đêm ✓ Đáp án đúng
- D. trên
149. Từ nào trái nghĩa với "hiền"?
- A. dữ ✓ Đáp án đúng
- B. hẹp
- C. nghèo
- D. trẻ
150. Từ nào trái nghĩa với "yên tĩnh"?
- A. ồn ào ✓ Đáp án đúng
- B. đông đúc
- C. bắt đầu
- D. gian dối
151. Từ nào chỉ loại quả?
- A. cái cặp
- B. màu xanh
- C. quả chuối ✓ Đáp án đúng
- D. xe buýt
152. Điền từ còn thiếu: "Trăm hay không bằng tay ___."
- A. núi
- B. khác
- C. quen ✓ Đáp án đúng
- D. tay
153. Từ nào trái nghĩa với "rẻ"?
- A. mua
- B. rộng
- C. đắt ✓ Đáp án đúng
- D. sạch
154. Từ nào cùng nghĩa với "bảo"?
- A. mẹ
- B. nói ✓ Đáp án đúng
- C. rét
- D. xinh
155. Tiếng "lạnh" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh hỏi
- C. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
- D. thanh huyền
156. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?
- A. chăm chỉ
- B. hạnh phúc
- C. buồn bã
- D. gan dạ ✓ Đáp án đúng
157. Tiếng "giáo" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh hỏi
- C. thanh ngang
- D. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
158. Từ nào cùng nghĩa với "cần cù"?
- A. sung sướng
- B. chăm chỉ ✓ Đáp án đúng
- C. đất nước
- D. hạnh phúc
159. Từ nào trái nghĩa với "thật thà"?
- A. gian dối ✓ Đáp án đúng
- B. lười biếng
- C. hèn nhát
- D. đông đúc
160. Từ nào trái nghĩa với "thất bại"?
- A. thành công ✓ Đáp án đúng
- B. lười biếng
- C. thông minh
- D. chia rẽ
161. Từ nào trái nghĩa với "thơm"?
- A. khen
- B. chậm
- C. xa
- D. thối ✓ Đáp án đúng
162. Từ nào chỉ loại quả?
- A. sương mù
- B. chị gái
- C. con chim
- D. quả na ✓ Đáp án đúng
163. Từ nào trái nghĩa với "đóng"?
- A. cao
- B. yêu
- C. hẹp
- D. mở ✓ Đáp án đúng
164. Từ nào cùng nghĩa với "hiền hậu"?
- A. hiền lành ✓ Đáp án đúng
- B. xanh biếc
- C. lười nhác
- D. thông minh
165. Từ nào trái nghĩa với "sai"?
- A. đúng ✓ Đáp án đúng
- B. nhẹ
- C. ướt
- D. đêm
166. Tiếng "nhà" mang thanh gì?
- A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- B. thanh nặng
- C. thanh ngang
- D. thanh hỏi
167. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. ô tô ✓ Đáp án đúng
- B. màu vàng
- C. quả mít
- D. màu đỏ
168. Tiếng "tô" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh ngã
- C. thanh sắc
- D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
169. Từ nào trái nghĩa với "thức"?
- A. ngủ ✓ Đáp án đúng
- B. thấp
- C. mềm
- D. rẻ
170. Tiếng "quả" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh sắc
- C. thanh nặng
- D. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
171. Điền từ còn thiếu: "Có công mài sắt, có ngày nên ___."
- A. khôn
- B. kim ✓ Đáp án đúng
- C. quen
- D. tay
172. Từ nào chỉ con vật?
- A. quả táo
- B. quả chuối
- C. con chó ✓ Đáp án đúng
- D. màu tím
173. Điền từ còn thiếu: "Cẩn tắc vô ___."
- A. nghe
- B. áy náy ✓ Đáp án đúng
- C. nâng
- D. văn
174. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. chớp
- B. múa ✓ Đáp án đúng
- C. bố
- D. mẹ
175. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?
- A. khổng lồ
- B. gan dạ ✓ Đáp án đúng
- C. xinh xắn
- D. hiền lành
176. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả cam
- B. thước kẻ
- C. chị gái
- D. màu tím ✓ Đáp án đúng
177. Từ nào là động từ (chỉ hoạt động)?
- A. thơm
- B. vẽ ✓ Đáp án đúng
- C. cao
- D. ghế
178. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. cây bút ✓ Đáp án đúng
- B. xe máy
- C. con thỏ
- D. màu nâu
179. Điền từ còn thiếu: "Gần mực thì đen, gần đèn thì ___."
- A. học
- B. lụt
- C. tổ
- D. sáng ✓ Đáp án đúng
180. Từ nào trái nghĩa với "bán"?
- A. nhỏ
- B. dày
- C. sạch
- D. mua ✓ Đáp án đúng
181. Từ nào cùng nghĩa với "tặng"?
- A. lẹ
- B. mẹ
- C. cho ✓ Đáp án đúng
- D. nhanh
182. Từ nào trái nghĩa với "chia rẽ"?
- A. thật thà
- B. đoàn kết ✓ Đáp án đúng
- C. vắng vẻ
- D. hòa bình
183. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?
- A. mau ✓ Đáp án đúng
- B. lớn
- C. rét
- D. nói
184. Từ nào chỉ loại quả?
- A. ô tô
- B. xe máy
- C. quả na ✓ Đáp án đúng
- D. máy bay
185. Tiếng "ông" mang thanh gì?
- A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- B. thanh huyền
- C. thanh ngã
- D. thanh nặng
186. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?
- A. bé ✓ Đáp án đúng
- B. chén
- C. lẹ
- D. xơi
187. Từ nào trái nghĩa với "hèn nhát"?
- A. dũng cảm ✓ Đáp án đúng
- B. lười biếng
- C. thành công
- D. thật thà
188. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. bảng con ✓ Đáp án đúng
- B. quả chuối
- C. con lợn
- D. con cá
189. Tiếng "sách" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh huyền
- D. thanh ngang
190. Tiếng "sữa" mang thanh gì?
- A. thanh ngang
- B. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
- C. thanh nặng
- D. thanh sắc
191. Tiếng "bé" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh ngang
- C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- D. thanh hỏi
192. Từ nào trái nghĩa với "đúng"?
- A. sai ✓ Đáp án đúng
- B. yếu
- C. yêu
- D. gần
193. Từ nào cùng nghĩa với "cha"?
- A. nhỏ
- B. biếu
- C. xanh
- D. ba ✓ Đáp án đúng
194. Tiếng "chim" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- C. thanh nặng
- D. thanh hỏi
195. Điền từ còn thiếu: "Mưa dầm thấm ___."
- A. kim
- B. có
- C. lâu ✓ Đáp án đúng
- D. cây
196. Từ nào trái nghĩa với "ồn ào"?
- A. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
- B. kết thúc
- C. chiến tranh
- D. thông minh
197. Từ nào trái nghĩa với "ngốc nghếch"?
- A. chăm chỉ
- B. thông minh ✓ Đáp án đúng
- C. hòa bình
- D. dũng cảm
198. Từ nào cùng nghĩa với "im lặng"?
- A. sáng dạ
- B. giá buốt
- C. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
- D. xinh xắn
199. Từ nào trái nghĩa với "tiết kiệm"?
- A. lãng phí ✓ Đáp án đúng
- B. vắng vẻ
- C. kết thúc
- D. chăm chỉ
200. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?
- A. biếu
- B. lớn
- C. xanh ✓ Đáp án đúng
- D. giúp
201. Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
- A. con bò
- B. màu hồng
- C. cục tẩy ✓ Đáp án đúng
- D. màu trắng
202. Từ nào cùng nghĩa với "non sông"?
- A. gan dạ
- B. đất nước ✓ Đáp án đúng
- C. thông minh
- D. nhà cửa
203. Từ nào trái nghĩa với "sâu"?
- A. nông ✓ Đáp án đúng
- B. vui
- C. đẹp
- D. rộng
204. Từ nào trái nghĩa với "cũ"?
- A. ngủ
- B. lên
- C. xấu
- D. mới ✓ Đáp án đúng
205. Điền từ còn thiếu: "Cẩn tắc vô ___."
- A. thân
- B. bạn
- C. kim
- D. áy náy ✓ Đáp án đúng
206. Từ nào cùng nghĩa với "đẹp"?
- A. nhỏ
- B. xinh ✓ Đáp án đúng
- C. bảo
- D. nói
207. Điền từ còn thiếu: "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn ___ cao."
- A. lụt
- B. cây
- C. núi ✓ Đáp án đúng
- D. thơm
208. Tiếng "bông" mang thanh gì?
- A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- B. thanh hỏi
- C. thanh nặng
- D. thanh sắc
209. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. cây bút
- B. màu xanh
- C. con khỉ
- D. xe đạp ✓ Đáp án đúng
210. Điền từ còn thiếu: "Ăn vóc học ___."
- A. hay ✓ Đáp án đúng
- B. lụt
- C. có
- D. rách
211. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?
- A. thức ✓ Đáp án đúng
- B. xuống
- C. mua
- D. bẩn
212. Từ nào cùng nghĩa với "thật thà"?
- A. gan dạ
- B. trung thực ✓ Đáp án đúng
- C. giúp đỡ
- D. chăm chỉ
213. Từ nào trái nghĩa với "ngốc nghếch"?
- A. cẩn thận
- B. siêng năng
- C. thông minh ✓ Đáp án đúng
- D. chiến tranh
214. Từ nào trái nghĩa với "ngọt"?
- A. tối
- B. đắng ✓ Đáp án đúng
- C. dữ
- D. thối
215. Từ nào cùng nghĩa với "bố"?
- A. nhanh
- B. cha ✓ Đáp án đúng
- C. má
- D. nhà
216. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con bò
- B. quả na
- C. quả chuối
- D. màu tím ✓ Đáp án đúng
217. Tiếng "giáo" mang thanh gì?
- A. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- B. thanh hỏi
- C. thanh ngã
- D. thanh ngang
218. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?
- A. đắng
- B. mở
- C. nặng ✓ Đáp án đúng
- D. thức
219. Từ nào trái nghĩa với "kết thúc"?
- A. bắt đầu ✓ Đáp án đúng
- B. vắng vẻ
- C. lười biếng
- D. chiến tranh
220. Từ nào trái nghĩa với "thật thà"?
- A. gian dối ✓ Đáp án đúng
- B. thất bại
- C. ngốc nghếch
- D. thông minh
221. Điền từ còn thiếu: "Tiên học lễ, hậu học ___."
- A. tổ
- B. hay
- C. nên
- D. văn ✓ Đáp án đúng
222. Từ nào chỉ con vật?
- A. chị gái
- B. màu đỏ
- C. con vịt ✓ Đáp án đúng
- D. màu đen
223. Từ nào chỉ loại quả?
- A. quả chuối ✓ Đáp án đúng
- B. màu đen
- C. con bò
- D. bảng con
224. Tiếng "sữa" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
- C. thanh nặng
- D. thanh huyền
225. Tiếng "bút" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh ngang
- C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- D. thanh ngã
226. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?
- A. to
- B. biếu
- C. xơi
- D. xanh ✓ Đáp án đúng
227. Từ nào cùng nghĩa với "chỗ ở"?
- A. bố
- B. chén
- C. nhà ✓ Đáp án đúng
- D. lẹ
228. Từ nào trái nghĩa với "ngọt"?
- A. khóc
- B. đắng ✓ Đáp án đúng
- C. sớm
- D. khô
229. Từ nào cùng nghĩa với "thông minh"?
- A. sáng dạ ✓ Đáp án đúng
- B. buồn bã
- C. tĩnh mịch
- D. non sông
230. Từ nào trái nghĩa với "đêm"?
- A. mỏng
- B. ngày ✓ Đáp án đúng
- C. xa
- D. mềm
231. Câu "Hãy giữ trật tự!" là kiểu câu gì?
- A. câu cảm
- B. câu kể
- C. câu khiến ✓ Đáp án đúng
- D. câu hỏi
232. Từ nào cùng nghĩa với "thưa"?
- A. nói ✓ Đáp án đúng
- B. nhỏ
- C. hiền
- D. đẹp
233. Từ nào trái nghĩa với "chia rẽ"?
- A. vắng vẻ
- B. thông minh
- C. bắt đầu
- D. đoàn kết ✓ Đáp án đúng
234. Tiếng "trời" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- C. thanh ngang
- D. thanh ngã
235. Từ nào là tính từ (chỉ đặc điểm)?
- A. hiền lành ✓ Đáp án đúng
- B. bác sĩ
- C. quyển vở
- D. lớp học
236. Từ nào trái nghĩa với "yếu"?
- A. héo
- B. khỏe ✓ Đáp án đúng
- C. no
- D. rộng
237. Tiếng "gà" mang thanh gì?
- A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- B. thanh sắc
- C. thanh hỏi
- D. thanh ngã
238. Từ nào cùng nghĩa với "thành thật"?
- A. hân hoan
- B. yên tĩnh
- C. gan dạ
- D. trung thực ✓ Đáp án đúng
239. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?
- A. cười
- B. ngọt
- C. lên
- D. đầy ✓ Đáp án đúng
240. Từ nào trái nghĩa với "đắng"?
- A. sai
- B. hiền
- C. ngọt ✓ Đáp án đúng
- D. đẹp
241. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?
- A. đẹp
- B. nặng ✓ Đáp án đúng
- C. vui
- D. khỏe
242. Điền từ còn thiếu: "Mưa dầm thấm ___."
- A. lâu ✓ Đáp án đúng
- B. học
- C. mòn
- D. kĩ
243. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. cái cặp
- B. con chim
- C. cây bút
- D. màu vàng ✓ Đáp án đúng
244. Từ nào trái nghĩa với "nóng"?
- A. nhận
- B. đẹp
- C. vui
- D. lạnh ✓ Đáp án đúng
245. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?
- A. to
- B. nhanh ✓ Đáp án đúng
- C. vào
- D. bán
246. Điền từ còn thiếu: "Một miếng khi đói bằng một gói khi ___."
- A. nên
- B. văn
- C. râm
- D. no ✓ Đáp án đúng
247. Tiếng "giáo" mang thanh gì?
- A. thanh ngang
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh nặng
- D. thanh ngã
248. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. bà
- B. thuyền
- C. ngủ ✓ Đáp án đúng
- D. mưa
249. Từ nào trái nghĩa với "hiền"?
- A. đắng
- B. nhỏ
- C. dữ ✓ Đáp án đúng
- D. khô
250. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?
- A. tươi
- B. nhẹ ✓ Đáp án đúng
- C. hiền
- D. ra
251. Từ nào cùng nghĩa với "hiền lành"?
- A. xinh
- B. lớn
- C. hiền ✓ Đáp án đúng
- D. xơi
252. Từ nào trái nghĩa với "dữ"?
- A. hiền ✓ Đáp án đúng
- B. no
- C. xuống
- D. giàu
253. Từ nào là danh từ (chỉ sự vật)?
- A. trường học ✓ Đáp án đúng
- B. hiền lành
- C. thông minh
- D. vàng tươi
254. Điền từ còn thiếu: "Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại ___."
- A. cây
- B. kim
- C. hay
- D. lụt ✓ Đáp án đúng
255. Câu "Ngôi trường của em rất rộng." là kiểu câu gì?
- A. câu hỏi
- B. câu khiến
- C. câu kể ✓ Đáp án đúng
- D. câu cảm
256. Từ nào viết đúng chính tả?
- A. lễ phép ✓ Đáp án đúng
- B. nễ phép
- C. nể phép
- D. lể phép
257. Từ nào cùng nghĩa với "thông minh"?
- A. nhà cửa
- B. lanh lợi ✓ Đáp án đúng
- C. hân hoan
- D. xanh ngắt
258. Từ nào trái nghĩa với "nặng"?
- A. nhẹ ✓ Đáp án đúng
- B. thua
- C. cũ
- D. ngoài
259. Từ nào trái nghĩa với "khen"?
- A. gần
- B. ngày
- C. chê ✓ Đáp án đúng
- D. xa
260. Từ nào trái nghĩa với "mua"?
- A. bán ✓ Đáp án đúng
- B. ngọt
- C. tươi
- D. đóng
261. Từ nào cùng nghĩa với "nhỏ"?
- A. buồn bã
- B. lười nhác
- C. non sông
- D. tí hon ✓ Đáp án đúng
262. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. con mèo
- B. tàu hoả
- C. màu tím ✓ Đáp án đúng
- D. quả na
263. Từ nào trái nghĩa với "chậm"?
- A. ngắn
- B. nhanh ✓ Đáp án đúng
- C. tối
- D. đúng
264. Tiếng "hồng" mang thanh gì?
- A. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- B. thanh hỏi
- C. thanh nặng
- D. thanh ngang
265. Từ nào cùng nghĩa với "xanh ngắt"?
- A. xinh xắn
- B. thông minh
- C. giá buốt
- D. xanh biếc ✓ Đáp án đúng
266. Từ nào cùng nghĩa với "trung thực"?
- A. non sông
- B. thông minh
- C. thành thật ✓ Đáp án đúng
- D. hiền hậu
267. Điền từ còn thiếu: "Ăn chậm nhai ___, no lâu khoẻ người."
- A. râm
- B. kĩ ✓ Đáp án đúng
- C. quen
- D. no
268. Điền từ còn thiếu: "Tiên học lễ, hậu học ___."
- A. văn ✓ Đáp án đúng
- B. thơm
- C. nghĩ
- D. bạn
269. Điền từ còn thiếu: "Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì ___."
- A. nên
- B. học
- C. kim
- D. râm ✓ Đáp án đúng
270. Từ nào cùng nghĩa với "to"?
- A. cần cù
- B. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
- C. tí hon
- D. rầu rĩ
271. Điền từ còn thiếu: "Trăm hay không bằng tay ___."
- A. giữ
- B. quen ✓ Đáp án đúng
- C. thơm
- D. sáng
272. Từ nào là tính từ (chỉ đặc điểm)?
- A. đẹp ✓ Đáp án đúng
- B. đứng
- C. khóc
- D. ghế
273. Từ nào trái nghĩa với "đắng"?
- A. đúng
- B. yếu
- C. ngọt ✓ Đáp án đúng
- D. dày
274. Từ nào cùng nghĩa với "lớn"?
- A. chỗ ở
- B. yên tĩnh
- C. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
- D. tí hon
275. Từ nào cùng nghĩa với "má"?
- A. mẹ ✓ Đáp án đúng
- B. bố
- C. vui
- D. ba
276. Từ nào cùng nghĩa với "nói"?
- A. hiền
- B. thưa ✓ Đáp án đúng
- C. đỡ
- D. biếu
277. Từ nào cùng nghĩa với "nhà"?
- A. chỗ ở ✓ Đáp án đúng
- B. khổng lồ
- C. hân hoan
- D. vui sướng
278. Điền từ còn thiếu: "Chị ngã em ___."
- A. thân
- B. nên
- C. giữ
- D. nâng ✓ Đáp án đúng
279. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?
- A. hiền hậu
- B. đất nước
- C. hạnh phúc
- D. anh dũng ✓ Đáp án đúng
280. Điền từ còn thiếu: "Thương người như thể thương ___."
- A. thân ✓ Đáp án đúng
- B. tông
- C. lâu
- D. nghĩ
281. Từ nào viết đúng chính tả?
- A. trò truyện
- B. trò chuyện ✓ Đáp án đúng
- C. chò chuyện
- D. chò truyện
282. Từ nào cùng nghĩa với "tĩnh mịch"?
- A. dũng cảm
- B. im lặng ✓ Đáp án đúng
- C. buồn bã
- D. xinh xắn
283. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. chạy ✓ Đáp án đúng
- B. chớp
- C. gió
- D. bão
284. Tiếng "ghế" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh ngã
- D. thanh huyền
285. Từ nào trái nghĩa với "hẹp"?
- A. đi
- B. rộng ✓ Đáp án đúng
- C. cũ
- D. trên
286. Từ nào trái nghĩa với "yêu"?
- A. chậm
- B. chê
- C. già
- D. ghét ✓ Đáp án đúng
287. Điền từ còn thiếu: "Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một ___."
- A. cây
- B. giàn ✓ Đáp án đúng
- C. nguồn
- D. no
288. Điền từ còn thiếu: "Anh em như thể chân ___."
- A. tay ✓ Đáp án đúng
- B. nên
- C. văn
- D. rách
289. Tiếng "cây" mang thanh gì?
- A. thanh sắc
- B. thanh hỏi
- C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- D. thanh huyền
290. Từ nào trái nghĩa với "xa"?
- A. nhẹ
- B. về
- C. trên
- D. gần ✓ Đáp án đúng
291. Từ nào cùng nghĩa với "lanh lợi"?
- A. thông minh ✓ Đáp án đúng
- B. xanh biếc
- C. vui vẻ
- D. khổng lồ
292. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. thuyền
- B. ăn
- C. cô
- D. chớp ✓ Đáp án đúng
293. Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?
- A. rộng
- B. tươi
- C. khô
- D. nặng ✓ Đáp án đúng
294. Từ nào trái nghĩa với "nhận"?
- A. thua
- B. đúng
- C. khen
- D. cho ✓ Đáp án đúng
295. Tiếng "quả" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi ✓ Đáp án đúng
- B. thanh nặng
- C. thanh huyền
- D. thanh ngang
296. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?
- A. thức ✓ Đáp án đúng
- B. nhanh
- C. ngắn
- D. lạnh
297. Từ nào cùng nghĩa với "yên tĩnh"?
- A. dũng cảm
- B. hiền hậu
- C. non sông
- D. im lặng ✓ Đáp án đúng
298. Tiếng "ô" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh huyền
- C. thanh sắc
- D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
299. Từ nào trái nghĩa với "vắng vẻ"?
- A. kết thúc
- B. đông đúc ✓ Đáp án đúng
- C. thành công
- D. cẩn thận
300. Từ nào trái nghĩa với "hẹp"?
- A. no
- B. rộng ✓ Đáp án đúng
- C. ghét
- D. cứng
301. Từ nào cùng nghĩa với "rầu rĩ"?
- A. thông minh
- B. sáng dạ
- C. buồn bã ✓ Đáp án đúng
- D. khổng lồ
302. Từ nào là tính từ (chỉ đặc điểm)?
- A. nấu
- B. nói
- C. nhỏ ✓ Đáp án đúng
- D. chơi
303. Tiếng "trai" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh sắc
- C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- D. thanh ngã
304. Từ nào cùng nghĩa với "nhà"?
- A. lười biếng
- B. chỗ ở ✓ Đáp án đúng
- C. tĩnh mịch
- D. dũng cảm
305. Điền từ còn thiếu: "Tốt gỗ hơn tốt nước ___."
- A. sơn ✓ Đáp án đúng
- B. sáng
- C. rách
- D. kĩ
306. Điền từ còn thiếu: "Có làm thì mới có ___."
- A. ăn ✓ Đáp án đúng
- B. có
- C. nên
- D. giữ
307. Điền từ còn thiếu: "Ăn quả nhớ kẻ trồng ___."
- A. cỏ
- B. nâng
- C. cây ✓ Đáp án đúng
- D. nguồn
308. Từ nào cùng nghĩa với "xanh biếc"?
- A. Tổ quốc
- B. lanh lợi
- C. xanh ngắt ✓ Đáp án đúng
- D. giá buốt
309. Từ nào trái nghĩa với "trong"?
- A. ngoài ✓ Đáp án đúng
- B. muộn
- C. cao
- D. lạnh
310. Từ nào trái nghĩa với "héo"?
- A. sai
- B. gần
- C. ngọt
- D. tươi ✓ Đáp án đúng
311. Từ nào chỉ con vật?
- A. màu vàng
- B. cục tẩy
- C. con hổ ✓ Đáp án đúng
- D. quả na
312. Từ nào cùng nghĩa với "hiền lành"?
- A. Tổ quốc
- B. lười biếng
- C. hiền hậu ✓ Đáp án đúng
- D. rầu rĩ
313. Điền từ còn thiếu: "Chị ngã em ___."
- A. thân
- B. giữ
- C. nâng ✓ Đáp án đúng
- D. có
314. Tiếng "sữa" mang thanh gì?
- A. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
- B. thanh hỏi
- C. thanh sắc
- D. thanh nặng
315. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?
- A. thành thật
- B. anh dũng ✓ Đáp án đúng
- C. hạnh phúc
- D. sáng dạ
316. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?
- A. anh dũng ✓ Đáp án đúng
- B. chăm chỉ
- C. Tổ quốc
- D. thành thật
317. Tiếng "chị" mang thanh gì?
- A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
- B. thanh huyền
- C. thanh ngang
- D. thanh ngã
318. Từ nào trái nghĩa với "yên tĩnh"?
- A. thất bại
- B. chia rẽ
- C. lười nhác
- D. ồn ào ✓ Đáp án đúng
319. Từ nào cùng nghĩa với "hiền lành"?
- A. bố
- B. mẹ
- C. hiền ✓ Đáp án đúng
- D. lẹ
320. Từ nào trái nghĩa với "bán"?
- A. ngắn
- B. mua ✓ Đáp án đúng
- C. cũ
- D. thắng
321. Từ nào cùng nghĩa với "lười nhác"?
- A. hiền hậu
- B. chỗ ở
- C. lười biếng ✓ Đáp án đúng
- D. thông minh
322. Từ nào cùng nghĩa với "to"?
- A. hân hoan
- B. khổng lồ ✓ Đáp án đúng
- C. thật thà
- D. xanh biếc
323. Từ nào trái nghĩa với "bắt đầu"?
- A. tiết kiệm
- B. kết thúc ✓ Đáp án đúng
- C. vắng vẻ
- D. hòa bình
324. Từ nào chỉ con vật?
- A. chị gái
- B. màu vàng
- C. thước kẻ
- D. con mèo ✓ Đáp án đúng
325. Từ nào cùng nghĩa với "vui sướng"?
- A. thông minh
- B. chỗ ở
- C. dũng cảm
- D. hân hoan ✓ Đáp án đúng
326. Tiếng "trường" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh ngang
- C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- D. thanh nặng
327. Từ nào trái nghĩa với "mềm"?
- A. sớm
- B. buồn
- C. cứng ✓ Đáp án đúng
- D. thức
328. Từ nào trái nghĩa với "thua"?
- A. dài
- B. thức
- C. khóc
- D. thắng ✓ Đáp án đúng
329. Điền từ còn thiếu: "Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại ___."
- A. lụt ✓ Đáp án đúng
- B. tay
- C. tổ
- D. bạn
330. Từ nào trái nghĩa với "đông đúc"?
- A. bắt đầu
- B. vắng vẻ ✓ Đáp án đúng
- C. hòa bình
- D. thành công
331. Từ nào cùng nghĩa với "má"?
- A. mẹ ✓ Đáp án đúng
- B. nói
- C. lẹ
- D. to
332. Tiếng "mì" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh sắc
- C. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- D. thanh ngang
333. Từ nào trái nghĩa với "ngủ"?
- A. già
- B. thức ✓ Đáp án đúng
- C. cũ
- D. dữ
334. Từ nào cùng nghĩa với "im lặng"?
- A. trung thực
- B. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
- C. thông minh
- D. lười nhác
335. Điền từ còn thiếu: "Cẩn tắc vô ___."
- A. áy náy ✓ Đáp án đúng
- B. quen
- C. nghe
- D. thân
336. Từ nào cùng nghĩa với "tĩnh mịch"?
- A. xanh biếc
- B. vui vẻ
- C. sung sướng
- D. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
337. Từ nào cùng nghĩa với "yên tĩnh"?
- A. tĩnh mịch ✓ Đáp án đúng
- B. thông minh
- C. gan dạ
- D. thật thà
338. Từ nào cùng nghĩa với "xanh ngắt"?
- A. xanh biếc ✓ Đáp án đúng
- B. hân hoan
- C. chăm chỉ
- D. thật thà
339. Từ nào cùng nghĩa với "rét"?
- A. tí hon
- B. tĩnh mịch
- C. anh dũng
- D. giá buốt ✓ Đáp án đúng
340. Từ nào trái nghĩa với "héo"?
- A. xa
- B. tươi ✓ Đáp án đúng
- C. dày
- D. yêu
341. Từ nào trái nghĩa với "cẩu thả"?
- A. ồn ào
- B. cẩn thận ✓ Đáp án đúng
- C. đoàn kết
- D. lãng phí
342. Tiếng "bay" mang thanh gì?
- A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- B. thanh nặng
- C. thanh sắc
- D. thanh hỏi
343. Tiếng "mũ" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh huyền
- C. thanh sắc
- D. thanh ngã ✓ Đáp án đúng
344. Từ nào trái nghĩa với "ra"?
- A. vào ✓ Đáp án đúng
- B. ghét
- C. khỏe
- D. tươi
345. Tiếng "ô" mang thanh gì?
- A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- B. thanh ngã
- C. thanh hỏi
- D. thanh sắc
346. Từ nào cùng nghĩa với "xơi"?
- A. nhà
- B. đỡ
- C. buồn
- D. ăn ✓ Đáp án đúng
347. Tiếng "trăng" mang thanh gì?
- A. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- B. thanh hỏi
- C. thanh sắc
- D. thanh ngã
348. Từ nào trái nghĩa với "siêng năng"?
- A. lười nhác ✓ Đáp án đúng
- B. yên tĩnh
- C. chia rẽ
- D. chiến tranh
349. Điền từ còn thiếu: "Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại ___."
- A. văn
- B. lụt ✓ Đáp án đúng
- C. nguồn
- D. học
350. Từ nào trái nghĩa với "vơi"?
- A. thắng
- B. đầy ✓ Đáp án đúng
- C. ngọt
- D. mới
351. Từ nào trái nghĩa với "đẹp"?
- A. vơi
- B. hiền
- C. xấu ✓ Đáp án đúng
- D. già
352. Tiếng "ngôi" mang thanh gì?
- A. thanh hỏi
- B. thanh sắc
- C. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- D. thanh huyền
353. Từ nào trái nghĩa với "sớm"?
- A. muộn ✓ Đáp án đúng
- B. nghèo
- C. cao
- D. đầy
354. Từ nào trái nghĩa với "thấp"?
- A. yêu
- B. sớm
- C. ra
- D. cao ✓ Đáp án đúng
355. Từ nào trái nghĩa với "mới"?
- A. nghèo
- B. to
- C. cũ ✓ Đáp án đúng
- D. dưới
356. Từ nào cùng nghĩa với "tí hon"?
- A. mẹ
- B. bố
- C. ăn
- D. bé ✓ Đáp án đúng
357. Tiếng "con" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh huyền
- C. thanh hỏi
- D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
358. Tiếng "lá" mang thanh gì?
- A. thanh ngang
- B. thanh hỏi
- C. thanh ngã
- D. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
359. Từ nào cùng nghĩa với "lười nhác"?
- A. buồn bã
- B. vui sướng
- C. xinh xắn
- D. lười biếng ✓ Đáp án đúng
360. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?
- A. gan dạ ✓ Đáp án đúng
- B. sáng dạ
- C. Tổ quốc
- D. rầu rĩ
361. Từ nào trái nghĩa với "ồn ào"?
- A. chiến tranh
- B. chăm chỉ
- C. yên tĩnh ✓ Đáp án đúng
- D. thất bại
362. Từ nào chỉ thời tiết?
- A. gió ✓ Đáp án đúng
- B. viết
- C. chú
- D. chạy
363. Từ nào trái nghĩa với "trẻ"?
- A. đi
- B. vào
- C. trên
- D. già ✓ Đáp án đúng
364. Từ nào trái nghĩa với "dữ"?
- A. đóng
- B. cũ
- C. hiền ✓ Đáp án đúng
- D. vào
365. Điền từ còn thiếu: "Nước chảy đá ___."
- A. tay
- B. mòn ✓ Đáp án đúng
- C. nguồn
- D. sơn
366. Từ nào chỉ hoạt động?
- A. bơi ✓ Đáp án đúng
- B. gió
- C. mẹ
- D. bà
367. Từ nào cùng nghĩa với "nhanh"?
- A. ăn
- B. nhà
- C. mau ✓ Đáp án đúng
- D. xinh
368. Từ nào trái nghĩa với "buồn"?
- A. to
- B. xấu
- C. đói
- D. vui ✓ Đáp án đúng
369. Từ nào là danh từ (chỉ sự vật)?
- A. vàng tươi
- B. hiền lành
- C. xe đạp ✓ Đáp án đúng
- D. chăm chỉ
370. Tiếng "cam" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh sắc
- C. thanh hỏi
- D. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
371. Điền từ còn thiếu: "Ở hiền gặp ___."
- A. lành ✓ Đáp án đúng
- B. khôn
- C. kĩ
- D. no
372. Từ nào cùng nghĩa với "lười nhác"?
- A. lười biếng ✓ Đáp án đúng
- B. xinh xắn
- C. hân hoan
- D. lanh lợi
373. Từ nào trái nghĩa với "nông"?
- A. sâu ✓ Đáp án đúng
- B. chậm
- C. nặng
- D. tối
374. Tiếng "cá" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh nặng
- C. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- D. thanh hỏi
375. Tiếng "bàn" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh ngang
- C. thanh sắc
- D. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
376. Tiếng "bánh" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh hỏi
- D. thanh ngang
377. Từ nào chỉ màu sắc?
- A. quả táo
- B. anh trai
- C. màu xanh ✓ Đáp án đúng
- D. xe buýt
378. Từ nào trái nghĩa với "về"?
- A. đúng
- B. khô
- C. đi ✓ Đáp án đúng
- D. sáng
379. Từ nào cùng nghĩa với "xinh"?
- A. đất nước
- B. dũng cảm
- C. yên tĩnh
- D. xinh xắn ✓ Đáp án đúng
380. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. anh trai
- B. quả cam
- C. ô tô ✓ Đáp án đúng
- D. màu trắng
381. Tiếng "táo" mang thanh gì?
- A. thanh huyền
- B. thanh sắc ✓ Đáp án đúng
- C. thanh ngã
- D. thanh nặng
382. Từ nào trái nghĩa với "cao"?
- A. thấp ✓ Đáp án đúng
- B. đầy
- C. ghét
- D. đi
383. Điền từ còn thiếu: "Nước chảy đá ___."
- A. rách
- B. mòn ✓ Đáp án đúng
- C. lụt
- D. lâu
384. Tiếng "mẹ" mang thanh gì?
- A. thanh sắc
- B. thanh ngang
- C. thanh hỏi
- D. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
385. Từ nào là động từ (chỉ hoạt động)?
- A. ngủ ✓ Đáp án đúng
- B. thấp
- C. sách
- D. to
386. Từ nào trái nghĩa với "thắng"?
- A. đắt
- B. thua ✓ Đáp án đúng
- C. nghèo
- D. sâu
387. Từ nào viết đúng chính tả?
- A. cây trê
- B. cây tre ✓ Đáp án đúng
- C. cây chẻ
- D. cây che
388. Tiếng "ô" mang thanh gì?
- A. thanh ngã
- B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- C. thanh sắc
- D. thanh huyền
389. Từ nào trái nghĩa với "già"?
- A. nhanh
- B. vui
- C. ngắn
- D. trẻ ✓ Đáp án đúng
390. Điền từ còn thiếu: "Có làm thì mới có ___."
- A. đẹp
- B. cỏ
- C. ăn ✓ Đáp án đúng
- D. lâu
391. Điền từ còn thiếu: "Nói phải củ cải cũng ___."
- A. lâu
- B. cùng
- C. văn
- D. nghe ✓ Đáp án đúng
392. Điền từ còn thiếu: "Nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau ___."
- A. kĩ
- B. bạn
- C. cùng ✓ Đáp án đúng
- D. cây
393. Tiếng "trời" mang thanh gì?
- A. thanh nặng
- B. thanh huyền ✓ Đáp án đúng
- C. thanh ngã
- D. thanh sắc
394. Từ nào cùng nghĩa với "dũng cảm"?
- A. rầu rĩ
- B. thành thật
- C. anh dũng ✓ Đáp án đúng
- D. yên tĩnh
395. Từ nào trái nghĩa với "muộn"?
- A. trên
- B. xa
- C. sớm ✓ Đáp án đúng
- D. bán
396. Từ nào trái nghĩa với "nhanh"?
- A. dày
- B. chậm ✓ Đáp án đúng
- C. lạnh
- D. rộng
397. Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
- A. con vịt
- B. máy bay ✓ Đáp án đúng
- C. thước kẻ
- D. con hổ
398. Tiếng "kẹo" mang thanh gì?
- A. thanh nặng ✓ Đáp án đúng
- B. thanh sắc
- C. thanh ngang
- D. thanh ngã
399. Tiếng "chim" mang thanh gì?
- A. thanh sắc
- B. thanh ngang ✓ Đáp án đúng
- C. thanh huyền
- D. thanh nặng
400. Từ nào viết đúng chính tả?
- A. sa xôi
- B. xa xôi ✓ Đáp án đúng
- C. xa sôi
- D. sa sôi
Xem thêm các chủ đề câu hỏi khác hoặc kho bài viết kiến thức cho bé.
Muốn con luyện mỗi ngày mà không thấy chán?
Ứng dụng biến những câu hỏi này thành trò chơi, có năng lượng, sticker và bảng tiến bộ cho bố mẹ theo dõi.
Học cùng con ngay